ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN
2
TRƯỜNG ĐH KINH TẾ & QTKD
3
SỔ GỐC CẤP BẰNG THẠC SĨ ĐỢT 2-LẦN 1- NĂM 2022
4
Khóa học:
5
Hình thức đào tạo: Chính quy
6
Quyết định công nhận tốt nghiệp, cấp bằng thạc sĩ số : 1247/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 06/10/2022
7
TTHọ và tênNgày, tháng năm sinhNơi sinhGiới tínhDân tộcQuốc tịchnăm trúng tuyểnQĐ thành lập hội đồng đánh giá luận vănNgày BV LV NgànhSố hiệu văn bằngVào sổ cấp bằng sốKý nhận (ghi rõ họ tên)Ghi chú
8
1Đỗ ĐứcAnh15051995Lào CaiNamKinhViệt Nam1849/QĐ-ĐHTN ngày 16/10/2019595/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 23/5/202229/05/2022QLKTB1748DTE/ThS/2022/0232Đỗ Đức Anh15/05/1995QLKT K16I
9
2Nguyễn NgânAnh17091991Bắc NinhNữKinhViệt Nam1849/QĐ-ĐHTN ngày 16/10/2019700/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 10/6/202217/06/2022QLKTB1749DTE/ThS/2022/0233Nguyễn Ngân Anh17/09/1991QLKT K16H
10
3Nguyễn MaiAnh24121990Quảng NinhNữKinhViệt Nam1849/QĐ-ĐHTN ngày 16/10/2019700/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 10/6/202217/06/2022QLKTB1750DTE/ThS/2022/0234Nguyễn Mai Anh24/12/1990QLKT K16K
11
4Trần Đức Anh17031996Điện BiênNamKinhViệt Nam2325/QĐ-ĐHTN ngày 10/11/20201006/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 18/8/202226/08/2022QLKTB1751DTE/ThS/2022/0235Trần Đức Anh17/03/1996QLKT K17K
12
5Đặng ĐìnhBắc20111984Bắc NinhNamKinhViệt Nam1849/QĐ-ĐHTN ngày 16/10/2019700/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 10/6/202217/06/2022QLKTB1752DTE/ThS/2022/0236Đặng Đình Bắc20/11/1984QLKT K16H
13
6La CôngBảo03091982Thái NguyênNamTàyViệt Nam802/QĐ-ĐHTN ngày 23/5/2019700/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 10/6/202217/06/2022QLKTB1753DTE/ThS/2022/0237La Công Bảo03/09/1982QLKT K16A
14
7Nguyễn VănBáu27061984Hà TĩnhNamKinhViệt Nam1282/QĐ-ĐHTN ngày 30/6/2020185/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT-ĐT ngày 23/02/202224/02/2022QLKTB1754DTE/ThS/2022/0238Nguyễn Văn Báu27/06/1984QLKT K17H
15
8Lê Văn Bền27121982Bắc NinhNamKinhViệt Nam1282/QĐ-ĐHTN ngày 30/6/20201006/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 18/8/202228/08/2022QLKTB1755DTE/ThS/2022/0239Lê Văn Bền27/12/1982QLKT K17H
16
9Ngô Xuân Bình26021980Lai ChâuNamKinhViệt Nam1282/QĐ-ĐHTN ngày 30/6/20201006/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 18/8/202226/08/2022QLKTB1756DTE/ThS/2022/0240Ngô Xuân Bình26/02/1980QLKT K17K
17
10Nhữ Thị Chinh08051975Hải DươngNữKinhViệt Nam1282/QĐ-ĐHTN ngày 30/6/20201006/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 18/8/202226/08/2022QLKTB1757DTE/ThS/2022/0241Nhữ Thị Chinh08/05/1975QLKT K17K
18
11Nguyễn Đình Công21061980Thái NguyênNamKinhViệt Nam1849/QĐ-ĐHTN ngày 16/10/20191006/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 18/8/202228/08/2022QLKTB1758DTE/ThS/2022/0242Nguyễn Đình Công21/06/1980QLKT K16G
19
