| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG | |||||||||||||||||||||||||
2 | CƠ SỞ QUẢNG NINH | |||||||||||||||||||||||||
3 | THỜI KHÓA BIỂU HỌC KỲ II NĂM HỌC 2023-2024 - K60 ĐẠI HỌC CHÍNH QUY | |||||||||||||||||||||||||
4 | Tiết 1-3: 7h-9h25; Tiết 4-6: 9h35 - 12h; Tiết 8-10: 13h30 - 15h55 | |||||||||||||||||||||||||
5 | Thứ | Tiết | LỚP | |||||||||||||||||||||||
6 | K60-KDQT-Anh 6 | K60-KDQT-Anh 7 | K60-KDQT-Anh 8 | K60-KTKT-Anh 6 | K60-KTKT-Anh 7 | |||||||||||||||||||||
7 | 1-Tuần từ 8/1 đến 12/1/2024 (1 tuần) | |||||||||||||||||||||||||
8 | Hai | 1-3 | Tiếng Anh chuyên ngành 2 (Giao tiếp kinh doanh) - D | Tiếng Anh chuyên ngành 2 (Giao tiếp kinh doanh) - D | Tiếng Anh chuyên ngành 2 (Giao tiếp kinh doanh) - D | |||||||||||||||||||||
9 | 4-6 | Tiếng Anh chuyên ngành 2 (Giao tiếp kinh doanh) - C201 | Tiếng Anh chuyên ngành 2 (Giao tiếp kinh doanh) - C201 | |||||||||||||||||||||||
10 | 8-10 | |||||||||||||||||||||||||
11 | Ba | 1-3 | Tiếng Anh chuyên ngành 2 (Giao tiếp kinh doanh) - D | Tiếng Anh chuyên ngành 2 (Giao tiếp kinh doanh) - D | Tiếng Anh chuyên ngành 2 (Giao tiếp kinh doanh) - D | |||||||||||||||||||||
12 | 4-6 | Tiếng Anh chuyên ngành 2 (Giao tiếp kinh doanh) - C201 | Tiếng Anh chuyên ngành 2 (Giao tiếp kinh doanh) - C201 | |||||||||||||||||||||||
13 | 8-10 | |||||||||||||||||||||||||
14 | Tư | 1-3 | Tiếng Anh chuyên ngành 2 (Giao tiếp kinh doanh) - D | Tiếng Anh chuyên ngành 2 (Giao tiếp kinh doanh) - D | Tiếng Anh chuyên ngành 2 (Giao tiếp kinh doanh) - D | |||||||||||||||||||||
15 | 4-6 | Tiếng Anh chuyên ngành 2 (Giao tiếp kinh doanh) - C201 | Tiếng Anh chuyên ngành 2 (Giao tiếp kinh doanh) - C201 | |||||||||||||||||||||||
16 | 8-10 | |||||||||||||||||||||||||
17 | Năm | 1-3 | Tiếng Anh chuyên ngành 2 (Giao tiếp kinh doanh) - D | Tiếng Anh chuyên ngành 2 (Giao tiếp kinh doanh) - D | Tiếng Anh chuyên ngành 2 (Giao tiếp kinh doanh) - D | |||||||||||||||||||||
18 | 4-6 | Tiếng Anh chuyên ngành 2 (Giao tiếp kinh doanh) - C201 | Tiếng Anh chuyên ngành 2 (Giao tiếp kinh doanh) - C201 | |||||||||||||||||||||||
19 | 8-10 | |||||||||||||||||||||||||
20 | Sáu | 1-3 | Tiếng Anh chuyên ngành 2 (Giao tiếp kinh doanh) - D | Tiếng Anh chuyên ngành 2 (Giao tiếp kinh doanh) - D | Tiếng Anh chuyên ngành 2 (Giao tiếp kinh doanh) - D | |||||||||||||||||||||
21 | 4-6 | Tiếng Anh chuyên ngành 2 (Giao tiếp kinh doanh) - C201 | Tiếng Anh chuyên ngành 2 (Giao tiếp kinh doanh) - C201 | |||||||||||||||||||||||
22 | 8-10 | |||||||||||||||||||||||||
23 | 2-Tuần từ 15/1 đến 19/1/2024 (1 tuần) | |||||||||||||||||||||||||
24 | Hai | 1-3 | Tiếng Anh chuyên ngành 2 (Giao tiếp kinh doanh) - D | Tiếng Anh chuyên ngành 2 (Giao tiếp kinh doanh) - D | Tiếng Anh chuyên ngành 2 (Giao tiếp kinh doanh) - D | |||||||||||||||||||||
25 | 4-6 | Tiếng Anh chuyên ngành 2 (Giao tiếp kinh doanh) - C201 | Tiếng Anh chuyên ngành 2 (Giao tiếp kinh doanh) - C201 | |||||||||||||||||||||||
