| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | STT | Họ và tên | Ngày tháng năm sinh | Nơi sinh | GT | Dân tộc | Điểm TN | Điểm TH | Số hiệu chứng chỉ | Số vào sổ gốc cấp chứng chỉ | ||||||||||||||||
2 | 1 | Trương Tuyết Anh | 19.09.1993 | Hà Nội | Nữ | Kinh | 8,75 | 5,50 | THCB 0017603 | THCB 2026/0222 | ||||||||||||||||
3 | 2 | Nguyễn Tuấn Anh | 23.09.1972 | Hà Nội | Nam | Kinh | 9,25 | 6,00 | THCB 0017923 | THCB 2026/0223 | ||||||||||||||||
4 | 3 | Lê Tuấn Anh | 21.10.1992 | Hà Nội | Nam | Kinh | 7,25 | 8,50 | THCB 0017680 | THCB 2026/0224 | ||||||||||||||||
5 | 4 | Ngô Sách Quốc Anh | 09.08.2002 | Quảng Ninh | Nam | Kinh | 5,50 | 6,00 | THCB 0017681 | THCB 2026/0225 | ||||||||||||||||
6 | 5 | Phan Thị Lan Anh | 06.01.1978 | Hà Nội | Nữ | Kinh | 6,75 | 5,00 | THCB 0017607 | THCB 2026/0226 | ||||||||||||||||
7 | 6 | Nguyễn Quốc Chung | 28.05.1972 | Hà Nội | Nam | Kinh | 8,50 | 5,00 | THCB 0017608 | THCB 2026/0227 | ||||||||||||||||
8 | 7 | Nguyễn Mạnh Cường | 03.12.1993 | Hà Nội | Nam | Kinh | 7,25 | 9,00 | THCB 0017609 | THCB 2026/0228 | ||||||||||||||||
9 | 8 | Nguyễn Hải Đăng | 03.08.1983 | Hà Nội | Nam | Kinh | 9,25 | 9,00 | THCB 0017610 | THCB 2026/0229 | ||||||||||||||||
10 | 9 | Nguyễn Minh Đức | 09.12.2002 | Hải Dương | Nam | Kinh | 9,25 | 5,50 | THCB 0017611 | THCB 2026/0230 | ||||||||||||||||
11 | 10 | Trần Thị Thùy Dung | 29.01.1993 | Phú Thọ | Nữ | Tày | 5,25 | 5,50 | THCB 0017612 | THCB 2026/0231 | ||||||||||||||||
12 | 11 | Nguyễn Hồng Duyên | 03.07.1993 | Hà Tây | Nữ | Kinh | 5,25 | 5,00 | THCB 0017613 | THCB 2026/0232 | ||||||||||||||||
13 | 12 | Trần Hương Giang | 16.04.1981 | Hà Nội | Nữ | Kinh | 5,75 | 5,00 | THCB 0017614 | THCB 2026/0233 | ||||||||||||||||
14 | 13 | Nguyễn Thu Trà | 29.06.2003 | Hà Nội | Nữ | Kinh | 6,50 | 7,00 | THCB 0017615 | THCB 2026/0234 | ||||||||||||||||
15 | 14 | Nguyễn Việt Hải | 09.01.2002 | Tuyên Quang | Nam | Cao Lan | 8,50 | 7,00 | THCB 0017616 | THCB 2026/0235 | ||||||||||||||||
16 | 15 | Nguyễn Thị Hiền | 21.06.1991 | Thanh Hóa | Nữ | Kinh | 6,75 | 5,50 | THCB 0017617 | THCB 2026/0236 | ||||||||||||||||
17 | 16 | Trần Thị Hiếu | 30.07.1989 | Hà Nội | Nữ | Kinh | 9,50 | 5,50 | THCB 0017618 | THCB 2026/0237 | ||||||||||||||||
18 | 17 | Lê Thị Minh Hiếu | 26.09.2001 | Hà Nội | Nữ | Kinh | 8,00 | 5,50 | THCB 0017619 | THCB 2026/0238 | ||||||||||||||||
19 | 18 | Đỗ Thị Thanh Hoa | 18.05.2000 | Phú Thọ | Nữ | Mường | 6,50 | 6,00 | THCB 0017620 | THCB 2026/0239 | ||||||||||||||||
20 | 19 | Bùi Thu Hoài | 10.04.1994 | Hà Nội | Nữ | Kinh | 9,50 | 6,00 | THCB 0017621 | THCB 2026/0240 | ||||||||||||||||
