| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Stt | Mã SV | Họ lót | Tên | Ngày sinh | Mã lớp | Mã MH | Nhóm | Tên môn học | Mã MH điều kiện | Lỗi ràng buộc | Niên học học kỳ | Ghi chú |
2 | 1 | 1810110256 | Trần Hoàng | Hưng | 25/01/2000 | K57-ANH 10-KT | TCH412 | TCH412(GD2-HK2-2122).2 | Thanh toán quốc tế | TMA305 | Vi phạm học trước | 20212 | Đăng ký môn TCH412 cần phải học trước môn TMA305 |
3 | 2 | 1810110256 | Trần Hoàng | Hưng | 25/01/2000 | K57-ANH 10-KT | TMA402 | TMA402(GD2-HK2-2122)BS.3 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA305 | Vi phạm học trước | 20212 | Đăng ký môn TMA402 cần phải học trước môn TMA305 |
4 | 3 | 1810110403 | Lê Tuấn | Minh | 08/01/2000 | K57-ANH 08-KT | PLU419 | PLU419(GD2-HK2-2122)BS.2 | Pháp luật trong hoạt động KTĐN | TCH412 | Vi phạm học trước | 20212 | Đăng ký môn PLU419 cần phải học trước môn TCH412 |
5 | 4 | 1811110160 | Trần Thị Linh | Giang | 17/10/2000 | K57-ANH 03-KT | TAN232 | TAN232(GD2-HK2-2122)mien4KN.30 | Ngoại ngữ 4 (Tiếng Anh) | TAN231 | Vi phạm học trước | 20212 | Đăng ký môn TAN232 cần phải học trước môn TAN231 |
6 | 5 | 1811110277 | Hoàng Khánh | Huyền | 21/02/2000 | K57-ANH 04-KT | TCH412 | TCH412(GD2-HK2-2122).5 | Thanh toán quốc tế | TMA305 | Vi phạm học trước | 20212 | Đăng ký môn TCH412 cần phải học trước môn TMA305 |
7 | 6 | 1811110277 | Hoàng Khánh | Huyền | 21/02/2000 | K57-ANH 04-KT | TMA402 | TMA402(GD2-HK2-2122)BS.2 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA305 | Vi phạm học trước | 20212 | Đăng ký môn TMA402 cần phải học trước môn TMA305 |
8 | 7 | 1811110457 | Triệu Ngô Yến | Nhi | 27/04/2000 | K57-ANH 03-KT | TAN232 | TAN232(GD2-HK2-2122)mien4KN.28.1 | Ngoại ngữ 4 (Tiếng Anh) | TAN231 | Vi phạm học trước | 20212 | Đăng ký môn TAN232 cần phải học trước môn TAN231 |
9 | 8 | 1811110650 | Nguyễn Anh | Văn | 03/12/2000 | K57-ANH 07-KT | KDO402 | KDO402(GD2-HK2-2122)BS.2 | Quản lý rủi ro trong kinh doanh quốc tế | TMA402 | Vi phạm học trước | 20212 | Đăng ký môn KDO402 cần phải học trước môn TMA402 |
10 | 9 | 1811110650 | Nguyễn Anh | Văn | 03/12/2000 | K57-ANH 07-KT | PLU419 | PLU419(GD2-HK2-2122)BS.2 | Pháp luật trong hoạt động KTĐN | TCH412 | Vi phạm học trước | 20212 | Đăng ký môn PLU419 cần phải học trước môn TCH412 |
11 | 10 | 1811110713 | Lê Phương | Nhung | 20/12/2000 | K57-ANH 01-KT | KTE306 | KTE306(GD2-HK2-2122).7 | Quan hệ kinh tế quốc tế | KTE204 | Vi phạm học trước | 20212 | Đăng ký môn KTE306 cần phải học trước môn KTE204 |
12 | 11 | 1811110713 | Lê Phương | Nhung | 20/12/2000 | K57-ANH 01-KT | TMA301 | TMA301(GD2-HK2-2122).7 | Chính sách thương mại quốc tế | KTE204 | Vi phạm học trước | 20212 | Đăng ký môn TMA301 cần phải học trước môn KTE204 |
13 | 12 | 1811110713 | Lê Phương | Nhung | 20/12/2000 | K57-ANH 01-KT | TMA305 | TMA305(GD2-HK2-2122).4 | Logistics và vận tải quốc tế | TMA302 | Vi phạm học trước | 20212 | Đăng ký môn TMA305 cần phải học trước môn TMA302 |
14 | 13 | 1813330031 | Bùi Đoàn | Huy | 26/10/2000 | K57-ANH 03-TC | QTR403 | QTR403(GD2-HK2-2122).1 | Quản trị nguồn nhân lực | QTR301 | Vi phạm học trước | 20212 | Đăng ký môn QTR403 cần phải học trước môn QTR301 |
