| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | LỊCH GIẢNG TUẦN 35 từ 30/3/2026 - 05/4/2026 | |||||||||||||||||||||||||
2 | ||||||||||||||||||||||||||
3 | Lớp | Buổi | Thứ 2 (30/3) | Thứ 3 (31/3) | Thứ 4 (01/4) | Thứ 5 (02/4) | Thứ 6 (03/4) | Thứ 7 (04/4) | CN (05/4) | |||||||||||||||||
4 | CĐ-Y sĩ K1A | S | Nghiên cứu khoa học - Thống kê Y tế- 7/14 - ThS Vân - T 4.2 | Ôn thi Y học gia đình - cộng đồng - Làm tiểu luận | Tuần 36 xếp | |||||||||||||||||||||
5 | C | Nghiên cứu khoa học - Thống kê Y tế- 6/14 - ThS Vân - T 4.2 | PHCN dựa vào CĐ - 6/11 - BM Nội - T 4.2 | PHCN dựa vào CĐ - 7/11 - BM Nội - T 4.2 | PHCN dựa vào CĐ - 6/11 - BM Nội - T 4.2 | Bệnh chuyên khoa nâng cao - 1/11 - BM Nội - T 4.2 | 3 tuần cả ngày | |||||||||||||||||||
6 | CĐ-Y sĩ K1B - 18h | S | Ôn thi Y học gia đình - cộng đồng làm tiểu luận | Ôn Y học cổ truyền - PHCN dự kiến tuần 36 | 5 tuần cả ngày thứ 7, chủ nhật | |||||||||||||||||||||
7 | C | |||||||||||||||||||||||||
8 | T | Nghiên cứu khoa học - Thống kê Y tế- 5/14 - ThS Vân - ONL | PHCN dựa vào CĐ - 5/11 - BM Nội - ONL | Nghiên cứu khoa học - Thống kê Y tế- 6/14 - ThS Vân - ONL | PHCN dựa vào CĐ - 6/11 - BM Nội - ONL | Bệnh chuyên khoa nâng cao - 1/11 - BM Nội - ONL | ||||||||||||||||||||
9 | CĐ-Y sĩ K2 A | S | N1 -TH Sản - 10/10 - BM Sản - PTH | Tổ chức quản lý y tế - 6/7 - YHCS - T 4.2 | Tổ chức quản lý y tế - 7/7 - YHCS - T 4.2 | N2 -TH Sản - 10/10 - BM Sản - PTH | Ôn thi Nhi - dự kiến tuần 36 | Tuần 37 xếp Lâm sàng bệnh học người lớn 3 | ||||||||||||||||||
10 | C | Tuần 40 -xếp lâm sàng Sản, Tuần 44 xếp Lâm sàng Nhi | ||||||||||||||||||||||||
11 | CĐ-Y sĩ K2B | S | N1 -TH Sản - 10/10 - BM Sản - PTH | N2 -TH Sản - 10/10 - BM Sản - PTH | Tổ chức quản lý y tế - 7/7 - YHCS - T 4.2 | Ôn thi Nhi - dự kiến tuần 36 | Tuần 37 xếp Lâm sàng bệnh học người lớn 3 | |||||||||||||||||||
12 | C | Tổ chức quản lý y tế - 6/7 - YHCS - T 4.3 | Tuần 40 -xếp lâm sàng Sản, Tuần 44 xếp Lâm sàng Nhi | Kỹ năng giao tiếp - Giao dục sức khoẻ - 8/14 - YHCS - T 4.2 | ||||||||||||||||||||||
13 | CĐ-Y sĩ K2C Hải Phòng | S | Ôn thi Tin học - dự kiến tuần 37 | Thực tập lâm sàng Bệnh học 1,2 - 16 tuần cả ngày (thứ 7, chủ nhật) bắt đầu từ ngày 23/3/2026 đến ngày 12/7/2026 | Liên hệ học GDTC | |||||||||||||||||||||
14 | c | |||||||||||||||||||||||||
15 | T | TH - 18h- Sản - 6/10 - BM Sản - ONL | TH - 18h- Sản - 7/10 - BM Sản - PTH | |||||||||||||||||||||||
16 | CĐ-Y sĩ K2D ghép CDD - CB | S | Thực tập lâm sàng Bệnh học 1,2 - 16 tuần cả ngày (thứ 7, chủ nhật) bắt đầu từ ngày 24/11/2025 đến ngày 18/01/2026 và từ ngày 09/3/2026 đến ngày 03/5/2026 | |||||||||||||||||||||||
