| A | B | C | D | E | G | I | J | K | L | M | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI ******* KHOA QUẢN LÝ KINH DOANH | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập- Tự do- Hạnh phúc | |||||||||||||||||||||
2 | |||||||||||||||||||||||
3 | |||||||||||||||||||||||
4 | |||||||||||||||||||||||
5 | DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI KẾT THÚC HỌC PHẦN | ||||||||||||||||||||||
6 | Tên học phần: | Định mức kinh tế kĩ thuật | Mã học phần: | Số tín chỉ: 2 | |||||||||||||||||||
7 | Ngày thi: | 27-12-2022 | Phòng thi: | Giờ thi: | Thời gian thi: 60 phút | ||||||||||||||||||
8 | STT | MÃ SV | HỌ VÀ TÊN | LỚP | PHÒNG THI | GIỜ THI | PHÚT THI | TRỪ | ĐIỂM KT | ĐIỂM THI | MÃ ĐỀ | SỐ TỜ | KÝ TÊN | GHI CHÚ | |||||||||
9 | 1 | 19170018 | Trần Thu | An | QT24.03 | B103 | 7 | 30 | 6,0 | ||||||||||||||
10 | 2 | 19170013 | Nguyễn Văn | An | QT24.17 | B103 | 7 | 30 | 4,2 | ||||||||||||||
11 | 3 | 19130946 | Trần Duyên | Anh | QT24.01 | B103 | 7 | 30 | 7,0 | ||||||||||||||
12 | 4 | 19145397 | Lữ Thị Vân | Anh | QT24.01 | B103 | 7 | 30 | 6,6 | ||||||||||||||
13 | 5 | 19126264 | Đào Đức | Anh | QT24.02 | B103 | 7 | 30 | 7,1 | ||||||||||||||
14 | 6 | 19146361 | Phạm Hùng | Anh | QT24.02 | B103 | 7 | 30 | 6,6 | ||||||||||||||
15 | 7 | 19137018 | Trần Hoàng | Anh | QT24.03 | B103 | 7 | 30 | kdt | ||||||||||||||
16 | 8 | 19130220 | Nguyễn Thị Kim | Anh | QT24.05 | B103 | 7 | 30 | 7,0 | ||||||||||||||
17 | 9 | 19136765 | Nguyễn Thị Lan | Anh | QT24.05 | B103 | 7 | 30 | 7,0 | ||||||||||||||
18 | 10 | 19170172 | Nguyễn Thị Mai | Anh | QT24.05 | B103 | 7 | 30 | 8,7 | ||||||||||||||
19 | 11 | 19136473 | Phùng Minh | Anh | QT24.05 | B103 | 7 | 30 | 6,0 | ||||||||||||||
20 | 12 | 19170197 | Nguyễn Thị Vân | Anh | QT24.06 | B103 | 7 | 30 | 7,5 | ||||||||||||||
21 | 13 | 19170069 | Dương Vũ Hồng | Anh | QT24.06 | B103 | 7 | 30 | 7,5 | ||||||||||||||
22 | 14 | 19170115 | Lương Thị Vân | Anh | QT24.06 | B103 | 7 | 30 | 0,0 | kđt | |||||||||||||
23 | 15 | 19140182 | Nguyễn Thị Vân | Anh | QT24.06 | B103 | 7 | 30 | 7,5 | ||||||||||||||
24 | 16 | 19130142 | Trần Thị Lan | Anh | QT24.07 | B103 | 7 | 30 | 7,5 | ||||||||||||||
25 | 17 | 19135750 | Mai Thị Vân | Anh | QT24.08 | B103 | 7 | 30 | 9,0 | ||||||||||||||
26 | 18 | 19131654 | Trần Nguyễn Quế | Anh | QT24.08 | B103 | 7 | 30 | 8,5 | ||||||||||||||
27 | 19 | 19170191 | Nguyễn Thị Phương | Anh | QT24.09 | B103 | 7 | 30 | 9,5 | ||||||||||||||
28 | 20 | 19170241 | Phạm Tuấn | Anh | QT24.09 | B103 | 7 | 30 | 6,8 | ||||||||||||||
29 | 21 | 19170253 | Quản Vân | Anh | QT24.09 | B103 | 7 | 30 | 8,5 | ||||||||||||||
30 | 22 | 19170221 | Nguyễn Việt | Anh | QT24.10 | B103 | 7 | 30 | 10,0 | ||||||||||||||
31 | 23 | 19170261 | Trần Lan | Anh | QT24.10 | B103 | 7 | 30 | 0,0 | kđt | |||||||||||||
32 | 24 | 19145672 | Lê Quang | Anh | QT24.12 | B103 | 7 | 30 | 6,8 | ||||||||||||||
33 | 25 | 19126442 | Nguyễn Thị Vân | Anh | QT24.12 | B103 | 7 | 30 | 8,8 | ||||||||||||||
