ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
LỊCH GIẢNG TUẦN 40 từ 29/04/2024 - 05/05/2024
2
3
LớpBuổiThứ 2 (29/04)Thứ 3 (30/04) Thứ 4 (01/05) Thứ 5 (02/05)Thứ 6 (03/05)Thứ 7 (04/05)CN (05/05)
4
TC-Y sĩ
K49A
SThực tập Lâm sàng Sản phụ khoa 4 tuần từ 15/04/2024 - 12/05/2024
5
CTin học - 8/15- KHCB - T5Tin học - 9/15- KHCB - T5
6
TC-Y sĩ
K49B
SThực tập Lâm sàng Sản phụ khoa 4 tuần từ 15/04/2024 - 12/05/2024
7
T
8
TC-Y sĩ
K50
24 hs
SLâm sàng Bệnh học 1-2 - Bệnh viện Vũ Thư 8 tuần cả ngày thứ 6,7,CN từ ngày 25/03/2024 - 19/05/2024
9
TSức khoẻ sinh sản - 7/12 - BM Sản - ONL
10
TC-Y sĩ
K51
SGDQP - 5/14 - Sân ĐHY - Thầy TuấnGDQP - 6/14 - Sân ĐHY - Thầy TuấnGDQP - 7/14 - Sân ĐHY - Thầy TuấnÔn Bệnh học NL1
11
CYHCT PHCN - 3/8- BM Nội - T 4.1YHCT PHCN - 4/8- BM Nội - T 4.1GDQP - 8/14 - Sân ĐHY - Thầy Tuấn
12
CĐ-Y sĩ
K1 A
SN1 - Sự hình thành bệnh tật và QTPH- 8/18 -YHCS - PTH vi sinhN2 - Sự hình thành bệnh tật và QTPH- 8/18 -YHCS - PTH vi sinh
13
CKỹ thuật điều dưỡng - 9/20
- BMĐD - T3
Kỹ thuật điều dưỡng - 10/20
- BMĐD - T3
14
CĐ-Y sĩ
K1B - 18h
S TB đến các hệ cơ quan - 7/18
- YHCS- ONL
Ôn thi Từ Phân tử đến Tế bào-
15
T TB đến các hệ cơ quan - 5/18
- YHCS- ONL
TB đến các hệ cơ quan - 6/18
- YHCS- ONL
TB đến các hệ cơ quan - 8/18
- YHCS- ONL
Ôn thi NNCB
16
ĐD LT CQ
K10
S
17
TCS SK Trẻ em 5/8 - BM Nhi - ONLCS SK Trẻ em 6/8 - BM Nhi - ONL
18
CĐK14AS
19
C
20
CĐK14BS
21
C
22
CĐK14CS
23
C
24
CĐK14DS
25
C
26
CĐK14ES
27
C
28
CĐK15AS CSNBHSTC - 1/4- BM Nội - T 4.1Ôn thi CSSKNL3
29
C CSNBHSTC - 2/4- BM Nội - T 4.2ÔN thi CSSKTE
30
TCSNBCK Hệ Nội- 8/8- BM Nội- CDD3
31
CĐK15BS CSNBHSTC - 2/4- BM Nội - T 4.1Ôn thi CSSKNL3
32
CÔN thi CSSKTE
33
TCSNBCK Hệ Nội- 8/8- BM Nội- CDD5
34
CĐK15CSÔn thi CSSKNL3
35
C CSNBHSTC - 2/4- BM Nội - T 4.3CSNBCK Hệ Nội- 8/8- BM Nội- CDD5
36
T CSNBCK Hệ Nội- 7/8- BM Nội- CDD1
37
CĐK16ASGiao tiếp-GDSKTTHĐD - 4/4 - YHCS
- E 1.2
ĐDCS 2 - 9/30 - BMĐD- T3
38
CĐDCS 2 - 8/30 - BMĐD- T3Sự HTBT và QTPH - 7/8 - YHCS
- E 1.2
39
CĐK16BSĐDCS 2 - 8/30 - BMĐD- T3Sự HTBT và QTPH - 7/8 - YHCS
- E 1.2
40
CGiao tiếp-GDSKTTHĐD - 4/4 - YHCS
- E 1.2
ĐDCS 2 - 9/30 - BMĐD- T3
41
CĐK16C
SSự HTBT và QTPH - 7/8 - YHCS
- T 4.2
ĐDCS 2 - 9/30 - BMĐD- T3
42
CĐDCS 2 - 8/30 - BMĐD- T3Giao tiếp-GDSKTTHĐD - 4/4 - YHCS