17 | T | 18h- Sản - 4/7- BM Sản - ONL | 18h- Sản - 5/7 - BM Sản - ONL | 18h- Sản - 6/7 - BM Sản - ONL | 18h- Sản - 7/7 - BM Sản - ONL | |||||||||||||||||||||
18 | CĐ-Y sĩ K 2F ghép CDD - CB | S | ||||||||||||||||||||||||
19 | C | |||||||||||||||||||||||||
20 | T | Ngoại ngữ cơ bản - 12/40 - Cô Quyên - ONL | Ngoại ngữ cơ bản - 13/40 - Cô Quyên - ONL | Ngoại ngữ cơ bản - 14/40 - Cô Quyên - ONL | Ngoại ngữ cơ bản -15/40 - Cô Quyên - ONL | Liên hệ học GDTC | ||||||||||||||||||||
21 | CĐ-Y sĩ K2E CDD | S | ||||||||||||||||||||||||
22 | T | TH - 18h- Sản - 6/10 - BM Sản - ONL | TH - 18h- Sản - 7/10 - BM Sản -PTH | |||||||||||||||||||||||
23 | CĐ-Y sĩ K 3A | S | Ngoại ngữ cơ bản - 40/40 - Cô Quyên - E 3.1 | 7h30 thi Chính trị - E 1.1 | ||||||||||||||||||||||
24 | C | Tin học - 20/25 - KHCB - PM | Ôn thi Từ tế bào đến cơ quan- dự kiến tuần 36 | |||||||||||||||||||||||
25 | CĐ-Y sĩ K 3B | S | Ngoại ngữ cơ bản- 35/40 - Cô Quyên - E 3.1 | 7h30 thi Chính trị- E 1.2 | ||||||||||||||||||||||
26 | C | Ngoại ngữ cơ bản- 36/40 - Cô Quyên - E 3.1 | Ngoại ngữ cơ bản- 37/40 - Cô Quyên - E 3.1 | Tin học - 21/25 - KHCB - PM | Ôn thi Từ tế bào đến cơ quan dự kiến tuần 36 | |||||||||||||||||||||
27 | CĐ-Y sĩ K 3C | S | Tin học - 16/25 - KHCB - PM | Ngoại ngữ cơ bản- 31/40 - Cô Quyên - E 3.1 | Ngoại ngữ cơ bản- 32/40 - Cô Quyên - E 3.1 | Ngoại ngữ cơ bản- 33/40 - Cô Quyên - E 3.1 | ||||||||||||||||||||
28 | C | 13h30 thi Chính trị - E 1.2 | Ngoại ngữ cơ bản- 32/40 - Cô Quyên - E 3.1 | Ôn thi Từ tế bào đến cơ quan dự kiến tuần 36 | ||||||||||||||||||||||
29 | CĐ-Y sĩ K 3D - Lào Cai | S | Ôn thi Sự hình thành BT và QTPH, Ôn thi Tâm lý người bệnh Y đức | Từ phân tử đến TB | Còn 2 buổi trực tiếp | |||||||||||||||||||||
30 | C | |||||||||||||||||||||||||
31 | T | 18h30- Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ- CĐ Lào Cai - 9/14 - ONL | Bệnh học người lớn 1 - 1/14 - CĐ Lào Cai - 1/11 - ONL | 18h30- Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ- CĐ Lào Cai - 10/14 - ONL | ||||||||||||||||||||||
32 | CĐ-Y sĩ K 3F - Lào Cai | S | Kỹ thuật điều dưỡng - 5/20 - CĐ Lào Cai - PTH | Kỹ thuật điều dưỡng - 7/20 - CĐ Lào Cai - PTH | Ôn thi Sự hình thành BT và QTPH, Ôn thi Tâm lý người bệnh Y đức | |||||||||||||||||||||
33 | C | Kỹ thuật điều dưỡng - 6/20 - CĐ Lào Cai - PTH | Kỹ thuật điều dưỡng - 8/20 - CĐ Lào Cai - PTH | |||||||||||||||||||||||
34 | T | 18h30- Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ- CĐ Lào Cai - 9/14 - ONL | Bệnh học người lớn 1 - 1/14 - CĐ Lào Cai - 1/11 - ONL | 18h30- Tâm lý người bệnh Y đức- YHCS- CĐYTTB - 7/7 - ONL | 18h30- Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ- CĐ Lào Cai - 10/14 - ONL | |||||||||||||||||||||
