| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC DUY TÂN | NĂM HỌC 2024-2025 | ||||||||||||||||||||||||
2 | PHÒNG ĐÀO TẠO | LỊCH THI KTHP HỌC KỲ I - TUẦN 09--10 (CHÍNH THỨC) | ||||||||||||||||||||||||
3 | (TT KHẢO THÍ PHỐI HỢP VỚI CÁC ĐƠN VỊ LIÊN QUAN ĐIỀU ĐỘNG CHỦ TRÌ, GIÁM SÁT, GIÁM THỊ COI THI) | |||||||||||||||||||||||||
4 | STT | Thứ | Ngày thi | Giờ thi | Mã ngành | Mã số | Mã môn | Môn thi | Hình thức thi | Khối thi | Lần thi | SL Phòng | SL SV | Phòng thi | Địa điểm | Khoa chủ trì | Ghi chú | |||||||||
5 | 1 | 2 | 10/14/2024 | 07h30 | IMD | 413 | IMD 413 | Huyết Học | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | IMD 413 (A-C) | 1 | 6 | 131 | Tòa nhà G (301-302-303-304-305) | Hòa Khánh Nam | Y | ||||||||||
6 | 2 | 2 | 10/14/2024 | 07h30 | DEN | 641 | DEN 641 | Chỉnh Hình Răng Mặt 2 | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | DEN 641 (A) | 1 | 2 | 48 | Tòa nhà G (401-402) | Hòa Khánh Nam | Răng - Hàm - Mặt | ||||||||||
7 | 3 | 2 | 10/14/2024 | 07h30 | DEN | 521 | DEN 521 | Nội Nha & Chữa Răng 2 | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | DEN 521 (A) | 1 | 3 | 58 | Tòa nhà G (416-501) | Hòa Khánh Nam | Răng - Hàm - Mặt | ||||||||||
8 | 4 | 2 | 10/14/2024 | 07h30 | MED | 362 | MED 362 | Y Học Cổ Truyền | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | MED 362 (A) | 1 | 4 | 85 | Tòa nhà G (408-409-411-414) | Hòa Khánh Nam | Y | ||||||||||
9 | 5 | 2 | 10/14/2024 | 07h30 | DEN | 481 | DEN 481 | Nha Chu 1 | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | DEN 481 (C) | 1 | 4 | 84 | Tòa nhà G (403-404-405) | Hòa Khánh Nam | Răng - Hàm - Mặt | ||||||||||
10 | 6 | 2 | 10/14/2024 | 07h30 | NUR | 313 | NUR 313 | Điều Dưỡng Cấp Cứu - Hồi Sức | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | NUR 313 (A-C) | 1 | 6 | 128 | Tòa nhà G (308-309-311-314-316) | Hòa Khánh Nam | Điều Dưỡng | ||||||||||
11 | 7 | 2 | 10/14/2024 | 07h30 | LAW | 413 | LAW 413 | Pháp Luật Du Lịch (Việt Nam) | Trắc nghiệm, Phòng LT | LAW 413 (A-C-E) | 1 | 14 | 308 | Tòa nhà E (204-205-301-304-401-402-404-405-501-504) | Hòa Khánh Nam | Luật | ||||||||||
12 | 8 | 2 | 10/14/2024 | 07h30 | MKT | 403 | MKT 403 | Điều Nghiên Tiếp Thị | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | MKT 403 (A-C-E-G) | 1 | 20 | 422 | Tòa nhà F (108-112-201-205-210-211-404-405-501-502-503-504-505-508-509-510-511-512) | Hòa Khánh Nam | Marketing | ||||||||||
13 | 9 | 2 | 10/14/2024 | 09h30 | STA | 155 | STA 155 | Xác Suất Thống Kê Cho Y - Dược | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | STA 155 (A-C) | 1 | 7 | 164 | Tòa nhà E (204-205-301-304-401) | Hòa Khánh Nam | MT & KHTN | ||||||||||
14 | 10 | 2 | 10/14/2024 | 09h30 | POS | 361 | POS 361 | Tư Tưởng Hồ Chí Minh | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | POS 361 (A-C-E-G-I) | 1 | 52 | 1005 | Tòa nhà F (108-112-201-205-210-211-404-405-501-502-503-504-505-508-509-510-511-512), Tòa nhà G (301-302-303-304-305-308-309-311-314-316-401-402-403-404-405-408-409-411-414-416-501-502-503-504-508-509-511-514) | Hòa Khánh Nam | KHXH & NV | ||||||||||
