| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | BẢNG GIÁ DỊCH VỤ KHÁM BỆNH, CHỮA BỆNH | |||||||||||||||||||||
2 | ||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||
7 | STT | Mã tương đương | Tên dịch vụ | Mức giá | Ghi chú | |||||||||||||||||
8 | 1 | 100.671.888 | Đặt nội khí quản 2 nòng | 600,500 | Chưa bao gồm ống nội khí quản 2 nòng. Trường hợp sử dụng ống nội khí quản 2 nòng thì trừ 19.500 đồng chi phí ông nội khí quản thông thường. | |||||||||||||||||
9 | 2 | 102.020.083 | Chọc dịch tủy sống | 126,900 | Chưa bao gồm kim chọc dò. | |||||||||||||||||
10 | 3 | 100.021.778 | Ghi điện tim cấp cứu tại giường | 39,900 | ||||||||||||||||||
11 | 4 | 100.060.215 | Đặt catheter tĩnh mạch ngoại biên | 25,100 | Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa bao gồm thuốc và dịch truyền. | |||||||||||||||||
12 | 5 | 100.530.075 | Đặt canuyn mũi hầu, miệng hầu | 40,300 | ||||||||||||||||||
13 | 6 | 100.540.114 | Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh không thở máy (một lần hút) | 14,100 | ||||||||||||||||||
14 | 7 | 100.650.071 | Bóp bóng ambu qua mặt nạ | 248,500 | ||||||||||||||||||
15 | 8 | 100.690.298 | Đặt mặt nạ thanh quản cấp cứu | 885,800 | ||||||||||||||||||
16 | 9 | 100.760.200 | Chăm sóc lỗ mở khí quản (một lần) | 64,300 | Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. Đối với người bệnh nội trú theo quy định của Bộ Y tế. | |||||||||||||||||
17 | 10 | 100.771.888 | Thay ống nội khí quản | 600,500 | ||||||||||||||||||
18 | 11 | 100.800.206 | Thay canuyn mở khí quản | 263,700 | ||||||||||||||||||
19 | 12 | 100.850.277 | Vận động trị liệu hô hấp | 32,900 | ||||||||||||||||||
20 | 13 | 100.860.898 | Khí dung thuốc cấp cứu (một lần) | 27,500 | Chưa bao gồm thuốc khí dung. | |||||||||||||||||
21 | 14 | 100.870.898 | Khí dung thuốc qua thở máy (một lần) | 27,500 | Chưa bao gồm thuốc khí dung. | |||||||||||||||||
22 | 15 | 101.440.209 | Thông khí nhân tạo trong khi vận chuyển | 625,000 | ||||||||||||||||||
23 | 16 | 101.570.508 | Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn | 58,400 | ||||||||||||||||||
24 | 17 | 101.580.074 | Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản | 532,500 | Bao gồm cả bóng dùng nhiều lần. | |||||||||||||||||
25 | 18 | 101.600.210 | Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang | 101,800 | ||||||||||||||||||
26 | 19 | 101.620.121 | Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang trên khớp vệ | 405,500 | ||||||||||||||||||
27 | 20 | 101.650.158 | Rửa bàng quang lấy máu cục | 230,500 | Chưa bao gồm hóa chất. | |||||||||||||||||
28 | 21 | 102.071.777 | Ghi điện não đồ cấp cứu | 75,200 | ||||||||||||||||||
29 | 22 | 102.160.103 | Đặt ống thông dạ dày | 101,800 | ||||||||||||||||||
30 | 23 | 102.180.159 | Rửa dạ dày cấp cứu | 152,000 | ||||||||||||||||||
31 | 24 | 102.210.211 | Thụt tháo | 92,400 | ||||||||||||||||||
32 | 25 | 102.220.211 | Thụt giữ | 92,400 | ||||||||||||||||||
33 | 26 | 102.230.211 | Đặt ống thông hậu môn | 92,400 | ||||||||||||||||||
34 | 27 | 102.390.001 | Siêu âm ổ bụng tại giường cấp cứu | 58,600 | ||||||||||||||||||
35 | 28 | 102.400.077 | Chọc dò ổ bụng cấp cứu | 153,700 | ||||||||||||||||||
