| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ||||||||||||||||||||||||||
2 | DSSV BỊ XỬ LÝ BUỘC PHẢI LÀM ĐƠN ĐỂ ĐƯỢC TIẾP TỤC HỌC TẬP. | |||||||||||||||||||||||||
3 | ĐÃ QUÁ HẠN vì vậy sv khẩn trương làm đơn theo mẫu có trong Thông báo HẠN 12h00 NGÀY 12/08/2025 Link thông báo: https://drive.google.com/file/d/11JjnO1f1AsTxmUjHOCmhvoOVREZuXPm8/view?usp=sharing | |||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | BẢNG 1: DANH SÁCH SINH VIÊN BỊ CẢNH BÁO HỌC TẬP VƯỢT QUÁ SỐ LẦN CHO PHÉP THUỘC DIỆN BỊ BUỘC THÔI HỌC CÓ THỂ LÀM ĐƠN XIN XÉT-THI TUYỂN NGÀNH KHÁC HỆ KHÁC | |||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | ||||||||||||||||||||||||||
8 | STT | Mã sinh viên | Họ tên | Ngày sinh | Lớp | Số lần CBHT | TCTL | Năm còn lại | Khoa | ĐÃ NỘP ĐƠN | CHƯA NỘP ĐƠN | |||||||||||||||
9 | 4 | 1958010026 | Nông Quốc | Bảo | 7/11/2001 | 2019DH2 | 4 | 79 | DT | TKMT | X | |||||||||||||||
10 | ||||||||||||||||||||||||||
11 | ||||||||||||||||||||||||||
12 | BẢNG 2: DANH SÁCH SINH VIÊN BỊ CẢNH BÁO HỌC TẬP VƯỢT QUÁ SỐ LẦN CHO PHÉP THUỘC DIỆN BỊ BUỘC THÔI HỌC CÓ THỂ LÀM ĐƠN CAM KẾT CẢI THIỆN KẾT QUẢ HỌC TẬP | |||||||||||||||||||||||||
13 | ||||||||||||||||||||||||||
14 | STT | Mã sinh viên | Họ tên | Ngày sinh | Lớp | Số lần CBHT | TCTL | Năm còn lại | Khoa | ĐÃ NỘP ĐƠN | CHƯA NỘP ĐƠN | |||||||||||||||
15 | 1 | 2058040088 | Nguyễn Thị | Thảo | 2/22/2001 | 2021TT2 | 3 LT | 94 | 3 | TKMT | Bổ sung ĐƠN CAM KẾT CẢI THIỆN KẾT QUẢ HỌC TẬP | |||||||||||||||
16 | 2 | 2158040052 | Vũ Hương | Giang | 9/16/2003 | 2021TT1 | 3 LT | 42 | 4 | TKMT | X | SV bỏ học | ||||||||||||||
17 | 3 | 2158040191 | Quản Huyền | Trang | 12/18/2002 | 2021TT1 | 3 LT | 8 | 4 | TKMT | Bổ sung ĐƠN CAM KẾT CẢI THIỆN KẾT QUẢ HỌC TẬP | |||||||||||||||
18 | 5 | 1958010070 | Hà Minh | Hiếu | 1/30/2001 | 2021DH2 | 4 | 68 | 2 | TKMT | Bổ sung ĐƠN CAM KẾT CẢI THIỆN KẾT QUẢ HỌC TẬP | |||||||||||||||
19 | ||||||||||||||||||||||||||
20 | ||||||||||||||||||||||||||
21 | BẢNG 3: DANH SÁCH SINH VIÊN TỰ Ý BỎ HỌC (KHÔNG TRỞ LẠI HỌC TẬP ĐÚNG THỜI HẠN) BỊ BUỘC THÔI HỌC TRẢ VỀ ĐỊA PHƯƠNG CẦN LÀM 2 ĐƠN XIN TRỞ LẠI HỌC TẬP VÀ ĐƠN CAM KẾT CỦA GIA ĐÌNH | |||||||||||||||||||||||||
22 | ||||||||||||||||||||||||||
23 | STT | Mã sinh viên | Họ tên | Ngày sinh | Lớp | Tình trạng hiện tại | Năm còn lại | Khoa | ĐÃ NỘP ĐƠN | CHƯA NỘP ĐƠN | ||||||||||||||||
24 | 1 | 1958040076 | Trịnh Thị Trang | Nhung | 5/11/2001 | 2019TT2 | Đình chỉ kỳ 2/23-24 vì không tham gia HT và nợ HP | 2 | TKMT | |||||||||||||||||
25 | 2 | 2058010138 | Nguyễn Thị | Ngọc | 1/22/2002 | 2020DH3 | Đình chỉ kỳ 2/23-24 vì không tham gia HT và nợ HP | 3 | TKMT | |||||||||||||||||
