| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH HỌC SINH THI CHẶNG 4 KHỐI 4-9 CHẶNG 4 - CHINH PHỤC (CẤP TỈNH) KHU VỰC HÀ NỘI | |||||||||||||||||||||||||
2 | Địa điểm: Trường TH&THCS Ngôi Sao Hà Nội, Lô T1, Khu đô thị Trung Hòa - Nhân Chính, Yên Hòa, Hà Nội | |||||||||||||||||||||||||
3 | Lưu ý: Phụ huynh tham gia NHÓM ZALO PHÒNG THI để nhận thông tin kịp thời từ Ban tổ chức | |||||||||||||||||||||||||
4 | STT | STT phòng thi | Tên học sinh | Số báo danh | Khối | Lớp | Trường | Quận/Huyện | Ca thi | Phòng thi | Thời gian làm bài | Giờ thi | ||||||||||||||
5 | 1 | 1 | Lưu Bình An | 891891425 | Khối 4 | 4A3 | TH Ngôi Sao Hà Nội | Yên Hòa | ca 1 | 1 | 60 | 7:30-8:30 | ||||||||||||||
6 | 2 | 2 | Nguyễn Vũ Bảo An | 636347961 | Khối 4 | 4B0 | TH Ngôi Sao Hà Nội | Yên Hòa | ca 1 | 1 | 60 | 7:30-8:30 | ||||||||||||||
7 | 3 | 3 | Nguyễn Thùy An | 12560881 | Khối 4 | 4A1 | TH Nguyễn Bá Ngọc | Ngọc Hà | ca 1 | 1 | 60 | 7:30-8:30 | ||||||||||||||
8 | 4 | 4 | Nguyễn Hạ Lâm An | 836904252 | Khối 4 | 4A2 | TH Hà Nội | Ngọc Hà | ca 1 | 1 | 60 | 7:30-8:30 | ||||||||||||||
9 | 5 | 5 | Nguyễn Ngọc Khánh An | 834335151 | Khối 4 | TH Hà Nội | Ngọc Hà | ca 1 | 1 | 60 | 7:30-8:30 | |||||||||||||||
10 | 6 | 6 | Nguyễn Gia An | 175872718 | Khối 4 | 3B | TH Cầu Diễn | Từ Liêm | ca 1 | 1 | 60 | 7:30-8:30 | ||||||||||||||
11 | 7 | 7 | Đoàn Tất Thiên An | 973217503 | Khối 4 | 4F | TH Nguyễn Tri Phương | Ba Đình | ca 1 | 1 | 60 | 7:30-8:30 | ||||||||||||||
12 | 8 | 8 | Vũ Hải An | 11331500 | Khối 4 | 4G0 | TH Newton Goldmark | Phú Diễn | ca 1 | 1 | 60 | 7:30-8:30 | ||||||||||||||
13 | 9 | 9 | Đào Hà An | 12340755 | Khối 4 | 4A4 | TH Văn Khê | Hà Đông | ca 1 | 1 | 60 | 7:30-8:30 | ||||||||||||||
14 | 10 | 10 | Lê Hà Anh | 872790445 | Khối 4 | 4B0 | TH Ngôi Sao Hà Nội | Yên Hòa | ca 1 | 1 | 60 | 7:30-8:30 | ||||||||||||||
15 | 11 | 11 | Mai Nhật Anh | 159880619 | Khối 4 | 4A0 | TH Ngôi Sao Hà Nội | Yên Hòa | ca 1 | 1 | 60 | 7:30-8:30 | ||||||||||||||
16 | 12 | 12 | Phạm Bảo Anh | 110838282 | Khối 4 | 4B0 | TH Ngôi Sao Hà Nội | Yên Hòa | ca 1 | 1 | 60 | 7:30-8:30 | ||||||||||||||
17 | 13 | 13 | Phạm Hữu Nam Anh | 12462418 | Khối 4 | 4A0 | TH Ngôi Sao Hà Nội | Yên Hòa | ca 1 | 1 | 60 | 7:30-8:30 | ||||||||||||||