21 | 20 | Trần Minh Hoàng | 28.12.1997 | Hà Tây | Nam | Kinh | 8,75 | 8,50 | THCB 0017622 | THCB 2026/0241 | ||||||||||||||||
22 | 21 | Đỗ Thị Hồng | 22.01.1995 | Nam Định | Nữ | Kinh | 8,75 | 5,50 | THCB 0017623 | THCB 2026/0242 | ||||||||||||||||
23 | 22 | Phạm Văn Huy | 15.04.2005 | Điện Biên | Nam | Kinh | 6,50 | 8,00 | THCB 0017624 | THCB 2026/0243 | ||||||||||||||||
24 | 23 | Nguyễn Khánh Huyền | 10.05.2005 | Hà Tây | Nữ | Kinh | 8,00 | 7,00 | THCB 0017625 | THCB 2026/0244 | ||||||||||||||||
25 | 24 | Trần Ngọc Huyền | 15.06.2004 | Hà Nội | Nữ | Kinh | 6,75 | 6,00 | THCB 0017626 | THCB 2026/0245 | ||||||||||||||||
26 | 25 | La Nhữ Quốc Khánh | 28.07.2005 | Hải Dương | Nam | Kinh | 9,00 | 8,00 | THCB 0017627 | THCB 2026/0246 | ||||||||||||||||
27 | 26 | Nguyễn Gia Khánh | 01.10.2007 | Hà Nội | Nam | Kinh | 5,25 | 6,00 | THCB 0017628 | THCB 2026/0247 | ||||||||||||||||
28 | 27 | Nguyễn Minh Khuê | 12.10.2003 | Hà Nội | Nữ | Kinh | 5,50 | 9,50 | THCB 0017629 | THCB 2026/0248 | ||||||||||||||||
29 | 28 | Đỗ Trung Kiên | 10.11.1988 | Hà Nội | Nam | Kinh | 9,50 | 7,00 | THCB 0017630 | THCB 2026/0249 | ||||||||||||||||
30 | 29 | Phạm Thị Liên | 31.10.1993 | Nghệ An | Nữ | Kinh | 9,50 | 5,00 | THCB 0017631 | THCB 2026/0250 | ||||||||||||||||
31 | 30 | Lê Thị Hoàng Linh | 05.04.1983 | Hà Nội | Nữ | Kinh | 7,00 | 6,00 | THCB 0017632 | THCB 2026/0251 | ||||||||||||||||
32 | 31 | Nguyễn Ngọc Linh | 01.09.1992 | Nghệ An | Nam | Kinh | 8,25 | 5,00 | THCB 0017633 | THCB 2026/0252 | ||||||||||||||||
33 | 32 | Trần Khánh Linh | 08.03.1993 | Phú Thọ | Nữ | Kinh | 7,00 | 5,00 | THCB 0017634 | THCB 2026/0253 | ||||||||||||||||
34 | 33 | Đào Khánh Linh | 13.08.2003 | Hà Nội | Nữ | Kinh | 6,25 | 7,50 | THCB 0017635 | THCB 2026/0254 | ||||||||||||||||
35 | 34 | Phạm Thị Bích Loan | 19.04.2004 | Thái Bình | Nữ | Kinh | 7,50 | 6,00 | THCB 0017636 | THCB 2026/0255 | ||||||||||||||||
36 | 35 | Phan Hương Ly | 09.12.1996 | Liên Bang Nga | Nữ | Kinh | 5,25 | 7,00 | THCB 0017637 | THCB 2026/0256 | ||||||||||||||||
37 | 36 | Nguyễn Phương Mai | 14.01.2001 | Hà Nội | Nữ | Kinh | 8,75 | 6,00 | THCB 0017638 | THCB 2026/0257 | ||||||||||||||||
38 | 37 | Nguyễn Đức Minh | 22.10.2005 | Bắc Ninh | Nam | Kinh | 9,00 | 5,50 | THCB 0017639 | THCB 2026/0258 | ||||||||||||||||
39 | 38 | Nguyễn Huyền My | 09.02.2003 | Hà Tây | Nữ | Kinh | 9,50 | 9,50 | THCB 0017640 | THCB 2026/0259 | ||||||||||||||||
40 | 39 | Đinh Thị Mỹ | 07.12.1992 | Nam Định | Nữ | Kinh | 6,75 | 6,50 | THCB 0017641 | THCB 2026/0260 | ||||||||||||||||