26 | 3 | 2058010114 | Nguyễn Thị Thùy | Linh | 4/1/2002 | 2020DH4 | Đình chỉ kỳ 2/23-24 vì không tham gia HT và nợ HP | 3 | TKMT | Thiếu cam kết của gd | ||||||||||||||||
27 | 4 | 2058010254 | Đào Minh | Phương | 11/18/2002 | 2020DH4 | Đình chỉ kỳ 2/23-24 vì không tham gia HT và nợ HP | 3 | TKMT | X | 0345519213 | |||||||||||||||
28 | 5 | 2058010209 | Lê Thị | Tình | 9/12/2002 | 2020DH4 | Đình chỉ kỳ 2/23-24 vì không tham gia HT và nợ HP | 3 | TKMT | |||||||||||||||||
29 | 6 | 2058040063 | Nguyễn Thị Trà | My | 3/7/2002 | 2020TT1 | Đình chỉ kỳ 2/23-24 vì không tham gia HT và nợ HP | 3 | TKMT | |||||||||||||||||
30 | 7 | 1858010013 | Nguyễn Thị Vân | Anh | 3/14/2000 | 2021DH3 | Đình chỉ kỳ 2/23-24 vì không tham gia HT và nợ HP | 1 | TKMT | |||||||||||||||||
31 | 8 | 1858010107 | Phạm Khánh | Linh | 8/11/2000 | 2021DH3 | Đình chỉ kỳ 2/23-24 vì không tham gia HT và nợ HP | 1 | TKMT | |||||||||||||||||
32 | 9 | 1858010127 | Nguyễn Hoàng Phi | Nga | 11/2/2000 | 2022DH1 | Đình chỉ kỳ 2/23-24 vì không tham gia HT và nợ HP | 1 | TKMT | |||||||||||||||||
33 | 10 | 2158010159 | Trần Mạnh | Quân | 7/2/2003 | 2021DH3 | Đình chỉ kỳ 2/23-24 vì không tham gia HT và nợ HP | 4 | TKMT | X | 0848510373 | |||||||||||||||
34 | ||||||||||||||||||||||||||
35 | ||||||||||||||||||||||||||
36 | BẢNG 4: DANH SÁCH SINH VIÊN HẾT THỜI GIAN TỐI ĐA ĐƯỢC PHÉP HỌC TẠI TRƯỜNG THUỘC DIỆN BỊ BUỘC THÔI HỌC CÓ THỂ LÀM ĐƠN XIN GIA HẠN THỜI GIAN HOÀN THÀNH CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO | |||||||||||||||||||||||||
37 | ||||||||||||||||||||||||||
38 | ||||||||||||||||||||||||||
39 | STT | Mã sinh viên | Họ tên | Ngày sinh | Lớp | Tình trạng hiện tại | Số TCTL | Số TC còn thiếu | Số TC phải hoàn thành | ĐÃ NỘP ĐƠN | CHƯA NỘP ĐƠN | |||||||||||||||
40 | 1 | 1658030002 | Đào Thị Thanh | Bình | 3/15/1998 | 2016DK | Nhận ĐATN đợt 1/22-23 (14/09/2022) | 140 | 2 | 142 | Bổ sung đơn XIN GIA HẠN THỜI GIAN HOÀN THÀNH CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO | |||||||||||||||
41 | 2 | 1758010013 | Nguyễn Thị Quỳnh | Giang | 7/28/1998 | 2017DH | Đình chỉ TN (13/03/2025) | 133 | 12 | 145 | Bổ sung đơn XIN GIA HẠN THỜI GIAN HOÀN THÀNH CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO | |||||||||||||||
42 | 3 | 1658010038 | Nguyễn Văn | Tuấn | 12/26/1998 | 2017DH | Đình chỉ TN (13/03/2025) | 133 | 12 | 145 | X | |||||||||||||||
43 | 4 | 1758010029 | Tạ Thúy | An | 9/26/1998 | 2018DH1 | Đình chỉ TN (13/03/2025) | 130 | 16 | 146 | Bổ sung đơn XIN GIA HẠN THỜI GIAN HOÀN THÀNH CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO | |||||||||||||||
