| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH SÁCH SINH VIÊN THỰC HIỆN KHẢO SÁT KHÓA HỌC ĐỢT 1 NĂM HỌC 2025-2026 | |||||||||||||||||||||||||
2 | (Kèm theo thông báo số 973/TB-ĐHKTCN ngày 01/10/2025 của Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp) | |||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | TT | Tên lớp | MSSV | Họ và tên | Ngành | Chuyên ngành | Ghi chú | |||||||||||||||||||
5 | 1 | K49KTĐ.03 | K135520201275 | Nguyễn Duy Hải | Kỹ thuật điện, điện tử | Kỹ thuật điện | Xét TN Đợt 3 24-25 BS | |||||||||||||||||||
6 | 2 | K50CCM.04 | K145520103266 | Vũ Trường Minh | Kỹ thuật cơ khí | Cơ khí chế tạo máy | Xét TN Đợt 3 24-25 BS | |||||||||||||||||||
7 | 3 | K50TĐH.02 | K145520216098 | Nguyễn Trọng Khoa | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa | Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp | Xét TN Đợt 3 24-25 BS | |||||||||||||||||||
8 | 4 | K51CCM.02 | K155520103091 | Trương Văn Hạnh | Kỹ thuật cơ khí | Cơ khí chế tạo máy | Xét TN Đợt 3 24-25 BS | |||||||||||||||||||
9 | 5 | K51CCM.03 | K155520103210 | Nguyễn Đức Tuyên | Kỹ thuật cơ khí | Cơ khí chế tạo máy | Xét TN Đợt 1 25-26 | |||||||||||||||||||
10 | 6 | K51CCM.03 | K155520103277 | Nguyễn Đăng Thanh Tùng | Kỹ thuật cơ khí | Cơ khí chế tạo máy | Xét TN Đợt 3 24-25 BS | |||||||||||||||||||
11 | 7 | K51CĐT.02 | K155520114110 | Đinh Xuân Quý | Kỹ thuật Cơ - Điện tử | Cơ điện tử | Xét TN Đợt 1 25-26 | |||||||||||||||||||
12 | 8 | K51ĐĐK.01 | K155520216128 | Hoàng Ngọc Tuấn | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa | Kỹ thuật điều khiển | Xét TN Đợt 1 25-26 | |||||||||||||||||||
13 | 9 | K51HTĐ.01 | K155520201238 | Hoàng Văn Tuấn | Kỹ thuật điện, điện tử | Hệ thống điện | Xét TN Đợt 3 24-25 BS | |||||||||||||||||||
14 | 10 | K51KĐT.01 | K155520207059 | Chu Thế Vương | Kỹ thuật điện tử, truyền thông | Kỹ thuật điện tử | Xét TN Đợt 1 25-26 | |||||||||||||||||||
15 | 11 | K51KXC.01 | K155580201021 | Nguyễn Văn Tùng | Kỹ thuật công trình xây dựng | Xây dựng dân dụng và công nghiệp | Xét TN Đợt 1 25-26 | |||||||||||||||||||
16 | 12 | K51SKĐ.01 | K155140214006 | Trần Thị Hoài Linh | Sư phạm kỹ thuật công nghiệp | Sư phạm kỹ thuật Điện | Xét TN Đợt 1 25-26 | |||||||||||||||||||
17 | 13 | K52CCM.01 | K165520103032 | Phạm Quang Minh | Kỹ thuật cơ khí | Cơ khí chế tạo máy | Xét TN Đợt 1 25-26 | |||||||||||||||||||
18 | 14 | K52CĐT.02 | K165520114083 | Trần Đức Doanh | Kỹ thuật Cơ - Điện tử | Cơ điện tử | Xét TN Đợt 3 24-25 BS | |||||||||||||||||||
19 | 15 | K52KMT.01 | K165520214009 | Nguyễn Đức Long | Kỹ thuật máy tính | Tin học công nghiệp | Xét TN Đợt 3 24-25 BS | |||||||||||||||||||
20 | 16 | K52KTĐ.01 | K155520201086 | Vũ Duy Hưởng | Kỹ thuật điện, điện tử | Kỹ thuật điện | Xét TN Đợt 1 25-26 | |||||||||||||||||||
21 | 17 | K52KTĐ.01 | K165520201150 | Nguyễn Công Hà | Kỹ thuật điện, điện tử | Kỹ thuật điện | Xét TN Đợt 3 24-25 BS | |||||||||||||||||||
22 | 18 | K52NNA.01 | K165220201002 | Phạm Thị Lan Hương | Ngôn ngữ Anh | Tiếng Anh khoa học kỹ thuật và Công nghệ | Xét TN Đợt 1 25-26 | |||||||||||||||||||
