| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HỒ CHÍ MINH | |||||||||||||||||||||||||
2 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN | |||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | DANH SÁCH SINH VIÊN THAM DỰ LỄ TỐT NGHIỆP ĐỢT 1 NĂM 2026 Ngày 18/07/2026 (Thứ bảy) | |||||||||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||||||
6 | STT | MSSV | HỌ TÊN | NGÀNH | ||||||||||||||||||||||
7 | 1 | 20127597 | Bùi Tấn Phương | Công nghệ thông tin | ||||||||||||||||||||||
8 | 2 | 1512277 | Lê Phúc Lâm | Kỹ thuật phần mềm | ||||||||||||||||||||||
9 | 3 | 1512540 | Vương Hữu Thiện | Kỹ thuật phần mềm | ||||||||||||||||||||||
10 | 4 | 1516169 | Trịnh Thị Vân | Địa chất học | ||||||||||||||||||||||
11 | 5 | 1519057 | Tống Thị Mỹ Hoa | Khoa học vật liệu | ||||||||||||||||||||||
12 | 6 | 1519140 | Hồ Yến Nhi | Khoa học vật liệu | ||||||||||||||||||||||
13 | 7 | 1612196 | Nguyễn Minh Hiếu | Kỹ thuật phần mềm | ||||||||||||||||||||||
14 | 8 | 1612261 | Đoàn Minh Huy | Kỹ thuật phần mềm | ||||||||||||||||||||||
15 | 9 | 1619062 | Trần Thanh Hiền | Khoa học vật liệu | ||||||||||||||||||||||
16 | 10 | 1653120 | Lê Phú Đạt | Công nghệ thông tin | ||||||||||||||||||||||
17 | 11 | 1711184 | Trần Minh Ngọc | Toán học | ||||||||||||||||||||||
18 | 12 | 1711294 | Vương Minh Trung | Toán học | ||||||||||||||||||||||
19 | 13 | 1712619 | Lê Khải Nguyên | Kỹ thuật phần mềm | ||||||||||||||||||||||
20 | 14 | 1719033 | Mai Công Danh | Khoa học vật liệu | ||||||||||||||||||||||
21 | 15 | 1752046 | Lương Trọng Tín | Công nghệ thông tin | ||||||||||||||||||||||
22 | 16 | 18110059 | Nguyễn Thị Bình | Toán học | ||||||||||||||||||||||
23 | 17 | 18110105 | Lê Hoàng Huy | Toán học | ||||||||||||||||||||||
24 | 18 | 18110140 | Phạm Tuấn Long | Toán học | ||||||||||||||||||||||
25 | 19 | 18110161 | Nguyễn Xuân Nghĩa | Toán học | ||||||||||||||||||||||
26 | 20 | 18120515 | Vũ Hồng Phúc | Khoa học máy tính | ||||||||||||||||||||||
27 | 21 | 18120525 | Đoàn Thanh Quang | Công nghệ thông tin | ||||||||||||||||||||||
28 | 22 | 18120576 | Nguyễn Hữu Thịnh | Kỹ thuật phần mềm | ||||||||||||||||||||||
29 | 23 | 18120648 | Lê Thành Việt | Kỹ thuật phần mềm | ||||||||||||||||||||||
30 | 24 | 18125141 | Đặng Phương Nam | Khoa học máy tính | ||||||||||||||||||||||
31 | 25 | 18127096 | Nguyễn Tấn Hào | Công nghệ thông tin | ||||||||||||||||||||||
32 | 26 | 18160037 | Võ Trúc Phương | Địa chất học | ||||||||||||||||||||||
33 | 27 | 18170054 | Lê Thị Diểm Huỳnh | Khoa học môi trường | ||||||||||||||||||||||
34 | 28 | 18170065 | Lê Toàn Mỹ | Khoa học môi trường | ||||||||||||||||||||||
35 | 29 | 18170076 | Nguyễn Văn Bảo Ngọc | Khoa học môi trường | ||||||||||||||||||||||
