ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
BẢNG LƯƠNG THÁNG 1/2008
2
3
SỐ
TT
MaNVHỌTÊNĐƠN VỊCHỨC DANHHS LƯƠNG CB+PC (hi)NGÀY CÔNG
(ni)
LƯƠNG
CƠ BẢN
(vCBi)
HỆ SỐ LƯƠNG CD (hCDi)HỆ SỐ THI ĐUA
(ki)
TỔNG NGÀY CÔNG_HỆ SỐ
(ni * hi)
LƯƠNG
HIỆU QUẢ
(vBSi)
TỔNG TIỀN LƯƠNG
(vi)
4
1001Nông TiếnDũngTC-LĐNhân viên2,4626861.0003,501,091,01.345.1002.206.100
5
2002Mai VănSinhTC-LĐNhân viên3,23261.130.5003,501,091,01.345.1002.475.600
6
3005Đỗ Anh ThyTC-LĐNhân viên1,7826623.0003,501,091,01.345.1001.968.100
7
4006Lương TrungKiênTC-LĐNhân viên1,7826623.0003,501,091,01.345.1001.968.100
8
5007Trần Xuân LộcTC-BVNhân viên3,23261.130.5001,801,046,8691.8001.822.300
9
6008Ninh XuânTiếnTC-BVTổ trưởng2,4326850.5001,801,046,8691.8001.542.300
10
7009Huỳnh ThịMếnTC-BVNhân viên2,3426819.0001,801,046,8691.8001.510.800
11
8010Trương Thị UtTC-BVNhân viên2,2526787.5001,801,046,8691.8001.479.300
12
9011Nguyễn Kim XuânTC-BVNhân viên2,3426819.0001,801,046,8691.8001.510.800
13
10012Nguyễn Thị MỹTC-BVTổ trưởng2,5226882.0001,801,046,8691.8001.573.800
14
11013Ngyễn Bá TuệTC-BVPhó phòng3,23261.130.5001,801,046,8691.8001.822.300
15
12014Nguyễn PhúCườngTC-BVNhân viên2,2526787.5001,801,046,8691.8001.479.300
16
13015Ngô Thị ThạnhTC-BVNhân viên2,2526787.5001,801,046,8691.8001.479.300
17
14016Đinh Công HùngHCGiám đốc6,03262.110.5007,001,0182,02.565.3004.675.800
18
15017Trần Dũng HưngHC
PGĐ Kỹ thuật
4,60261.610.0006,501,0169,02.382.1003.992.100
19
16018Lê Thành CôngHCPGĐ TCLĐ5,60261.960.0006,501,0169,02.382.1004.342.100
20
17019Nguyễn Thị ĐànhHCNhân viên2,4226847.0001,001,026,0366.5001.213.500
21
18020Nguyễn Trung ĐộHCTài xế3,07261.074.5002,501,065,0916.2001.990.700
22
19021Hoàng Thị NgọcYếnHCNhân viên2,98261.043.0003,001,078,01.099.4002.142.400
23
20022Đỗ Thị HuỳnhAnhHCNhân viên3,28261.148.0001,001,026,0366.5001.514.500
24
21023Võ Thị DanhHCVệ sinh2,6726934.5001,001,026,0366.5001.301.000
25
22024Nguyễn VănHiểnHCTài xế3,07261.074.5002,501,065,0916.2001.990.700
26
23025Nguyễn Thị HCVệ sinh1,8126633.5001,001,026,0366.5001.000.000
27
24026Đào Lý HồngHCNhân viên1,9426679.0001,001,026,0366.5001.045.500
28
25027Nguyễn Thế BảoHCTài xế3,07261.074.5002,501,065,0916.2001.990.700
29
26028Lê Di BìnhHCTài xế2,92261.022.0002,501,065,0916.2001.938.200
30
27029Lê Thị Thu NguyệtHCNhân viên1,6726584.5001,001,026,0366.500951.000
31
28030Vương Văn ChiểuYTẾBác sĩ3,62261.267.0005,001,0130,01.829.2003.096.200
32
29031Dương Văn QuanYTẾNhân viên2,4226847.0003,001,078,01.097.5001.944.500
33
30032Lê Duy HưngYTẾNhân viên2,6826938.0003,501,091,01.280.4002.218.400
34
31033Phạm Tấn DũngKD-KH
Trưởng phòng
