| A | B | C | D | E | X | Y | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TT | MASV | Họ | Tên | Quá trình (50%) | ||
2 | 1 | 3124560002 | Lê Nguyễn Trung | An | 9,6 | ||
3 | 2 | 3124560003 | Lê Duy | Anh | 8,3 | ||
4 | 3 | 3123411016 | Nguyễn Lê Quân | Anh | 9,3 | ||
5 | 4 | 3124410010 | Võ Quốc | Anh | 8,9 | ||
6 | 5 | 3124410015 | Lê Quốc | Bảo | 8,9 | ||
7 | 6 | 3121410078 | Phan Chí | Bảo | 8,8 | ||
8 | 7 | 3122560005 | Nguyễn Hữu | Bằng | 0 | ||
9 | 8 | 3122410045 | Nguyễn Hoàng Việt | Cường | 9,1 | ||
10 | 9 | 3121410102 | Đỗ Thành | Danh | 8,5 | ||
11 | 10 | 3124560015 | Nguyễn Hoàng | Duy | 9,1 | ||
12 | 11 | 3124560016 | Nguyễn Nhật | Duy | 8,3 | ||
13 | 12 | 3124410048 | Phạm Minh | Duy | 8,7 | ||
14 | 13 | 3124410052 | Bùi Hải | Dương | 8,5 | ||
15 | 14 | 3120410101 | Đỗ Xuân Quý | Dương | 9,8 | ||
16 | 15 | 3122410063 | Nguyễn Văn | Dương | 9 | ||
17 | 16 | 3124410065 | Phan Thành | Đạt | 9,1 | ||
18 | 17 | 3124410069 | Võ Khải | Đăng | 9,6 | ||
19 | 18 | 3122410092 | Lương Tuấn | Giai | 8,7 | ||
20 | 19 | 3124410075 | Đinh Văn | Giảng | 0 | ||
21 | 20 | 3124560029 | Quách Tuấn | Hào | 7,9 | ||
22 | 21 | 3124410088 | Nguyễn Minh | Hiển | 9,6 | ||
23 | 22 | 3124410090 | Trần Minh | Hiệp | 9,8 | ||
24 | 23 | 3124560031 | Trần Viết | Hiếu | 9,5 | ||
25 | 24 | 3122410133 | Trần | Hoạt | 0 | ||
26 | 25 | 3122410143 | Mai Minh | Huy | 7,8 | ||
27 | 26 | 3124560034 | Nguyễn Quang | Huy | 7,8 | ||
28 | 27 | 3124560036 | Nguyễn Trần Hoàng | Huynh | 8,5 | ||
29 | 28 | 3120410221 | Lê Tuấn | Hưng | 0 | ||
30 | 29 | 3123410139 | Nguyễn Quốc | Hưng | 9,1 | ||
31 | 30 | 3122410167 | Quách Hoàng | Kha | 9,6 | ||
32 | 31 | 3124410139 | Nguyễn Viết | Khải | 9,1 | ||
33 | 32 | 3124410140 | Trương Gia | Khải | 6,9 | ||
34 | 33 | 3124560041 | Đoàn Huỳnh Đăng | Khoa | 8,1 | ||
35 | 34 | 3124410155 | Đỗ Hữu Đăng | Khoa | 9,8 | ||
36 | 35 | 3124410159 | Nguyễn Lê Tiến | Khoa | 0 | ||
37 | 36 | 3124410171 | Đỗ Gia | Kiệt | 9,5 | ||
38 | 37 | 3123411170 | Huỳnh Tuấn | Kiệt | 9,2 | ||
39 | 38 | 3124410174 | Nguyễn Quốc | Kiệt | 9,8 | ||
40 | 39 | 3124410181 | Nguyễn Cao | Kỳ | 0,2 | ||
41 | 40 | 3124410184 | Hoàng Văn | Lập | 9,1 | ||
42 | 41 | 3124410192 | Cô Thành | Long | 9,1 | ||
43 | 42 | 3124410211 | Phạm Đức | Mạnh | 0 | ||
44 | 43 | 3124410219 | Lê Quốc | Nam | 0,6 | ||
45 | 44 | 3124410222 | Nguyễn Phương | Nam | 9,1 | ||
