ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC DUY TÂN NĂM HỌC 2024-2025
2
PHÒNG ĐÀO TẠOLỊCH THI KTHP HỌC KỲ I - TUẦN 09--10 (CHÍNH THỨC)
3
(TT KHẢO THÍ PHỐI HỢP VỚI CÁC ĐƠN VỊ LIÊN QUAN ĐIỀU ĐỘNG CHỦ TRÌ, GIÁM SÁT, GIÁM THỊ COI THI)
4
STTThứNgày thi Giờ
thi
Mã ngànhMã sốMã mônMôn thiHình thức thiKhối thiLần
thi
SL
Phòng
SL SVPhòng thiĐịa điểmKhoa chủ trìGhi chú
5
1210/14/202407h30IMD413IMD 413Huyết HọcTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTIMD 413 (A-C)16131Tòa nhà G (301-302-303-304-305)Hòa Khánh NamY
6
2210/14/202407h30DEN641DEN 641Chỉnh Hình Răng Mặt 2Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTDEN 641 (A)1248Tòa nhà G (401-402)Hòa Khánh NamRăng - Hàm - Mặt
7
3210/14/202407h30DEN521DEN 521Nội Nha & Chữa Răng 2Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTDEN 521 (A)1358Tòa nhà G (416-501)Hòa Khánh NamRăng - Hàm - Mặt
8
4210/14/202407h30MED362MED 362Y Học Cổ TruyềnTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTMED 362 (A)1485Tòa nhà G (408-409-411-414)Hòa Khánh NamY
9
5210/14/202407h30DEN481DEN 481Nha Chu 1Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTDEN 481 (C)1484Tòa nhà G (403-404-405)Hòa Khánh NamRăng - Hàm - Mặt
10
6210/14/202407h30NUR313NUR 313Điều Dưỡng Cấp Cứu - Hồi SứcTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTNUR 313 (A-C)16128Tòa nhà G (308-309-311-314-316)Hòa Khánh NamĐiều Dưỡng
11
7210/14/202407h30LAW413LAW 413Pháp Luật Du Lịch (Việt Nam)Trắc nghiệm, Phòng LTLAW 413 (A-C-E)114308Tòa nhà E (204-205-301-304-401-402-404-405-501-504)Hòa Khánh NamLuật
12
8210/14/202407h30MKT403MKT 403Điều Nghiên Tiếp ThịTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTMKT 403 (A-C-E-G)120422Tòa nhà F (108-112-201-205-210-211-404-405-501-502-503-504-505-508-509-510-511-512)Hòa Khánh NamMarketing
13
9210/14/202409h30STA155STA 155Xác Suất Thống Kê Cho Y - DượcTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTSTA 155 (A-C)17164Tòa nhà E (204-205-301-304-401)Hòa Khánh NamMT & KHTN
14
10210/14/202409h30POS361POS 361Tư Tưởng Hồ Chí MinhTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTPOS 361 (A-C-E-G-I)1521005Tòa nhà F (108-112-201-205-210-211-404-405-501-502-503-504-505-508-509-510-511-512), Tòa nhà G (301-302-303-304-305-308-309-311-314-316-401-402-403-404-405-408-409-411-414-416-501-502-503-504-508-509-511-514)Hòa Khánh NamKHXH & NV
15
11210/14/202413h30HIS221HIS 221Lịch Sử Văn Minh Thế Giới 1Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTHIS 221 (A-C-E-G-I-K-M-O-Q-U)1521061Tòa nhà F (108-112-201-205-210-211-404-405-501-502-503-504-505-508-509-510-511-512), Tòa nhà G (301-302-303-304-305-308-309-311-314-316-401-402-403-404-405-408-409-411-414-416-501-502-503-504-508-509-511-514)Hòa Khánh NamKHXH & NV
16
12210/14/202413h30MEC202MEC 202Cơ Lý Thuyết 2Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTMEC 202 (AA-E-G-I-K-M-O-Y)114267Tòa nhà E (204-205-301-304-401-402-404-405-501-504)Hòa Khánh NamXây Dựng
17
13210/14/202413h30NTR413NTR 413Tiết chếTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTNTR 413 (A-C)15110Tòa nhà C (401-402-404-501)Hòa Khánh NamY
18
