| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | PHÒNG ĐÀO TẠO | |||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH DỰ KIẾN SINH VIÊN KHÓA 2021 BỊ CẢNH BÁO KẾT QUẢ HỌC TẬP | |||||||||||||||||||||||||
5 | Học kỳ: 02 - Năm học: 2021-2022 | |||||||||||||||||||||||||
6 | Sinh viên liên hệ Khoa nếu có sai sót. Sinh viên cũng có thể phản hồi trực tiếp với cô Thảo phòng Đào tạo A1-201 hoặc qua email thaopvt@hcmute.edu.vn trước ngày 26/9/2022) . Ngày dự kiến họp xét Cảnh báo kết quả học tập và Buộc thôi học: 7/10/2022 | |||||||||||||||||||||||||
7 | STT | MSSV | Họ | Tên | Ngày sinh | Lớp SV | Khoa | Ngành học | Điểm TBC thang 4 | Điểm TBCTL | ĐTB10 | Số TC còn nợ | Ghi chú | |||||||||||||
8 | 1 | 21143048 | Trần Quốc | Đạt | 23/08/2003 | 21143CL3A | Chất lượng cao | Công nghệ chế tạo máy | 0,98 | 2,56 | 3,95 | 12 | Có HK dưới 1 | |||||||||||||
9 | 2 | 21143361 | Lưu Châu | Kiệt | 29/06/2001 | 21143CL3A | Chất lượng cao | Công nghệ chế tạo máy | 0 | 2,86 | 0,25 | 22 | Có HK dưới 1 | |||||||||||||
10 | 3 | 21143068 | Võ Đặng | Lộc | 06/05/2003 | 21143CL4A | Chất lượng cao | Công nghệ chế tạo máy | 1,24 | 2,76 | 4,2 | 9 | STC không đạt HK không đạt (56.25>50%) | |||||||||||||
11 | 4 | 21143069 | Nguyễn Huy | Lượng | 27/01/2003 | 21143CL4A | Chất lượng cao | Công nghệ chế tạo máy | 0 | 3,27 | 0,08 | 12 | Có HK dưới 1 | |||||||||||||
12 | 5 | 21143081 | Lâm Thái | Quốc | 12/02/2003 | 21143CL4B | Chất lượng cao | Công nghệ chế tạo máy | 0 | 0 | 0,05 | 23 | SV bị CBHV (HK01 NH: 2021-2022), Sinh viên năm thứ nhất dưới 1.2 | |||||||||||||
13 | 6 | 21143466 | Nguyễn Huỳnh Phúc | Luận | 06/11/2003 | 21143CLN1 | Chất lượng cao | Công nghệ chế tạo máy | 1 | 2,56 | 3,48 | 12 | STC không đạt HK không đạt (60.00>50%) | |||||||||||||
14 | 7 | 21143470 | Võ Nguyễn Duy | Phát | 04/12/2003 | 21143CLN1 | Chất lượng cao | Công nghệ chế tạo máy | 0,61 | 2,09 | 3,58 | 12 | Có HK dưới 1 | |||||||||||||
15 | 8 | 21143001 | Dương Vũ | Bảo | 05/09/2003 | 21143CLN2 | Chất lượng cao | Công nghệ chế tạo máy | 0,27 | 3,27 | 0,95 | 20 | SV bị CBHV (HK01 NH: 2021-2022), Có HK dưới 1 | |||||||||||||
16 | 9 | 21143022 | Nguyễn Sơn Thiên | Ý | 16/11/2003 | 21143CLN2 | Chất lượng cao | Công nghệ chế tạo máy | 0,92 | 2,38 | 2,62 | 8 | Có HK dưới 1 | |||||||||||||
17 | 10 | 21146108 | Huỳnh Chấn | Hưng | 24/11/2003 | 21146CL1A | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 0,67 | 2,45 | 4,43 | 9 | Có HK dưới 1 | |||||||||||||
18 | 11 | 21146163 | Đặng Thái | Tuấn | 20/12/2003 | 21146CL1B | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 1,06 | 2,4 | 4,51 | 9 | STC không đạt HK không đạt (52.94>50%) | |||||||||||||
19 | 12 | 21146142 | Phạm Nguyễn Anh | Quốc | 14/06/2003 | 21146CL2A | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 0,79 | 2,92 | 2,86 | 8 | Có HK dưới 1 | |||||||||||||
20 | 13 | 21161004 | Võ Trường | Giang | 18/04/2003 | 21144CL1B | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 1,43 | 2,93 | 4,94 | 18 | STC không đạt HK không đạt (58.06>50%) | |||||||||||||
21 | 14 | 21144092 | Nguyễn Thành | Luân | 04/04/2003 | 21144CL2A | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 1,06 | 2,63 | 3,74 | 10 | STC không đạt HK không đạt (58.82>50%) | |||||||||||||
22 | 15 | 21144106 | Lê Minh | Nhật | 09/12/2003 | 21144CL2B | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 1,18 | 2,78 | 4,03 | 13 | STC không đạt HK không đạt (59.09>50%) | |||||||||||||
23 | 16 | 21144413 | Nguyễn Nhật | Tiến | 29/03/2003 | 21144CL2B | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 0,62 | 3,7 | 1,93 | 23 | SV bị CBHV (HK01 NH: 2021-2022), Có HK dưới 1 | |||||||||||||