15 | 11 | 2 | 10/14/2024 | 13h30 | HIS | 221 | HIS 221 | Lịch Sử Văn Minh Thế Giới 1 | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | HIS 221 (A-C-E-G-I-K-M-O-Q-U) | 1 | 52 | 1061 | Tòa nhà F (108-112-201-205-210-211-404-405-501-502-503-504-505-508-509-510-511-512), Tòa nhà G (301-302-303-304-305-308-309-311-314-316-401-402-403-404-405-408-409-411-414-416-501-502-503-504-508-509-511-514) | Hòa Khánh Nam | KHXH & NV | ||||||||||
16 | 12 | 2 | 10/14/2024 | 13h30 | MEC | 202 | MEC 202 | Cơ Lý Thuyết 2 | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | MEC 202 (AA-E-G-I-K-M-O-Y) | 1 | 14 | 267 | Tòa nhà E (204-205-301-304-401-402-404-405-501-504) | Hòa Khánh Nam | Xây Dựng | ||||||||||
17 | 13 | 2 | 10/14/2024 | 13h30 | NTR | 413 | NTR 413 | Tiết chế | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | NTR 413 (A-C) | 1 | 5 | 110 | Tòa nhà C (401-402-404-501) | Hòa Khánh Nam | Y | ||||||||||
18 | 14 | 2 | 10/14/2024 | 15h30 | ENG | 217 | ENG 217 | Writing - Level 3 | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | ENG 217 (A-AA-AC-AE-AG-AI-AK-AM-AO-AQ-AS-AU-AW-AY-C-CA-CC-CG-CI-CK-CM-CO-CS) | 1 | 43 | 876 | Tòa nhà C (401-402-404-501-504(4)), Tòa nhà E (204-205-301-304-401-402-404-405-501-504), Tòa nhà F (108-112-201-205-210-211-404-405-501-502-503-504-505-508-509-510-511-512) | Hòa Khánh Nam | Tiếng Anh | ||||||||||
19 | 15 | 2 | 10/14/2024 | 15h30 | TOU | 364 | TOU 364 | Nghiệp Vụ Hướng Dẫn Du Lịch | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | TOU 364 (A-C-E-G-I-K-M-O-Q) | 1 | 27 | 530 | Tòa nhà G (301-302-303-304-305-308-309-311-314-316-401-402-403-404-405-408-409-411-414-416-501-502-503) | Hòa Khánh Nam | Trường Du lịch | ||||||||||
20 | 16 | 2 | 10/14/2024 | 18h00 | PTY | 601 | PTY 601 | Tâm Thần 1 | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | PTY 601 (A) | 1 | 4 | 71 | 404-503-511 | K7/25 Quang Trung | Y | ||||||||||
21 | 17 | 2 | 10/14/2024 | 18h00 | BIO | 213 | BIO 213 | Sinh Lý Học | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | BIO 213 (A-C) | 1 | 7 | 150 | 304-307-310-403 | K7/25 Quang Trung | Y | ||||||||||
22 | 18 | 2 | 10/14/2024 | 18h00 | CHE | 215 | CHE 215 | Hóa Phân Tích | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | CHE 215 (A-C) | 1 | 8 | 151 | 208(4)-213-214 | 254 Nguyễn Văn Linh | MT & KHTN | ||||||||||
23 | 19 | 2 | 10/14/2024 | 18h00 | COM | 250 | COM 250 | Đại Cương Sản Phẩm Truyền Thông | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | COM 250 (A-C-E-G-I-K) | 1 | 23 | 547 | 307-308-313-314-401-407-408-414-503-514-703-801A-801B-802-803 | 254 Nguyễn Văn Linh | KHXH & NV | ||||||||||
24 | 20 | 2 | 10/14/2024 | 18h00 | ACC | 301 | ACC 301 | Kế Toán Quản Trị 1 | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | ACC 301 (A-C-O-Q-S-U-W-Y) | 1 | 39 | 790 | Tòa nhà F (108-112-201-205-210-211), Tòa nhà G (301-302-303-304-305-308-309-311-314-316-401-402-403-404-405-408-409-411-414-416-501-502-503-504-508-509-511-514) | Hòa Khánh Nam | Kế Toán | ||||||||||
25 | 21 | 3 | 10/15/2024 | 07h30 | EE | 251 | EE 251 | Kỹ Thuật Điện | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | EE 251 (A-C-E) | 1 | 8 | 164 | Tòa nhà G (411-414-416-501-502-503-504) | Hòa Khánh Nam | Điện - Điện tử | ||||||||||
