ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACAD
1
2
3
4
LỊCH THI VÀ PHÂN CÔNG CBCT/CHẤM ĐỒ ÁN KẾT THÚC HỌC PHẦN
5
Đợt 1 (Lần 1) - Học kỳ Spring - Năm học 2024 - 2025
(Áp dụng đối với các ngành NNA - VB2 - K4, K5 và NNTQ - VB2 - K1)

6
7
Số
TT
Ngày thiGiờ thiHọc phầnTên lớp học phầnLần thiSố TCHình thức thiPhòng thi Ghi chú
8
9
118/01/202510h00Đọc 1NNA - VB2 - K513Trắc nghiệm + Tự luận3.1
10
218/01/202508h00Ngữ âm - Văn tựNNTQ - VB2 - K112Trắc nghiệm + Tự luận3.2
11
318/01/202514h00Ngọai ngữ 1 (Tiếng Anh 1)NNTQ - VB2 - K113Trắc nghiệm + Tự luận + Vấn đáp3.3
12
415/02/202510h00Thực hành dịch cơ bản 1NNA - VB2 K413Trắc nghiệm+Tự luận2.4
13
515/02/202514h00Giao tiếp 3NNA - VB2 K413Đồ ánLO2.2
14
15
Huế, ngày …….. tháng …... năm 2025
16
Phòng KT và ĐBCLNgười lập
17
18
19
20
21
TS. Trần Phương ĐôngNguyễn Thị Ánh Xuân
22
23
1/28/1900
24
1/20/1900
25
2/1/1900
26
2/9/1900
27
1/29/1900
28
1/29/1900
29
1/10/1900
30
1/16/1900
31
1/16/1900
32
1/21/1900
33
1/21/1900
34
2/6/1900
35
2/5/1900
36
1/31/1900
37
1/31/1900
38
1/30/1900
39
2/7/1900
40
1/16/1900
41
1/19/1900
42
1/19/1900
43
1/26/1900
44
2/8/1900
45
1/31/1900
46
2/4/1900
47
48
1/31/1900
49
50
1/28/1900
51
52
1/16/1900
53
54
1/29/1900
55
56
2/1/1900
57
58
1/29/1900
59
60
1/16/1900
61
62
1/15/1900
63
64
1/28/1900
65
66
1/17/1900
67
68
1/24/1900
69
70
2/10/1900
71
1/30/1900
72
1/23/1900
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100