- T 4.4
43
CĐK16D
SĐDCS 2 - 8/30 - BMĐD- T3Giao tiếp-GDSKTTHĐD - 4/4 - YHCS
- T 4.3
44
CSự HTBT và QTPH - 7/8 - YHCS
- T 4.4
ĐDCS 2 - 9/30 - BMĐD- T3
45
PHCN K1SÔn thi PHCN thể thao
46
C
47
PHCN K2STH -VLTL-PHCN BL hệ TM- hô hấp
5/10- Cô Thao- T 4.5
48
CTH -VLTL-PHCN BL hệ TM- hô hấp
6/10- Cô Thao- T 4.5
VLTL-PHCN BL hệ thần kinh cơ
6/20- Cô Thao - T 4.5
Ôn thi Vận động trị liệu
49
PHCN K3ASTH Giao tiếp GDSK - 7/10 - YHCS
- T 4.3
TH Giao tiếp GDSK - 9/10 - YHCS
- T 4.4
Ôn thi Sự HTBT& QTPH
50
CTH Giao tiếp GDSK - 8/10 - YHCS
- T 6.3
TH Giao tiếp GDSK - 10/10 - YHCS
- T 6.2
Ôn thi Tin học
51
PHCN K3B
TTH
S
52
CDịch tễ học - 8/8 - YTCC-ONL
53
PHCN K3C
TTH
S
54
CDịch tễ học - 8/8 - YTCC-ONL
55
PHCN K3D
TTH
S
56
CDịch tễ học - 8/8 - YTCC-ONL
57
CĐ XN K9SÔn thi Vi sinh
58
CTH Hóa sinh 2 - 9/10 - BMXN - PTHTH Hóa sinh 2 - 10/10 - BMXN - PTH
59
CĐ XN K8
S
60
C
61
CĐ Dược K8
HP KT Dược
SThực tế ngành 1 - 8 tuần - từ ngày 08/04 đến 02/06/204

62
C
63
CĐ Dược
K8 DL - DLS
S
64
C
65
CĐ Dược
K8 CN - BC
S
66
C
67
CĐK9BSTCQLKT Dược 4/8 - BCDL - E 1.1Ôn thi Pháp chế Dược
68
CTH- N1, N2 - Dược lý - 2/10 - HDDL - PTH13h30 -Dược cổ truyền -8/8-BCDL
- E 1.1
69
CĐK9CSTCQLKT Dược 4/8 - BCDL - E 1.1Ôn thi Pháp chế Dược
70
C13h30 -Dược cổ truyền -8/8-BCDL
- E 1.1
TH- N1, N2 - Dược lý - 2/10 - HDDL - PTH
71
CĐK9DSTH- N1, N2 - Dược lý - 2/10 - HDDL - PTHÔn thi Pháp chế Dược
72
C15h00 -Dược cổ truyền -8/8-BCDL
- E 1.1
73
CĐK9ESDược cổ truyền - 7/8-BCDL- T 4.4TH - N1, N2 - Dược lý - 2/10 - HDDL - PTHÔn thi Pháp chế Dược
74
C15h00 -Dược cổ truyền -8/8-BCDL
- E 1.1
75
CĐ Dược K10ASSinh học và di truyền - 4/4-
ThS Hường - T 6.3
Ôn thi Giải phẫu
76
CTH -N1,N2 - Hóa hữu cơ - 10/10
- HDDL - PTH
77
CĐ Dược K10BSTH -N1, N2 - Hóa hữu cơ - 10/10
- HDDL - PTH
Ôn thi Giải phẫu
78
CSinh học và di truyền - 4/4-
ThS Hường - T 6.3
79
CĐ Dược K10CSTH -N1,N2 - Hóa hữu cơ - 10/10
- HDDL - PTH
Ôn thi Giải phẫu
80
CSinh học và di truyền - 4/4-
ThS Hường - T 6.2
81
CĐ Dược K10DSSinh học và di truyền - 4/4-
ThS Hường - T 6.2
Ôn thi Giải phẫu
82
CTH -N1,N2 - Hóa hữu cơ - 10/10
- HDDL - PTH
Ôn thi Pháp luật
83
Cao đẳng Dược K9A
S
84
TPhương pháp NCKH - Thống kê y dược -6/14 - ThS Nhạn -ONLPhương pháp NCKH - