ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬTCỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINHĐộc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
PHÒNG ĐÀO TẠO
4
DANH SÁCH DỰ KIẾN SINH VIÊN KHÓA 2021 BỊ CẢNH BÁO KẾT QUẢ HỌC TẬP
5
Học kỳ: 02 - Năm học: 2021-2022
6
Sinh viên liên hệ Khoa nếu có sai sót. Sinh viên cũng có thể phản hồi trực tiếp với cô Thảo phòng Đào tạo A1-201 hoặc qua email thaopvt@hcmute.edu.vn trước ngày 26/9/2022) .
Ngày dự kiến họp xét Cảnh báo kết quả học tập và Buộc thôi học: 7/10/2022
7
STTMSSVHọTênNgày sinhLớp SVKhoaNgành họcĐiểm TBC thang 4Điểm TBCTLĐTB10Số TC còn nợGhi chú
8
1
21143048
Trần QuốcĐạt23/08/200321143CL3AChất lượng caoCông nghệ chế tạo máy0,982,563,9512Có HK dưới 1
9
2
21143361
Lưu ChâuKiệt29/06/200121143CL3AChất lượng caoCông nghệ chế tạo máy02,860,2522Có HK dưới 1
10
3
21143068
Võ ĐặngLộc06/05/200321143CL4AChất lượng caoCông nghệ chế tạo máy1,242,764,29STC không đạt HK không đạt (56.25>50%)
11
4
21143069
Nguyễn HuyLượng27/01/200321143CL4AChất lượng caoCông nghệ chế tạo máy03,270,0812Có HK dưới 1
12
5
21143081
Lâm TháiQuốc12/02/200321143CL4BChất lượng caoCông nghệ chế tạo máy000,0523
SV bị CBHV (HK01 NH: 2021-2022), Sinh viên năm thứ nhất dưới 1.2
13
6
21143466
Nguyễn Huỳnh Phúc
Luận06/11/200321143CLN1Chất lượng caoCông nghệ chế tạo máy12,563,4812STC không đạt HK không đạt (60.00>50%)
14
7
21143470
Võ Nguyễn DuyPhát04/12/200321143CLN1Chất lượng caoCông nghệ chế tạo máy0,612,093,5812Có HK dưới 1
15
8
21143001
Dương VũBảo05/09/200321143CLN2Chất lượng caoCông nghệ chế tạo máy0,273,270,9520SV bị CBHV (HK01 NH: 2021-2022), Có HK dưới 1
16
9
21143022
Nguyễn Sơn Thiên
Ý16/11/200321143CLN2Chất lượng caoCông nghệ chế tạo máy0,922,382,628Có HK dưới 1
17
10
21146108
Huỳnh ChấnHưng24/11/200321146CL1AChất lượng caoCông nghệ kỹ thuật cơ điện tử0,672,454,439Có HK dưới 1
18
11
21146163
Đặng TháiTuấn20/12/200321146CL1BChất lượng caoCông nghệ kỹ thuật cơ điện tử1,062,44,519STC không đạt HK không đạt (52.94>50%)
19
12
21146142
Phạm Nguyễn Anh
Quốc14/06/200321146CL2AChất lượng caoCông nghệ kỹ thuật cơ điện tử0,792,922,868Có HK dưới 1
20
13
21161004
Võ TrườngGiang18/04/200321144CL1BChất lượng caoCông nghệ kỹ thuật cơ khí1,432,934,9418STC không đạt HK không đạt (58.06>50%)
21
14
21144092
Nguyễn ThànhLuân04/04/200321144CL2AChất lượng caoCông nghệ kỹ thuật cơ khí1,062,633,7410STC không đạt HK không đạt (58.82>50%)
22
15
21144106
Lê MinhNhật09/12/200321144CL2BChất lượng caoCông nghệ kỹ thuật cơ khí1,182,784,0313STC không đạt HK không đạt (59.09>50%)
23
16
21144413
Nguyễn NhậtTiến29/03/200321144CL2BChất lượng caoCông nghệ kỹ thuật cơ khí0,623,71,9323SV bị CBHV (HK01 NH: 2021-2022), Có HK dưới 1
24
17
21144033
Võ Văn HoàiAn16/02/200321144CL3AChất lượng caoCông nghệ kỹ thuật cơ khí1,382,754,949STC không đạt HK không đạt (52.94>50%)
25
18
21144385
Bùi HữuHuy18/10/200321144CL3AChất lượng caoCông nghệ kỹ thuật cơ khí0,113,032,0918Có HK dưới 1
26
19
21144145
Phùng Ngọc Như
Ý15/02/200321144CL5BChất lượng caoCông nghệ kỹ thuật cơ khí02,861,739Có HK dưới 1
27
20
21149318
Nguyễn HoàngHải29/04/200321149CL1AChất lượng caoCông nghệ kỹ thuật công trình xây dựng1,312,74,2510STC không đạt HK không đạt (52.63>50%)
28
21
21149315
Nguyễn PhúHào28/10/200321149CL1AChất lượng caoCông nghệ kỹ thuật công trình xây dựng1,092,753,8416STC không đạt HK không đạt (61.54>50%)
29
22
21149324
Đỗ PhúHiệp02/12/200321149CL1AChất lượng caoCông nghệ kỹ thuật công trình xây dựng0,362,250,9622SV bị CBHV (HK01 NH: 2021-2022), Có HK dưới 1
