| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ĐẠI HỌC HUẾ KHOA KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | |||||||||||||||||||||||||
2 | THỜI KHÓA BIỂU HỌC KỲ 1 NĂM HỌC 2022-2023 | ||||||||||||||||||||||||||
3 | Tuần 4-7 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | TT | Mã HP | Số TC | Lớp học phần | Khóa học | Số SV dự kiến | Số SV đã ĐK | Hình thức học | Tuần học | Ngày BĐ | Ngày KT | Số tiết /tuần | Thứ | Tiết BĐ | Số tiết | Phòng học | Giáo Viên | Khoa/Viện | |||||||||
5 | 58 | HUET1404 | 4 | Học máy 1_LT_01 | KHDL_ K2 | 50 | 0 | LT | 4 -> 9, 11, 12 | 10-09-22 | 05-11-22 | 4 | 7 | 2 | 4 | R.IV.1 | Nguyễn Đình Hoa Cương | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||||
6 | 61 | HUET1503 | 3 | Phân tích và thiết kế cơ sở dữ liệu_LT_01 | KHDL_ K2 | 50 | 0 | LT | 4 -> 7 | 09-09-22 | 30-09-22 | 4 | 6 | 2 | 4 | R.IV.1 | Nguyễn Công Hào | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||||
7 | 63 | HUET1804 | 4 | Phân tích dữ liệu với R_LT_01 | KHDL_ K2 | 50 | 5 | LT | 4 -> 9 | 06-09-22 | 11-10-22 | 8 | 3 | 2 | 4 | P.2.13 | Hồ Quốc Dũng | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||||
8 | 64 | HUET1804 | 4 | Phân tích dữ liệu với R_LT_01 | KHDL_ K2 | 50 | 5 | LT | 4 -> 9 | 08-09-22 | 13-10-22 | 8 | 5 | 2 | 4 | P.2.13 | Hồ Quốc Dũng | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||||
9 | 67 | HUET2502 | 2 | Phương pháp NCKH_LT_01 | KHDL_ K2 | 50 | 0 | LT | 4 -> 8 | 07-09-22 | 05-10-22 | 3 | 4 | 3 | 3 | R.IV.1 | Nguyễn Quang Lịch | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||||
10 | 69 | HUET5603 | 3 | Quản trị mạng_LT_01 | KHDL_ K2 | 50 | 1 | LT | 4 -> 9 | 05-09-22 | 10-10-22 | 5 | 2 | 1 | 3 | R.IV.1 | Nguyễn Đình Hoa Cương | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||||
11 | 70 | HUET5603 | 3 | Quản trị mạng_LT_01 | KHDL_ K2 | 50 | 1 | LT | 4 -> 9 | 07-09-22 | 12-10-22 | 5 | 4 | 1 | 2 | R.IV.1 | Nguyễn Đình Hoa Cương | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||||
12 | 73 | KTD2104 | 4 | An toàn và khí cụ điện_LT_01 | KTĐTĐH_K2 | 50 | 14 | LT | 4 -> 9 | 08-09-22 | 13-10-22 | 8 | 5 | 2 | 4 | P.2.12 | Phan Linh Tiên | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||||
13 | 74 | KTD2104 | 4 | An toàn và khí cụ điện_LT_01 | KTĐTĐH_K2 | 50 | 14 | LT | 4 -> 9 | 08-09-22 | 13-10-22 | 8 | 5 | 7 | 4 | P.2.11 | Phan Linh Tiên | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||||
14 | 77 | KTD2204 | 4 | Điện tử tương tự và số_LT_01 | KTĐTĐH_K2 | 50 | 0 | LT | 5 -> 7 | 12-09-22 | 28-09-22 | 6 | 2 | 3 | 3 | P.2.12 | Ngô Xuân Cường | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||||
15 | 79 | KTD2204 | 4 | Điện tử tương tự và số_LT_01 | KTĐTĐH_K2 | 50 | 0 | LT | 4 -> 7 | 06-09-22 | 27-09-22 | 6 | 3 | 3 | 3 | P.2.12 | Ngô Xuân Cường | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||||
16 | 85 | KTD2402 | 2 | Vật liệu điện_LT_01 | KTĐTĐH_K2 | 50 | 14 | LT | 4 -> 9, 11 -> 14 | 05-09-22 | 14-11-22 | 3 | 2 | 1 | 3 | P.2.12 | Lê Đại Vương | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||||
17 | 86 | KTD2802 | 2 | Kỹ thuật lập trình_LT_01 | KTĐTĐH_K2 | 50 | 14 | LT | 4 -> 7 | 09-09-22 | 30-09-22 | 4 | 6 | 1 | 4 | P.2.12 | Lê Văn Thanh Vũ | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||||