15 | 14 | 1814410025 | Đỗ Hà | Chi | 22/07/2000 | K57-ANH 03-KTQT | TAN232 | TAN232(GD2-HK2-2122)mien4KN.40 | Ngoại ngữ 4 (Tiếng Anh) | TAN231 | Vi phạm học trước | 20212 | Đăng ký môn TAN232 cần phải học trước môn TAN231 |
16 | 15 | 1910110951 | Takamura | Naomi | K58-ANH 09-KTĐN | TAN332.CS | TAN332.CS(GD2-HK2-2122)mien4KN.8 | Ngoại ngữ 6 (Tiếng Anh cơ sở 6) | (TAN331.CS) | Vi phạm học trước | 20212 | Đăng ký môn TAN332.CS cần phải học trước môn (TAN331.CS) | |
17 | 16 | 1910110951 | Takamura | Naomi | K58-ANH 09-KTĐN | TAN431.CS | TAN431.CS(GD2-HK2-2122).2 | Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7) | (TAN332.CS) | Vi phạm học trước | 20212 | Đăng ký môn TAN431.CS cần phải học trước môn (TAN332.CS) | |
18 | 17 | 1910110951 | Takamura | Naomi | K58-ANH 09-KTĐN | TAN432 | TAN432(GD2-HK2-2122).4 | Ngoại ngữ 7(Tiếng anh chuyên ngành 3:Kinh tế) | (TAN332.CN) | Vi phạm học trước | 20212 | Đăng ký môn TAN432 cần phải học trước môn (TAN332.CN) | |
19 | 18 | 1910450451 | Mahmoud | D.M. Nemer | 6/9/2000 | K58-ANH 01-CLCKTQT | PLUE422 | PLUE422(GD2-HK2-2122)CLC.1 | Pháp luật thương mại quốc tế | PLUE101 | Vi phạm học trước | 20212 | Đăng ký môn PLUE422 cần phải học trước môn PLUE101 |
20 | 19 | 1911110003 | MẠC THỊ THU | AN | 16/08/2001 | K58-ANH 01-KTĐN | TMA402 | TMA402(GD2-HK2-2122)BS.3 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA305 | Vi phạm học trước | 20212 | Đăng ký môn TMA402 cần phải học trước môn TMA305 |
21 | 20 | 1911110006 | TRẦN THỊ THÙY | AN | 25/08/2001 | K58- PHÁP 01-KTĐN | DTU308 | DTU308(GD2-HK2-2122)BS.2 | Đầu tư quốc tế | KTE312 | Vi phạm học trước | 20212 | Đăng ký môn DTU308 cần phải học trước môn KTE312 |
22 | 21 | 1911110008 | ĐẶNG KIỀU | ANH | 19/08/2001 | K58-ANH 02-KTĐN | TAN332.CS | TAN332.CS(GD2-HK2-2122)mien4KN.22 | Ngoại ngữ 6 (Tiếng Anh cơ sở 6) | (TAN331.CS) | Vi phạm học trước | 20212 | Đăng ký môn TAN332.CS cần phải học trước môn (TAN331.CS) |
23 | 22 | 1911110008 | ĐẶNG KIỀU | ANH | 19/08/2001 | K58-ANH 02-KTĐN | TAN431.CS | TAN431.CS(GD2.2-HK2-2122)mien4KN.24 | Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7) | (TAN332.CS) | Vi phạm học trước | 20212 | Đăng ký môn TAN431.CS cần phải học trước môn (TAN332.CS) |
24 | 23 | 1911110010 | ĐỖ THỊ KIM | ANH | 06/03/2001 | K58-ANH 03-KTĐN | TAN431.CS | TAN431.CS(GD2-HK2-2122)mien4KN.8 | Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7) | (TAN332.CS) | Vi phạm học trước | 20212 | Đăng ký môn TAN431.CS cần phải học trước môn (TAN332.CS) |
25 | 24 | 1911110010 | ĐỖ THỊ KIM | ANH | 06/03/2001 | K58-ANH 03-KTĐN | TAN432 | TAN432(GD2-HK2-2122).4 | Ngoại ngữ 7(Tiếng anh chuyên ngành 3:Kinh tế) | (TAN332.CN) | Vi phạm học trước | 20212 | Đăng ký môn TAN432 cần phải học trước môn (TAN332.CN) |
26 | 25 | 1911110017 | LÊ THỊ NGỌC | ANH | 18/07/2001 | K58-ANH 09-KTĐN | TMA402 | TMA402(GD2-HK2-2122)BS.2 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA305 | Vi phạm học trước | 20212 | Đăng ký môn TMA402 cần phải học trước môn TMA305 |
