ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
Cơ sở vật chất, thiết bị đào tạo nghề Hướng dẫn du lịch-Lữ hành
2
Năm 2026
3
4
STTLoại tài sảnTên, đặc điểm, ký hiệu TSCĐNước sản xuấtTháng, năm đưa vào sử dụng ở đơn vịSố hiệu TSCĐThẻ TSCĐ
5
1Máy chiếuBMKSLH2024- Máy chiếu (Projector)ALX465, Đài Loan, Boxlight KT: (345 x 261 x 99)mm kèm theo: Bộ giá treo máy chiếu 1,2m: 1 bộ,Màn chiếu điện 100 Inch, Cáp HDM, Cáp VGAI: 15m Đài Loan01/2024BKSLH- DAPTKT4/2024BKSLH- DAPTKT4/2024
6
2Máy chiếuBMKSLH2024- Máy chiếu (Projector)ALX465, Đài Loan, Boxlight KT: (345 x 261 x 99)mm kèm theo: Bộ giá treo máy chiếu 1,2m: 1 bộ,Màn chiếu điện 100 Inch, Cáp HDM, Cáp VGAI: 15m Đài Loan01/2024BKSLH- DAPTKT4/20241BKSLH- DAPTKT4/20241
7
3Máy chiếuBMKSLH2024- Máy chiếu (Projector)ALX465, Đài Loan, Boxlight KT: (345 x 261 x 99)mm kèm theo: Bộ giá treo máy chiếu 1,2m: 1 bộ,Màn chiếu điện 100 Inch, Cáp HDM, Cáp VGAI: 15m Đài Loan01/2024BKSLH- DAPTKT4/20242BKSLH- DAPTKT4/20242
8
4Máy hút ẩm, hút bụiTBTM 2019 - Máy hút bụi công nghiệp Nilfisk, Model: VL 100-75L - TBTM 2019Hungragy 12/2019BMQTKS-TBTM7/2019BMQTKS-TBTM7/2019
9
5Ti vi, đầu Video, các loại đầu thu phát tín hiệu kỹ thuật số khácTBTM 2019 - Tivi 65 inch Samsung, Model: UA65MU6100KXXVViệt Nam12/2019BMKSLH-TBTM14/2019BMKSLH-TBTM14/2019
10
6Ti vi, đầu Video, các loại đầu thu phát tín hiệu kỹ thuật số khácTivi sharp 58 inch 4kMalaysia12/2016BMKSLH-TS1/2016BMKSLH-TS1/2016
11
7Ti vi, đầu Video, các loại đầu thu phát tín hiệu kỹ thuật số khácTBTM 2019 - Tivi Led internet Sony, Model: KDL-32W600D, Kết nối Wi-fi (tích hợp) - LAN - TBTM 2019Malaysia12/2019BMQTKS-TBTM13/20191BMQTKS-TBTM13/20191
12
8Ti vi, đầu Video, các loại đầu thu phát tín hiệu kỹ thuật số khácTBTM 2019 - Tivi Led internet Sony, Model: KDL-32W600D, Kết nối Wi-fi (tích hợp) - LAN - TBTM 2019Malaysia12/2019BMQTKS-TBTM13/20192BMQTKS-TBTM13/20192
13
9Ti vi, đầu Video, các loại đầu thu phát tín hiệu kỹ thuật số khácTBTM 2019 - Tivi 65 inch Samsung, Model: UA65MU6100KXXVViệt Nam12/2019BMQTKS-TBTM14/201910BMQTKS-TBTM14/201910
14
10Tổng đài điện thoại, máy bộ đàmTBTM 2019 - Hệ thống tổng đài nội bộ Panasonic, Model: KX-NS300BX (Khung chính tổng đài,Khung phụ tổng đài (Tích hợp 16 thuê bao) (01 chiếc) Model: KX-NS320BX, 1 Card kết nối khung chính& khung phụ Md:KX-NS5130X, 2 Card 6 trung kế thường,Card16TB thường)Panasonic12/2019BMQTKS-TBTM2/2019BMQTKS-TBTM2/2019
15
11Tủ lạnh, máy làm mátQTKS- Tủ lạnh LG Loại Inverter 2 cửa Kích thước: (1790 x 913 x 735)mm, Model: GR-D257WBTrung Quốc04/2024QTKS- DAPTKT02/2024QTKS- DAPTKT02/2024
16
12Tủ lạnh, máy làm mátQTKS- Tủ lạnh LG Loại Inverter 2 cửa Kích thước: (1790 x 913 x 735)mm, Model: GR-D257WBTrung Quốc04/2024QTKS- DAPTKT02/20241QTKS- DAPTKT02/20241
17
13Tủ lạnh, máy làm mátQTKS- Tủ lạnh LG Loại Inverter 2 cửa Kích thước: (1790 x 913 x 735)mm, Model: GR-D257WBTrung Quốc04/2024QTKS- DAPTKT02/20242QTKS- DAPTKT02/20242
18
14Tủ lạnh, máy làm mátQTKS- Tủ mát BERJAYA, Model: 2D/DC-SM, Kích thước: [1260 x (710+20) x 2060]mm, Dung tích: 876 lítMalaysia04/2024QTKS- DAPTKT04/2024QTKS- DAPTKT04/2024
19
15Tủ lạnh, máy làm mátQTKS- Tủ mát BERJAYA, Model: 2D/DC-SM, Kích thước: [1260 x (710+20) x 2060]mm, Dung tích: 876 lítMalaysia04/2024QTKS- DAPTKT04/20241QTKS- DAPTKT04/20241
