ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJ
1
LỊCH GIẢNG TUẦN 01 từ 03/8/2026 - 09/8/2026
2
3
LớpBuổiThứ 2 (03/8)Thứ 3 (04/8)Thứ 4 (05/8)Thứ 5 (06/8)Thứ 6 (07/8)Thứ 7 (08/8)CN (09/8)
4
CĐ-Y sĩ
K1B - 18h
SLâm sàng Thực tế TN-
- 6 tuần đi (cả ngày) từ 03/8/2026 đến ngày 13/9/2026
5
CLâm sàng PHCN dựa vào cộng đồng
6
TLâm sàng thực tập TN
7
CĐ-Y sĩ
K2 A
S
8
CCấp cứu ngoại viện - 1/4 - BM Nội
- E 1.1
Y học cổ truyền - PHCN - 1/7
- BM Nội - E 1.1
Cấp cứu ngoại viện - 2/4 - BM Nội
- E 1.1
Y học cổ truyền - PHCN - 2/7
- BM Nội - E 1.1
9
CĐ-Y sĩ
K2B
S
10
CCấp cứu ngoại viện - 1/4 - BM Nội
- E 1.1
Y học cổ truyền - PHCN - 1/7
- BM Nội - E 1.1
Cấp cứu ngoại viện - 2/4 - BM Nội
- E 1.1
Y học cổ truyền - PHCN - 2/7
- BM Nội - E 1.1
Kỹ năng giao tiếp - Giao dục sức khoẻ - 8/14 - YHCS - T 4.2
11
CĐ-Y sĩ
K2C
Hải Phòng
SThực tập lâm sàng Bệnh học Người lớn 3 - 8 tuần cả ngày
(thứ 7, chủ nhật) bắt đầu từ ngày 03/8/2026 đến ngày 27/9/2026
Liên hệ học GDTC
12
cXếp lâm sàng Bệnh học 3
13
TCấp cứu - cấp cứu ngoại viện - 10/14- BMĐD - ONL18h thi Tổ chức quản lý Y tế
- T 4.1
14
CĐ-Y sĩ
K2D ghép
CDD - CB
(31 sv)
SÔn thi Ung thư - dự kiến tuần 03Ôn thi Sản - dự kiến tuần 10
15
C
16
TNhi - 7/11 - BM Nhi - ONLCấp cứu - cấp cứu ngoại viện - 10/14- BMĐD - ONLNhi - 8/11 - BM Nhi - ONL18h thi Tổ chức quản lý Y tế
- T 4.2
Nhi - 7/11 - BM Nhi - ONL
17
CĐ-Y sĩ
K 2F ghép
CDD - CB
(33 bạn)
SÔn thi Ung thư - dự kiến tuần 03 xếp Lâm sàng Sản
18
C
19
T Sản - 5/7 - BM Sản - ONL Sản - 6/7 - BM Sản - ONL18h thi Ngoại ngữ cơ bản
- T 4.1
Cấp cứu - cấp cứu ngoại viện - 10/14- BMĐD - ONL18h thi Tổ chức quản lý Y tế
- T 4.3
Nhi - 6/11 - BM Nhi - ONLNhi - 7/11 - BM Nhi - ONLNhi - 7/11 - BM Nhi - ONL
20
CĐ-Y sĩ
K2E
CDD
(14sv)
SÔn thi Ung thư - dự kiến tuần 03
21
CTuần 43 xếp:Ung thư, Nhi
22
TNhi - 7/11 - BM Nhi - ONLCấp cứu - cấp cứu ngoại viện - 10/14- BMĐD - ONLNhi - 8/11 - BM Nhi - ONL18h thi Tổ chức quản lý Y tế
- T 4.4
Nhi - 7/11 - BM Nhi - ONL
23
CĐ-Y sĩ
K 3A
SLâm sàng Kỹ thuật điều dưỡng - Bệnh viện Đa khoa Thái Bình - 4 tuần nửa ngày từ 03/8/2026 đến 30/8/20267h30 thi Sự hình thành bệnh tật - PMT5Ôn thi Bệnh học người lớn 1
- dự kiến tuần 02
24
CKNGT - GDSK- 13/14 - YHCS - T 6.2Sự hình thành bệnh tất và quá trình phục hồi - 3/14 - YHCS - T 6.113h30 thi Ngoại ngữ cơ bản - PMT5
25
CĐ-Y sĩ
K 3B