27 | 26 | 1911110018 | LƯU LAN | ANH | 22/08/2001 | K58-ANH 10-KTĐN | TAN232 | TAN232(GD2-HK2-2122)mien4KN.34 | Ngoại ngữ 4 (Tiếng Anh) | TAN231 | Vi phạm học trước | 20212 | Đăng ký môn TAN232 cần phải học trước môn TAN231 |
28 | 27 | 1911110018 | LƯU LAN | ANH | 22/08/2001 | K58-ANH 10-KTĐN | TAN331.CN | TAN331.CN(GD2-HK2-2122).3 | Ngoại ngữ 5 (Tiếng Anh chuyên ngành 1) | TAN232 | Vi phạm học trước | 20212 | Đăng ký môn TAN331.CN cần phải học trước môn TAN232 |
29 | 28 | 1911110018 | LƯU LAN | ANH | 22/08/2001 | K58-ANH 10-KTĐN | TMA402 | TMA402(GD2-HK2-2122)BS.3 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA305 | Vi phạm học trước | 20212 | Đăng ký môn TMA402 cần phải học trước môn TMA305 |
30 | 29 | 1911110019 | NGUYỄN DƯƠNG | ANH | 14/04/2001 | K58-ANH 06-KTĐN | TMA402 | TMA402(GD2-HK2-2122)BS.3 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA305 | Vi phạm học trước | 20212 | Đăng ký môn TMA402 cần phải học trước môn TMA305 |
31 | 30 | 1911110020 | NGUYỄN LAN | ANH | 16/12/2001 | K58-ANH 07-KTĐN | TAN431.CS | TAN431.CS(GD2-HK2-2122)BS.13 | Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7) | (TAN332.CS) | Vi phạm học trước | 20212 | Đăng ký môn TAN431.CS cần phải học trước môn (TAN332.CS) |
32 | 31 | 1911110021 | NGUYỄN MAI | ANH | 05/08/2001 | K58-ANH 01-KTĐN | TAN432 | TAN432(GD2-HK2-2122).4 | Ngoại ngữ 7(Tiếng anh chuyên ngành 3:Kinh tế) | (TAN332.CN) | Vi phạm học trước | 20212 | Đăng ký môn TAN432 cần phải học trước môn (TAN332.CN) |
33 | 32 | 1911110021 | NGUYỄN MAI | ANH | 05/08/2001 | K58-ANH 01-KTĐN | TMA402 | TMA402(GD2-HK2-2122)BS.2 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA305 | Vi phạm học trước | 20212 | Đăng ký môn TMA402 cần phải học trước môn TMA305 |
34 | 33 | 1911110022 | NGUYỄN MAI | ANH | 04/08/2001 | K58-ANH 02-KTĐN | TMA402 | TMA402(GD2-HK2-2122)BS.2 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA305 | Vi phạm học trước | 20212 | Đăng ký môn TMA402 cần phải học trước môn TMA305 |
35 | 34 | 1911110023 | NGUYỄN MAI | ANH | 28/07/2001 | K58-ANH 08-KTĐN | TAN432 | TAN432(GD2-HK2-2122).4 | Ngoại ngữ 7(Tiếng anh chuyên ngành 3:Kinh tế) | (TAN332.CN) | Vi phạm học trước | 20212 | Đăng ký môn TAN432 cần phải học trước môn (TAN332.CN) |
36 | 35 | 1911110023 | NGUYỄN MAI | ANH | 28/07/2001 | K58-ANH 08-KTĐN | TMA402 | TMA402(GD2-HK2-2122)BS.2 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA305 | Vi phạm học trước | 20212 | Đăng ký môn TMA402 cần phải học trước môn TMA305 |
37 | 36 | 1911110027 | NGUYỄN THỊ MINH | ANH | 24/09/2001 | K58-ANH 05-KTĐN | TAN432 | TAN432(GD2-HK2-2122).2 | Ngoại ngữ 7(Tiếng anh chuyên ngành 3:Kinh tế) | (TAN332.CN) | Vi phạm học trước | 20212 | Đăng ký môn TAN432 cần phải học trước môn (TAN332.CN) |
38 | 37 | 1911110030 | NGUYỄN THỊ VÂN | ANH | 16/10/2001 | K58-ANH 09-KTĐN | TAN432 | TAN432(GD2-HK2-2122).4 | Ngoại ngữ 7(Tiếng anh chuyên ngành 3:Kinh tế) | (TAN332.CN) | Vi phạm học trước | 20212 | Đăng ký môn TAN432 cần phải học trước môn (TAN332.CN) |
39 | 38 | 1911110031 | NGUYỄN THỊ VÂN | ANH | 25/03/2001 | K58-ANH 06-KTĐN | TMA402 | TMA402(GD2-HK2-2122)BS.3 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA305 | Vi phạm học trước | 20212 | Đăng ký môn TMA402 cần phải học trước môn TMA305 |
