ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
KHOA DU LỊCH
2
DANH SÁCH LỚP 1
3
Môn: Ngoại ngữ chuyên ngành du lịch 3
4
Học kỳ 1 - Năm học 2022-2023
5
Dựa trên kết quả thi môn Ngoại ngữ chuyên ngành du lịch 2
6
7
STTMSSVHọTênGhi chú
8
12056180087Hoàng Huỳnh MinhThưKhông thi GK và CK
9
22056180186Lâm HoàngPhúcKhông thi CK
10
32056180215Lê Thị CẩmVânKhông thi CK
11
42058181073Nguyễn Thị HuyềnMyKhông thi GK và CK
12
52056180074Nông Thị XuânDiệu
13
62056180197Đinh Thị MinhThan
14
72056180077Trương Thị KimKhanh
15
82056180108Bùi Thị BíchDiệp
16
92056180153Hồ Thị NhậtLinh
17
102056180078TrầnKiệm
18
112056180081Dương PhướcLợi
19
122056180092Đinh Thị PhươngVi
20
132056180150Nguyễn Thị KhánhLinh
21
142056180161Lê Thị TràMy
22
152056180052Nguyễn ThịMộng
23
162056180054Trần Nguyễn KhánhNgọc
24
172056180076Nay H'Dri
25
182056180086Đạt Thị HồngNhị
26
192056180089K`Tôi
27
202056180102Phạm DuyCường
28
212056180107Tou Prong NaiDiên
29
222056180138Thạch DuyKhang
30
232056180140Trần Thị KimKhánh
31
242056180148Nguyễn Thị MỹLiên
32
252056180160Lò Thị HuyềnMy
33
262056180167Nguyễn Thị KimNgân
34
272056180188Trần ThịQuỳnh
35
282056180193Nguyễn TrọngToản
36
292056180196Lê Thị ÁnhTuyết
37
302056180199Nguyễn ThịThảo
38
312056180216Lê Thị ThãoVy
39
321956180126Hà ThuHiếu
40
332056180030Trần Thị BảoTrân
41
342056180043Võ ThànhĐạt
42
352056180082Cao Thị Chanh Ré SaMây
43
362056180085Trần Thị YếnNhi
44
372056180115Thái BìnhDương
45
382056180133Đặng ThịHuệ
46
392056180136Khấu TrungHưng
47
402056180144Lý Thị LongLanh
48
412056180159Trần Thị MinhMẫn
49
422056180162Pơ Ju Nai UyểnMy
50
432056180174Trương NhưNguyên
51
442056180178Nguyễn BáNhật
52
452056180187Nguyễn HoàngPhương
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100