| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Cơ sở vật chất, thiết bị đào tạo nghề Hướng dẫn du lịch-Lữ hành | |||||||||||||||||||||||||
2 | Năm 2026 | |||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | STT | Loại tài sản | Tên, đặc điểm, ký hiệu TSCĐ | Nước sản xuất | Tháng, năm đưa vào sử dụng ở đơn vị | Số hiệu TSCĐ | Thẻ TSCĐ | |||||||||||||||||||
5 | 1 | Máy chiếu | BMKSLH2024- Máy chiếu (Projector)ALX465, Đài Loan, Boxlight KT: (345 x 261 x 99)mm kèm theo: Bộ giá treo máy chiếu 1,2m: 1 bộ,Màn chiếu điện 100 Inch, Cáp HDM, Cáp VGAI: 15m | Đài Loan | 01/2024 | BKSLH- DAPTKT4/2024 | BKSLH- DAPTKT4/2024 | |||||||||||||||||||
6 | 2 | Máy chiếu | BMKSLH2024- Máy chiếu (Projector)ALX465, Đài Loan, Boxlight KT: (345 x 261 x 99)mm kèm theo: Bộ giá treo máy chiếu 1,2m: 1 bộ,Màn chiếu điện 100 Inch, Cáp HDM, Cáp VGAI: 15m | Đài Loan | 01/2024 | BKSLH- DAPTKT4/20241 | BKSLH- DAPTKT4/20241 | |||||||||||||||||||
7 | 3 | Máy chiếu | BMKSLH2024- Máy chiếu (Projector)ALX465, Đài Loan, Boxlight KT: (345 x 261 x 99)mm kèm theo: Bộ giá treo máy chiếu 1,2m: 1 bộ,Màn chiếu điện 100 Inch, Cáp HDM, Cáp VGAI: 15m | Đài Loan | 01/2024 | BKSLH- DAPTKT4/20242 | BKSLH- DAPTKT4/20242 | |||||||||||||||||||
8 | 4 | Máy hút ẩm, hút bụi | TBTM 2019 - Máy hút bụi công nghiệp Nilfisk, Model: VL 100-75L - TBTM 2019 | Hungragy | 12/2019 | BMQTKS-TBTM7/2019 | BMQTKS-TBTM7/2019 | |||||||||||||||||||
9 | 5 | Ti vi, đầu Video, các loại đầu thu phát tín hiệu kỹ thuật số khác | TBTM 2019 - Tivi 65 inch Samsung, Model: UA65MU6100KXXV | Việt Nam | 12/2019 | BMKSLH-TBTM14/2019 | BMKSLH-TBTM14/2019 | |||||||||||||||||||
10 | 6 | Ti vi, đầu Video, các loại đầu thu phát tín hiệu kỹ thuật số khác | Tivi sharp 58 inch 4k | Malaysia | 12/2016 | BMKSLH-TS1/2016 | BMKSLH-TS1/2016 | |||||||||||||||||||
11 | 7 | Ti vi, đầu Video, các loại đầu thu phát tín hiệu kỹ thuật số khác | TBTM 2019 - Tivi Led internet Sony, Model: KDL-32W600D, Kết nối Wi-fi (tích hợp) - LAN - TBTM 2019 | Malaysia | 12/2019 | BMQTKS-TBTM13/20191 | BMQTKS-TBTM13/20191 | |||||||||||||||||||
12 | 8 | Ti vi, đầu Video, các loại đầu thu phát tín hiệu kỹ thuật số khác | TBTM 2019 - Tivi Led internet Sony, Model: KDL-32W600D, Kết nối Wi-fi (tích hợp) - LAN - TBTM 2019 | Malaysia | 12/2019 | BMQTKS-TBTM13/20192 | BMQTKS-TBTM13/20192 | |||||||||||||||||||
13 | 9 | Ti vi, đầu Video, các loại đầu thu phát tín hiệu kỹ thuật số khác | TBTM 2019 - Tivi 65 inch Samsung, Model: UA65MU6100KXXV | Việt Nam | 12/2019 | BMQTKS-TBTM14/201910 | BMQTKS-TBTM14/201910 | |||||||||||||||||||
14 | 10 | Tổng đài điện thoại, máy bộ đàm | TBTM 2019 - Hệ thống tổng đài nội bộ Panasonic, Model: KX-NS300BX (Khung chính tổng đài,Khung phụ tổng đài (Tích hợp 16 thuê bao) (01 chiếc) Model: KX-NS320BX, 1 Card kết nối khung chính& khung phụ Md:KX-NS5130X, 2 Card 6 trung kế thường,Card16TB thường) | Panasonic | 12/2019 | BMQTKS-TBTM2/2019 | BMQTKS-TBTM2/2019 | |||||||||||||||||||