26 | 8-10 | |||||||||||||||||||||||||
27 | Ba | 1-3 | Tiếng Anh chuyên ngành 2 (Giao tiếp kinh doanh) - D | Tiếng Anh chuyên ngành 2 (Giao tiếp kinh doanh) - D | Tiếng Anh chuyên ngành 2 (Giao tiếp kinh doanh) - D | |||||||||||||||||||||
28 | 4-6 | Tiếng Anh chuyên ngành 2 (Giao tiếp kinh doanh) - C201 | Tiếng Anh chuyên ngành 2 (Giao tiếp kinh doanh) - C201 | |||||||||||||||||||||||
29 | 8-10 | |||||||||||||||||||||||||
30 | Tư | 1-3 | Tiếng Anh chuyên ngành 2 (Giao tiếp kinh doanh) - D | Tiếng Anh chuyên ngành 2 (Giao tiếp kinh doanh) - D | Tiếng Anh chuyên ngành 2 (Giao tiếp kinh doanh) - D | |||||||||||||||||||||
31 | 4-6 | Tiếng Anh chuyên ngành 2 (Giao tiếp kinh doanh) - C201 | Tiếng Anh chuyên ngành 2 (Giao tiếp kinh doanh) - C201 | |||||||||||||||||||||||
32 | 8-10 | |||||||||||||||||||||||||
33 | Năm | 1-3 | Tiếng Anh chuyên ngành 2 (Giao tiếp kinh doanh) - D | Tiếng Anh chuyên ngành 2 (Giao tiếp kinh doanh) - D | Tiếng Anh chuyên ngành 2 (Giao tiếp kinh doanh) - D | |||||||||||||||||||||
34 | 4-6 | Tiếng Anh chuyên ngành 2 (Giao tiếp kinh doanh) - C201 | Tiếng Anh chuyên ngành 2 (Giao tiếp kinh doanh) - C201 | |||||||||||||||||||||||
35 | 8-10 | |||||||||||||||||||||||||
36 | Sáu | 1-3 | Tiếng Anh chuyên ngành 2 (Giao tiếp kinh doanh) - D | Tiếng Anh chuyên ngành 2 (Giao tiếp kinh doanh) - D | Tiếng Anh chuyên ngành 2 (Giao tiếp kinh doanh) - D | |||||||||||||||||||||
37 | 4-6 | Tiếng Anh chuyên ngành 2 (Giao tiếp kinh doanh) - C201 | Tiếng Anh chuyên ngành 2 (Giao tiếp kinh doanh) - C201 | |||||||||||||||||||||||
38 | 8-10 | |||||||||||||||||||||||||
39 | 3-Tuần từ 22/1 đến 26/1/2024 (1 tuần) | |||||||||||||||||||||||||
40 | Hai | 1-3 | Tiếng Anh chuyên ngành 2 (Giao tiếp kinh doanh) - D | Tiếng Anh chuyên ngành 2 (Giao tiếp kinh doanh) - D | Tiếng Anh chuyên ngành 2 (Giao tiếp kinh doanh) - D | |||||||||||||||||||||
41 | 4-6 | Tiếng Anh chuyên ngành 2 (Giao tiếp kinh doanh) - C201 | Tiếng Anh chuyên ngành 2 (Giao tiếp kinh doanh) - C201 | |||||||||||||||||||||||
42 | 8-10 | |||||||||||||||||||||||||
43 | Ba | 1-3 | Tiếng Anh chuyên ngành 2 (Giao tiếp kinh doanh) - D | Tiếng Anh chuyên ngành 2 (Giao tiếp kinh doanh) - D | Tiếng Anh chuyên ngành 2 (Giao tiếp kinh doanh) - D | |||||||||||||||||||||
44 | 4-6 | Tiếng Anh chuyên ngành 2 (Giao tiếp kinh doanh) - C201 | Tiếng Anh chuyên ngành 2 (Giao tiếp kinh doanh) - C201 | |||||||||||||||||||||||
45 | 8-10 | |||||||||||||||||||||||||
46 | Tư | 1-3 | Tiếng Anh chuyên ngành 2 (Giao tiếp kinh doanh) - D | Tiếng Anh chuyên ngành 2 (Giao tiếp kinh doanh) - D | Tiếng Anh chuyên ngành 2 (Giao tiếp kinh doanh) - D | |||||||||||||||||||||
47 | 4-6 | Tiếng Anh chuyên ngành 2 (Giao tiếp kinh doanh) - C201 | Tiếng Anh chuyên ngành 2 (Giao tiếp kinh doanh) - C201 | |||||||||||||||||||||||
48 | 8-10 | |||||||||||||||||||||||||
49 | Năm | 1-3 | Tiếng Anh chuyên ngành 2 (Giao tiếp kinh doanh) - D | Tiếng Anh chuyên ngành 2 (Giao tiếp kinh doanh) - D | Tiếng Anh chuyên ngành 2 (Giao tiếp kinh doanh) - D | |||||||||||||||||||||
50 | 4-6 | Tiếng Anh chuyên ngành 2 (Giao tiếp kinh doanh) - C201 | Tiếng Anh chuyên ngành 2 (Giao tiếp kinh doanh) - C201 | |||||||||||||||||||||||
51 | 8-10 | |||||||||||||||||||||||||
52 | Sáu | 1-3 | Tiếng Anh chuyên ngành 2 (Giao tiếp kinh doanh) - D | Tiếng Anh chuyên ngành 2 (Giao tiếp kinh doanh) - D | Tiếng Anh chuyên ngành 2 (Giao tiếp kinh doanh) - D | |||||||||||||||||||||
53 | 4-6 | Tiếng Anh chuyên ngành 2 (Giao tiếp kinh doanh) - C201 | Tiếng Anh chuyên ngành 2 (Giao tiếp kinh doanh) - C201 | |||||||||||||||||||||||
54 | 8-10 | |||||||||||||||||||||||||
55 | 4-Tuần từ 29/1 đến 2/2/2023 (1 tuần) | |||||||||||||||||||||||||
56 | Hai | 1-3 | Tiếng Anh chuyên ngành 2 (Giao tiếp kinh doanh) - D | Tiếng Anh chuyên ngành 2 (Giao tiếp kinh doanh) - D | Tiếng Anh chuyên ngành 2 (Giao tiếp kinh doanh) - D | |||||||||||||||||||||
57 | 4-6 | Tiếng Anh chuyên ngành 2 (Giao tiếp kinh doanh) - C201 | Tiếng Anh chuyên ngành 2 (Giao tiếp kinh doanh) - C201 | |||||||||||||||||||||||
58 | 8-10 | |||||||||||||||||||||||||
59 | Ba | 1-3 | Tiếng Anh chuyên ngành 2 (Giao tiếp kinh doanh) - D | Tiếng Anh chuyên ngành 2 (Giao tiếp kinh doanh) - D | Tiếng Anh chuyên ngành 2 (Giao tiếp kinh doanh) - D | |||||||||||||||||||||
60 | 4-6 | Tiếng Anh chuyên ngành 2 (Giao tiếp kinh doanh) - C201 | Tiếng Anh chuyên ngành 2 (Giao tiếp kinh doanh) - C201 | |||||||||||||||||||||||
61 | 8-10 | |||||||||||||||||||||||||
62 | Tư | 1-3 | Tiếng Anh chuyên ngành 2 (Giao tiếp kinh doanh) - D | Tiếng Anh chuyên ngành 2 (Giao tiếp kinh doanh) - D | Tiếng Anh chuyên ngành 2 (Giao tiếp kinh doanh) - D | |||||||||||||||||||||
63 | 4-6 | Tiếng Anh chuyên ngành 2 (Giao tiếp kinh doanh) - C201 | Tiếng Anh chuyên ngành 2 (Giao tiếp kinh doanh) - C201 | |||||||||||||||||||||||
64 | 8-10 | |||||||||||||||||||||||||
65 | Năm | 1-3 | Tiếng Anh chuyên ngành 2 (Giao tiếp kinh doanh) - D | Tiếng Anh chuyên ngành 2 (Giao tiếp kinh doanh) - D | Tiếng Anh chuyên ngành 2 (Giao tiếp kinh doanh) - D | |||||||||||||||||||||
66 | 4-6 | Tiếng Anh chuyên ngành 2 (Giao tiếp kinh doanh) - C201 | Tiếng Anh chuyên ngành 2 (Giao tiếp kinh doanh) - C201 | |||||||||||||||||||||||
67 | 8-10 | |||||||||||||||||||||||||
68 | Sáu | 1-3 | Tiếng Anh chuyên ngành 2 (Giao tiếp kinh doanh) - D | Tiếng Anh chuyên ngành 2 (Giao tiếp kinh doanh) - D | Tiếng Anh chuyên ngành 2 (Giao tiếp kinh doanh) - D | |||||||||||||||||||||
69 | 4-6 | Tiếng Anh chuyên ngành 2 (Giao tiếp kinh doanh) - C201 | Tiếng Anh chuyên ngành 2 (Giao tiếp kinh doanh) - C201 | |||||||||||||||||||||||
70 | 8-10 | |||||||||||||||||||||||||
71 | 5,6,7 - Tuần từ 5/2 đến 23/2/2024 (3 tuần) - NGHỈ TẾT NGUYÊN ĐÁN | |||||||||||||||||||||||||
72 | 8- Tuần từ 26/2 đến 1/3/2024 (1 tuần) | |||||||||||||||||||||||||
