| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | AE | AF | AG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC ĐÔNG Á | ||||||||||||||||||||||||||||||||
2 | KHOA DU LỊCH | ||||||||||||||||||||||||||||||||
3 | DANH SÁCH SINH VIÊN NGÀNH QT KHÁCH SẠN K20 THỰC TẬP NGHỀ NGHIỆP 1 TẠI PHÚ QUỐC - KHOA DU LỊCH | ||||||||||||||||||||||||||||||||
4 | |||||||||||||||||||||||||||||||||
5 | Tổng | Stt | GVHD | Lớp | Đơn vị thực tập | ID | Họ và tên | Thông tin chuyến bay | |||||||||||||||||||||||||
6 | Vinpearl Phú Quốc | Code vé | Chuyến bay | Ngày giờ bay | Ghi chú | ||||||||||||||||||||||||||||
7 | 1 | 1 | NCS. Đặng Thị Kim Thoa | AH20A1A | X | 51188 | Phan Thị Lan Anh | Từ 18 - 24/4/2022 | |||||||||||||||||||||||||
8 | 2 | 2 | NCS. Đặng Thị Kim Thoa | AH20A1A | X | 51281 | Nguyễn Thị Kim Chi | Từ 18 - 24/4/2022 | |||||||||||||||||||||||||
9 | 3 | 3 | NCS. Đặng Thị Kim Thoa | AH20A1A | X | 51241 | Nguyễn Thị Thúy Diễm | Từ 18 - 24/4/2022 | |||||||||||||||||||||||||
10 | 4 | 4 | NCS. Đặng Thị Kim Thoa | AH20A1A | X | 51521 | Trần Thị Hồng Diễm | Từ 18 - 24/4/2022 | |||||||||||||||||||||||||
11 | 5 | 5 | NCS. Đặng Thị Kim Thoa | AH20A1A | X | 50924 | Phạm Thị Duyên | Từ 18 - 24/4/2022 | |||||||||||||||||||||||||
12 | 6 | 6 | NCS. Đặng Thị Kim Thoa | AH20A1A | X | 51117 | Y Nghiêm Êban | Từ 18 - 24/4/2022 | |||||||||||||||||||||||||
13 | 7 | 7 | NCS. Đặng Thị Kim Thoa | AH20A1A | X | 51232 | Nguyễn Thu Hà | Từ 18 - 24/4/2022 | |||||||||||||||||||||||||
14 | 8 | 8 | NCS. Đặng Thị Kim Thoa | AH20A1A | X | 51376 | Nguyễn Ngô Bảo Hân | Từ 18 - 24/4/2022 | |||||||||||||||||||||||||
15 | 9 | 9 | NCS. Đặng Thị Kim Thoa | AH20A1A | X | 51041 | Nguyễn Văn Hân | Từ 18 - 24/4/2022 | |||||||||||||||||||||||||
16 | 10 | 10 | NCS. Đặng Thị Kim Thoa | AH20A1A | X | 51172 | Hoàng Thị Phương Hoa | Từ 18 - 24/4/2022 | |||||||||||||||||||||||||
17 | 11 | 11 | NCS. Đặng Thị Kim Thoa | AH20A1A | X | 51312 | Nguyễn Thị Mỹ Hợp | Từ 18 - 24/4/2022 | |||||||||||||||||||||||||
18 | 12 | 12 | NCS. Đặng Thị Kim Thoa | AH20A1A | X | 50931 | Nguyễn Thảo Huyền | Từ 18 - 24/4/2022 | |||||||||||||||||||||||||
19 | 13 | 13 | NCS. Đặng Thị Kim Thoa | AH20A1A | X | 50901 | Võ Ái Linh | Từ 18 - 24/4/2022 | |||||||||||||||||||||||||
20 | 14 | 14 | NCS. Đặng Thị Kim Thoa | AH20A1A | X | 54558 | Huỳnh Công Minh | Từ 18 - 24/4/2022 | |||||||||||||||||||||||||
21 | 15 | 15 | NCS. Đặng Thị Kim Thoa | AH20A1A | X | 51250 | Nguyễn Thị Bích Nga | Từ 18 - 24/4/2022 | |||||||||||||||||||||||||