SLâm sàng Kỹ thuật điều dưỡng - Bệnh viện Đa khoa Thái Bình - 4 tuần nửa ngày từ 03/8/2026 đến 30/8/20268h30 thi Sự hình thành bệnh tật - PMT5Ôn thi Bệnh học người lớn 1
- dự kiến tuần 02
Tuần 43 xếp lâm sàng KTĐD
26
CKNGT - GDSK- 12/14 - YHCS - T 6.1
27
CĐ-Y sĩ
K 3C
SLâm sàng Kỹ thuật điều dưỡng - Bệnh viện Đa khoa Thái Bình - 4 tuần nửa ngày từ 03/8/2026 đến 30/8/2026KNGT - GDSK- 12/14 - YHCS - T 6.3Ôn thi Bệnh học người lớn 1
- dự kiến tuần 02
28
C13h30 thi Sự hình thành bệnh tật - PMT5KNGT - GDSK- 3/14 - YHCS - T 6.2Tâm lý người bệnh y đức - 3/7 - YHCS - T 6.2Sự hình thành bệnh tất và quá trình phục hồi - 3/14 - YHCS - T 6.1
29
CĐ-Y sĩ
K 3D
- Lào Cai
SÔn thi Sự hình thành BT và QTPH,
Ôn thi Tâm lý người bệnh Y đức , Ôn thi Thể dục
Từ phân tử đến TBCòn 2 buổi trực tiếp
30
CÔn thi Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ
31
TBệnh học người lớn 3
- CĐ Lào Cai - 1/15 - ONL
Bệnh học người lớn 3
- CĐ Lào Cai - 2/15 - ONL
Ôn thi Bệnh học người lớn 1; Ôn thi Thể dục Tuần 40 xếp tiếp
32
CĐ-Y sĩ
K 3F
- Lào Cai
SÔn thi Sự hình thành BT và QTPH,
Ôn thi Tâm lý người bệnh Y đức; Ôn thi Thể dục
Kỹ thuật điều dưỡng - 17/20
- CĐ Lào Cai - PTH
Kỹ thuật điều dưỡng - 19/20
- CĐ Lào Cai - PTH
33
CÔn thi Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻKỹ thuật điều dưỡng - 18/20
- CĐ Lào Cai - PTH
Kỹ thuật điều dưỡng - 20/20
- CĐ Lào Cai - PTH
34
TBệnh học người lớn 3
- CĐ Lào Cai - 1/15 - ONL
Bệnh học người lớn 3
- CĐ Lào Cai - 2/15 - ONL
Ôn thi Kỹ thuật điều dưỡng; Ôn thi Bệnh học người lớn 1
35
CĐ-Y sĩ
K 3E
- Lào Cai
SÔn thi Sự hình thành BT và QTPH,
Ôn thi Tâm lý người bệnh Y đức; Ôn thi Thể dục
Kỹ thuật điều dưỡng - 17/20
- CĐ Lào Cai - PTH
Kỹ thuật điều dưỡng - 19/20
- CĐ Lào Cai - PTH
36
CÔn thi Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻKỹ thuật điều dưỡng - 18/20
- CĐ Lào Cai - PTH
Kỹ thuật điều dưỡng - 20/20
- CĐ Lào Cai - PTH
37
TBệnh học người lớn 3
- CĐ Lào Cai - 1/15 - ONL
Bệnh học người lớn 3
- CĐ Lào Cai - 2/15 - ONL
Ôn thi Kỹ thuật điều dưỡng; Ôn thi Bệnh học người lớn 1
38
CĐ-Y sĩ
K 3G
- CYE
S7h 30 - Thi Kỹ thuật điều dưỡng
- BMĐD- PTHĐD
39
CTâm lý người bệnh - Y đức - 2/7 - YHCS - ONL0
40
TTâm lý người bệnh Y đức - 4/7 - YHCS - ONLKỹ năng giao tiếp - Giao dục sức khoẻ - 13/14 - YHCS - ONL18h thi Ngoại ngữ cơ bản - T 4.2Kỹ năng giao tiếp - Giao dục sức khoẻ - 14/14 - YHCS - ONLTâm lý người bệnh Y đức - 5/7 - YHCS - ONLBệnh học người lớn 1 - 7/11- BM Nội - ONLBệnh học người lớn 1 - 8/11- BM Nội - ONLTin học - 1/25 - KHCN - ONL
