| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ĐỀ NGHỊ TRỰC TUYẾN VÀ KẾT QUẢ XÉT CHÍNH SÁCH TRỢ CẤP XÃ HỘI HỌC KỲ 1 NĂM HỌC 2026 - 2027 | |||||||||||||||||||||||||
2 | STT | MÃ HỒ SƠ | HỌ VÀ TÊN | MÃ SINH VIÊN | GIỚI TÍNH | LỚP | KHOA | ĐỐI TƯỢNG | MỨC TRỢ CẤP | THÔNG TIN HỒ SƠ | SINH VIÊN ĐỀ NGHỊ TRỰC TUYẾN | TRƯỜNG THÔNG BÁO [DỰ KIẾN] KẾT QUẢ XÉT | Khóa | Ngành | GHI CHÚ 1 | GHI CHÚ 2 | GHI CHÚ 3 | |||||||||
3 | BẢN GIẤY | BẢN ĐIỆN TỬ | ||||||||||||||||||||||||
5 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | ||||||||
6 | 1 | 23F7010027_Zơ Râm Mai Duyên_ASP20C | Zơ Râm Mai Duyên | 23F7010027 | Nữ | Anh SP K20C | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | ĐNXD | 23F | 701 | ||||||||||||
7 | 2 | 23F7010086_Hồ Thị Ngọc Mai_ASP20C | Hồ Thị Ngọc Mai | 23F7010086 | Nữ | Anh SP K20C | Tiếng Anh | Sinh viên thuộc hộ nghèo | Trợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | ĐNXD | 23F | 701 | ||||||||||||
8 | 3 | 23F7010093_Nguyễn Thị Trà My_ASP20A | Nguyễn Thị Trà My | 23F7010093 | Nữ | Anh SP K20A | Tiếng Anh | Sinh viên thuộc hộ nghèo | Trợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | ĐNXD | 23F | 701 | ||||||||||||
9 | 4 | 23F7010199_Đinh Thị Y Truyền_ASP20C | Đinh Thị Y Truyền | 23F7010199 | Nữ | Anh SP K20C | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | ĐNXD | 23F | 701 | ||||||||||||
10 | 5 | 23F7010216_Ksor Lana_ASP20A | Ksor Lana | 23F7010216 | Nữ | Anh SP K20A | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | ĐNXD | 23F | 701 | ||||||||||||
11 | 6 | 23F7060008_Hoàng Thị Thanh Huyền_Q20 | Hoàng Thị Thanh Huyền | 23F7060008 | Nữ | Quốc tế học K20 | Quốc tế học | Sinh viên thuộc hộ nghèo | Trợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | ĐNXD | 23F | 706 | ||||||||||||
12 | 7 | 23F7510193_Nguyễn Thị Thúy Hằng_A20E | Nguyễn Thị Thúy Hằng | 23F7510193 | Nữ | Anh K20E | Tiếng Anh | Sinh viên là người mồ côi cả cha và mẹ | Trợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | ĐNXD | 23F | 751 | ||||||||||||
13 | 8 | 23F7510237_Chu Thị Thu Hoài_A20M | Chu Thị Thu Hoài | 23F7510237 | Nữ | Anh K20M | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | ĐNXD | 23F | 751 | ||||||||||||
14 | 9 | 23F7510332_Hồ Thị Khánh Linh_A20A | Hồ Thị Khánh Linh | 23F7510332 | Nữ | Anh K20A | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | ĐNXD | 23F | 751 | ||||||||||||
15 | 10 | 23F7510437_Rơ Mah H’ Nga_A20E | Rơ Mah H’ Nga | 23F7510437 | Nữ | Anh K20E | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | ĐNXD | 23F | 751 | ||||||||||||
16 | 11 | 23F7510486_Lương Thảo Nguyên_A20H | Lương Thảo Nguyên | 23F7510486 | Nữ | Anh K20H | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | ĐNXD | 23F | 751 | ||||||||||||
17 | 12 | 23F7510534_Hà Thị Đan Nhi_A20L | Hà Thị Đan Nhi | 23F7510534 | Nữ | Anh K20L | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | ĐNXD | 23F | 751 | ||||||||||||
18 | 13 | 23F7510575_Vi Thị Cẩm Nhung_A20E | Vi Thị Cẩm Nhung | 23F7510575 | Nữ | Anh K20E | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | ĐNXD | 23F | 751 | ||||||||||||
19 | 14 | 23F7510745_Mai Quang Phước Thịnh_A20I | Mai Quang Phước Thịnh | 23F7510745 | Nam | Anh K20I | Tiếng Anh | Sinh viên thuộc hộ nghèo | Trợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | ĐNXD | 23F | 751 | ||||||||||||