40 | 39 | 1911110032 | NGUYỄN TUẤN | ANH | 08/05/2001 | K58-ANH 01-KTĐN | TAN432 | TAN432(GD2-HK2-2122).2 | Ngoại ngữ 7(Tiếng anh chuyên ngành 3:Kinh tế) | (TAN332.CN) | Vi phạm học trước | 20212 | Đăng ký môn TAN432 cần phải học trước môn (TAN332.CN) |
41 | 40 | 1911110037 | TRẦN HOÀNG | ANH | 12/08/2001 | K58-ANH 07-KTĐN | TAN332.CN | TAN332.CN(GD2-HK2-2122).4 | Ngoại ngữ 6 (Tiếng Anh chuyên ngành 2) | (TAN331.CN) | Vi phạm học trước | 20212 | Đăng ký môn TAN332.CN cần phải học trước môn (TAN331.CN) |
42 | 41 | 1911110038 | TRẦN THỊ NGỌC | ANH | 20/01/2001 | K58-ANH 03-KTĐN | TMA402 | TMA402(GD2-HK2-2122)BS.2 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA305 | Vi phạm học trước | 20212 | Đăng ký môn TMA402 cần phải học trước môn TMA305 |
43 | 42 | 1911110040 | TRƯƠNG THỊ LAN | ANH | 13/12/2001 | K58-ANH 05-KTĐN | TAN232 | TAN232(GD2-HK2-2122)mien4KN.42 | Ngoại ngữ 4 (Tiếng Anh) | TAN231 | Vi phạm học trước | 20212 | Đăng ký môn TAN232 cần phải học trước môn TAN231 |
44 | 43 | 1911110041 | VŨ ĐỨC | ANH | 02/05/2001 | K58-ANH 06-KTĐN | TMA402 | TMA402(GD2-HK2-2122)BS.3 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA305 | Vi phạm học trước | 20212 | Đăng ký môn TMA402 cần phải học trước môn TMA305 |
45 | 44 | 1911110042 | VŨ HÀ | ANH | 15/08/2001 | K58-ANH 01-KTĐN | TAN431.CS | TAN431.CS(GD2.2-HK2-2122)mien4KN.24 | Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7) | (TAN332.CS) | Vi phạm học trước | 20212 | Đăng ký môn TAN431.CS cần phải học trước môn (TAN332.CS) |
46 | 45 | 1911110042 | VŨ HÀ | ANH | 15/08/2001 | K58-ANH 01-KTĐN | TAN432 | TAN432(GD2-HK2-2122).4 | Ngoại ngữ 7(Tiếng anh chuyên ngành 3:Kinh tế) | (TAN332.CN) | Vi phạm học trước | 20212 | Đăng ký môn TAN432 cần phải học trước môn (TAN332.CN) |
47 | 46 | 1911110045 | VŨ THỊ MINH | ANH | 01/07/2001 | K58-ANH 02-KTĐN | TAN432 | TAN432(GD2-HK2-2122).2 | Ngoại ngữ 7(Tiếng anh chuyên ngành 3:Kinh tế) | (TAN332.CN) | Vi phạm học trước | 20212 | Đăng ký môn TAN432 cần phải học trước môn (TAN332.CN) |
48 | 47 | 1911110045 | VŨ THỊ MINH | ANH | 01/07/2001 | K58-ANH 02-KTĐN | TMA402 | TMA402(GD2-HK2-2122)BS.2 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA305 | Vi phạm học trước | 20212 | Đăng ký môn TMA402 cần phải học trước môn TMA305 |
49 | 48 | 1911110046 | ĐỖ THỊ NGỌC | ÁNH | 05/09/2001 | K58-ANH 03-KTĐN | TMA402 | TMA402(GD2-HK2-2122)BS.2 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA305 | Vi phạm học trước | 20212 | Đăng ký môn TMA402 cần phải học trước môn TMA305 |
50 | 49 | 1911110047 | HỒ THỊ KIM | ÁNH | 16/04/2001 | K58-ANH 08-KTĐN | TAN331.CS | TAN331.CS(GD2-HK2-2122)mien4KN.7 | Ngoại ngữ 5 (Tiếng Anh cơ sở 5) | TAN232 | Vi phạm học trước | 20212 | Đăng ký môn TAN331.CS cần phải học trước môn TAN232 |
51 | 50 | 1911110047 | HỒ THỊ KIM | ÁNH | 16/04/2001 | K58-ANH 08-KTĐN | TAN432 | TAN432(GD2-HK2-2122).4 | Ngoại ngữ 7(Tiếng anh chuyên ngành 3:Kinh tế) | (TAN332.CN) | Vi phạm học trước | 20212 | Đăng ký môn TAN432 cần phải học trước môn (TAN332.CN) |
