| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ĐẠI HỌC HUẾ | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | Số: /QĐ-ĐHNN | Huế, ngày tháng 3 năm 2025 | ||||||||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||||||
6 | QUYẾT ĐỊNH | |||||||||||||||||||||||||
7 | Về việc hỗ trợ chi phí sinh hoạt cho sinh viên bằng đại học thứ nhất, hình thức đào tạo chính quy, các ngành sư phạm đào tạo theo nhu cầu xã hội, học kỳ 2 năm học 2024-2025 (Đợt 2) | |||||||||||||||||||||||||
8 | ||||||||||||||||||||||||||
9 | HIỆU TRƯỞNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ, ĐẠI HỌC HUẾ | |||||||||||||||||||||||||
10 | ||||||||||||||||||||||||||
11 | Căn cứ Quyết định số 126/2004/QĐ-TTg ngày 13 tháng 7 năm 2004 của Thủ tướng Chính phủ về việc thành lập Trường Đại học Ngoại ngữ trực thuộc Đại học Huế; | |||||||||||||||||||||||||
12 | Căn cứ Thông tư số 10/2020/TT-BGDĐT ngày 14 tháng 5 năm 2020 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo về việc ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của đại học vùng và cơ sở giáo dục đại học thành viên; | |||||||||||||||||||||||||
13 | Căn cứ Nghị quyết số 36/NQ-HĐĐH ngày 20 tháng 5 năm 2022 của Hội đồng Đại học Huế ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của Đại học Huế và Nghị quyết 50/NQ-HĐĐH ngày 23 tháng 11 năm 2023 của Hội đồng Đại học Huế về việc sửa đổi, bổ sung một số điều của Quy chế tổ chức và hoạt động của Đại học Huế; | |||||||||||||||||||||||||
14 | Căn cứ Nghị quyết số 2232/NQ-HĐT-ĐHNN ngày 29 tháng 11 năm 2021 của Hội đồng trường Trường Đại học Ngoại Ngữ, Đại học Huế về việc ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của Trường Đại học Ngoại Ngữ, Đại học Huế; | |||||||||||||||||||||||||
15 | Căn cứ Nghị định số 116/2020/NĐ-CP ngày 25 tháng 09 năm 2020 của Chính phủ quy định về chính sách hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt đối với sinh viên sư phạm; | |||||||||||||||||||||||||
16 | Căn cứ Công văn số 41/ĐHNN-CTSV ngày 14 tháng 01 năm 2025 của Hiệu trưởng Trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Huế về việc xét duyệt chế độ chính sách học kỳ 2 năm học 2024-2025; | |||||||||||||||||||||||||
17 | Theo đề nghị của Lãnh đạo Phòng Công tác sinh viên. | |||||||||||||||||||||||||
18 | QUYẾT ĐỊNH: | |||||||||||||||||||||||||
19 | Điều 1. Hỗ trợ chi phí sinh hoạt học kỳ 2 năm học 2024-2025 cho 297 sinh viên bằng đại học thứ nhất, hình thức đào tạo chính quy, các ngành sư phạm đào tạo theo nhu cầu xã hội (danh sách kèm theo). | |||||||||||||||||||||||||
20 | Điều 2. Sinh viên có tên ở Điều 1 được hỗ trợ chi phí sinh hoạt 3.630.000đ/tháng, 05 tháng/học kỳ. Số tiền hỗ trợ được chuyển vào tài khoản cá nhân của người học tại Ngân hàng Công thương Việt Nam (Vietinbank). | |||||||||||||||||||||||||
21 | Điều 3. Trưởng/ Phụ trách các phòng: Công tác sinh viên, Đào tạo, Kế hoạch, Tài chính và Cơ sở vật chất; Trưởng các khoa liên quan và các sinh viên có tên tại Điều 1 chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./. | |||||||||||||||||||||||||
22 | ||||||||||||||||||||||||||
23 | ||||||||||||||||||||||||||
24 | ||||||||||||||||||||||||||
25 | ||||||||||||||||||||||||||
26 | ||||||||||||||||||||||||||
27 | ||||||||||||||||||||||||||
28 | ||||||||||||||||||||||||||
29 | ||||||||||||||||||||||||||
30 | ||||||||||||||||||||||||||
31 | ||||||||||||||||||||||||||
32 | ||||||||||||||||||||||||||
33 | ĐẠI HỌC HUẾ | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
34 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
35 | ||||||||||||||||||||||||||