22 | 16 | 16 | NCS. Đặng Thị Kim Thoa | AH20A1A | X | 51374 | Nguyễn Thị Thuý Ngà | Từ 18 - 24/4/2022 | |||||||||||||||||||||||||
23 | 17 | 17 | NCS. Đặng Thị Kim Thoa | AH20A1A | X | 51386 | Nguyễn Thị Minh Nguyệt | Từ 18 - 24/4/2022 | |||||||||||||||||||||||||
24 | 18 | 18 | NCS. Đặng Thị Kim Thoa | AH20A1A | X | 51083 | Trần Thị Yến Nhi | Từ 18 - 24/4/2022 | |||||||||||||||||||||||||
25 | 19 | 19 | NCS. Đặng Thị Kim Thoa | AH20A1A | X | 51076 | Nguyễn Thị Huỳnh Như | Từ 18 - 24/4/2022 | |||||||||||||||||||||||||
26 | 20 | 20 | NCS. Đặng Thị Kim Thoa | AH20A1A | X | 51228 | Phạm Văn Phụng | Từ 18 - 24/4/2022 | |||||||||||||||||||||||||
27 | 21 | 21 | NCS. Đặng Thị Kim Thoa | AH20A1A | X | 51506 | Nguyễn Thu Phương | Từ 18 - 24/4/2022 | |||||||||||||||||||||||||
28 | 22 | 22 | NCS. Đặng Thị Kim Thoa | AH20A1A | X | 51132 | Trần Thị Phường | Từ 18 - 24/4/2022 | |||||||||||||||||||||||||
29 | 23 | 23 | NCS. Đặng Thị Kim Thoa | AH20A1A | X | 51436 | Nguyễn Thị Phượng | Từ 18 - 24/4/2022 | |||||||||||||||||||||||||
30 | 24 | 24 | NCS. Đặng Thị Kim Thoa | AH20A1A | X | 52418 | Nguyễn Thị Phượng | Từ 18 - 24/4/2022 | |||||||||||||||||||||||||
31 | 25 | 25 | NCS. Đặng Thị Kim Thoa | AH20A1A | X | 51363 | Lê Thị Kim Quý | Từ 18 - 24/4/2022 | |||||||||||||||||||||||||
32 | 26 | 26 | NCS. Đặng Thị Kim Thoa | AH20A1A | X | 51334 | Trần Thị Yến Tâm | Từ 18 - 24/4/2022 | |||||||||||||||||||||||||
33 | 27 | 27 | NCS. Đặng Thị Kim Thoa | AH20A1A | X | 51293 | Trương Thị Thu Thảo | Từ 18 - 24/4/2022 | |||||||||||||||||||||||||
34 | 28 | 28 | NCS. Đặng Thị Kim Thoa | AH20A1A | X | 50996 | Ngô Thị Thu | Từ 18 - 24/4/2022 | |||||||||||||||||||||||||
35 | 29 | 29 | NCS. Đặng Thị Kim Thoa | AH20A1A | X | 54934 | Nguyễn Thị Thanh Thúy | Từ 18 - 24/4/2022 | |||||||||||||||||||||||||
36 | 30 | 30 | NCS. Đặng Thị Kim Thoa | AH20A1A | X | 51158 | Nguyễn Thị Thanh Thủy | Từ 18 - 24/4/2022 | |||||||||||||||||||||||||
37 | 31 | 31 | NCS. Đặng Thị Kim Thoa | AH20A1A | X | 54708 | Nguyễn Thị Thu Thủy | Từ 18 - 24/4/2022 | |||||||||||||||||||||||||
38 | 32 | 32 | NCS. Đặng Thị Kim Thoa | AH20A1A | X | 51370 | Trần Phạm Huyền Trân | Từ 18 - 24/4/2022 | |||||||||||||||||||||||||
39 | 33 | 33 | NCS. Đặng Thị Kim Thoa | AH20A1A | X | 51461 | Nguyễn Thị Tú Trinh | Từ 18 - 24/4/2022 | |||||||||||||||||||||||||
40 | 34 | 34 | NCS. Đặng Thị Kim Thoa | AH20A1A | X | 51038 | Nguyễn Tú Uyên | Từ 18 - 24/4/2022 | |||||||||||||||||||||||||