15 | 11 | Tủ lạnh, máy làm mát | QTKS- Tủ lạnh LG Loại Inverter 2 cửa Kích thước: (1790 x 913 x 735)mm, Model: GR-D257WB | Trung Quốc | 04/2024 | QTKS- DAPTKT02/2024 | QTKS- DAPTKT02/2024 | |||||||||||||||||||
16 | 12 | Tủ lạnh, máy làm mát | QTKS- Tủ lạnh LG Loại Inverter 2 cửa Kích thước: (1790 x 913 x 735)mm, Model: GR-D257WB | Trung Quốc | 04/2024 | QTKS- DAPTKT02/20241 | QTKS- DAPTKT02/20241 | |||||||||||||||||||
17 | 13 | Tủ lạnh, máy làm mát | QTKS- Tủ lạnh LG Loại Inverter 2 cửa Kích thước: (1790 x 913 x 735)mm, Model: GR-D257WB | Trung Quốc | 04/2024 | QTKS- DAPTKT02/20242 | QTKS- DAPTKT02/20242 | |||||||||||||||||||
18 | 14 | Tủ lạnh, máy làm mát | QTKS- Tủ mát BERJAYA, Model: 2D/DC-SM, Kích thước: [1260 x (710+20) x 2060]mm, Dung tích: 876 lít | Malaysia | 04/2024 | QTKS- DAPTKT04/2024 | QTKS- DAPTKT04/2024 | |||||||||||||||||||
19 | 15 | Tủ lạnh, máy làm mát | QTKS- Tủ mát BERJAYA, Model: 2D/DC-SM, Kích thước: [1260 x (710+20) x 2060]mm, Dung tích: 876 lít | Malaysia | 04/2024 | QTKS- DAPTKT04/20241 | QTKS- DAPTKT04/20241 | |||||||||||||||||||
20 | 16 | Tủ lạnh, máy làm mát | QTKS- Tủ đông Klaus, Model: KUF-C-4HD, Kích thước: (1220 x 760 x 1960)mm, Loại 4 cánh Có ổ khóa Có đèn led, Dung tích: 971 lít | Việt Nam | 04/2024 | QTKS- DAPTKT09/2024 | QTKS- DAPTKT09/2024 | |||||||||||||||||||
21 | 17 | Tủ lạnh, máy làm mát | QTKS- Tủ đông Klaus, Model: KUF-C-4HD, Kích thước: (1220 x 760 x 1960)mm, Loại 4 cánh Có ổ khóa Có đèn led, Dung tích: 971 lít | Việt Nam | 04/2024 | QTKS- DAPTKT09/20241 | QTKS- DAPTKT09/20241 | |||||||||||||||||||
22 | 18 | Máy giặt | TBTM 2019 - Máy giặt thảm phun hút VIPER, Model: CAR275-EU, Kích thước khoảng: (70 x 56.5 x 101)cm TBTM 2019 | Hungragy | 12/2019 | BMQTKS-TBTM10/2019 | BMQTKS-TBTM10/2019 | |||||||||||||||||||
23 | 19 | Máy giặt | TBTM 2019 - Máy giặt của trước Electrolux, Model: EWF14112 - TBTM 2019 | Thái Lan | 12/2019 | BMQTKS-TBTM14/2019 | BMQTKS-TBTM14/2019 | |||||||||||||||||||
24 | 20 | Tủ, giá kệ đựng tài liệu hoặc trưng bày hiện vật | Tủ quần áo gỗ KT 2000x500x1200mm | 01/2015 | BMKSLH-TS2/2015 | BMKSLH-TS2/2015 | ||||||||||||||||||||
25 | 21 | Tủ, giá kệ đựng tài liệu hoặc trưng bày hiện vật | Tủ đựng drap gỗ KT 2000x500x1500 | 01/2015 | BMKSLH-TS3/2015 | BMKSLH-TS3/2015 | ||||||||||||||||||||
26 | 22 | Máy móc, thiết bị phục vụ hoạt động chung khác | TBTM 2019 - Điều hòa 18000 BTU - nhà học 1 (điều hòa cục bộ loại treo tường 1 chiều Carrier), model 38/42 CER018-703V | Thái Lan | 12/2019 | BMKSLH-TBTM50/2019 | BMKSLH-TBTM50/2019 | |||||||||||||||||||
27 | 23 | Máy móc, thiết bị phục vụ hoạt động chung khác | TBTM 2019 - Điều hòa 18000 BTU - nhà học 1 (điều hòa cục bộ loại treo tường 1 chiều Carrier), model 38/42 CER018-703V | Thái Lan | 12/2019 | BMQTKS-TBTM50/20191 | BMQTKS-TBTM50/20191 | |||||||||||||||||||
28 | 24 | Máy móc, thiết bị phục vụ hoạt động chung khác | TBTM 2019 - Điều hòa 18000 BTU - nhà học 1 (điều hòa cục bộ loại treo tường 1 chiều Carrier), model 38/42 CER018-703V | Thái Lan | 12/2019 | BMQTKS-TBTM50/201910 | BMQTKS-TBTM50/201910 | |||||||||||||||||||
29 | 25 | Máy móc, thiết bị phục vụ hoạt động chung khác | TBTM 2019 - Điều hòa 18000 BTU - nhà học 1 (điều hòa cục bộ loại treo tường 1 chiều Carrier), model 38/42 CER018-703V | Thái Lan | 12/2019 | BMQTKS-TBTM50/201911 | BMQTKS-TBTM50/201911 | |||||||||||||||||||
30 | 26 | Máy móc, thiết bị phục vụ hoạt động chung khác | TBTM 2019 - Điều hòa 18000 BTU - nhà học 1 (điều hòa cục bộ loại treo tường 1 chiều Carrier), model 38/42 CER018-703V | Thái Lan | 12/2019 | BMQTKS-TBTM50/201912 | BMQTKS-TBTM50/201912 | |||||||||||||||||||
31 | 27 | Máy móc, thiết bị phục vụ hoạt động chung khác | TBTM 2019 - Điều hòa 18000 BTU - nhà học 1 (điều hòa cục bộ loại treo tường 1 chiều Carrier), model 38/42 CER018-703V | Thái Lan | 12/2019 | BMQTKS-TBTM50/201913 | BMQTKS-TBTM50/201913 | |||||||||||||||||||
32 | 28 | Máy móc, thiết bị phục vụ hoạt động chung khác | TBTM 2019 - Điều hòa 18000 BTU - nhà học 1 (điều hòa cục bộ loại treo tường 1 chiều Carrier), model 38/42 CER018-703V | Thái Lan | 12/2019 | BMQTKS-TBTM50/201914 | BMQTKS-TBTM50/201914 | |||||||||||||||||||
33 | 29 | Máy móc, thiết bị phục vụ hoạt động chung khác | TBTM 2019 - Điều hòa 18000 BTU - nhà học 1 (điều hòa cục bộ loại treo tường 1 chiều Carrier), model 38/42 CER018-703V | Thái Lan | 12/2019 | BMQTKS-TBTM50/201915 | BMQTKS-TBTM50/201915 | |||||||||||||||||||
34 | 30 | Máy móc, thiết bị phục vụ hoạt động chung khác | TBTM 2019 - Điều hòa 18000 BTU - nhà học 1 (điều hòa cục bộ loại treo tường 1 chiều Carrier), model 38/42 CER018-703V | Thái Lan | 12/2019 | BMQTKS-TBTM50/201916 | BMQTKS-TBTM50/201916 | |||||||||||||||||||
35 | 31 | Máy móc, thiết bị phục vụ hoạt động chung khác | TBTM 2019 - Điều hòa 18000 BTU - nhà học 1 (điều hòa cục bộ loại treo tường 1 chiều Carrier), model 38/42 CER018-703V | Thái Lan | 12/2019 | BMQTKS-TBTM50/201917 | BMQTKS-TBTM50/201917 | |||||||||||||||||||
36 | 32 | Máy móc, thiết bị phục vụ hoạt động chung khác | TBTM 2019 - Điều hòa 18000 BTU - nhà học 1 (điều hòa cục bộ loại treo tường 1 chiều Carrier), model 38/42 CER018-703V | Thái Lan | 12/2019 | BMQTKS-TBTM50/201918 | BMQTKS-TBTM50/201918 | |||||||||||||||||||
37 | 33 | Máy móc, thiết bị phục vụ hoạt động chung khác | TBTM 2019 - Điều hòa 18000 BTU - nhà học 1 (điều hòa cục bộ loại treo tường 1 chiều Carrier), model 38/42 CER018-703V | Thái Lan | 12/2019 | BMQTKS-TBTM50/201919 | BMQTKS-TBTM50/201919 | |||||||||||||||||||
38 | 34 | Máy móc, thiết bị phục vụ hoạt động chung khác | TBTM 2019 - Điều hòa 18000 BTU - nhà học 1 (điều hòa cục bộ loại treo tường 1 chiều Carrier), model 38/42 CER018-703V | Thái Lan | 12/2019 | BMQTKS-TBTM50/20192 | BMQTKS-TBTM50/20192 | |||||||||||||||||||
