| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | AG | AH | AI | AJ | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | LỊCH GIẢNG TUẦN 01 từ 03/8/2026 - 09/8/2026 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
2 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
3 | Lớp | Buổi | Thứ 2 (03/8) | Thứ 3 (04/8) | Thứ 4 (05/8) | Thứ 5 (06/8) | Thứ 6 (07/8) | Thứ 7 (08/8) | CN (09/8) | |||||||||||||||||||||||||||
4 | CĐ-Y sĩ K1B - 18h | S | Lâm sàng Thực tế TN- - 6 tuần đi (cả ngày) từ 03/8/2026 đến ngày 13/9/2026 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
5 | C | Lâm sàng PHCN dựa vào cộng đồng | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
6 | T | Lâm sàng thực tập TN | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
7 | CĐ-Y sĩ K2 A | S | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
8 | C | Cấp cứu ngoại viện - 1/4 - BM Nội - E 1.1 | Y học cổ truyền - PHCN - 1/7 - BM Nội - E 1.1 | Cấp cứu ngoại viện - 2/4 - BM Nội - E 1.1 | Y học cổ truyền - PHCN - 2/7 - BM Nội - E 1.1 | |||||||||||||||||||||||||||||||
9 | CĐ-Y sĩ K2B | S | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
10 | C | Cấp cứu ngoại viện - 1/4 - BM Nội - E 1.1 | Y học cổ truyền - PHCN - 1/7 - BM Nội - E 1.1 | Cấp cứu ngoại viện - 2/4 - BM Nội - E 1.1 | Y học cổ truyền - PHCN - 2/7 - BM Nội - E 1.1 | Kỹ năng giao tiếp - Giao dục sức khoẻ - 8/14 - YHCS - T 4.2 | ||||||||||||||||||||||||||||||
11 | CĐ-Y sĩ K2C Hải Phòng | S | Thực tập lâm sàng Bệnh học Người lớn 3 - 8 tuần cả ngày (thứ 7, chủ nhật) bắt đầu từ ngày 03/8/2026 đến ngày 27/9/2026 | Liên hệ học GDTC | ||||||||||||||||||||||||||||||||
12 | c | Xếp lâm sàng Bệnh học 3 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
13 | T | Cấp cứu - cấp cứu ngoại viện - 10/14- BMĐD - ONL | 18h thi Tổ chức quản lý Y tế - T 4.1 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
14 | CĐ-Y sĩ K2D ghép CDD - CB (31 sv) | S | Ôn thi Ung thư - dự kiến tuần 03 | Ôn thi Sản - dự kiến tuần 10 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
15 | C | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
16 | T | Nhi - 7/11 - BM Nhi - ONL | Cấp cứu - cấp cứu ngoại viện - 10/14- BMĐD - ONL | Nhi - 8/11 - BM Nhi - ONL | 18h thi Tổ chức quản lý Y tế - T 4.2 | Nhi - 7/11 - BM Nhi - ONL | ||||||||||||||||||||||||||||||
17 | CĐ-Y sĩ K 2F ghép CDD - CB (33 bạn) | S | Ôn thi Ung thư - dự kiến tuần 03 | xếp Lâm sàng Sản | ||||||||||||||||||||||||||||||||
18 | C | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
19 | T | Sản - 5/7 - BM Sản - ONL | Sản - 6/7 - BM Sản - ONL | 18h thi Ngoại ngữ cơ bản - T 4.1 | Cấp cứu - cấp cứu ngoại viện - 10/14- BMĐD - ONL | 18h thi Tổ chức quản lý Y tế - T 4.3 | Nhi - 6/11 - BM Nhi - ONL | Nhi - 7/11 - BM Nhi - ONL | Nhi - 7/11 - BM Nhi - ONL | |||||||||||||||||||||||||||