24 | 17 | 21144033 | Võ Văn Hoài | An | 16/02/2003 | 21144CL3A | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 1,38 | 2,75 | 4,94 | 9 | STC không đạt HK không đạt (52.94>50%) | |||||||||||||
25 | 18 | 21144385 | Bùi Hữu | Huy | 18/10/2003 | 21144CL3A | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 0,11 | 3,03 | 2,09 | 18 | Có HK dưới 1 | |||||||||||||
26 | 19 | 21144145 | Phùng Ngọc Như | Ý | 15/02/2003 | 21144CL5B | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 0 | 2,86 | 1,73 | 9 | Có HK dưới 1 | |||||||||||||
27 | 20 | 21149318 | Nguyễn Hoàng | Hải | 29/04/2003 | 21149CL1A | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | 1,31 | 2,7 | 4,25 | 10 | STC không đạt HK không đạt (52.63>50%) | |||||||||||||
28 | 21 | 21149315 | Nguyễn Phú | Hào | 28/10/2003 | 21149CL1A | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | 1,09 | 2,75 | 3,84 | 16 | STC không đạt HK không đạt (61.54>50%) | |||||||||||||
29 | 22 | 21149324 | Đỗ Phú | Hiệp | 02/12/2003 | 21149CL1A | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | 0,36 | 2,25 | 0,96 | 22 | SV bị CBHV (HK01 NH: 2021-2022), Có HK dưới 1 | |||||||||||||
30 | 23 | 21149323 | Nguyễn Minh | Hiếu | 23/05/2003 | 21149CL1A | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | 1,02 | 2,76 | 2,58 | 14 | STC không đạt HK không đạt (66.67>50%) | |||||||||||||
31 | 24 | 21149039 | Nguyễn Hữu | Nghị | 15/03/2003 | 21149CL1B | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | 1,06 | 2,44 | 4,12 | 9 | STC không đạt HK không đạt (64.29>50%) | |||||||||||||
32 | 25 | 21149388 | Đặng Hồng | Phi | 02/08/2003 | 21149CL1B | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | 0,97 | 2,62 | 4,15 | 15 | Có HK dưới 1 | |||||||||||||
33 | 26 | 21149031 | Bùi Minh | Khoa | 30/06/2003 | 21149CL2A | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | 0,73 | 2,55 | 3,24 | 16 | Có HK dưới 1 | |||||||||||||
34 | 27 | 21149346 | Nguyễn Phạm Quang | Khải | 21/10/2003 | 21149CL3A | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | 0,43 | 2,76 | 1,33 | 17 | Có HK dưới 1 | |||||||||||||
35 | 28 | 21149350 | Phạm Nguyễn Đăng | Khoa | 26/06/2003 | 21149CL3A | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | 1,24 | 2,79 | 3,87 | 12 | STC không đạt HK không đạt (60.00>50%) | |||||||||||||
36 | 29 | 21149370 | Trần Nhật | Nam | 12/10/2003 | 21149CL3A | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | 1,1 | 2,65 | 3,07 | 9 | STC không đạt HK không đạt (64.29>50%) | |||||||||||||
37 | 30 | 21149419 | Nguyễn Quốc | Thiện | 10/04/2003 | 21149CL3B | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | 1,23 | 2,45 | 4,44 | 10 | STC không đạt HK không đạt (52.63>50%) | |||||||||||||
38 | 31 | 21149420 | Trần Đinh Hưng | Thịnh | 08/02/2003 | 21149CL3B | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | 1,16 | 2,89 | 4,07 | 12 | STC không đạt HK không đạt (63.16>50%) | |||||||||||||
39 | 32 | 21149306 | Huỳnh Phát | Đạt | 30/11/2003 | 21149CL4A | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | 1,18 | 2,97 | 3,78 | 14 | STC không đạt HK không đạt (56.00>50%) | |||||||||||||
40 | 33 | 21149317 | Nguyễn Đình | Hải | 05/10/2003 | 21149CL4A | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | 0,2 | 2,4 | 1,24 | 21 | Có HK dưới 1 | |||||||||||||
41 | 34 | 21149329 | Phạm Minh | Hoàng | 20/01/2003 | 21149CL4A | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | 1,13 | 2,5 | 3 | 7 | STC không đạt HK không đạt (63.64>50%) | |||||||||||||