30
23
21149323
Nguyễn MinhHiếu23/05/200321149CL1AChất lượng caoCông nghệ kỹ thuật công trình xây dựng1,022,762,5814STC không đạt HK không đạt (66.67>50%)
31
24
21149039
Nguyễn HữuNghị15/03/200321149CL1BChất lượng caoCông nghệ kỹ thuật công trình xây dựng1,062,444,129STC không đạt HK không đạt (64.29>50%)
32
25
21149388
Đặng HồngPhi02/08/200321149CL1BChất lượng caoCông nghệ kỹ thuật công trình xây dựng0,972,624,1515Có HK dưới 1
33
26
21149031
Bùi MinhKhoa30/06/200321149CL2AChất lượng caoCông nghệ kỹ thuật công trình xây dựng0,732,553,2416Có HK dưới 1
34
27
21149346
Nguyễn Phạm Quang
Khải21/10/200321149CL3AChất lượng caoCông nghệ kỹ thuật công trình xây dựng0,432,761,3317Có HK dưới 1
35
28
21149350
Phạm Nguyễn Đăng
Khoa26/06/200321149CL3AChất lượng caoCông nghệ kỹ thuật công trình xây dựng1,242,793,8712STC không đạt HK không đạt (60.00>50%)
36
29
21149370
Trần NhậtNam12/10/200321149CL3AChất lượng caoCông nghệ kỹ thuật công trình xây dựng1,12,653,079STC không đạt HK không đạt (64.29>50%)
37
30
21149419
Nguyễn QuốcThiện10/04/200321149CL3BChất lượng caoCông nghệ kỹ thuật công trình xây dựng1,232,454,4410STC không đạt HK không đạt (52.63>50%)
38
31
21149420
Trần Đinh HưngThịnh08/02/200321149CL3BChất lượng caoCông nghệ kỹ thuật công trình xây dựng1,162,894,0712STC không đạt HK không đạt (63.16>50%)
39
32
21149306
Huỳnh PhátĐạt30/11/200321149CL4AChất lượng caoCông nghệ kỹ thuật công trình xây dựng1,182,973,7814STC không đạt HK không đạt (56.00>50%)
40
33
21149317
Nguyễn ĐìnhHải05/10/200321149CL4AChất lượng caoCông nghệ kỹ thuật công trình xây dựng0,22,41,2421Có HK dưới 1
41
34
21149329
Phạm MinhHoàng20/01/200321149CL4AChất lượng caoCông nghệ kỹ thuật công trình xây dựng1,132,537STC không đạt HK không đạt (63.64>50%)
42
35
21149434
Đỗ Hoàng AnhTuấn15/03/200321149CL4BChất lượng caoCông nghệ kỹ thuật công trình xây dựng0,122,280,4623SV bị CBHV (HK01 NH: 2021-2022), Có HK dưới 1
43
36
21149403
Dương MinhSơn11/06/200321149CL5AChất lượng caoCông nghệ kỹ thuật công trình xây dựng0,672,482,2214Có HK dưới 1
44
37
21149405
Vũ TrườngSơn05/04/200321149CL5AChất lượng caoCông nghệ kỹ thuật công trình xây dựng0,352,431,9920Có HK dưới 1
45
38
21149414
Đặng Khắc Thành
Thái21/01/200321149CL5AChất lượng caoCông nghệ kỹ thuật công trình xây dựng0,9623,6813Có HK dưới 1
46
39
21149378
Trần ĐứcNhân29/05/200321149CL5BChất lượng caoCông nghệ kỹ thuật công trình xây dựng0,712,982,716Có HK dưới 1
47
40
21149383
Nguyễn HoàiNhựt16/08/200321149CL5BChất lượng caoCông nghệ kỹ thuật công trình xây dựng0,672,573,0114Có HK dưới 1
48
41
21149384
Trần ThiênNiên15/04/200321149CL5BChất lượng caoCông nghệ kỹ thuật công trình xây dựng0,282,251,2221SV bị CBHV (HK01 NH: 2021-2022), Có HK dưới 1
49
42
21149387
Trần MinhPhát20/08/200321149CL5BChất lượng caoCông nghệ kỹ thuật công trình xây dựng0,122,380,5423Có HK dưới 1
50
43
21149392
Nguyễn Văn Vạn
Phúc18/06/200321149CL5BChất lượng caoCông nghệ kỹ thuật công trình xây dựng1,142,964,513STC không đạt HK không đạt (61.90>50%)
51
44
21161059
Nguyễn PhúcKhánh21/11/200321161CL1AChất lượng caoCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông0,882,563,5810Có HK dưới 1
52
45
21161334
Tống Ngọc Trường
Lâm30/11/200321161CL1AChất lượng caoCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông0,332,582,918Có HK dưới 1
53
46
21161047
Phan HảiĐăng31/01/200321161CL1BChất lượng caoCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông0,972,483,7510Có HK dưới 1