18 | 14 | 14 | Nguyễn Dương Hồng Anh | 404740654 | Khối 4 | 4C | TH Bế Văn Đàn | Đống Đa | ca 1 | 1 | 60 | 7:30-8:30 | ||||||||||||||
19 | 15 | 15 | Phạm Duy Nhật Anh | 12627285 | Khối 4 | 4A4 | TH Thịnh Hào | Đống Đa | ca 1 | 1 | 60 | 7:30-8:30 | ||||||||||||||
20 | 16 | 16 | Đặng Huyền Châu Anh | 450211456 | Khối 4 | 4A2 | TH Đại Yên | Ngọc Hà | ca 1 | 1 | 60 | 7:30-8:30 | ||||||||||||||
21 | 17 | 17 | Nguyễn Minh Anh | 477989319 | Khối 4 | 4G0NEW | TH Isaac Newton | Nghĩa Đô | ca 1 | 1 | 60 | 7:30-8:30 | ||||||||||||||
22 | 18 | 18 | Trần Bảo Anh | 11615312 | Khối 4 | 4a4 | TH Isaac Newton | Nghĩa Đô | ca 1 | 1 | 60 | 7:30-8:30 | ||||||||||||||
23 | 19 | 19 | BÙI VIỆT ANH | 783197207 | Khối 4 | 4GO | TH Isaac Newton | Nghĩa Đô | ca 1 | 1 | 60 | 7:30-8:30 | ||||||||||||||
24 | 20 | 20 | ĐẶNG VIỆT ANH | 539331980 | Khối 4 | 4G0 | TH Isaac Newton | Nghĩa Đô | ca 1 | 1 | 60 | 7:30-8:30 | ||||||||||||||
25 | 21 | 21 | Nguyễn Hoàng Anh | 952909056 | Khối 4 | 4G | TH Cầu Diễn | Từ Liêm | ca 1 | 1 | 60 | 7:30-8:30 | ||||||||||||||
26 | 22 | 22 | Phạm Nguyễn Quang Anh | 276079452 | Khối 4 | 3H | TH Cầu Diễn | Từ Liêm | ca 1 | 1 | 60 | 7:30-8:30 | ||||||||||||||
27 | 23 | 23 | Đặng Diệp Anh | 524695298 | Khối 4 | 4A1 | TH Lê Quý Đôn | Từ Liêm | ca 1 | 1 | 60 | 7:30-8:30 | ||||||||||||||
28 | 24 | 24 | Vũ Quang Anh | 341490291 | Khối 4 | 4A4 | TH Lê Quý Đôn | Từ Liêm | ca 1 | 1 | 60 | 7:30-8:30 | ||||||||||||||
29 | 25 | 25 | trần phương anh | 974571740 | Khối 4 | 4a2 | TH Ngô Thì Nhậm | Hai Bà Trưng | ca 1 | 1 | 60 | 7:30-8:30 | ||||||||||||||
30 | 26 | 26 | Dương Bảo Anh | 238697700 | Khối 4 | 4A4 | TH Đại Mỗ | Tây Mỗ | ca 1 | 1 | 60 | 7:30-8:30 | ||||||||||||||
31 | 27 | 27 | Đào Ngọc Anh | 906246497 | Khối 4 | 4A1 | TH Vạn Bảo | Hà Đông | ca 1 | 1 | 60 | 7:30-8:30 | ||||||||||||||
32 | 28 | 28 | Nguyễn Minh Anh | 816244004 | Khối 4 | 4A1 | TH Vạn Bảo | Hà Đông | ca 1 | 1 | 60 | 7:30-8:30 | ||||||||||||||
33 | 29 | 29 | Nguyễn Đào Tú Anh | 210679142 | Khối 4 | 4A2 | TH Hoàng Văn Thụ | Tương Mai | ca 1 | 1 | 60 | 7:30-8:30 | ||||||||||||||