12Nguyễn BáCương09091983Bắc NinhNamKinhViệt Nam1282/QĐ-ĐHTN ngày 30/6/2020700/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 10/6/202217/06/2022QLKTB1759DTE/ThS/2022/0243Nguyễn Bá Cương09/09/1983QLKT K17H
20
13Quàng Văn Cương20121981Điện BiênNamTháiViệt Nam2325/QĐ-ĐHTN ngày 10/11/20201006/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 18/8/202226/08/2022QLKTB1760DTE/ThS/2022/0244Quàng Văn Cương20/12/1981QLKT K17K
21
14Ngô QuốcCường28121985Lào CaiNamKinhViệt Nam1849/QĐ-ĐHTN ngày 16/10/2019595/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 23/5/202229/05/2022QLKTB1761DTE/ThS/2022/0245Ngô Quốc Cường28/12/1985QLKT K16I
22
15Nguyễn Hữu Đại21091984Phú ThọNamKinhViệt Nam1282/QĐ-ĐHTN ngày 30/6/20201006/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 18/8/202226/08/2022QLKTB1762DTE/ThS/2022/0246Nguyễn Hữu Đại21/09/1984QLKT K17K
23
16Nguyễn VănĐạo11041981Bắc NinhNamKinhViệt Nam1282/QĐ-ĐHTN ngày 30/6/2020700/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 10/6/202217/06/2022QLKTB1763DTE/ThS/2022/0247Nguyễn Văn Đạo11/04/1981QLKT K17H
24
17Hoàng Đình Đoàn01011984Thái BìnhNamKinhViệt Nam1282/QĐ-ĐHTN ngày 30/6/20201006/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 18/8/202226/08/2022QLKTB1764DTE/ThS/2022/0248Hoàng Đình Đoàn01/01/1984QLKT K17K
25
18Nhữ Duy Đông14091982Hải DươngNamKinhViệt Nam2325/QĐ-ĐHTN ngày 10/11/20201006/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 18/8/202226/08/2022QLKTB1765DTE/ThS/2022/0249Nhữ Duy Đông14/09/1982QLKT K17K
26
19Nguyễn Mạnh Đức01101981Bắc NinhNamKinhViệt Nam1282/QĐ-ĐHTN ngày 30/6/20201006/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 18/8/202228/08/2022QLKTB1766DTE/ThS/2022/0250Nguyễn Mạnh Đức01/10/1981QLKT K17H
27
20Nguyễn Thùy Dung30101984Thái NguyênNữTàyViệt Nam875/QĐ-ĐHTN ngày 18/5/2018217/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 12/3/202120/03/2021QLKTB1767DTE/ThS/2022/0251Nguyễn Thùy Dung30/10/1984QLKT K15E
28
21Đặng Thị Dung27071990Bắc NinhNữKinhViệt Nam1282/QĐ-ĐHTN ngày 30/6/20201006/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 18/8/202226/08/2022QLKTB1768DTE/ThS/2022/0252Đặng Thị Dung27/07/1990QLKT K17H
29
22Nguyễn Văn Dũng15121971Thái NguyênNamNùngViệt Nam802/QĐ-ĐHTN ngày 23/5/20191006/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 18/8/202228/08/2022QLKTB1769DTE/ThS/2022/0253Nguyễn Văn Dũng15/12/1971QLKT K16C
30
23Lê Tiến Dũng02041978Vĩnh PhúcNamKinhViệt Nam802/QĐ-ĐHTN ngày 23/5/20191006/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 18/8/202228/08/2022QLKTB1770DTE/ThS/2022/0254Lê Tiến Dũng02/04/1978QLKT K16D
31
24Hà HuyGiáp25081985Bắc NinhNamKinhViệt Nam1282/QĐ-ĐHTN ngày 30/6/2020700/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 10/6/202217/06/2022QLKTB1771DTE/ThS/2022/0255Hà Huy Giáp25/08/1985QLKT K17H
32
25Phạm Thị Thu21011982Lào CaiNữKinhViệt Nam1849/QĐ-ĐHTN ngày 16/10/2019700/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 10/6/202217/06/2022QLKTB1772DTE/ThS/2022/0256Phạm Thị Thu Hà21/01/1982QLKT K16I
33