26 | 22 | 3 | 10/15/2024 | 07h30 | ENG | 169 | ENG 169 | Speaking - Level 2 | Vấn đáp, Phòng LT | ENG 169 (CU-CW-CY-E-EA-EC-EE-EG-EI-EK-EM-EO) | 1 | 20 | 422 | Tòa nhà F (108-112-201-205-210-211-404-405-501-502-503-504-505-508-509-510-511-512) | Hòa Khánh Nam | Tiếng Anh | ||||||||||
27 | 23 | 3 | 10/15/2024 | 07h30 | ECO | 303 | ECO 303 | Kinh Tế Trong Quản Trị Dịch Vụ | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | ECO 303 (A-C-E-G) | 1 | 20 | 393 | Tòa nhà G (301-302-303-304-305-308-309-311-314-316-401-402-403-404-405-408-409) | Hòa Khánh Nam | Trường Du lịch | ||||||||||
28 | 24 | 3 | 10/15/2024 | 07h30 | COM | 201 | COM 201 | Nhập Môn Truyền Thông | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | COM 201 (A-C-E-G) | 1 | 14 | 369 | Tòa nhà E (204-205-301-304-401-402-404-405-501-504) | Hòa Khánh Nam | KHXH & NV | ||||||||||
29 | 25 | 3 | 10/15/2024 | 09h30 | PHI | 461 | PHI 461 | Phương Pháp Nghiên Cứu Khoa Hoc Trong Y Học | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | PHI 461 (A) | 1 | 1 | 9 | Tòa nhà E (204) | Hòa Khánh Nam | Y | ||||||||||
30 | 26 | 3 | 10/15/2024 | 09h30 | MLT | 352 | MLT 352 | Kỹ Thuật Xét Nghiệm Huyết Học | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | MLT 352 (A) | 1 | 1 | 7 | Tòa nhà E (205) | Hòa Khánh Nam | Y | ||||||||||
31 | 27 | 3 | 10/15/2024 | 09h30 | STA | 271 | STA 271 | Nguyên Lý Thống Kê Kinh Tế (với SPSS) | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | STA 271 (E-G-M-O-Q-S-U-W) | 1 | 35 | 696 | Tòa nhà F (108-112), Tòa nhà G (301-302-303-304-305-308-309-311-314-316-401-402-403-404-405-408-409-411-414-416-501-502-503-504-508-509-511-514) | Hòa Khánh Nam | Kinh tế - Tài chính | ||||||||||
32 | 28 | 3 | 10/15/2024 | 09h30 | LIN | 150 | LIN 150 | Dẫn Luận Ngôn Ngữ Học | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | LIN 150 (A-C-E-G) | 1 | 17 | 369 | Tòa nhà F (201-205-210-211-404-405-501-502-503-504-505-508-509-510-511-512) | Hòa Khánh Nam | KHXH & NV | ||||||||||
33 | 29 | 3 | 10/15/2024 | 09h30 | CS | 420 | CS 420 | Hệ Phân Tán (J2EE, .NET) | Trắc nghiệm + Tự luận, PM | CS 420 (A-C-E-G) | 1 | 5 | 188 | 301-501-502-507-508 | K7/25 Quang Trung | CNTT | ||||||||||
34 | 30 | 3 | 10/15/2024 | 09h30 | CS | 311 | CS 311 | Lập Trình Hướng Đối Tượng | Tự luận, PM | CS 311 (M-O) | 1 | 2 | 77 | 609-610 | K7/25 Quang Trung | CNTT | ||||||||||
35 | 31 | 3 | 10/15/2024 | 13h30 | LAW | 201 | LAW 201 | Pháp Luật Đại Cương | Trắc nghiệm, Phòng LT | LAW 201 (A-C-E-G) | 1 | 46 | 881 | Tòa nhà E (204-205-301-304-401-402-404-405-501-504), Tòa nhà G (301-302-303-304-305-308-309-311-314-316-401-402-403-404-405-408-409-411-414-416-501-502-503-504-508-509-511-514) | Hòa Khánh Nam | Luật | ||||||||||
36 | 32 | 3 | 10/15/2024 | 13h30 | ENG | 119 | ENG 119 | Speaking - Level 1 | Vấn đáp, Phòng LT | ENG 119 (CG-CI-CK-CM-CO-CQ-CS-CU-CW) | 1 | 18 | 358 | Tòa nhà F (108-112-201-205-210-211-404-405-501-502-503-504-505-508-509-510-511) | Hòa Khánh Nam | TT Ngoại ngữ | ||||||||||