41 | 40 | Đỗ Hoàng Nam | 06.07.2003 | Hưng Yên | Nam | Kinh | 6,75 | 6,00 | THCB 0017642 | THCB 2026/0261 | ||||||||||||||||
42 | 41 | Doãn Thị Nguyên | 16.12.1977 | Sơn La | Nữ | Kinh | 5,00 | 5,50 | THCB 0017644 | THCB 2026/0262 | ||||||||||||||||
43 | 42 | Nguyễn Thị Thu Nguyệt | 15.10.2002 | Nam Định | Nữ | Kinh | 6,00 | 6,00 | THCB 0017645 | THCB 2026/0263 | ||||||||||||||||
44 | 43 | Lê Long Nhật | 28.09.1993 | Hà Nội | Nam | Kinh | 7,75 | 9,50 | THCB 0017646 | THCB 2026/0264 | ||||||||||||||||
45 | 44 | Trần Ngọc Ngọc Nhi | 28.04.2003 | Hà Nội | Nữ | Kinh | 6,50 | 6,00 | THCB 0017647 | THCB 2026/0265 | ||||||||||||||||
46 | 45 | Đỗ Vũ Cẩm Nhi | 14.02.2003 | Hà Nội | Nữ | Kinh | 8,75 | 9,00 | THCB 0017648 | THCB 2026/0266 | ||||||||||||||||
47 | 46 | Lâm Tâm Như | 04.01.2003 | Hà Tây | Nữ | Kinh | 7,50 | 9,50 | THCB 0017649 | THCB 2026/0267 | ||||||||||||||||
48 | 47 | Lê Thị Oanh | 15.10.1982 | Nam Định | Nữ | Kinh | 5,00 | 6,50 | THCB 0017650 | THCB 2026/0268 | ||||||||||||||||
49 | 48 | Phùng Thị Oanh | 29.07.1995 | Hà Nội | Nữ | Kinh | 7,50 | 7,00 | THCB 0017651 | THCB 2026/0269 | ||||||||||||||||
50 | 49 | Trần Tứ Phát | 07.01.2000 | Nghệ An | Nam | Kinh | 9,75 | 6,00 | THCB 0017652 | THCB 2026/0270 | ||||||||||||||||
51 | 50 | Trần Đăng Phú | 26.07.2003 | Hà Nội | Nam | Kinh | 8,25 | 7,00 | THCB 0017653 | THCB 2026/0271 | ||||||||||||||||
52 | 51 | Nguyễn Minh Quân | 03.10.2003 | Hà Tây | Nam | Kinh | 8,25 | 6,50 | THCB 0017654 | THCB 2026/0272 | ||||||||||||||||
53 | 52 | Khúc Trường Sơn | 17.11.1989 | Hà Nội | Nam | Kinh | 9,00 | 6,00 | THCB 0017655 | THCB 2026/0273 | ||||||||||||||||
54 | 53 | Hoàng Thuý Sơn | 28.12.1980 | Phú Thọ | Nữ | Kinh | 7,25 | 5,00 | THCB 0017656 | THCB 2026/0274 | ||||||||||||||||
55 | 54 | Nguyễn Hà Sơn | 02.10.2004 | Hà Nội | Nam | Kinh | 6,25 | 6,00 | THCB 0017657 | THCB 2026/0275 | ||||||||||||||||
56 | 55 | Lê Thị Bích Thảo | 09.08.1973 | Vĩnh Phúc | Nữ | Kinh | 6,75 | 5,00 | THCB 0017658 | THCB 2026/0276 | ||||||||||||||||
57 | 56 | Dương Thu Thảo | 13.07.2007 | Hà Nội | Nữ | Kinh | 6,75 | 5,00 | THCB 0017659 | THCB 2026/0277 | ||||||||||||||||
58 | 57 | Bùi Thị Thương | 11.12.1987 | Hải Dương | Nữ | Kinh | 8,50 | 6,50 | THCB 0017660 | THCB 2026/0278 | ||||||||||||||||
59 | 58 | Lưu Thị Diệu Thuý | 03.02.1978 | Thái Bình | Nữ | Kinh | 5,50 | 5,50 | THCB 0017661 | THCB 2026/0279 | ||||||||||||||||
60 | 59 | Lương Thị Bích Thuỳ | 14.07.1993 | Thái Nguyên | Nữ | Kinh | 8,25 | 9,50 | THCB 0017662 | THCB 2026/0280 | ||||||||||||||||