34 | 26 | 19170310 | Vương Ngọc | Anh | QT24.12 | B103 | 7 | 30 | 7,0 | ||||||||||||||
35 | 27 | 19110223 | Nguyễn Thị Vân | Anh | QT24.13 | B103 | 7 | 30 | 7,0 | ||||||||||||||
36 | 28 | 19145550 | Phạm Quang | Anh | QT24.13 | B103 | 7 | 30 | 7,8 | ||||||||||||||
37 | 1 | 19130045 | Lê Vũ Đức | Anh | QT24.14 | B103 | 8 | 30 | 0,0 | ||||||||||||||
38 | 2 | 19131645 | Tô Thị Quỳnh | Anh | QT24.14 | B103 | 8 | 30 | 7,5 | ||||||||||||||
39 | 3 | 19145081 | Trần Phương | Anh | QT24.14 | B103 | 8 | 30 | 7,5 | ||||||||||||||
40 | 4 | 19146826 | Lê Nam | Anh | QT24.14 | B103 | 8 | 30 | 6,8 | ||||||||||||||
41 | 5 | 19125249 | Lê Thị Lan | Anh | QT24.16 | B103 | 8 | 30 | 6,8 | ||||||||||||||
42 | 6 | 19110034 | Phạm Thị Lan | Anh | QT24.16 | B103 | 8 | 30 | 7,3 | ||||||||||||||
43 | 7 | 19145033 | Cao Tuấn | Anh | QT24.16 | B103 | 8 | 30 | 3,8 | ||||||||||||||
44 | 8 | 19135609 | Đào Thị Ngọc | Anh | QT24.17 | B103 | 8 | 30 | 6,9 | ||||||||||||||
45 | 9 | 19125695 | Lương Thị Vân | Anh | QT24.17 | B103 | 8 | 30 | 9,3 | ||||||||||||||
46 | 10 | 19136943 | Quang Thị Vân | Anh | QT24.17 | B103 | 8 | 30 | 7,2 | ||||||||||||||
47 | 11 | 19125717 | Hà Thị Lan | Anh | QT24.18 | B103 | 8 | 30 | 8,2 | ||||||||||||||
48 | 12 | 19140377 | Lê Thị Thùy | Anh | QT24.18 | B103 | 8 | 30 | 8,3 | ||||||||||||||
49 | 13 | 19146072 | Đặng Hải | Anh | QT24.20 | B103 | 8 | 30 | 8,0 | ||||||||||||||
50 | 14 | 20300013 | Đào Nguyễn Việt | Anh | QT24.21 | B103 | 8 | 30 | 7,3 | ||||||||||||||
51 | 15 | 19136520 | Đỗ Thị Lan | Anh | QT24.21 | B103 | 8 | 30 | 8,5 | ||||||||||||||
52 | 16 | 17111045 | Hoàng Hoàng | Anh | QT24.21 | B103 | 8 | 30 | 8,5 | ||||||||||||||
53 | 17 | 19170116 | Lưu Thị Lan | Anh | QT24.21 | B103 | 8 | 30 | 8,5 | ||||||||||||||
54 | 18 | 19141166 | Nguyễn Đức | Anh | QT24.21 | B103 | 8 | 30 | 7,8 | ||||||||||||||
55 | 19 | 19170146 | Nguyễn Ngọc | Anh | QT24.21 | B103 | 8 | 30 | 7,5 | ||||||||||||||
56 | 20 | 19170231 | Phạm Ngọc | Anh | QT24.21 | B103 | 8 | 30 | 7,5 | ||||||||||||||
57 | 21 | 19146215 | Nguyễn Đình | Anh | QT24.22 | B103 | 8 | 30 | 7,0 | ||||||||||||||
58 | 22 | 19130190 | Nguyễn Thế | Anh | QT24.23 | B103 | 8 | 30 | 6,5 | ||||||||||||||
59 | 23 | 19110030 | Đào Thị | Anh | QT24.23 | B103 | 8 | 30 | 7,0 | ||||||||||||||
60 | 24 | 18103636 | Trần Tuấn | Anh | QT24.24 | B103 | 8 | 30 | 5,0 | ||||||||||||||
61 | 25 | 19136290 | Trần Minh | Anh | QT24.25 | B103 | 8 | 30 | 6,7 | ||||||||||||||
62 | 26 | 19126310 | Phạm Thị Vân | Anh | QT24.25 | B103 | 8 | 30 | 5,3 | ||||||||||||||
63 | 27 | 19136612 | Trần Thị Vân | Anh | QT24.27 | B103 | 8 | 30 | 8,4 | ||||||||||||||
64 | 28 | 19145685 | Lê Hoàng | Anh | QT24.28 | B103 | 8 | 30 | 3,8 | ||||||||||||||
65 | 1 | 19150980 | Lê Hải | Anh | QT24.28 | B103 | 9 | 30 | 6,6 | ||||||||||||||
66 | 2 | 19140678 | Lê Hải | Anh | QT24.28 | B103 | 9 | 30 | 6,5 | ||||||||||||||