14210/14/202415h30ENG217ENG 217Writing - Level 3Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTENG 217 (A-AA-AC-AE-AG-AI-AK-AM-AO-AQ-AS-AU-AW-AY-C-CA-CC-CG-CI-CK-CM-CO-CS)143876Tòa nhà C (401-402-404-501-504(4)), Tòa nhà E (204-205-301-304-401-402-404-405-501-504), Tòa nhà F (108-112-201-205-210-211-404-405-501-502-503-504-505-508-509-510-511-512)Hòa Khánh NamTiếng Anh
19
15210/14/202415h30TOU364TOU 364Nghiệp Vụ Hướng Dẫn Du LịchTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTTOU 364 (A-C-E-G-I-K-M-O-Q)127530Tòa nhà G (301-302-303-304-305-308-309-311-314-316-401-402-403-404-405-408-409-411-414-416-501-502-503)Hòa Khánh NamTrường Du lịch
20
16210/14/202418h00PTY601PTY 601Tâm Thần 1Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTPTY 601 (A)1471404-503-511K7/25 Quang TrungY
21
17210/14/202418h00BIO213BIO 213Sinh Lý HọcTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTBIO 213 (A-C)17150304-307-310-403K7/25 Quang TrungY
22
18210/14/202418h00CHE215CHE 215Hóa Phân TíchTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTCHE 215 (A-C)18151208(4)-213-214254 Nguyễn Văn LinhMT & KHTN
23
19210/14/202418h00COM250COM 250Đại Cương Sản Phẩm Truyền ThôngTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTCOM 250 (A-C-E-G-I-K)123547307-308-313-314-401-407-408-414-503-514-703-801A-801B-802-803254 Nguyễn Văn LinhKHXH & NV
24
20210/14/202418h00ACC301ACC 301Kế Toán Quản Trị 1Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTACC 301 (A-C-O-Q-S-U-W-Y)139790Tòa nhà F (108-112-201-205-210-211), Tòa nhà G (301-302-303-304-305-308-309-311-314-316-401-402-403-404-405-408-409-411-414-416-501-502-503-504-508-509-511-514)Hòa Khánh NamKế Toán
25
21310/15/202407h30EE251EE 251Kỹ Thuật ĐiệnTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTEE 251 (A-C-E)18164Tòa nhà G (411-414-416-501-502-503-504)Hòa Khánh NamĐiện - Điện tử
26
22310/15/202407h30ENG169ENG 169Speaking - Level 2Vấn đáp, Phòng LTENG 169 (CU-CW-CY-E-EA-EC-EE-EG-EI-EK-EM-EO)120422Tòa nhà F (108-112-201-205-210-211-404-405-501-502-503-504-505-508-509-510-511-512)Hòa Khánh NamTiếng Anh
27
23310/15/202407h30ECO303ECO 303Kinh Tế Trong Quản Trị Dịch VụTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTECO 303 (A-C-E-G)120393Tòa nhà G (301-302-303-304-305-308-309-311-314-316-401-402-403-404-405-408-409)Hòa Khánh NamTrường Du lịch
28
24310/15/202407h30COM201COM 201Nhập Môn Truyền ThôngTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTCOM 201 (A-C-E-G)114369Tòa nhà E (204-205-301-304-401-402-404-405-501-504)Hòa Khánh NamKHXH & NV
29
25310/15/202409h30PHI461PHI 461Phương Pháp Nghiên Cứu Khoa Hoc Trong Y HọcTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTPHI 461 (A)119Tòa nhà E (204)Hòa Khánh NamY
30
26310/15/202409h30MLT352MLT 352Kỹ Thuật Xét Nghiệm Huyết HọcTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTMLT 352 (A)117Tòa nhà E (205)Hòa Khánh NamY
31
27310/15/202409h30STA271STA 271Nguyên Lý Thống Kê Kinh Tế (với SPSS)Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTSTA 271 (E-G-M-O-Q-S-U-W)135696Tòa nhà F (108-112), Tòa nhà G (301-302-303-304-305-308-309-311-314-316-401-402-403-404-405-408-409-411-414-416-501-502-503-504-508-509-511-514)Hòa Khánh NamKinh tế - Tài chính
32
28310/15/202409h30LIN150LIN 150Dẫn Luận Ngôn Ngữ HọcTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTLIN 150 (A-C-E-G)117369Tòa nhà F (201-205-210-211-404-405-501-502-503-504-505-508-509-510-511-512)Hòa Khánh NamKHXH & NV