35 | CĐ-Y sĩ K 3E - Lào Cai | S | Kỹ thuật điều dưỡng - 5/20 - CĐ Lào Cai - PTH | Kỹ thuật điều dưỡng - 7/20 - CĐ Lào Cai - PTH | Ôn thi Sự hình thành BT và QTPH, Ôn thi Tâm lý người bệnh Y đức | |||||||||||||||||||||
36 | C | Kỹ thuật điều dưỡng - 6/20 - CĐ Lào Cai - PTH | Kỹ thuật điều dưỡng - 8/20 - CĐ Lào Cai - PTH | |||||||||||||||||||||||
37 | T | 18h30- Tâm lý người bệnh Y đức- YHCS- CĐYTTB - 7/7 - ONL | 18h30- Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ- CĐ Lào Cai - 9/14 - ONL | Bệnh học người lớn 1 - 1/14 - CĐ Lào Cai - 1/11 - ONL | 18h30- Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ- CĐ Lào Cai - 10/14 - ONL | |||||||||||||||||||||
38 | CĐ-Y sĩ K 3G - CYE | S | Ôn thi Từ phân tử đến TB - dự kiến tuần 35 | |||||||||||||||||||||||
39 | C | Ôn thi Từ Tế bào đến cơ quan dự kiến tuần 36 | 0 | |||||||||||||||||||||||
40 | T | Ngoại ngữ cơ bản - 12/40 - Cô Quyên - ONL | Ngoại ngữ cơ bản - 13/40 - Cô Quyên - ONL | Ngoại ngữ cơ bản - 14/40 - Cô Quyên - ONL | Ngoại ngữ cơ bản -15/40 - Cô Quyên - ONL | Ôn thi Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - dự kiến tuần 37 | ||||||||||||||||||||
41 | ĐD LT CQ K11 | S | ||||||||||||||||||||||||
42 | C | |||||||||||||||||||||||||
43 | T | Chăm sóc Hồi sức tích cực - Chống độc - Truyền nhiễm - 1/11- ONL | Chăm sóc Hồi sức tích cực - Chống độc - Truyền nhiễm - 2/11- ONL | Chăm sóc Hồi sức tích cực - Chống độc - Truyền nhiễm - 3/11- ONL | Chăm sóc Hồi sức tích cực - Chống độc - Truyền nhiễm - 4/11- ONL | Chăm sóc Hồi sức tích cực - Chống độc - Truyền nhiễm - 5/11- ONL | Chăm sóc Hồi sức tích cực - Chống độc - Truyền nhiễm - 6/11- ONL | |||||||||||||||||||
44 | CĐK18A | S | 7h30 thi Từ tế bào đến cơ quan -PMT5 | Ôn thi Pháp luật dự kiến tuần 36 | ||||||||||||||||||||||
45 | C | N1, N2 - TH ĐDCS1 - 17/20 - BMĐD - PTH T3 | Sự hình thành bệnh tất và quá trình phục hồi - 5/14 - YHCS - T 6.1 | Ngoại ngữ cơ bản- 22/40 - Trung tâm tiếng Anh - T 4.1 | Ôn thi Chính trị - dự kiến tuần 37 | |||||||||||||||||||||
46 | CĐK18B | S | Sự hình thành bệnh tất và quá trình phục hồi - 5/14 - YHCS - E 2.1 | Ngoại ngữ cơ bản- 34/40 - Trung tâm tiếng Anh - T 4.1 | 7h30 thi Từ tế bào đến cơ quan -PMT5 | Ôn thi Pháp luật dự kiến tuần 36 | Từ TB đến CQ | |||||||||||||||||||
47 | C | N1, N2 - TH ĐDCS1 - 17/20 - BMĐD - PTH T3 | Ôn thi Chính trị - dự kiến tuần 37 | 18ABCDEFFGH | xong buổi 1 | |||||||||||||||||||||
48 | CĐK18C | S | 8h30 thi Từ tế bào đến cơ quan -PMT5 | Ôn thi Ngoại ngữ cơ bản dự kiến tuần 38 | Ôn thi Pháp luật dự kiến tuần 36 | |||||||||||||||||||||