26Nguyễn Thị Thu22061990Bắc KạnNữDaoViệt Nam802/QĐ-ĐHTN ngày 23/5/2019700/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 10/6/202217/06/2022QLKTB1773DTE/ThS/2022/0257Nguyễn Thị Thu Hà22/06/1990QLKT K16B
34
27Ngô Thị05081974Quảng NinhNữKinhViệt Nam1849/QĐ-ĐHTN ngày 16/10/2019700/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 10/6/202217/06/2022QLKTB1774DTE/ThS/2022/0258Ngô Thị Hà05/08/1974QLKT K16K
35
28Trần Minh 05081982Quảng NinhNamKinhViệt Nam1849/QĐ-ĐHTN ngày 16/10/20191006/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 18/8/202228/08/2022QLKTB1775DTE/ThS/2022/0259Trần Minh Hà05/08/1982QLKT K16F
36
29Đoàn Thị 05051987Bắc GiangNữKinhViệt Nam1282/QĐ-ĐHTN ngày 30/6/20201006/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 18/8/202228/08/2022QLKTB1776DTE/ThS/2022/0261Đoàn Thị Hà05/05/1987QLKT K17H
37
30Hoàng Ngân Hải27121986Cao BằngNamTàyViệt Nam881/QĐ-ĐHTN ngày 17/5/2017892/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 29/9/202116/10/2021QLKTB1777DTE/ThS/2022/0260Hoàng Ngân Hải27/12/1986QLKT K14A
38
31Nguyễn Thanh Hải26021982Hoà BìnhNamKinhViệt Nam875/QĐ-ĐHTN ngày 18/5/2018494/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 04/5/202214/05/2022QLKTB1778DTE/ThS/2022/0262Nguyễn Thanh Hải26/02/1982QLKT K15A
39
32Hoàng Thị Hạnh21031989Bắc KạnNữTàyViệt Nam1849/QĐ-ĐHTN ngày 16/10/20191006/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 18/8/202228/08/2022QLKTB1779DTE/ThS/2022/0263Hoàng Thị Hạnh21/03/1989QLKT K16G
40
33Trần ThịHậu06111990Vĩnh PhúcNữKinhViệt Nam802/QĐ-ĐHTN ngày 23/5/2019595/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 23/5/202229/05/2022QLKTB1780DTE/ThS/2022/0264Trần Thị Hậu06/11/1990QLKT K16D
41
34Phạm Thị KhánhHiền19011980Quảng NinhNữKinhViệt Nam1849/QĐ-ĐHTN ngày 16/10/2019700/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 10/6/202217/06/2022QLKTB1781DTE/ThS/2022/0265Phạm Thị Khánh Hiền19/01/1980QLKT K16K
42
35Trần Thị Thu Hiền30061979Hưng YênNữKinhViệt Nam1849/QĐ-ĐHTN ngày 16/10/20191006/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 18/8/202228/08/2022QLKTB1782DTE/ThS/2022/0266Trần Thị Thu Hiền30/06/1979QLKT K16H
43
36Nguyễn Thanh Hiếu07041988Bắc NinhNamKinhViệt Nam1282/QĐ-ĐHTN ngày 30/6/20201006/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 18/8/202228/08/2022QLKTB1783DTE/ThS/2022/0267Nguyễn Thanh Hiếu07/04/1988QLKT K17H
44
37Nguyễn Trung Hòa16011987Lào CaiNamKinhViệt Nam2143/QĐ-ĐHTN ngày 15/10/2018217/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 12/3/202120/03/2021QLKTB1784DTE/ThS/2022/0268Nguyễn Trung Hòa16/01/1987QLKT K15M
45
38Trần QuốcHoàng25051995Lào CaiNamKinhViệt Nam1849/QĐ-ĐHTN ngày 16/10/2019595/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 23/5/202229/05/2022QLKTB1785DTE/ThS/2022/0269Trần Quốc Hoàng25/05/1995QLKT K16I
46
39Nguyễn Đăng Hoàng16111991Bắc NinhNamKinhViệt Nam1849/QĐ-ĐHTN ngày 16/10/20191006/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 18/8/202228/08/2022QLKTB1786DTE/ThS/2022/0270Nguyễn Đăng Hoàng16/11/1991QLKT K16H