34 | 30 | 30 | Nguyễn Ngọc Mai Anh | 120213195 | Khối 4 | TH Phúc Diễn | Phú Diễn | ca 1 | 1 | 60 | 7:30-8:30 | |||||||||||||||
35 | 31 | 1 | Nguyễn Phạm Phương Anh | 301186387 | Khối 4 | TH Phúc Diễn | Phú Diễn | ca 1 | 2 | 60 | 7:30-8:30 | |||||||||||||||
36 | 32 | 2 | Nguyễn Bảo Anh | 12466139 | Khối 4 | TH Đông Ngạc B | Đông Ngạc | ca 1 | 2 | 60 | 7:30-8:30 | |||||||||||||||
37 | 33 | 3 | Nguyễn Việt Bách | 12728739 | Khối 4 | 4A3 | TH Thành Công A | Giảng Võ | ca 1 | 2 | 60 | 7:30-8:30 | ||||||||||||||
38 | 34 | 4 | Nguyễn Xuân Hoàng Bách | 12741781 | Khối 4 | 4A5 | TH Ngọc Khánh | Giảng Võ | ca 1 | 2 | 60 | 7:30-8:30 | ||||||||||||||
39 | 35 | 5 | Nguyen Hoang Bach | 395901014 | Khối 4 | 4A3 | TH Hoàng Văn Thụ | Tương Mai | ca 1 | 2 | 60 | 7:30-8:30 | ||||||||||||||
40 | 36 | 6 | Đặng Quốc Bảo | 389930865 | Khối 4 | 4A0 | TH Ngôi Sao Hà Nội | Yên Hòa | ca 1 | 2 | 60 | 7:30-8:30 | ||||||||||||||
41 | 37 | 7 | Hoàng Gia Bảo | 435865229 | Khối 4 | 4A0 | TH Ngôi Sao Hà Nội | Yên Hòa | ca 1 | 2 | 60 | 7:30-8:30 | ||||||||||||||
42 | 38 | 8 | Lê Viết Bảo | 425006854 | Khối 4 | 4A0 | TH Ngôi Sao Hà Nội | Yên Hòa | ca 1 | 2 | 60 | 7:30-8:30 | ||||||||||||||
43 | 39 | 9 | Trịnh Tiến Bảo | 152895079 | Khối 4 | TH Isaac Newton | Nghĩa Đô | ca 1 | 2 | 60 | 7:30-8:30 | |||||||||||||||
44 | 40 | 10 | ĐẶNG PHÚC BẢO | 981587960 | Khối 4 | 4G0 | TH Isaac Newton | Nghĩa Đô | ca 1 | 2 | 60 | 7:30-8:30 | ||||||||||||||
45 | 41 | 11 | Hoàng Đức Bảo | 875701780 | Khối 4 | 4A5 | TH Lê Quý Đôn | Từ Liêm | ca 1 | 2 | 60 | 7:30-8:30 | ||||||||||||||
46 | 42 | 12 | Trần Ngọc Bảo | 11331795 | Khối 4 | 4G0 | TH Newton Goldmark | Phú Diễn | ca 1 | 2 | 60 | 7:30-8:30 | ||||||||||||||
47 | 43 | 13 | Phạm Gia Bảo | 11236121 | Khối 4 | 4A5 | TH Đại Mỗ | Tây Mỗ | ca 1 | 2 | 60 | 7:30-8:30 | ||||||||||||||
48 | 44 | 14 | Hoàng Đình Gia Bảo | 589210943 | Khối 4 | 4C1 | TH & THCS Tây Hà Nội | Xuân Phương | ca 1 | 2 | 60 | 7:30-8:30 | ||||||||||||||
49 | 45 | 15 | Đỗ Gia Bảo | 648293302 | Khối 4 | 3C | TH Tây Tựu A | Tây Tựu | ca 1 | 2 | 60 | 7:30-8:30 | ||||||||||||||
50 | 46 | 16 | Trần Ngọc Bích | 12819798 | Khối 4 | 4C | TH Phan Chu Trinh | Ba Đình | ca 1 | 2 | 60 | 7:30-8:30 | ||||||||||||||