33
29310/15/202409h30CS420CS 420Hệ Phân Tán (J2EE, .NET)Trắc nghiệm + Tự luận, PMCS 420 (A-C-E-G)15188301-501-502-507-508K7/25 Quang TrungCNTT
34
30310/15/202409h30CS311CS 311Lập Trình Hướng Đối TượngTự luận, PMCS 311 (M-O)1277609-610K7/25 Quang TrungCNTT
35
31310/15/202413h30LAW201LAW 201Pháp Luật Đại CươngTrắc nghiệm, Phòng LTLAW 201 (A-C-E-G)146881Tòa nhà E (204-205-301-304-401-402-404-405-501-504), Tòa nhà G (301-302-303-304-305-308-309-311-314-316-401-402-403-404-405-408-409-411-414-416-501-502-503-504-508-509-511-514)Hòa Khánh NamLuật
36
32310/15/202413h30ENG119ENG 119Speaking - Level 1Vấn đáp, Phòng LTENG 119 (CG-CI-CK-CM-CO-CQ-CS-CU-CW)118358Tòa nhà F (108-112-201-205-210-211-404-405-501-502-503-504-505-508-509-510-511)Hòa Khánh NamTT Ngoại ngữ
37
33310/15/202415h30ENG219ENG 219Speaking - Level 3Vấn đáp, Phòng LTENG 219 (A-AA-AC-AE-AG-AI-AK-AM-AO-AQ-AS-AU-AW)122493Tòa nhà E (204-205), Tòa nhà F (108-112-201-205-210-211-404-405-501-502-503-504-505-508-509-510-511-512)Hòa Khánh NamTiếng Anh
38
34310/15/202415h30HOS371HOS 371Giới Thiệu Nghiệp Vụ Khách SạnTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTHOS 371 (A-C-E-G)112248Tòa nhà E (301-304-401-402-404-405-501-504)Hòa Khánh NamTrường Du lịch
39
35310/15/202415h30NTR431NTR 431Thực Phẩm Chức NăngTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTNTR 431 (A)1247Tòa nhà G (301-302)Hòa Khánh NamDược
40
36310/15/202415h30JOU251JOU 251Cơ Sở Lý Luận Báo ChíTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTJOU 251 (A-C-E)114294Tòa nhà G (303-304-305-308-309-311-314-316-401-402-403-404)Hòa Khánh NamKHXH & NV
41
37310/15/202415h30COM435COM 435Quan Hệ Công ChúngTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTCOM 435 (I-K)112241Tòa nhà G (405-408-409-411-414-416-501-502-503-504)Hòa Khánh NamKHXH & NV
42
38310/15/202418h00ENG168ENG 168Listening - Level 2Nghe, Trắc nghiệm, Phòng LTENG 168 (A-AA-AC-AE-AG-AI-AK-AM-AO-AQ-AS-AU-AW-AY)128526Tòa nhà G (301-302-303-304-305-308-309-311-314-316-401-402-403-404-405-408-409-411-414-416-501-502-503-504-508-509-511-514)Hòa Khánh NamTiếng Anh
43
39310/15/202418h00SPM300SPM 300Chăm Sóc Sức Khỏe Cộng ĐồngTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTSPM 300 (A)15118Tòa nhà F (108-112-201-205)Hòa Khánh NamY
44
40310/15/202418h00LIT372LIT 372Văn Học Phương TâyTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTLIT 372 (A-C-E)115316Tòa nhà F (210-211-404-405-501-502-503-504-505-508-509-510-511-512)Hòa Khánh NamKHXH & NV
45
41310/15/202418h00MKT402MKT 402Quản Trị Bán HàngTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTMKT 402 (A-C-E)110237Tòa nhà E (204-205-301-304-401-402-404-405)Hòa Khánh NamMarketing
46
42310/15/202418h00ENG206ENG 206Đọc 2Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTENG 206 (A-C-E-G-I-K)19208Tòa nhà C (401-402-404-501-504(4))Hòa Khánh NamTiếng Anh
47
43310/15/202418h00CUL325CUL 325Văn Hóa Doanh Nghiệp Hàn QuốcTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTCUL 325 (A-C)18185208(4)-213-214254 Nguyễn Văn LinhTiếng Hàn
48
44310/15/202418h00CHI438CHI 438Dịch Thuật trong Tin Tức – Thời SựTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTCHI 438 (A-C-E-G-I-K)110208307-308-313-314-401254 Nguyễn Văn LinhTiếng Trung
