| A | B | C | K | L | M | N | O | P | Q | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | PHÒNG CÔNG TÁC HSSV | ||||||||||||||||
2 | |||||||||||||||||
3 | THÔNG KÊ KẾT QUẢ KIỂM TRA, GIÁM SÁT CÔNG TÁC GVCN | ||||||||||||||||
4 | NĂM HỌC 2025-2026 | ||||||||||||||||
5 | |||||||||||||||||
6 | TT | LỚP | GVCN | Sỉ số đầu kỳ | Số cuối kỳ | Tháng 9 | T10 | T11 | T12 | T1.2026 | Ghi chú trong kỳ | ||||||
7 | CAO ĐẲNG 2023 | ||||||||||||||||
8 | 1 | 23C1 + 23LT-C | Nguyễn Thị Thanh Nga | 13 | 12 | SH lớp online | SH lớp online | SH lớp online | SH lớp online | ||||||||
9 | 2 | 23C2 | Nguyễn Thị Ngọc Hương | 18 | 18 | SH lớp online | SH lớp online | SH lớp online | SH lớp online | ||||||||
10 | 3 | 23CM2 | Nguyễn Thị Ngọc Hương | 25 | 24 | SH lớp online | SH lớp online | SH lớp online | SH lớp online | ||||||||
11 | 4 | 23CM1 + 23TLCM | Thái Thị Ánh Ngọc | 23 | 23 | SH lớp online | SH lớp online | SH lớp online | SH lớp online | Lớp 23CM1 nhập thông tin BHYT chưa đúng hạn | |||||||
12 | 5 | 23S | Hoàng Thị Thu Giang | 10 | 10 | SH lớp online | SH lớp online | SH lớp online | SH lớp online | ||||||||
13 | 6 | 23I + 23LT-I | Trịnh Thị Liên | 6 | 6 | SH lớp online, nhập link trễ hạn | SH lớp online | SH lớp online | SH lớp online | ||||||||
14 | 7 | 23A | Phan Thị Mỹ Liên | 6 | 6 | SH lớp online, nhập link trễ hạn | SH lớp online | SH lớp online | SH lớp online | ||||||||
15 | 8 | 23KS | Huỳnh Thị Kim Ngân | 6 | 6 | SH lớp online | SH lớp online | SH lớp online | SH lớp online | Lớp nhập thông tin BHYT chưa đúng hạn | |||||||
16 | CAO ĐẲNG 2024 | ||||||||||||||||
17 | 1 | 24CM1 | Nguyễn Thị Duy Khoa | 20 | 16 | có SHL | có SHL | có SHL | có SHL | ||||||||
18 | 2 | 24CM2 | Ngô Thị Song | 20 | 16 | có SHL | có SHL | có SHL | có SHL | ||||||||
19 | 3 | 24CM3 | Nguyễn Thị Hạnh | 28 | 27 | có SHL | SH lớp online | SH lớp online | SH lớp online | Lớp nhập thông tin BHYT chưa đúng hạn | |||||||
20 | 4 | 24C+24C.LT | Nguyễn Thành Thuận | 45 | 43 | có SHL | có SHL | có SHL | Công tác BYT chậm tiến độ, chưa sâu sát, không báo cáo BHYT, nhập chưa đúng hạn | ||||||||
21 | 5 | 24I.LT | Trịnh Thị Liên | 4 | 4 | Ko làm vệ sinh đúng hạn | SH lớp online, nhập link trễ hạn | ||||||||||
22 | 6 | 24KS | Hồ Vũ Thùy Trang | 25 | 25 | có SHL | có SHL | có SHL | có SHL | ||||||||
23 | 7 | 24S | Hoàng Thị Thu Giang | 5 | 5 | có SHL | có SHL | có SHL | có SHL | ||||||||
24 | CAO ĐẲNG 2025 | ||||||||||||||||
25 | 1 | 25CM1 | Phạm Thị Kim Cúc | 48 | 35 | có SHL | có SHL | có SHL | có SHL | ||||||||
26 | 2 | 25CM2 | Dương Thị Hoàng Trân | 51 | 44 | có SHL | có SHL | có SHL | có SHL | ||||||||
27 | 4 | 25LT-CM | 8 | 8 | có SHL | có SHL | có SHL | SH lớp online | |||||||||