20 | 15 | 23F7540037_Thào Thị Cỏ_T20E | Thào Thị Cỏ | 23F7540037 | Nữ | Trung K20E | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | ĐNXD | 23F | 754 | ||||||||||||
21 | 16 | 23F7540062_Hồ Thị Thủy Duyên_T20E | Hồ Thị Thủy Duyên | 23F7540062 | Nữ | Trung K20E | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | ĐNXD | 23F | 754 | ||||||||||||
22 | 17 | 23F7540165_Nguyễn Ngọc Linh_T20G | Nguyễn Ngọc Linh | 23F7540165 | Nữ | Trung K20G | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | ĐNXD | 23F | 754 | ||||||||||||
23 | 18 | 23F7540216_Lê Thị Minh Ngọc_T20A | Lê Thị Minh Ngọc | 23F7540216 | Nữ | Trung K20A | Tiếng Trung | Sinh viên thuộc hộ nghèo | Trợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | ĐNXD | 23F | 754 | ||||||||||||
24 | 19 | 23F7540218_Nguyễn Minh Bảo Ngọc_T20G | Nguyễn Minh Bảo Ngọc | 23F7540218 | Nữ | Trung K20G | Tiếng Trung | Sinh viên là người mồ côi cả cha và mẹ | Trợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | ĐNXD | 23F | 754 | ||||||||||||
25 | 20 | 23F7540231_Hà Thị Nhân_T20G | Hà Thị Nhân | 23F7540231 | Nữ | Trung K20G | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | ĐNXD | 23F | 754 | ||||||||||||
26 | 21 | 23F7540270_Nguyễn Thị Phượng_T20E | Nguyễn Thị Phượng | 23F7540270 | Nữ | Trung K20E | Tiếng Trung | Sinh viên thuộc hộ nghèo | Trợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | ĐNXD | 23F | 754 | ||||||||||||
27 | 22 | 23F7540285_Lục Thị Như Quỳnh_T20H | Lục Thị Như Quỳnh | 23F7540285 | Nữ | Trung K20H | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | ĐNXD | 23F | 754 | ||||||||||||
28 | 23 | 23F7540302_Vi Thị Mỹ Thầm_T20F | Vi Thị Mỹ Thầm | 23F7540302 | Nữ | Trung K20F | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | ĐNXD | 23F | 754 | ||||||||||||
29 | 24 | 23F7540320_Lý Thị Thi_T20H | Lý Thị Thi | 23F7540320 | Nữ | Trung K20H | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | ĐNXD | 23F | 754 | ||||||||||||
30 | 25 | 23F7540357_Hoàng Thị Ngọc Trâm_T20H | Hoàng Thị Ngọc Trâm | 23F7540357 | Nữ | Trung K20H | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | ĐNXD | 23F | 754 | ||||||||||||
31 | 26 | 23F7540385_Nguyễn Thị Thùy Trang_T20E | Nguyễn Thị Thùy Trang | 23F7540385 | Nữ | Trung K20E | Tiếng Trung | Sinh viên thuộc hộ nghèo | Trợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | ĐNXD | 23F | 754 | ||||||||||||
32 | 27 | 23F7540413_Mai Nữ Cẩm Vân_T20E | Mai Nữ Cẩm Vân | 23F7540413 | Nữ | Trung K20E | Tiếng Trung | Sinh viên thuộc hộ nghèo | Trợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | ĐNXD | 23F | 754 | ||||||||||||
33 | 28 | 23F7560029_Lý Mùi Ghễn_H20A | Lý Mùi Ghễn | 23F7560029 | Nữ | Hàn K20A | NN&VH Hàn Quốc | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | ĐNXD | 23F | 756 | ||||||||||||
34 | 29 | 23F7560046_Ksơr Hờ Hiền_H20B | Ksơr Hờ Hiền | 23F7560046 | Nữ | Hàn K20B | NN&VH Hàn Quốc | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | ĐNXD | 23F | 756 | ||||||||||||
35 | 30 | 23F7560087_Đào Thị Hà My_H20C | Đào Thị Hà My | 23F7560087 | Nữ | Hàn K20C | NN&VH Hàn Quốc | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | ĐNXD | 23F | 756 | ||||||||||||
36 | 31 | 23F7560145_Lê Thị Hoài Tâm_H20B | Lê Thị Hoài Tâm | 23F7560145 | Nữ | Hàn K20B | NN&VH Hàn Quốc | Sinh viên thuộc hộ nghèo | Trợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | ĐNXD | 23F | 756 | ||||||||||||
