| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | BẢNG LƯƠNG THÁNG 1/2008 | |||||||||||||||||||||||||
2 | ||||||||||||||||||||||||||
3 | SỐ TT | MaNV | HỌ | TÊN | ĐƠN VỊ | CHỨC DANH | HS LƯƠNG CB+PC (hi) | NGÀY CÔNG (ni) | LƯƠNG CƠ BẢN (vCBi) | HỆ SỐ LƯƠNG CD (hCDi) | HỆ SỐ THI ĐUA (ki) | TỔNG NGÀY CÔNG_HỆ SỐ (ni * hi) | LƯƠNG HIỆU QUẢ (vBSi) | TỔNG TIỀN LƯƠNG (vi) | ||||||||||||
4 | 1 | 001 | Nông Tiến | Dũng | TC-LĐ | Nhân viên | 2,46 | 26 | 861.000 | 3,50 | 1,0 | 91,0 | 1.345.100 | 2.206.100 | ||||||||||||
5 | 2 | 002 | Mai Văn | Sinh | TC-LĐ | Nhân viên | 3,23 | 26 | 1.130.500 | 3,50 | 1,0 | 91,0 | 1.345.100 | 2.475.600 | ||||||||||||
6 | 3 | 005 | Đỗ Anh | Thy | TC-LĐ | Nhân viên | 1,78 | 26 | 623.000 | 3,50 | 1,0 | 91,0 | 1.345.100 | 1.968.100 | ||||||||||||
7 | 4 | 006 | Lương Trung | Kiên | TC-LĐ | Nhân viên | 1,78 | 26 | 623.000 | 3,50 | 1,0 | 91,0 | 1.345.100 | 1.968.100 | ||||||||||||
8 | 5 | 007 | Trần Xuân | Lộc | TC-BV | Nhân viên | 3,23 | 26 | 1.130.500 | 1,80 | 1,0 | 46,8 | 691.800 | 1.822.300 | ||||||||||||
9 | 6 | 008 | Ninh Xuân | Tiến | TC-BV | Tổ trưởng | 2,43 | 26 | 850.500 | 1,80 | 1,0 | 46,8 | 691.800 | 1.542.300 | ||||||||||||
10 | 7 | 009 | Huỳnh Thị | Mến | TC-BV | Nhân viên | 2,34 | 26 | 819.000 | 1,80 | 1,0 | 46,8 | 691.800 | 1.510.800 | ||||||||||||
11 | 8 | 010 | Trương Thị | Ut | TC-BV | Nhân viên | 2,25 | 26 | 787.500 | 1,80 | 1,0 | 46,8 | 691.800 | 1.479.300 | ||||||||||||
12 | 9 | 011 | Nguyễn Kim | Xuân | TC-BV | Nhân viên | 2,34 | 26 | 819.000 | 1,80 | 1,0 | 46,8 | 691.800 | 1.510.800 | ||||||||||||
13 | 10 | 012 | Nguyễn Thị | Mỹ | TC-BV | Tổ trưởng | 2,52 | 26 | 882.000 | 1,80 | 1,0 | 46,8 | 691.800 | 1.573.800 | ||||||||||||
14 | 11 | 013 | Ngyễn Bá | Tuệ | TC-BV | Phó phòng | 3,23 | 26 | 1.130.500 | 1,80 | 1,0 | 46,8 | 691.800 | 1.822.300 | ||||||||||||
15 | 12 | 014 | Nguyễn Phú | Cường | TC-BV | Nhân viên | 2,25 | 26 | 787.500 | 1,80 | 1,0 | 46,8 | 691.800 | 1.479.300 | ||||||||||||
16 | 13 | 015 | Ngô Thị | Thạnh | TC-BV | Nhân viên | 2,25 | 26 | 787.500 | 1,80 | 1,0 | 46,8 | 691.800 | 1.479.300 | ||||||||||||
17 | 14 | 016 | Đinh Công | Hùng | HC | Giám đốc | 6,03 | 26 | 2.110.500 | 7,00 | 1,0 | 182,0 | 2.565.300 | 4.675.800 | ||||||||||||