47
40Vũ Ngọc Hoành17011981Hải DươngNamKinhViệt Nam1282/QĐ-ĐHTN ngày 30/6/20201006/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 18/8/202226/08/2022QLKTB1787DTE/ThS/2022/0271Vũ Ngọc Hoành17/01/1981QLKT K17K
48
41Hà Xuân Huấn13101980Phú ThọNamKinhViệt Nam875/QĐ-ĐHTN ngày 18/5/2018494/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 04/5/202214/05/2022QLKTB1788DTE/ThS/2022/0272Hà Xuân Huấn13/10/1980QLKT K15G
49
42Nguyễn Trọng Huế14081979HÀ NộiNamKinhViệt Nam1282/QĐ-ĐHTN ngày 30/6/20201006/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 18/8/202226/08/2022QLKTB1789DTE/ThS/2022/0273Nguyễn Trọng Huế14/08/1979QLKT K17K
50
43Lê VănHùng23061981Hải DươngNamKinhViệt Nam1849/QĐ-ĐHTN ngày 16/10/2019595/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 23/5/202229/05/2022QLKTB1790DTE/ThS/2022/0274Lê Văn Hùng23/06/1981QLKT K16K
51
44Nguyễn Đình Hùng23021971Lai ChâuNamKinhViệt Nam2325/QĐ-ĐHTN ngày 10/11/20201006/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 18/8/202226/08/2022QLKTB1791DTE/ThS/2022/0275Nguyễn Đình Hùng23/02/1971QLKT K17K
52
45Phạm Mạnh Hùng09061988Điện BiênNamKinhViệt Nam1282/QĐ-ĐHTN ngày 30/6/20201006/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 18/8/202226/08/2022QLKTB1792DTE/ThS/2022/0276Phạm Mạnh Hùng09/06/1988QLKT K17K
53
46Nguyễn Khắc Hùng21081986Yên BáiNamKinhViệt Nam2143/QĐ-ĐHTN ngày 15/10/20181006/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 18/8/202228/08/2022QLKTB1793DTE/ThS/2022/0277Nguyễn Khắc Hùng21/08/1986QLKT K15I
54
47Lê Việt Hưng16121991Thái NguyênNamKinhViệt Nam875/QĐ-ĐHTN ngày 18/5/2018494/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 04/5/202214/05/2022QLKTB1794DTE/ThS/2022/0278Lê Việt Hưng16/12/1991QLKT K15C
55
48Đỗ QuangHưng11071987Thái NguyênNamKinhViệt Nam802/QĐ-ĐHTN ngày 23/5/2019595/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 23/5/202229/05/2022QLKTB1795DTE/ThS/2022/0279Đỗ Quang Hưng11/07/1987QLKT K16B
56
49Nguyễn Việt Hưng09021996Lai ChâuNamKinhViệt Nam1282/QĐ-ĐHTN ngày 30/6/20201006/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 18/8/202226/08/2022QLKTB1796DTE/ThS/2022/0280Nguyễn Việt Hưng09/02/1996QLKT K17K
57
50Trần Việt Hưng25031986Lào CaiNamKinhViệt Nam1849/QĐ-ĐHTN ngày 16/10/20191006/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 18/8/202226/08/2022QLKTB1797DTE/ThS/2022/0281Trần Việt Hưng25/03/1986QLKT K16I
58
51Phạm Ngọc Hưng11021983Bắc NinhNamKinhViệt Nam1849/QĐ-ĐHTN ngày 16/10/20191006/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 18/8/202228/08/2022QLKTB1798DTE/ThS/2022/0282Phạm Ngọc Hưng11/02/1983QLKT K16H
59
52Ngô Thị Hưng25111980Quảng NinhNữKinhViệt Nam1849/QĐ-ĐHTN ngày 16/10/20191006/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 18/8/202228/08/2022QLKTB1799DTE/ThS/2022/0283Ngô Thị Hưng25/11/1980QLKT K16K
60