39 | 35 | Máy móc, thiết bị phục vụ hoạt động chung khác | TBTM 2019 - Điều hòa 18000 BTU - nhà học 1 (điều hòa cục bộ loại treo tường 1 chiều Carrier), model 38/42 CER018-703V | Thái Lan | 12/2019 | BMQTKS-TBTM50/201920 | BMQTKS-TBTM50/201920 | |||||||||||||||||||
40 | 36 | Máy móc, thiết bị phục vụ hoạt động chung khác | TBTM 2019 - Điều hòa 18000 BTU - nhà học 1 (điều hòa cục bộ loại treo tường 1 chiều Carrier), model 38/42 CER018-703V | Thái Lan | 12/2019 | BMQTKS-TBTM50/201921 | BMQTKS-TBTM50/201921 | |||||||||||||||||||
41 | 37 | Máy móc, thiết bị phục vụ hoạt động chung khác | TBTM 2019 - Điều hòa 18000 BTU - nhà học 1 (điều hòa cục bộ loại treo tường 1 chiều Carrier), model 38/42 CER018-703V | Thái Lan | 12/2019 | BMQTKS-TBTM50/201922 | BMQTKS-TBTM50/201922 | |||||||||||||||||||
42 | 38 | Máy móc, thiết bị phục vụ hoạt động chung khác | TBTM 2019 - Điều hòa 12000 BTU - nhà học 1 (điều hòa cục bộ loại treo tường 1 chiều Carrier) | 12/2019 | NVNH-TBTM51/20191 | NVNH-TBTM51/20191 | ||||||||||||||||||||
43 | 39 | Máy vi tính để bàn | BMKSLH2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 | Việt Nam | 01/2024 | BKSLH- DAPTKT5/2024 | BKSLH- DAPTKT5/2024 | |||||||||||||||||||
44 | 40 | Máy vi tính để bàn | BMKSLH2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 | Việt Nam | 01/2024 | BKSLH- DAPTKT5/20241 | BKSLH- DAPTKT5/20241 | |||||||||||||||||||
45 | 41 | Máy vi tính để bàn | BMKSLH2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 | Việt Nam | 01/2024 | BKSLH- DAPTKT5/20242 | BKSLH- DAPTKT5/20242 | |||||||||||||||||||
46 | 42 | Máy vi tính để bàn | BMKSLH2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 | Việt Nam | 01/2024 | BKSLH- DAPTKT5/20243 | BKSLH- DAPTKT5/20243 | |||||||||||||||||||
47 | 43 | Máy vi tính để bàn | BMKSLH2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 | Việt Nam | 01/2024 | BKSLH- DAPTKT5/20244 | BKSLH- DAPTKT5/20244 | |||||||||||||||||||
48 | 44 | Máy vi tính để bàn | BMKSLH2024- Máy vi tính FPT, (CPU): Intel® Core™ i7 12700 Processor, Bộ nhớ (RAM): DDR4 2*8GB bus 3200 Mhz, Ổ cứng SSD 512GB SATA3, Màn hình LED 21,5, Thùng máy và nguồn, Chuột, bàn phím(đồng bộ thương hiệu), Hệ điều hành (OS): Windows 11 | Việt Nam | 01/2024 | BKSLH- DAPTKT5/20245 | BKSLH- DAPTKT5/20245 | |||||||||||||||||||
49 | 45 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | QTKS- Máy làm đá viên SCOTMAN, Kích thước: (680 x 600 x 1079)mm, Model: ACM 176AS | Việt Nam | 04/2024 | BKSLH- DAPTKT8/2024 | BKSLH- DAPTKT8/2024 | |||||||||||||||||||
50 | 46 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | QTKS- Máy làm đá viên SCOTMAN, Kích thước: (680 x 600 x 1079)mm, Model: ACM 176AS | Việt Nam | 04/2024 | BKSLH- DAPTKT9/2024 | BKSLH- DAPTKT9/2024 | |||||||||||||||||||
51 | 47 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | BMKSLH- Máy nướng bánh mỳ BERJAYA, Kích thước: (416 x 368 x 387)mm, Model: BJY-TT300 | Ma-lai-xi-a | 04/2024 | BMKSLH- DAPTKT8/2024 | BMKSLH- DAPTKT8/2024 | |||||||||||||||||||