49 | C | Sự hình thành bệnh tất và quá trình phục hồi - 5/14 - YHCS - T 4.2 | N1, N2 - TH ĐDCS1 - 17/20 - BMĐD - PTH T3 | Ôn thi Chính trị - dự kiến tuần 37 | ||||||||||||||||||||||
50 | CĐK18E CLC | S | Sự hình thành bệnh tất và quá trình phục hồi - 5/14 - YHCS - E 2.2 | Tiếng Đức cơ bản- 29/40 - - T 6.1 - GV Mời | Tiếng Đức cơ bản- 30/40 - - T 6.1 - GV Mời | Ôn thi Pháp luật dự kiến tuần 36 | ||||||||||||||||||||
51 | C | N1, N2 - TH ĐDCS1 - 17/20 - BMĐD - PTH T3 | 13h30 thi Từ tế bào đến cơ quan -PMT5 | Ôn thi Chính trị - dự kiến tuần 37 | ||||||||||||||||||||||
52 | CĐK18F | S | Ngoại ngữ cơ bản- 31/40 - Trung tâm tiếng Anh - T 4.1 | Sự hình thành bệnh tất và quá trình phục hồi - 5/14 - YHCS - E 1.1 | 8h30 thi Từ tế bào đến cơ quan -PMT5 | Ôn thi Pháp luật dự kiến tuần 36 | ||||||||||||||||||||
53 | C | Ngoại ngữ cơ bản- 30/40 - Trung tâm tiếng Anh - T 4.1 | N1, N2 - TH ĐDCS1 - 17/20 - BMĐD - PTH T3 | Ôn thi Chính trị - dự kiến tuần 37 | ||||||||||||||||||||||
54 | CĐK18G | S | Ngoại ngữ cơ bản- 28/40 - Trung tâm tiếng Anh - T 4.1 | Tin học - 12/25 - KHCB - PM | Sự hình thành bệnh tất và quá trình phục hồi - 5/14 - YHCS - T 4.3 | Ôn thi Pháp luật dự kiến tuần 36 | ||||||||||||||||||||
55 | C | N1, N2 - TH ĐDCS1 - 17/20 - BMĐD - PTH T3 | 13h30 thi Từ tế bào đến cơ quan -PMT5 | Ngoại ngữ cơ bản- 29/40 - Trung tâm tiếng Anh - T 4.1 | Ôn thi Chính trị - dự kiến tuần 37 | |||||||||||||||||||||
56 | CĐK18H | S | Sự hình thành bệnh tất và quá trình phục hồi - 5/14 - YHCS - T 4.3 | Ngoại ngữ cơ bản- 33/40 - Trung tâm tiếng Anh - T 4.1 | Ngoại ngữ cơ bản- 34/40 - Trung tâm tiếng Anh - T 4.1 | Ôn thi Pháp luật dự kiến tuần 36 | ||||||||||||||||||||
57 | C | Tin học - 14/25 - KHCB - PM | N1, N2 - TH ĐDCS1 - 17/20 - BMĐD - PTH T3 | 14h30 thi Từ tế bào đến cơ quan -PMT5 | Ôn thi Chính trị - dự kiến tuần 37 | |||||||||||||||||||||
58 | CĐK18I ( Tiền Hải) | S | Ôn thi Từ phân tử đến TB | |||||||||||||||||||||||
59 | C | Ôn thi Từ TB đến CQ | ||||||||||||||||||||||||
60 | T | TH - ĐDCS 1 - 1/20 - BMĐD - ONL | 18h- Sự hình thành bệnh tật và QTPH - 7/14 - YHCS - ONL | TH - ĐDCS 1 - 2/20 - BMĐD - ONL | 18h- Sự hình thành bệnh tật và QTPH - 8/14 - YHCS - ONL | TH - ĐDCS 1 - 3/20 - BMĐD - ONL | ||||||||||||||||||||
61 | CĐK16A | S | Điều dưỡng gia đình còn phần cộng đồng chưa đi | |||||||||||||||||||||||
62 | C | HPTT- YHCT-PHCN nâng cao - 8/11 - BM Nội - T 6.4 | Chăm sóc sức khỏe gia đình - 6/11- BMĐD - T 6.3 | HPTT- YHCT-PHCN nâng cao - 8/11 - BM Nội - T 6.4 | Chăm sóc sức khỏe gia đình - 7/11- BMĐD - T 6.3 | Còn 1 buổi của Cô Dung, 1 buổi của thầy Sơn | Tuần 21 xếp tiếp | |||||||||||||||||||
