ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI
2
TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI NGỮ
3
KẾ HOẠCH GIẢNG DẠY NĂM HỌC 2020-2021
4
NGÀNH NGÔN NGỮ HÀN QUỐC - CHẤT LƯỢNG CAO THÔNG TƯ 23
5
KHÓAMã HPTên học phầnSố TCSố giờ/ tuầnKHÓAMã HPTên học phầnSỐ TCSố giờ/ tuần
6
QH.2020
HỌC KỲ 1
KOR4021*Tiếng Hàn Quốc 1A48QH.2020
HỌC KỲ 2
VLF1052Nhập môn Việt ngữ học33
7
KOR4022*Tiếng Hàn Quốc 1B48KOR4023*Tiếng Hàn Quốc 2A48
8
FLF1107***Tiếng Anh CLC 158KOR4024*Tiếng Hàn Quốc 2B48
9
HIS1056Cơ sở văn hóa Việt Nam33PHI1006Triết học Mác - Lênin33
10
(SV có thể chọn học tại HKI hoặc HKII)FLF1108***Tiếng Anh CLC 258
11
FLF1008Kỹ năng học tập thành công bậc ĐH34Tự chọn khối II
12
FLF1007Công nghệ thông tin & truyền thông33
13
QH.2019
HỌC KỲ 3
FLF1003Tư duy phê phán22QH.2019
HỌC KỲ 4
FLF1004Văn hóa các nước ASEAN22
14
KOR4025*Tiếng Hàn Quốc 3A48KOR4028*Tiếng Hàn Quốc 4A48
15
KOR4026*Tiếng Hàn Quốc 3B48KOR4029*Tiếng Hàn Quốc 4B48
16
KOR4027**Tiếng Hàn Quốc 3C24KOR4030**Tiếng Hàn Quốc 4C36
17
FLF1009***Tư duy sáng tạo và khởi nghiệp33PHI1002Chủ nghĩa xã hội khoa học22
18
PEC1008Kinh tế chính trị Mác - Lênin22Tự chọn khối II.266
19
Tự chọn khối III.244KOR1001Địa lý đại cương33
20
VLF1053Tiếng Việt thực hành22KOR1002Môi trường và phát triển33
21
PHI1051Logic học đại cương22FLF1005***Tìm hiểu cộng đồng Châu Á33
22
FLF1001Cảm thụ nghệ thuật22
23
FLF1002Phương pháp luận nghiên cứu khoa học22
24
HIS1053Lịch sử văn minh thế giới22
25
FLF1006***Tìm hiểu cộng đồng châu Âu22
26
PSF3002Tâm lý học đại cương22
27
MAT1078Thống kê cho KH XH22
28
(Sinh viên có thể tích lũy môn học tự chọn thuộc khối III ở HKIII hoặc HKV)
29
QH.2018
HỌC KỲ 5
INE2020Kinh tế quốc tế33QH.2018
HỌC KỲ 6
KOR3004*Phiên dịch chuyên ngành 33
30
KOR3008***Lý thuyết và nghiệp vụ biên PD33KOR3005*Biên dịch chuyên ngành 33
31
KOR3002Phiên dịch33KOR2001*Ngôn ngữ học tiếng Hàn 133
32
KOR3003Biên dịch33KOR3033***Văn hoá doanh nghiệp Hàn Quốc33
33
KOR2003Đất nước học Hàn Quốc 133Môn tự chọn (Khối V.2.1)88
34
KỎ2013***Tiếng Hàn nâng cao36KOR3037***Quản trị kinh doanh33
35
Môn tự chọn (Khối IV)33KOR3047***Phiên dịch nâng cao33
36
KOR2008Hán tự tiếng Hàn33KOR3048***Biên dịch nâng cao33
37
KOR2024Ngữ dụng học tiếng Hàn33KOR3006Phân tích đánh giá bản dịch33
38
KOR2006Ngôn ngữ học đối chiếu33KOR3055***Kĩ năng viết văn bản tiếng Hàn và tiếng Anh33
39
KOR2009Ngôn ngữ học xã hội33KOR3056***Kĩ năng th.trình tiếng Hàn và tiếng Anh33
40
KOR2005***Ngôn ngữ và văn hoá Hàn Quốc33KOR3057***Dịch cabin33
41
KOR2010Văn học Hàn Quốc 133KOR3058***Kĩ năng giao tiếp33
42
KOR2011Đất nước học Hàn Quốc 233KOR3038***Tin học văn phòng Hàn Quốc22
43
KOR2012Văn học Hàn Quốc 233
44
KOR2015Văn hoá các nước châu Á33
45
46
Hà Nội, ngày tháng 4 năm 2020
47
TRƯỞNG KHOA
KT. TRƯỞNG PHÒNG ĐÀO TẠO
HIỆU TRƯỞNG
48
PHÓ TRƯỞNG PHÒNG
49
50
51
52
53
54
55
Trần Thị Hường
Nguyễn Thúy Lan
Đỗ Tuấn Minh
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100