52 | 48 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | BMKSLH- Máy nướng bánh mỳ BERJAYA, Kích thước: (416 x 368 x 387)mm, Model: BJY-TT300 | Ma-lai-xi-a | 04/2024 | BMKSLH- DAPTKT9/2024 | BMKSLH- DAPTKT9/2024 | |||||||||||||||||||
53 | 49 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | TBTM 2019 - Bộ Nạp thẻ khóa khách sạn ADEL Model: 6MFF (Đầu ghi nạp thẻ (01 chiếc), Khóa từ (01 chiếc), Thẻ cảm ứng (10 chiếc)) - TBTM 2019 | Đài Loan | 12/2019 | BMQTKS-TBTM1/2019 | BMQTKS-TBTM1/2019 | |||||||||||||||||||
54 | 50 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | TBTM 2019 - Máy là lô làm nóng bằng điện TONGYANG, Model: YPA I-2800, Kích thước lô: 2800 x F800 mm - TBTM 2019 | Trung Quốc | 12/2019 | BMQTKS-TBTM15/2019 | BMQTKS-TBTM15/2019 | |||||||||||||||||||
55 | 51 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | Bộ lưu điện, model C1K-LCD | Việt Nam | 12/2018 | CTMT-QTKSLH1/2018 | CTMT-QTKSLH1/2018 | |||||||||||||||||||
56 | 52 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | Bộ lưu điện, model C1K-LCD | Việt Nam | 12/2018 | CTMT-QTKSLH1/20181 | CTMT-QTKSLH1/20181 | |||||||||||||||||||
57 | 53 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | Bộ lưu điện, model C1K-LCD | Việt Nam | 12/2018 | CTMT-QTKSLH1/20182 | CTMT-QTKSLH1/20182 | |||||||||||||||||||
58 | 54 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | Bộ lưu điện, model C1K-LCD | Việt Nam | 12/2018 | CTMT-QTKSLH1/20183 | CTMT-QTKSLH1/20183 | |||||||||||||||||||
59 | 55 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | Giường gỗ tự nhiên sơn PU 1,8mx2m - CTMT 2018 | Việt Nam | 12/2018 | CTMT-QTKSLH10/2018 | CTMT-QTKSLH10/2018 | |||||||||||||||||||
60 | 56 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | Đệm cao su đồng phú 1,8x2m - CTMT2018 | Việt Nam | 12/2018 | CTMT-QTKSLH11/2018 | CTMT-QTKSLH11/2018 | |||||||||||||||||||
61 | 57 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | Giường gỗ tự nhiên sơn PU 1,6x2m - CTMT 2018 | Việt nam | 12/2018 | CTMT-QTKSLH12/2018 | CTMT-QTKSLH12/2018 | |||||||||||||||||||
62 | 58 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | Đệm cao su Đông phú 1,6x2m - CTMT 2018 | Việt Nam | 12/2018 | CTMT-QTKSLH13/2018 | CTMT-QTKSLH13/2018 | |||||||||||||||||||
63 | 59 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | Giường gỗ tự nhiên 1,2x2m - CTMT 2018 | Việt Nam | 12/2018 | CTMT-QTKSLH14/2018 | CTMT-QTKSLH14/2018 | |||||||||||||||||||
64 | 60 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | Đệm cao su 1,2x2m - CTMT 2018 | Việt Nam | 12/2018 | CTMT-QTKSLH15/2018 | CTMT-QTKSLH15/2018 | |||||||||||||||||||
65 | 61 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | Máy chủ, model PROLIANT ML10 Gen9, Intel Xeon E3-1225V5 3.3Ghz (Monitor LCD19,5in model 20KD, chuột bàn phím có dây | Singappore | 12/2018 | CTMT-QTKSLH16/2018 | CTMT-QTKSLH16/2018 | |||||||||||||||||||