37 | 32 | 24F7010026_Avô Thị Liên_ASP21B | Avô Thị Liên | 24F7010026 | Nữ | Anh SP K21B | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng đặc biệt khó khăn | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | ĐNXD | 24F | 701 | ||||||||||||
38 | 33 | 24F7040013_Hà Gia Linh_TSP21 | Hà Gia Linh | 24F7040013 | Nữ | Trung SP K21 | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | ĐNXD | 24F | 704 | ||||||||||||
39 | 34 | 24F7050020_Nguyễn Thị Như Quỳnh_V21 | Nguyễn Thị Như Quỳnh | 24F7050020 | Nữ | VNH K21 | Việt Nam học | Sinh viên thuộc hộ nghèo | Trợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | ĐNXD | 24F | 705 | ||||||||||||
40 | 35 | 24F7060050_Vừ Y Sếnh_Q21 | Vừ Y Sếnh | 24F7060050 | Nữ | QTH K21 | Quốc tế học | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng đặc biệt khó khăn | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | ĐNXD | 24F | 706 | ||||||||||||
41 | 36 | 24F7510024_Lê Hồ Ngọc Anh_A21F | Lê Hồ Ngọc Anh | 24F7510024 | Nữ | Anh K21F | Tiếng Anh | Sinh viên là người mồ côi cả cha và mẹ | Trợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | ĐNXD | 24F | 751 | ||||||||||||
42 | 37 | 24F7510217_Phạm Thị Thu Hiên_A21E | Phạm Thị Thu Hiên | 24F7510217 | Nữ | Anh K21E | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng đặc biệt khó khăn | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | ĐNXD | 24F | 751 | ||||||||||||
43 | 38 | 24F7510266_Hồ Thị Hương_A21O | Hồ Thị Hương | 24F7510266 | Nữ | Anh K21O | Tiếng Anh | Sinh viên thuộc hộ nghèo | Trợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | ĐNXD | 24F | 751 | ||||||||||||
44 | 39 | 24F7510308_Ntơr K' Huyền_A21O | Ntơr K' Huyền | 24F7510308 | Nữ | Anh K21O | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | ĐNXD | 24F | 751 | ||||||||||||
45 | 40 | 24F7510554_Hồ Thị Thanh Nhàn_A21G | Hồ Thị Thanh Nhàn | 24F7510554 | Nữ | Anh K21G | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | ĐNXD | 24F | 751 | ||||||||||||
46 | 41 | 24F7510581_Ksor H' Nhi_A21A | Ksor H' Nhi | 24F7510581 | Nữ | Anh K21A | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | ĐNXD | 24F | 751 | ||||||||||||
47 | 42 | 24F7510596_Nguyễn Ngọc Hoài Nhi_A21P | Nguyễn Ngọc Hoài Nhi | 24F7510596 | Nữ | Anh K21P | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | ĐNXD | 24F | 751 | BL HK2, 24-25 | VHL HK1, 25-26 | ||||||||||
48 | 43 | 24F7510718_Nguyễn Thị Quyên_A21K | Nguyễn Thị Quyên | 24F7510718 | Nữ | Anh 21K | Tiếng Anh | Sinh viên thuộc hộ nghèo | Trợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | ĐNXD | 24F | 751 | ||||||||||||
49 | 44 | 24F7510722_Hồ Thị Quyền_A21O | Hồ Thị Quyền | 24F7510722 | Nữ | Anh K21O | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | ĐNXD | 24F | 751 | ||||||||||||
50 | 45 | 24F7510780_Hồ Phương Thảo_A21H | Hồ Phương Thảo | 24F7510780 | Nữ | Anh K21H | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | ĐNXD | 24F | 751 | ||||||||||||
51 | 46 | 24F7510883_Hồ Quỳnh Trâm_A21A | Hồ Quỳnh Trâm | 24F7510883 | Nữ | Anh K21A | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | ĐNXD | 24F | 751 | ||||||||||||
52 | 47 | 24F7510958_Hà Văn Trông_A21L | Hà Văn Trông | 24F7510958 | Nam | Anh K21L | Tiếng Anh | Sinh viên là người mồ côi cả cha và mẹ | Trợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | ĐNXD | 24F | 751 | ||||||||||||
53 | 48 | 24F7511021_Trần Thị Phồn Vinh_A21L | Trần Thị Phồn Vinh | 24F7511021 | Nữ | Anh K21L | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng đặc biệt khó khăn | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | ĐNXD | 24F | 751 | ||||||||||||