36 | DANH SÁCH SINH VIÊN BẰNG ĐẠI HỌC THỨ NHẤT, HÌNH THỨC ĐÀO TẠO CHÍNH QUY, CÁC NGÀNH SƯ PHẠM ĐÀO TẠO THEO NHU CẦU XÃ HỘI, ĐƯỢC HỖ TRỢ CHI PHÍ SINH HOẠT HỌC KỲ 2 NĂM HỌC 2024-2025 (ĐỢT 2) | |||||||||||||||||||||||||
37 | (Ban hành kèm theo Quyết định số /QĐ-ĐHNN ngày tháng 3 năm 2025 của Hiệu trưởng Trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Huế) | |||||||||||||||||||||||||
38 | ||||||||||||||||||||||||||
39 | STT | HỌ VÀ TÊN | MÃ SINH VIÊN | LỚP | KHOA | ĐỐI TƯỢNG | MỨC HỖ TRỢ | GHI CHÚ | ||||||||||||||||||
40 | 1 | Đoàn Quang Hoàng Bảo | 21F7010003 | Anh SP K18A | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||||
41 | 2 | Đào Thị Ngọc Minh | 21F7010023 | Anh SP K18A | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||||
42 | 3 | Nguyễn Ngọc Xuân Trà | 21F7010039 | Anh SP K18A | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||||
43 | 4 | Trần Ngọc Minh Hằng | 21F7010043 | Anh SP K18A | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||||
44 | 5 | Trần Lê Thục Nhi | 21F7010046 | Anh SP K18A | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||||
45 | 6 | Nguyễn Minh Hương | 21F7010057 | Anh SP K18A | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||||
46 | 7 | Ngô Châu Anh | 21F7010072 | Anh SP K18A | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||||
47 | 8 | Hoàng Thanh Hoa | 21F7010100 | Anh SP K18A | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||||
48 | 9 | Phạm Thị Khánh Linh | 21F7010122 | Anh SP K18A | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||||
49 | 10 | Nguyễn Thị Minh | 21F7010130 | Anh SP K18A | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||||
50 | 11 | Lâm Ngọc Thảo Nguyên | 21F7010143 | Anh SP K18A | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||||
51 | 12 | Võ Thị An Nhiên | 21F7010157 | Anh SP K18A | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||||
52 | 13 | Phạm Diễm Quỳnh | 21F7010174 | Anh SP K18A | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||||
53 | 14 | Đinh Thị Thơ | 21F7010187 | Anh SP K18A | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||||
54 | 15 | Nguyễn Hồ Quỳnh Thư | 21F7010189 | Anh SP K18A | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||||
55 | 16 | Nguyễn Phạm Đoan Trang | 21F7010202 | Anh SP K18A | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||||
56 | 17 | Nguyễn Thị Hải Yến | 21F7010220 | Anh SP K18A | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||||
57 | 18 | Nguyễn Thị Mỹ Duyên | 21F7010008 | Anh SP K18B | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||||
58 | 19 | Đoàn Thị Ngọc Hạ | 21F7010009 | Anh SP K18B | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||||
59 | 20 | Nguyễn Cẩm Ly | 21F7010022 | Anh SP K18B | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||||
60 | 21 | Nguyễn Thị Ngọc Nữ | 21F7010028 | Anh SP K18B | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||||
61 | 22 | Nguyễn Phước Khánh Trà | 21F7010038 | Anh SP K18B | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||||
62 | 23 | Nguyễn Cao Bảo Khánh | 21F7010044 | Anh SP K18B | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||||
63 | 24 | Nguyễn Uyên Phương | 21F7010049 | Anh SP K18B | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||||
64 | 25 | Bùi Bảo Ngọc | 21F7010058 | Anh SP K18B | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||||
65 | 26 | Lương Thị Bích Hằng | 21F7010094 | Anh SP K18B | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||||
66 | 27 | Võ Nguyễn Thảo Phương | 21F7010171 | Anh SP K18B | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||||
67 | 28 | Đặng Thùy Sương | 21F7010176 | Anh SP K18B | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||||