66 | 62 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | Máy giặt công nghiệp , model SXT-300F | Trung Quốc | 12/2018 | CTMT-QTKSLH17/2018 | CTMT-QTKSLH17/2018 | |||||||||||||||||||
67 | 63 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | Đầu ghi hình 32 kênh HIKVISIONDS 7732NI-K4 - CTMT 2018 | Trung Quốc | 12/2018 | CTMT-QTKSLH18/2018 | CTMT-QTKSLH18/2018 | |||||||||||||||||||
68 | 64 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | Hệ thống âm thanh( loa Jamo C91, amply Denon PMA-520AE BK, micro không dây shurre BLX 68A)-CTMT 2018 | Trung Quốc | 12/2018 | CTMT-QTKSLH2/2018 | CTMT-QTKSLH2/2018 | |||||||||||||||||||
69 | 65 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | Hệ thống âm thanh( loa Jamo C91, amply Denon PMA-520AE BK, micro không dây shurre BLX 68A)-CTMT 2018 | Trung Quốc | 12/2018 | CTMT-QTKSLH2/20181 | CTMT-QTKSLH2/20181 | |||||||||||||||||||
70 | 66 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | Hệ thống âm thanh( loa Jamo C91, amply Denon PMA-520AE BK, micro không dây shurre BLX 68A)-CTMT 2018 | Trung Quốc | 12/2018 | CTMT-QTKSLH2/20182 | CTMT-QTKSLH2/20182 | |||||||||||||||||||
71 | 67 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | Máy chiếu, model PT-LB383 | Trung Quốc | 12/2018 | CTMT-QTKSLH3/2018 | CTMT-QTKSLH3/2018 | |||||||||||||||||||
72 | 68 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | Máy chiếu, model PT-LB383 | Trung Quốc | 12/2018 | CTMT-QTKSLH3/20181 | CTMT-QTKSLH3/20181 | |||||||||||||||||||
73 | 69 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | Máy chiếu, model PT-LB383 | Trung Quốc | 12/2018 | CTMT-QTKSLH3/20182 | CTMT-QTKSLH3/20182 | |||||||||||||||||||
74 | 70 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | Máy chiếu, model PT-LB383 | Trung Quốc | 12/2018 | CTMT-QTKSLH3/20183 | CTMT-QTKSLH3/20183 | |||||||||||||||||||
75 | 71 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | Máy chiếu, model PT-LB383 | Trung Quốc | 12/2018 | CTMT-QTKSLH3/20184 | CTMT-QTKSLH3/20184 | |||||||||||||||||||
76 | 72 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | Máy in đa năng, model M227FDW-CTMT2018 | Việt Nam | 12/2018 | CTMT-QTKSLH4/2018 | CTMT-QTKSLH4/2018 | |||||||||||||||||||
77 | 73 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | Máy in đa năng, model M227FDW-CTMT2018 | Việt Nam | 12/2018 | CTMT-QTKSLH4/20181 | CTMT-QTKSLH4/20181 | |||||||||||||||||||
78 | 74 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | Máy in đa năng, model M227FDW-CTMT2018 | Việt Nam | 12/2018 | CTMT-QTKSLH4/20182 | CTMT-QTKSLH4/20182 | |||||||||||||||||||
79 | 75 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | Máy in đa năng, model M227FDW-CTMT2018 | Việt Nam | 12/2018 | CTMT-QTKSLH4/20183 | CTMT-QTKSLH4/20183 | |||||||||||||||||||