23 | 19 | K52TĐH.02 | K155520216270 | Nguyễn Xuân Cơ | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa | Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp | Xét TN Đợt 1 25-26 | |||||||||||||||||||
24 | 20 | K52TĐH.04 | K165520216238 | Vi Thị Trang | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa | Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp | Xét TN Đợt 1 25-26 | |||||||||||||||||||
25 | 21 | K53CCM.01 | K165520103196 | Nguyễn Đình Chiến | Kỹ thuật cơ khí | Cơ khí chế tạo máy | Xét TN Đợt 1 25-26 | |||||||||||||||||||
26 | 22 | K53CCM.03 | K155520103188 | Phạm Quốc Quân | Kỹ thuật cơ khí | Cơ khí chế tạo máy | Xét TN Đợt 1 25-26 | |||||||||||||||||||
27 | 23 | K53CCM.03 | K165520103083 | Đào Văn Minh Hiếu | Kỹ thuật cơ khí | Cơ khí chế tạo máy | Xét TN Đợt 3 24-25 BS | |||||||||||||||||||
28 | 24 | K53CCM.03 | K165520103231 | Trần Hồng Quân | Kỹ thuật cơ khí | Cơ khí chế tạo máy | Xét TN Đợt 1 25-26 | |||||||||||||||||||
29 | 25 | K53CCM.03 | K175520103104 | Hà Anh Đức | Kỹ thuật cơ khí | Cơ khí chế tạo máy | Xét TN Đợt 3 24-25 BS | |||||||||||||||||||
30 | 26 | K53CĐT.01 | K175520114004 | Dương Đình Bằng | Kỹ thuật cơ điện tử | Kỹ thuật cơ điện tử | Xét TN Đợt 3 24-25 BS | |||||||||||||||||||
31 | 27 | K53CĐT.02 | K175520114207 | Ngô Minh Dương | Kỹ thuật cơ điện tử | Kỹ thuật cơ điện tử | Xét TN Đợt 3 24-25 BS | |||||||||||||||||||
32 | 28 | K53CĐT.03 | K175520114177 | Tăng Văn Sinh | Kỹ thuật cơ điện tử | Kỹ thuật cơ điện tử | Xét TN Đợt 1 25-26 | |||||||||||||||||||
33 | 29 | K53CĐT.03 | K175520114200 | Đỗ Văn Viện | Kỹ thuật cơ điện tử | Kỹ thuật cơ điện tử | Xét TN Đợt 3 24-25 BS | |||||||||||||||||||
34 | 30 | K53CN-ĐĐT.01 | K175510301014 | Nguyễn Quang Linh | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện | Xét TN Đợt 1 25-26 | |||||||||||||||||||
35 | 31 | K53CN-KTO.02 | K175510205056 | Hoàng Ngọc Ánh | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Công nghệ ô tô | Xét TN Đợt 1 25-26 | |||||||||||||||||||
36 | 32 | K53CN-KTO.02 | K175510205091 | Vũ Như Quỳnh | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Công nghệ ô tô | Xét TN Đợt 3 24-25 BS | |||||||||||||||||||
37 | 33 | K53KMT.01 | K175520216025 | Nguyễn Đức Trung Kiên | Kỹ thuật máy tính | Tin học công nghiệp | Xét TN Đợt 3 24-25 BS | |||||||||||||||||||
38 | 34 | K53KXC.01 | K175580201002 | Nguyễn Thái Bình | Kỹ thuật xây dựng | Xây dựng dân dụng và công nghiệp | Xét TN Đợt 3 24-25 BS | |||||||||||||||||||
39 | 35 | K53NNA.01 | K175220201004 | Hoàng Thị Phú | Ngôn ngữ Anh | Tiếng Anh khoa học kỹ thuật và Công nghệ | Xét TN Đợt 1 25-26 | |||||||||||||||||||
40 | 36 | K53NNA.01 | K175220201006 | Đặng Thu Phượng | Ngôn ngữ Anh | Tiếng Anh khoa học kỹ thuật và Công nghệ | Xét TN Đợt 1 25-26 | |||||||||||||||||||
41 | 37 | K53TĐH.01 | K175520216047 | Cù Thế Thành | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa | Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp | Xét TN Đợt 1 25-26 | |||||||||||||||||||
42 | 38 | K53TĐH.03 | K175520216165 | Nguyễn Ngọc Tài | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa | Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp | Xét TN Đợt 1 25-26 | |||||||||||||||||||