51 | 47 | 17 | Lê Quý Bình | 436231494 | Khối 4 | 4A6 | TH Trần Phú | Hà Đông | ca 1 | 2 | 60 | 7:30-8:30 | ||||||||||||||
52 | 48 | 18 | Nguyễn Thanh Bình | 715955767 | Khối 4 | 4C0 | TH Newton Goldmark | Phú Diễn | ca 1 | 2 | 60 | 7:30-8:30 | ||||||||||||||
53 | 49 | 19 | Nguyễn Quý Công | 20634536 | Khối 4 | 3C | TH Tây Tựu A | Tây Tựu | ca 1 | 2 | 60 | 7:30-8:30 | ||||||||||||||
54 | 50 | 20 | Nguyễn Mạnh Cường | 396885268 | Khối 4 | 4A3 | TH Phú Lãm | Phú Lương | ca 1 | 2 | 60 | 7:30-8:30 | ||||||||||||||
55 | 51 | 21 | Bảo Châu Phạm | 11402747 | Khối 4 | 4C | TH Bế Văn Đàn | Đống Đa | ca 1 | 2 | 60 | 7:30-8:30 | ||||||||||||||
56 | 52 | 22 | NGUYỄN LÊ MINH CHÂU | 861660717 | Khối 4 | 4B | TH Kim Liên | Kim Liên | ca 1 | 2 | 60 | 7:30-8:30 | ||||||||||||||
57 | 53 | 23 | Bùi Thị Minh Châu | 109830360 | Khối 4 | 4a11 | TH Lê Quý Đôn | Từ Liêm | ca 1 | 2 | 60 | 7:30-8:30 | ||||||||||||||
58 | 54 | 24 | Đào Bảo Châu | 789828800 | Khối 4 | 4G0 | TH & THCS Newton5 | Bình Minh | ca 1 | 2 | 60 | 7:30-8:30 | ||||||||||||||
59 | 55 | 25 | Vũ Minh Châu | 312844818 | Khối 4 | 4G0 | TH & THCS Newton5 | Bình Minh | ca 1 | 2 | 60 | 7:30-8:30 | ||||||||||||||
60 | 56 | 26 | Hồ Ngọc Bảo Chi | 154125028 | Khối 4 | 4A0 | TH Ngôi Sao Hà Nội | Yên Hòa | ca 1 | 2 | 60 | 7:30-8:30 | ||||||||||||||
61 | 57 | 27 | Trần Diệp Chi | 12462422 | Khối 4 | 4A0 | TH Ngôi Sao Hà Nội | Yên Hòa | ca 1 | 2 | 60 | 7:30-8:30 | ||||||||||||||
62 | 58 | 28 | Nguyễn Minh Chi | 135697348 | Khối 4 | 4D | TH Kim Liên | Kim Liên | ca 1 | 2 | 60 | 7:30-8:30 | ||||||||||||||
63 | 59 | 29 | Nguyễn Quỳnh Chi | 12913652 | Khối 4 | 4A1 | TH Hoàng Hoa Thám | Ngọc Hà | ca 1 | 2 | 60 | 7:30-8:30 | ||||||||||||||
64 | 60 | 30 | Nguyễn Hoàng Mai Chi | 11405344 | Khối 4 | 4A1 | TH Lê Quý Đôn | Từ Liêm | ca 1 | 2 | 60 | 7:30-8:30 | ||||||||||||||
65 | 61 | 1 | Nguyễn Thị Bảo Chi | 521819770 | Khối 4 | 4A4 | TH Phú Lương II | Phú Lương | ca 1 | 3 | 60 | 7:30-8:30 | ||||||||||||||
66 | 62 | 2 | Nguyễn Diệp Chi | 844844936 | Khối 4 | 4G1 | TH & THCS Newton5 | Bình Minh | ca 1 | 3 | 60 | 7:30-8:30 | ||||||||||||||
67 | 63 | 3 | Nguyễn Thị Hồng Diệp | 623304206 | Khối 4 | 4A1 | TH Hoàng Hoa Thám | Ngọc Hà | ca 1 | 3 | 60 | 7:30-8:30 | ||||||||||||||