63 | CĐK16B | S | HPTT - Chăm sóc NB Ung bướu - Nội tiết - CH- 11/11 - BM Nội - T 4.1 | |||||||||||||||||||||||
64 | C | HPTT - Chăm sóc NB Ung bướu - Nội tiết - CH- 9/11 - BM Nội - T 4.3 | Chăm sóc NB Ung bướu - Nội tiết - CH- 10/11 - BM Nội - T 4.3 | TH - Thống kê y học và NCKH Điều dưỡng | Còn 1 buổi của Cô Dung, 1 buổi của thầy Sơn | Tuần 21 xếp tiếp | ||||||||||||||||||||
65 | CĐK16C | S | Chăm sóc NB HSTC CĐ TN- 7/11 - BM Nội - ONL | Chăm sóc sức khỏe gia đình - 6/11- BMĐD - T 6.3 | ||||||||||||||||||||||
66 | C | Chăm sóc sức khỏe gia đình - 3/11- BMĐD - T 6.3 | Chăm sóc sức khỏe gia đình - 4/11- BMĐD - T 6.3 | Chăm sóc sức khỏe gia đình - 5/11- BMĐD - T 6.1 | TH - Thống kê y học và NCKH Điều dưỡng | Còn 1 buổi của Cô Dung, 1 buổi của thầy Sơn | Tuần 21 xếp tiếp | |||||||||||||||||||
67 | CĐK16D CLC | S | Chăm sóc NB HSTC CĐ TN - 7/11 - BM Nội - ONL | Ôn thi Chăm sóc NB Ung bướu - Nội tiết dư kiến tuần 37 | ||||||||||||||||||||||
68 | C | TH - Thống kê y học và NCKH Điều dưỡng | Còn 1 buổi của Cô Dung, 1 buổi của thầy Sơn | Tuần 21 xếp tiếp | ||||||||||||||||||||||
69 | CĐK17A | S | Lâm sàng Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - Bệnh viện Đa khoa Thái Bình 6 tuần buổi sáng từ 02/3/2026 đến ngày 12/4/2026 | Chăm sóc sk trẻ em - 1/7 - BM Nhi - T 6.2 | Ôn thi Chăm sóc SK người lớn 3 - dự kiến tuần 37 | |||||||||||||||||||||
70 | C | Ngoại ngữ chuyên ngành - 2/15 - Cô Hoàng Hương - E 3.2 | Chăm sóc sức khỏe CK hệ nội - 1/7 - BM Nội - T 6.1 | Chăm sóc sk Phụ nữ - 1/4 - BM Sản - T 6.2 | ||||||||||||||||||||||
71 | CĐK17B | S | Lâm sàng Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - Bệnh viện Đa khoa Thái Bình 6 tuần buổi sáng từ 02/3/2026 đến ngày 12/4/2026 | Ôn thi Chăm sóc SK người lớn 3 - dự kiến tuần 37 | ||||||||||||||||||||||
72 | C | Chăm sóc sk trẻ em - 1/7 - BM Nhi - T 6.2 | Ngoại ngữ chuyên ngành - 2/15 - Cô Hoàng Hương - E 3.2 | Chăm sóc sk Phụ nữ - 1/4 - BM Sản - T 6.2 | Chăm sóc sức khỏe CK hệ nội - 1/7 - BM Nội - T 6.3 | |||||||||||||||||||||
73 | CĐK17C | S | Lâm sàng Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - Bệnh viện Đa khoa Thái Bình 6 tuần buổi sáng từ 02/3/2026 đến ngày 12/4/2026 | Ôn thi Chăm sóc SK người lớn 3 - dự kiến tuần 37 | ||||||||||||||||||||||
74 | C | Chăm sóc sk Phụ nữ - 1/4 - BM Sản - T 6.4 | Chăm sóc sk trẻ em - 1/7 - BM Nhi - T 6.2 | Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 - 13/15 - BM Nội - ONL | Ngoại ngữ chuyên ngành - 2/15 - Cô Hoàng Hương - E 3.2 | Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 - 14/15 - BM Nội - ONL | ||||||||||||||||||||
