| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ||||||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN | |||||||||||||||||||||||||
3 | PHÒNG CÔNG TÁC SINH VIÊN | |||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | DANH SÁCH TÂN CỬ NHÂN TỐT NGHIỆP ĐỢT 3, NĂM 2025 | |||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | 1. Thời gian tổ chức lễ: 07:30, ngày 17/4/2026 | |||||||||||||||||||||||||
8 | 2. Địa điểm: Hội trường Văn Khoa, Cơ sở Sài Gòn | |||||||||||||||||||||||||
9 | STT | Bậc | Mã ngành | Tên ngành | MSSV | Họ và Tên | Ghi chú | |||||||||||||||||||
10 | 1 | ĐH | 7320101 | Báo chí | 1956031086 | Lê Thành Lộc | CQ-CLC | |||||||||||||||||||
11 | 2 | ĐH | 7320101 | Báo chí | 1956031110 | Lê Minh Triết | CQ-CLC | |||||||||||||||||||
12 | 3 | ĐH | 7320101 | Báo chí | 2156030042 | Nguyễn Đỗ An Khương | CQ-CLC | |||||||||||||||||||
13 | 4 | ĐH | 7320101 | Báo chí | 2156030103 | Nguyễn Lê Bảo Trân | CQ-CLC | |||||||||||||||||||
14 | 5 | ĐH | 7320101 | Báo chí | 2156030138 | Trần Như Hảo | CQ-CLC | |||||||||||||||||||
15 | 6 | ĐH | 7320101 | Báo chí | 2156031015 | Nguyễn Thu Hương | CQ-CLC | |||||||||||||||||||
16 | 7 | ĐH | 7320101 | Báo chí | 2156031018 | Lê Huỳnh Công Khải | CQ-CLC | |||||||||||||||||||
17 | 8 | ĐH | 7320101 | Báo chí | 2156031026 | Trương Lê Khánh Linh | CQ-CLC | |||||||||||||||||||
18 | 9 | ĐH | 7320101 | Báo chí | 2156031036 | Phạm Trần Bảo Ngọc | CQ-CLC | |||||||||||||||||||
19 | 10 | ĐH | 7320101 | Báo chí | 2156031049 | Đỗ Ngô Như Quyên | CQ-CLC | |||||||||||||||||||
20 | 11 | ĐH | 7320101 | Báo chí | 2156031067 | Trần Thị Bích Trâm | CQ-CLC | |||||||||||||||||||
21 | 12 | ĐH | 7320101 | Báo chí | 2156031084 | Hoàng Ngọc Hoài Châu | CQ-CLC | |||||||||||||||||||
22 | 13 | ĐH | 7320101 | Báo chí | 2156031091 | Lê Bảo Hân | CQ-CLC | |||||||||||||||||||
23 | 14 | ĐH | 7320101 | Báo chí | 2156031092 | Nguyễn Quỳnh Bảo Hân | CQ-CLC | |||||||||||||||||||
24 | 15 | ĐH | 7320101 | Báo chí | 2156031097 | Nguyễn Ngọc Ngân | CQ-CLC | |||||||||||||||||||
25 | 16 | ĐH | 7320101 | Báo chí | 2156031099 | Mai Dương Vĩnh Nghi | CQ-CLC | |||||||||||||||||||
26 | 17 | ĐH | 7320101 | Báo chí | 2156031100 | Nhung Tuệ Nghi | CQ-CLC | |||||||||||||||||||
27 | 18 | ĐH | 7320101 | Báo chí | 2156031107 | Nguyễn Ngọc Quỳnh Như | CQ-CLC | |||||||||||||||||||
28 | 19 | ĐH | 7320101 | Báo chí | 2156031109 | Hồ Nhi Quỳnh | CQ-CLC | |||||||||||||||||||
29 | 20 | ĐH | 7320101 | Báo chí | 2156031111 | Lê Ngọc Diễm Quỳnh | CQ-CLC | |||||||||||||||||||
30 | 21 | ĐH | 7320101 | Báo chí | 2156031117 | Nguyễn Thanh Trúc | CQ-CLC | |||||||||||||||||||
31 | 22 | ĐH | 7320101 | Báo chí | 2156031119 | Trần Hoàng Phương Uyên | CQ-CLC | |||||||||||||||||||
32 | 23 | ĐH | 7320101 | Báo chí | 2066032001 | Võ Thị Long Giang | CQ-VB2 | |||||||||||||||||||
33 | 24 | ĐH | 7320101 | Báo chí | 2266032001 | Nguyễn Thị Thu Nguyên | CQ-VB2 | |||||||||||||||||||
34 | 25 | ĐH | 7320101 | Báo chí | 2266032002 | Nguyễn Sơn Phụng | CQ-VB2 | |||||||||||||||||||
35 | 26 | ĐH | 7320101 | Báo chí | 1656030171 | Hoàng Trịnh Ngọc Vương | VLVH | |||||||||||||||||||
36 | 27 | ĐH | 7320101 | Báo chí | 1656030188 | Hồ Huỳnh Lam Linh | VLVH | |||||||||||||||||||
37 | 28 | ĐH | 7320101 | Báo chí | 1936032015 | Phan Minh Thiện | VLVH | |||||||||||||||||||
38 | 29 | ĐH | 7320101 | Báo chí | 2036032013 | Phạm Đăng Thành | VLVH | |||||||||||||||||||
39 | 30 | ĐH | 7320101 | Báo chí | 2036032014 | Hoàng Thị Thu Tình | VLVH | |||||||||||||||||||
40 | 31 | ĐH | 7320101 | Báo chí | 2037012113 | Hoàng Tín | VLVH | |||||||||||||||||||
41 | 32 | ĐH | 7320101 | Báo chí | 2056090200 | Trần Lê Cẩm Tú | VLVH | |||||||||||||||||||
