| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Trường | Trường THPT Nguyễn Thái Bình | ||||||||||||||||||||||||
2 | Học kỳ | 1 | THỜI KHÓA BIỂU LỚP | |||||||||||||||||||||||
3 | Năm học | 2026-2027 | Áp dụng từ 19/10/2026 | |||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | Lớp | 12/1 | ||||||||||||||||||||||||
6 | Áp dụng từ ngày | 19/10/2026 | ||||||||||||||||||||||||
7 | Buổi sáng | |||||||||||||||||||||||||
8 | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||||||||||||||||||||
9 | 1 | CĐ Lí | Hóa học | Toán | PĐ Văn | |||||||||||||||||||||
10 | 2 | CHAOCO | Tin học | CĐ Hóa | Sinh học | Vật lí | Lịch sử | |||||||||||||||||||
11 | 3 | Lịch sử | Sinh học | Ngữ văn | GDĐP | Vật lí | TNHN | |||||||||||||||||||
12 | 4 | Hóa học | Ngữ văn | T Anh | T Anh | CĐ Toán | TNHN | |||||||||||||||||||
13 | 5 | T Anh | Ngữ văn | Toán | Tin học | Toán | Sinh hoạt | |||||||||||||||||||
14 | Môn chuyên đề: | |||||||||||||||||||||||||
15 | ||||||||||||||||||||||||||
16 | Lớp | 12/2 | ||||||||||||||||||||||||
17 | Áp dụng từ ngày | 19/10/2026 | ||||||||||||||||||||||||
18 | Buổi sáng | |||||||||||||||||||||||||
19 | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||||||||||||||||||||
20 | 1 | Toán | Vật lí | CĐ Toán | T Anh | |||||||||||||||||||||
21 | 2 | CHAOCO | Toán | Hóa học | Toán | Vật lí | PĐ Văn | |||||||||||||||||||
22 | 3 | CĐ Hóa | T Anh | Hóa học | T Anh | Sinh học | TNHN | |||||||||||||||||||
23 | 4 | Ngữ văn | Ngữ văn | CĐ Lí | Tin học | GDĐP | TNHN | |||||||||||||||||||
24 | 5 | Sinh học | Ngữ văn | Lịch sử | Lịch sử | Tin học | Sinh hoạt | |||||||||||||||||||
25 | Môn chuyên đề: | |||||||||||||||||||||||||
26 | ||||||||||||||||||||||||||
27 | Lớp | 12/3 | ||||||||||||||||||||||||
28 | Áp dụng từ ngày | 19/10/2026 | ||||||||||||||||||||||||
29 | Buổi sáng | |||||||||||||||||||||||||
30 | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||||||||||||||||||||
31 | 1 | Vật lí | T Anh | Sinh học | Vật lí | |||||||||||||||||||||
32 | 2 | CHAOCO | CĐ Hóa | PĐ Văn | Lịch sử | GDĐP | Hóa học | |||||||||||||||||||
33 | 3 | Tin học | Ngữ văn | Ngữ văn | Ngữ văn | CĐ Toán | TNHN | |||||||||||||||||||
34 | 4 | Lịch sử | Tin học | Sinh học | CĐ Lí | Toán | TNHN | |||||||||||||||||||
35 | 5 | Toán | T Anh | Toán | Hóa học | T Anh | Sinh hoạt | |||||||||||||||||||
36 | Môn chuyên đề: | |||||||||||||||||||||||||
37 | ||||||||||||||||||||||||||
38 | Lớp | 12/4 | ||||||||||||||||||||||||
39 | Áp dụng từ ngày | 19/10/2026 | ||||||||||||||||||||||||
40 | Buổi sáng | |||||||||||||||||||||||||
41 | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||||||||||||||||||||
42 | 1 | Toán | PĐ Văn | Vật lí | Ngữ văn | |||||||||||||||||||||
43 | 2 | CHAOCO | Toán | T Anh | CĐ Lí | CĐ Toán | Vật lí | |||||||||||||||||||
44 | 3 | Sinh học | Ngữ văn | T Anh | Toán | T Anh | TNHN | |||||||||||||||||||
45 | 4 | GDĐP | Hóa học | Lịch sử | Lịch sử | Sinh học | TNHN | |||||||||||||||||||
46 | 5 | Âm nhạc | Hóa học | Âm nhạc | Ngữ văn | CĐ Hóa | Sinh hoạt | |||||||||||||||||||
47 | Môn chuyên đề: | |||||||||||||||||||||||||
48 | ||||||||||||||||||||||||||
49 | Lớp | 12/5 | ||||||||||||||||||||||||
50 | Áp dụng từ ngày | 19/10/2026 | ||||||||||||||||||||||||
51 | Buổi sáng | |||||||||||||||||||||||||