36 | 30 | 18170136 | Trần Quốc Vinh | Khoa học môi trường | ||||||||||||||||||||||
37 | 31 | 1881145 | Phạm Hồng Thiên Tài | Công nghệ thông tin | ||||||||||||||||||||||
38 | 32 | 19110285 | Nguyễn Thị Thúy Dung | Toán học | ||||||||||||||||||||||
39 | 33 | 19110304 | Võ Thị Thu Hằng | Toán học | ||||||||||||||||||||||
40 | 34 | 19110498 | Huỳnh Thị Cẩm Tú | Toán học | ||||||||||||||||||||||
41 | 35 | 19120653 | Đỗ Ngọc Thắng | Khoa học máy tính | ||||||||||||||||||||||
42 | 36 | 19127467 | Nguyễn Thành Luân | Công nghệ thông tin | ||||||||||||||||||||||
43 | 37 | 19127481 | Trần Hoàng Nam | Công nghệ thông tin | ||||||||||||||||||||||
44 | 38 | 19127500 | Nguyễn Thành Nhơn | Công nghệ thông tin | ||||||||||||||||||||||
45 | 39 | 19127514 | Thái Trần Hồng Phúc | Công nghệ thông tin | ||||||||||||||||||||||
46 | 40 | 19160011 | Phạm Thị Ngọc Ái | Địa chất học | ||||||||||||||||||||||
47 | 41 | 19160039 | Đỗ Phùng Thành Trung | Địa chất học | ||||||||||||||||||||||
48 | 42 | 19170043 | Đặng Diều Hưng | Khoa học môi trường | ||||||||||||||||||||||
49 | 43 | 19170136 | Đoàn Thị Mỹ Diễm | Khoa học môi trường | ||||||||||||||||||||||
50 | 44 | 19190136 | Nguyễn Huỳnh Vũ | Khoa học vật liệu | ||||||||||||||||||||||
51 | 45 | 19190152 | Nguyễn Thành Công | Khoa học vật liệu | ||||||||||||||||||||||
52 | 46 | 1981223 | Nguyễn Duy Khương | Công nghệ thông tin | ||||||||||||||||||||||
53 | 47 | 20110047 | Đinh Việt Hoàng | Toán học | ||||||||||||||||||||||
54 | 48 | 20110126 | Nguyễn Võ Hoàng An | Toán học | ||||||||||||||||||||||
55 | 49 | 20110186 | Trần Lê Hậu | Toán học | ||||||||||||||||||||||
56 | 50 | 20110198 | Lâm Quang Huy | Toán học | ||||||||||||||||||||||
57 | 51 | 20110213 | Trần Duy Khánh | Toán học | ||||||||||||||||||||||
58 | 52 | 20110221 | Nguyễn Đặng Tấn Kiệt | Toán học | ||||||||||||||||||||||
59 | 53 | 20110232 | Lê Thanh Long | Toán học | ||||||||||||||||||||||
60 | 54 | 20110291 | Đặng Minh Quang | Toán học | ||||||||||||||||||||||
61 | 55 | 20110306 | Lê Đức Thành | Toán học | ||||||||||||||||||||||
62 | 56 | 20110337 | Võ Hoàng Xuân Trang | Toán học | ||||||||||||||||||||||
63 | 57 | 20110338 | Trần Minh Trí | Toán học | ||||||||||||||||||||||
64 | 58 | 20110355 | Hồ Thị Ngọc Tuyền | Toán học | ||||||||||||||||||||||
65 | 59 | 20120074 | Nguyễn Gia Hào | Công nghệ thông tin | ||||||||||||||||||||||
66 | 60 | 20120133 | Phạm Lê Hoài Minh | Hệ thống thông tin | ||||||||||||||||||||||
67 | 61 | 20120187 | Nguyễn Viết Thái | Hệ thống thông tin | ||||||||||||||||||||||
68 | 62 | 20120268 | Phan Dương Quốc Đạt | Công nghệ thông tin | ||||||||||||||||||||||