67 | 3 | 19170103 | Lê Thị Lan | Anh | QT24.29 | B103 | 9 | 30 | 7,2 | ||||||||||||||
68 | 4 | 19145146 | Lê Thị Lan | Anh | QT24.29 | B103 | 9 | 30 | 6,0 | ||||||||||||||
69 | 5 | 19125188 | Lương Hải | Anh | QT24.29 | B103 | 9 | 30 | kdt | ||||||||||||||
70 | 6 | 18108220 | Lê Phương | Anh | QT24.29 | B103 | 9 | 30 | 6,8 | ||||||||||||||
71 | 7 | 19141015 | Hoàng Tú | Anh | QT24.30 | B103 | 9 | 30 | 9,0 | ||||||||||||||
72 | 8 | 19141246 | Nguyễn Quỳnh | Anh | QT24.30 | B103 | 9 | 30 | 6,5 | ||||||||||||||
73 | 9 | 19146640 | Nguyễn Thị Thúy | Anh | QT24.30 | B103 | 9 | 30 | 7,6 | ||||||||||||||
74 | 10 | 18113324 | Phạm Duy | Anh | QT24.30 | B103 | 9 | 30 | 6,5 | ||||||||||||||
75 | 11 | 18105734 | Phạm Lê Trung | Anh | QT24.30 | B103 | 9 | 30 | 6,3 | ||||||||||||||
76 | 12 | 2421300035 | Phạm Văn Việt | Anh | QT24.30 | B103 | 9 | 30 | 7,6 | ||||||||||||||
77 | 13 | 19150241 | Trần Hoàng | Anh | QT24.31 | B103 | 9 | 30 | 8,5 | ||||||||||||||
78 | 14 | 19135932 | Phạm Thị Ngọc | Anh | QT24.31 | B103 | 9 | 30 | 6,5 | ||||||||||||||
79 | 15 | 19131300 | Trương Ngọc | ánh | QT24.08 | B103 | 9 | 30 | 7,0 | ||||||||||||||
80 | 16 | 19125321 | Dương Ngọc | ánh | QT24.11 | B103 | 9 | 30 | 6,0 | ||||||||||||||
81 | 17 | 19150834 | Nguyễn Trần Minh | ánh | QT24.12 | B103 | 9 | 30 | 6,8 | ||||||||||||||
82 | 18 | 19140880 | Phan Lê Minh | ánh | QT24.13 | B103 | 9 | 30 | 8,0 | ||||||||||||||
83 | 19 | 19131100 | Hoàng Thị Ngọc | ánh | QT24.14 | B103 | 9 | 30 | 7,5 | ||||||||||||||
84 | 20 | 19150212 | Nguyễn Thị | ánh | QT24.25 | B103 | 9 | 30 | 7,0 | ||||||||||||||
85 | 21 | 19131451 | Nguyễn Ngọc | Ánh | QT24.27 | B103 | 9 | 30 | 6,8 | ||||||||||||||
86 | 22 | 19170349 | Nguyễn Thị Nguyệt | Ánh | QT24.27 | B103 | 9 | 30 | 8,9 | ||||||||||||||
87 | 23 | 19145668 | Nguyễn Thị | ánh | QT24.28 | B103 | 9 | 30 | 5,8 | ||||||||||||||
88 | 24 | 19140032 | Lê Ngọc | ánh | QT24.29 | B103 | 9 | 30 | 7,5 | ||||||||||||||
89 | 25 | 19170326 | Nguyễn Diệu | ánh | QT24.29 | B103 | 9 | 30 | 6,8 | ||||||||||||||
90 | 26 | 19140318 | Nguyễn Thị Hồng | Bắc | QT24.18 | B103 | 9 | 30 | 6,7 | ||||||||||||||
91 | 27 | 19136016 | Cao Xuân | Bắc | QT24.31 | B103 | 9 | 30 | 6,5 | ||||||||||||||
92 | 28 | 19140011 | Tô Hữu | Bằng | QT24.20 | B103 | 9 | 30 | kdt | ||||||||||||||
93 | 1 | 19145982 | Vương Thế | Bảo | QT24.15 | B103 | 10 | 30 | 3,8 | ||||||||||||||
94 | 2 | 19140574 | Nguyễn Ngọc | Bích | QT24.11 | B103 | 10 | 30 | 8,1 | ||||||||||||||
95 | 3 | 19146248 | Nguyễn Thị | Bích | QT24.23 | B103 | 10 | 30 | 7,3 | ||||||||||||||
96 | 4 | 19146480 | Lê Đăng | Biên | QT24.05 | B103 | 10 | 30 | 8,1 | ||||||||||||||
97 | 5 | 19145097 | Đặng Anh | Bình | QT24.11 | B103 | 10 | 30 | 5,8 | ||||||||||||||
98 | 6 | 19170422 | Võ Thái | Bình | QT24.17 | B103 | 10 | 30 | kdt | ||||||||||||||
99 | 7 | 19141350 | Hòa | Bình | QT24.20 | B103 | 10 | 30 | 7,1 | ||||||||||||||
100 | 8 | 19170405 | Đào Hữu | Bình | QT24.26 | B103 | 10 | 30 | 5,9 | ||||||||||||||