37 | 33 | 3 | 10/15/2024 | 15h30 | ENG | 219 | ENG 219 | Speaking - Level 3 | Vấn đáp, Phòng LT | ENG 219 (A-AA-AC-AE-AG-AI-AK-AM-AO-AQ-AS-AU-AW) | 1 | 22 | 493 | Tòa nhà E (204-205), Tòa nhà F (108-112-201-205-210-211-404-405-501-502-503-504-505-508-509-510-511-512) | Hòa Khánh Nam | Tiếng Anh | ||||||||||
38 | 34 | 3 | 10/15/2024 | 15h30 | HOS | 371 | HOS 371 | Giới Thiệu Nghiệp Vụ Khách Sạn | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | HOS 371 (A-C-E-G) | 1 | 12 | 248 | Tòa nhà E (301-304-401-402-404-405-501-504) | Hòa Khánh Nam | Trường Du lịch | ||||||||||
39 | 35 | 3 | 10/15/2024 | 15h30 | NTR | 431 | NTR 431 | Thực Phẩm Chức Năng | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | NTR 431 (A) | 1 | 2 | 47 | Tòa nhà G (301-302) | Hòa Khánh Nam | Dược | ||||||||||
40 | 36 | 3 | 10/15/2024 | 15h30 | JOU | 251 | JOU 251 | Cơ Sở Lý Luận Báo Chí | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | JOU 251 (A-C-E) | 1 | 14 | 294 | Tòa nhà G (303-304-305-308-309-311-314-316-401-402-403-404) | Hòa Khánh Nam | KHXH & NV | ||||||||||
41 | 37 | 3 | 10/15/2024 | 15h30 | COM | 435 | COM 435 | Quan Hệ Công Chúng | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | COM 435 (I-K) | 1 | 12 | 241 | Tòa nhà G (405-408-409-411-414-416-501-502-503-504) | Hòa Khánh Nam | KHXH & NV | ||||||||||
42 | 38 | 3 | 10/15/2024 | 18h00 | ENG | 168 | ENG 168 | Listening - Level 2 | Nghe, Trắc nghiệm, Phòng LT | ENG 168 (A-AA-AC-AE-AG-AI-AK-AM-AO-AQ-AS-AU-AW-AY) | 1 | 28 | 526 | Tòa nhà G (301-302-303-304-305-308-309-311-314-316-401-402-403-404-405-408-409-411-414-416-501-502-503-504-508-509-511-514) | Hòa Khánh Nam | Tiếng Anh | ||||||||||
43 | 39 | 3 | 10/15/2024 | 18h00 | SPM | 300 | SPM 300 | Chăm Sóc Sức Khỏe Cộng Đồng | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | SPM 300 (A) | 1 | 5 | 118 | Tòa nhà F (108-112-201-205) | Hòa Khánh Nam | Y | ||||||||||
44 | 40 | 3 | 10/15/2024 | 18h00 | LIT | 372 | LIT 372 | Văn Học Phương Tây | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | LIT 372 (A-C-E) | 1 | 15 | 316 | Tòa nhà F (210-211-404-405-501-502-503-504-505-508-509-510-511-512) | Hòa Khánh Nam | KHXH & NV | ||||||||||
45 | 41 | 3 | 10/15/2024 | 18h00 | MKT | 402 | MKT 402 | Quản Trị Bán Hàng | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | MKT 402 (A-C-E) | 1 | 10 | 237 | Tòa nhà E (204-205-301-304-401-402-404-405) | Hòa Khánh Nam | Marketing | ||||||||||
46 | 42 | 3 | 10/15/2024 | 18h00 | ENG | 206 | ENG 206 | Đọc 2 | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | ENG 206 (A-C-E-G-I-K) | 1 | 9 | 208 | Tòa nhà C (401-402-404-501-504(4)) | Hòa Khánh Nam | Tiếng Anh | ||||||||||
47 | 43 | 3 | 10/15/2024 | 18h00 | CUL | 325 | CUL 325 | Văn Hóa Doanh Nghiệp Hàn Quốc | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | CUL 325 (A-C) | 1 | 8 | 185 | 208(4)-213-214 | 254 Nguyễn Văn Linh | Tiếng Hàn | ||||||||||
48 | 44 | 3 | 10/15/2024 | 18h00 | CHI | 438 | CHI 438 | Dịch Thuật trong Tin Tức – Thời Sự | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | CHI 438 (A-C-E-G-I-K) | 1 | 10 | 208 | 307-308-313-314-401 | 254 Nguyễn Văn Linh | Tiếng Trung | ||||||||||