52 | 51 | 1911110048 | LÊ THỊ | ÁNH | 16/04/2001 | K58-ANH 09-KTĐN | TAN232 | TAN232(GD2-HK2-2122)mien4KN.30 | Ngoại ngữ 4 (Tiếng Anh) | TAN231 | Vi phạm học trước | 20212 | Đăng ký môn TAN232 cần phải học trước môn TAN231 |
53 | 52 | 1911110048 | LÊ THỊ | ÁNH | 16/04/2001 | K58-ANH 09-KTĐN | TAN331.CS | TAN331.CS(GD2-HK2-2122)mien4KN.7 | Ngoại ngữ 5 (Tiếng Anh cơ sở 5) | TAN232 | Vi phạm học trước | 20212 | Đăng ký môn TAN331.CS cần phải học trước môn TAN232 |
54 | 53 | 1911110049 | NGUYỄN NGỌC | ÁNH | 22/03/2001 | K58-ANH 04-KTĐN | TMA402 | TMA402(GD2-HK2-2122)BS.3 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA305 | Vi phạm học trước | 20212 | Đăng ký môn TMA402 cần phải học trước môn TMA305 |
55 | 54 | 1911110052 | TRỊNH THỊ NGỌC | ÁNH | 22/05/2001 | K58-ANH 01-KTĐN | TAN432 | TAN432(GD2-HK2-2122).2 | Ngoại ngữ 7(Tiếng anh chuyên ngành 3:Kinh tế) | (TAN332.CN) | Vi phạm học trước | 20212 | Đăng ký môn TAN432 cần phải học trước môn (TAN332.CN) |
56 | 55 | 1911110052 | TRỊNH THỊ NGỌC | ÁNH | 22/05/2001 | K58-ANH 01-KTĐN | TMA402 | TMA402(GD2-HK2-2122)BS.3 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA305 | Vi phạm học trước | 20212 | Đăng ký môn TMA402 cần phải học trước môn TMA305 |
57 | 56 | 1911110053 | TRƯƠNG NGỌC | ÁNH | 09/11/2001 | K58-ANH 02-KTĐN | KDO402 | KDO402(GD2-HK2-2122)BS.2 | Quản lý rủi ro trong kinh doanh quốc tế | KDO307 | Vi phạm học trước | 20212 | Đăng ký môn KDO402 cần phải học trước môn KDO307 |
58 | 57 | 1911110053 | TRƯƠNG NGỌC | ÁNH | 09/11/2001 | K58-ANH 02-KTĐN | TMA402 | TMA402(GD2-HK2-2122)BS.2 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA305 | Vi phạm học trước | 20212 | Đăng ký môn TMA402 cần phải học trước môn TMA305 |
59 | 58 | 1911110054 | NGUYỄN THỊ | BẮC | 12/08/2001 | K58-ANH 10-KTĐN | TAN331.CS | TAN331.CS(GD2-HK2-2122)mien4KN.3 | Ngoại ngữ 5 (Tiếng Anh cơ sở 5) | TAN232 | Vi phạm học trước | 20212 | Đăng ký môn TAN331.CS cần phải học trước môn TAN232 |
60 | 59 | 1911110054 | NGUYỄN THỊ | BẮC | 12/08/2001 | K58-ANH 10-KTĐN | TAN332.CS | TAN332.CS(GD2-HK2-2122)mien4KN.14 | Ngoại ngữ 6 (Tiếng Anh cơ sở 6) | (TAN331.CS) | Vi phạm học trước | 20212 | Đăng ký môn TAN332.CS cần phải học trước môn (TAN331.CS) |
61 | 60 | 1911110059 | VŨ ĐỨC | BÌNH | 11/07/2001 | K58-ANH 07-KTĐN | TAN432 | TAN432(GD2-HK2-2122).4 | Ngoại ngữ 7(Tiếng anh chuyên ngành 3:Kinh tế) | (TAN332.CN) | Vi phạm học trước | 20212 | Đăng ký môn TAN432 cần phải học trước môn (TAN332.CN) |
62 | 61 | 1911110060 | Lê Trần | Cảnh | 01/01/2020 | K58-ANH 08-KTĐN | TMA402 | TMA402(GD2-HK2-2122)BS.2 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA305 | Vi phạm học trước | 20212 | Đăng ký môn TMA402 cần phải học trước môn TMA305 |
63 | 62 | 1911110063 | TRẦN MINH | CHÂU | 02/08/2001 | K58-ANH 04-KTĐN | TAN432 | TAN432(GD2-HK2-2122).2 | Ngoại ngữ 7(Tiếng anh chuyên ngành 3:Kinh tế) | (TAN332.CN) | Vi phạm học trước | 20212 | Đăng ký môn TAN432 cần phải học trước môn (TAN332.CN) |