20 | CĐ-Y sĩ K2E CDD (14sv) | S | Ôn thi Ung thư - dự kiến tuần 03 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
21 | C | Tuần 43 xếp:Ung thư, Nhi | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
22 | T | Nhi - 7/11 - BM Nhi - ONL | Cấp cứu - cấp cứu ngoại viện - 10/14- BMĐD - ONL | Nhi - 8/11 - BM Nhi - ONL | 18h thi Tổ chức quản lý Y tế - T 4.4 | Nhi - 7/11 - BM Nhi - ONL | ||||||||||||||||||||||||||||||
23 | CĐ-Y sĩ K 3A | S | Lâm sàng Kỹ thuật điều dưỡng - Bệnh viện Đa khoa Thái Bình - 4 tuần nửa ngày từ 03/8/2026 đến 30/8/2026 | 7h30 thi Sự hình thành bệnh tật - PMT5 | Ôn thi Bệnh học người lớn 1 - dự kiến tuần 02 | |||||||||||||||||||||||||||||||
24 | C | KNGT - GDSK- 13/14 - YHCS - T 6.2 | Sự hình thành bệnh tất và quá trình phục hồi - 3/14 - YHCS - T 6.1 | 13h30 thi Ngoại ngữ cơ bản - PMT5 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
25 | CĐ-Y sĩ K 3B | S | Lâm sàng Kỹ thuật điều dưỡng - Bệnh viện Đa khoa Thái Bình - 4 tuần nửa ngày từ 03/8/2026 đến 30/8/2026 | 8h30 thi Sự hình thành bệnh tật - PMT5 | Ôn thi Bệnh học người lớn 1 - dự kiến tuần 02 | Tuần 43 xếp lâm sàng KTĐD | ||||||||||||||||||||||||||||||
26 | C | KNGT - GDSK- 12/14 - YHCS - T 6.1 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
27 | CĐ-Y sĩ K 3C | S | Lâm sàng Kỹ thuật điều dưỡng - Bệnh viện Đa khoa Thái Bình - 4 tuần nửa ngày từ 03/8/2026 đến 30/8/2026 | KNGT - GDSK- 12/14 - YHCS - T 6.3 | Ôn thi Bệnh học người lớn 1 - dự kiến tuần 02 | |||||||||||||||||||||||||||||||
28 | C | 13h30 thi Sự hình thành bệnh tật - PMT5 | KNGT - GDSK- 3/14 - YHCS - T 6.2 | Tâm lý người bệnh y đức - 3/7 - YHCS - T 6.2 | Sự hình thành bệnh tất và quá trình phục hồi - 3/14 - YHCS - T 6.1 | |||||||||||||||||||||||||||||||
29 | CĐ-Y sĩ K 3D - Lào Cai | S | Ôn thi Sự hình thành BT và QTPH, Ôn thi Tâm lý người bệnh Y đức , Ôn thi Thể dục | Từ phân tử đến TB | Còn 2 buổi trực tiếp | |||||||||||||||||||||||||||||||
30 | C | Ôn thi Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
31 | T | Bệnh học người lớn 3 - CĐ Lào Cai - 1/15 - ONL | Bệnh học người lớn 3 - CĐ Lào Cai - 2/15 - ONL | Ôn thi Bệnh học người lớn 1; Ôn thi Thể dục | Tuần 40 xếp tiếp | |||||||||||||||||||||||||||||||
32 | CĐ-Y sĩ K 3F - Lào Cai | S | Ôn thi Sự hình thành BT và QTPH, Ôn thi Tâm lý người bệnh Y đức; Ôn thi Thể dục | Kỹ thuật điều dưỡng - 17/20 - CĐ Lào Cai - PTH | Kỹ thuật điều dưỡng - 19/20 - CĐ Lào Cai - PTH | |||||||||||||||||||||||||||||||
33 | C | Ôn thi Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ | Kỹ thuật điều dưỡng - 18/20 - CĐ Lào Cai - PTH | Kỹ thuật điều dưỡng - 20/20 - CĐ Lào Cai - PTH | ||||||||||||||||||||||||||||||||