18 | 15 | 017 | Trần Dũng | Hưng | HC | PGĐ Kỹ thuật | 4,60 | 26 | 1.610.000 | 6,50 | 1,0 | 169,0 | 2.382.100 | 3.992.100 | ||||||||||||
19 | 16 | 018 | Lê Thành | Công | HC | PGĐ TCLĐ | 5,60 | 26 | 1.960.000 | 6,50 | 1,0 | 169,0 | 2.382.100 | 4.342.100 | ||||||||||||
20 | 17 | 019 | Nguyễn Thị | Đành | HC | Nhân viên | 2,42 | 26 | 847.000 | 1,00 | 1,0 | 26,0 | 366.500 | 1.213.500 | ||||||||||||
21 | 18 | 020 | Nguyễn Trung | Độ | HC | Tài xế | 3,07 | 26 | 1.074.500 | 2,50 | 1,0 | 65,0 | 916.200 | 1.990.700 | ||||||||||||
22 | 19 | 021 | Hoàng Thị Ngọc | Yến | HC | Nhân viên | 2,98 | 26 | 1.043.000 | 3,00 | 1,0 | 78,0 | 1.099.400 | 2.142.400 | ||||||||||||
23 | 20 | 022 | Đỗ Thị Huỳnh | Anh | HC | Nhân viên | 3,28 | 26 | 1.148.000 | 1,00 | 1,0 | 26,0 | 366.500 | 1.514.500 | ||||||||||||
24 | 21 | 023 | Võ Thị | Danh | HC | Vệ sinh | 2,67 | 26 | 934.500 | 1,00 | 1,0 | 26,0 | 366.500 | 1.301.000 | ||||||||||||
25 | 22 | 024 | Nguyễn Văn | Hiển | HC | Tài xế | 3,07 | 26 | 1.074.500 | 2,50 | 1,0 | 65,0 | 916.200 | 1.990.700 | ||||||||||||
26 | 23 | 025 | Nguyễn Thị | Bé | HC | Vệ sinh | 1,81 | 26 | 633.500 | 1,00 | 1,0 | 26,0 | 366.500 | 1.000.000 | ||||||||||||
27 | 24 | 026 | Đào Lý | Hồng | HC | Nhân viên | 1,94 | 26 | 679.000 | 1,00 | 1,0 | 26,0 | 366.500 | 1.045.500 | ||||||||||||
28 | 25 | 027 | Nguyễn Thế | Bảo | HC | Tài xế | 3,07 | 26 | 1.074.500 | 2,50 | 1,0 | 65,0 | 916.200 | 1.990.700 | ||||||||||||
29 | 26 | 028 | Lê Di | Bình | HC | Tài xế | 2,92 | 26 | 1.022.000 | 2,50 | 1,0 | 65,0 | 916.200 | 1.938.200 | ||||||||||||
30 | 27 | 029 | Lê Thị Thu | Nguyệt | HC | Nhân viên | 1,67 | 26 | 584.500 | 1,00 | 1,0 | 26,0 | 366.500 | 951.000 | ||||||||||||
31 | 28 | 030 | Vương Văn | Chiểu | YTẾ | Bác sĩ | 3,62 | 26 | 1.267.000 | 5,00 | 1,0 | 130,0 | 1.829.200 | 3.096.200 | ||||||||||||
32 | 29 | 031 | Dương Văn | Quan | YTẾ | Nhân viên | 2,42 | 26 | 847.000 | 3,00 | 1,0 | 78,0 | 1.097.500 | 1.944.500 | ||||||||||||
33 | 30 | 032 | Lê Duy | Hưng | YTẾ | Nhân viên | 2,68 | 26 | 938.000 | 3,50 | 1,0 | 91,0 | 1.280.400 | 2.218.400 | ||||||||||||
34 | 31 | 033 | Phạm Tấn | Dũng | KD-KH | Trưởng phòng | 3,82 | 26 | 1.337.000 | 5,00 | 1,0 | 130,0 | 1.831.200 | 3.168.200 | ||||||||||||
