ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVW
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA TRIẾT HỌC & KHXH
––––––––––––––––––––––––
4
5
DANH SÁCH THI LẦN 2 HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026
6
Khoa: Triết học
Tên học phần:
Logic học
Số tín chỉ:
2Mã học phần:191282002
7
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiThời gian thiTB kiểm traĐiểm đánh giá học phầnSinh viên ký nhậnGhi chú
8
Bằng sốBằng chữ
9
10
12520230396Nguyễn PhúcTâmHP25.011219.11.2025D602183060'6,9
11
12924114049Vũ Thị KimAnhNH29.011226.11.2025D607173060'6,8
12
22924200433Nguyễn ĐứcAnhNH29.031226.11.2025D607173060'5,6
13
32924131479Hoàng MinhAnhNH29.091226.11.2025D607173060'3,2
14
42823220332Trần ThịAnhLK28.031226.11.2025D607173060'5,7
15
52924117846Nguyễn PhươngAnhNH29.011226.11.2025D607173060'6,7
16
62823156409Lương QuangAnhLK28.061226.11.2025D607173060'5,6
17
72924115840Đỗ BáánhNH29.101226.11.2025D607173060'4,2
18
82823220840Lê TháiBảoLK28.021226.11.2025D607173060'5,2
19
92823220314Nguyễn Phúc NhậtBìnhLK28.051226.11.2025D607173060'6,4
20
102924200606Phí Thị MinhChiNH29.091226.11.2025D607173060'5,1
21
112924116572Trịnh PhươngDungNH29.041226.11.2025D607173060'6,8
22
122924104941Đồng VănDuyNH29.021226.11.2025D607173060'6,4
23
132924118666Nguyễn MinhHằngNH29.081226.11.2025D607173060'6,2
24
142823150985Nguyễn NguyệtHằngLK28.031226.11.2025D607173060'5,6
25
152924117402Nguyễn ThúyHậuNH29.081226.11.2025D607173060'6,9
26
162924131731Phạm ThịHậuNH29.061226.11.2025D607173060'5,6
27
172924200278Nguyễn ThuHiềnNH29.061226.11.2025D607173060'5,4
28
182924115616Lường ThịHoàiNH29.011226.11.2025D607173060'7,8
29
192924114718Vũ KimHuệNH29.081226.11.2025D607173060'7,2
30
202924203353Phạm TuấnHùngNH29.031226.11.2025D607173060'6,7
31
212924103417Hoàng Nguyễn ĐứcHùngNH29.051226.11.2025D607173060'7,3
32
222823245337Lê QuangHuyLK28.011226.11.2025D607173060'6,4
33
232924130474Nguyễn ThịHuyềnNH29.011226.11.2025D607173060'7,3
34
242823152416Lê ĐìnhKhảiLK28.051226.11.2025D607173060'5,2
35
252924114964Phạm VănKhangNH29.011226.11.2025D607173060'6,0
36
262924128839Giang ViệtKhoaNH29.091226.11.2025D607173060'4,0
37
272924118918Lê NgọcLanNH29.041226.11.2025D607173060'7,2
38
282823151369Nguyễn HuyềnLinhLK28.021226.11.2025D607173060'7,3
39
292924122069Nguyễn Hoàng DiệuLinhNH29.081226.11.2025D607173060'6,4
40
302924203462Hoàng NhậtLongNH29.071226.11.2025D607173060'6,4
41
12924123745
Nguyễn Ngọc Khánh
LyNH29.011226.11.2025D607183060'8,5
42
22823230685Nguyễn KhánhLyLK28.021226.11.2025D607183060'7,7
43
32823152431Hoàng KhánhLyLK28.031226.11.2025D607183060'5,9
44
42924109607Nguyễn PhươngNH29.091226.11.2025D607183060'5,7
45
52924103469Hồ DiênMạnhNH29.081226.11.2025D607183060'6,0
46
62823220976Vũ ThuMinhLK28.041226.11.2025D607183060'7,4
47
72621231234Vũ HàMyLK28.031226.11.2025D607183060'5,1
48
82823257180Vũ NhậtNamLK28.081226.11.2025D607183060'6,6
49
92924116322Đỗ BảoNgânNH29.051226.11.2025D607183060'6,8
50
102924104494Ngô ThảoNguyênNH29.011226.11.2025D607183060'6,8
51
112924107413Đỗ MinhPhươngNH29.081226.11.2025D607183060'6,0
52
122924102167Tạ ThịPhươngNH29.091226.11.2025D607183060'7,2
53
132924111164Đoàn Thị ánhPhượngNH29.021226.11.2025D607183060'5,3
54
142823156830Lê AnhQuânNH29.051226.11.2025D607183060'6,8
55
152924107902Phạm VănThắngNH29.051226.11.2025D607183060'6,4
56
162924125482Đỗ PhươngThanhNH29.081226.11.2025D607183060'6,8
57
172924122417Cấn ĐứcThànhNH29.031226.11.2025D607183060'6,5
58
182924119709Nguyễn Thị DiệuThúyNH29.061226.11.2025D607183060'6,8
59
192924119636Mai XuânTiếnNH29.081226.11.2025D607183060'6,9
60
202823152461Trần HữuToànLK28.041226.11.2025D607183060'8,1
61
212924116682Lương VănToànNH29.011226.11.2025D607183060'6,1
62
222924112977Nguyễn ThuTrangNH29.081226.11.2025D607183060'6,3
63
232924125012Triệu Thị MaiTrangNH29.051226.11.2025D607183060'4,7
64
242823216521Lê ThanhLK28.041226.11.2025D607183060'4,8
65
252924128752Hồ LêTùngNH29.051226.11.2025D607183060'7,1
66
262823156426Lê Thị ánhTuyếtLK28.051226.11.2025D607183060'5,7
67
272823156427Trịnh NgọcViệtLK28.031226.11.2025D607183060'3,7
68
282924120545Nguyễn VănViệtNH29.071226.11.2025D607183060'6,3
69
292924107070Đặng NgọcVươngNH29.091226.11.2025D607183060'4,8
70
302823235298Đỗ ĐứcCườngLK28.021226.11.2025D607183060'7,0
71
72
Người lập danh sách
Cán bộ coi thi 1
Cán bộ coi thi 2
LÃNH ĐẠO KHOA
73
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
(ký, ghi rõ họ tên)
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100