42 | 35 | 21149434 | Đỗ Hoàng Anh | Tuấn | 15/03/2003 | 21149CL4B | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | 0,12 | 2,28 | 0,46 | 23 | SV bị CBHV (HK01 NH: 2021-2022), Có HK dưới 1 | |||||||||||||
43 | 36 | 21149403 | Dương Minh | Sơn | 11/06/2003 | 21149CL5A | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | 0,67 | 2,48 | 2,22 | 14 | Có HK dưới 1 | |||||||||||||
44 | 37 | 21149405 | Vũ Trường | Sơn | 05/04/2003 | 21149CL5A | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | 0,35 | 2,43 | 1,99 | 20 | Có HK dưới 1 | |||||||||||||
45 | 38 | 21149414 | Đặng Khắc Thành | Thái | 21/01/2003 | 21149CL5A | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | 0,96 | 2 | 3,68 | 13 | Có HK dưới 1 | |||||||||||||
46 | 39 | 21149378 | Trần Đức | Nhân | 29/05/2003 | 21149CL5B | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | 0,71 | 2,98 | 2,7 | 16 | Có HK dưới 1 | |||||||||||||
47 | 40 | 21149383 | Nguyễn Hoài | Nhựt | 16/08/2003 | 21149CL5B | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | 0,67 | 2,57 | 3,01 | 14 | Có HK dưới 1 | |||||||||||||
48 | 41 | 21149384 | Trần Thiên | Niên | 15/04/2003 | 21149CL5B | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | 0,28 | 2,25 | 1,22 | 21 | SV bị CBHV (HK01 NH: 2021-2022), Có HK dưới 1 | |||||||||||||
49 | 42 | 21149387 | Trần Minh | Phát | 20/08/2003 | 21149CL5B | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | 0,12 | 2,38 | 0,54 | 23 | Có HK dưới 1 | |||||||||||||
50 | 43 | 21149392 | Nguyễn Văn Vạn | Phúc | 18/06/2003 | 21149CL5B | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | 1,14 | 2,96 | 4,5 | 13 | STC không đạt HK không đạt (61.90>50%) | |||||||||||||
51 | 44 | 21161059 | Nguyễn Phúc | Khánh | 21/11/2003 | 21161CL1A | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 0,88 | 2,56 | 3,58 | 10 | Có HK dưới 1 | |||||||||||||
52 | 45 | 21161334 | Tống Ngọc Trường | Lâm | 30/11/2003 | 21161CL1A | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 0,33 | 2,58 | 2,9 | 18 | Có HK dưới 1 | |||||||||||||
53 | 46 | 21161047 | Phan Hải | Đăng | 31/01/2003 | 21161CL1B | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 0,97 | 2,48 | 3,75 | 10 | Có HK dưới 1 | |||||||||||||
54 | 47 | 21161333 | Ngô Văn | Lanh | 07/08/2003 | 21161CL1B | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 0 | 3,2 | 0,14 | 21 | SV bị CBHV (HK01 NH: 2021-2022), Có HK dưới 1 | |||||||||||||
55 | 48 | 21161067 | Hoàng Hữu Nguyên | Anh | 09/05/2003 | 21161CL2A | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 0,98 | 2,4 | 3,74 | 13 | Có HK dưới 1 | |||||||||||||
56 | 49 | 21161297 | Võ Quang | Đạt | 29/11/2003 | 21161CL2A | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 1 | 2,5 | 2,94 | 14 | STC không đạt HK không đạt (63.64>50%) | |||||||||||||
57 | 50 | 21161301 | Nguyễn Thành | Đông | 26/11/2003 | 21161CL2A | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 0,83 | 2,2 | 2,83 | 15 | Có HK dưới 1 | |||||||||||||
58 | 51 | 21161302 | Bàn Văn | Đức | 23/06/2003 | 21161CL2A | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 0 | 1,73 | 0,05 | 25 | Có HK dưới 1 | |||||||||||||
59 | 52 | 21161352 | Đậu Nhật | Quang | 25/09/2003 | 21161CL3A | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 0,92 | 2,66 | 3,46 | 7 | Có HK dưới 1 | |||||||||||||
60 | 53 | 21161359 | Nguyễn Minh | Tấn | 20/03/2003 | 21161CL3A | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 0,88 | 2,58 | 3,84 | 14 | Có HK dưới 1 | |||||||||||||
61 | 54 | 21161092 | Nguyễn Quang | Tuấn | 24/01/2003 | 21161CL3A | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 0,97 | 3,29 | 4,31 | 10 | Có HK dưới 1 | |||||||||||||