52 | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||||||||||||||||||||
53 | 1 | T Anh | CĐ Hóa | Toán | T Anh | |||||||||||||||||||||
54 | 2 | CHAOCO | Hóa học | Lịch sử | CĐ Toán | Ngữ văn | Vật lí | |||||||||||||||||||
55 | 3 | CĐ Lí | Vật lí | PĐ Văn | Ngữ văn | Hóa học | TNHN | |||||||||||||||||||
56 | 4 | Sinh học | Âm nhạc | Âm nhạc | Ngữ văn | Toán | TNHN | |||||||||||||||||||
57 | 5 | Toán | Lịch sử | GDĐP | T Anh | Sinh học | Sinh hoạt | |||||||||||||||||||
58 | Môn chuyên đề: | |||||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||
60 | Lớp | 12/6 | ||||||||||||||||||||||||
61 | Áp dụng từ ngày | 19/10/2026 | ||||||||||||||||||||||||
62 | Buổi sáng | |||||||||||||||||||||||||
63 | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||||||||||||||||||||
64 | 1 | Ngữ văn | Toán | T Anh | Toán | |||||||||||||||||||||
65 | 2 | CHAOCO | Vật lí | Toán | T Anh | CĐ Toán | PĐ Văn | |||||||||||||||||||
66 | 3 | Vật lí | Lịch sử | GDĐP | Sinh học | Mĩ thuật | TNHN | |||||||||||||||||||
67 | 4 | Lịch sử | T Anh | Hóa học | Ngữ văn | Hóa học | TNHN | |||||||||||||||||||
68 | 5 | CĐ Hóa | Sinh học | Mĩ thuật | Ngữ văn | CĐ Lí | Sinh hoạt | |||||||||||||||||||
69 | Môn chuyên đề: | |||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | Lớp | 12/7 | ||||||||||||||||||||||||
72 | Áp dụng từ ngày | 19/10/2026 | ||||||||||||||||||||||||
73 | Buổi sáng | |||||||||||||||||||||||||
74 | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||||||||||||||||||||
75 | 1 | GDĐP | GD KTPL | PĐ Văn | Lịch sử | PĐ Toán | ||||||||||||||||||||
76 | 2 | CHAOCO | Ngữ văn | Toán | Ngữ văn | GD KTPL | Toán | |||||||||||||||||||
77 | 3 | Ngữ văn | CĐ Văn | Địa lý | Tin học | Toán | TNHN | |||||||||||||||||||
78 | 4 | Địa lý | Công nghệ | T Anh | Công nghệ | T Anh | TNHN | |||||||||||||||||||
79 | 5 | CĐ Địa | Tin học | CĐ Sử | Lịch sử | T Anh | Sinh hoạt | |||||||||||||||||||
80 | Môn chuyên đề: | |||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | Lớp | 12/8 | ||||||||||||||||||||||||
83 | Áp dụng từ ngày | 19/10/2026 | ||||||||||||||||||||||||
84 | Buổi sáng | |||||||||||||||||||||||||
85 | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||||||||||||||||||||
86 | 1 | Ngữ văn | Lịch sử | Địa lý | Lịch sử | CĐ Sử | ||||||||||||||||||||
87 | 2 | CHAOCO | Ngữ văn | Địa lý | Ngữ văn | GDĐP | PĐ Văn | |||||||||||||||||||
88 | 3 | GD KTPL | Toán | T Anh | Công nghệ | Công nghệ | TNHN | |||||||||||||||||||
89 | 4 | Toán | CĐ Địa | T Anh | PĐ Toán | Tin học | TNHN | |||||||||||||||||||
90 | 5 | Tin học | Toán | GD KTPL | T Anh | CĐ Văn | Sinh hoạt | |||||||||||||||||||
91 | Môn chuyên đề: | |||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | Lớp | 12/9 | ||||||||||||||||||||||||
94 | Áp dụng từ ngày | 19/10/2026 | ||||||||||||||||||||||||
95 | Buổi sáng | |||||||||||||||||||||||||
96 | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | ||||||||||||||||||||
97 | 1 | PĐ Văn | Lịch sử | Ngữ văn | Công nghệ | PĐ Toán | ||||||||||||||||||||
98 | 2 | CHAOCO | T Anh | Ngữ văn | Công nghệ | GD KTPL | Toán | |||||||||||||||||||
99 | 3 | T Anh | Âm nhạc | Toán | GD KTPL | Địa lý | TNHN | |||||||||||||||||||
100 | 4 | Âm nhạc | GDĐP | Toán | CĐ Sử | CĐ Văn | TNHN |