42 | 33 | ĐH | 7310614 | Hàn Quốc học | 1966200033 | Bùi Thị Phương Trang | CQ-VB2 | |||||||||||||||||||
43 | 34 | ĐH | 7310614 | Hàn Quốc học | 1966202009 | Nguyễn Thị Hà | CQ-VB2 | |||||||||||||||||||
44 | 35 | ĐH | 7310614 | Hàn Quốc học | 2066202002 | Trần Lữ Quỳnh Anh | CQ-VB2 | |||||||||||||||||||
45 | 36 | ĐH | 7310614 | Hàn Quốc học | 2166202008 | Lê Thị Thanh Hà | CQ-VB2 | |||||||||||||||||||
46 | 37 | ĐH | 7310614 | Hàn Quốc học | 2166202013 | Đặng Minh Luật | CQ-VB2 | |||||||||||||||||||
47 | 38 | ĐH | 7310614 | Hàn Quốc học | 2266200015 | Đặng Thị Minh Ngọc | CQ-VB2 | |||||||||||||||||||
48 | 39 | ĐH | 7320303 | Lưu trữ học | 2036130010 | Hoàng Thị Thúy | VLVH | |||||||||||||||||||
49 | 40 | ĐH | 7320303 | Lưu trữ và Quản trị văn phòng | 1836132010 | Hà Thị Liên | VLVH | |||||||||||||||||||
50 | 41 | ĐH | 7320303 | Lưu trữ và Quản trị văn phòng | 1836132024 | Nguyễn Thị Minh Thư | VLVH | |||||||||||||||||||
51 | 42 | ĐH | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 1757010099 | Lại Nguyễn Quỳnh Hoa | CQ-CLC | |||||||||||||||||||
52 | 43 | ĐH | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 1857010211 | Trần Thanh Thanh Lam | CQ-CLC | |||||||||||||||||||
53 | 44 | ĐH | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 1957011032 | Phạm Thị Thanh Thảo | CQ-CLC | |||||||||||||||||||
54 | 45 | ĐH | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 2057011158 | Nguyễn Minh Trang | CQ-CLC | |||||||||||||||||||
55 | 46 | ĐH | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 2057011173 | Trần Ngọc Thảo Vy | CQ-CLC | |||||||||||||||||||
56 | 47 | ĐH | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 2157011002 | Phạm Nguyễn Quỳnh Anh | CQ-CLC | |||||||||||||||||||
57 | 48 | ĐH | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 2157011012 | Nguyễn Thị Thùy Dương | CQ-CLC | |||||||||||||||||||
58 | 49 | ĐH | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 2157011036 | Trần Gia Linh | CQ-CLC | |||||||||||||||||||
59 | 50 | ĐH | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 2157011050 | Lưu Uyển Nhi | CQ-CLC | |||||||||||||||||||
60 | 51 | ĐH | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 2157011099 | Lê Như Anh | CQ-CLC | |||||||||||||||||||
61 | 52 | ĐH | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 2157011105 | Trần Ngân Anh | CQ-CLC | |||||||||||||||||||
62 | 53 | ĐH | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 2157011107 | Trần Tâm Anh | CQ-CLC | |||||||||||||||||||
63 | 54 | ĐH | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 2157011131 | Vũ Việt Hòa | CQ-CLC | |||||||||||||||||||
64 | 55 | ĐH | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 2157011145 | Đào Nguyên Phước Lộc | CQ-CLC | |||||||||||||||||||
65 | 56 | ĐH | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 2157011161 | Trần Thảo Gia Nguyên | CQ-CLC | |||||||||||||||||||
66 | 57 | ĐH | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 2157011179 | Huỳnh Đỗ Thanh Tuấn | CQ-CLC | |||||||||||||||||||
67 | 58 | ĐH | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 2157011181 | Bùi Phúc Cát Tường | CQ-CLC | |||||||||||||||||||
68 | 59 | ĐH | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 2157011196 | Phạm Nguyễn Mỹ Thy | CQ-CLC | |||||||||||||||||||
69 | 60 | ĐH | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 21LT701031 | Trang Thành Hiếu | CQ-LT | |||||||||||||||||||
70 | 61 | ĐH | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 21LT701032 | Lê Thị Thu Hòa | CQ-LT | |||||||||||||||||||
71 | 62 | ĐH | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 21LT701219 | Lương Quế Hương | CQ-LT | |||||||||||||||||||