80 | 76 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | Máy vi tính dùng để dạy và học(máy tính model Vostro 3470, monitor model E2016HV, cpu core i5, ram 4Gb, chuột, bàn phím)- CTMT 2018 | Malaysia | 12/2018 | CTMT-QTKSLH5/2018 | CTMT-QTKSLH5/2018 | |||||||||||||||||||
81 | 77 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | Máy vi tính dùng để dạy và học(máy tính model Vostro 3470, monitor model E2016HV, cpu core i5, ram 4Gb, chuột, bàn phím)- CTMT 2018 | Malaysia | 12/2018 | CTMT-QTKSLH5/20181 | CTMT-QTKSLH5/20181 | |||||||||||||||||||
82 | 78 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | Máy vi tính dùng để dạy và học(máy tính model Vostro 3470, monitor model E2016HV, cpu core i5, ram 4Gb, chuột, bàn phím)- CTMT 2018 | Malaysia | 12/2018 | CTMT-QTKSLH5/201810 | CTMT-QTKSLH5/201810 | |||||||||||||||||||
83 | 79 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | Máy vi tính dùng để dạy và học(máy tính model Vostro 3470, monitor model E2016HV, cpu core i5, ram 4Gb, chuột, bàn phím)- CTMT 2018 | Malaysia | 12/2018 | CTMT-QTKSLH5/201811 | CTMT-QTKSLH5/201811 | |||||||||||||||||||
84 | 80 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | Máy vi tính dùng để dạy và học(máy tính model Vostro 3470, monitor model E2016HV, cpu core i5, ram 4Gb, chuột, bàn phím)- CTMT 2018 | Malaysia | 12/2018 | CTMT-QTKSLH5/201812 | CTMT-QTKSLH5/201812 | |||||||||||||||||||
85 | 81 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | Máy vi tính dùng để dạy và học(máy tính model Vostro 3470, monitor model E2016HV, cpu core i5, ram 4Gb, chuột, bàn phím)- CTMT 2018 | Malaysia | 12/2018 | CTMT-QTKSLH5/201813 | CTMT-QTKSLH5/201813 | |||||||||||||||||||
86 | 82 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | Máy vi tính dùng để dạy và học(máy tính model Vostro 3470, monitor model E2016HV, cpu core i5, ram 4Gb, chuột, bàn phím)- CTMT 2018 | Malaysia | 12/2018 | CTMT-QTKSLH5/201814 | CTMT-QTKSLH5/201814 | |||||||||||||||||||
87 | 83 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | Máy vi tính dùng để dạy và học(máy tính model Vostro 3470, monitor model E2016HV, cpu core i5, ram 4Gb, chuột, bàn phím)- CTMT 2018 | Malaysia | 12/2018 | CTMT-QTKSLH5/201815 | CTMT-QTKSLH5/201815 | |||||||||||||||||||
88 | 84 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | Máy vi tính dùng để dạy và học(máy tính model Vostro 3470, monitor model E2016HV, cpu core i5, ram 4Gb, chuột, bàn phím)- CTMT 2018 | Malaysia | 12/2018 | CTMT-QTKSLH5/201816 | CTMT-QTKSLH5/201816 | |||||||||||||||||||
89 | 85 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | Máy vi tính dùng để dạy và học(máy tính model Vostro 3470, monitor model E2016HV, cpu core i5, ram 4Gb, chuột, bàn phím)- CTMT 2018 | Malaysia | 12/2018 | CTMT-QTKSLH5/201817 | CTMT-QTKSLH5/201817 | |||||||||||||||||||
90 | 86 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | Máy vi tính dùng để dạy và học(máy tính model Vostro 3470, monitor model E2016HV, cpu core i5, ram 4Gb, chuột, bàn phím)- CTMT 2018 | Malaysia | 12/2018 | CTMT-QTKSLH5/201818 | CTMT-QTKSLH5/201818 | |||||||||||||||||||