53Nguyễn ThuHương25101988Lào CaiNữKinhViệt Nam1849/QĐ-ĐHTN ngày 16/10/2019595/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 23/5/202229/05/2022QLKTB1800DTE/ThS/2022/0284Nguyễn Thu Hương25/10/1988QLKT K16I
61
54Lê Thị ThuHương26101985Vĩnh PhúcNữKinhViệt Nam802/QĐ-ĐHTN ngày 23/5/2019700/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 10/6/202217/06/2022QLKTB1801DTE/ThS/2022/0285Lê Thị Thu Hương26/10/1985QLKT K16D
62
55Nguyễn Thị ThanhHương18091983Bắc NinhNữKinhViệt Nam1849/QĐ-ĐHTN ngày 16/10/2019700/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 10/6/202217/06/2022QLKTB1802DTE/ThS/2022/0286Nguyễn Thị Thanh Hương18/09/1983QLKT K16H
63
56Đào VănHường29121977Phú ThọNamKinhViệt Nam1849/QĐ-ĐHTN ngày 16/10/2019595/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 23/5/202229/05/2022QLKTB1803DTE/ThS/2022/0287Đào Văn Hường29/12/1977QLKT K16I
64
57Đỗ Đình Huy22061990Vĩnh PhúcNamKinhViệt Nam802/QĐ-ĐHTN ngày 23/5/20191006/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 18/8/202228/08/2022QLKTB1804DTE/ThS/2022/0288Đỗ Đình Huy22/06/1990QLKT K16D
65
58Chu Ngọc Khánh31071995Phú ThọNamKinhViệt Nam875/QĐ-ĐHTN ngày 18/5/2018494/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 04/5/202214/05/2022QLKTB1805DTE/ThS/2022/0289Chu Ngọc Khánh31/07/1995QLKT K15G
66
59Phạm GiaKhánh02031985Lào CaiNamKinhViệt Nam1849/QĐ-ĐHTN ngày 16/10/2019700/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 10/6/202217/06/2022QLKTB1806DTE/ThS/2022/0290Phạm Gia Khánh02/03/1985QLKT K16I
67
60Đinh Trung Kiên17011979Yên BáiNamKinhViệt Nam1849/QĐ-ĐHTN ngày 16/10/20191006/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 18/8/202226/08/2022QLKTB1807DTE/ThS/2022/0291Đinh Trung Kiên17/01/1979QLKT K16I
68
61Nguyễn NhânKiêu22021986Bắc NinhNamKinhViệt Nam1849/QĐ-ĐHTN ngày 16/10/2019700/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 10/6/202217/06/2022QLKTB1808DTE/ThS/2022/0292Nguyễn Nhân Kiêu22/02/1986QLKT K16H
69
62Đỗ ThịLan10051981Quảng NinhNữKinhViệt Nam1849/QĐ-ĐHTN ngày 16/10/2019595/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 23/5/202229/05/2022QLKTB1809DTE/ThS/2022/0293Đỗ Thị Lan10/05/1981QLKT K16K
70
63Dương Duy Linh13071994Tuyên QuangNamKinhViệt Nam802/QĐ-ĐHTN ngày 23/5/20191285/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 22/12/202125/12/2021QLKTB1810DTE/ThS/2022/0294Dương Duy Linh13/07/1994QLKT K16E
71
64Phan Thị ThùyLinh18101995Lào CaiNữTàyViệt Nam1849/QĐ-ĐHTN ngày 16/10/2019595/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 23/5/202229/05/2022QLKTB1811DTE/ThS/2022/0295Phan Thị Thùy Linh18/10/1995QLKT K16I
72
65Phan Thị DiệuLinh18101995Lào CaiNữTàyViệt Nam1849/QĐ-ĐHTN ngày 16/10/2019595/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 23/5/202229/05/2022QLKTB1812DTE/ThS/2022/0296Phan Thị Diệu Linh18/10/1995QLKT K16I
73
66Nguyễn ThịLoan15021977Hà NamNữKinhViệt Nam1849/QĐ-ĐHTN ngày 16/10/2019595/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 23/5/202229/05/2022QLKTB1813DTE/ThS/2022/0297Nguyễn Thị Loan15/02/1977QLKT K16I
