ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
STTHọ và tênNgày tháng năm sinhNơi sinhGTDân tộcĐiểm TNĐiểm THSố hiệu chứng chỉSố vào sổ gốc cấp chứng chỉ
2
1Trương Tuyết Anh19.09.1993Hà NộiNữKinh8,755,50
THCB 0017603
THCB 2026/0222
3
2Nguyễn Tuấn Anh23.09.1972Hà NộiNamKinh9,256,00
THCB 0017923
THCB 2026/0223
4
3Lê Tuấn Anh21.10.1992Hà NộiNamKinh7,258,50
THCB 0017680
THCB 2026/0224
5
4Ngô Sách Quốc Anh09.08.2002Quảng NinhNamKinh5,506,00
THCB 0017681
THCB 2026/0225
6
5Phan Thị Lan Anh06.01.1978Hà NộiNữKinh6,755,00
THCB 0017607
THCB 2026/0226
7
6Nguyễn Quốc Chung28.05.1972Hà NộiNamKinh8,505,00
THCB 0017608
THCB 2026/0227
8
7Nguyễn Mạnh Cường03.12.1993Hà NộiNamKinh7,259,00
THCB 0017609
THCB 2026/0228
9
8Nguyễn Hải Đăng03.08.1983Hà NộiNamKinh9,259,00
THCB 0017610
THCB 2026/0229
10
9Nguyễn Minh Đức09.12.2002Hải DươngNamKinh9,255,50
THCB 0017611
THCB 2026/0230
11
10Trần Thị Thùy Dung29.01.1993Phú ThọNữTày5,255,50
THCB 0017612
THCB 2026/0231
12
11Nguyễn Hồng Duyên03.07.1993Hà TâyNữKinh5,255,00
THCB 0017613
THCB 2026/0232
13
12Trần Hương Giang16.04.1981Hà NộiNữKinh5,755,00
THCB 0017614
THCB 2026/0233
14
13Nguyễn Thu Trà29.06.2003Hà NộiNữKinh6,507,00
THCB 0017615
THCB 2026/0234
15
14Nguyễn Việt Hải09.01.2002Tuyên QuangNamCao Lan8,507,00
THCB 0017616
THCB 2026/0235
16
15Nguyễn Thị Hiền21.06.1991Thanh HóaNữKinh6,755,50
THCB 0017617
THCB 2026/0236
17
16Trần Thị Hiếu30.07.1989Hà NộiNữKinh9,505,50
THCB 0017618
THCB 2026/0237
18
17Lê Thị Minh Hiếu26.09.2001Hà NộiNữKinh8,005,50
THCB 0017619
THCB 2026/0238
19
18Đỗ Thị Thanh Hoa18.05.2000Phú ThọNữMường6,506,00
THCB 0017620
THCB 2026/0239
20
19Bùi Thu Hoài10.04.1994Hà NộiNữKinh9,506,00
THCB 0017621
THCB 2026/0240
21
20Trần Minh Hoàng28.12.1997Hà TâyNamKinh8,758,50
THCB 0017622
THCB 2026/0241
22
21Đỗ Thị Hồng22.01.1995Nam ĐịnhNữKinh8,755,50
THCB 0017623
THCB 2026/0242
23
22Phạm Văn Huy15.04.2005Điện BiênNamKinh6,508,00
THCB 0017624
THCB 2026/0243
24
23Nguyễn Khánh Huyền10.05.2005Hà TâyNữKinh8,007,00
THCB 0017625
THCB 2026/0244
25
24Trần Ngọc Huyền15.06.2004Hà NộiNữKinh6,756,00
THCB 0017626
THCB 2026/0245
26
25La Nhữ Quốc Khánh28.07.2005Hải DươngNamKinh9,008,00
THCB 0017627
THCB 2026/0246
27
26Nguyễn Gia Khánh01.10.2007Hà NộiNamKinh5,256,00
THCB 0017628
THCB 2026/0247
28
27Nguyễn Minh Khuê12.10.2003Hà NộiNữKinh5,509,50
THCB 0017629
THCB 2026/0248
29
28Đỗ Trung Kiên10.11.1988Hà NộiNamKinh9,507,00
THCB 0017630
THCB 2026/0249
30
29Phạm Thị Liên31.10.1993Nghệ AnNữKinh9,505,00
THCB 0017631
THCB 2026/0250
31
30Lê Thị Hoàng Linh05.04.1983Hà NộiNữKinh7,006,00
THCB 0017632
THCB 2026/0251
32
31Nguyễn Ngọc Linh01.09.1992Nghệ AnNamKinh8,255,00
THCB 0017633
THCB 2026/0252
33
32Trần Khánh Linh08.03.1993Phú ThọNữKinh7,005,00
THCB 0017634
THCB 2026/0253
