ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
3
DANH SÁCH SV NHẬN HỌC BỔNG NGÂN HÀNG VCB - PHÒNG GIAO DỊCH UÔNG BÍ, CHI NHÁNH HẠ LONG
4
(Ban hành kèm theo Quyết định số.....…./QĐ-ĐHNT ngày tháng năm 2021 của Giám đốc Cơ sở Quảng Ninh)
5
TTMã số svHọ tênTên lớpKhóaSố tiềnSố TKChi nhánh NH
6
11815518008Vũ Thị Lan AnhAnh 17-KDQT571,000,0002205205290407Agribank Hà Nội
7
21815513050Trần Anh TuấnAnh 12-KDQT581,000,000'9823476476VCB Nghệ An
8
31915513030Phùng Thị Thùy Linh Anh 12-KDQT581,000,0009704229277895152MB Hà Nội
9
42014815016Nguyễn Quốc Hùng Anh 12-KTKT591,000,0001018411227VCB Quảng Ninh
10
51818828023Nguyễn Ngọc Quỳnh
Anh 10-KTKT571,000,0000141000862650VCB Quảng Ninh
11
61815518004Nguyễn Đức Anh Anh 17-KDQT571,000,0009704229223345872MB Hà Nội
12
72014515012Mạc Phương Dung Anh 12-KDQT591,000,0000860180819999MB Quảng Ninh
13
81815518034Lê Vũ Hoài My Anh 18-KDQT571,000,0000061001103899VCB Khánh Hòa
14
91818828029Hoàng Thị Ngọc Yến Anh 10-KTKT571,000,0000141000862644VCB Quảng Ninh
15
101718818008Đặng Cuốc Cường Anh7-KTKT561,000,00062801123456789MB Quảng Ninh
16
Tổng cộng:10,000,000
17
Bằng chữ:#NAME?
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
101
102