49 | 45 | 3 | 10/15/2024 | 18h00 | IS-STA | 271 | IS-STA 271 | Thống Kê Kinh Tế | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | IS-STA 271 (EIS-GIS-IIS-KIS-QIS-SIS) | 1 | 9 | 200 | 407-408-414-503-514-703 | 254 Nguyễn Văn Linh | Trường ĐTQT | ||||||||||
50 | 46 | 4 | 10/16/2024 | 07h30 | IMN | 250 | IMN 250 | Sinh Lý Bệnh - Miễn Dịch | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | IMN 250 (A-C-E) | 1 | 9 | 198 | Tòa nhà F (108-112-201-205-210-211-404-405) | Hòa Khánh Nam | Y | ||||||||||
51 | 47 | 4 | 10/16/2024 | 07h30 | DEN | 614 | DEN 614 | Răng Trẻ Em 2 | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | DEN 614 (A) | 1 | 3 | 58 | Tòa nhà G (416-501) | Hòa Khánh Nam | Răng - Hàm - Mặt | ||||||||||
52 | 48 | 4 | 10/16/2024 | 07h30 | NUR | 402 | NUR 402 | Điều Dưỡng Nội 2 | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | NUR 402 (A-C) | 1 | 7 | 126 | Tòa nhà G (502-503-504-508-509-511-514) | Hòa Khánh Nam | Điều Dưỡng | ||||||||||
53 | 49 | 4 | 10/16/2024 | 07h30 | ENG | 169 | ENG 169 | Speaking - Level 2 | Vấn đáp, Phòng LT | ENG 169 (EQ-EW-EY-GA-GG-GM-GO-K-M-O-U-W-Y) | 1 | 22 | 482 | Tòa nhà G (301-302-303-304-305-308-309-311-314-316-401-402-403-404-405-408-409-411-414) | Hòa Khánh Nam | Tiếng Anh | ||||||||||
54 | 50 | 4 | 10/16/2024 | 07h30 | SUR | 253 | SUR 253 | Ngoại Cơ Sở | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | SUR 253 (A-C) | 1 | 8 | 153 | Tòa nhà F (504-505-508-509-510-511-512) | Hòa Khánh Nam | Y | ||||||||||
55 | 51 | 4 | 10/16/2024 | 07h30 | DEN | 685 | DEN 685 | Nha Khoa Phục Hồi Tổng Quát 2 | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | DEN 685 (A) | 1 | 3 | 49 | Tòa nhà F (501-502-503) | Hòa Khánh Nam | Răng - Hàm - Mặt | ||||||||||
56 | 52 | 4 | 10/16/2024 | 07h30 | TOU | 296 | TOU 296 | Tranh Tài Giải Pháp PBL | Trắc nghiệm, PM | TOU 296 (E-G-I-K) | 1 | 5 | 187 | 501-507-508-609-610 | K7/25 Quang Trung | Trường Du lịch | ||||||||||
57 | 53 | 4 | 10/16/2024 | 07h30 | COM | 296 | COM 296 | Tranh tài giải pháp PBL | Trắc nghiệm, PM | COM 296 (A) | 1 | 1 | 48 | 502 | K7/25 Quang Trung | KHXH & NV | ||||||||||
58 | 54 | 4 | 10/16/2024 | 09h30 | SPM | 413 | SPM 413 | Tổ Chức Y Tế - Chương Trình Y Tế Quốc Gia | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | SPM 413 (C-I) | 1 | 10 | 188 | Tòa nhà G (301-302-303-304-305-308-309-311-314) | Hòa Khánh Nam | Y | ||||||||||
59 | 55 | 4 | 10/16/2024 | 09h30 | MCH | 506 | MCH 506 | Phụ Sản I | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | MCH 506 (A) | 1 | 4 | 78 | Tòa nhà G (403-404-405) | Hòa Khánh Nam | Y | ||||||||||
60 | 56 | 4 | 10/16/2024 | 09h30 | SUR | 506 | SUR 506 | Ngọai Bệnh Lý cho Răng - Hàm - Mặt | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | SUR 506 (A) | 1 | 4 | 85 | Tòa nhà G (316-401-402) | Hòa Khánh Nam | Y | ||||||||||
61 | 57 | 4 | 10/16/2024 | 09h30 | CHI | 169 | CHI 169 | Đọc (tiếng Trung) 2 | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | CHI 169 (AC-AE-I-K-M-O-Q-S-U-Y) | 1 | 20 | 367 | Tòa nhà F (108-112-201-205-210-211-404-405-501-502-503-504-505-508-509-510-511-512) | Hòa Khánh Nam | Tiếng Trung | ||||||||||