35 | 32 | 034 | Trần Thị | Tươi | KD-KH | Nhân viên | 2,42 | 26 | 847.000 | 3,00 | 1,0 | 78,0 | 1.098.700 | 1.945.700 | ||||||||||||
36 | 33 | 035 | Phạm Minh | Tân | KD-KH | Tổ trưởng | 2,42 | 26 | 847.000 | 3,50 | 1,0 | 91,0 | 1.281.800 | 2.128.800 | ||||||||||||
37 | 34 | 036 | Nguyễn Thị Kim | Thảo | KD-KH | Nhân viên | 1,70 | 26 | 595.000 | 3,00 | 1,0 | 78,0 | 1.098.700 | 1.693.700 | ||||||||||||
38 | 35 | 037 | Nguyễn Thị Ngọc | Linh | KD-KH | Nhân viên | 2,02 | 26 | 707.000 | 3,00 | 1,0 | 78,0 | 1.098.700 | 1.805.700 | ||||||||||||
39 | 36 | 038 | Trần Thị Kim | Anh | KD-KH | Nhân viên | 2,02 | 26 | 707.000 | 3,00 | 1,0 | 78,0 | 1.098.700 | 1.805.700 | ||||||||||||
40 | 37 | 039 | Nguyễn Tăng | Huy | KD-KH | Nhân viên | 1,78 | 26 | 623.000 | 3,00 | 1,0 | 78,0 | 1.098.700 | 1.721.700 | ||||||||||||
41 | 38 | 040 | Phạm Minh | Dũng | KD-KH | Tổ trưởng XNK | 2,02 | 26 | 707.000 | 3,50 | 1,0 | 91,0 | 1.281.800 | 1.988.800 | ||||||||||||
42 | 39 | 041 | Phan Thị Lan | Anh | KD-KH | Nhân viên | 1,58 | 26 | 553.000 | 3,00 | 1,0 | 78,0 | 1.098.700 | 1.651.700 | ||||||||||||
43 | 40 | 042 | Nguyễn Vũ Thanh | Giang | KD-KH | Nhân viên | 1,78 | 26 | 623.000 | 3,00 | 1,0 | 78,0 | 1.098.700 | 1.721.700 | ||||||||||||
44 | 41 | 043 | Nguyễn Hồng | Mẫn | KD-KH | Phó phòng | 2,50 | 26 | 875.000 | 4,20 | 1,0 | 109,2 | 1.538.200 | 2.413.200 | ||||||||||||
45 | 42 | 044 | Võ Thị Như | Ngọc | KD-KH | Nhân viên | 1,78 | 26 | 623.000 | 3,00 | 1,0 | 78,0 | 1.098.700 | 1.721.700 | ||||||||||||
46 | 43 | 045 | Hoàng | Sơn | KD-KH | Nhân viên | 1,78 | 26 | 623.000 | 3,00 | 1,0 | 78,0 | 1.098.700 | 1.721.700 | ||||||||||||
47 | 44 | 046 | Trần Đắc | Tào | VTƯ | Q.Trưởng phòng | 3,82 | 26 | 1.337.000 | 5,00 | 1,0 | 130,0 | 1.831.400 | 3.168.400 | ||||||||||||
48 | 45 | 047 | Lê Thị Xuân | Thọ | VTƯ | Nhân viên | 3,48 | 26 | 1.218.000 | 2,70 | 1,0 | 70,2 | 988.900 | 2.206.900 | ||||||||||||
49 | 46 | 048 | Lê Tuấn | Kiệt | VTƯ | Nhân viên | 2,84 | 26 | 994.000 | 2,70 | 1,0 | 70,2 | 988.900 | 1.982.900 | ||||||||||||
50 | 47 | 049 | Nguyễn Hồng | Xan | VTƯ | Nhân viên | 2,81 | 26 | 983.500 | 2,70 | 1,0 | 70,2 | 988.900 | 1.972.400 | ||||||||||||