75 | CĐK17D | S | Lâm sàng Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - Bệnh viện Đa khoa Thái Bình 6 tuần buổi sáng từ 02/3/2026 đến ngày 12/4/2026 | |||||||||||||||||||||||
76 | C | Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 - 15/15 - BM Nội - T 6.2 | Chăm sóc sức khỏe CK hệ nội - 1/7 - BM Nội - T 4.1 | Chăm sóc sk Phụ nữ - 1/4 - BM Sản - T 6.1 | Chăm sóc sk trẻ em - 1/7 - BM Nhi - T 4.3 | |||||||||||||||||||||
77 | CĐK17E CLC | S | Lâm sàng Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 - Bệnh viện Đa khoa Thái Bình 6 tuần buổi sáng từ 02/3/2026 đến ngày 12/4/2026 | Ôn thi Chăm sóc SK người lớn 3 - dự kiến tuần 37 | ||||||||||||||||||||||
78 | C | Chăm sóc sk Phụ nữ - 1/4 - BM Sản - T 6.1 | Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 - 13/15 - BM Nội - ONL | Chăm sóc sk trẻ em - 1/7 - BM Nhi - T 4.1 | Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 - 14/15 - BM Nội - ONL | |||||||||||||||||||||
79 | CDD K17 F - TTH | S | Ôn thi Tổ chức quản lý y tế | |||||||||||||||||||||||
80 | C | Ôn thi Chăm sóc sức khỏe người lớn 2 | ||||||||||||||||||||||||
81 | T | Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 - 9/15 - BM Nội - ONL | Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 - 10/15 - BM Nội - ONL | Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 - 11/15 - BM Nội - ONL | Chăm sóc sức khỏe người lớn 3 - 12/15 - BM Nội - ONL | Ôn thi Ngoại ngữ chuyên ngành | ||||||||||||||||||||
82 | PHCN K3A | S | Lâm sàng học phần tự chọn thay thế - Bệnh viện Phục hồi chức năng- 6 tuần cả ngày từ 23/3/2026 đến ngày 03/5/2026 | Ôn thi Vận động trị liệu nâng cao - dự kiến tuần 36 | đợi phần thực hành | Thống kê y học và NCKH Điều dưỡng - 9/14 - KHCB- PMT5 | ||||||||||||||||||||
83 | C | Ôn thi PH CN thể thao - dự kiến tuần 37 | ||||||||||||||||||||||||
84 | PHCN K 3BCDEF TTH | S | Thực tập tế TN - Thực tập lâm sàng tự chọn, thay thế - 12 tuần cả ngày từ 02/3/2026 - 24/5/2026 | Xoa bóp trị liệu - 13/14 - BM Nội - ONL | Y học dân tộc và dưỡng sinh | còn 45 tiết thực hành | ||||||||||||||||||||
85 | C | Ngôn ngữ trị liệu - 13/14 - BM Nội - ONL | Quản lý khoa Phòng VLTL-PHCN | |||||||||||||||||||||||
86 | T | 18h - Thi Tin học - ONL | đợi phần thực hành | |||||||||||||||||||||||
87 | PHCN K5A (CDD) | S | Ôn thi Phục hồi chức năng cơ bản III | Ôn thi Từ Tế bào đến các cơ quan dự kiến tuần 48 | Ôn thi Sự hình thành bệnh tật và quá trình phục hồi - dự kiến tuần 49 | |||||||||||||||||||||
88 | C | |||||||||||||||||||||||||