62 | 55 | 21161371 | Ngô Đình | Tiệm | 21/08/2003 | 21161CL3B | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 1,07 | 2,23 | 4,91 | 11 | STC không đạt HK không đạt (52.38>50%) | |||||||||||||
63 | 56 | 21161369 | Lê Phương | Tiến | 29/12/2003 | 21161CL3B | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 0,96 | 2,29 | 4,19 | 14 | Có HK dưới 1 | |||||||||||||
64 | 57 | 21161048 | Trần Phạm Đình | Đức | 02/01/2003 | 21161CL4A | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 0,97 | 2,36 | 3,92 | 9 | Có HK dưới 1 | |||||||||||||
65 | 58 | 21161320 | Lê Thẩm | Hưng | 21/02/2003 | 21161CL4A | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 1,12 | 2,89 | 4,59 | 10 | STC không đạt HK không đạt (58.82>50%) | |||||||||||||
66 | 59 | 21161328 | Dương Trung | Kiên | 04/06/2003 | 21161CL4A | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 0,85 | 3,26 | 3,78 | 9 | Có HK dưới 1 | |||||||||||||
67 | 60 | 21161077 | Nguyễn Hồng | Sơn | 13/03/2003 | 21161CL4A | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 1,11 | 2,96 | 4,37 | 13 | STC không đạt HK không đạt (56.52>50%) | |||||||||||||
68 | 61 | 21161280 | Lê Thế | Anh | 25/05/2003 | 21161CL4B | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 0,68 | 2,7 | 3,8 | 14 | Có HK dưới 1 | |||||||||||||
69 | 62 | 21161448 | Trần Nguyên | Hiệu | 01/07/2003 | 21161CLN1A | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 0,55 | 2,44 | 2,91 | 15 | Có HK dưới 1 | |||||||||||||
70 | 63 | 21161450 | Nguyễn Minh | Hoàng | 30/06/2003 | 21161CLN1A | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 0,58 | 1,89 | 2,32 | 20 | Có HK dưới 1 | |||||||||||||
71 | 64 | 21161454 | Trần Nhật | Huy | 10/10/2003 | 21161CLN1A | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 0,86 | 2,07 | 4,26 | 10 | Có HK dưới 1 | |||||||||||||
72 | 65 | 21161458 | Phạm Trường | Khải | 07/10/2003 | 21161CLN1A | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 0 | 2,07 | 0,13 | 31 | Có HK dưới 1 | |||||||||||||
73 | 66 | 21161457 | Nguyễn Trần Duy | Khang | 07/07/2003 | 21161CLN1A | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 0,82 | 2,47 | 3,43 | 11 | Có HK dưới 1 | |||||||||||||
74 | 67 | 21161445 | Trần Duy | Đức | 11/02/2001 | 21161CLN1B | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 0,77 | 2,34 | 3,64 | 23 | Có HK dưới 1 | |||||||||||||
75 | 68 | 21161447 | Nguyễn Thanh | Hiệp | 29/09/2003 | 21161CLN1B | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 0,81 | 2,05 | 3,85 | 20 | Có HK dưới 1 | |||||||||||||
76 | 69 | 21161456 | Nguyễn Đức An | Khang | 24/06/2003 | 21161CLN1B | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 0,9 | 2,4 | 4,13 | 14 | Có HK dưới 1 | |||||||||||||
77 | 70 | 21161475 | Nguyễn Tấn | Tài | 22/05/2003 | 21161CLN1B | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 0,65 | 2,12 | 3,5 | 17 | Có HK dưới 1 | |||||||||||||
78 | 71 | 21161483 | Trương Minh | Tuấn | 20/11/2003 | 21161CLN1B | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 0 | 2,68 | 0,77 | 25 | Có HK dưới 1 | |||||||||||||
79 | 72 | 21161441 | Nguyễn Đình Đức | Đạt | 10/01/2003 | 21161CLN2A | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 0 | 3 | 0,12 | 31 | SV bị CBHV (HK01 NH: 2021-2022), Có HK dưới 1 | |||||||||||||
80 | 73 | 21161442 | Nguyễn Thiện | Đạt | 22/02/2003 | 21161CLN2A | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 0,53 | 2,29 | 3,11 | 14 | Có HK dưới 1 | |||||||||||||
81 | 74 | 21161478 | Phan Minh | Thông | 20/06/2003 | 21161CLN2A | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 0,94 | 2,5 | 3,84 | 15 | Có HK dưới 1 | |||||||||||||