49
45310/15/202418h00IS-STA271IS-STA 271Thống Kê Kinh TếTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTIS-STA 271 (EIS-GIS-IIS-KIS-QIS-SIS)19200407-408-414-503-514-703254 Nguyễn Văn LinhTrường ĐTQT
50
46410/16/202407h30IMN250IMN 250Sinh Lý Bệnh - Miễn DịchTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTIMN 250 (A-C-E)19198Tòa nhà F (108-112-201-205-210-211-404-405)Hòa Khánh NamY
51
47410/16/202407h30DEN614DEN 614Răng Trẻ Em 2Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTDEN 614 (A)1358Tòa nhà G (416-501)Hòa Khánh NamRăng - Hàm - Mặt
52
48410/16/202407h30NUR402NUR 402Điều Dưỡng Nội 2Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTNUR 402 (A-C)17126Tòa nhà G (502-503-504-508-509-511-514)Hòa Khánh NamĐiều Dưỡng
53
49410/16/202407h30ENG169ENG 169Speaking - Level 2Vấn đáp, Phòng LTENG 169 (EQ-EW-EY-GA-GG-GM-GO-K-M-O-U-W-Y)122482Tòa nhà G (301-302-303-304-305-308-309-311-314-316-401-402-403-404-405-408-409-411-414)Hòa Khánh NamTiếng Anh
54
50410/16/202407h30SUR253SUR 253Ngoại Cơ SởTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTSUR 253 (A-C)18153Tòa nhà F (504-505-508-509-510-511-512)Hòa Khánh NamY
55
51410/16/202407h30DEN685DEN 685Nha Khoa Phục Hồi Tổng Quát 2Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTDEN 685 (A)1349Tòa nhà F (501-502-503)Hòa Khánh NamRăng - Hàm - Mặt
56
52410/16/202407h30TOU296TOU 296Tranh Tài Giải Pháp PBLTrắc nghiệm, PMTOU 296 (E-G-I-K)15187501-507-508-609-610K7/25 Quang TrungTrường Du lịch
57
53410/16/202407h30COM296COM 296Tranh tài giải pháp PBLTrắc nghiệm, PMCOM 296 (A)1148502K7/25 Quang TrungKHXH & NV
58
54410/16/202409h30SPM413SPM 413Tổ Chức Y Tế - Chương Trình Y Tế Quốc GiaTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTSPM 413 (C-I)110188Tòa nhà G (301-302-303-304-305-308-309-311-314)Hòa Khánh NamY
59
55410/16/202409h30MCH506MCH 506Phụ Sản ITrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTMCH 506 (A)1478Tòa nhà G (403-404-405)Hòa Khánh NamY
60
56410/16/202409h30SUR506SUR 506Ngọai Bệnh Lý cho Răng - Hàm - MặtTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTSUR 506 (A)1485Tòa nhà G (316-401-402)Hòa Khánh NamY
61
57410/16/202409h30CHI169CHI 169Đọc (tiếng Trung) 2Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTCHI 169 (AC-AE-I-K-M-O-Q-S-U-Y)120367Tòa nhà F (108-112-201-205-210-211-404-405-501-502-503-504-505-508-509-510-511-512)Hòa Khánh NamTiếng Trung
62
58410/16/202409h30JOU435JOU 435Báo Điện TửTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTJOU 435 (A-C-E)114292Tòa nhà G (408-409-411-414-416-501-502-503-504-508-509-511-514)Hòa Khánh NamKHXH & NV
63
59410/16/202409h30PHY102PHY 102Vật Lý Đại Cương 2Trắc nghiệm + Tự luận, PMPHY 102 (C-E)14132501-502-507-508K7/25 Quang TrungMT & KHTN
64
60410/16/202413h30PTH606PTH 606Ung Thư Đại CươngTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTPTH 606 (A)1370Tòa nhà C (401-402-404)Hòa Khánh NamY
65
61410/16/202413h30PHI150PHI 150Triết Học Marx - LeninTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTPHI 150 (A-C-E-G-I-K-M-O)1651453Tòa nhà E (205-301-304-401-402-404-405-501-504), Tòa nhà F (108-112-201-205-210-211-404-405-501-502-503-504-505-508-509-510-511-512), Tòa nhà G (301-302-303-304-305-308-309-311-314-316-401-402-403-404-405-408-409-411-414-416-501-502-503-504-508-509-511-514)Hòa Khánh NamKHXH & NV