41
CĐK18AS7h30 thi Sự hình thành bệnh tật - PMT5N1, N2 - TH ĐDCS2 - 20/30 - BMĐD - PTH T3Chăm sóc sức khỏe người lớn 1 - 8/11- BM Nội - T 6.2Ôn thi KNGT - GDSK
- dự kiến tuần 02
42
CTin học - 24/25 -KHCB - PM N1, N2 - TH ĐDCS2 - 19/30 - BMĐD - PTH T3Tâm lý người bệnh y đức - 4/8 - YHCS - T 6.2Ôn thi Sự hình thành bệnh tất và quá trình phục hồi - dự kiến tuần 48Tâm lý người bệnh - Y đức
- 1/8- YHCS - T 6.1
43
CĐK18BSTâm lý người bệnh y đức - 4/8 - YHCS - T 6.1N1, N2 - TH ĐDCS2 - 20/30 - BMĐD - PTH T37h30 thi Sự hình thành bệnh tật - PMT5Ôn thi KNGT - GDSK
- dự kiến tuần 02
Từ TB đến CQ
44
CN1, N2 - TH ĐDCS2 - 19/30 - BMĐD - PTH T3Chăm sóc sức khỏe người lớn 1 - 9/11- BM Nội -T 6.3Tin học - 25/25 -KHCB - PM 18ABCDEFFGHxong buổi 1
45
CĐK18C
SN1, N2 - TH ĐDCS2 - 19/30 - BMĐD - PTH T3N1, N2 - TH ĐDCS2 - 20/30 - BMĐD - PTH T3Tâm lý người bệnh y đức - 4/8 - YHCS - T 6.1KNGT - GDSK- 12/14 - YHCS - E 1.1KNGT - GDSK- 13/14 - YHCS - E 1.1
Chăm sóc sức khỏe người lớn 1 - 8/11- BM Nội - T 6.1
46
CChăm sóc sức khỏe người lớn 1 - 8/11- BM Nội - T 6.2Tin học - 23/25 -KHCB - PM 13h30 thi Sự hình thành bệnh tật - PMT5
47
CĐK18E
CLC
Tiếng Đức
SN1, N2 - TH ĐDCS2 - 18/30 - BMĐD - PTH T3Tin học - 19/25 -KHCB - PM Chăm sóc sức khỏe người lớn 1 - 9/11- BM Nội - T 4.1KNGT - GDSK- 12/14 - YHCS - E 1.1KNGT - GDSK- 13/14 - YHCS - E 1.1
48
CTâm lý người bệnh y đức - 4/8 - YHCS - T 6.3N1, N2 - TH ĐDCS2 - 19/30 - BMĐD - PTH T313h30 thi Sự hình thành bệnh tật - PMT5N1, N2 - TH ĐDCS2 - 20/30 - BMĐD - PTH T3
49
CĐK18F SN1, N2 - TH ĐDCS2 - 18/30 - BMĐD - PTH T3Tâm lý người bệnh y đức - 4/8 - YHCS - T 6.18h30 thi Sự hình thành bệnh tật - PMT5Tin học - 21/25 -KHCB - PM
Chăm sóc sức khỏe người lớn 1 - 9/11- BM Nội - T 6.3
50
CN1, N2 - TH ĐDCS2 - 19/30 - BMĐD - PTH T3Tâm lý người bệnh y đức - 4/8 - YHCS - T 6.2N1, N2 - TH ĐDCS2 - 20/30 - BMĐD - PTH T3
51
CĐK18GSTâm lý người bệnh y đức - 4/8 - YHCS - T 6.2Chăm sóc sức khỏe người lớn 1 - 9/11- BM Nội - T 6.3N1, N2 - TH ĐDCS2 - 19/30 - BMĐD - PTH T3N1, N2 - TH ĐDCS2 - 20/30 - BMĐD - PTH T3
52
CN1, N2 - TH ĐDCS2 - 18/30 - BMĐD - PTH T314h30 thi Sự hình thành bệnh tật - PMT5KNGT - GDSK- 9/14 - YHCS - E 1.1
53