28 | 5 | 25C | Hoàng Thị Thu Giang | 32 | 38 | có SHL | có SHL | có SHL | có SHL | ||||||||
29 | 7 | 25LT-C | 3 | 4 | có SHL | có SHL | có SHL | có SHL | |||||||||
30 | 8 | 25LT-I | Phạm Thị Thùy Linh | 8 | 6 | có SHL | có SHL | có SHL | có SHL | ||||||||
31 | 9 | 25DL | Huỳnh Thị Kim Ngân | 19 | 7 | có SHL | có SHL | có SHL | có SHL | ||||||||
32 | 10 | 25KS | 17 | 19 | có SHL | có SHL | có SHL | có SHL | |||||||||
33 | 13 | 25LT-DL | 5 | 5 | có SHL | có SHL | có SHL | có SHL | |||||||||
34 | TRUNG CẤP 2023 | ||||||||||||||||
35 | 1 | 23T-CM1 | Trần Thị Ngọc Thư | Hết khóa học | Hết khóa học | Hết khóa học | |||||||||||
36 | 2 | 23T-CM2 | Hoàng Minh Thục Quyên | Hết khóa học | Hết khóa học | Hết khóa học | |||||||||||
37 | 3 | 23T-CM3 | Nguyễn Thị Duy Khoa | Hết khóa học | Hết khóa học | Hết khóa học | |||||||||||
38 | 4 | 23T-CM4 | Hoàng Thị Thu Giang | Hết khóa học | Hết khóa học | Hết khóa học | |||||||||||
39 | 5 | 23T-C1 | Nguyễn Thị Nguyên | Hết khóa học | Hết khóa học | Hết khóa học | |||||||||||
40 | 6 | 23T-C2 | Nguyễn Thị Nguyên | Hết khóa học | Hết khóa học | Hết khóa học | |||||||||||
41 | 7 | 23T-B1 | Ngô Thị Song | Hết khóa học | Hết khóa học | Hết khóa học | |||||||||||
42 | 8 | 23T-B2 | Nguyễn Thị Thanh Nga | Ko báo cáo tháng 8 | Hết khóa học | Hết khóa học | Hết khóa học | ||||||||||
43 | 9 | 23T-ĐH1 | Lê Thị Bích Ngọc | Hết khóa học | Hết khóa học | Hết khóa học | |||||||||||
44 | 10 | 23T-I1 | Lưu Thụy Mỹ Hạnh | Hết khóa học | Hết khóa học | Hết khóa học | |||||||||||
45 | 11 | 23T-I2 | Bùi Thị Thu Hiền | Ko báo cáo tháng 8 | Hết khóa học | Hết khóa học | Hết khóa học | ||||||||||
46 | 12 | 23T-I3 | Trịnh Thị Liên | Hết khóa học | Hết khóa học | Hết khóa học | |||||||||||
47 | 13 | 23T-NH1 | Đoàn Thị Trúc Phượng | Hết khóa học | Hết khóa học | Hết khóa học | |||||||||||
48 | 14 | 23T-NH2 | Nguyễn Vũ Phương Thúy | Hết khóa học | Hết khóa học | Hết khóa học | |||||||||||
49 | 15 | 23T-A1 | Phan Thị Mỹ Liên | Ko báo cáo tháng 8 | Hết khóa học | Hết khóa học | Hết khóa học | ||||||||||
50 | 16 | 23T-DL1 | Bùi Thị Chiển | Hết khóa học | Hết khóa học | Hết khóa học | |||||||||||
51 | 17 | 23T-ST1 | Bùi Thị Chiển | Hết khóa học | Hết khóa học | Hết khóa học | |||||||||||
52 | TRUNG CẤP 2024 | ||||||||||||||||
53 | 1 | 24T-CM1 | Trần Thị Thu Giang | 32 | 27 | Ko làm vệ sinh đúng hạn | SH lớp online | SH lớp online | SH lớp online | SH lớp online | |||||||
54 | 2 | 24T-CM2 | Hoàng Thị Thu Giang | 32 | 32 | có SHL | có SHL | có SHL | SH lớp online | ||||||||
55 | 4 | 24T-CM3 | Lê Thị Kim Thủy | 28 | 28 | có SHL | có SHL | có SHL | có SHL | ||||||||