43 | 39 | K54CCM.01 | K185520103010 | Nguyễn Thị Mai Dương | Kỹ thuật cơ khí | Cơ khí chế tạo máy | Xét TN Đợt 1 25-26 | |||||||||||||||||||
44 | 40 | K54CCM.03 | K185520103091 | Ngô Quang Cần | Kỹ thuật cơ khí | Cơ khí chế tạo máy | Xét TN Đợt 3 24-25 BS | |||||||||||||||||||
45 | 41 | K54CCM.04 | K185520103146 | Trịnh Đắc Hạnh | Kỹ thuật cơ khí | Cơ khí chế tạo máy | Xét TN Đợt 3 24-25 BS | |||||||||||||||||||
46 | 42 | K54CCM.04 | K185520103223 | Lương Thanh Tùng | Kỹ thuật cơ khí | Cơ khí chế tạo máy | Xét TN Đợt 3 24-25 BS | |||||||||||||||||||
47 | 43 | K54CĐL.01 | K185520116009 | Nguyễn Văn Tuyên | Kỹ thuật cơ khí động lực | Kỹ thuật cơ khí động lực | Xét TN Đợt 3 24-25 BS | |||||||||||||||||||
48 | 44 | K54CN-ĐĐT.01 | K185510301014 | Nguyễn Văn Hoàng | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện | Xét TN Đợt 1 25-26 | |||||||||||||||||||
49 | 45 | K54CN-ĐĐT.01 | K185510301016 | Nông Đình Huy | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện | Xét TN Đợt 3 24-25 BS | |||||||||||||||||||
50 | 46 | K54CN-ĐĐT.01 | K185510301018 | Hoàng Ngôi Khôi | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện | Xét TN Đợt 1 25-26 | |||||||||||||||||||
51 | 47 | K54CN-KTO.01 | K185510205046 | Dương Thanh Tú | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Công nghệ ô tô | Xét TN Đợt 3 24-25 BS | |||||||||||||||||||
52 | 48 | K54KMT.01 | K185480106041 | Nguyễn Văn Tú | Kỹ thuật máy tính | Tin học công nghiệp | Xét TN Đợt 1 25-26 | |||||||||||||||||||
53 | 49 | K54TĐH.06 | K185520216235 | Lại Quốc Cường | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa | Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp | Xét TN Đợt 3 24-25 BS | |||||||||||||||||||
54 | 50 | K54TĐH.06 | K185520216268 | Trịnh Trường Quang | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa | Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp | Xét TN Đợt 1 25-26 | |||||||||||||||||||
55 | 51 | K55AP.I | K195905228014 | Dương Nhật Tân | Kỹ thuật điện-CTTT | Kỹ thuật điện-CTTT | Xét TN Đợt 1 25-26 | |||||||||||||||||||
56 | 52 | K55AP.I | K195905228020 | Nguyễn Văn Khương | Kỹ thuật điện-CTTT | Kỹ thuật điện-CTTT | Xét TN Đợt 1 25-26 | |||||||||||||||||||
57 | 53 | K55AP.M | K195905218001 | Lê Công Tuấn Anh | Kỹ thuật cơ khí -CTTT | Kỹ thuật cơ khí -CTTT | Xét TN Đợt 3 24-25 BS | |||||||||||||||||||
58 | 54 | K55AP.M | K195905218024 | Lê Ngọc Hải | Kỹ thuật cơ khí -CTTT | Kỹ thuật cơ khí -CTTT | Xét TN Đợt 3 24-25 BS | |||||||||||||||||||
59 | 55 | K55CCM.01 | K195520103008 | Kim Văn Chỉnh | Kỹ thuật cơ khí | Cơ khí chế tạo máy | Xét TN Đợt 3 24-25 BS | |||||||||||||||||||
60 | 56 | K55CCM.01 | K195520103032 | Lương Quang Phát | Kỹ thuật cơ khí | Cơ khí chế tạo máy | Xét TN Đợt 3 24-25 BS | |||||||||||||||||||
61 | 57 | K55CCM.01 | K195520103138 | Vũ Trung Thành Quang | Kỹ thuật cơ khí | Cơ khí chế tạo máy | Xét TN Đợt 1 25-26 | |||||||||||||||||||
62 | 58 | K55CĐT.01 | K195520114134 | Phan Anh Tuấn | Kỹ thuật cơ điện tử | Kỹ thuật cơ điện tử | Xét TN Đợt 3 24-25 BS | |||||||||||||||||||
63 | 59 | K55CĐT.02 | K195520114048 | Dương Tuấn Anh | Kỹ thuật cơ điện tử | Kỹ thuật cơ điện tử | Xét TN Đợt 3 24-25 BS | |||||||||||||||||||