54
47
21161333
Ngô VănLanh07/08/200321161CL1BChất lượng caoCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông03,20,1421SV bị CBHV (HK01 NH: 2021-2022), Có HK dưới 1
55
48
21161067
Hoàng Hữu Nguyên
Anh09/05/200321161CL2AChất lượng caoCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông0,982,43,7413Có HK dưới 1
56
49
21161297
Võ QuangĐạt29/11/200321161CL2AChất lượng caoCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông12,52,9414STC không đạt HK không đạt (63.64>50%)
57
50
21161301
Nguyễn ThànhĐông26/11/200321161CL2AChất lượng caoCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông0,832,22,8315Có HK dưới 1
58
51
21161302
Bàn VănĐức23/06/200321161CL2AChất lượng caoCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông01,730,0525Có HK dưới 1
59
52
21161352
Đậu NhậtQuang25/09/200321161CL3AChất lượng caoCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông0,922,663,467Có HK dưới 1
60
53
21161359
Nguyễn MinhTấn20/03/200321161CL3AChất lượng caoCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông0,882,583,8414Có HK dưới 1
61
54
21161092
Nguyễn QuangTuấn24/01/200321161CL3AChất lượng caoCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông0,973,294,3110Có HK dưới 1
62
55
21161371
Ngô ĐìnhTiệm21/08/200321161CL3BChất lượng caoCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông1,072,234,9111STC không đạt HK không đạt (52.38>50%)
63
56
21161369
Lê PhươngTiến29/12/200321161CL3BChất lượng caoCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông0,962,294,1914Có HK dưới 1
64
57
21161048
Trần Phạm Đình
Đức02/01/200321161CL4AChất lượng caoCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông0,972,363,929Có HK dưới 1
65
58
21161320
Lê ThẩmHưng21/02/200321161CL4AChất lượng caoCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông1,122,894,5910STC không đạt HK không đạt (58.82>50%)
66
59
21161328
Dương TrungKiên04/06/200321161CL4AChất lượng caoCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông0,853,263,789Có HK dưới 1
67
60
21161077
Nguyễn HồngSơn13/03/200321161CL4AChất lượng caoCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông1,112,964,3713STC không đạt HK không đạt (56.52>50%)
68
61
21161280
Lê ThếAnh25/05/200321161CL4BChất lượng caoCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông0,682,73,814Có HK dưới 1
69
62
21161448
Trần NguyênHiệu01/07/200321161CLN1AChất lượng caoCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông0,552,442,9115Có HK dưới 1
70
63
21161450
Nguyễn MinhHoàng30/06/200321161CLN1AChất lượng caoCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông0,581,892,3220Có HK dưới 1
71
64
21161454
Trần NhậtHuy10/10/200321161CLN1AChất lượng caoCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông0,862,074,2610Có HK dưới 1
72
65
21161458
Phạm TrườngKhải07/10/200321161CLN1AChất lượng caoCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông02,070,1331Có HK dưới 1
73
66
21161457
Nguyễn Trần Duy
Khang07/07/200321161CLN1AChất lượng caoCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông0,822,473,4311Có HK dưới 1
74
67
21161445
Trần DuyĐức11/02/200121161CLN1BChất lượng caoCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông0,772,343,6423Có HK dưới 1
75
68
21161447
Nguyễn ThanhHiệp29/09/200321161CLN1BChất lượng caoCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông0,812,053,8520Có HK dưới 1
76
69
21161456