34 | T | Bệnh học người lớn 3 - CĐ Lào Cai - 1/15 - ONL | Bệnh học người lớn 3 - CĐ Lào Cai - 2/15 - ONL | Ôn thi Kỹ thuật điều dưỡng; Ôn thi Bệnh học người lớn 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
35 | CĐ-Y sĩ K 3E - Lào Cai | S | Ôn thi Sự hình thành BT và QTPH, Ôn thi Tâm lý người bệnh Y đức; Ôn thi Thể dục | Kỹ thuật điều dưỡng - 17/20 - CĐ Lào Cai - PTH | Kỹ thuật điều dưỡng - 19/20 - CĐ Lào Cai - PTH | |||||||||||||||||||||||||||||||
36 | C | Ôn thi Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ | Kỹ thuật điều dưỡng - 18/20 - CĐ Lào Cai - PTH | Kỹ thuật điều dưỡng - 20/20 - CĐ Lào Cai - PTH | ||||||||||||||||||||||||||||||||
37 | T | Bệnh học người lớn 3 - CĐ Lào Cai - 1/15 - ONL | Bệnh học người lớn 3 - CĐ Lào Cai - 2/15 - ONL | Ôn thi Kỹ thuật điều dưỡng; Ôn thi Bệnh học người lớn 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
38 | CĐ-Y sĩ K 3G - CYE | S | 7h 30 - Thi Kỹ thuật điều dưỡng - BMĐD- PTHĐD | |||||||||||||||||||||||||||||||||
39 | C | Tâm lý người bệnh - Y đức - 2/7 - YHCS - ONL | 0 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
40 | T | Tâm lý người bệnh Y đức - 4/7 - YHCS - ONL | Kỹ năng giao tiếp - Giao dục sức khoẻ - 13/14 - YHCS - ONL | 18h thi Ngoại ngữ cơ bản - T 4.2 | Kỹ năng giao tiếp - Giao dục sức khoẻ - 14/14 - YHCS - ONL | Tâm lý người bệnh Y đức - 5/7 - YHCS - ONL | Bệnh học người lớn 1 - 7/11- BM Nội - ONL | Bệnh học người lớn 1 - 8/11- BM Nội - ONL | Tin học - 1/25 - KHCN - ONL | |||||||||||||||||||||||||||
41 | CĐK18A | S | 7h30 thi Sự hình thành bệnh tật - PMT5 | N1, N2 - TH ĐDCS2 - 20/30 - BMĐD - PTH T3 | Chăm sóc sức khỏe người lớn 1 - 8/11- BM Nội - T 6.2 | Ôn thi KNGT - GDSK - dự kiến tuần 02 | ||||||||||||||||||||||||||||||
42 | C | Tin học - 24/25 -KHCB - PM | N1, N2 - TH ĐDCS2 - 19/30 - BMĐD - PTH T3 | Tâm lý người bệnh y đức - 4/8 - YHCS - T 6.2 | Ôn thi Sự hình thành bệnh tất và quá trình phục hồi - dự kiến tuần 48 | Tâm lý người bệnh - Y đức - 1/8- YHCS - T 6.1 | ||||||||||||||||||||||||||||||
43 | CĐK18B | S | Tâm lý người bệnh y đức - 4/8 - YHCS - T 6.1 | N1, N2 - TH ĐDCS2 - 20/30 - BMĐD - PTH T3 | 7h30 thi Sự hình thành bệnh tật - PMT5 | Ôn thi KNGT - GDSK - dự kiến tuần 02 | Từ TB đến CQ | |||||||||||||||||||||||||||||
44 | C | N1, N2 - TH ĐDCS2 - 19/30 - BMĐD - PTH T3 | Chăm sóc sức khỏe người lớn 1 - 9/11- BM Nội -T 6.3 | Tin học - 25/25 -KHCB - PM | 18ABCDEFFGH | xong buổi 1 | ||||||||||||||||||||||||||||||
45 | CĐK18C | S | N1, N2 - TH ĐDCS2 - 19/30 - BMĐD - PTH T3 | N1, N2 - TH ĐDCS2 - 20/30 - BMĐD - PTH T3 | Tâm lý người bệnh y đức - 4/8 - YHCS - T 6.1 | KNGT - GDSK- 12/14 - YHCS - E 1.1 | KNGT - GDSK- 13/14 - YHCS - E 1.1 | Chăm sóc sức khỏe người lớn 1 - 8/11- BM Nội - T 6.1 | ||||||||||||||||||||||||||||
46 | C | Chăm sóc sức khỏe người lớn 1 - 8/11- BM Nội - T 6.2 | Tin học - 23/25 -KHCB - PM | 13h30 thi Sự hình thành bệnh tật - PMT5 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