64 | 60 | K55CĐT.02 | K195520114081 | Nguyễn Đức Thái | Kỹ thuật cơ điện tử | Kỹ thuật cơ điện tử | Xét TN Đợt 3 24-25 BS | |||||||||||||||||||
65 | 61 | K55CN-ĐĐT.01 | K195510301033 | Ma Công Quang | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện | Xét TN Đợt 1 25-26 | |||||||||||||||||||
66 | 62 | K55CN-ĐĐT.02 | K195510301077 | Phạm Công Minh | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | Công nghệ kỹ thuật điện | Xét TN Đợt 1 25-26 | |||||||||||||||||||
67 | 63 | K55CN-KTO.01 | K195510205014 | Phạm Quang Hậu | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Công nghệ ô tô | Xét TN Đợt 3 24-25 BS | |||||||||||||||||||
68 | 64 | K55CN-KTO.01 | K195510205044 | Ngọc Anh Tuấn | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Công nghệ ô tô | Xét TN Đợt 3 24-25 BS | |||||||||||||||||||
69 | 65 | K55CN-KTO.02 | K195510205081 | Ngô Tiến Tài | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Công nghệ ô tô | Xét TN Đợt 3 24-25 BS | |||||||||||||||||||
70 | 66 | K55CN-KTO.02 | K195510205094 | Bùi Hoàng Việt | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Công nghệ ô tô | Xét TN Đợt 3 24-25 BS | |||||||||||||||||||
71 | 67 | K55CN-KTO.02 | K195510205134 | Ngô Quang Tiến | Công nghệ kỹ thuật ô tô | Công nghệ ô tô | Xét TN Đợt 1 25-26 | |||||||||||||||||||
72 | 68 | K55ĐĐK.01 | K195520216174 | Nguyễn Thành Trung | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa | Kỹ thuật điều khiển | Xét TN Đợt 3 24-25 BS | |||||||||||||||||||
73 | 69 | K55KXC.01 | K195580201012 | Nguyễn Quang Thọ | Kỹ thuật xây dựng | Xây dựng dân dụng và công nghiệp | Xét TN Đợt 3 24-25 BS | |||||||||||||||||||
74 | 70 | K55NNA.01 | K195220201001 | Vũ Trường An | Ngôn ngữ Anh | Tiếng Anh khoa học kỹ thuật và Công nghệ | Xét TN Đợt 1 25-26 | |||||||||||||||||||
75 | 71 | K55NNA.01 | K195220201003 | Nguyễn Văn Hoàng | Ngôn ngữ Anh | Tiếng Anh khoa học kỹ thuật và Công nghệ | Xét TN Đợt 1 25-26 | |||||||||||||||||||
76 | 72 | K55NNA.01 | K195220201005 | Âu Thị Hồng Thu | Ngôn ngữ Anh | Tiếng Anh khoa học kỹ thuật và Công nghệ | Xét TN Đợt 1 25-26 | |||||||||||||||||||
77 | 73 | K55TĐH.01 | K195520216317 | Nguyễn Đình Hùng | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa | Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp | Xét TN Đợt 3 24-25 BS | |||||||||||||||||||
78 | 74 | K55TĐH.01 | K195520216321 | Nguyễn Ngọc Khánh | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa | Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp | Xét TN Đợt 3 24-25 BS | |||||||||||||||||||
79 | 75 | K55TĐH.01 | K195520216330 | Tạ Quang Linh | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa | Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp | Xét TN Đợt 3 24-25 BS | |||||||||||||||||||
80 | 76 | K55TĐH.02 | K195520216105 | Nguyễn Đăng Tuấn | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa | Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp | Xét TN Đợt 1 25-26 | |||||||||||||||||||
81 | 77 | K55TĐH.02 | K195520216115 | Nguyễn Thế Việt Trung | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa | Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp | Xét TN Đợt 3 24-25 BS | |||||||||||||||||||