89 | T | VLTL-PHCN các bệnh lý hệ xương khớp và cột sống - 5/7 - BM Nội - ONL | VLTL-PHCN các bệnh lý hệ xương khớp và cột sống - 6/7 - BM Nội - ONL | VLTL-PHCN các bệnh lý hệ xương khớp và cột sống - 7/7 - BM Nội - ONL | TH -VLTL-PHCN các bệnh lý hệ xương khớp và cột sống - 1/20 - BM Nội - ONL | |||||||||||||||||||||
90 | PHCN K5B (Vinh) | S | Ôn thi Tâm lý NB- Y đức | chưa xếp chính trị, Ôn thi Dịch tễ học | Ôn thi Từ phân tử đến tế bào | |||||||||||||||||||||
91 | Ôn thi Tin học | Ôn thi Phục hồi chức năng cơ bản I, II | ||||||||||||||||||||||||
92 | T | Phục hồi chức năng cơ bản III - 13/17 - CN Minh - ONL | Phục hồi chức năng cơ bản III - 14/17 - CN Minh - ONL | Chính trị - 1/22- KHCB - ONL | Chính trị - 2/22- KHCB - ONL | TH -VLTL-PHCN các bệnh lý hệ xương khớp và cột sống - 5/20- BM Nội - ONL | TH -VLTL-PHCN các bệnh lý hệ xương khớp và cột sống - 6/20- BM Nội - ONL | |||||||||||||||||||
93 | PHCN K5C (TTH) | S | Ôn thi Tin học | Chưa xếp chính trị | Điều dưỡng cơ bản-CCBĐ còn 4 buổi trực tiếp | |||||||||||||||||||||
94 | C | Phục hồi chức năng cơ bản III - 3/7 - CN Minh - ONL | Phục hồi chức năng cơ bản III - 4/7 - CN Minh - ONL | Phục hồi chức năng cơ bản III - 5/7 - CN Minh - ONL | Phục hồi chức năng cơ bản III - 6/7 - CN Minh - ONL | Phục hồi chức năng cơ bản III - 7/7 - CN Minh - ONL | Ôn thi Phục hồi chức năng cơ bản II | Ôn thi Dịch tễ học | Ôn thi Sự hình thành bệnh tật và QTPH | |||||||||||||||||
95 | T | Chính trị - 1/22- KHCB - ONL | Chính trị- 2/22- KHCB - ONL | Ôn thi PHCNCB 1 | ||||||||||||||||||||||
96 | PHCN K5D | S | Sự hìn thành bệnh tật và QTPH- 3/14 - YHCS - T 6.1 | Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ - 7/14 - T 4.3 | 7h30 thi Từ tế bào đến cơ quan - PMT5 | Ôn thi Ngoại ngữ cơ bản dự kiến tuần 35 | ||||||||||||||||||||
97 | C | Môi trường và sức khỏe - 6/7 - YHCS- E 1,1 | N1, N2 - TH ĐDCB-CCBĐ - 3/10 - BMĐD - PTH T3.1, T 3.3 | Ôn thi Chính trị - dự kiến tuần 36 | Ôn thi Pháp luật dự kiến tuần 35 | |||||||||||||||||||||
98 | PHCN K5E | S | Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ - 7/14 - E 1.2 | 8h30 thi Từ tế bào đến cơ quan - PMT5 | Sự hìn thành bệnh tật và QTPH- 3/14 - YHCS - T 6.2 | N1, N2 - TH ĐDCB-CCBĐ - 3/10 - BMĐD - PTH T3.1, T 3.3 | Ôn thi Ngoại ngữ cơ bản dự kiến tuần 37 | |||||||||||||||||||
99 | C | Môi trường và sức khỏe - 6/7 - YHCS- E 1,1 | Ôn thi Chính trị - dự kiến tuần 36 | Ôn thi Pháp luật dự kiến tuần 35 | ||||||||||||||||||||||
100 | PHCN K5F | S | Kỹ năng giao tiếp - Giáo dục sức khoẻ - 7/14 - T 4.3 | Ôn thi Ngoại ngữ cơ bản dự kiến tuần 38 | Ôn thi Môi trường và sức khỏe dự kiến tuần 38 | Ôn thi | ||||||||||||||||||||