69 | 63 | 20120276 | Ngô Thanh Duy | Khoa học máy tính | ||||||||||||||||||||||
70 | 64 | 20120390 | Võ Hữu Trọng | Khoa học máy tính | ||||||||||||||||||||||
71 | 65 | 20120428 | Nguyễn Lâm Quế Anh | Kỹ thuật phần mềm | ||||||||||||||||||||||
72 | 66 | 20120618 | Nguyễn Thanh Tùng | Hệ thống thông tin | ||||||||||||||||||||||
73 | 67 | 20125004 | Hoàng Hiệp | Khoa học máy tính | ||||||||||||||||||||||
74 | 68 | 20125023 | Vũ Hoàng Đạt | Khoa học máy tính | ||||||||||||||||||||||
75 | 69 | 20125047 | Phan Huỳnh Tấn Phát | Khoa học máy tính | ||||||||||||||||||||||
76 | 70 | 20125088 | Lê Quốc Cường | Khoa học máy tính | ||||||||||||||||||||||
77 | 71 | 20125122 | Ngô Minh Tuấn | Khoa học máy tính | ||||||||||||||||||||||
78 | 72 | 20126051 | Nguyễn Quốc Phát | Công nghệ thông tin | ||||||||||||||||||||||
79 | 73 | 20127021 | Trần Thu Hiền | Công nghệ thông tin | ||||||||||||||||||||||
80 | 74 | 20127130 | Bùi Tiến Đạt | Công nghệ thông tin | ||||||||||||||||||||||
81 | 75 | 20127154 | Nguyễn Thị Thanh Hằng | Công nghệ thông tin | ||||||||||||||||||||||
82 | 76 | 20127169 | Phạm Huy Hoàng | Công nghệ thông tin | ||||||||||||||||||||||
83 | 77 | 20127219 | Bùi Tuấn Kiệt | Công nghệ thông tin | ||||||||||||||||||||||
84 | 78 | 20127309 | Nguyễn Lê Sơn | Công nghệ thông tin | ||||||||||||||||||||||
85 | 79 | 20127320 | Phạm Cao Minh Tâm | Công nghệ thông tin | ||||||||||||||||||||||
86 | 80 | 20127350 | Phan Thanh Thúy | Công nghệ thông tin | ||||||||||||||||||||||
87 | 81 | 20127496 | Nguyễn Thái Hiệp | Công nghệ thông tin | ||||||||||||||||||||||
88 | 82 | 20127540 | Trần Mạnh Khương | Công nghệ thông tin | ||||||||||||||||||||||
89 | 83 | 20127632 | Trần Đình Thiện | Công nghệ thông tin | ||||||||||||||||||||||
90 | 84 | 20170043 | Huỳnh Hồng Duyên | Khoa học môi trường | ||||||||||||||||||||||
91 | 85 | 20170050 | Nguyễn Tấn Hưng | Khoa học môi trường | ||||||||||||||||||||||
92 | 86 | 20170109 | Trần Thị Song Thương | Khoa học môi trường | ||||||||||||||||||||||
93 | 87 | 20177019 | Phạm Cao Hoài An | Khoa học môi trường | ||||||||||||||||||||||
94 | 88 | 20190047 | Nguyễn Thị Giàu | Khoa học vật liệu | ||||||||||||||||||||||
95 | 89 | 20220041 | Nguyễn Vũ Gia Huy | Công nghệ kỹ thuật môi trường | ||||||||||||||||||||||
96 | 90 | 20220062 | Trần Ngọc Phước | Công nghệ kỹ thuật môi trường | ||||||||||||||||||||||
97 | 91 | 20250026 | Trần Quốc Đạt | Công nghệ vật liệu | ||||||||||||||||||||||
98 | 92 | 20250054 | Huỳnh Đức Thịnh | Công nghệ vật liệu | ||||||||||||||||||||||
99 | 93 | 20280094 | Lê Hoài Thương | Khoa học dữ liệu | ||||||||||||||||||||||
100 | 94 | 20280110 | Trương Văn Trường | Khoa học dữ liệu | ||||||||||||||||||||||