46 | 45 | 3124560059 | Trương Đình | Ngân | 9,5 | ||
47 | 46 | 3124410245 | Lê Hữu | Nhân | 9,6 | ||
48 | 47 | 3121410360 | Nguyễn Thành | Nhân | 9,1 | ||
49 | 48 | 3123560056 | Nguyễn Thành | Nhân | 9,1 | ||
50 | 49 | 3124560065 | Nguyễn Thành | Nhân | 9,8 | ||
51 | 50 | 3124410257 | Đinh Thị Quỳnh | Như | 9,3 | ||
52 | 51 | 3124410261 | Dương Thành | Phát | 9,3 | ||
53 | 52 | 3122410292 | Huỳnh Tấn | Phát | 8,8 | ||
54 | 53 | 3122410310 | Nguyễn Hoàng Ngọc | Phong | 8,9 | ||
55 | 54 | 3124410275 | Võ Quốc | Phong | 9,3 | ||
56 | 55 | 3123410270 | Nguyễn Thanh | Phú | 8,4 | ||
57 | 56 | 3124410278 | Quách Thanh | Phú | 9,4 | ||
58 | 57 | 3124410289 | Hoàng Trần Gia | Phước | 9,2 | ||
59 | 58 | 3122410356 | Nguyễn Hoàng | Sang | 6,7 | ||
60 | 59 | 3124560076 | Dương Chí | Tài | 9,8 | ||
61 | 60 | 3123410314 | Kiều Tấn | Tài | 7,6 | ||
62 | 61 | 3124410310 | Phan Tấn | Tài | 9,3 | ||
63 | 62 | 3124560081 | Nguyễn Vĩ | Thái | 9,5 | ||
64 | 63 | 3122410381 | Phạm Quang | Thái | 8,1 | ||
65 | 64 | 3124410319 | Đặng Thị Ngọc | Thanh | 8,5 | ||
66 | 65 | 3123560081 | Võ Nhựt | Thanh | 8,8 | ||
67 | 66 | 3124560083 | Nguyễn Minh | Thành | 8,5 | ||
68 | 67 | 3124560084 | Nguyễn Hữu | Thắng | 8,9 | ||
69 | 68 | 3124560085 | Nguyễn Lê Nhựt | Thắng | 9,3 | ||
70 | 69 | 3124410339 | Vĩnh Nguyễn Phước Bảo | Thiện | 8 | ||
71 | 70 | 3124410350 | Trần Vĩnh | Thuận | 9,5 | ||
72 | 71 | 3124560089 | Nguyễn Thị Thảo | Thương | 8,7 | ||
73 | 72 | 3124410356 | Trần Bảo | Tín | 7,8 | ||
74 | 73 | 3124410360 | Trần Văn | Tính | 9,5 | ||
75 | 74 | 3124410367 | Nguyễn Thị Bảo | Trâm | 9,5 | ||
76 | 75 | 3124410376 | Phạm Hồng | Triệu | 8,9 | ||
77 | 76 | 3121410529 | Nguyễn Quốc | Trọng | 8,5 | ||
78 | 77 | 3124410382 | Đặng Minh | Trường | 9,2 | ||
79 | 78 | 3124560093 | Vũ Minh | Trường | 9,3 | ||
80 | 79 | 3124410398 | Võ Duy | Tùng | 7,9 | ||
81 | 80 | 3123410419 | Vũ Thanh | Tùng | 8,8 | ||
82 | 81 | 3124410405 | Lê Quốc | Việt | 9,3 | ||
83 | 82 | 3122410479 | Châu Nguyễn Trường | Vũ | 0 | ||
84 | 83 | 3124410411 | Trần Yến | Vy | 9,2 | ||
85 | 84 | 3124410413 | Lại Sơn | Vỹ | 9,3 | ||
86 | 85 | 3124410414 | Mã Gia | Vỹ | 9,6 | ||
87 | |||||||
88 | |||||||
89 | |||||||
90 | |||||||
91 | |||||||
92 | |||||||
93 | |||||||
94 | |||||||
95 | |||||||
96 | |||||||
97 | |||||||
98 | |||||||
99 | |||||||
100 |