51 | 48 | 050 | Nguyễn Văn | Châu | VTƯ | Tổ trưởng | 3,28 | 26 | 1.148.000 | 1,60 | 1,0 | 41,6 | 586.000 | 1.734.000 | ||||||||||||
52 | 49 | 051 | Chế Thị Diệu | Thanh | VTƯ | Thủ kho | 2,18 | 26 | 763.000 | 2,70 | 1,0 | 70,2 | 988.900 | 1.751.900 | ||||||||||||
53 | 50 | 052 | Lê Thị Thuý | Phượng | VTƯ | Thủ kho | 2,30 | 26 | 805.000 | 2,70 | 1,0 | 70,2 | 988.900 | 1.793.900 | ||||||||||||
54 | 51 | 053 | Huỳnh Thị Thu | Trang | VTƯ | Thủ kho | 2,26 | 26 | 791.000 | 2,70 | 1,0 | 70,2 | 988.900 | 1.779.900 | ||||||||||||
55 | 52 | 054 | Ôn Văn | Nghĩa | VTƯ | Nhân viên | 2,56 | 26 | 896.000 | 1,60 | 1,0 | 41,6 | 586.000 | 1.482.000 | ||||||||||||
56 | 53 | 055 | Trần Văn | Cứng | VTƯ | Tổ trưởng HCTN | 2,42 | 26 | 847.000 | 2,70 | 1,0 | 70,2 | 988.900 | 1.835.900 | ||||||||||||
57 | 54 | 056 | Quang Thị Ngọc | Minh | VTƯ | Nhân viên | 2,98 | 26 | 1.043.000 | 2,70 | 1,0 | 70,2 | 988.900 | 2.031.900 | ||||||||||||
58 | 55 | 057 | Nguyễn Hữu | Trí | VTƯ | Nhân viên | 2,14 | 26 | 749.000 | 1,60 | 1,0 | 41,6 | 586.000 | 1.335.000 | ||||||||||||
59 | 56 | 058 | Lê Huỳnh | Khánh | VTƯ | Nhân viên | 1,40 | 26 | 490.000 | 2,70 | 1,0 | 70,2 | 988.900 | 1.478.900 | ||||||||||||
60 | 57 | 059 | Hoàng Công | Viên | VTƯ | Nhân viên | 1,58 | 26 | 553.000 | 2,70 | 1,0 | 70,2 | 988.900 | 1.541.900 | ||||||||||||
61 | 58 | 060 | Nguyễn Huy | Cường | VTƯ | Nhân viên | 1,40 | 26 | 490.000 | 2,70 | 1,0 | 70,2 | 988.900 | 1.478.900 | ||||||||||||
62 | 59 | 061 | Trần Đắc | Vận | VTƯ | Nhân viên | 1,47 | 26 | 514.500 | 1,60 | 1,0 | 41,6 | 586.000 | 1.100.500 | ||||||||||||
63 | 60 | 062 | Phan Đức | Hiền | VTƯ | Nhân viên | 1,47 | 26 | 514.500 | 1,60 | 1,0 | 41,6 | 586.000 | 1.100.500 | ||||||||||||
64 | 61 | 063 | Nguyễn Quốc | Hùng | VTƯ | Cấp phát | 1,47 | 26 | 514.500 | 2,70 | 1,0 | 70,2 | 988.900 | 1.503.400 | ||||||||||||
65 | 62 | 064 | Trần Đăng | Sĩ | VTƯ | Cấp phát | 1,47 | 26 | 514.500 | 2,70 | 1,0 | 70,2 | 988.900 | 1.503.400 | ||||||||||||
66 | 63 | 065 | Nguyễn Thị Ngọc | Lan | VTƯ | Nhân viên | 1,58 | 26 | 553.000 | 2,70 | 1,0 | 70,2 | 988.900 | 1.541.900 | ||||||||||||
67 | 64 | 066 | Đặng Thị Kim | Dung | VTƯ | Nhân viên | 1,58 | 26 | 553.000 | 2,70 | 1,0 | 70,2 | 988.900 | 1.541.900 | ||||||||||||