44 | 5 | 1758010043 | Ngô Thị Quỳnh | Anh | 9/2/1999 | 2017DH | Đình chỉ TN (21/02/2022) | 133 | 12 | 145 | Bổ sung đơn XIN GIA HẠN THỜI GIAN HOÀN THÀNH CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO | |||||||||||||||
45 | 6 | 1758010049 | Dương Thị Khánh | Linh | 5/13/1999 | 2017DH | Đình chỉ TN (22/02/2024) | 133 | 12 | 145 | X | |||||||||||||||
46 | ||||||||||||||||||||||||||
47 | ||||||||||||||||||||||||||
48 | BẢNG 5: DANH SÁCH SINH VIÊN HẾT THỜI GIAN TỐI ĐA ĐƯỢC PHÉP HỌC TẠI TRƯỜNG THUỘC DIỆN BỊ BUỘC THÔI HỌC CÓ THỂ LÀM ĐƠN XIN CHUYỂN HỆ HOẶC NGÀNH | |||||||||||||||||||||||||
49 | ||||||||||||||||||||||||||
50 | STT | Mã sinh viên | Họ tên | Ngày sinh | Lớp | Tình trạng hiện tại | Số TCTL | Số TC còn thiếu | Số TC phải hoàn thành | ĐÃ NỘP ĐƠN | CHƯA NỘP ĐƠN | |||||||||||||||
51 | 1 | 1758010036 | Lâm Thị Xuân | Mai | 7/4/1998 | 2019DH1 | 112 | 39 | 151 | X | ||||||||||||||||
52 | 2 | 1758010001 | Hoàng Duy | Anh | 4/15/1998 | 2019DH3 | 117 | 34 | 151 | X | ||||||||||||||||
53 | 3 | 1758040019 | Nguyễn Khánh | Linh | 12/21/1999 | 2019TT2 | 130 | 25 | 155 | X | ||||||||||||||||
54 | 4 | 1758040004 | Đặng Thị Hạnh | Phương | 2/13/1999 | 2019TT2 | 108 | 47 | 155 | X | ||||||||||||||||
55 | ||||||||||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | BẢNG 6: DANH SÁCH SINH VIÊN BỊ CẢNH CÁO HỌC TÂP VÌ KẾT QUẢ HỌC TẬP KÉM PHẢI LÀM ĐƠN CAM KẾT CẢI THIỆN KẾT QUẢ HỌC TẬP | |||||||||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||||||
59 | STT | Mã sinh viên | Họ tên | Ngày sinh | Lớp | Số lần CBHT | TCTL | Năm còn lại | Khoa | ĐÃ NỘP ĐƠN | CHƯA NỘP ĐƠN | |||||||||||||||
60 | 1 | 2058010104 | Lưu Thùy | Linh | 11/18/2001 | 2020DH4 | 1 | 81 | 3 | TKMT | X | |||||||||||||||
61 | 2 | 2158040190 | Đinh Thành | An | 2/14/2003 | 2021DH1 | 1 | 75 | 4 | TKMT | X | |||||||||||||||
62 | 3 | 2058010084 | Hà Huy | Hoàn | 8/30/2002 | 2021DH1 | 1 | 43 | 3 | TKMT | X | |||||||||||||||
63 | 4 | 2158010061 | Ngô Thúy | Hằng | 12/7/2003 | 2021DH2 | 1 | 70 | 4 | TKMT | X | |||||||||||||||
64 | 5 | 2158010083 | Cao Lưu Hoàng | Lan | 11/18/2003 | 2021DH2 | 1 | 88 | 4 | TKMT | X | |||||||||||||||
65 | 6 | 2158010139 | Triệu Bảo | Ngọc | 8/30/2003 | 2021DH2 | 1 | 78 | 4 | TKMT | X | |||||||||||||||
66 | 7 | 2158010192 | Trịnh Mai | Thương | 5/27/2003 | 2021DH2 | 1 | 74 | 4 | TKMT | X | |||||||||||||||
67 | 8 | 2158040028 | Nguyễn Thị Kim | Cúc | 7/13/2003 | 2021DH3 | 1 | 92 | 4 | TKMT | X | |||||||||||||||
68 | 9 | 2158040023 | Trần Ngọc | Bích | 6/15/2003 | 2021DH3 | 1 | 92 | 4 | TKMT | X | |||||||||||||||