82 | 78 | K55TĐH.02 | K195520216358 | Đường Hoàng Gia | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa | Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp | Xét TN Đợt 3 24-25 BS | |||||||||||||||||||
83 | 79 | K55TĐH.03 | K195520216341 | Nguyễn Anh Tuấn | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa | Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp | Xét TN Đợt 1 25-26 | |||||||||||||||||||
84 | 80 | K55TĐH.04 | K195520216131 | Lê Lương Trường Giang | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa | Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp | Xét TN Đợt 3 24-25 BS | |||||||||||||||||||
85 | 81 | K55TĐH.04 | K195520216185 | Phạm Tiến Dũng | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa | Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp | Xét TN Đợt 3 24-25 BS | |||||||||||||||||||
86 | 82 | K55TĐH.04 | K195520216227 | Giáp Quang Thành | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa | Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp | Xét TN Đợt 3 24-25 BS | |||||||||||||||||||
87 | 83 | K55TĐH.05 | K195520216277 | Trần Văn Sỹ | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa | Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp | Xét TN Đợt 3 24-25 BS | |||||||||||||||||||
88 | 84 | K55TĐH.05 | K195520216287 | Nguyễn Đức Thành | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa | Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp | Xét TN Đợt 1 25-26 | |||||||||||||||||||
89 | 85 | K56AP.I | PHI205001 | Bermas Hernandez Allen David | Kỹ thuật điện-CTTT | Kỹ thuật điện-CTTT | Xét TN Đợt 1 25-26 | |||||||||||||||||||
90 | 86 | K56AP.M | K205905218003 | Nguyễn Quang Mỹ | Kỹ thuật cơ khí -CTTT | Kỹ thuật cơ khí -CTTT | Xét TN Đợt 1 25-26 | |||||||||||||||||||
91 | 87 | K56AP.M | K205905218006 | Đỗ Văn Đắc | Kỹ thuật cơ khí -CTTT | Kỹ thuật cơ khí -CTTT | Xét TN Đợt 1 25-26 | |||||||||||||||||||
92 | 88 | K56AP.M | PHI205003 | Adricula Fadrigalan Francshal Joshua | Kỹ thuật cơ khí -CTTT | Kỹ thuật cơ khí -CTTT | Xét TN Đợt 3 24-25 BS | |||||||||||||||||||
93 | 89 | K56AP.M | PHI205008 | Reyes Joyosa Michael Paul | Kỹ thuật cơ khí -CTTT | Kỹ thuật cơ khí -CTTT | Xét TN Đợt 3 24-25 BS | |||||||||||||||||||
94 | 90 | K56CCM.01 | K205520103018 | Đào Hữu Đức Anh | Kỹ thuật cơ khí | Cơ khí chế tạo máy | Xét TN Đợt 3 24-25 BS | |||||||||||||||||||
95 | 91 | K56CCM.01 | K205520103055 | Phạm Bá Tuấn | Kỹ thuật cơ khí | Cơ khí chế tạo máy | Xét TN Đợt 1 25-26 | |||||||||||||||||||
96 | 92 | K56CCM.01 | K205520103066 | Hà Đức Anh | Kỹ thuật cơ khí | Cơ khí chế tạo máy | Xét TN Đợt 3 24-25 BS | |||||||||||||||||||
97 | 93 | K56CCM.01 | K205520103106 | Ma Quang Sang | Kỹ thuật cơ khí | Cơ khí chế tạo máy | Xét TN Đợt 3 24-25 BS | |||||||||||||||||||
98 | 94 | K56CCM.01 | K205520103111 | Nguyễn Chí Thanh | Kỹ thuật cơ khí | Cơ khí chế tạo máy | Xét TN Đợt 3 24-25 BS | |||||||||||||||||||
99 | 95 | K56CCM.01 | K205520103181 | Nguyễn Thanh Lâm | Kỹ thuật cơ khí | Cơ khí chế tạo máy | Xét TN Đợt 1 25-26 | |||||||||||||||||||
100 | 96 | K56CCM.01 | K205520103194 | Nguyễn Văn Thương | Kỹ thuật cơ khí | Cơ khí chế tạo máy | Xét TN Đợt 1 25-26 | |||||||||||||||||||