CĐK18HSTin học - 24/25 -KHCB - PM Chăm sóc sức khỏe người lớn 1 - 8/11- BM Nội - T 6.2KNGT - GDSK- 13/14 - YHCS- ghép với XNK11 - E 1.2N1, N2 - TH ĐDCS2 - 19/30 - BMĐD - PTH T3N1, N2 - TH ĐDCS2 - 20/30 - BMĐD - PTH T3
54
CN1, N2 - TH ĐDCS2 - 18/30 - BMĐD - PTH T314h30 thi Sự hình thành bệnh tật - PMT5Tâm lý người bệnh y đức - 4/8 - YHCS - T 6.3
55
CĐK18I
( Tiền Hải)
SÔn thi ĐDCS 1 dự kiến tuần 02
56
CÔn thi Ngoại ngữ cơ bản
dự kiến tuần 03
57
TTH - ĐDCS 2 - 14/30 - BMĐD - ONLTH - ĐDCS 2 - 15/30 - BMĐD - ONL18h thi Ngoại ngữ cơ bản - T 4.3TH - ĐDCS 2 - 16/30 - BMĐD - ONLChăm sóc sức khỏe người lớn 1 - 8/11- BM Nội - ONLKỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ - 6/14 - YHCS - ONLTâm lý người bệnh - Y đức - 8/8- YHCS - ONLTin học - 1/25 - KHCN - ONL
58
CĐK17ASNgoại ngữ chuyên ngành - 13/15
- Cô Hoàng Hương - E 3.2
Ngoại ngữ chuyên ngành - 14/15
- Cô Hoàng Hương - E 3.2
Ôn thi Chăm sóc sức khỏe CK hệ nội
dự kiến tuần 01
59
CN1, N2 - TH - Chăm sóc sk Phụ nữ - 6/10 - BM Sản - PTHCSNB Hồi sức tích cực - 4/4
- BM Nội - T 6.1
60
CĐK17BSN1 - TH - Chăm sóc sk Phụ nữ - 8/10 - BM Sản - PTHNgoại ngữ chuyên ngành - 14/15
- Cô Hoàng Hương - E 3.2
Ôn thi Chăm sóc sức khỏe CK hệ nội
dự kiến tuần 01
61
CN2 - TH - Chăm sóc sk Phụ nữ - 8/10 - BM Sản - PTHCSNB Hồi sức tích cực -4/4
- BM Nội - T 6.1
62
CĐK17C
SNgoại ngữ chuyên ngành - 12/15
- Cô Hoàng Hương - E 3.2
N1 - TH - Chăm sóc sk Phụ nữ - 8/10 - BM Sản - PTHNgoại ngữ chuyên ngành - 13/15
- Cô Hoàng Hương - E 3.2
Ôn thi Chăm sóc sức khỏe CK hệ nội
dự kiến tuần 01
Ngoại ngữ chuyên ngành - 4/15
- Cô Hoàng Hương - E 3.2 - Tuần 39 xếp tiếp sáng thứ 2
63
CN2 - TH - Chăm sóc sk Phụ nữ - 8/10 - BM Sản - PTHCSNB Hồi sức tích cực - 4/4
- BM Nội - T 6.3
64
CĐK17D
Tiếng Đức
SCSNB Hồi sức tích cực - 4/4
- BM Nội - E 1.2
Ôn thi Chăm sóc sức khỏe CK hệ nội
dự kiến tuần 01
65
C Chăm sóc sk Phụ nữ - 9/10 - BM Sản - PTHĐã thi xong Tiếng Đức chuyên ngànhCSNB Hồi sức tích cực - 4/4
- BM Nội - T 4.1
66
CĐK17E
CLC
- Tiếng Nhật
SCSNB Hồi sức tích cực - 4/4
- BM Nội - E 1.2
Ôn thi Chăm sóc sức khỏe CK hệ nội
dự kiến tuần 01
CSNB Hồi sức tích cực - 4/4
- BM Nội - T 6.1
67
CChăm sóc sk Phụ nữ - 9/10 - BM Sản - PTHN1, N2 - TH - Chăm sóc sk Phụ nữ - 6/10 - BM Sản - PTH
68
CDD K17 F - TTHSLâm sàng chăm sóc sức khỏe người lớn 1,2,3 từ ngày 29/6/2026 đến ngày 30/8/2026Ôn thi Chăm sóc người bệnh HSTC
69
C
70
T
71
PHCN K5A
(CDD)
SÔn thi Từ Tế bào đến các cơ quan