36 | 29 | 102.440.165 | Chọc dẫn lưu ổ áp xe dưới siêu âm | 659,900 | Chưa bao gồm ống thông. | |||||||||||||||||
37 | 30 | 102.670.203 | Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) | 148,600 | ||||||||||||||||||
38 | 31 | 102.811.510 | Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) | 16,000 | ||||||||||||||||||
39 | 32 | 102.841.269 | Định nhóm máu tại giường | 42,100 | ||||||||||||||||||
40 | 33 | 102.851.349 | Xét nghiệm đông máu nhanh tại giường | 13,600 | ||||||||||||||||||
41 | 34 | 103.030.001 | Siêu âm cấp cứu tại giường bệnh | 58,600 | ||||||||||||||||||
42 | 35 | 100.180.004 | Siêu âm tim cấp cứu tại giường | 252,300 | ||||||||||||||||||
43 | 36 | 100.661.888 | Đặt nội khí quản | 600,500 | ||||||||||||||||||
44 | 37 | 201.880.210 | Đặt sonde bàng quang | 101,800 | ||||||||||||||||||
45 | 38 | 203.130.159 | Rửa dạ dày cấp cứu | 152,000 | ||||||||||||||||||
46 | 39 | 201.770.086 | Chọc hút nước tiểu trên xương mu | 126,700 | ||||||||||||||||||
47 | 40 | 200.320.898 | Khí dung thuốc giãn phế quản | 27,500 | Chưa bao gồm thuốc khí dung. | |||||||||||||||||
48 | 41 | 200.610.164 | Rút ống dẫn lưu màng phổi, ống dẫn lưu ổ áp xe | 194,700 | ||||||||||||||||||
49 | 42 | 200.851.778 | Điện tim thường | 39,900 | ||||||||||||||||||
50 | 43 | 200.880.107 | Điều trị suy tĩnh mạch bằng laser nội mạch | 2,157,100 | Chưa bao gồm bộ dụng cụ mở mạch máu, dây dẫn và ống thông điều trị laser. | |||||||||||||||||
51 | 44 | 201.120.004 | Siêu âm doppler mạch máu | 252,300 | ||||||||||||||||||
52 | 45 | 201.130.004 | Siêu âm doppler tim | 252,300 | ||||||||||||||||||
53 | 46 | 201.160.007 | Siêu âm tim 4D | 486,300 | Chỉ áp dụng trong trường hợp chỉ định để thực hiện các phẫu thuật hoặc can thiệp tim mạch. | |||||||||||||||||
54 | 47 | 201.451.777 | Ghi điện não thường quy | 75,200 | ||||||||||||||||||
55 | 48 | 201.500.114 | Hút đờm hầu họng | 14,100 | ||||||||||||||||||
56 | 49 | 201.630.203 | Thay băng các vết loét hoại tử rộng sau TBMMN | 148,600 | ||||||||||||||||||
57 | 50 | 201.660.283 | Xoa bóp phòng chống loét trong các bệnh thần kinh (một ngày) | 64,900 | ||||||||||||||||||
58 | 51 | 202.270.164 | Rút sonde dẫn lưu bể thận qua da | 194,700 | ||||||||||||||||||
59 | 52 | 202.330.158 | Rửa bàng quang | 230,500 | Chưa bao gồm hóa chất. | |||||||||||||||||
60 | 53 | 202.420.077 | Chọc dò dịch ổ bụng xét nghiệm | 153,700 | ||||||||||||||||||
61 | 54 | 202.430.077 | Chọc tháo dịch ổ bụng điều trị | 153,700 | ||||||||||||||||||
62 | 55 | 203.140.001 | Siêu âm ổ bụng | 58,600 | ||||||||||||||||||
63 | 56 | 203.150.004 | Siêu âm doppler mạch máu khối u gan | 252,300 | ||||||||||||||||||
64 | 57 | 203.160.004 | Siêu âm doppler mạch máu hệ tĩnh mạch cửa hoặc mạch máu ổ bụng | 252,300 | ||||||||||||||||||
65 | 58 | 203.380.211 | Thụt tháo chuẩn bị sạch đại tràng | 92,400 | ||||||||||||||||||
66 | 59 | 203.390.211 | Thụt tháo phân | 92,400 | ||||||||||||||||||
67 | 60 | 203.730.001 | Siêu âm khớp (một vị trí) | 58,600 | ||||||||||||||||||
68 | 61 | 203.740.001 | Siêu âm phần mềm (một vị trí) | 58,600 | ||||||||||||||||||
69 | 62 | 203.490.112 | Hút dịch khớp gối | 129,600 | ||||||||||||||||||