47 | CĐK18E CLC Tiếng Đức | S | N1, N2 - TH ĐDCS2 - 18/30 - BMĐD - PTH T3 | Tin học - 19/25 -KHCB - PM | Chăm sóc sức khỏe người lớn 1 - 9/11- BM Nội - T 4.1 | KNGT - GDSK- 12/14 - YHCS - E 1.1 | KNGT - GDSK- 13/14 - YHCS - E 1.1 | |||||||||||||||||||||||||||||
48 | C | Tâm lý người bệnh y đức - 4/8 - YHCS - T 6.3 | N1, N2 - TH ĐDCS2 - 19/30 - BMĐD - PTH T3 | 13h30 thi Sự hình thành bệnh tật - PMT5 | N1, N2 - TH ĐDCS2 - 20/30 - BMĐD - PTH T3 | |||||||||||||||||||||||||||||||
49 | CĐK18F | S | N1, N2 - TH ĐDCS2 - 18/30 - BMĐD - PTH T3 | Tâm lý người bệnh y đức - 4/8 - YHCS - T 6.1 | 8h30 thi Sự hình thành bệnh tật - PMT5 | Tin học - 21/25 -KHCB - PM | Chăm sóc sức khỏe người lớn 1 - 9/11- BM Nội - T 6.3 | |||||||||||||||||||||||||||||
50 | C | N1, N2 - TH ĐDCS2 - 19/30 - BMĐD - PTH T3 | Tâm lý người bệnh y đức - 4/8 - YHCS - T 6.2 | N1, N2 - TH ĐDCS2 - 20/30 - BMĐD - PTH T3 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
51 | CĐK18G | S | Tâm lý người bệnh y đức - 4/8 - YHCS - T 6.2 | Chăm sóc sức khỏe người lớn 1 - 9/11- BM Nội - T 6.3 | N1, N2 - TH ĐDCS2 - 19/30 - BMĐD - PTH T3 | N1, N2 - TH ĐDCS2 - 20/30 - BMĐD - PTH T3 | ||||||||||||||||||||||||||||||
52 | C | N1, N2 - TH ĐDCS2 - 18/30 - BMĐD - PTH T3 | 14h30 thi Sự hình thành bệnh tật - PMT5 | KNGT - GDSK- 9/14 - YHCS - E 1.1 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
53 | CĐK18H | S | Tin học - 24/25 -KHCB - PM | Chăm sóc sức khỏe người lớn 1 - 8/11- BM Nội - T 6.2 | KNGT - GDSK- 13/14 - YHCS- ghép với XNK11 - E 1.2 | N1, N2 - TH ĐDCS2 - 19/30 - BMĐD - PTH T3 | N1, N2 - TH ĐDCS2 - 20/30 - BMĐD - PTH T3 | |||||||||||||||||||||||||||||
54 | C | N1, N2 - TH ĐDCS2 - 18/30 - BMĐD - PTH T3 | 14h30 thi Sự hình thành bệnh tật - PMT5 | Tâm lý người bệnh y đức - 4/8 - YHCS - T 6.3 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
55 | CĐK18I ( Tiền Hải) | S | Ôn thi ĐDCS 1 dự kiến tuần 02 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
56 | C | Ôn thi Ngoại ngữ cơ bản dự kiến tuần 03 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
57 | T | TH - ĐDCS 2 - 14/30 - BMĐD - ONL | TH - ĐDCS 2 - 15/30 - BMĐD - ONL | 18h thi Ngoại ngữ cơ bản - T 4.3 | TH - ĐDCS 2 - 16/30 - BMĐD - ONL | Chăm sóc sức khỏe người lớn 1 - 8/11- BM Nội - ONL | Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ - 6/14 - YHCS - ONL | Tâm lý người bệnh - Y đức - 8/8- YHCS - ONL | Tin học - 1/25 - KHCN - ONL | |||||||||||||||||||||||||||
58 | CĐK17A | S | Ngoại ngữ chuyên ngành - 13/15 - Cô Hoàng Hương - E 3.2 | Ngoại ngữ chuyên ngành - 14/15 - Cô Hoàng Hương - E 3.2 | Ôn thi Chăm sóc sức khỏe CK hệ nội dự kiến tuần 01 | |||||||||||||||||||||||||||||||
59 | C | N1, N2 - TH - Chăm sóc sk Phụ nữ - 6/10 - BM Sản - PTH | CSNB Hồi sức tích cực - 4/4 - BM Nội - T 6.1 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