68 | 64 | 4 | Đỗ Anh Duy | 919363643 | Khối 4 | 4A1 | TH Láng Thượng | Láng | ca 1 | 3 | 60 | 7:30-8:30 | ||||||||||||||
69 | 65 | 5 | Nguyễn Hoàng Duy | 11232957 | Khối 4 | 4C0 | TH Newton Goldmark | Phú Diễn | ca 1 | 3 | 60 | 7:30-8:30 | ||||||||||||||
70 | 66 | 6 | Trần Đức Duy | 11256051 | Khối 4 | 4G1 | TH Newton Goldmark | Phú Diễn | ca 1 | 3 | 60 | 7:30-8:30 | ||||||||||||||
71 | 67 | 7 | Đinh Vũ Nhật Duy | 838410788 | Khối 4 | 4A4 | TH Quỳnh Mai | Bạch Mai | ca 1 | 3 | 60 | 7:30-8:30 | ||||||||||||||
72 | 68 | 8 | Vũ Xuân Dương | 246476996 | Khối 4 | 4A0 | TH Ngôi Sao Hà Nội | Yên Hòa | ca 1 | 3 | 60 | 7:30-8:30 | ||||||||||||||
73 | 69 | 9 | Nguyễn Ánh Dương | 293431861 | Khối 4 | 4G0 | TH Isaac Newton | Nghĩa Đô | ca 1 | 3 | 60 | 7:30-8:30 | ||||||||||||||
74 | 70 | 10 | Trần Bá Dương | 185887459 | Khối 4 | 3A4 | TH Vạn Bảo | Hà Đông | ca 1 | 3 | 60 | 7:30-8:30 | ||||||||||||||
75 | 71 | 11 | Trần Nam Dương | 234388683 | Khối 4 | 4A1 | TH Cổ Nhuế 2A | Đông Ngạc | ca 1 | 3 | 60 | 7:30-8:30 | ||||||||||||||
76 | 72 | 12 | Nguyễn Tiến Đạt | 220489250 | Khối 4 | 4A0 | TH Ngôi Sao Hà Nội | Yên Hòa | ca 1 | 3 | 60 | 7:30-8:30 | ||||||||||||||
77 | 73 | 13 | Nguyễn Công Đạt | 12730137 | Khối 4 | 4A3 | TH Thành Công A | Giảng Võ | ca 1 | 3 | 60 | 7:30-8:30 | ||||||||||||||
78 | 74 | 14 | Bùi Tuấn Đạt | 965616344 | Khối 4 | 4G0 | TH & THCS Newton5 | Bình Minh | ca 1 | 3 | 60 | 7:30-8:30 | ||||||||||||||
79 | 75 | 15 | Lê Hải Đăng | 11428190 | Khối 4 | 4A2 | TH Thịnh Hào | Đống Đa | ca 1 | 3 | 60 | 7:30-8:30 | ||||||||||||||
80 | 76 | 16 | Nguyễn Quang Đăng | 701571969 | Khối 4 | 4A4 | TH Trần Phú | Hà Đông | ca 1 | 3 | 60 | 7:30-8:30 | ||||||||||||||
81 | 77 | 17 | Cao Quý Đức | 509466842 | Khối 4 | 4A0 | TH Ngôi Sao Hà Nội | Yên Hòa | ca 1 | 3 | 60 | 7:30-8:30 | ||||||||||||||
82 | 78 | 18 | Hà Anh Đức | 278724144 | Khối 4 | 4A0 | TH Ngôi Sao Hà Nội | Yên Hòa | ca 1 | 3 | 60 | 7:30-8:30 | ||||||||||||||
83 | 79 | 19 | Nguyễn Minh Đức | 106717049 | Khối 4 | 4B0 | TH Ngôi Sao Hà Nội | Yên Hòa | ca 1 | 3 | 60 | 7:30-8:30 | ||||||||||||||
