ABCDEGIJKLMOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
*******
KHOA QUẢN LÝ KINH DOANH
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập- Tự do- Hạnh phúc
2
3
4
5
DANH SÁCH THÍ SINH DỰ THI KẾT THÚC HỌC PHẦN
6
Tên học phần:Định mức kinh tế kĩ thuậtMã học phần:Số tín chỉ: 2
7
Ngày thi:27-12-2022Phòng thi:Giờ thi:Thời gian thi: 60 phút
8
STTMÃ SVHỌ VÀ TÊNLỚPPHÒNG
THI
GIỜ
THI
PHÚT
THI
TRỪĐIỂM KTĐIỂM
THI
MÃ ĐỀSỐ
TỜ
KÝ TÊNGHI CHÚ
9
119170018Trần ThuAnQT24.03B1037306,0
10
219170013Nguyễn VănAnQT24.17B1037304,2
11
319130946Trần DuyênAnhQT24.01B1037307,0
12
419145397Lữ Thị VânAnhQT24.01B1037306,6
13
519126264Đào ĐứcAnhQT24.02B1037307,1
14
619146361Phạm HùngAnhQT24.02B1037306,6
15
719137018Trần HoàngAnhQT24.03B103730kdt
16
819130220Nguyễn Thị KimAnhQT24.05B1037307,0
17
919136765Nguyễn Thị LanAnhQT24.05B1037307,0
18
1019170172Nguyễn Thị MaiAnhQT24.05B1037308,7
19
1119136473Phùng MinhAnhQT24.05B1037306,0
20
1219170197Nguyễn Thị VânAnhQT24.06B1037307,5
21
1319170069Dương Vũ HồngAnhQT24.06B1037307,5
22
1419170115Lương Thị VânAnhQT24.06B1037300,0kđt
23
1519140182Nguyễn Thị VânAnhQT24.06B1037307,5
24
1619130142Trần Thị LanAnhQT24.07B1037307,5
25
1719135750Mai Thị VânAnhQT24.08B1037309,0
26
1819131654Trần Nguyễn QuếAnhQT24.08B1037308,5
27
1919170191Nguyễn Thị PhươngAnhQT24.09B1037309,5
28
2019170241Phạm TuấnAnhQT24.09B1037306,8
29
2119170253Quản VânAnhQT24.09B1037308,5
30
2219170221Nguyễn ViệtAnhQT24.10B10373010,0
31
2319170261Trần LanAnhQT24.10B1037300,0kđt
32
2419145672Lê QuangAnhQT24.12B1037306,8
33
2519126442Nguyễn Thị VânAnhQT24.12B1037308,8
34
2619170310Vương NgọcAnhQT24.12B1037307,0
35
2719110223Nguyễn Thị VânAnhQT24.13B1037307,0
36
2819145550Phạm QuangAnhQT24.13B1037307,8
37
119130045Lê Vũ ĐứcAnhQT24.14B1038300,0
38
219131645Tô Thị QuỳnhAnhQT24.14B1038307,5
39
319145081Trần PhươngAnhQT24.14B1038307,5
40
419146826Lê NamAnhQT24.14B1038306,8
41
519125249Lê Thị LanAnhQT24.16B1038306,8
42
619110034Phạm Thị LanAnhQT24.16B1038307,3
43
719145033Cao TuấnAnhQT24.16B1038303,8
44
819135609Đào Thị NgọcAnhQT24.17B1038306,9
45
919125695Lương Thị VânAnhQT24.17B1038309,3
46
1019136943Quang Thị VânAnhQT24.17B1038307,2
47
1119125717Hà Thị LanAnhQT24.18B1038308,2
48
1219140377Lê Thị ThùyAnhQT24.18B1038308,3
49
1319146072Đặng HảiAnhQT24.20B1038308,0
50
1420300013Đào Nguyễn ViệtAnhQT24.21B1038307,3
51
1519136520Đỗ Thị LanAnhQT24.21B1038308,5
52
1617111045Hoàng HoàngAnhQT24.21B1038308,5
53
1719170116Lưu Thị LanAnhQT24.21B1038308,5
54
1819141166Nguyễn ĐứcAnhQT24.21B1038307,8
55
1919170146Nguyễn NgọcAnhQT24.21B1038307,5
56
2019170231Phạm NgọcAnhQT24.21B1038307,5
57
2119146215Nguyễn ĐìnhAnhQT24.22B1038307,0
58
2219130190Nguyễn ThếAnhQT24.23B1038306,5
59
2319110030Đào ThịAnhQT24.23B1038307,0
60
2418103636Trần TuấnAnhQT24.24B1038305,0
61
2519136290Trần MinhAnhQT24.25B1038306,7
62
2619126310Phạm Thị VânAnhQT24.25B1038305,3
63
2719136612Trần Thị VânAnhQT24.27B1038308,4
64
2819145685Lê HoàngAnhQT24.28B1038303,8
65
119150980Lê HảiAnhQT24.28B1039306,6
66
219140678Lê HảiAnhQT24.28B1039306,5
67
319170103Lê Thị LanAnhQT24.29B1039307,2
68
419145146Lê Thị LanAnhQT24.29B1039306,0
69
519125188Lương HảiAnhQT24.29B103930kdt
70
618108220Lê PhươngAnhQT24.29B1039306,8
71
719141015Hoàng TúAnhQT24.30B1039309,0
72
819141246Nguyễn QuỳnhAnhQT24.30B1039306,5
73
919146640Nguyễn Thị ThúyAnhQT24.30B1039307,6
74
1018113324Phạm DuyAnhQT24.30B1039306,5
75
1118105734Phạm Lê TrungAnhQT24.30B1039306,3
76
122421300035Phạm Văn ViệtAnhQT24.30B1039307,6
77
1319150241Trần HoàngAnhQT24.31B1039308,5
78
1419135932Phạm Thị NgọcAnhQT24.31B1039306,5
79
1519131300Trương NgọcánhQT24.08B1039307,0
80
1619125321Dương NgọcánhQT24.11B1039306,0
81
1719150834Nguyễn Trần MinhánhQT24.12B1039306,8
82
1819140880Phan Lê MinhánhQT24.13B1039308,0
83
1919131100Hoàng Thị NgọcánhQT24.14B1039307,5
84
2019150212Nguyễn ThịánhQT24.25B1039307,0
85
2119131451Nguyễn NgọcÁnhQT24.27B1039306,8
86
2219170349Nguyễn Thị NguyệtÁnhQT24.27B1039308,9
87
2319145668Nguyễn ThịánhQT24.28B1039305,8
88
2419140032Lê NgọcánhQT24.29B1039307,5
89
2519170326Nguyễn DiệuánhQT24.29B1039306,8
90
2619140318Nguyễn Thị HồngBắcQT24.18B1039306,7
91
2719136016Cao XuânBắcQT24.31B1039306,5
92
2819140011Tô HữuBằngQT24.20B103930kdt
93
119145982Vương ThếBảoQT24.15B10310303,8
94
219140574Nguyễn NgọcBíchQT24.11B10310308,1
95
319146248Nguyễn ThịBíchQT24.23B10310307,3
96
419146480Lê ĐăngBiênQT24.05B10310308,1
97
519145097Đặng AnhBìnhQT24.11B10310305,8
98
619170422Võ TháiBìnhQT24.17B1031030kdt
99
719141350HòaBìnhQT24.20B10310307,1
100
819170405Đào HữuBìnhQT24.26B10310305,9