60 | CĐK17B | S | N1 - TH - Chăm sóc sk Phụ nữ - 8/10 - BM Sản - PTH | Ngoại ngữ chuyên ngành - 14/15 - Cô Hoàng Hương - E 3.2 | Ôn thi Chăm sóc sức khỏe CK hệ nội dự kiến tuần 01 | |||||||||||||||||||||||||||||||
61 | C | N2 - TH - Chăm sóc sk Phụ nữ - 8/10 - BM Sản - PTH | CSNB Hồi sức tích cực -4/4 - BM Nội - T 6.1 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
62 | CĐK17C | S | Ngoại ngữ chuyên ngành - 12/15 - Cô Hoàng Hương - E 3.2 | N1 - TH - Chăm sóc sk Phụ nữ - 8/10 - BM Sản - PTH | Ngoại ngữ chuyên ngành - 13/15 - Cô Hoàng Hương - E 3.2 | Ôn thi Chăm sóc sức khỏe CK hệ nội dự kiến tuần 01 | Ngoại ngữ chuyên ngành - 4/15 - Cô Hoàng Hương - E 3.2 - Tuần 39 xếp tiếp sáng thứ 2 | |||||||||||||||||||||||||||||
63 | C | N2 - TH - Chăm sóc sk Phụ nữ - 8/10 - BM Sản - PTH | CSNB Hồi sức tích cực - 4/4 - BM Nội - T 6.3 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
64 | CĐK17D Tiếng Đức | S | CSNB Hồi sức tích cực - 4/4 - BM Nội - E 1.2 | Ôn thi Chăm sóc sức khỏe CK hệ nội dự kiến tuần 01 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
65 | C | Chăm sóc sk Phụ nữ - 9/10 - BM Sản - PTH | Đã thi xong Tiếng Đức chuyên ngành | CSNB Hồi sức tích cực - 4/4 - BM Nội - T 4.1 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
66 | CĐK17E CLC - Tiếng Nhật | S | CSNB Hồi sức tích cực - 4/4 - BM Nội - E 1.2 | Ôn thi Chăm sóc sức khỏe CK hệ nội dự kiến tuần 01 | CSNB Hồi sức tích cực - 4/4 - BM Nội - T 6.1 | |||||||||||||||||||||||||||||||
67 | C | Chăm sóc sk Phụ nữ - 9/10 - BM Sản - PTH | N1, N2 - TH - Chăm sóc sk Phụ nữ - 6/10 - BM Sản - PTH | |||||||||||||||||||||||||||||||||
68 | CDD K17 F - TTH | S | Lâm sàng chăm sóc sức khỏe người lớn 1,2,3 từ ngày 29/6/2026 đến ngày 30/8/2026 | Ôn thi Chăm sóc người bệnh HSTC | ||||||||||||||||||||||||||||||||
69 | C | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
70 | T | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
71 | PHCN K5A (CDD) | S | Ôn thi Từ Tế bào đến các cơ quan dự kiến tuần 48 | Ôn thi Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - dự kiến tuần 49 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
72 | C | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
73 | T | TH - VLTL-PHCN các bệnh lý hệ thần kinh - cơ - 5/20 - BM Nội - ONL | Ngoại ngữ chuyên ngành - 9/15 - Cô Hoàng Hương - ONL | Ngoại ngữ chuyên ngành - 10/15 - Cô Hoàng Hương - ONL | TH - VLTL-PHCN các bệnh lý hệ thần kinh - cơ - 6/20 - BM Nội - ONL | TH - VLTL-PHCN các bệnh lý hệ tim mạch - hô hấp - 5/10 - BM Nội - ONL | VLTL-PHCN các bệnh lý hệ Da -tiêu hóa - tiết niệu - sinh dục - nội tiết - 7/8 - BM Nội - ONL | TH - VLTL-PHCN các bệnh lý hệ tim mạch - hô hấp - 6/10 - BM Nội - ONL | ||||||||||||||||||||||||||||