dự kiến tuần 48
Ôn thi Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - dự kiến tuần 49
72
C
73
TTH - VLTL-PHCN các bệnh lý hệ thần kinh - cơ - 5/20 - BM Nội - ONLNgoại ngữ chuyên ngành - 9/15
- Cô Hoàng Hương - ONL
Ngoại ngữ chuyên ngành - 10/15
- Cô Hoàng Hương - ONL
TH - VLTL-PHCN các bệnh lý hệ thần kinh - cơ - 6/20 - BM Nội - ONLTH - VLTL-PHCN các bệnh lý hệ tim mạch - hô hấp - 5/10 - BM Nội - ONLVLTL-PHCN các bệnh lý hệ Da -tiêu hóa - tiết niệu - sinh dục - nội tiết - 7/8 - BM Nội - ONLTH - VLTL-PHCN các bệnh lý hệ tim mạch - hô hấp - 6/10 - BM Nội - ONL
74
PHCN K5B
(Vinh)
STH -VLTL-PHCN các bệnh lý hệ Da -tiêu hóa - tiết niệu - sinh dục - nội tiết - 2/10 - BM Nội - ONL Ôn thi Dịch tễ học, Ôn thi Tâm lý NB- Y đức Ôn thi Từ phân tử đến tế bào
75
CÔn thi Phục hồi chức năng cơ bản I, II, III, Ôn thi Tin học, Chính trị
76
TTH - VLTL-PHCN các bệnh lý hệ tim mạch - hô hấp - 1/10 - BM Nội - ONLNgoại ngữ chuyên ngành - 9/15
- Cô Hoàng Hương - ONL
Ngoại ngữ chuyên ngành - 10/15
- Cô Hoàng Hương - ONL
TH -VLTL-PHCN các bệnh lý hệ Da -tiêu hóa - tiết niệu - sinh dục - nội tiết - 1/10 - BM Nội - ONLTH - VLTL-PHCN các bệnh lý hệ thần kinh - cơ - 7/20 - BM Nội - ONLTH - VLTL-PHCN các bệnh lý hệ tim mạch - hô hấp - 2/10 - BM Nội - ONLTH - VLTL-PHCN các bệnh lý hệ thần kinh - cơ - 8/20 - BM Nội - ONLÔn thi VLTL-PHCN các bệnh lý hệ xương khớp và cột sốngChính trị - 11/22- KHCB - ONL
77
PHCN K5C
(TTH)
SÔn thi Chính trị Ôn thi Tin học
78
CVLTL-PHCN các bệnh lý hệ tim mạch - hô hấp - 7/8 - BM Nội - ONLVLTL-PHCN các bệnh lý hệ tim mạch - hô hấp - 8/8 - BM Nội - ONLVLTL-PHCN các bệnh lý hệ Da -tiêu hóa - tiết niệu - sinh dục - nội tiết - 7/8 - BM Nội - ONLTH - VLTL-PHCN các bệnh lý hệ thần kinh - cơ - 7/20 - BM Nội - ONLTH - VLTL-PHCN các bệnh lý hệ thần kinh - cơ - 8/20 - BM Nội - ONLTH -PHCN các bệnh lý hệ xương khớp và cột sống Còn 2 buổi trực tiếpÔn thi Phục hồi chức năng cơ bản II
79
TNgoại ngữ chuyên ngành - 9/15
- Cô Hoàng Hương - ONL
Ngoại ngữ chuyên ngành - 10/15
- Cô Hoàng Hương - ONL
VLTL-PHCN các bệnh lý hệ Da -tiêu hóa - tiết niệu - sinh dục - nội tiết - 88 - BM Nội - ONLÔn thi Phục hồi chức năng cơ bản IIIChính trị - 10/22- KHCB - ONLChính trị - 11/22- KHCB - ONL
80
PHCN K5DSPhục hồi chức năng cơ bản I - 8/8 - CN Minh - E 2.18h30 thi Sự hình thành bệnh tật - PMT5Ôn thi KNGT-GDSK dự kiến tuần 02Ôn thi KNGT GDSK