62 | 58 | 4 | 10/16/2024 | 09h30 | JOU | 435 | JOU 435 | Báo Điện Tử | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | JOU 435 (A-C-E) | 1 | 14 | 292 | Tòa nhà G (408-409-411-414-416-501-502-503-504-508-509-511-514) | Hòa Khánh Nam | KHXH & NV | ||||||||||
63 | 59 | 4 | 10/16/2024 | 09h30 | PHY | 102 | PHY 102 | Vật Lý Đại Cương 2 | Trắc nghiệm + Tự luận, PM | PHY 102 (C-E) | 1 | 4 | 132 | 501-502-507-508 | K7/25 Quang Trung | MT & KHTN | ||||||||||
64 | 60 | 4 | 10/16/2024 | 13h30 | PTH | 606 | PTH 606 | Ung Thư Đại Cương | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | PTH 606 (A) | 1 | 3 | 70 | Tòa nhà C (401-402-404) | Hòa Khánh Nam | Y | ||||||||||
65 | 61 | 4 | 10/16/2024 | 13h30 | PHI | 150 | PHI 150 | Triết Học Marx - Lenin | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | PHI 150 (A-C-E-G-I-K-M-O) | 1 | 65 | 1453 | Tòa nhà E (205-301-304-401-402-404-405-501-504), Tòa nhà F (108-112-201-205-210-211-404-405-501-502-503-504-505-508-509-510-511-512), Tòa nhà G (301-302-303-304-305-308-309-311-314-316-401-402-403-404-405-408-409-411-414-416-501-502-503-504-508-509-511-514) | Hòa Khánh Nam | KHXH & NV | ||||||||||
66 | 62 | 4 | 10/16/2024 | 13h30 | KOR | 301 | KOR 301 | Hàn Ngữ Cao Cấp 1 | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | KOR 301 (A) | 1 | 1 | 17 | Tòa nhà E (204) | Hòa Khánh Nam | Tiếng Hàn | ||||||||||
67 | 63 | 4 | 10/16/2024 | 15h30 | ANA | 203 | ANA 203 | Mô Phôi | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | ANA 203 (C-E) | 1 | 9 | 183 | Tòa nhà G (301-302-303-304-305-308-309-311) | Hòa Khánh Nam | Y | ||||||||||
68 | 64 | 4 | 10/16/2024 | 15h30 | ENG | 119 | ENG 119 | Speaking - Level 1 | Vấn đáp, Phòng LT | ENG 119 (EQ-ES-EU-EW-EY-G-GA-GC-GE) | 1 | 16 | 345 | Tòa nhà G (314-316-401-402-403-404-405-408-409-411-414-416-514) | Hòa Khánh Nam | TT Ngoại ngữ | ||||||||||
69 | 65 | 4 | 10/16/2024 | 15h30 | CHI | 302 | CHI 302 | Trung Ngữ Cao Cấp 2 | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | CHI 302 (A-C) | 1 | 3 | 67 | Tòa nhà G (501-502-503) | Hòa Khánh Nam | Tiếng Trung | ||||||||||
70 | 66 | 4 | 10/16/2024 | 15h30 | CHI | 301 | CHI 301 | Trung Ngữ Cao Cấp 1 | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | CHI 301 (A-C-E) | 1 | 3 | 64 | Tòa nhà G (504-508-509) | Hòa Khánh Nam | Tiếng Trung | ||||||||||
71 | 67 | 4 | 10/16/2024 | 15h30 | TOU | 415 | TOU 415 | Nghiệp Vụ Trưởng Đoàn Du Lịch | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | TOU 415 (A) | 1 | 1 | 13 | Tòa nhà G (511) | Hòa Khánh Nam | Trường Du lịch | ||||||||||
72 | 68 | 4 | 10/16/2024 | 15h30 | COM | 384 | COM 384 | Nghệ Thuật Đàm Phán | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | COM 384 (A-C-E) | 1 | 14 | 354 | Tòa nhà E (204-205-301-304-401-402-404-405-501-504) | Hòa Khánh Nam | Marketing | ||||||||||
73 | 69 | 4 | 10/16/2024 | 15h30 | CS | 434 | CS 434 | Công Cụ & Phương Pháp Thiết Kế - Quản Lý (Phần Mềm) | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | CS 434 (A-C-G-I-K) | 1 | 13 | 283 | Tòa nhà F (108-112-201-205-210-211-404-405-501-502-503-504) | Hòa Khánh Nam | CNTT | ||||||||||