66
62410/16/202413h30KOR301KOR 301Hàn Ngữ Cao Cấp 1Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTKOR 301 (A)1117Tòa nhà E (204)Hòa Khánh NamTiếng Hàn
67
63410/16/202415h30ANA203ANA 203Mô PhôiTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTANA 203 (C-E)19183Tòa nhà G (301-302-303-304-305-308-309-311)Hòa Khánh NamY
68
64410/16/202415h30ENG119ENG 119Speaking - Level 1Vấn đáp, Phòng LTENG 119 (EQ-ES-EU-EW-EY-G-GA-GC-GE)116345Tòa nhà G (314-316-401-402-403-404-405-408-409-411-414-416-514)Hòa Khánh NamTT Ngoại ngữ
69
65410/16/202415h30CHI302CHI 302Trung Ngữ Cao Cấp 2Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTCHI 302 (A-C)1367Tòa nhà G (501-502-503)Hòa Khánh NamTiếng Trung
70
66410/16/202415h30CHI301CHI 301Trung Ngữ Cao Cấp 1Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTCHI 301 (A-C-E)1364Tòa nhà G (504-508-509)Hòa Khánh NamTiếng Trung
71
67410/16/202415h30TOU415TOU 415Nghiệp Vụ Trưởng Đoàn Du LịchTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTTOU 415 (A)1113Tòa nhà G (511)Hòa Khánh NamTrường Du lịch
72
68410/16/202415h30COM384COM 384Nghệ Thuật Đàm PhánTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTCOM 384 (A-C-E)114354Tòa nhà E (204-205-301-304-401-402-404-405-501-504)Hòa Khánh NamMarketing
73
69410/16/202415h30CS434CS 434Công Cụ & Phương Pháp Thiết Kế - Quản Lý (Phần Mềm)Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTCS 434 (A-C-G-I-K)113283Tòa nhà F (108-112-201-205-210-211-404-405-501-502-503-504)Hòa Khánh NamCNTT
74
70410/16/202415h30KOR302KOR 302Hàn Ngữ Cao Cấp 2Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTKOR 302 (A-C)1468Tòa nhà F (505-508-509-510)Hòa Khánh NamTiếng Hàn
75
71410/16/202415h30KOR202KOR 202Hàn Ngữ Trung Cấp 2Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTKOR 202 (A-C)1368Tòa nhà F (511-512)Hòa Khánh NamTiếng Hàn
76
72410/16/202415h30CIE378CIE 378Kết Cấu ThépTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTCIE 378 (A-C)1366Tòa nhà C (401-402-404)Hòa Khánh NamXây Dựng
77
73410/16/202418h00CHE101CHE 101Hóa Học Đại CươngTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTCHE 101 (A-C)110241208(4)-213-214-307254 Nguyễn Văn LinhMT & KHTN
78
74410/16/202418h00ART205ART 205Design Creativity & CognitionTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTART 205 (A-C-E-G)111226407-408-503-514-703-801A-801B-802-803254 Nguyễn Văn LinhMỹ thuật ứng dụng
79
75410/16/202418h00CSN161CSN 161Ẩm Thực Việt Nam - Lý Thuyết & Thực HànhTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTCSN 161 (A-C)110201308-313-314-401-414254 Nguyễn Văn LinhTrường Du lịch
80
76410/16/202418h00CHI268CHI 268Nghe (tiếng Trung) 4Nghe, trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTCHI 268 (AA-AC-M-O-W-Y)19206Tòa nhà F (108-112-201-205-210-211-404-405-501)Hòa Khánh NamTiếng Trung
81
77410/16/202418h00ACC302ACC 302Kế Toán Tài Chính 1Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTACC 302 (A-C-E)110198Tòa nhà F (502-503-504-505-508-509-510-511-512)Hòa Khánh NamKế Toán
82
78410/16/202418h00CS341CS 341Tin Học Trong Cơ KhíTrắc nghiệm + Tự luận, PMCS 341 (AU-Q-S)13148501-502-507K7/25 Quang TrungCơ Khí