34
33Đào Khánh Linh13.08.2003Hà NộiNữKinh6,257,50
THCB 0017635
THCB 2026/0254
35
34Phạm Thị Bích Loan19.04.2004Thái BìnhNữKinh7,506,00
THCB 0017636
THCB 2026/0255
36
35Phan Hương Ly09.12.1996
Liên Bang Nga
NữKinh5,257,00
THCB 0017637
THCB 2026/0256
37
36Nguyễn Phương Mai14.01.2001Hà NộiNữKinh8,756,00
THCB 0017638
THCB 2026/0257
38
37Nguyễn Đức Minh22.10.2005Bắc NinhNamKinh9,005,50
THCB 0017639
THCB 2026/0258
39
38Nguyễn Huyền My09.02.2003Hà TâyNữKinh9,509,50
THCB 0017640
THCB 2026/0259
40
39Đinh Thị Mỹ07.12.1992Nam ĐịnhNữKinh6,756,50
THCB 0017641
THCB 2026/0260
41
40Đỗ Hoàng Nam06.07.2003Hưng YênNamKinh6,756,00
THCB 0017642
THCB 2026/0261
42
41Doãn Thị Nguyên16.12.1977Sơn LaNữKinh5,005,50
THCB 0017644
THCB 2026/0262
43
42Nguyễn Thị Thu Nguyệt15.10.2002Nam ĐịnhNữKinh6,006,00
THCB 0017645
THCB 2026/0263
44
43Lê Long Nhật28.09.1993Hà NộiNamKinh7,759,50
THCB 0017646
THCB 2026/0264
45
44Trần Ngọc Ngọc Nhi28.04.2003Hà NộiNữKinh6,506,00
THCB 0017647
THCB 2026/0265
46
45Đỗ Vũ Cẩm Nhi14.02.2003Hà NộiNữKinh8,759,00
THCB 0017648
THCB 2026/0266
47
46Lâm Tâm Như04.01.2003Hà TâyNữKinh7,509,50
THCB 0017649
THCB 2026/0267
48
47Lê Thị Oanh15.10.1982Nam ĐịnhNữKinh5,006,50
THCB 0017650
THCB 2026/0268
49
48Phùng Thị Oanh29.07.1995Hà NộiNữKinh7,507,00
THCB 0017651
THCB 2026/0269
50
49Trần Tứ Phát07.01.2000Nghệ AnNamKinh9,756,00
THCB 0017652
THCB 2026/0270
51
50Trần Đăng Phú26.07.2003Hà NộiNamKinh8,257,00
THCB 0017653
THCB 2026/0271
52
51Nguyễn Minh Quân03.10.2003Hà TâyNamKinh8,256,50
THCB 0017654
THCB 2026/0272
53
52Khúc Trường Sơn17.11.1989Hà NộiNamKinh9,006,00
THCB 0017655
THCB 2026/0273
54
53Hoàng Thuý Sơn28.12.1980Phú ThọNữKinh7,255,00
THCB 0017656
THCB 2026/0274
55
54Nguyễn Hà Sơn02.10.2004Hà NộiNamKinh6,256,00
THCB 0017657
THCB 2026/0275
56
55Lê Thị Bích Thảo09.08.1973Vĩnh PhúcNữKinh6,755,00
THCB 0017658
THCB 2026/0276
57
56Dương Thu Thảo13.07.2007Hà NộiNữKinh6,755,00
THCB 0017659
THCB 2026/0277
58
57Bùi Thị Thương11.12.1987Hải DươngNữKinh8,506,50
THCB 0017660
THCB 2026/0278
59
58Lưu Thị Diệu Thuý03.02.1978Thái BìnhNữKinh5,505,50
THCB 0017661
THCB 2026/0279
60
59Lương Thị Bích Thuỳ14.07.1993Thái NguyênNữKinh8,259,50
THCB 0017662
THCB 2026/0280
61
60Hoàng Thị Thúy23.11.1993Lạng SơnNữTày5,505,50
THCB 0017663
THCB 2026/0281
62
61Vũ Thị Hồng Thúy02.11.1977Nam ĐịnhNữKinh6,255,00
THCB 0017664
THCB 2026/0282
63
62Nguyễn Thị Trang02.09.1994Yên BáiNữKinh5,006,50
THCB 0017665
THCB 2026/0283
64
63Trần Anh Tuấn22.05.2004Nam ĐịnhNamKinh7,757,00
THCB 0017666
THCB 2026/0284
65
64Nguyễn Minh Tuấn14.07.1991Hà NộiNamKinh8,756,00
THCB 0017667
THCB 2026/0285
66
65Nguyễn Thanh Tùng05.08.1981Hà NộiNamKinh6,006,00
THCB 0017668
THCB 2026/0286
67
66Phạm Sơn Tùng24.02.1989Hà NộiNamKinh9,256,50
THCB 0017669