41 | 35 | 35 | NCS. Đặng Thị Kim Thoa | AH20A1A | X | 50920 | Nguyễn Thị Cẩm Vân | Từ 18 - 24/4/2022 | |||||||||||||||||||||||||
42 | 36 | 36 | NCS. Đặng Thị Kim Thoa | AH20A1A | X | 51094 | Ung Thị Vân | Từ 18 - 24/4/2022 | |||||||||||||||||||||||||
43 | 37 | 37 | NCS. Đặng Thị Kim Thoa | AH20A1A | X | 51447 | Phan Thị Viên | Từ 18 - 24/4/2022 | |||||||||||||||||||||||||
44 | 38 | 38 | NCS. Đặng Thị Kim Thoa | AH20A1A | X | 50961 | Trần Huy Vũ | Từ 18 - 24/4/2022 | |||||||||||||||||||||||||
45 | 39 | 39 | NCS. Đặng Thị Kim Thoa | AH20A1A | X | 50972 | Vũ Thị Thảo Vy | Từ 18 - 24/4/2022 | |||||||||||||||||||||||||
46 | 40 | 1 | ThS. Nguyễn Thị Kim Sa | AH20A1B | X | 52095 | Bùi Hoài Bảo | Từ 18 - 24/4/2022 | |||||||||||||||||||||||||
47 | 41 | 2 | ThS. Nguyễn Thị Kim Sa | AH20A1B | X | 51707 | Phan Thị Kim Chi | Từ 18 - 24/4/2022 | |||||||||||||||||||||||||
48 | 42 | 3 | ThS. Nguyễn Thị Kim Sa | AH20A1B | X | 51951 | Nguyễn Thị Kiều Diễm | Từ 18 - 24/4/2022 | |||||||||||||||||||||||||
49 | 43 | 4 | ThS. Nguyễn Thị Kim Sa | AH20A1B | X | 51921 | Nguyễn Trần Định | Từ 18 - 24/4/2022 | |||||||||||||||||||||||||
50 | 44 | 5 | ThS. Nguyễn Thị Kim Sa | AH20A1B | X | 51568 | Phan Quốc Dũng | Từ 18 - 24/4/2022 | |||||||||||||||||||||||||
51 | 45 | 6 | ThS. Nguyễn Thị Kim Sa | AH20A1B | X | 52033 | Nguyễn Tiến Duy | Từ 18 - 24/4/2022 | |||||||||||||||||||||||||
52 | 46 | 7 | ThS. Nguyễn Thị Kim Sa | AH20A1B | X | 51715 | Phan Thanh Duy | Từ 18 - 24/4/2022 | |||||||||||||||||||||||||
53 | 47 | 8 | ThS. Nguyễn Thị Kim Sa | AH20A1B | X | 51887 | Đoàn Lê Phương Hoài | Từ 18 - 24/4/2022 | |||||||||||||||||||||||||
54 | 48 | 9 | ThS. Nguyễn Thị Kim Sa | AH20A1B | X | 51539 | Nguyễn Thị Hoài | Từ 18 - 24/4/2022 | |||||||||||||||||||||||||
55 | 49 | 10 | ThS. Nguyễn Thị Kim Sa | AH20A1B | X | 51642 | Đinh Quang Khải | Từ 18 - 24/4/2022 | |||||||||||||||||||||||||
56 | 50 | 11 | ThS. Nguyễn Thị Kim Sa | AH20A1B | X | 51855 | Trần Thị Mỹ Linh | Từ 18 - 24/4/2022 | |||||||||||||||||||||||||
57 | 51 | 12 | ThS. Nguyễn Thị Kim Sa | AH20A1B | X | 52375 | Trịnh Thị Thùy Linh | Từ 18 - 24/4/2022 | |||||||||||||||||||||||||
58 | 52 | 13 | ThS. Nguyễn Thị Kim Sa | AH20A1B | X | 51590 | Phan Thị Kiều Loan | Từ 18 - 24/4/2022 | |||||||||||||||||||||||||
59 | 53 | 14 | ThS. Nguyễn Thị Kim Sa | AH20A1B | X | 51953 | Nguyễn Thị Kim Ly | Từ 18 - 24/4/2022 | |||||||||||||||||||||||||
60 | 54 | 15 | ThS. Nguyễn Thị Kim Sa | AH20A1B | X | 51719 | Cao Hải Nam | Từ 18 - 24/4/2022 | |||||||||||||||||||||||||