64 | 63 | 1911110066 | LÊ THỊ LINH | CHI | 02/09/2001 | K58-ANH 09-KTĐN | TMA402 | TMA402(GD2-HK2-2122)BS.2 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA305 | Vi phạm học trước | 20212 | Đăng ký môn TMA402 cần phải học trước môn TMA305 |
65 | 64 | 1911110068 | NGUYỄN LINH | CHI | 13/09/2001 | K58-ANH 06-KTĐN | TMA402 | TMA402(GD2-HK2-2122)BS.3 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA305 | Vi phạm học trước | 20212 | Đăng ký môn TMA402 cần phải học trước môn TMA305 |
66 | 65 | 1911110069 | NGUYỄN NGỌC | CHI | 25/09/2001 | K58-ANH 01-KTĐN | TAN432 | TAN432(GD2-HK2-2122).4 | Ngoại ngữ 7(Tiếng anh chuyên ngành 3:Kinh tế) | (TAN332.CN) | Vi phạm học trước | 20212 | Đăng ký môn TAN432 cần phải học trước môn (TAN332.CN) |
67 | 66 | 1911110069 | NGUYỄN NGỌC | CHI | 25/09/2001 | K58-ANH 01-KTĐN | TMA402 | TMA402(GD2-HK2-2122)BS.2 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA305 | Vi phạm học trước | 20212 | Đăng ký môn TMA402 cần phải học trước môn TMA305 |
68 | 67 | 1911110075 | NGUYỄN HỮU | CHUNG | 24/09/2001 | K58-ANH 02-KTĐN | TAN431.CS | TAN431.CS(GD2-HK2-2122).2 | Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7) | (TAN332.CS) | Vi phạm học trước | 20212 | Đăng ký môn TAN431.CS cần phải học trước môn (TAN332.CS) |
69 | 68 | 1911110075 | NGUYỄN HỮU | CHUNG | 24/09/2001 | K58-ANH 02-KTĐN | TMA402 | TMA402(GD2-HK2-2122)BS.3 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA305 | Vi phạm học trước | 20212 | Đăng ký môn TMA402 cần phải học trước môn TMA305 |
70 | 69 | 1911110077 | ĐỖ THÀNH | CÔNG | 20/10/2001 | K58-ANH 03-KTĐN | TAN431.CS | TAN431.CS(GD2-HK2-2122).2 | Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7) | (TAN332.CS) | Vi phạm học trước | 20212 | Đăng ký môn TAN431.CS cần phải học trước môn (TAN332.CS) |
71 | 70 | 1911110077 | ĐỖ THÀNH | CÔNG | 20/10/2001 | K58-ANH 03-KTĐN | TMA402 | TMA402(GD2-HK2-2122)BS.3 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA305 | Vi phạm học trước | 20212 | Đăng ký môn TMA402 cần phải học trước môn TMA305 |
72 | 71 | 1911110079 | TÔ THÀNH | ĐẠT | 30/05/2001 | K58-ANH 09-KTĐN | TAN431.CS | TAN431.CS(GD2-HK2-2122).4 | Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7) | (TAN332.CS) | Vi phạm học trước | 20212 | Đăng ký môn TAN431.CS cần phải học trước môn (TAN332.CS) |
73 | 72 | 1911110082 | LƯỜNG ANH | ĐIỆP | 02/10/2001 | K58-ANH 04-KTĐN | MKT408 | MKT408(GD2-HK2-2122).1 | Truyền thông trong kinh doanh quốc tế | MKT401 | Vi phạm học trước | 20212 | Đăng ký môn MKT408 cần phải học trước môn MKT401 |
74 | 73 | 1911110082 | LƯỜNG ANH | ĐIỆP | 02/10/2001 | K58-ANH 04-KTĐN | TMA402 | TMA402(GD2-HK2-2122)BS.3 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA305 | Vi phạm học trước | 20212 | Đăng ký môn TMA402 cần phải học trước môn TMA305 |
75 | 74 | 1911110083 | LÊ HOÀNG | DIỆU | 06/08/2001 | K58-ANH 05-KTĐN | TAN431.CS | TAN431.CS(GD2.1-HK2-2122)mien4KN.27 | Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7) | (TAN332.CS) | Vi phạm học trước | 20212 | Đăng ký môn TAN431.CS cần phải học trước môn (TAN332.CS) |
76 | 75 | 1911110083 | LÊ HOÀNG | DIỆU | 06/08/2001 | K58-ANH 05-KTĐN | TAN432 | TAN432(GD2-HK2-2122).4 | Ngoại ngữ 7(Tiếng anh chuyên ngành 3:Kinh tế) | (TAN332.CN) | Vi phạm học trước | 20212 | Đăng ký môn TAN432 cần phải học trước môn (TAN332.CN) |