THCB 2026/0287
68
67Vũ Thị Tuyết26.05.1990Nam ĐịnhNữKinh7,255,00
THCB 0017670
THCB 2026/0288
69
68Bùi Đình Việt18.11.1996Hải PhòngNamKinh9,007,00
THCB 0017671
THCB 2026/0289
70
69Nguyễn Hà Vy04.11.2004Hà NộiNữKinh7,756,00
THCB 0017672
THCB 2026/0290
71
70Hoàng Thị Thanh Xuân15.05.2000Hà NộiNữKinh8,507,00
THCB 0017673
THCB 2026/0291
72
71Lê Hải Yến01.11.2003Thanh HoáNữKinh6,007,00
THCB 0017674
THCB 2026/0292
73
72Đỗ Thị Lan Anh07.10.2004Hưng YênNữKinh8,005,00
THCB 0017683
THCB 2026/0293
74
73Nguyễn Thị Kim Anh19.02.1997Hà NộiNữKinh7,505,50
THCB 0017684
THCB 2026/0294
75
74Bùi Tuấn Anh29.08.1998Lào CaiNamKinh8,755,00
THCB 0017685
THCB 2026/0295
76
75Hà Thị Lan Anh25.10.2004Hải DươngNữKinh8,507,50
THCB 0017686
THCB 2026/0296
77
76Trần Phương Anh21.09.2004Hà NộiNữKinh9,257,00
THCB 0017687
THCB 2026/0297
78
77Hoàng Thị Phương Anh06.07.2004Nam ĐịnhNữKinh9,005,00
THCB 0017688
THCB 2026/0298
79
78Phạm Thị Thanh Bình17.09.2000Thái BìnhNữKinh9,005,00
THCB 0017741
THCB 2026/0299
80
79Nguyễn Thị Linh Chi03.06.2003Hà NộiNữKinh8,007,50
THCB 0017690
THCB 2026/0300
81
80Lê Công Cương12.10.1982Vĩnh PhúcNam Kinh8,757,00
THCB 0017691
THCB 2026/0301
82
81Nguyễn Thị Huyền Diệp28.12.2004Nam ĐịnhNữKinh7,005,00
THCB 0017692
THCB 2026/0302
83
82Hồ Thị Ngọc Diệp25.12.1995Nghệ AnNữKinh6,757,50
THCB 0017693
THCB 2026/0303
84
83Đặng Thị Định22.02.1993Hà TâyNữKinh9,755,50
THCB 0017694
THCB 2026/0304
85
84Khổng Thị Minh Dung14.01.2000Vĩnh PhúcNữKinh8,757,00
THCB 0017695
THCB 2026/0305
86
85Nguyễn Hoàng Dương21.07.1999Hà NộiNamKinh8,508,50
THCB 0017696
THCB 2026/0306
87
86Nguyễn Thị Ánh Hằng22.06.1980Vĩnh PhúcNữKinh9,255,00
THCB 0017697
THCB 2026/0307
88
87Đinh Thị Hiện06.01.1996Hà NộiNữKinh9,255,50
THCB 0017698
THCB 2026/0308
89
88Phạm Văn Hiệp07.02.1985Vĩnh PhúcNamKinh9,006,00
THCB 0017699
THCB 2026/0309
90
89Bùi Thúy Hòa23.03.2005Hòa BìnhNữMường7,505,00
THCB 0017700
THCB 2026/0310
91
90Trần Quốc Hoàn08.12.1991Nam ĐịnhNamKinh9,006,00
THCB 0017701
THCB 2026/0311
92
91Lê Nguyễn Hoàng02.09.1989Hà NộiNamKinh7,258,00
THCB 0017702
THCB 2026/0312
93
92Đồng Thị Lan Hương30.05.1998Hà NộiNữKinh6,506,00
THCB 0017703
THCB 2026/0313
94
93Nguyễn Quang Huy01.12.2005Hải DươngNamKinh7,507,50
THCB 0017704
THCB 2026/0314
95
94Trần Xuân Hùy24.10.1982Vĩnh PhúcNamKinh8,755,50
THCB 0017705
THCB 2026/0315
96
95Phạm Thị Thanh Huyền07.05.1985Thái NguyênNữKinh9,006,00
THCB 0017706
THCB 2026/0316
97
96Lê Thị Thanh Huyền16.06.2001Hà TâyNữKinh9,255,00
THCB 0017707
THCB 2026/0317
98
97Trần Thị Thu Huyền23.12.1991Ninh BìnhNữKinh9,757,50
THCB 0017708
THCB 2026/0318
99
98Nguyễn Nam Khánh30.04.1989Bắc GiangNamKinh7,508,00
THCB 0017709
THCB 2026/0319
100
99Vũ Thị Khuyên08.10.1977Thái BìnhNữKinh8,755,00
THCB 0017710
THCB 2026/0320