56 | 5 | 24T-C1 | Hoàng Bá Thanh Hải | 37 | 36 | Ko báo cáo tháng 8 | có SHL | SH lớp online | có SHL | có SHL | Công tác BYT chậm tiến độ, chưa sâu sát, Lớp nhập thông tin BHYT chưa đúng hạn | ||||||
57 | 6 | 24T-I1 | Lê Thị Thu Trang | 31 | 30 | có SHL | có SHL | có SHL | có SHL | ||||||||
58 | 7 | 24T-I2 | Trần Thị Duy Nguyệt | 23 | 23 | có SHL | có SHL | có SHL | SH lớp online | ||||||||
59 | 8 | 24T-ĐH1 | Trịnh Thị Hiền | 22 | 21 | SH lớp online | SH lớp online | SH lớp online | SH lớp online | ||||||||
60 | 10 | 24T-NH1 | Trần Hữu Đức | 36 | 34 | Không nhập lịch SHL trên link | SH lớp online | SH lớp online | có SHL | Lớp nhập thông tin BHYT chưa đúng hạn | |||||||
61 | 11 | 24T-NH2 | Nguyễn Đình Bảo Ngọc | 28 | 25 | Có dọn nhưng ko báo cáo (sau đó điều chỉnh bổ sung) | có SHL, nhập link trễ hạn | có SHL | có SHL | có SHL | Chưa cập nhật hết Thông báo dọn vệ sinh, phối hợp về công tác cung thông tin bảo hiểm cũng không nắm đúng sự việc trước khi ý kiến. | ||||||
62 | 12 | 24T-ST1 | Lê Thị Kim Phượng | 13 | 13 | có SHL | có SHL | có SHL | có SHL | ||||||||
63 | 13 | 24T-A1 | Lê Thị Anh Thư | 12 | 12 | Ko làm vệ sinh đúng hạn | có SHL | SH lớp online | SH lớp online | SH lớp online | |||||||
64 | 14 | 24T-DL1 | Nguyễn Thị Minh Hảo | 17 | 12 | Ko làm vệ sinh đúng hạn | có SHL | có SHL | SH lớp online | SH lớp online | |||||||
65 | TRUNG CẤP 2025 | ||||||||||||||||
66 | 1 | 25T-CM1 | Nguyễn Thị Duy Khoa | 40 | 38 | có SHL | có SHL | có SHL | có SHL | ||||||||
67 | 2 | 25T-CM2 | Nguyễn Thị Nguyên | 41 | 34 | có SHL | có SHL | có SHL | có SHL | ||||||||
68 | 3 | 25T-B1 | Thái Thị Ánh Ngọc | 19 | 18 | có SHL (Cô Nguyên SHL T10) | có SHL | có SHL | |||||||||
69 | 4 | 25T-I1 | Phạm Thị Thùy Linh | 30 | 26 | có SHL | có SHL | có SHL | có SHL | ||||||||
70 | 5 | 25T-NH1, 25T-DL1 | Nguyễn Vũ Phương Thúy | 42 | 38 | có SHL | có SHL | có SHL | có SHL | ||||||||
71 | 6 | 25T-I2 | Ngô Phi Hà | 41 | 35 | có SHL | có SHL | có SHL | |||||||||
72 | CÁC TTGDTX 1, 3 | ||||||||||||||||
73 | TRUNG CẤP 2022 | ||||||||||||||||
74 | 1 | 22T-CM1 | Trung tâm 1 | ||||||||||||||
75 | 2 | 23T-B3 | |||||||||||||||
76 | 3 | 23T-CM5 | |||||||||||||||
77 | 4 | 23T-I4 | |||||||||||||||
78 | 5 | 23T-NH3 | |||||||||||||||
79 | 6 | 23T-ST2 | |||||||||||||||
80 | Tổng: | ||||||||||||||||
81 | |||||||||||||||||
82 | |||||||||||||||||
83 | |||||||||||||||||
84 | |||||||||||||||||
85 | |||||||||||||||||
86 | |||||||||||||||||
87 | |||||||||||||||||
88 | |||||||||||||||||
89 | |||||||||||||||||
90 | |||||||||||||||||
91 | |||||||||||||||||
92 | |||||||||||||||||
93 | |||||||||||||||||
94 | |||||||||||||||||
95 | |||||||||||||||||
96 | |||||||||||||||||
97 | |||||||||||||||||
98 | |||||||||||||||||
99 | |||||||||||||||||
100 |