61 | 55 | 16 | ThS. Nguyễn Thị Kim Sa | AH20A1B | X | 51772 | Đoàn Huỳnh Phương Nhi | Từ 18 - 24/4/2022 | |||||||||||||||||||||||||
62 | 56 | 17 | ThS. Nguyễn Thị Kim Sa | AH20A1B | X | 51753 | Lê Hữu Nhựt | Từ 18 - 24/4/2022 | |||||||||||||||||||||||||
63 | 57 | 18 | ThS. Nguyễn Thị Kim Sa | AH20A1B | X | 51897 | Kheo Mỹ Phước | Từ 18 - 24/4/2022 | |||||||||||||||||||||||||
64 | 58 | 19 | ThS. Nguyễn Thị Kim Sa | AH20A1B | X | 51556 | Mai Thị Diễm Quỳnh | Từ 18 - 24/4/2022 | |||||||||||||||||||||||||
65 | 59 | 20 | ThS. Nguyễn Thị Kim Sa | AH20A1B | X | 51830 | Nguyễn Thị Xuân Thì | Từ 18 - 24/4/2022 | |||||||||||||||||||||||||
66 | 60 | 21 | ThS. Nguyễn Thị Kim Sa | AH20A1B | X | 51587 | Lê Thị Thu | Từ 18 - 24/4/2022 | |||||||||||||||||||||||||
67 | 61 | 22 | ThS. Nguyễn Thị Kim Sa | AH20A1B | X | 51862 | Trần Thị Thuý | Từ 18 - 24/4/2022 | |||||||||||||||||||||||||
68 | 62 | 23 | ThS. Nguyễn Thị Kim Sa | AH20A1B | X | 51883 | Nguyễn Thị Thanh Trúc | Từ 18 - 24/4/2022 | |||||||||||||||||||||||||
69 | 63 | 24 | ThS. Nguyễn Thị Kim Sa | AH20A1B | X | 51872 | Mạc Văn Vũ | Từ 18 - 24/4/2022 | |||||||||||||||||||||||||
70 | 64 | 25 | ThS. Nguyễn Thị Kim Sa | AH20A1B | X | 51997 | Dương Thị Yến | Từ 18 - 24/4/2022 | |||||||||||||||||||||||||
71 | 65 | 26 | ThS. Nguyễn Thị Kim Sa | AH20A1B | X | 51712 | Nguyễn Thị Hải Yến | Từ 18 - 24/4/2022 | |||||||||||||||||||||||||
72 | 66 | 1 | CH. Ngô Uyên Thi | AH20A2A | X | 52170 | Nguyễn Thị Hồng An | Từ 18 - 24/4/2022 | |||||||||||||||||||||||||
73 | 67 | 2 | CH. Ngô Uyên Thi | AH20A2A | X | 52192 | Trần Thị Tú Cầm | Từ 18 - 24/4/2022 | |||||||||||||||||||||||||
74 | 68 | 3 | CH. Ngô Uyên Thi | AH20A2A | X | 52525 | Lê Xuân Cảnh | Từ 18 - 24/4/2022 | |||||||||||||||||||||||||
75 | 69 | 4 | CH. Ngô Uyên Thi | AH20A2A | X | 52431 | Lê Hoàng Điền | Từ 18 - 24/4/2022 | |||||||||||||||||||||||||
76 | 70 | 5 | CH. Ngô Uyên Thi | AH20A2A | X | 52539 | Trần Kim Dung | Từ 18 - 24/4/2022 | |||||||||||||||||||||||||
77 | 71 | 6 | CH. Ngô Uyên Thi | AH20A2A | X | 52410 | Võ Thị Mỹ Dung | Từ 18 - 24/4/2022 | |||||||||||||||||||||||||
78 | 72 | 7 | CH. Ngô Uyên Thi | AH20A2A | X | 52316 | Nguyễn Bảo Duy | Từ 18 - 24/4/2022 | |||||||||||||||||||||||||
79 | 73 | 8 | CH. Ngô Uyên Thi | AH20A2A | X | 54646 | Phan Thị Thùy Duyên | Từ 18 - 24/4/2022 | |||||||||||||||||||||||||
80 | 74 | 9 | CH. Ngô Uyên Thi | AH20A2A | X | 52293 | Trần Thị Thùy Giang | Từ 18 - 24/4/2022 | |||||||||||||||||||||||||