74 | 70 | 4 | 10/16/2024 | 15h30 | KOR | 302 | KOR 302 | Hàn Ngữ Cao Cấp 2 | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | KOR 302 (A-C) | 1 | 4 | 68 | Tòa nhà F (505-508-509-510) | Hòa Khánh Nam | Tiếng Hàn | ||||||||||
75 | 71 | 4 | 10/16/2024 | 15h30 | KOR | 202 | KOR 202 | Hàn Ngữ Trung Cấp 2 | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | KOR 202 (A-C) | 1 | 3 | 68 | Tòa nhà F (511-512) | Hòa Khánh Nam | Tiếng Hàn | ||||||||||
76 | 72 | 4 | 10/16/2024 | 15h30 | CIE | 378 | CIE 378 | Kết Cấu Thép | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | CIE 378 (A-C) | 1 | 3 | 66 | Tòa nhà C (401-402-404) | Hòa Khánh Nam | Xây Dựng | ||||||||||
77 | 73 | 4 | 10/16/2024 | 18h00 | CHE | 101 | CHE 101 | Hóa Học Đại Cương | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | CHE 101 (A-C) | 1 | 10 | 241 | 208(4)-213-214-307 | 254 Nguyễn Văn Linh | MT & KHTN | ||||||||||
78 | 74 | 4 | 10/16/2024 | 18h00 | ART | 205 | ART 205 | Design Creativity & Cognition | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | ART 205 (A-C-E-G) | 1 | 11 | 226 | 407-408-503-514-703-801A-801B-802-803 | 254 Nguyễn Văn Linh | Mỹ thuật ứng dụng | ||||||||||
79 | 75 | 4 | 10/16/2024 | 18h00 | CSN | 161 | CSN 161 | Ẩm Thực Việt Nam - Lý Thuyết & Thực Hành | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | CSN 161 (A-C) | 1 | 10 | 201 | 308-313-314-401-414 | 254 Nguyễn Văn Linh | Trường Du lịch | ||||||||||
80 | 76 | 4 | 10/16/2024 | 18h00 | CHI | 268 | CHI 268 | Nghe (tiếng Trung) 4 | Nghe, trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | CHI 268 (AA-AC-M-O-W-Y) | 1 | 9 | 206 | Tòa nhà F (108-112-201-205-210-211-404-405-501) | Hòa Khánh Nam | Tiếng Trung | ||||||||||
81 | 77 | 4 | 10/16/2024 | 18h00 | ACC | 302 | ACC 302 | Kế Toán Tài Chính 1 | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | ACC 302 (A-C-E) | 1 | 10 | 198 | Tòa nhà F (502-503-504-505-508-509-510-511-512) | Hòa Khánh Nam | Kế Toán | ||||||||||
82 | 78 | 4 | 10/16/2024 | 18h00 | CS | 341 | CS 341 | Tin Học Trong Cơ Khí | Trắc nghiệm + Tự luận, PM | CS 341 (AU-Q-S) | 1 | 3 | 148 | 501-502-507 | K7/25 Quang Trung | Cơ Khí | ||||||||||
83 | 79 | 5 | 10/17/2024 | 07h30 | BME | 443 | BME 443 | Thiết Kế Kỹ Thuật Y Sinh | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | BME 443 (A) | 1 | 1 | 7 | Tòa nhà C (401) | Hòa Khánh Nam | Điện - Điện tử | ||||||||||
84 | 80 | 5 | 10/17/2024 | 07h30 | ENG | 119 | ENG 119 | Speaking - Level 1 | Vấn đáp, Phòng LT | ENG 119 (GG-GK-I-K-M-O-Q-S-U-W-Y) | 1 | 20 | 400 | Tòa nhà F (108-112-201-205-210-211-404-405-501-502-503-504-505-508-509-510-511-512) | Hòa Khánh Nam | TT Ngoại ngữ | ||||||||||
85 | 81 | 5 | 10/17/2024 | 07h30 | JAP | 471 | JAP 471 | Biên Dịch Nâng Cao (Tiếng Nhật) | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | JAP 471 (A) | 1 | 1 | 25 | Tòa nhà E (204) | Hòa Khánh Nam | Tiếng Nhật | ||||||||||
86 | 82 | 5 | 10/17/2024 | 07h30 | MET | 347 | MET 347 | Đồ án CDIO | Vấn đáp, Phòng LT | MET 347 (A) | 1 | 1 | 24 | Tòa nhà E (205) | Hòa Khánh Nam | Cơ Khí | ||||||||||
87 | 83 | 5 | 10/17/2024 | 07h30 | SE | 447 | SE 447 | Đồ Án CDIO | Vấn đáp, Phòng LT | SE 447 (E-G-I-K-M-W) | 1 | 12 | 255 | Tòa nhà E (301-304-401-402-404-405-501-504) | Hòa Khánh Nam | CNTT | ||||||||||
