ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAA
1
HỒ SƠ THUYỀN VIÊN TUYỂN DỤNG
2
SEAFARER'S APPLICATION FORM
3
4
Chức danh (RANK):
5
Họ tênNgày sinhNơi sinhẢnh (3 x 4)
6
Full nameBirthdateBirth place
7
Quốc tịch
Cỡ đồ Bảo hộ LĐ
Cỡ giày
8
Nationality
Boiler suit size
Shoes size
9
Chiều caoCân nặngNhóm máu
10
Height (cm)Weight (kg)Blood type
11
Điện thoạiThư điện tử
12
Mobile No.E-mail
13
Số CCCDNgày cấpNơi cấpCục cảnh sát quản lý hành chính về trật tự xã hội
14
ID Card NoIssued onIssue Place
15
Tài khoản ngân hàng
Bank account
Số tài khoản (Account number)Ngân hàng - nơi mở tài khoản
(Bank - where the account is opened)
Chi nhánh/Phòng giao dịch của Ngân hàng nơi mở tài khoản (Bank Branch/Transaction Office)
16
VietcombankLê Chân, Hải Phòng
17
Thông tin khác (Other Infor)Số sổ Bảo hiểm xã hội
(Social Inssuarance code)
Mã số thuế Thu nhập cá nhân (PIT Code)Số người phụ thuộc đăng ký
giảm trừ tính thuế Thu nhập cá nhân (Number of dependentor be registered
Personal income tax deduction)
18
…………………………………………………………….
19
Address
20
Địa chỉ
21
Next of kinNameRelationMẹTelephone No799223670
22
Thân nhânTênQuan hệSố ĐT
23
Graduated from
Grade
24
Nơi đào tạoHệ đào tạo
25
Trình độ Anh ngữĐánh dấu "X" vào cột tương ứng (Mark "X" in the corresponding column)
26
English levelExcellent
(Xuất sắc)
………..Good
(Tốt)
…………Fair
(Khá)
XPoor
(Kém)
………
27
Ngoại ngữ khác
28
Other languages
29
Giấy chứng nhận khả năng chuyên môn- Certificate Of Competence
30
Tên bằng/chứng chỉ (Certificate)NumberIssue date
Expired date
Issued byRemarks
31
Số Ngày cấpHết hạnNơi cấpLưu ý
32
…………………………………
33
Các giấy tờ, chứng chỉ khác - Other Certificates and Documents
34
Tên chứng chỉNumberIssue date
Expired date
Issued byRemarks
35
CertificateSố Ngày cấpHết hạnNơi cấpLưu ý
36
C.O.C (GCN Khả năng chuyên môn)
37
Passport
38
Seaman Book
39
Basic training (Huấn luyện cơ bản)
40
Ship Security Awareness
41
Security duties (Nhiệm vụ an ninh)
42
G.O.C
43
Radar
44
Arpa
45
ECDIS
46
Ship Securities Officer
47
Bridge / Engine Resource Management
48
Advance fire fighting (cứu hỏa nâng cao)
49
Proficiency in survival craft (xuồng cứu hộ)
50
Medical first aid & medical care (sơ cứu y tế)
51
GCN Tiêm phòng Bệnh tả
52
Yellow Fever
53
54
55
56
57
58
59
Giấy khám sức khỏe (Medical/Health Certificates)Số Ngày cấpHết hạnNơi cấpLưu ý
60
NumberIssue date
Expired date
Issued byRemarks
61
13/6/20242/12/2025Viện Y Học Biển Việt Nam……………
62
Quá trình đi biển - Record of Sea Service
63
Tên tàuLoại tàuLoại máyQuốc tịchChức danhTừLý do rời tàu
64
Vessel nameType of VesselType of M/EFlagSign-on
65
Chủ tàu/Người khai thácDung TíchCông suất(KW)Tuyến HĐRankĐếnReason of Leaving
66
Ship's Owner/OperatorDWTPowerTrading AreaSign-offq
67
1.VMU Việt HànHuấn LuyệnVIỆT NAMThực Tập27/03/2021Hết kì thực tập
68
VMU37382942Hải Phòng09/04/2021
69
2.PACIFIC 07Bulk CarrierPANAMADeck Cadet16/12/2021Nghỉ ca
70
ITC CORP298628580Châu Á18/12/2022
71
3.PVT AZURAOil/Chemical TankerVIỆT NAMABD05/06/2023Nghỉ ca
72
SPT119196150Châu Á14/03/2024
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100