Nguyễn Đức AnKhang24/06/200321161CLN1BChất lượng caoCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông0,92,44,1314Có HK dưới 1
77
70
21161475
Nguyễn TấnTài22/05/200321161CLN1BChất lượng caoCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông0,652,123,517Có HK dưới 1
78
71
21161483
Trương MinhTuấn20/11/200321161CLN1BChất lượng caoCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông02,680,7725Có HK dưới 1
79
72
21161441
Nguyễn Đình Đức
Đạt10/01/200321161CLN2AChất lượng caoCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông030,1231SV bị CBHV (HK01 NH: 2021-2022), Có HK dưới 1
80
73
21161442
Nguyễn ThiệnĐạt22/02/200321161CLN2AChất lượng caoCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông0,532,293,1114Có HK dưới 1
81
74
21161478
Phan MinhThông20/06/200321161CLN2AChất lượng caoCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông0,942,53,8415Có HK dưới 1
82
75
21161425
Nguyễn Hùng Tuấn
Anh28/03/200321161CLN2BChất lượng caoCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông1,062,523,36STC không đạt HK không đạt (66.67>50%)
83
76
21161426
Nguyễn Ngọc Hoàng
Anh14/11/200321161CLN2BChất lượng caoCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông0,882,143,3810Có HK dưới 1
84
77
21161465
TrươngMinh05/11/200321161CLN2BChất lượng caoCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông02,5306Có HK dưới 1
85
78
21161470
Huỳnh ThiênPhúc10/02/200321161CLN2BChất lượng caoCông nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông01,880,3523Có HK dưới 1
86
79
21142557
Nguyễn NhậtMinh29/10/200321142CL1AChất lượng caoCông nghệ kỹ thuật điện, điện tử0,322,290,817Có HK dưới 1
87
80
21142564
Đinh DuyNgọc17/02/200321142CL1AChất lượng caoCông nghệ kỹ thuật điện, điện tử0,972,754,4711Có HK dưới 1
88
81
21147026
Ninh Bá HoàngPhát02/07/200321142CL1AChất lượng caoCông nghệ kỹ thuật điện, điện tử0,763,044,114Có HK dưới 1
89
82
21142193
Nguyễn MinhTrí25/02/200321142CL1AChất lượng caoCông nghệ kỹ thuật điện, điện tử0,922,683,7414Có HK dưới 1
90
83
21142545
Nguyễn MinhKhoa26/04/200321142CL1BChất lượng caoCông nghệ kỹ thuật điện, điện tử1,052,964,6111STC không đạt HK không đạt (57.89>50%)
91
84
21142445
Trương PhúQuí07/01/200321142CL1BChất lượng caoCông nghệ kỹ thuật điện, điện tử1,343,214,8111STC không đạt HK không đạt (52.38>50%)
92
85
21142517
Nguyễn HảiĐăng30/11/200321142CL2AChất lượng caoCông nghệ kỹ thuật điện, điện tử0,892,363,9711Có HK dưới 1
93
86
21142521
Nguyễn Hoàng14/01/200321142CL2AChất lượng caoCông nghệ kỹ thuật điện, điện tử0,862,54,1611Có HK dưới 1
94
87
21142085
Thái Văn ThànhĐạt10/01/200321142CL3BChất lượng caoCông nghệ kỹ thuật điện, điện tử1,133,024,3515STC không đạt HK không đạt (65.22>50%)
95
88
21142C01
ChamroeunLylongouy20/04/200021142CL3BChất lượng caoCông nghệ kỹ thuật điện, điện tử0,342,51,9119Học kỳ đầu (0.34) không đạt 0.8
96
89
21142595
Nguyễn ChíThành13/12/200321142CL3BChất lượng caoCông nghệ kỹ thuật điện, điện tử1,033,444,1311STC không đạt HK không đạt (68.75>50%)
97
90
21142538
Nguyễn Lê Nguyên
Hưng22/10/200321142CL4AChất lượng caoCông nghệ kỹ thuật điện, điện tử0,8933,0114Có HK dưới 1
98
91
21142067
Nguyễn Sỹ ViệtAnh10/04/200321142CL4BChất lượng caoCông nghệ kỹ thuật điện, điện tử12,524,5311STC không đạt HK không đạt (57.89>50%)
99
92
21142497
Trần TùngBách12/10/200321142CL4BChất lượng caoCông nghệ kỹ thuật điện, điện tử0,842,54,1214Có HK dưới 1
100
93
21142135
Cao Lê KhôiNguyên13/05/200321142CL4BChất lượng caoCông nghệ kỹ thuật điện, điện tử0,822,524,2414Có HK dưới 1