91 | 87 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | Máy vi tính dùng để dạy và học(máy tính model Vostro 3470, monitor model E2016HV, cpu core i5, ram 4Gb, chuột, bàn phím)- CTMT 2018 | Malaysia | 12/2018 | CTMT-QTKSLH5/201819 | CTMT-QTKSLH5/201819 | |||||||||||||||||||
92 | 88 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | Máy vi tính dùng để dạy và học(máy tính model Vostro 3470, monitor model E2016HV, cpu core i5, ram 4Gb, chuột, bàn phím)- CTMT 2018 | Malaysia | 12/2018 | CTMT-QTKSLH5/20182 | CTMT-QTKSLH5/20182 | |||||||||||||||||||
93 | 89 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | Máy vi tính dùng để dạy và học(máy tính model Vostro 3470, monitor model E2016HV, cpu core i5, ram 4Gb, chuột, bàn phím)- CTMT 2018 | Malaysia | 12/2018 | CTMT-QTKSLH5/201820 | CTMT-QTKSLH5/201820 | |||||||||||||||||||
94 | 90 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | Máy vi tính dùng để dạy và học(máy tính model Vostro 3470, monitor model E2016HV, cpu core i5, ram 4Gb, chuột, bàn phím)- CTMT 2018 | Malaysia | 12/2018 | CTMT-QTKSLH5/201821 | CTMT-QTKSLH5/201821 | |||||||||||||||||||
95 | 91 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | Máy vi tính dùng để dạy và học(máy tính model Vostro 3470, monitor model E2016HV, cpu core i5, ram 4Gb, chuột, bàn phím)- CTMT 2018 | Malaysia | 12/2018 | CTMT-QTKSLH5/201822 | CTMT-QTKSLH5/201822 | |||||||||||||||||||
96 | 92 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | Máy vi tính dùng để dạy và học(máy tính model Vostro 3470, monitor model E2016HV, cpu core i5, ram 4Gb, chuột, bàn phím)- CTMT 2018 | Malaysia | 12/2018 | CTMT-QTKSLH5/201823 | CTMT-QTKSLH5/201823 | |||||||||||||||||||
97 | 93 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | Máy vi tính dùng để dạy và học(máy tính model Vostro 3470, monitor model E2016HV, cpu core i5, ram 4Gb, chuột, bàn phím)- CTMT 2018 | Malaysia | 12/2018 | CTMT-QTKSLH5/201824 | CTMT-QTKSLH5/201824 | |||||||||||||||||||
98 | 94 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | Máy vi tính dùng để dạy và học(máy tính model Vostro 3470, monitor model E2016HV, cpu core i5, ram 4Gb, chuột, bàn phím)- CTMT 2018 | Malaysia | 12/2018 | CTMT-QTKSLH5/20183 | CTMT-QTKSLH5/20183 | |||||||||||||||||||
99 | 95 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | Máy vi tính dùng để dạy và học(máy tính model Vostro 3470, monitor model E2016HV, cpu core i5, ram 4Gb, chuột, bàn phím)- CTMT 2018 | Malaysia | 12/2018 | CTMT-QTKSLH5/20184 | CTMT-QTKSLH5/20184 | |||||||||||||||||||
100 | 96 | Máy móc, thiết bị chuyên dùng khác | Máy vi tính dùng để dạy và học(máy tính model Vostro 3470, monitor model E2016HV, cpu core i5, ram 4Gb, chuột, bàn phím)- CTMT 2018 | Malaysia | 12/2018 | CTMT-QTKSLH5/20185 | CTMT-QTKSLH5/20185 | |||||||||||||||||||