3,82261.337.0005,001,0130,01.831.2003.168.200
35
32034Trần Thị TươiKD-KHNhân viên2,4226847.0003,001,078,01.098.7001.945.700
36
33035Phạm MinhTânKD-KHTổ trưởng2,4226847.0003,501,091,01.281.8002.128.800
37
34036Nguyễn Thị KimThảoKD-KHNhân viên1,7026595.0003,001,078,01.098.7001.693.700
38
35037Nguyễn Thị Ngọc LinhKD-KHNhân viên2,0226707.0003,001,078,01.098.7001.805.700
39
36038Trần Thị Kim AnhKD-KHNhân viên2,0226707.0003,001,078,01.098.7001.805.700
40
37039Nguyễn Tăng HuyKD-KHNhân viên1,7826623.0003,001,078,01.098.7001.721.700
41
38040Phạm MinhDũngKD-KH
Tổ trưởng XNK
2,0226707.0003,501,091,01.281.8001.988.800
42
39041Phan Thị Lan AnhKD-KHNhân viên1,5826553.0003,001,078,01.098.7001.651.700
43
40042Nguyễn Vũ ThanhGiangKD-KHNhân viên1,7826623.0003,001,078,01.098.7001.721.700
44
41043Nguyễn Hồng MẫnKD-KHPhó phòng2,5026875.0004,201,0109,21.538.2002.413.200
45
42044Võ Thị Như NgọcKD-KHNhân viên1,7826623.0003,001,078,01.098.7001.721.700
46
43045HoàngSơnKD-KHNhân viên1,7826623.0003,001,078,01.098.7001.721.700
47
44046Trần Đắc TàoVTƯ
Q.Trưởng phòng
3,82261.337.0005,001,0130,01.831.4003.168.400
48
45047Lê Thị Xuân ThọVTƯNhân viên3,48261.218.0002,701,070,2988.9002.206.900
49
46048Lê Tuấn KiệtVTƯNhân viên2,8426994.0002,701,070,2988.9001.982.900
50
47049Nguyễn Hồng XanVTƯNhân viên2,8126983.5002,701,070,2988.9001.972.400
51
48050Nguyễn Văn ChâuVTƯTổ trưởng3,28261.148.0001,601,041,6586.0001.734.000
52
49051Chế Thị Diệu ThanhVTƯThủ kho2,1826763.0002,701,070,2988.9001.751.900
53
50052Lê Thị ThuýPhượngVTƯThủ kho2,3026805.0002,701,070,2988.9001.793.900
54
51053Huỳnh Thị Thu TrangVTƯThủ kho2,2626791.0002,701,070,2988.9001.779.900
55
52054Ôn VănNghĩaVTƯNhân viên2,5626896.0001,601,041,6586.0001.482.000
56
53055Trần Văn CứngVTƯ
Tổ trưởng HCTN
2,4226847.0002,701,070,2988.9001.835.900
57
54056Quang Thị NgọcMinhVTƯNhân viên2,98261.043.0002,701,070,2988.9002.031.900
58
55057Nguyễn Hữu TríVTƯNhân viên2,1426749.0001,601,041,6586.0001.335.000
59
56058Lê Huỳnh KhánhVTƯNhân viên1,4026490.0002,701,070,2988.9001.478.900
60
57059Hoàng Công ViênVTƯNhân viên1,5826553.0002,701,070,2988.9001.541.900
61
58060Nguyễn HuyCườngVTƯNhân viên1,4026490.0002,701,070,2988.9001.478.900
62
59061Trần Đắc VậnVTƯNhân viên1,4726514.5001,601,041,6586.0001.100.500
63
60062Phan Đức HiềnVTƯNhân viên1,4726514.5001,601,041,6586.0001.100.500
64
61063Nguyễn QuốcHùngVTƯCấp phát1,4726514.5002,701,070,2988.9001.503.400
65
62064Trần Đăng VTƯCấp phát1,4726514.5002,701,070,2988.9001.503.400
66
63065Nguyễn Thị Ngọc LanVTƯNhân viên1,5826553.0002,701,070,2988.9001.541.900
67