20
16Tủ lạnh, máy làm mátQTKS- Tủ đông Klaus, Model: KUF-C-4HD, Kích thước: (1220 x 760 x 1960)mm, Loại 4 cánh Có ổ khóa Có đèn led, Dung tích: 971 lítViệt Nam04/2024QTKS- DAPTKT09/2024QTKS- DAPTKT09/2024
21
17Tủ lạnh, máy làm mátQTKS- Tủ đông Klaus, Model: KUF-C-4HD, Kích thước: (1220 x 760 x 1960)mm, Loại 4 cánh Có ổ khóa Có đèn led, Dung tích: 971 lítViệt Nam04/2024QTKS- DAPTKT09/20241QTKS- DAPTKT09/20241
22
18Máy giặtTBTM 2019 - Máy giặt thảm phun hút VIPER, Model: CAR275-EU, Kích thước khoảng: (70 x 56.5 x 101)cm TBTM 2019Hungragy 12/2019BMQTKS-TBTM10/2019BMQTKS-TBTM10/2019
23
19Máy giặtTBTM 2019 - Máy giặt của trước Electrolux, Model: EWF14112 - TBTM 2019Thái Lan12/2019BMQTKS-TBTM14/2019BMQTKS-TBTM14/2019
24
20Tủ, giá kệ đựng tài liệu hoặc trưng bày hiện vậtTủ quần áo gỗ KT 2000x500x1200mm01/2015BMKSLH-TS2/2015BMKSLH-TS2/2015
25
21Tủ, giá kệ đựng tài liệu hoặc trưng bày hiện vậtTủ đựng drap gỗ KT 2000x500x150001/2015BMKSLH-TS3/2015BMKSLH-TS3/2015
26
22Máy móc, thiết bị phục vụ hoạt động chung khácTBTM 2019 - Điều hòa 18000 BTU - nhà học 1 (điều hòa cục bộ loại treo tường 1 chiều Carrier), model 38/42 CER018-703VThái Lan12/2019BMKSLH-TBTM50/2019BMKSLH-TBTM50/2019
27
23Máy móc, thiết bị phục vụ hoạt động chung khácTBTM 2019 - Điều hòa 18000 BTU - nhà học 1 (điều hòa cục bộ loại treo tường 1 chiều Carrier), model 38/42 CER018-703VThái Lan12/2019BMQTKS-TBTM50/20191BMQTKS-TBTM50/20191
28
24Máy móc, thiết bị phục vụ hoạt động chung khácTBTM 2019 - Điều hòa 18000 BTU - nhà học 1 (điều hòa cục bộ loại treo tường 1 chiều Carrier), model 38/42 CER018-703VThái Lan12/2019BMQTKS-TBTM50/201910BMQTKS-TBTM50/201910
29
25Máy móc, thiết bị phục vụ hoạt động chung khácTBTM 2019 - Điều hòa 18000 BTU - nhà học 1 (điều hòa cục bộ loại treo tường 1 chiều Carrier), model 38/42 CER018-703VThái Lan12/2019BMQTKS-TBTM50/201911BMQTKS-TBTM50/201911
30
26Máy móc, thiết bị phục vụ hoạt động chung khácTBTM 2019 - Điều hòa 18000 BTU - nhà học 1 (điều hòa cục bộ loại treo tường 1 chiều Carrier), model 38/42 CER018-703VThái Lan12/2019BMQTKS-TBTM50/201912BMQTKS-TBTM50/201912
31
27Máy móc, thiết bị phục vụ hoạt động chung khácTBTM 2019 - Điều hòa 18000 BTU - nhà học 1 (điều hòa cục bộ loại treo tường 1 chiều Carrier), model 38/42 CER018-703VThái Lan12/2019BMQTKS-TBTM50/201913BMQTKS-TBTM50/201913
32
28Máy móc, thiết bị phục vụ hoạt động chung khácTBTM 2019 - Điều hòa 18000 BTU - nhà học 1 (điều hòa cục bộ loại treo tường 1 chiều Carrier), model 38/42 CER018-703VThái Lan12/2019BMQTKS-TBTM50/201914BMQTKS-TBTM50/201914
33
29Máy móc, thiết bị phục vụ hoạt động chung khácTBTM 2019 - Điều hòa 18000 BTU - nhà học 1 (điều hòa cục bộ loại treo tường 1 chiều Carrier), model 38/42 CER018-703VThái Lan12/2019BMQTKS-TBTM50/201915BMQTKS-TBTM50/201915
34
30Máy móc, thiết bị phục vụ hoạt động chung khácTBTM 2019 - Điều hòa 18000 BTU - nhà học 1 (điều hòa cục bộ loại treo tường 1 chiều Carrier), model 38/42 CER018-703VThái Lan12/2019BMQTKS-TBTM50/201916BMQTKS-TBTM50/201916
35
31Máy móc, thiết bị phục vụ hoạt động chung khácTBTM 2019 - Điều hòa 18000 BTU - nhà học 1 (điều hòa cục bộ loại treo tường 1 chiều Carrier), model 38/42 CER018-703VThái Lan12/2019BMQTKS-TBTM50/201917BMQTKS-TBTM50/201917