77 | 76 | 1911110084 | LÊ TIẾN | ĐỘ | 01/11/2001 | K58-ANH 10-KTĐN | TAN232 | TAN232(GD2-HK2-2122)mien4KN.34 | Ngoại ngữ 4 (Tiếng Anh) | TAN231 | Vi phạm học trước | 20212 | Đăng ký môn TAN232 cần phải học trước môn TAN231 |
78 | 77 | 1911110084 | LÊ TIẾN | ĐỘ | 01/11/2001 | K58-ANH 10-KTĐN | TAN331.CN | TAN331.CN(GD2-HK2-2122).3 | Ngoại ngữ 5 (Tiếng Anh chuyên ngành 1) | TAN232 | Vi phạm học trước | 20212 | Đăng ký môn TAN331.CN cần phải học trước môn TAN232 |
79 | 78 | 1911110084 | LÊ TIẾN | ĐỘ | 01/11/2001 | K58-ANH 10-KTĐN | TMA402 | TMA402(GD2-HK2-2122)BS.3 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA305 | Vi phạm học trước | 20212 | Đăng ký môn TMA402 cần phải học trước môn TMA305 |
80 | 79 | 1911110088 | NGUYỄN TIẾN | ĐỨC | 06/03/2001 | K58-ANH 02-KTĐN | TAN432 | TAN432(GD2-HK2-2122).2.1 | Ngoại ngữ 7(Tiếng anh chuyên ngành 3:Kinh tế) | (TAN332.CN) | Vi phạm học trước | 20212 | Đăng ký môn TAN432 cần phải học trước môn (TAN332.CN) |
81 | 80 | 1911110088 | NGUYỄN TIẾN | ĐỨC | 06/03/2001 | K58-ANH 02-KTĐN | TMA402 | TMA402(GD2-HK2-2122)BS.2 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA305 | Vi phạm học trước | 20212 | Đăng ký môn TMA402 cần phải học trước môn TMA305 |
82 | 81 | 1911110090 | TRẦN VIỆT | ĐỨC | 13/01/2001 | K58-ANH 07-KTĐN | TMA402 | TMA402(GD2-HK2-2122)BS.2 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA305 | Vi phạm học trước | 20212 | Đăng ký môn TMA402 cần phải học trước môn TMA305 |
83 | 82 | 1911110093 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG | DUNG | 22/07/2001 | K58-ANH 08-KTĐN | TMA402 | TMA402(GD2-HK2-2122)BS.2 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA305 | Vi phạm học trước | 20212 | Đăng ký môn TMA402 cần phải học trước môn TMA305 |
84 | 83 | 1911110094 | HỒ ANH | DŨNG | 25/03/2001 | K58-ANH 07-KTĐN | TAN431.CS | TAN431.CS(GD2-HK2-2122)BS.12 | Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7) | (TAN332.CS) | Vi phạm học trước | 20212 | Đăng ký môn TAN431.CS cần phải học trước môn (TAN332.CS) |
85 | 84 | 1911110094 | HỒ ANH | DŨNG | 25/03/2001 | K58-ANH 07-KTĐN | TAN432 | TAN432(GD2-HK2-2122).2.1 | Ngoại ngữ 7(Tiếng anh chuyên ngành 3:Kinh tế) | (TAN332.CN) | Vi phạm học trước | 20212 | Đăng ký môn TAN432 cần phải học trước môn (TAN332.CN) |
86 | 85 | 1911110097 | NGUYỄN VIỆT | DŨNG | 15/05/2001 | K58-ANH 03-KTĐN | TAN432 | TAN432(GD2-HK2-2122).4 | Ngoại ngữ 7(Tiếng anh chuyên ngành 3:Kinh tế) | (TAN332.CN) | Vi phạm học trước | 20212 | Đăng ký môn TAN432 cần phải học trước môn (TAN332.CN) |
87 | 86 | 1911110101 | LÊ XUÂN ĐĂNG | DƯƠNG | 29/04/2001 | K58-ANH 08-KTĐN | TAN331.CN | TAN331.CN(GD2-HK2-2122).3 | Ngoại ngữ 5 (Tiếng Anh chuyên ngành 1) | TAN232 | Vi phạm học trước | 20212 | Đăng ký môn TAN331.CN cần phải học trước môn TAN232 |
88 | 87 | 1911110101 | LÊ XUÂN ĐĂNG | DƯƠNG | 29/04/2001 | K58-ANH 08-KTĐN | TMA402 | TMA402(GD2-HK2-2122)BS.2 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA305 | Vi phạm học trước | 20212 | Đăng ký môn TMA402 cần phải học trước môn TMA305 |