61 | 60 | Hoàng Thị Thúy | 23.11.1993 | Lạng Sơn | Nữ | Tày | 5,50 | 5,50 | THCB 0017663 | THCB 2026/0281 | ||||||||||||||||
62 | 61 | Vũ Thị Hồng Thúy | 02.11.1977 | Nam Định | Nữ | Kinh | 6,25 | 5,00 | THCB 0017664 | THCB 2026/0282 | ||||||||||||||||
63 | 62 | Nguyễn Thị Trang | 02.09.1994 | Yên Bái | Nữ | Kinh | 5,00 | 6,50 | THCB 0017665 | THCB 2026/0283 | ||||||||||||||||
64 | 63 | Trần Anh Tuấn | 22.05.2004 | Nam Định | Nam | Kinh | 7,75 | 7,00 | THCB 0017666 | THCB 2026/0284 | ||||||||||||||||
65 | 64 | Nguyễn Minh Tuấn | 14.07.1991 | Hà Nội | Nam | Kinh | 8,75 | 6,00 | THCB 0017667 | THCB 2026/0285 | ||||||||||||||||
66 | 65 | Nguyễn Thanh Tùng | 05.08.1981 | Hà Nội | Nam | Kinh | 6,00 | 6,00 | THCB 0017668 | THCB 2026/0286 | ||||||||||||||||
67 | 66 | Phạm Sơn Tùng | 24.02.1989 | Hà Nội | Nam | Kinh | 9,25 | 6,50 | THCB 0017669 | THCB 2026/0287 | ||||||||||||||||
68 | 67 | Vũ Thị Tuyết | 26.05.1990 | Nam Định | Nữ | Kinh | 7,25 | 5,00 | THCB 0017670 | THCB 2026/0288 | ||||||||||||||||
69 | 68 | Bùi Đình Việt | 18.11.1996 | Hải Phòng | Nam | Kinh | 9,00 | 7,00 | THCB 0017671 | THCB 2026/0289 | ||||||||||||||||
70 | 69 | Nguyễn Hà Vy | 04.11.2004 | Hà Nội | Nữ | Kinh | 7,75 | 6,00 | THCB 0017672 | THCB 2026/0290 | ||||||||||||||||
71 | 70 | Hoàng Thị Thanh Xuân | 15.05.2000 | Hà Nội | Nữ | Kinh | 8,50 | 7,00 | THCB 0017673 | THCB 2026/0291 | ||||||||||||||||
72 | 71 | Lê Hải Yến | 01.11.2003 | Thanh Hoá | Nữ | Kinh | 6,00 | 7,00 | THCB 0017674 | THCB 2026/0292 | ||||||||||||||||
73 | 72 | Đỗ Thị Lan Anh | 07.10.2004 | Hưng Yên | Nữ | Kinh | 8,00 | 5,00 | THCB 0017683 | THCB 2026/0293 | ||||||||||||||||
74 | 73 | Nguyễn Thị Kim Anh | 19.02.1997 | Hà Nội | Nữ | Kinh | 7,50 | 5,50 | THCB 0017684 | THCB 2026/0294 | ||||||||||||||||
75 | 74 | Bùi Tuấn Anh | 29.08.1998 | Lào Cai | Nam | Kinh | 8,75 | 5,00 | THCB 0017685 | THCB 2026/0295 | ||||||||||||||||
76 | 75 | Hà Thị Lan Anh | 25.10.2004 | Hải Dương | Nữ | Kinh | 8,50 | 7,50 | THCB 0017686 | THCB 2026/0296 | ||||||||||||||||
77 | 76 | Trần Phương Anh | 21.09.2004 | Hà Nội | Nữ | Kinh | 9,25 | 7,00 | THCB 0017687 | THCB 2026/0297 | ||||||||||||||||
78 | 77 | Hoàng Thị Phương Anh | 06.07.2004 | Nam Định | Nữ | Kinh | 9,00 | 5,00 | THCB 0017688 | THCB 2026/0298 | ||||||||||||||||
79 | 78 | Phạm Thị Thanh Bình | 17.09.2000 | Thái Bình | Nữ | Kinh | 9,00 | 5,00 | THCB 0017741 | THCB 2026/0299 | ||||||||||||||||
80 | 79 | Nguyễn Thị Linh Chi | 03.06.2003 | Hà Nội | Nữ | Kinh | 8,00 | 7,50 | THCB 0017690 | THCB 2026/0300 | ||||||||||||||||