54 | 49 | 24F7540040_Nguyễn Khánh Đoan_T21B | Nguyễn Khánh Đoan | 24F7540040 | Nữ | Trung K21B | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng đặc biệt khó khăn | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | ĐNXD | 24F | 754 | ||||||||||||
55 | 50 | 24F7540042_Nguyễn Thị Thùy Dung_T21E | Nguyễn Thị Thùy Dung | 24F7540042 | Nữ | Trung K21E | Tiếng Trung | Sinh viên thuộc hộ nghèo | Trợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | ĐNXD | 24F | 754 | ||||||||||||
56 | 51 | 24F7540058_Mùa Thị Giông_T21A | Mùa Thị Giông | 24F7540058 | Nữ | Trung K21A | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | ĐNXD | 24F | 754 | ||||||||||||
57 | 52 | 24F7540124_Pơ Loong Thị Phương Lan_T21E | Pơ Loong Thị Phương Lan | 24F7540124 | Nữ | Trung K21E | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | ĐNXD | 24F | 754 | ||||||||||||
58 | 53 | 24F7540312_Lý Thị Tiên_T21D | Lý Thị Tiên | 24F7540312 | Nữ | Trung K21D | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | ĐNXD | 24F | 754 | ||||||||||||
59 | 54 | 24F7540349_Trần Lê Trang_T21B | Trần Lê Trang | 24F7540349 | Nữ | Trung K21B | Tiếng Trung | Sinh viên thuộc hộ nghèo | Trợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | ĐNXD | 24F | 754 | ||||||||||||
60 | 55 | 24F7540358_Bùi Hoàng Anh Tú_T21A | Bùi Hoàng Anh Tú | 24F7540358 | Nữ | Trung K21A | Tiếng Trung | Sinh viên thuộc hộ nghèo | Trợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | ĐNXD | 24F | 754 | ||||||||||||
61 | 56 | 24F7540380_Trương Thị Thùy Vân_T21B | Trương Thị Thùy Vân | 24F7540380 | Nữ | Trung K21B | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | ĐNXD | 24F | 754 | ||||||||||||
62 | 57 | 24F7550060_Nông Thị Kim Hạnh_N21C | Nông Thị Kim Hạnh | 24F7550060 | Nữ | Nhật K21C | NN&VH Nhật Bản | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | ĐNXD | 24F | 755 | ||||||||||||
63 | 58 | 24F7550134_Nguyễn Thị Lê Na_N21B | Nguyễn Thị Lê Na | 24F7550134 | Nữ | Nhật K21B | NN&VH Nhật Bản | Sinh viên là người mồ côi cả cha và mẹ | Trợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | ĐNXD | 24F | 755 | ||||||||||||
64 | 59 | 24F7550260_Hồ Thị Thưm_N21E | Hồ Thị Thưm | 24F7550260 | Nữ | Nhật K21E | NN&VH Nhật Bản | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | ĐNXD | 24F | 755 | ||||||||||||
65 | 60 | 24F7550263_Nguyễn Thị Tình Thương_N21B | Nguyễn Thị Tình Thương | 24F7550263 | Nữ | Nhật K21B | NN&VH Nhật Bản | Sinh viên thuộc hộ nghèo | Trợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | ĐNXD | 24F | 755 | ||||||||||||
66 | 61 | 24F7560023_Nguyễn Thị Ngọc Hà_H21D | Nguyễn Thị Ngọc Hà | 24F7560023 | Nữ | Hàn K21D | NN&VH Hàn Quốc | Sinh viên là người mồ côi cả cha và mẹ | Trợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | ĐNXD | 24F | 756 | ||||||||||||
67 | 62 | 24F7560162_Đinh Thị Ánh Tuyết_H21C | Đinh Thị Ánh Tuyết | 24F7560162 | Nữ | Hàn K21C | NN&VH Hàn Quốc | Sinh viên thuộc hộ nghèo | Trợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | ĐNXD | 24F | 756 | ||||||||||||
68 | 63 | 25F7010075_Kim Anh Kiệt_ASP22C | Kim Anh Kiệt | 25F7010075 | Nam | Anh SP K22C | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | ĐNXD | 25F | 701 | ||||||||||||
69 | 64 | 25F7010077_Sầm Mai Lê_ASP22A | Sầm Mai Lê | 25F7010077 | Nữ | Anh SP K22A | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng đặc biệt khó khăn | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | ĐNXD | 25F | 701 | ||||||||||||
70 | 65 | 25F7010150_Võ Lâm Đoan Phượng_ASP22B | Võ Lâm Đoan Phượng | 25F7010150 | Nữ | Anh SP K22B | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | ĐNXD | 25F | 701 | ||||||||||||
71 | 66 | 25F7010208_Ra Ben_ASP22D | Ra Ben | 25F7010208 | Nữ | Anh SP K22D | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | ĐNXD | 25F | 701 | ||||||||||||
72 | 67 | 25F7040002_Hồ Đắc Phương Anh_TSP22 | Hồ Đắc Phương Anh | 25F7040002 | Nữ | Trung SP K22 | Tiếng Trung | Sinh viên là người mồ côi cả cha và mẹ | Trợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | ĐNXD | 25F | 704 | ||||||||||||
73 | 68 | 25F7060046_Đặng Phương Nhi_Q22 | Đặng Phương Nhi | 25F7060046 | Nữ | Quốc tế học K22 | Quốc tế học | Sinh viên thuộc hộ nghèo | Trợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | ĐNXD | 25F | 706 | ||||||||||||
74 | 69 | 25F7510275_Hồ Nam Hiếu_A22I | Hồ Nam Hiếu | 25F7510275 | Nam | Anh K22I | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | ĐNXD | 25F | 751 | ||||||||||||
75 | 70 | 25F7510296_Hoàng Thị Hồng_A22B | Hoàng Thị Hồng | 25F7510296 | Nữ | Anh K22B | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | ĐNXD | 25F | 751 | ||||||||||||
76 | 71 | 25F7510338_Phạm Thị Khánh Huyền_A22E | Phạm Thị Khánh Huyền | 25F7510338 | Nữ | Anh K22E | Tiếng Anh | Sinh viên thuộc hộ nghèo | Trợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | ĐNXD | 25F | 751 | ||||||||||||
77 | 72 | 25F7510483_Ma Thị Mai_A22G | Ma Thị Mai | 25F7510483 | Nữ | Anh K22G | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | ĐNXD | 25F | 751 | ||||||||||||
78 | 73 | 25F7510608_Bhướch Thị Nháo_A22F | Bhướch Thị Nháo | 25F7510608 | Nữ | Anh K22F | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | ĐNXD | 25F | 751 | ||||||||||||
79 | 74 | 25F7510618_Hồ Thị Tuyết Nhi_A22B | Hồ Thị Tuyết Nhi | 25F7510618 | Nữ | Anh K22B | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | ĐNXD | 25F | 751 | ||||||||||||
80 | 75 | 25F7510663_Y Nhi_A22E | Y Nhi | 25F7510663 | Nữ | Anh K22E | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng đặc biệt khó khăn | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | ĐNXD | 25F | 751 | ||||||||||||
81 | 76 | 25F7510678_Phan Thị Như_A22F | Phan Thị Như | 25F7510678 | Nữ | Anh K22F | Tiếng Anh | Sinh viên là người mồ côi cả cha và mẹ | Trợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | ĐNXD | 25F | 751 | ||||||||||||
82 | 77 | 25F7510696_H U Thê Niê_A22J | H U Thê Niê | 25F7510696 | Nữ | Anh K22J | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | ĐNXD | 25F | 751 | ||||||||||||
83 | 78 | 25F7510817_Kha Bích Thảo_A22E | Kha Bích Thảo | 25F7510817 | Nữ | Anh K22E | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | ĐNXD | 25F | 751 | ||||||||||||
84 | 79 | 25F7520009_H Giô Ni Niê_Ng22 | H Giô Ni Niê | 25F7520009 | Nữ | Nga K22 | Tiếng Pháp - Tiếng Nga | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | ĐNXD | 25F | 752 | ||||||||||||
85 | 80 | 25F7540087_Bùi Thị Thanh Hằng_T22C | Bùi Thị Thanh Hằng | 25F7540087 | Nữ | Trung K22C | Tiếng Trung | Sinh viên thuộc hộ nghèo | Trợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | ĐNXD | 25F | 754 | ||||||||||||