68 | 29 | Nguyễn Thị Tâm | 21F7010178 | Anh SP K18B | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||||
69 | 30 | Nguyễn Thị Quỳnh Thi | 21F7010186 | Anh SP K18B | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||||
70 | 31 | Hoàng Thanh Thùy | 21F7010193 | Anh SP K18B | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||||
71 | 32 | Đặng Thị Thùy Trang | 21F7010200 | Anh SP K18B | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||||
72 | 33 | Nguyễn Hữu Thùy Vân | 21F7010214 | Anh SP K18B | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||||
73 | 34 | Đinh Hàn Tiểu Vi | 21F7010215 | Anh SP K18B | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||||
74 | 35 | Phạm Trần Hoài An | 21F7010065 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||||
75 | 36 | Châu Vân Anh | 21F7010069 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||||
76 | 37 | Trần Nguyễn Phương Anh | 21F7010071 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||||
77 | 38 | Nguyễn Thùy Dương | 21F7010082 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||||
78 | 39 | Phan Thị Mỹ Duyên | 21F7010083 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||||
79 | 40 | Phan Thị Uyển Duyên | 21F7010084 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||||
80 | 41 | Phạm Thị Thái Hà | 21F7010088 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||||
81 | 42 | Ksor H' Hoanh | 21F7010102 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||||
82 | 43 | Hồ Thị Diệu Liên | 21F7010116 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||||
83 | 44 | Nguyễn Thị Thùy Linh | 21F7010123 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||||
84 | 45 | Nguyễn Trần Cẩm Ly | 21F7010127 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||||
85 | 46 | Hoàng Lê Cẩm Ly | 21F7010128 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||||
86 | 47 | Nguyễn Thị Hồng Ngát | 21F7010136 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||||
87 | 48 | Nguyễn Thị Kim Ngọc | 21F7010137 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||||
88 | 49 | Phan Yến Nhi | 21F7010150 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||||
89 | 50 | Chu Bảo Nhi | 21F7010151 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||||
90 | 51 | Lương Thị Nhung | 21F7010161 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||||
91 | 52 | Phạm Thị Tâm Oanh | 21F7010166 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||||
92 | 53 | Dương Minh Phương | 21F7010169 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||||
93 | 54 | Nguyễn Hồng Diễm Quỳnh | 21F7010175 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||||
94 | 55 | Hồ Thị Thanh Vân | 21F7010213 | Anh SP K18C | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||||
95 | 56 | Trần Hoài An | 22F7010001 | Anh SP K19A | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||||
96 | 57 | Trần Ngọc Anh | 22F7010004 | Anh SP K19A | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||||
97 | 58 | Lê Ngọc Thúy Anh | 22F7010015 | Anh SP K19A | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||||
98 | 59 | Nguyễn Thị Ngọc Ánh | 22F7010020 | Anh SP K19A | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||||
99 | 60 | Nguyễn Ngọc Bảo Châu | 22F7010025 | Anh SP K19A | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||||
100 | 61 | Trần Thị Uyên Chi | 22F7010028 | Anh SP K19A | Tiếng Anh | Sinh viên ngành sư phạm đăng ký hỗ trợ tiền đóng học phí, chi phí sinh hoạt, đào tạo theo nhu cầu xã hội | Hỗ trợ 3.630.000đ /tháng, 05 tháng /học kỳ | |||||||||||||||||||