64066Đặng Thị KimDungVTƯNhân viên1,5826553.0002,701,070,2988.9001.541.900
68
65067Phạm ĐứcVTƯ
Trợ lý Giám đốc
3,82261.337.0005,001,0130,01.831.4003.168.400
69
66068Nguyễn ĐứcCươngTC-KT
Trưởng phòng
2,5026875.0005,001,0130,01.830.8002.705.800
70
67069Hà ThịTuyếtTC-KTNhân viên2,6826938.0003,001,078,01.098.5002.036.500
71
68070Lư Tuý LiênTC-KTTổ trưởng2,6826938.0003,501,091,01.281.6002.219.600
72
69071TháiTC-KTNhân viên2,2626791.0003,501,091,01.281.6002.072.600
73
70072Đỗ Bạch ĐàoTC-KTNhân viên2,2626791.0003,501,091,01.281.6002.072.600
74
71073Đặng PhướcPhươngTC-KTNhân viên1,8226637.0003,501,091,01.281.6001.918.600
75
72074Lê MinhYếnTC-KTNhân viên1,7026595.0003,501,091,01.281.6001.876.600
76
73075Phạm HoàngDũngTC-KTNhân viên2,0226707.0003,501,091,01.281.6001.988.600
77
74076Nguyễn Thị NhậtKT
Trưởng phòng
3,82261.337.0005,001,0130,01.831.7003.168.700
78
75077Nguyễn QuangGiangKT
Phó Quản đốc
3,48261.218.0004,201,0109,21.538.6002.756.600
79
76078Nguyễn Kim ChiKTNhân viên3,48261.218.0003,501,091,01.282.2002.500.200
80
77079Đỗ Thị NgọcÁnhKTNhân viên3,28261.148.0003,001,078,01.099.0002.247.000
81
78080Mã ChungCườngKT
QĐ dệt kiêm trợ lý PGĐ KTSX
3,69261.291.5005,001,0130,01.831.7003.123.200
82
79081Ngô Văn DuyênKTNhân viên3,69261.291.5003,501,091,01.282.2002.573.700
83
80082Nguyễn Thị VânKTNhân viên2,5526892.5003,001,078,01.099.0001.991.500
84
81083Dương Hồng HoàKTKỹ sư1,7826623.0003,501,091,01.282.2001.905.200
85
82085Ngô Thị HiếuĐHSX
Trưởng phòng
3,82261.337.0005,001,0130,01.832.5003.169.500
86
83086Nguyễn Quốc NamPhươngĐHSXNhân viên1,7826623.0003,501,091,01.282.8001.905.800
87
84087Phạm Vũ HảiĐHSXNhân viên1,5826553.0003,501,091,01.282.2001.835.200
88
85088Đào Quốc LậpCơ khí3,45261.207.5002,301,059,8842.6002.050.100
89
86089Lại Văn SangTổ trưởng3,45261.207.5002,301,059,8842.6002.050.100
90
87090Huỳnh Đinh ChiCơ khí3,45261.207.5002,301,059,8842.6002.050.100
91
88091Trần Văn Thợ mộc3,28261.148.0002,301,059,8842.6001.990.600
92
89092Huỳnh ThúcNamThợ hàn3,45261.207.5002,301,059,8842.6002.050.100
93
90093Phạm Hồng Quang
Trưởng ngành
3,82261.337.0004,201,0109,21.538.6002.875.600
94
91094Lâm Văn SangTổ trưởng3,45261.207.5002,301,059,8842.6002.050.100
95
92095Lương Văn VinhThợ điện3,45261.207.5002,301,059,8842.6002.050.100
96
93096Lê Văn ĐangThợ điện3,45261.207.5002,301,059,8842.6002.050.100
97
94097Nguyễn Văn KhoaThợ máy3,45261.207.5002,301,059,8842.6002.050.100
98
95098Nguyễn Ảnh ThanhTòngThợ điện2,8426994.0002,301,059,8842.6001.836.600
99
96099Nguyễ Thị ThanhDungThợ điện2,1826763.0002,301,059,8842.6001.605.600
100
97100Vỗ Văn CôngThợ máy2,8426994.0002,301,059,8842.6001.836.600