81
CPhục hồi chức năng cơ bản I - 7/8 - CN Minh - E 1.2Dịch tễ học - 4/4 - ThS Sơn - E 1.2
82
PHCN K5ESPhục hồi chức năng cơ bản I - 7/8 - CN Minh - E 1.27h30 thi Sự hình thành bệnh tật - PMT5Phục hồi chức năng cơ bản I - 8/8 - CN Minh - E 1.2Ôn thi KNGT-GDSK dự kiến tuần 02Ôn thi KNGT GDSK
83
CDịch tễ học - 4/4 - ThS Sơn - E 1.2
84
PHCN K5FSPhục hồi chức năng cơ bản I - 7/8 - CN Minh - E 2.18h30 thi Sự hình thành bệnh tật - PMT5Phục hồi chức năng cơ bản I - 8/8 - CN Minh - T 4.1Ôn thi KNGT-GDSK dự kiến tuần 02Ôn thi KNGT GDSK
85
CDịch tễ học - 4/4 - ThS Sơn - E 1.2
86
PHCN K5G
(TTH)
SÔn thi KNGT-GDSK
87
CNgoại ngữ cơ bản - 12/40
- Cô Hoàng Hương - ONL
88
TTin học - 11/25 - KHCB - ONLTâm lý người bệnh - Y đức - 7/8 - YHCS - ONLTâm lý người bệnh - Y đức - 8/8 - YHCS - ONLNgoại ngữ cơ bản - 11/40
- Cô Hoàng Hương - ONL
Tin học - 12/25 - KHCB - ONL
89
PHCN K6A
(TTH)
S
90
C
91
T18h Từ phân tử đến TB - 15/17
- BM Nội - ONL - CDD17
18h Từ TB đến CQ - 3/17
- BM Nội - ONL - CDD17
18h Từ phân tử đến TB - 16/17
- BM Nội - ONL - CDD17
18h Từ TB đến CQ - 4/17
- BM Nội - ONL - CDD17
18h Từ phân tử đến TB - 17/17
- BM Nội - ONL - CDD17
92
PHCN K6B
(CDD)
S
93
CHoãn lịch đến khi nộp tiền thư viện
94
T18h Từ phân tử đến TB - 15/17
- BM Nội - ONL - CDD17
18h Từ TB đến CQ - 3/17
- BM Nội - ONL - CDD17
18h Từ phân tử đến TB - 16/17
- BM Nội - ONL - CDD17
18h Từ TB đến CQ - 4/17
- BM Nội - ONL - CDD17
18h Từ phân tử đến TB - 17/17
- BM Nội - ONL - CDD17
Tin học - 1/10 - KHCN - ONL18h30 - Từ Tế bào đến Cơ quan - 10/17 - YHCS - ONLChính trị - 10/22- KHCB - ONLChính trị - 11/22- KHCB - ONL
95
PHCN K4SThực tập Bệnh viện 2 - thời gian 3 tuần cả ngày từ ngày 03/08/2026 đến 23/08/2026Ôn thi Tin học - dự kiến tuần 02Dịch tễ học- đã xong LT - chưa xếp cộng đồng
96
C14h30- VLTL-PHCN các bệnh lý hệ da, tiêu hóa- TN-SD-NT
- T 4.1
Ôn thi VLTL - PHCN các bệnh lý hệ tim mạch - hô hấp - dự kiến tuần 02Ôn thi VLTL-PHCN các bệnh lý hệ thần kinh - cơN1, N2 - VLTL-PHCN các bệnh lý hệ thần kinh - cơ - 14/20 - PMT5N1, N2 - VLTL-PHCN các bệnh lý hệ thần kinh - cơ - 15/20 - PMT5N1, N2 - VLTL-PHCN các bệnh lý hệ thần kinh - cơ - 16/20 - PMT5
97
VLTL - PHCN
K4
Kon Tum
SÔn thi Ngoại ngữ chuyên ngành
98
C
99
T
100
CĐ XN K11SKNGT - GDSK- 13/14 - YHCS- ghép với XNK11 - E 1.29h - Sự hình thành bệnh tật và QTPH- PMT5Ôn thi Hóa cơ sở ngành
- dự kiến tuần 02