72 | 63 | ĐH | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 21LT701222 | Nguyễn Anh Khoa | CQ-LT | |||||||||||||||||||
73 | 64 | ĐH | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 21LT701234 | Lâm Trác Phong | CQ-LT | |||||||||||||||||||
74 | 65 | ĐH | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 21LT701237 | Lưu Hương Quỳnh | CQ-LT | |||||||||||||||||||
75 | 66 | ĐH | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 21LT701240 | Võ Quốc Thanh | CQ-LT | |||||||||||||||||||
76 | 67 | ĐH | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 21LT701260 | Lê Minh Triết | CQ-LT | |||||||||||||||||||
77 | 68 | ĐH | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 22LT701001 | Đỗ Ngọc Ái | CQ-LT | |||||||||||||||||||
78 | 69 | ĐH | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 22LT701035 | Thân Hoàng Tuyết Nhi | CQ-LT | |||||||||||||||||||
79 | 70 | ĐH | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 22LT701050 | Phạm Thị Hiếu Thảo | CQ-LT | |||||||||||||||||||
80 | 71 | ĐH | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 22LT701214 | Nguyễn Thị Ngọc Hà | CQ-LT | |||||||||||||||||||
81 | 72 | ĐH | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 22LT701244 | Nguyễn Nhựt Tân | CQ-LT | |||||||||||||||||||
82 | 73 | ĐH | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 22LT701248 | Lê Thị Anh Thư | CQ-LT | |||||||||||||||||||
83 | 74 | ĐH | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 22LT701262 | Hồ Thị Thanh Xinh | CQ-LT | |||||||||||||||||||
84 | 75 | ĐH | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 23LT701003 | Nguyễn Quốc Bảo | CQ-LT | |||||||||||||||||||
85 | 76 | ĐH | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 23LT701016 | Trần Tuấn Kiệt | CQ-LT | |||||||||||||||||||
86 | 77 | ĐH | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 23LT701020 | Trà Thị Mỹ Liên | CQ-LT | |||||||||||||||||||
87 | 78 | ĐH | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 23LT701021 | Đinh Thị Hoàng Linh | CQ-LT | |||||||||||||||||||
88 | 79 | ĐH | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 23LT701023 | Lê Thị Ngọc Mai | CQ-LT | |||||||||||||||||||
89 | 80 | ĐH | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 23LT701027 | Phạm Thị Kim Ngân | CQ-LT | |||||||||||||||||||
90 | 81 | ĐH | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 23LT701029 | Trần Thị Kim Ngọc | CQ-LT | |||||||||||||||||||
91 | 82 | ĐH | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 23LT701030 | Nguyễn Huỳnh Thanh Nhàn | CQ-LT | |||||||||||||||||||
92 | 83 | ĐH | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 23LT701033 | Nguyễn Thành Quân | CQ-LT | |||||||||||||||||||
93 | 84 | ĐH | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 23LT701049 | Lê Nguyễn Thuyên Vân | CQ-LT | |||||||||||||||||||
94 | 85 | ĐH | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 1967010093 | Phạm Văn Thao | CQ-VB2 | |||||||||||||||||||
95 | 86 | ĐH | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 1967010113 | Nguyễn Thị Thu Trang | CQ-VB2 | |||||||||||||||||||
96 | 87 | ĐH | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 1967010129 | Dương Thị Lê Vi | CQ-VB2 | |||||||||||||||||||
97 | 88 | ĐH | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 1967012007 | Hồ Hoàng Anh | CQ-VB2 | |||||||||||||||||||
98 | 89 | ĐH | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 1967012026 | Nguyễn Quốc Cường | CQ-VB2 | |||||||||||||||||||
99 | 90 | ĐH | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 1967012041 | Lăng Tiến Dũng | CQ-VB2 | |||||||||||||||||||
100 | 91 | ĐH | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 1967012047 | Nguyễn Hương Duy | CQ-VB2 | |||||||||||||||||||