73 | Hai | 1-3 | ||||||||||||||||||||||||
74 | 4-6 | Kế toán quản trị nâng cao - C201 | Kế toán quản trị nâng cao - C201 | |||||||||||||||||||||||
75 | 8-10 | Truyền thông trong kinh doanh quốc tế - D | Truyền thông trong kinh doanh quốc tế - D | Truyền thông trong kinh doanh quốc tế - D | ||||||||||||||||||||||
76 | Ba | 1-3 | ||||||||||||||||||||||||
77 | 4-6 | Kế toán quản trị nâng cao - C201 | Kế toán quản trị nâng cao - C201 | |||||||||||||||||||||||
78 | 8-10 | Truyền thông trong kinh doanh quốc tế - D | Truyền thông trong kinh doanh quốc tế - D | Truyền thông trong kinh doanh quốc tế - D | ||||||||||||||||||||||
79 | Tư | 1-3 | ||||||||||||||||||||||||
80 | 4-6 | Kế toán quản trị nâng cao - C201 | Kế toán quản trị nâng cao - C201 | |||||||||||||||||||||||
81 | 8-10 | Truyền thông trong kinh doanh quốc tế - D | Truyền thông trong kinh doanh quốc tế - D | Truyền thông trong kinh doanh quốc tế - D | ||||||||||||||||||||||
82 | Năm | 1-3 | ||||||||||||||||||||||||
83 | 4-6 | Kế toán quản trị nâng cao - C201 | Kế toán quản trị nâng cao - C201 | |||||||||||||||||||||||
84 | 8-10 | Truyền thông trong kinh doanh quốc tế - D | Truyền thông trong kinh doanh quốc tế - D | Truyền thông trong kinh doanh quốc tế - D | ||||||||||||||||||||||
85 | Sáu | 1-3 | ||||||||||||||||||||||||
86 | 4-6 | Kế toán quản trị nâng cao - C201 | Kế toán quản trị nâng cao - C201 | |||||||||||||||||||||||
87 | 8-10 | Truyền thông trong kinh doanh quốc tế - D | Truyền thông trong kinh doanh quốc tế - D | Truyền thông trong kinh doanh quốc tế - D | ||||||||||||||||||||||
88 | 9-Tuần từ 4/3 đến 8/3/2023 (1 tuần) | |||||||||||||||||||||||||
89 | Hai | 1-3 | ||||||||||||||||||||||||
90 | 4-6 | Kế toán quản trị nâng cao - C201 | Kế toán quản trị nâng cao - C201 | |||||||||||||||||||||||
91 | 8-10 | Truyền thông trong kinh doanh quốc tế - D | Truyền thông trong kinh doanh quốc tế - D | Truyền thông trong kinh doanh quốc tế - D | ||||||||||||||||||||||
92 | Ba | 1-3 | ||||||||||||||||||||||||
93 | 4-6 | Kế toán quản trị nâng cao - C201 | Kế toán quản trị nâng cao - C201 | |||||||||||||||||||||||
94 | 8-10 | Truyền thông trong kinh doanh quốc tế - D | Truyền thông trong kinh doanh quốc tế - D | Truyền thông trong kinh doanh quốc tế - D | ||||||||||||||||||||||
95 | Tư | 1-3 | ||||||||||||||||||||||||
96 | 4-6 | Kế toán quản trị nâng cao - C201 | Kế toán quản trị nâng cao - C201 | |||||||||||||||||||||||
97 | 8-10 | Truyền thông trong kinh doanh quốc tế - D | Truyền thông trong kinh doanh quốc tế - D | Truyền thông trong kinh doanh quốc tế - D | ||||||||||||||||||||||
98 | Năm | 1-3 | ||||||||||||||||||||||||
99 | 4-6 | Kế toán quản trị nâng cao - C201 | Kế toán quản trị nâng cao - C201 | |||||||||||||||||||||||
100 | 8-10 | Truyền thông trong kinh doanh quốc tế - D | Truyền thông trong kinh doanh quốc tế - D | Truyền thông trong kinh doanh quốc tế - D | ||||||||||||||||||||||