81 | 80 | Lê Công Cương | 12.10.1982 | Vĩnh Phúc | Nam | Kinh | 8,75 | 7,00 | THCB 0017691 | THCB 2026/0301 | ||||||||||||||||
82 | 81 | Nguyễn Thị Huyền Diệp | 28.12.2004 | Nam Định | Nữ | Kinh | 7,00 | 5,00 | THCB 0017692 | THCB 2026/0302 | ||||||||||||||||
83 | 82 | Hồ Thị Ngọc Diệp | 25.12.1995 | Nghệ An | Nữ | Kinh | 6,75 | 7,50 | THCB 0017693 | THCB 2026/0303 | ||||||||||||||||
84 | 83 | Đặng Thị Định | 22.02.1993 | Hà Tây | Nữ | Kinh | 9,75 | 5,50 | THCB 0017694 | THCB 2026/0304 | ||||||||||||||||
85 | 84 | Khổng Thị Minh Dung | 14.01.2000 | Vĩnh Phúc | Nữ | Kinh | 8,75 | 7,00 | THCB 0017695 | THCB 2026/0305 | ||||||||||||||||
86 | 85 | Nguyễn Hoàng Dương | 21.07.1999 | Hà Nội | Nam | Kinh | 8,50 | 8,50 | THCB 0017696 | THCB 2026/0306 | ||||||||||||||||
87 | 86 | Nguyễn Thị Ánh Hằng | 22.06.1980 | Vĩnh Phúc | Nữ | Kinh | 9,25 | 5,00 | THCB 0017697 | THCB 2026/0307 | ||||||||||||||||
88 | 87 | Đinh Thị Hiện | 06.01.1996 | Hà Nội | Nữ | Kinh | 9,25 | 5,50 | THCB 0017698 | THCB 2026/0308 | ||||||||||||||||
89 | 88 | Phạm Văn Hiệp | 07.02.1985 | Vĩnh Phúc | Nam | Kinh | 9,00 | 6,00 | THCB 0017699 | THCB 2026/0309 | ||||||||||||||||
90 | 89 | Bùi Thúy Hòa | 23.03.2005 | Hòa Bình | Nữ | Mường | 7,50 | 5,00 | THCB 0017700 | THCB 2026/0310 | ||||||||||||||||
91 | 90 | Trần Quốc Hoàn | 08.12.1991 | Nam Định | Nam | Kinh | 9,00 | 6,00 | THCB 0017701 | THCB 2026/0311 | ||||||||||||||||
92 | 91 | Lê Nguyễn Hoàng | 02.09.1989 | Hà Nội | Nam | Kinh | 7,25 | 8,00 | THCB 0017702 | THCB 2026/0312 | ||||||||||||||||
93 | 92 | Đồng Thị Lan Hương | 30.05.1998 | Hà Nội | Nữ | Kinh | 6,50 | 6,00 | THCB 0017703 | THCB 2026/0313 | ||||||||||||||||
94 | 93 | Nguyễn Quang Huy | 01.12.2005 | Hải Dương | Nam | Kinh | 7,50 | 7,50 | THCB 0017704 | THCB 2026/0314 | ||||||||||||||||
95 | 94 | Trần Xuân Hùy | 24.10.1982 | Vĩnh Phúc | Nam | Kinh | 8,75 | 5,50 | THCB 0017705 | THCB 2026/0315 | ||||||||||||||||
96 | 95 | Phạm Thị Thanh Huyền | 07.05.1985 | Thái Nguyên | Nữ | Kinh | 9,00 | 6,00 | THCB 0017706 | THCB 2026/0316 | ||||||||||||||||
97 | 96 | Lê Thị Thanh Huyền | 16.06.2001 | Hà Tây | Nữ | Kinh | 9,25 | 5,00 | THCB 0017707 | THCB 2026/0317 | ||||||||||||||||
98 | 97 | Trần Thị Thu Huyền | 23.12.1991 | Ninh Bình | Nữ | Kinh | 9,75 | 7,50 | THCB 0017708 | THCB 2026/0318 | ||||||||||||||||
99 | 98 | Nguyễn Nam Khánh | 30.04.1989 | Bắc Giang | Nam | Kinh | 7,50 | 8,00 | THCB 0017709 | THCB 2026/0319 | ||||||||||||||||
100 | 99 | Vũ Thị Khuyên | 08.10.1977 | Thái Bình | Nữ | Kinh | 8,75 | 5,00 | THCB 0017710 | THCB 2026/0320 |