74
67Đỗ Tuấn Long17041988Lào CaiNamKinhViệt Nam1849/QĐ-ĐHTN ngày 16/10/20191006/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 18/8/202226/08/2022QLKTB1814DTE/ThS/2022/0298Đỗ Tuấn Long17/04/1988QLKT K16I
75
68Phạm Thị Lựu04051984Thái NguyênNữKinhViệt Nam802/QĐ-ĐHTN ngày 23/5/20191006/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 18/8/202228/08/2022QLKTB1815DTE/ThS/2022/0299Phạm Thị Lựu04/05/1984QLKT K16C
76
69Trần Đăng Mạnh01061988Thái NguyênNamKinhViệt Nam881/QĐ-ĐHTN ngày 17/5/2017892/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 29/9/202116/10/2021QLKTB1816DTE/ThS/2022/0300Trần Đăng Mạnh01/06/1988QLKT K14D
77
70Đinh Thị Năm26101982Hà NộiNữKinhViệt Nam1849/QĐ-ĐHTN ngày 16/10/20191006/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 18/8/202228/08/2022QLKTB1817DTE/ThS/2022/0301Đinh Thị Năm26/10/1982QLKT K16K
78
71Lý ThịNgân07031987Thái NguyênNữKinhViệt Nam802/QĐ-ĐHTN ngày 23/5/2019595/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 23/5/202229/05/2022QLKTB1818DTE/ThS/2022/0302Lý Thị Ngân07/03/1987QLKT K16B
79
72Dương Văn Ngân12031986Thái NguyênNamKinhViệt Nam1282/QĐ-ĐHTN ngày 30/6/20201006/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 18/8/202226/08/2022QLKTB1819DTE/ThS/2022/0303Dương Văn Ngân12/03/1986QLKT K17A
80
73Đặng Trọng Nghĩa03101985Điện BiênNamKinhViệt Nam2325/QĐ-ĐHTN ngày 10/11/20201006/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 18/8/202226/08/2022QLKTB1820DTE/ThS/2022/0304Đặng Trọng Nghĩa03/10/1985QLKT K17K
81
74Hạ Thị Khánh Nguyệt05101984Lào CaiNữKinhViệt Nam1849/QĐ-ĐHTN ngày 16/10/20191006/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 18/8/202226/08/2022QLKTB1821DTE/ThS/2022/0305Hạ Thị Khánh Nguyệt05/10/1984QLKT K16I
82
75Nguyễn Thị HuyềnNhung03091984Yên BáiNữKinhViệt Nam1849/QĐ-ĐHTN ngày 16/10/2019595/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 23/5/202229/05/2022QLKTB1822DTE/ThS/2022/0306Nguyễn Thị Huyền Nhung03/09/1984QLKT K16I
83
76Đồng Thị Nhung10051986Điện BiênNữKinhViệt Nam2325/QĐ-ĐHTN ngày 10/11/20201006/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 18/8/202226/08/2022QLKTB1823DTE/ThS/2022/0307Đồng Thị Nhung10/05/1986QLKT K17K
84
77Nguyễn Thị Kim Phụng21031984Thái NguyênNữKinhViệt Nam802/QĐ-ĐHTN ngày 23/5/20191006/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 18/8/202228/08/2022QLKTB1824DTE/ThS/2022/0308Nguyễn Thị Kim Phụng21/03/1984QLKT K16C
85
78Nguyễn Minh Quân09011979Phú ThọNamKinhViệt Nam875/QĐ-ĐHTN ngày 18/5/2018518/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 09/5/202214/05/2022QLKTB1825DTE/ThS/2022/0309Nguyễn Minh Quân09/01/1979QLKT K15G
86
79Đặng Ngọc Quang12121981Tuyên QuangNamKinhViệt Nam802/QĐ-ĐHTN ngày 23/5/20191285/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 22/12/202125/12/2021QLKTB1826DTE/ThS/2022/0310Đặng Ngọc Quang12/12/1981QLKT K16E
87