81 | 75 | 10 | CH. Ngô Uyên Thi | AH20A2A | X | 52534 | Nguyễn Thu Hà | Từ 18 - 24/4/2022 | |||||||||||||||||||||||||
82 | 76 | 11 | CH. Ngô Uyên Thi | AH20A2A | X | 52481 | Ngô Thị Hồng Hải | Từ 18 - 24/4/2022 | |||||||||||||||||||||||||
83 | 77 | 12 | CH. Ngô Uyên Thi | AH20A2A | X | 52457 | Nguyễn Thị Thu Hằng | Từ 18 - 24/4/2022 | |||||||||||||||||||||||||
84 | 78 | 13 | CH. Ngô Uyên Thi | AH20A2A | X | 52578 | Trương Thị Mỹ Hậu | Từ 18 - 24/4/2022 | |||||||||||||||||||||||||
85 | 79 | 14 | CH. Ngô Uyên Thi | AH20A2A | X | 54536 | Nguyễn Thị Diệu Hiền | Từ 18 - 24/4/2022 | |||||||||||||||||||||||||
86 | 80 | 15 | CH. Ngô Uyên Thi | AH20A2A | X | 52177 | Huỳnh Xuân Hương | Từ 18 - 24/4/2022 | |||||||||||||||||||||||||
87 | 81 | 16 | CH. Ngô Uyên Thi | AH20A2A | X | 52483 | Huỳnh Thị Ánh Huyền | Từ 18 - 24/4/2022 | |||||||||||||||||||||||||
88 | 82 | 17 | CH. Ngô Uyên Thi | AH20A2A | X | 52285 | Võ Thị Thanh Huyền | Từ 18 - 24/4/2022 | |||||||||||||||||||||||||
89 | 83 | 18 | CH. Ngô Uyên Thi | AH20A2A | X | 54539 | Huỳnh Hữu Khang | Từ 18 - 24/4/2022 | |||||||||||||||||||||||||
90 | 84 | 19 | CH. Ngô Uyên Thi | AH20A2A | X | 52644 | Trần Hoàng Khiêm | Từ 18 - 24/4/2022 | |||||||||||||||||||||||||
91 | 85 | 20 | CH. Ngô Uyên Thi | AH20A2A | X | 52479 | Nguyễn Kim Khoa | Từ 18 - 24/4/2022 | |||||||||||||||||||||||||
92 | 86 | 21 | CH. Ngô Uyên Thi | AH20A2A | X | 52606 | Trương Hoài Linh | Từ 18 - 24/4/2022 | |||||||||||||||||||||||||
93 | 87 | 22 | CH. Ngô Uyên Thi | AH20A2A | X | 52515 | Phạm Quang Luật | Từ 18 - 24/4/2022 | |||||||||||||||||||||||||
94 | 88 | 23 | CH. Ngô Uyên Thi | AH20A2A | X | 52545 | Trần Đức Mạnh | Từ 18 - 24/4/2022 | |||||||||||||||||||||||||
95 | 89 | 24 | CH. Ngô Uyên Thi | AH20A2A | X | 52605 | Phạm Thị Mi Mi | Từ 18 - 24/4/2022 | |||||||||||||||||||||||||
96 | 90 | 25 | CH. Ngô Uyên Thi | AH20A2A | X | 52612 | Trần Thị Kiều My | Từ 18 - 24/4/2022 | |||||||||||||||||||||||||
97 | 91 | 26 | CH. Ngô Uyên Thi | AH20A2A | X | 52246 | Nguyễn Thị Hồng Ngọc | Từ 18 - 24/4/2022 | |||||||||||||||||||||||||
98 | 92 | 27 | CH. Ngô Uyên Thi | AH20A2A | X | 52474 | Nguyễn Thị Thảo Nguyên | Từ 18 - 24/4/2022 | |||||||||||||||||||||||||
99 | 93 | 28 | CH. Ngô Uyên Thi | AH20A2A | X | 52603 | Nguyễn Thành Nhân | Từ 18 - 24/4/2022 | |||||||||||||||||||||||||
100 | 94 | 29 | CH. Ngô Uyên Thi | AH20A2A | X | 52424 | Phan Hồng Nhung | Từ 18 - 24/4/2022 | |||||||||||||||||||||||||