74 | PHCN K5B (Vinh) | S | TH -VLTL-PHCN các bệnh lý hệ Da -tiêu hóa - tiết niệu - sinh dục - nội tiết - 2/10 - BM Nội - ONL | Ôn thi Dịch tễ học, Ôn thi Tâm lý NB- Y đức | Ôn thi Từ phân tử đến tế bào | |||||||||||||||||||||||||||||||
75 | C | Ôn thi Phục hồi chức năng cơ bản I, II, III, Ôn thi Tin học, Chính trị | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
76 | T | TH - VLTL-PHCN các bệnh lý hệ tim mạch - hô hấp - 1/10 - BM Nội - ONL | Ngoại ngữ chuyên ngành - 9/15 - Cô Hoàng Hương - ONL | Ngoại ngữ chuyên ngành - 10/15 - Cô Hoàng Hương - ONL | TH -VLTL-PHCN các bệnh lý hệ Da -tiêu hóa - tiết niệu - sinh dục - nội tiết - 1/10 - BM Nội - ONL | TH - VLTL-PHCN các bệnh lý hệ thần kinh - cơ - 7/20 - BM Nội - ONL | TH - VLTL-PHCN các bệnh lý hệ tim mạch - hô hấp - 2/10 - BM Nội - ONL | TH - VLTL-PHCN các bệnh lý hệ thần kinh - cơ - 8/20 - BM Nội - ONL | Ôn thi VLTL-PHCN các bệnh lý hệ xương khớp và cột sống | Chính trị - 11/22- KHCB - ONL | ||||||||||||||||||||||||||
77 | PHCN K5C (TTH) | S | Ôn thi Chính trị | Ôn thi Tin học | ||||||||||||||||||||||||||||||||
78 | C | VLTL-PHCN các bệnh lý hệ tim mạch - hô hấp - 7/8 - BM Nội - ONL | VLTL-PHCN các bệnh lý hệ tim mạch - hô hấp - 8/8 - BM Nội - ONL | VLTL-PHCN các bệnh lý hệ Da -tiêu hóa - tiết niệu - sinh dục - nội tiết - 7/8 - BM Nội - ONL | TH - VLTL-PHCN các bệnh lý hệ thần kinh - cơ - 7/20 - BM Nội - ONL | TH - VLTL-PHCN các bệnh lý hệ thần kinh - cơ - 8/20 - BM Nội - ONL | TH -PHCN các bệnh lý hệ xương khớp và cột sống Còn 2 buổi trực tiếp | Ôn thi Phục hồi chức năng cơ bản II | ||||||||||||||||||||||||||||
79 | T | Ngoại ngữ chuyên ngành - 9/15 - Cô Hoàng Hương - ONL | Ngoại ngữ chuyên ngành - 10/15 - Cô Hoàng Hương - ONL | VLTL-PHCN các bệnh lý hệ Da -tiêu hóa - tiết niệu - sinh dục - nội tiết - 88 - BM Nội - ONL | Ôn thi Phục hồi chức năng cơ bản III | Chính trị - 10/22- KHCB - ONL | Chính trị - 11/22- KHCB - ONL | |||||||||||||||||||||||||||||
80 | PHCN K5D | S | Phục hồi chức năng cơ bản I - 8/8 - CN Minh - E 2.1 | 8h30 thi Sự hình thành bệnh tật - PMT5 | Ôn thi KNGT-GDSK dự kiến tuần 02 | Ôn thi KNGT GDSK | ||||||||||||||||||||||||||||||
81 | C | Phục hồi chức năng cơ bản I - 7/8 - CN Minh - E 1.2 | Dịch tễ học - 4/4 - ThS Sơn - E 1.2 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
82 | PHCN K5E | S | Phục hồi chức năng cơ bản I - 7/8 - CN Minh - E 1.2 | 7h30 thi Sự hình thành bệnh tật - PMT5 | Phục hồi chức năng cơ bản I - 8/8 - CN Minh - E 1.2 | Ôn thi KNGT-GDSK dự kiến tuần 02 | Ôn thi KNGT GDSK | |||||||||||||||||||||||||||||
83 | C | Dịch tễ học - 4/4 - ThS Sơn - E 1.2 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