18 | 89 | KTD6502 | 2 | Đồ án Máy điện_TH_01 | KTĐ_K2 | 50 | 0 | TH | 4 -> 9, 11 -> 14 | 06-09-22 | 15-11-22 | 3 | 3 | 1 | 2 | P.2.12 | Bộ môn KT&QLCN | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||||
19 | 90 | TDH6502 | 2 | Đồ án Mạch điện tử_TH_01 | TĐH_K2 | 50 | 4 | TH | 4 -> 9, 11 -> 14 | 05-09-22 | 14-11-22 | 3 | 2 | 4 | 2 | P.2.12 | Bộ môn KT&QLCN | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||||
20 | 92 | LLCTKT2 | 2 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin_LT_01 | KTĐTĐHKHDL_K1 | 70 | 39 | LT | 4 -> 9, 11 -> 14 | 05-09-22 | 14-11-22 | 4 | 2 | 1 | 4 | P.2.13 | Lê Bình Phương Luân | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||||
21 | 93 | HUET1603 | 3 | Phân tích định lượng trong quản lý_LT_01 | KHDL_ K1 | 40 | 0 | LT | 4 -> 9, 11, 12 | 06-09-22 | 01-11-22 | 6 | 3 | 3 | 3 | R.IV.2 | Dương Thị Hải Phương | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||||
22 | 94 | HUET1603 | 3 | Phân tích định lượng trong quản lý_LT_01 | KHDL_ K1 | 40 | 0 | LT | 4 -> 9, 11, 12 | 08-09-22 | 03-11-22 | 6 | 5 | 3 | 3 | R.IV.2 | Dương Thị Hải Phương | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||||
23 | 95 | HUET4103 | 3 | Các chủ đề nâng cao về hệ thống kinh doanh điện tử_LT_01 | KHDL_ K1 | 40 | 0 | LT | 4 -> 9 | 09-09-22 | 14-10-22 | 5 | 6 | 4 | 2 | P.2.13 | Phạm Trung Đức | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||||
24 | 96 | HUET4103 | 3 | Các chủ đề nâng cao về hệ thống kinh doanh điện tử_LT_01 | KHDL_ K1 | 40 | 0 | LT | 4 -> 9 | 10-09-22 | 15-10-22 | 5 | 7 | 3 | 3 | P.2.13 | Phạm Trung Đức | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||||
25 | 99 | HUET4403 | 3 | Internet vạn vật_LT_01 | KHDL_ K1 | 40 | 0 | LT | 4 -> 9, 11 -> 14 | 07-09-22 | 16-11-22 | 3 | 4 | 3 | 3 | P.2.13 | Ngô Xuân Cường | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||||
26 | 102 | HUET4802 | 2 | Đồ án 2_TH_01 | KHDL_ K1 | 50 | 19 | TH | 4 -> 9, 11 -> 14 | 09-09-22 | 18-11-22 | 3 | 6 | 1 | 3 | P.2.13 | Bộ môn KHDL&TTNT | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||||
27 | 110 | KTD6702 | 2 | Đồ án lập trình PLC_TH_01 | KTĐTĐH_K1 | 30 | 8 | TH | 4 -> 9, 11 -> 14 | 08-09-22 | 17-11-22 | 3 | 5 | 3 | 3 | P.2.11 | Bộ môn KT&QLCN | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||||
28 | 111 | KTD2503 | 3 | CAD chuyên ngành_LT_01 | KTĐTĐH_K1 | 30 | 0 | LT | 4 -> 7 | 06-09-22 | 27-09-22 | 4 | 3 | 2 | 4 | R.IV.1 | Nguyễn Vũ Trọng Thi | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||||
29 | 113 | KTD2903 | 3 | Vi xử lý và vi điều khiển_LT_01 | KTĐTĐH_K1 | 30 | 11 | LT | 4 -> 9 | 09-09-22 | 14-10-22 | 5 | 6 | 1 | 3 | P.2.11 | Huỳnh Thị Thùy Linh | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||||
30 | 114 | KTD2903 | 3 | Vi xử lý và vi điều khiển_LT_01 | KTĐTĐH_K1 | 30 | 11 | LT | 4 -> 9 | 08-09-22 | 13-10-22 | 5 | 5 | 1 | 2 | P.2.11 | Huỳnh Thị Thùy Linh | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||||
31 | 117 | KTD3103 | 3 | Hệ thống cung cấp điện_LT_01 | KTĐTĐH_K1 | 30 | 0 | LT | 4 -> 9, 11, 12 | 10-09-22 | 05-11-22 | 4 | 7 | 1 | 4 | P.2.11 | Trần Phương Nam | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||||
32 | 120 | TDH5103 KTD3002 | 3 | DCS và SCADA_LT_01 Mạng truyền thông công nghiệp và hệ SCADA_LT_01 | KTĐTĐH_K1 | 30 | 7 | LT | 4 -> 9, 11 -> 13 | 05-09-22 | 07-11-22 | 5 | 2 | 1 | 3 | P.2.11 | Lê Đình Hiếu | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||||