70 | 63 | 203.510.112 | Hút dịch khớp háng | 129,600 | ||||||||||||||||||
71 | 64 | 203.530.112 | Hút dịch khớp khuỷu | 129,600 | ||||||||||||||||||
72 | 65 | 203.550.112 | Hút dịch khớp cổ chân | 129,600 | ||||||||||||||||||
73 | 66 | 203.570.112 | Hút dịch khớp cổ tay | 129,600 | ||||||||||||||||||
74 | 67 | 203.590.112 | Hút dịch khớp vai | 129,600 | ||||||||||||||||||
75 | 68 | 203.810.213 | Tiêm khớp gối | 104,400 | Chưa bao gồm thuốc tiêm. | |||||||||||||||||
76 | 69 | 203.820.213 | Tiêm khớp háng | 104,400 | Chưa bao gồm thuốc tiêm. | |||||||||||||||||
77 | 70 | 203.830.213 | Tiêm khớp cổ chân | 104,400 | Chưa bao gồm thuốc tiêm. | |||||||||||||||||
78 | 71 | 203.840.213 | Tiêm khớp bàn ngón chân | 104,400 | Chưa bao gồm thuốc tiêm. | |||||||||||||||||
79 | 72 | 203.850.213 | Tiêm khớp cổ tay | 104,400 | Chưa bao gồm thuốc tiêm. | |||||||||||||||||
80 | 73 | 203.860.213 | Tiêm khớp bàn ngón tay | 104,400 | Chưa bao gồm thuốc tiêm. | |||||||||||||||||
81 | 74 | 203.870.213 | Tiêm khớp đốt ngón tay | 104,400 | Chưa bao gồm thuốc tiêm. | |||||||||||||||||
82 | 75 | 203.880.213 | Tiêm khớp khuỷu tay | 104,400 | Chưa bao gồm thuốc tiêm. | |||||||||||||||||
83 | 76 | 203.890.213 | Tiêm khớp vai | 104,400 | Chưa bao gồm thuốc tiêm. | |||||||||||||||||
84 | 77 | 203.900.213 | Tiêm khớp ức đòn | 104,400 | Chưa bao gồm thuốc tiêm. | |||||||||||||||||
85 | 78 | 203.910.213 | Tiêm khớp ức - sườn | 104,400 | Chưa bao gồm thuốc tiêm. | |||||||||||||||||
86 | 79 | 203.960.213 | Tiêm điểm bám gân mỏm trâm quay (mỏm trâm trụ) | 104,400 | Chưa bao gồm thuốc tiêm. | |||||||||||||||||
87 | 80 | 203.970.213 | Tiêm điểm bám gân lồi cầu trong (lồi cầu ngoài) xương cánh tay | 104,400 | Chưa bao gồm thuốc tiêm. | |||||||||||||||||
88 | 81 | 203.980.213 | Tiêm điểm bám gân quanh khớp gối | 104,400 | Chưa bao gồm thuốc tiêm. | |||||||||||||||||
89 | 82 | 203.990.213 | Tiêm hội chứng DeQuervain | 104,400 | Chưa bao gồm thuốc tiêm. | |||||||||||||||||
90 | 83 | 204.000.213 | Tiêm hội chứng đường hầm cổ tay | 104,400 | Chưa bao gồm thuốc tiêm. | |||||||||||||||||
91 | 84 | 204.010.213 | Tiêm gân gấp ngón tay | 104,400 | Chưa bao gồm thuốc tiêm. | |||||||||||||||||
92 | 85 | 204.020.213 | Tiêm gân nhị đầu khớp vai | 104,400 | Chưa bao gồm thuốc tiêm. | |||||||||||||||||
93 | 86 | 204.030.213 | Tiêm gân trên gai (dưới gai, gân bao xoay khớp vai) | 104,400 | Chưa bao gồm thuốc tiêm. | |||||||||||||||||
94 | 87 | 204.040.213 | Tiêm điểm bám gân mỏm cùng vai | 104,400 | Chưa bao gồm thuốc tiêm. | |||||||||||||||||
95 | 88 | 204.050.213 | Tiêm điểm bám gân mỏm trâm quay (trâm trụ) | 104,400 | Chưa bao gồm thuốc tiêm. | |||||||||||||||||
96 | 89 | 204.060.213 | Tiêm gân gót | 104,400 | Chưa bao gồm thuốc tiêm. | |||||||||||||||||
97 | 90 | 204.070.213 | Tiêm cân gan chân | 104,400 | Chưa bao gồm thuốc tiêm. | |||||||||||||||||
98 | 91 | 203.920.213 | Tiêm khớp đòn - cùng vai | 104,400 | Chưa bao gồm thuốc tiêm. | |||||||||||||||||
99 | 92 | 306.470.280 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị thoái hóa khớp | 76,000 | ||||||||||||||||||
100 | 93 | 310.012.048 | Nội soi tai | 40,000 | ||||||||||||||||||