84 | PHCN K5F | S | Phục hồi chức năng cơ bản I - 7/8 - CN Minh - E 2.1 | 8h30 thi Sự hình thành bệnh tật - PMT5 | Phục hồi chức năng cơ bản I - 8/8 - CN Minh - T 4.1 | Ôn thi KNGT-GDSK dự kiến tuần 02 | Ôn thi KNGT GDSK | |||||||||||||||||||||||||||||
85 | C | Dịch tễ học - 4/4 - ThS Sơn - E 1.2 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
86 | PHCN K5G (TTH) | S | Ôn thi KNGT-GDSK | |||||||||||||||||||||||||||||||||
87 | C | Ngoại ngữ cơ bản - 12/40 - Cô Hoàng Hương - ONL | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
88 | T | Tin học - 11/25 - KHCB - ONL | Tâm lý người bệnh - Y đức - 7/8 - YHCS - ONL | Tâm lý người bệnh - Y đức - 8/8 - YHCS - ONL | Ngoại ngữ cơ bản - 11/40 - Cô Hoàng Hương - ONL | Tin học - 12/25 - KHCB - ONL | ||||||||||||||||||||||||||||||
89 | PHCN K6A (TTH) | S | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
90 | C | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
91 | T | 18h Từ phân tử đến TB - 15/17 - BM Nội - ONL - CDD17 | 18h Từ TB đến CQ - 3/17 - BM Nội - ONL - CDD17 | 18h Từ phân tử đến TB - 16/17 - BM Nội - ONL - CDD17 | 18h Từ TB đến CQ - 4/17 - BM Nội - ONL - CDD17 | 18h Từ phân tử đến TB - 17/17 - BM Nội - ONL - CDD17 | ||||||||||||||||||||||||||||||
92 | PHCN K6B (CDD) | S | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
93 | C | Hoãn lịch đến khi nộp tiền thư viện | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
94 | T | 18h Từ phân tử đến TB - 15/17 - BM Nội - ONL - CDD17 | 18h Từ TB đến CQ - 3/17 - BM Nội - ONL - CDD17 | 18h Từ phân tử đến TB - 16/17 - BM Nội - ONL - CDD17 | 18h Từ TB đến CQ - 4/17 - BM Nội - ONL - CDD17 | 18h Từ phân tử đến TB - 17/17 - BM Nội - ONL - CDD17 | Tin học - 1/10 - KHCN - ONL | 18h30 - Từ Tế bào đến Cơ quan - 10/17 - YHCS - ONL | Chính trị - 10/22- KHCB - ONL | Chính trị - 11/22- KHCB - ONL | ||||||||||||||||||||||||||
95 | PHCN K4 | S | Thực tập Bệnh viện 2 - thời gian 3 tuần cả ngày từ ngày 03/08/2026 đến 23/08/2026 | Ôn thi Tin học - dự kiến tuần 02 | Dịch tễ học- đã xong LT - chưa xếp cộng đồng | |||||||||||||||||||||||||||||||
96 | C | 14h30- VLTL-PHCN các bệnh lý hệ da, tiêu hóa- TN-SD-NT - T 4.1 | Ôn thi VLTL - PHCN các bệnh lý hệ tim mạch - hô hấp - dự kiến tuần 02 | Ôn thi VLTL-PHCN các bệnh lý hệ thần kinh - cơ | N1, N2 - VLTL-PHCN các bệnh lý hệ thần kinh - cơ - 14/20 - PMT5 | N1, N2 - VLTL-PHCN các bệnh lý hệ thần kinh - cơ - 15/20 - PMT5 | N1, N2 - VLTL-PHCN các bệnh lý hệ thần kinh - cơ - 16/20 - PMT5 | |||||||||||||||||||||||||||||
97 | VLTL - PHCN K4 Kon Tum | S | Ôn thi Ngoại ngữ chuyên ngành | |||||||||||||||||||||||||||||||||
98 | C | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
99 | T | |||||||||||||||||||||||||||||||||||
100 | CĐ XN K11 | S | KNGT - GDSK- 13/14 - YHCS- ghép với XNK11 - E 1.2 | 9h - Sự hình thành bệnh tật và QTPH- PMT5 | Ôn thi Hóa cơ sở ngành - dự kiến tuần 02 | |||||||||||||||||||||||||||||||