82 | 75 | 21161425 | Nguyễn Hùng Tuấn | Anh | 28/03/2003 | 21161CLN2B | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 1,06 | 2,52 | 3,3 | 6 | STC không đạt HK không đạt (66.67>50%) | |||||||||||||
83 | 76 | 21161426 | Nguyễn Ngọc Hoàng | Anh | 14/11/2003 | 21161CLN2B | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 0,88 | 2,14 | 3,38 | 10 | Có HK dưới 1 | |||||||||||||
84 | 77 | 21161465 | Trương | Minh | 05/11/2003 | 21161CLN2B | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 0 | 2,53 | 0 | 6 | Có HK dưới 1 | |||||||||||||
85 | 78 | 21161470 | Huỳnh Thiên | Phúc | 10/02/2003 | 21161CLN2B | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | 0 | 1,88 | 0,35 | 23 | Có HK dưới 1 | |||||||||||||
86 | 79 | 21142557 | Nguyễn Nhật | Minh | 29/10/2003 | 21142CL1A | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 0,32 | 2,29 | 0,8 | 17 | Có HK dưới 1 | |||||||||||||
87 | 80 | 21142564 | Đinh Duy | Ngọc | 17/02/2003 | 21142CL1A | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 0,97 | 2,75 | 4,47 | 11 | Có HK dưới 1 | |||||||||||||
88 | 81 | 21147026 | Ninh Bá Hoàng | Phát | 02/07/2003 | 21142CL1A | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 0,76 | 3,04 | 4,1 | 14 | Có HK dưới 1 | |||||||||||||
89 | 82 | 21142193 | Nguyễn Minh | Trí | 25/02/2003 | 21142CL1A | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 0,92 | 2,68 | 3,74 | 14 | Có HK dưới 1 | |||||||||||||
90 | 83 | 21142545 | Nguyễn Minh | Khoa | 26/04/2003 | 21142CL1B | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 1,05 | 2,96 | 4,61 | 11 | STC không đạt HK không đạt (57.89>50%) | |||||||||||||
91 | 84 | 21142445 | Trương Phú | Quí | 07/01/2003 | 21142CL1B | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 1,34 | 3,21 | 4,81 | 11 | STC không đạt HK không đạt (52.38>50%) | |||||||||||||
92 | 85 | 21142517 | Nguyễn Hải | Đăng | 30/11/2003 | 21142CL2A | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 0,89 | 2,36 | 3,97 | 11 | Có HK dưới 1 | |||||||||||||
93 | 86 | 21142521 | Nguyễn Hoàng | Hà | 14/01/2003 | 21142CL2A | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 0,86 | 2,5 | 4,16 | 11 | Có HK dưới 1 | |||||||||||||
94 | 87 | 21142085 | Thái Văn Thành | Đạt | 10/01/2003 | 21142CL3B | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 1,13 | 3,02 | 4,35 | 15 | STC không đạt HK không đạt (65.22>50%) | |||||||||||||
95 | 88 | 21142C01 | Chamroeun | Lylongouy | 20/04/2000 | 21142CL3B | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 0,34 | 2,5 | 1,91 | 19 | Học kỳ đầu (0.34) không đạt 0.8 | |||||||||||||
96 | 89 | 21142595 | Nguyễn Chí | Thành | 13/12/2003 | 21142CL3B | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 1,03 | 3,44 | 4,13 | 11 | STC không đạt HK không đạt (68.75>50%) | |||||||||||||
97 | 90 | 21142538 | Nguyễn Lê Nguyên | Hưng | 22/10/2003 | 21142CL4A | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 0,89 | 3 | 3,01 | 14 | Có HK dưới 1 | |||||||||||||
98 | 91 | 21142067 | Nguyễn Sỹ Việt | Anh | 10/04/2003 | 21142CL4B | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 1 | 2,52 | 4,53 | 11 | STC không đạt HK không đạt (57.89>50%) | |||||||||||||
99 | 92 | 21142497 | Trần Tùng | Bách | 12/10/2003 | 21142CL4B | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 0,84 | 2,5 | 4,12 | 14 | Có HK dưới 1 | |||||||||||||
100 | 93 | 21142135 | Cao Lê Khôi | Nguyên | 13/05/2003 | 21142CL4B | Chất lượng cao | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 0,82 | 2,52 | 4,24 | 14 | Có HK dưới 1 | |||||||||||||