68 | 65 | 067 | Phạm | Đức | VTƯ | Trợ lý Giám đốc | 3,82 | 26 | 1.337.000 | 5,00 | 1,0 | 130,0 | 1.831.400 | 3.168.400 | ||||||||||||
69 | 66 | 068 | Nguyễn Đức | Cương | TC-KT | Trưởng phòng | 2,50 | 26 | 875.000 | 5,00 | 1,0 | 130,0 | 1.830.800 | 2.705.800 | ||||||||||||
70 | 67 | 069 | Hà Thị | Tuyết | TC-KT | Nhân viên | 2,68 | 26 | 938.000 | 3,00 | 1,0 | 78,0 | 1.098.500 | 2.036.500 | ||||||||||||
71 | 68 | 070 | Lư Tuý | Liên | TC-KT | Tổ trưởng | 2,68 | 26 | 938.000 | 3,50 | 1,0 | 91,0 | 1.281.600 | 2.219.600 | ||||||||||||
72 | 69 | 071 | Võ | Thái | TC-KT | Nhân viên | 2,26 | 26 | 791.000 | 3,50 | 1,0 | 91,0 | 1.281.600 | 2.072.600 | ||||||||||||
73 | 70 | 072 | Đỗ Bạch | Đào | TC-KT | Nhân viên | 2,26 | 26 | 791.000 | 3,50 | 1,0 | 91,0 | 1.281.600 | 2.072.600 | ||||||||||||
74 | 71 | 073 | Đặng Phước | Phương | TC-KT | Nhân viên | 1,82 | 26 | 637.000 | 3,50 | 1,0 | 91,0 | 1.281.600 | 1.918.600 | ||||||||||||
75 | 72 | 074 | Lê Minh | Yến | TC-KT | Nhân viên | 1,70 | 26 | 595.000 | 3,50 | 1,0 | 91,0 | 1.281.600 | 1.876.600 | ||||||||||||
76 | 73 | 075 | Phạm Hoàng | Dũng | TC-KT | Nhân viên | 2,02 | 26 | 707.000 | 3,50 | 1,0 | 91,0 | 1.281.600 | 1.988.600 | ||||||||||||
77 | 74 | 076 | Nguyễn Thị | Nhật | KT | Trưởng phòng | 3,82 | 26 | 1.337.000 | 5,00 | 1,0 | 130,0 | 1.831.700 | 3.168.700 | ||||||||||||
78 | 75 | 077 | Nguyễn Quang | Giang | KT | Phó Quản đốc | 3,48 | 26 | 1.218.000 | 4,20 | 1,0 | 109,2 | 1.538.600 | 2.756.600 | ||||||||||||
79 | 76 | 078 | Nguyễn Kim | Chi | KT | Nhân viên | 3,48 | 26 | 1.218.000 | 3,50 | 1,0 | 91,0 | 1.282.200 | 2.500.200 | ||||||||||||
80 | 77 | 079 | Đỗ Thị Ngọc | Ánh | KT | Nhân viên | 3,28 | 26 | 1.148.000 | 3,00 | 1,0 | 78,0 | 1.099.000 | 2.247.000 | ||||||||||||
81 | 78 | 080 | Mã Chung | Cường | KT | QĐ dệt kiêm trợ lý PGĐ KTSX | 3,69 | 26 | 1.291.500 | 5,00 | 1,0 | 130,0 | 1.831.700 | 3.123.200 | ||||||||||||
82 | 79 | 081 | Ngô Văn | Duyên | KT | Nhân viên | 3,69 | 26 | 1.291.500 | 3,50 | 1,0 | 91,0 | 1.282.200 | 2.573.700 | ||||||||||||
83 | 80 | 082 | Nguyễn Thị | Vân | KT | Nhân viên | 2,55 | 26 | 892.500 | 3,00 | 1,0 | 78,0 | 1.099.000 | 1.991.500 | ||||||||||||