36
32Máy móc, thiết bị phục vụ hoạt động chung khácTBTM 2019 - Điều hòa 18000 BTU - nhà học 1 (điều hòa cục bộ loại treo tường 1 chiều Carrier), model 38/42 CER018-703VThái Lan12/2019BMQTKS-TBTM50/201918BMQTKS-TBTM50/201918
37
33Máy móc, thiết bị phục vụ hoạt động chung khácTBTM 2019 - Điều hòa 18000 BTU - nhà học 1 (điều hòa cục bộ loại treo tường 1 chiều Carrier), model 38/42 CER018-703VThái Lan12/2019BMQTKS-TBTM50/201919BMQTKS-TBTM50/201919
38
34Máy móc, thiết bị phục vụ hoạt động chung khácTBTM 2019 - Điều hòa 18000 BTU - nhà học 1 (điều hòa cục bộ loại treo tường 1 chiều Carrier), model 38/42 CER018-703VThái Lan12/2019BMQTKS-TBTM50/20192BMQTKS-TBTM50/20192
39
35Máy móc, thiết bị phục vụ hoạt động chung khácTBTM 2019 - Điều hòa 18000 BTU - nhà học 1 (điều hòa cục bộ loại treo tường 1 chiều Carrier), model 38/42 CER018-703VThái Lan12/2019BMQTKS-TBTM50/201920BMQTKS-TBTM50/201920
40
36Máy móc, thiết bị phục vụ hoạt động chung khácTBTM 2019 - Điều hòa 18000 BTU - nhà học 1 (điều hòa cục bộ loại treo tường 1 chiều Carrier), model 38/42 CER018-703VThái Lan12/2019BMQTKS-TBTM50/201921BMQTKS-TBTM50/201921
41
37Máy móc, thiết bị phục vụ hoạt động chung khácTBTM 2019 - Điều hòa 18000 BTU - nhà học 1 (điều hòa cục bộ loại treo tường 1 chiều Carrier), model 38/42 CER018-703VThái Lan12/2019BMQTKS-TBTM50/201922BMQTKS-TBTM50/201922
42
38Máy móc, thiết bị phục vụ hoạt động chung khácTBTM 2019 - Điều hòa 12000 BTU - nhà học 1 (điều hòa cục bộ loại treo tường 1 chiều Carrier)12/2019NVNH-TBTM51/20191NVNH-TBTM51/20191
43
39Máy vi tính để bànBMKSLH2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Việt Nam01/2024BKSLH- DAPTKT5/2024BKSLH- DAPTKT5/2024
44
40Máy vi tính để bànBMKSLH2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Việt Nam01/2024BKSLH- DAPTKT5/20241BKSLH- DAPTKT5/20241
45
41Máy vi tính để bànBMKSLH2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Việt Nam01/2024BKSLH- DAPTKT5/20242BKSLH- DAPTKT5/20242
46
42Máy vi tính để bànBMKSLH2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Việt Nam01/2024BKSLH- DAPTKT5/20243BKSLH- DAPTKT5/20243
47
43Máy vi tính để bànBMKSLH2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Việt Nam01/2024BKSLH- DAPTKT5/20244BKSLH- DAPTKT5/20244
48
44Máy vi tính để bànBMKSLH2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 Việt Nam01/2024BKSLH- DAPTKT5/20245BKSLH- DAPTKT5/20245
49
45Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácQTKS- Máy làm đá viên SCOTMAN, Kích thước: (680 x 600 x 1079)mm, Model: ACM 176ASViệt Nam04/2024BKSLH- DAPTKT8/2024BKSLH- DAPTKT8/2024
50
46Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácQTKS- Máy làm đá viên SCOTMAN, Kích thước: (680 x 600 x 1079)mm, Model: ACM 176ASViệt Nam04/2024BKSLH- DAPTKT9/2024BKSLH- DAPTKT9/2024
51
47Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácBMKSLH- Máy nướng bánh mỳ BERJAYA, Kích thước: (416 x 368 x 387)mm, Model: BJY-TT300Ma-lai-xi-a04/2024BMKSLH- DAPTKT8/2024BMKSLH- DAPTKT8/2024
52
48Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácBMKSLH- Máy nướng bánh mỳ BERJAYA, Kích thước: (416 x 368 x 387)mm, Model: BJY-TT300Ma-lai-xi-a04/2024BMKSLH- DAPTKT9/2024BMKSLH- DAPTKT9/2024