80Nguyễn Văn Quyền21041982Lào CaiNamKinhViệt Nam1849/QĐ-ĐHTN ngày 16/10/20191006/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 18/8/202226/08/2022QLKTB1827DTE/ThS/2022/0311Nguyễn Văn Quyền21/04/1982QLKT K16I
88
81Vũ Hoàng Quyển20091980Phú ThọNamKinhViệt Nam875/QĐ-ĐHTN ngày 18/5/2018494/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 04/5/202214/05/2022QLKTB1828DTE/ThS/2022/0312Vũ Hoàng Quyển20/09/1980QLKT K15H
89
82Trần Thị ThanhQuỳnh09061984Thái BìnhNữKinhViệt Nam1849/QĐ-ĐHTN ngày 16/10/2019700/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 10/6/202217/06/2022QLKTB1829DTE/ThS/2022/0313Trần Thị Thanh Quỳnh09/06/1984QLKT K16K
90
83Nguyễn Xuân Sao10111987Bắc NinhNamKinhViệt Nam1282/QĐ-ĐHTN ngày 30/6/20201006/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 18/8/202228/08/2022QLKTB1830DTE/ThS/2022/0314Nguyễn Xuân Sao10/11/1987QLKT K17H
91
84Bùi VănSong17011984Thái BìnhNamKinhViệt Nam1849/QĐ-ĐHTN ngày 16/10/2019595/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 23/5/202229/05/2022QLKTB1831DTE/ThS/2022/0315Bùi Văn Song17/01/1984QLKT K16I
92
85Nguyễn Thị Tâm08111985Thái NguyênNữKinhViệt Nam1849/QĐ-ĐHTN ngày 16/10/20191006/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 18/8/202228/08/2022QLKTB1832DTE/ThS/2022/0316Nguyễn Thị Tâm08/11/1985QLKT K16G
93
86Nguyễn ĐìnhThái27091977Quảng NinhNamKinhViệt Nam1849/QĐ-ĐHTN ngày 16/10/2019700/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 10/6/202217/06/2022QLKTB1833DTE/ThS/2022/0317Nguyễn Đình Thái27/09/1977QLKT K16K
94
87Nguyễn Quyết Thắng12101985Điện BiênNamKinhViệt Nam2325/QĐ-ĐHTN ngày 10/11/20201006/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 18/8/202226/08/2022QLKTB1834DTE/ThS/2022/0318Nguyễn Quyết Thắng12/10/1985QLKT K17K
95
88Vũ VănThanh12021980Vĩnh PhúcNamKinhViệt Nam802/QĐ-ĐHTN ngày 23/5/2019595/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 23/5/202229/05/2022QLKTB1835DTE/ThS/2022/0319Vũ Văn Thanh12/02/1980QLKT K16D
96
89Nguyễn Thị Thanh03041991Bắc NinhNữKinhViệt Nam1282/QĐ-ĐHTN ngày 30/6/2020700/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 10/6/202217/06/2022QLKTB1836DTE/ThS/2022/0320Nguyễn Thị Thanh03/04/1991QLKT K17H
97
90Nguyễn MinhThành06011971Lào CaiNamKinhViệt Nam1849/QĐ-ĐHTN ngày 16/10/2019595/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 23/5/202229/05/2022QLKTB1837DTE/ThS/2022/0321Nguyễn Minh Thành06/01/1971QLKT K16I
98
91Trần Việt Thành01021977Lào CaiNamKinhViệt Nam1849/QĐ-ĐHTN ngày 16/10/20191006/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 18/8/202226/08/2022QLKTB1838DTE/ThS/2022/0322Trần Việt Thành01/02/1977QLKT K16I
99
92Trần Thị Phương Thảo22101983Lào CaiNữKinhViệt Nam1849/QĐ-ĐHTN ngày 16/10/20191006/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 18/8/202226/08/2022QLKTB1839DTE/ThS/2022/0323Trần Thị Phương Thảo22/10/1983QLKT K16I
100
93Nguyễn Thị Thảo28021994Quảng BìnhNữKinhViệt Nam1282/QĐ-ĐHTN ngày 30/6/20201006/QĐ-ĐHKT&QTKD-ĐT ngày 18/8/202226/08/2022QLKTB1840DTE/ThS/2022/0324Nguyễn Thị Thảo28/02/1994QLKT K17K