84 | 81 | 083 | Dương Hồng | Hoà | KT | Kỹ sư | 1,78 | 26 | 623.000 | 3,50 | 1,0 | 91,0 | 1.282.200 | 1.905.200 | ||||||||||||
85 | 82 | 085 | Ngô Thị | Hiếu | ĐHSX | Trưởng phòng | 3,82 | 26 | 1.337.000 | 5,00 | 1,0 | 130,0 | 1.832.500 | 3.169.500 | ||||||||||||
86 | 83 | 086 | Nguyễn Quốc Nam | Phương | ĐHSX | Nhân viên | 1,78 | 26 | 623.000 | 3,50 | 1,0 | 91,0 | 1.282.800 | 1.905.800 | ||||||||||||
87 | 84 | 087 | Phạm Vũ | Hải | ĐHSX | Nhân viên | 1,58 | 26 | 553.000 | 3,50 | 1,0 | 91,0 | 1.282.200 | 1.835.200 | ||||||||||||
88 | 85 | 088 | Đào Quốc | Lập | CĐ | Cơ khí | 3,45 | 26 | 1.207.500 | 2,30 | 1,0 | 59,8 | 842.600 | 2.050.100 | ||||||||||||
89 | 86 | 089 | Lại Văn | Sang | CĐ | Tổ trưởng | 3,45 | 26 | 1.207.500 | 2,30 | 1,0 | 59,8 | 842.600 | 2.050.100 | ||||||||||||
90 | 87 | 090 | Huỳnh Đinh | Chi | CĐ | Cơ khí | 3,45 | 26 | 1.207.500 | 2,30 | 1,0 | 59,8 | 842.600 | 2.050.100 | ||||||||||||
91 | 88 | 091 | Trần Văn | Cư | CĐ | Thợ mộc | 3,28 | 26 | 1.148.000 | 2,30 | 1,0 | 59,8 | 842.600 | 1.990.600 | ||||||||||||
92 | 89 | 092 | Huỳnh Thúc | Nam | CĐ | Thợ hàn | 3,45 | 26 | 1.207.500 | 2,30 | 1,0 | 59,8 | 842.600 | 2.050.100 | ||||||||||||
93 | 90 | 093 | Phạm Hồng | Quang | CĐ | Trưởng ngành | 3,82 | 26 | 1.337.000 | 4,20 | 1,0 | 109,2 | 1.538.600 | 2.875.600 | ||||||||||||
94 | 91 | 094 | Lâm Văn | Sang | CĐ | Tổ trưởng | 3,45 | 26 | 1.207.500 | 2,30 | 1,0 | 59,8 | 842.600 | 2.050.100 | ||||||||||||
95 | 92 | 095 | Lương Văn | Vinh | CĐ | Thợ điện | 3,45 | 26 | 1.207.500 | 2,30 | 1,0 | 59,8 | 842.600 | 2.050.100 | ||||||||||||
96 | 93 | 096 | Lê Văn | Đang | CĐ | Thợ điện | 3,45 | 26 | 1.207.500 | 2,30 | 1,0 | 59,8 | 842.600 | 2.050.100 | ||||||||||||
97 | 94 | 097 | Nguyễn Văn | Khoa | CĐ | Thợ máy | 3,45 | 26 | 1.207.500 | 2,30 | 1,0 | 59,8 | 842.600 | 2.050.100 | ||||||||||||
98 | 95 | 098 | Nguyễn Ảnh Thanh | Tòng | CĐ | Thợ điện | 2,84 | 26 | 994.000 | 2,30 | 1,0 | 59,8 | 842.600 | 1.836.600 | ||||||||||||
99 | 96 | 099 | Nguyễ Thị Thanh | Dung | CĐ | Thợ điện | 2,18 | 26 | 763.000 | 2,30 | 1,0 | 59,8 | 842.600 | 1.605.600 | ||||||||||||
100 | 97 | 100 | Vỗ Văn | Công | CĐ | Thợ máy | 2,84 | 26 | 994.000 | 2,30 | 1,0 | 59,8 | 842.600 | 1.836.600 | ||||||||||||