86 | 81 | 25F7540232_Lê Nguyễn Thảo Nguyên_T22D | Lê Nguyễn Thảo Nguyên | 25F7540232 | Nữ | Trung K22D | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng đặc biệt khó khăn | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | ĐNXD | 25F | 754 | ||||||||||||
87 | 82 | 25F7540288_Lô Thị Quỳnh Phương_T22F | Lô Thị Quỳnh Phương | 25F7540288 | Nữ | Trung K22F | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | ĐNXD | 25F | 754 | ||||||||||||
88 | 83 | 25F7540303_Hoàng Thu Quyên_T22C | Hoàng Thu Quyên | 25F7540303 | Nữ | Trung K22C | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | ĐNXD | 25F | 754 | ||||||||||||
89 | 84 | 25F7540404_Lương Văn Tú_T22B | Lương Văn Tú | 25F7540404 | Nam | Trung K22B | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | ĐNXD | 25F | 754 | ||||||||||||
90 | 85 | 25F7550030_Hoàng Thị Lệ Chi_N22F | Hoàng Thị Lệ Chi | 25F7550030 | Nữ | Nhật K22F | NN&VH Nhật Bản | Sinh viên thuộc hộ nghèo | Trợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | ĐNXD | 25F | 755 | ||||||||||||
91 | 86 | 25F7560108_Hồ Thị Ái Nhi_H22C | Hồ Thị Ái Nhi | 25F7560108 | Nữ | Hàn K22C | NN&VH Hàn Quốc | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng đặc biệt khó khăn | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | ĐNXD | 25F | 756 | ||||||||||||
92 | 87 | 24F7510506_Nguyễn Thị Ngân_A21J | Nguyễn Thị Ngân | 24F7510506 | Nữ | Anh K21J | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng đặc biệt khó khăn | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | ĐNXD | 24F | 751 | ||||||||||||
93 | 88 | 24F7510017_Hà Thị Vân Anh_A21A | Hà Thị Vân Anh | 24F7510017 | Nữ | Anh K21A | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng đặc biệt khó khăn | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | ĐNXD | 24F | 751 | ||||||||||||
94 | 89 | 24F7510163_H Nhin Êban_A21P | H Nhin Êban | 24F7510163 | Nữ | Anh K21P | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng đặc biệt khó khăn | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | ĐNXD | 24F | 751 | ||||||||||||
95 | 90 | 22F7560098_Trương Cẩm Nhung_H19B | Trương Cẩm Nhung | 22F7560098 | Nữ | Hàn K20A | NN&VH Hàn Quốc | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | 22F | 756 | BL HK1, 25-26 | VHL HK2, 25-26 | |||||||||||
96 | 91 | 23F7040022_Trần Thị Mai Uyến_TSP20 | Trần Thị Mai Uyến | 23F7040022 | Nữ | Trung SP K20 | Tiếng Trung | Sinh viên thuộc hộ nghèo | Trợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | 23F | 704 | |||||||||||||
97 | 92 | 23F7510058_Nguyễn Thị Hoàng Ánh_A20I | Nguyễn Thị Hoàng Ánh | 23F7510058 | Nữ | Anh K20I | Tiếng Anh | Sinh viên là người mồ côi cả cha và mẹ | Trợ cấp xã hội 100.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | 23F | 751 | |||||||||||||
98 | 93 | 23F7510853_Hà Kiều Trinh_A20J | Hà Kiều Trinh | 23F7510853 | Nữ | Anh K20J | Tiếng Anh | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | 23F | 751 | |||||||||||||
99 | 94 | 23F7540335_Lò Minh Thuận_T20G | Lò Minh Thuận | 23F7540335 | Nam | Trung K20G | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | 23F | 754 | |||||||||||||
100 | 95 | 23F7540399_Hoàng Ngọc Trúc_T20F | Hoàng Ngọc Trúc | 23F7540399 | Nữ | Trung K20F | Tiếng Trung | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | 23F | 754 | |||||||||||||
101 | 96 | 24F7050036_H Đài_V21 | H Đài | 24F7050036 | Nữ | VNH K21 | Việt Nam học | Sinh viên là người dân tộc thiểu số ở vùng cao | Trợ cấp xã hội 140.000đ /tháng, 06 tháng /học kỳ | Đạt | Đạt | 24F | 705 | |||||||||||||