84 | 80 | 20 | Hồ Anh Đức | 238940938 | Khối 4 | 4A2 | TH Thành Công A | Giảng Võ | ca 1 | 3 | 60 | 7:30-8:30 | ||||||||||||||
85 | 81 | 21 | Trịnh Hiếu Đức | 441570041 | Khối 4 | 4G0NEW | TH Isaac Newton | Nghĩa Đô | ca 1 | 3 | 60 | 7:30-8:30 | ||||||||||||||
86 | 82 | 22 | Trần Minh Đức | 12422120 | Khối 4 | 4F | TH Nguyễn Tri Phương | Ba Đình | ca 1 | 3 | 60 | 7:30-8:30 | ||||||||||||||
87 | 83 | 23 | LE HUY DUC | 11325696 | Khối 4 | 4A3 | TH Quỳnh Mai | Bạch Mai | ca 1 | 3 | 60 | 7:30-8:30 | ||||||||||||||
88 | 84 | 24 | đỗ minh đức | 11337960 | Khối 4 | 4A3 | TH Quỳnh Mai | Bạch Mai | ca 1 | 3 | 60 | 7:30-8:30 | ||||||||||||||
89 | 85 | 25 | Hoàng Anh Đức | 351229485 | Khối 4 | 4A1 | TH Văn Tiến Dũng | Nghĩa Đô | ca 1 | 3 | 60 | 7:30-8:30 | ||||||||||||||
90 | 86 | 26 | Đỗ Minh Đức | 12816492 | Khối 4 | 4A4 | TH Nguyễn Trung Trực | Ba Đình | ca 1 | 3 | 60 | 7:30-8:30 | ||||||||||||||
91 | 87 | 27 | Nguyễn Văn Tuấn Đức | 433876372 | Khối 4 | 4A1 | TH Pháp Vân | Yên Sở | ca 1 | 3 | 60 | 7:30-8:30 | ||||||||||||||
92 | 88 | 28 | Phạm Trường Giang | 12856586 | Khối 4 | 3H | TH Cầu Diễn | Từ Liêm | ca 1 | 3 | 60 | 7:30-8:30 | ||||||||||||||
93 | 89 | 29 | Nguyễn Ngọc Hà | 454578074 | Khối 4 | 4B0 | TH Ngôi Sao Hà Nội | Yên Hòa | ca 1 | 3 | 60 | 7:30-8:30 | ||||||||||||||
94 | 90 | 30 | Đỗ Phương Hà | 813815998 | Khối 4 | TH Lê Quý Đôn | Từ Liêm | ca 1 | 3 | 60 | 7:30-8:30 | |||||||||||||||
95 | 91 | 1 | Quang Duy Anh Hà | 11702057 | Khối 4 | 4A14 | TH Lê Quý Đôn | Từ Liêm | ca 1 | 4 | 60 | 7:30-8:30 | ||||||||||||||
96 | 92 | 2 | Vũ Ngân Hà | 12575847 | Khối 4 | 4A8 | TH Vĩnh Hưng | Vĩnh Hưng | ca 1 | 4 | 60 | 7:30-8:30 | ||||||||||||||
97 | 93 | 3 | NGUYỄN TRƯỜNG HẢI | 936475312 | Khối 4 | 4G0 | TH Isaac Newton | Nghĩa Đô | ca 1 | 4 | 60 | 7:30-8:30 | ||||||||||||||
98 | 94 | 4 | Vũ Tuấn Hải | 11331883 | Khối 4 | 4G0 | TH Newton Goldmark | Phú Diễn | ca 1 | 4 | 60 | 7:30-8:30 | ||||||||||||||
99 | 95 | 5 | Nguyễn Trần Minh Hạnh | 518123136 | Khối 4 | 4A0 | TH Ngôi Sao Hà Nội | Yên Hòa | ca 1 | 4 | 60 | 7:30-8:30 | ||||||||||||||
100 | 96 | 6 | Lê Ngọc Minh Hạnh | 430798926 | Khối 4 | 4C0 | TH Newton Goldmark | Phú Diễn | ca 1 | 4 | 60 | 7:30-8:30 | ||||||||||||||