69 | 10 | 2258010085 | Lục Văn | Lam | 1/19/2004 | 2021DH4 | 1 | 55 | DT | TKMT | X | |||||||||||||||
70 | 11 | 2258010034 | Trần Thị Thùy | Dung | 8/29/2004 | 2021DH4 | 1 | 59 | 5 | TKMT | X | |||||||||||||||
71 | 12 | 2158010019 | Phạm Ngọc Hoài | Anh | 12/27/2003 | 2021DH4 | 1 | 54 | 4 | TKMT | X | |||||||||||||||
72 | 13 | 2258010203 | Lý Trường | Duy | 1/26/2003 | 2021DH4 | 1 | 54 | DT | TKMT | X | |||||||||||||||
73 | 14 | 2258010099 | Nguyễn Thành | Long | 2/7/2003 | 2021DH4 | 1 | 59 | 5 | TKMT | X | |||||||||||||||
74 | 15 | 2258010115 | Lưu Hồng | Nam | 9/27/2004 | 2021TT1 | 1 | 56 | DT | TKMT | X | |||||||||||||||
75 | 16 | 2258030012 | Mã Minh | Thảo | 10/3/2004 | 2021TT1 | 1 | 62 | DT | TKMT | X | |||||||||||||||
76 | 17 | 2258040040 | Bùi Thị Hiền | Lương | 11/1/2004 | 2022TT2 | 1 | 61 | 5 | TKMT | X | |||||||||||||||
77 | 18 | 2458010171 | Đàm Lê Thùy | Trang | 3/13/2006 | 2021TT3 | 1 | 0 | 7 | TKMT | X | |||||||||||||||
78 | 19 | 2458010076 | Nguyễn Thị | Liễu | 9/9/2006 | 2021TT3 | 1 | 0 | 7 | TKMT | X | |||||||||||||||
79 | 20 | 2158010057 | Ngô Thị Hồng | Hạnh | 4/3/2003 | 2021TT3 | 2 | 56 | 4 | TKMT | X | |||||||||||||||
80 | 21 | 2158010002 | Phạm Thị Hồng | An | 5/7/2003 | 2021TT3 | 2 | 65 | 4 | TKMT | X | |||||||||||||||
81 | 22 | 2158010042 | Nguyễn Thùy | Dương | 8/14/2003 | 2022DH1 | 2 | 45 | 4 | TKMT | X | |||||||||||||||
82 | 23 | 2158010106 | Lò Thị Cẩm | Ly | 3/22/2003 | 2022DH2 | 2 | 57 | 4 | TKMT | X | |||||||||||||||
83 | 24 | 2158010158 | Nguyễn Bỉnh | Quang | 4/15/2003 | 2022DH3 | 2 | 76 | 4 | TKMT | X | |||||||||||||||
84 | 25 | 2158010040 | Hoàng Mỹ | Duyên | 3/13/2003 | 2022DH3 | 2 | 52 | 4 | TKMT | X | |||||||||||||||
85 | 26 | 2158010241 | Trần Y | Ly | 8/24/2002 | 2022DH3 | 2 | 65 | 4 | TKMT | X | |||||||||||||||
86 | 27 | 2158010136 | Nguyễn ánh | Ngọc | 8/31/2003 | 2022DH3 | 2 | 76 | 4 | TKMT | X | |||||||||||||||
87 | 28 | 2158010164 | Triệu Trần | Sơn | 9/22/2003 | 2022DH3 | 2 | 59 | 4 | TKMT | X | |||||||||||||||
88 | 29 | 2158040004 | Hoàng Việt | Anh | 11/14/2003 | 2022DK | 2 | 95 | 4 | TKMT | X | |||||||||||||||
89 | 30 | 2158040178 | Đỗ Khánh | Linh | 5/11/2002 | 2022TT2 | 2 | 98 | 4 | TKMT | X | |||||||||||||||
90 | 31 | 2158040114 | Đỗ Tiểu | Phương | 12/30/2003 | 2022TT2 | 2 | 80 | 4 | TKMT | X | |||||||||||||||
91 | 32 | 2158040144 | Nguyễn Thị Phương | Thảo | 3/7/2003 | 2024DH3 | 2 | 69 | 4 | TKMT | X | |||||||||||||||
92 | 33 | 2258040044 | Trần Thị | Nga | 12/1/2004 | 2024DH4 | 2 | 65 | 5 | TKMT | X | |||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||