83
79510/17/202407h30BME443BME 443Thiết Kế Kỹ Thuật Y SinhTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTBME 443 (A)117Tòa nhà C (401)Hòa Khánh NamĐiện - Điện tử
84
80510/17/202407h30ENG119ENG 119Speaking - Level 1Vấn đáp, Phòng LTENG 119 (GG-GK-I-K-M-O-Q-S-U-W-Y)120400Tòa nhà F (108-112-201-205-210-211-404-405-501-502-503-504-505-508-509-510-511-512)Hòa Khánh NamTT Ngoại ngữ
85
81510/17/202407h30JAP471JAP 471Biên Dịch Nâng Cao (Tiếng Nhật)Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTJAP 471 (A)1125Tòa nhà E (204)Hòa Khánh NamTiếng Nhật
86
82510/17/202407h30MET347MET 347Đồ án CDIOVấn đáp, Phòng LTMET 347 (A)1124Tòa nhà E (205)Hòa Khánh NamCơ Khí
87
83510/17/202407h30SE447SE 447Đồ Án CDIOVấn đáp, Phòng LTSE 447 (E-G-I-K-M-W)112255Tòa nhà E (301-304-401-402-404-405-501-504)Hòa Khánh NamCNTT
88
84510/17/202407h30PSU-ENG230PSU-ENG 230Anh Văn Chuyên Ngành cho Sinh Viên PSU 2Trắc nghiệm + Vấn đáp, Phòng LTPSU-ENG 230 (AIS-CIS)1479Tòa nhà C (402-404-501)Hòa Khánh NamTrường ĐTQT
89
85510/17/202407h30EE347EE 347Đồ án CDIOVấn đáp, Phòng LTEE 347 (A-G)1473Tòa nhà C (504(4))Hòa Khánh NamĐiện - Điện tử
90
86510/17/202407h30ART161ART 161Định Luật Xa Gần trong Đồ HọaTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTART 161 (C-E-G)115297Tòa nhà G (301-302-303-304-305-308-309-311-314-316-401-402-403)Hòa Khánh NamMỹ thuật ứng dụng
91
87510/17/202407h30IS-ENG187IS-ENG 187English for International School - Level 4Vấn đáp, Phòng LTIS-ENG 187 (EIS-GIS-IIS-KIS)17142Tòa nhà G (404-405-408-409-411-414)Hòa Khánh NamTrường ĐTQT
92
88510/17/202407h30PHY101PHY 101Vật Lý Đại Cương 1Trắc nghiệm + Tự luận, PMPHY 101 (G-Q)15197301-501-502-507-508K7/25 Quang TrungMT & KHTN
93
89510/17/202409h30CIE450CIE 450An Toàn Lao ĐộngTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTCIE 450 (A)1123Tòa nhà C (401)Hòa Khánh NamXây Dựng
94
90510/17/202409h30TOU411TOU 411Quản Trị Sự KiệnTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTTOU 411 (A-E)110210Tòa nhà F (108-112-201-205-210-211-404-405-501)Hòa Khánh NamTrường Du lịch
95
91510/17/202409h30CHI267CHI 267Viết (tiếng Trung) 4Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTCHI 267 (E-G-I-K)18137Tòa nhà F (502-503-504-505-508-509-510-511)Hòa Khánh NamTiếng Trung
96
92510/17/202409h30LIN316LIN 316Cú Pháp Học (trong tiếng Anh)Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTLIN 316 (A)1234Tòa nhà F (512)Hòa Khánh NamTiếng Anh
97
93510/17/202409h30CS303CS 303Phân Tích & Thiết Kế Hệ ThốngTự luận, Phòng LTCS 303 (AA-AK-AM-CA-CG-CI-Y)115314Tòa nhà G (301-302-303-304-305-308-309-311-314-316-401-402-403)Hòa Khánh NamCNTT
98
94510/17/202409h30DEN531DEN 531Nha Chu 2Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTDEN 531 (C)1357Tòa nhà G (404-405)Hòa Khánh NamRăng - Hàm - Mặt
99
95510/17/202413h30MKT425MKT 425Digital MarketingTrắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTMKT 425 (G-I-K)112254Tòa nhà G (301-302-303-304-305-308-309-311-314-316)Hòa Khánh NamMarketing
100
96510/17/202413h30CHI167CHI 167Viết (tiếng Trung) 2Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LTCHI 167 (E-G-M-O-Q-S)110214Tòa nhà G (401-402-403-404-405-408-409-411-414)Hòa Khánh NamTiếng Trung