89 | 88 | 1911110102 | NGUYỄN THỊ THÙY | DƯƠNG | 14/08/2001 | K58-ANH 05-KTĐN | TAN431.CS | TAN431.CS(GD2.2-HK2-2122)mien4KN.24 | Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7) | (TAN332.CS) | Vi phạm học trước | 20212 | Đăng ký môn TAN431.CS cần phải học trước môn (TAN332.CS) |
90 | 89 | 1911110103 | NGUYỄN THỊ THÙY | DƯƠNG | 16/03/2001 | K58-ANH 09-KTĐN | TMA402 | TMA402(GD2-HK2-2122)BS.2 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA305 | Vi phạm học trước | 20212 | Đăng ký môn TMA402 cần phải học trước môn TMA305 |
91 | 90 | 1911110105 | NGUYỄN TÙNG | DƯƠNG | 09/08/2001 | K58-ANH 06-KTĐN | TAN431.CS | TAN431.CS(GD2-HK2-2122).4 | Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7) | (TAN332.CS) | Vi phạm học trước | 20212 | Đăng ký môn TAN431.CS cần phải học trước môn (TAN332.CS) |
92 | 91 | 1911110105 | NGUYỄN TÙNG | DƯƠNG | 09/08/2001 | K58-ANH 06-KTĐN | TAN432 | TAN432(GD2-HK2-2122).4 | Ngoại ngữ 7(Tiếng anh chuyên ngành 3:Kinh tế) | (TAN332.CN) | Vi phạm học trước | 20212 | Đăng ký môn TAN432 cần phải học trước môn (TAN332.CN) |
93 | 92 | 1911110105 | NGUYỄN TÙNG | DƯƠNG | 09/08/2001 | K58-ANH 06-KTĐN | TMA402 | TMA402(GD2-HK2-2122)BS.3 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA305 | Vi phạm học trước | 20212 | Đăng ký môn TMA402 cần phải học trước môn TMA305 |
94 | 93 | 1911110107 | NGUYỄN NHƯ | DUY | 24/06/2001 | K58-ANH 02-KTĐN | TMA402 | TMA402(GD2-HK2-2122)BS.3 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA305 | Vi phạm học trước | 20212 | Đăng ký môn TMA402 cần phải học trước môn TMA305 |
95 | 94 | 1911110108 | BÙI THỊ | DUYÊN | 30/06/2001 | K58-ANH 10-KTĐN | TAN331.CN | TAN331.CN(GD2-HK2-2122).3 | Ngoại ngữ 5 (Tiếng Anh chuyên ngành 1) | TAN232 | Vi phạm học trước | 20212 | Đăng ký môn TAN331.CN cần phải học trước môn TAN232 |
96 | 95 | 1911110108 | BÙI THỊ | DUYÊN | 30/06/2001 | K58-ANH 10-KTĐN | TAN331.CS | TAN331.CS(GD2-HK2-2122)mien4KN.7 | Ngoại ngữ 5 (Tiếng Anh cơ sở 5) | TAN232 | Vi phạm học trước | 20212 | Đăng ký môn TAN331.CS cần phải học trước môn TAN232 |
97 | 96 | 1911110108 | BÙI THỊ | DUYÊN | 30/06/2001 | K58-ANH 10-KTĐN | TAN431.CS | TAN431.CS(GD2-HK2-2122).4 | Ngoại ngữ 7 (Tiếng Anh cơ sở 7) | (TAN332.CS) | Vi phạm học trước | 20212 | Đăng ký môn TAN431.CS cần phải học trước môn (TAN332.CS) |
98 | 97 | 1911110110 | TRẦN THỊ | DUYÊN | 14/02/2001 | K58-ANH 04-KTĐN | TAN432 | TAN432(GD2-HK2-2122).2 | Ngoại ngữ 7(Tiếng anh chuyên ngành 3:Kinh tế) | (TAN332.CN) | Vi phạm học trước | 20212 | Đăng ký môn TAN432 cần phải học trước môn (TAN332.CN) |
99 | 98 | 1911110111 | TRẦN THỊ MỸ | DUYÊN | 10/08/2001 | K58-ANH 05-KTĐN | TAN432 | TAN432(GD2-HK2-2122).2 | Ngoại ngữ 7(Tiếng anh chuyên ngành 3:Kinh tế) | (TAN332.CN) | Vi phạm học trước | 20212 | Đăng ký môn TAN432 cần phải học trước môn (TAN332.CN) |
100 | 99 | 1911110113 | ĐẶNG TRỊNH QUỲNH | GIANG | 30/04/2001 | K58-ANH 02-KTĐN | TMA402 | TMA402(GD2-HK2-2122)BS.2 | Bảo hiểm trong kinh doanh | TMA305 | Vi phạm học trước | 20212 | Đăng ký môn TMA402 cần phải học trước môn TMA305 |