ABCDEFGHIJLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG
2
PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO
3
4
THỜI KHÓA BIỂU HỌC PHẦN SONG HÀNH CÙNG THỰC TẬP TỐT NGHIỆP
5
ĐỢT 1 NĂM 2023 - HỌC KỲ 2 NĂM HỌC 2022-2023
6
7
SttMã học phầnTên học phầnMã lớp tín chỉSố tín chỉSố tiếtSố tiết/tuầnGiai đoạnTiến độLỊCH HỌCPHÒNG HỌCKhoa/Viện
8
1KDO409Thực hành dự án kinh doanh quốc tế
KDO409(GD1+2-HK2-2223).1
34561+201.4-27.5Thứ 7(1-6)updateViện KT&KDQT
9
2KDO409Thực hành dự án kinh doanh quốc tế
KDO409(GD1+2-HK2-2223).1
34561+201.4-27.5Thứ 7(1-6)updateViện KT&KDQT
10
3KDO409Thực hành dự án kinh doanh quốc tế
KDO409(GD1+2-HK2-2223).2
34561+201.4-27.5Thứ 7(1-6)updateViện KT&KDQT
11
4KDO409Thực hành dự án kinh doanh quốc tế
KDO409(GD1+2-HK2-2223).2
34561+201.4-27.5Thứ 7(1-6)updateViện KT&KDQT
12
5KDO409Thực hành dự án kinh doanh quốc tế
KDO409(GD1+2-HK2-2223).3
34561+201.4-27.5Thứ 7(1-6)updateViện KT&KDQT
13
6KDO409Thực hành dự án kinh doanh quốc tế
KDO409(GD1+2-HK2-2223).3
34561+201.4-27.5Thứ 7(1-6)updateViện KT&KDQT
14
7KDOE510Thực hành lập dự án kinh doanh quốc tế
KDOE510(GD1+2-HK2-2223).1
34561+201.4-27.5Thứ 7(1-6)updateViện KT&KDQT
15
8KDOE510Thực hành lập dự án kinh doanh quốc tế
KDOE510(GD1+2-HK2-2223).1
34561+201.4-27.5Thứ 7(1-6)updateViện KT&KDQT
16
10PLU520Phương pháp nghiên cứu luật học
PLU520(GD1+2-HK2-2223).1
34591+2
27.03-28.04
Thứ 3(10-12)KTX301Khoa Luật
17
11PLU520Phương pháp nghiên cứu luật học
PLU520(GD1+2-HK2-2223).1
34591+2
27.03-28.04
Thứ 5(07-09)H301Khoa Luật
18
12PLU520Phương pháp nghiên cứu luật học
PLU520(GD1+2-HK2-2223).1
34591+2
27.03-28.04
Thứ 6(10-12)KTX301Khoa Luật
19
13PPH102Phương pháp và thực hành nghiên cứu khoa học
PPH102(GD1+2-HK2-2223).1
34591+2
27.03-28.04
Thứ 2(10-12)KTX301Khoa KTQT
20
14PPH102Phương pháp và thực hành nghiên cứu khoa học
PPH102(GD1+2-HK2-2223).1
34591+2
27.03-28.04
Thứ 5(07-09)KTX301Khoa KTQT
21
15PPH102Phương pháp và thực hành nghiên cứu khoa học
PPH102(GD1+2-HK2-2223).1
34591+2
27.03-28.04
Thứ 6(07-09)KTX301Khoa KTQT
22
16PPH102Phương pháp và thực hành nghiên cứu khoa học
PPH102(GD1+2-HK2-2223).2
34591+2
27.03-28.04
Thứ 2(07-09)KTX201Khoa KTQT
23
17PPH102Phương pháp và thực hành nghiên cứu khoa học
PPH102(GD1+2-HK2-2223).2
34591+2
27.03-28.04
Thứ 5(10-12)KTX201Khoa KTQT
24
18PPH102Phương pháp và thực hành nghiên cứu khoa học
PPH102(GD1+2-HK2-2223).2
34591+2
27.03-28.04
Thứ 6(10-12)KTX201Khoa KTQT
25
19PPH102Phương pháp và thực hành nghiên cứu khoa học
PPH102(GD1+2-HK2-2223).3
34591+2
27.03-28.04
Thứ 2(10-12)KTX201Khoa KTQT
26
20PPH102Phương pháp và thực hành nghiên cứu khoa học
PPH102(GD1+2-HK2-2223).3
34591+2
27.03-28.04
Thứ 4(10-12)KTX201Khoa KTQT
27
21PPH102Phương pháp và thực hành nghiên cứu khoa học
PPH102(GD1+2-HK2-2223).3
34591+2
27.03-28.04
Thứ 5(07-09)KTX201Khoa KTQT
28
22PPH102Phương pháp và thực hành nghiên cứu khoa học
PPH102(GD1+2-HK2-2223).4
34591+2
27.03-28.04
Thứ 3(04-06)A501Khoa KTQT
29
23PPH102Phương pháp và thực hành nghiên cứu khoa học
PPH102(GD1+2-HK2-2223).4
34591+2
27.03-28.04
Thứ 5(01-03)KTX301Khoa KTQT
30
24PPH102Phương pháp và thực hành nghiên cứu khoa học
PPH102(GD1+2-HK2-2223).4
34591+2
27.03-28.04
Thứ 6(04-06)E301Khoa KTQT
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100