53
49Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácTBTM 2019 - Bộ Nạp thẻ khóa khách sạn ADEL Model: 6MFF (Đầu ghi nạp thẻ (01 chiếc), Khóa từ (01 chiếc), Thẻ cảm ứng (10 chiếc)) - TBTM 2019Đài Loan12/2019BMQTKS-TBTM1/2019BMQTKS-TBTM1/2019
54
50Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácTBTM 2019 - Máy là lô làm nóng bằng điện TONGYANG, Model: YPA I-2800, Kích thước lô: 2800 x F800 mm - TBTM 2019Trung Quốc12/2019BMQTKS-TBTM15/2019BMQTKS-TBTM15/2019
55
51Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácBộ lưu điện, model C1K-LCDViệt Nam12/2018CTMT-QTKSLH1/2018CTMT-QTKSLH1/2018
56
52Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácBộ lưu điện, model C1K-LCDViệt Nam12/2018CTMT-QTKSLH1/20181CTMT-QTKSLH1/20181
57
53Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácBộ lưu điện, model C1K-LCDViệt Nam12/2018CTMT-QTKSLH1/20182CTMT-QTKSLH1/20182
58
54Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácBộ lưu điện, model C1K-LCDViệt Nam12/2018CTMT-QTKSLH1/20183CTMT-QTKSLH1/20183
59
55Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácGiường gỗ tự nhiên sơn PU 1,8mx2m - CTMT 2018Việt Nam12/2018CTMT-QTKSLH10/2018CTMT-QTKSLH10/2018
60
56Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácĐệm cao su đồng phú 1,8x2m - CTMT2018Việt Nam12/2018CTMT-QTKSLH11/2018CTMT-QTKSLH11/2018
61
57Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácGiường gỗ tự nhiên sơn PU 1,6x2m - CTMT 2018Việt nam12/2018CTMT-QTKSLH12/2018CTMT-QTKSLH12/2018
62
58Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácĐệm cao su Đông phú 1,6x2m - CTMT 2018Việt Nam12/2018CTMT-QTKSLH13/2018CTMT-QTKSLH13/2018
63
59Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácGiường gỗ tự nhiên 1,2x2m - CTMT 2018Việt Nam12/2018CTMT-QTKSLH14/2018CTMT-QTKSLH14/2018
64
60Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácĐệm cao su 1,2x2m - CTMT 2018Việt Nam12/2018CTMT-QTKSLH15/2018CTMT-QTKSLH15/2018
65
61Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácMáy chủ, model PROLIANT ML10 Gen9, Intel Xeon E3-1225V5 3.3Ghz (Monitor LCD19,5in model 20KD, chuột bàn phím có dâySingappore12/2018CTMT-QTKSLH16/2018CTMT-QTKSLH16/2018
66
62Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácMáy giặt công nghiệp , model SXT-300FTrung Quốc12/2018CTMT-QTKSLH17/2018CTMT-QTKSLH17/2018
67
63Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácĐầu ghi hình 32 kênh HIKVISIONDS 7732NI-K4 - CTMT 2018Trung Quốc12/2018CTMT-QTKSLH18/2018CTMT-QTKSLH18/2018
68
64Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácHệ thống âm thanh( loa Jamo C91, amply Denon PMA-520AE BK, micro không dây shurre BLX 68A)-CTMT 2018Trung Quốc12/2018CTMT-QTKSLH2/2018CTMT-QTKSLH2/2018
69
65Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácHệ thống âm thanh( loa Jamo C91, amply Denon PMA-520AE BK, micro không dây shurre BLX 68A)-CTMT 2018Trung Quốc12/2018CTMT-QTKSLH2/20181CTMT-QTKSLH2/20181
70
66Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácHệ thống âm thanh( loa Jamo C91, amply Denon PMA-520AE BK, micro không dây shurre BLX 68A)-CTMT 2018Trung Quốc12/2018CTMT-QTKSLH2/20182CTMT-QTKSLH2/20182
71
67Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácMáy chiếu, model PT-LB383Trung Quốc12/2018CTMT-QTKSLH3/2018CTMT-QTKSLH3/2018
72
68Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácMáy chiếu, model PT-LB383Trung Quốc12/2018CTMT-QTKSLH3/20181CTMT-QTKSLH3/20181
73
69Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácMáy chiếu, model PT-LB383Trung Quốc12/2018CTMT-QTKSLH3/20182CTMT-QTKSLH3/20182
74
70Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácMáy chiếu, model PT-LB383Trung Quốc12/2018CTMT-QTKSLH3/20183CTMT-QTKSLH3/20183
75
71Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácMáy chiếu, model PT-LB383Trung Quốc12/2018CTMT-QTKSLH3/20184CTMT-QTKSLH3/20184
76
72Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácMáy in đa năng, model M227FDW-CTMT2018Việt Nam12/2018CTMT-QTKSLH4/2018CTMT-QTKSLH4/2018
77
73Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácMáy in đa năng, model M227FDW-CTMT2018Việt Nam12/2018CTMT-QTKSLH4/20181CTMT-QTKSLH4/20181
78
74Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácMáy in đa năng, model M227FDW-CTMT2018Việt Nam12/2018CTMT-QTKSLH4/20182CTMT-QTKSLH4/20182
79
75Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácMáy in đa năng, model M227FDW-CTMT2018Việt Nam12/2018CTMT-QTKSLH4/20183CTMT-QTKSLH4/20183
80
76Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácMáy vi tính dùng để dạy và học(máy tính model Vostro 3470, monitor model E2016HV, cpu core i5, ram 4Gb, chuột, bàn phím)- CTMT 2018Malaysia12/2018CTMT-QTKSLH5/2018CTMT-QTKSLH5/2018
81
77Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácMáy vi tính dùng để dạy và học(máy tính model Vostro 3470, monitor model E2016HV, cpu core i5, ram 4Gb, chuột, bàn phím)- CTMT 2018Malaysia12/2018CTMT-QTKSLH5/20181CTMT-QTKSLH5/20181
82
78Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácMáy vi tính dùng để dạy và học(máy tính model Vostro 3470, monitor model E2016HV, cpu core i5, ram 4Gb, chuột, bàn phím)- CTMT 2018Malaysia12/2018CTMT-QTKSLH5/201810CTMT-QTKSLH5/201810
83
79Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácMáy vi tính dùng để dạy và học(máy tính model Vostro 3470, monitor model E2016HV, cpu core i5, ram 4Gb, chuột, bàn phím)- CTMT 2018Malaysia12/2018CTMT-QTKSLH5/201811CTMT-QTKSLH5/201811
84
80Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácMáy vi tính dùng để dạy và học(máy tính model Vostro 3470, monitor model E2016HV, cpu core i5, ram 4Gb, chuột, bàn phím)- CTMT 2018Malaysia12/2018CTMT-QTKSLH5/201812CTMT-QTKSLH5/201812
85
81Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácMáy vi tính dùng để dạy và học(máy tính model Vostro 3470, monitor model E2016HV, cpu core i5, ram 4Gb, chuột, bàn phím)- CTMT 2018Malaysia12/2018CTMT-QTKSLH5/201813CTMT-QTKSLH5/201813
86
82Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácMáy vi tính dùng để dạy và học(máy tính model Vostro 3470, monitor model E2016HV, cpu core i5, ram 4Gb, chuột, bàn phím)- CTMT 2018Malaysia12/2018CTMT-QTKSLH5/201814CTMT-QTKSLH5/201814
87
83Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácMáy vi tính dùng để dạy và học(máy tính model Vostro 3470, monitor model E2016HV, cpu core i5, ram 4Gb, chuột, bàn phím)- CTMT 2018Malaysia12/2018CTMT-QTKSLH5/201815CTMT-QTKSLH5/201815