88 | 84 | 5 | 10/17/2024 | 07h30 | PSU-ENG | 230 | PSU-ENG 230 | Anh Văn Chuyên Ngành cho Sinh Viên PSU 2 | Trắc nghiệm + Vấn đáp, Phòng LT | PSU-ENG 230 (AIS-CIS) | 1 | 4 | 79 | Tòa nhà C (402-404-501) | Hòa Khánh Nam | Trường ĐTQT | ||||||||||
89 | 85 | 5 | 10/17/2024 | 07h30 | EE | 347 | EE 347 | Đồ án CDIO | Vấn đáp, Phòng LT | EE 347 (A-G) | 1 | 4 | 73 | Tòa nhà C (504(4)) | Hòa Khánh Nam | Điện - Điện tử | ||||||||||
90 | 86 | 5 | 10/17/2024 | 07h30 | ART | 161 | ART 161 | Định Luật Xa Gần trong Đồ Họa | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | ART 161 (C-E-G) | 1 | 15 | 297 | Tòa nhà G (301-302-303-304-305-308-309-311-314-316-401-402-403) | Hòa Khánh Nam | Mỹ thuật ứng dụng | ||||||||||
91 | 87 | 5 | 10/17/2024 | 07h30 | IS-ENG | 187 | IS-ENG 187 | English for International School - Level 4 | Vấn đáp, Phòng LT | IS-ENG 187 (EIS-GIS-IIS-KIS) | 1 | 7 | 142 | Tòa nhà G (404-405-408-409-411-414) | Hòa Khánh Nam | Trường ĐTQT | ||||||||||
92 | 88 | 5 | 10/17/2024 | 07h30 | PHY | 101 | PHY 101 | Vật Lý Đại Cương 1 | Trắc nghiệm + Tự luận, PM | PHY 101 (G-Q) | 1 | 5 | 197 | 301-501-502-507-508 | K7/25 Quang Trung | MT & KHTN | ||||||||||
93 | 89 | 5 | 10/17/2024 | 09h30 | CIE | 450 | CIE 450 | An Toàn Lao Động | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | CIE 450 (A) | 1 | 1 | 23 | Tòa nhà C (401) | Hòa Khánh Nam | Xây Dựng | ||||||||||
94 | 90 | 5 | 10/17/2024 | 09h30 | TOU | 411 | TOU 411 | Quản Trị Sự Kiện | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | TOU 411 (A-E) | 1 | 10 | 210 | Tòa nhà F (108-112-201-205-210-211-404-405-501) | Hòa Khánh Nam | Trường Du lịch | ||||||||||
95 | 91 | 5 | 10/17/2024 | 09h30 | CHI | 267 | CHI 267 | Viết (tiếng Trung) 4 | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | CHI 267 (E-G-I-K) | 1 | 8 | 137 | Tòa nhà F (502-503-504-505-508-509-510-511) | Hòa Khánh Nam | Tiếng Trung | ||||||||||
96 | 92 | 5 | 10/17/2024 | 09h30 | LIN | 316 | LIN 316 | Cú Pháp Học (trong tiếng Anh) | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | LIN 316 (A) | 1 | 2 | 34 | Tòa nhà F (512) | Hòa Khánh Nam | Tiếng Anh | ||||||||||
97 | 93 | 5 | 10/17/2024 | 09h30 | CS | 303 | CS 303 | Phân Tích & Thiết Kế Hệ Thống | Tự luận, Phòng LT | CS 303 (AA-AK-AM-CA-CG-CI-Y) | 1 | 15 | 314 | Tòa nhà G (301-302-303-304-305-308-309-311-314-316-401-402-403) | Hòa Khánh Nam | CNTT | ||||||||||
98 | 94 | 5 | 10/17/2024 | 09h30 | DEN | 531 | DEN 531 | Nha Chu 2 | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | DEN 531 (C) | 1 | 3 | 57 | Tòa nhà G (404-405) | Hòa Khánh Nam | Răng - Hàm - Mặt | ||||||||||
99 | 95 | 5 | 10/17/2024 | 13h30 | MKT | 425 | MKT 425 | Digital Marketing | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | MKT 425 (G-I-K) | 1 | 12 | 254 | Tòa nhà G (301-302-303-304-305-308-309-311-314-316) | Hòa Khánh Nam | Marketing | ||||||||||
100 | 96 | 5 | 10/17/2024 | 13h30 | CHI | 167 | CHI 167 | Viết (tiếng Trung) 2 | Trắc nghiệm + Tự luận, Phòng LT | CHI 167 (E-G-M-O-Q-S) | 1 | 10 | 214 | Tòa nhà G (401-402-403-404-405-408-409-411-414) | Hòa Khánh Nam | Tiếng Trung | ||||||||||