33 | 121 | TDH5103 KTD3002 | 3 | DCS và SCADA_LT_01 Mạng truyền thông công nghiệp và hệ SCADA_LT_01 | KTĐTĐH_K1 | 30 | 7 | LT | 4 -> 9, 11 -> 13 | 07-09-22 | 09-11-22 | 5 | 4 | 4 | 2 | P.2.11 | Lê Đình Hiếu | KHOA KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHỆ | |||||||||
34 | |||||||||||||||||||||||||||
35 | Ghi chú: | - Buổi sáng bắt đầu học từ 7h00 (từ tiết 1 đến tiết 5); Buổi chiều bắt đầu học từ 13h00’ (từ tiết 6 đến tiết 10) | |||||||||||||||||||||||||
36 | - 1 tiết học 50 phút, nghĩ giải lao 5 phút. | ||||||||||||||||||||||||||
37 | - SV đi học mang trang phục đúng qui định. | ||||||||||||||||||||||||||
38 | - R.IV.1, R.IV.2 Phòng Máy, tầng 5, Số 05 Hà Nội, TP Huế | ||||||||||||||||||||||||||
39 | - P.2.9, P.2.11, P2.12, P2.13, tại tầng 2, số 1 Điện Biên Phủ, TP Huế | ||||||||||||||||||||||||||
40 | - P.2.10, P.2.11a phòng thực hành tại tầng 2, số 1 Điện Biên Phủ, TP Huế | ||||||||||||||||||||||||||
41 | KTĐ - Kỹ thuật điện | Huế, ngày ……. tháng …... năm 202…. | |||||||||||||||||||||||||
42 | TĐH - Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | ||||||||||||||||||||||||||
43 | KHDL - Khoa học dữ liệu và trí tuệ nhân tạo | TRƯỞNG KHOA | |||||||||||||||||||||||||
44 | KIX - Kinh tế xây dựng | ||||||||||||||||||||||||||
45 | KTX - Kỹ thuật xây dựng | ||||||||||||||||||||||||||
46 | Tiết | Thời gian bắt đầu tiết học | |||||||||||||||||||||||||
47 | 1 | 7:00:00 SA | |||||||||||||||||||||||||
48 | 2 | 7:55:00 SA | |||||||||||||||||||||||||
49 | 3 | 8:50:00 SA | |||||||||||||||||||||||||
50 | 4 | 9:45:00 SA | |||||||||||||||||||||||||
51 | 5 | 10:40:00 SA | |||||||||||||||||||||||||
52 | 6 | 1:00:00 CH | |||||||||||||||||||||||||
53 | 7 | 1:55:00 CH | |||||||||||||||||||||||||
54 | 8 | 2:50:00 CH | |||||||||||||||||||||||||
55 | 9 | 3:45:00 CH | |||||||||||||||||||||||||
56 | 10 | 4:40:00 CH | |||||||||||||||||||||||||
57 | 11 | 5:35:00 CH | |||||||||||||||||||||||||
58 | 12 | 6:30:00 CH | |||||||||||||||||||||||||
59 | |||||||||||||||||||||||||||
60 | |||||||||||||||||||||||||||
61 | |||||||||||||||||||||||||||
62 | |||||||||||||||||||||||||||
63 | |||||||||||||||||||||||||||
64 | |||||||||||||||||||||||||||
65 | |||||||||||||||||||||||||||
66 | |||||||||||||||||||||||||||
67 | |||||||||||||||||||||||||||
68 | |||||||||||||||||||||||||||
69 | |||||||||||||||||||||||||||
70 | |||||||||||||||||||||||||||
71 | |||||||||||||||||||||||||||
72 | |||||||||||||||||||||||||||
73 | |||||||||||||||||||||||||||
74 | |||||||||||||||||||||||||||
75 | |||||||||||||||||||||||||||
76 | |||||||||||||||||||||||||||
77 | |||||||||||||||||||||||||||
78 | |||||||||||||||||||||||||||
79 | |||||||||||||||||||||||||||
80 | |||||||||||||||||||||||||||
81 | |||||||||||||||||||||||||||
82 | |||||||||||||||||||||||||||
83 | |||||||||||||||||||||||||||
84 | |||||||||||||||||||||||||||
85 | |||||||||||||||||||||||||||
86 | |||||||||||||||||||||||||||
87 | |||||||||||||||||||||||||||
88 | |||||||||||||||||||||||||||
89 | |||||||||||||||||||||||||||
90 | |||||||||||||||||||||||||||
91 | |||||||||||||||||||||||||||
92 | |||||||||||||||||||||||||||
93 | |||||||||||||||||||||||||||
94 | |||||||||||||||||||||||||||
95 | |||||||||||||||||||||||||||
96 | |||||||||||||||||||||||||||
97 | |||||||||||||||||||||||||||
98 | |||||||||||||||||||||||||||
99 | |||||||||||||||||||||||||||
100 | |||||||||||||||||||||||||||