88
84Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácMáy vi tính dùng để dạy và học(máy tính model Vostro 3470, monitor model E2016HV, cpu core i5, ram 4Gb, chuột, bàn phím)- CTMT 2018Malaysia12/2018CTMT-QTKSLH5/201816CTMT-QTKSLH5/201816
89
85Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácMáy vi tính dùng để dạy và học(máy tính model Vostro 3470, monitor model E2016HV, cpu core i5, ram 4Gb, chuột, bàn phím)- CTMT 2018Malaysia12/2018CTMT-QTKSLH5/201817CTMT-QTKSLH5/201817
90
86Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácMáy vi tính dùng để dạy và học(máy tính model Vostro 3470, monitor model E2016HV, cpu core i5, ram 4Gb, chuột, bàn phím)- CTMT 2018Malaysia12/2018CTMT-QTKSLH5/201818CTMT-QTKSLH5/201818
91
87Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácMáy vi tính dùng để dạy và học(máy tính model Vostro 3470, monitor model E2016HV, cpu core i5, ram 4Gb, chuột, bàn phím)- CTMT 2018Malaysia12/2018CTMT-QTKSLH5/201819CTMT-QTKSLH5/201819
92
88Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácMáy vi tính dùng để dạy và học(máy tính model Vostro 3470, monitor model E2016HV, cpu core i5, ram 4Gb, chuột, bàn phím)- CTMT 2018Malaysia12/2018CTMT-QTKSLH5/20182CTMT-QTKSLH5/20182
93
89Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácMáy vi tính dùng để dạy và học(máy tính model Vostro 3470, monitor model E2016HV, cpu core i5, ram 4Gb, chuột, bàn phím)- CTMT 2018Malaysia12/2018CTMT-QTKSLH5/201820CTMT-QTKSLH5/201820
94
90Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácMáy vi tính dùng để dạy và học(máy tính model Vostro 3470, monitor model E2016HV, cpu core i5, ram 4Gb, chuột, bàn phím)- CTMT 2018Malaysia12/2018CTMT-QTKSLH5/201821CTMT-QTKSLH5/201821
95
91Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácMáy vi tính dùng để dạy và học(máy tính model Vostro 3470, monitor model E2016HV, cpu core i5, ram 4Gb, chuột, bàn phím)- CTMT 2018Malaysia12/2018CTMT-QTKSLH5/201822CTMT-QTKSLH5/201822
96
92Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácMáy vi tính dùng để dạy và học(máy tính model Vostro 3470, monitor model E2016HV, cpu core i5, ram 4Gb, chuột, bàn phím)- CTMT 2018Malaysia12/2018CTMT-QTKSLH5/201823CTMT-QTKSLH5/201823
97
93Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácMáy vi tính dùng để dạy và học(máy tính model Vostro 3470, monitor model E2016HV, cpu core i5, ram 4Gb, chuột, bàn phím)- CTMT 2018Malaysia12/2018CTMT-QTKSLH5/201824CTMT-QTKSLH5/201824
98
94Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácMáy vi tính dùng để dạy và học(máy tính model Vostro 3470, monitor model E2016HV, cpu core i5, ram 4Gb, chuột, bàn phím)- CTMT 2018Malaysia12/2018CTMT-QTKSLH5/20183CTMT-QTKSLH5/20183
99
95Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácMáy vi tính dùng để dạy và học(máy tính model Vostro 3470, monitor model E2016HV, cpu core i5, ram 4Gb, chuột, bàn phím)- CTMT 2018Malaysia12/2018CTMT-QTKSLH5/20184CTMT-QTKSLH5/20184
100
96Máy móc, thiết bị chuyên dùng khácMáy vi tính dùng để dạy và học(máy tính model Vostro 3470, monitor model E2016HV, cpu core i5, ram 4Gb, chuột, bàn phím)- CTMT 2018Malaysia12/2018CTMT-QTKSLH5/20185CTMT-QTKSLH5/20185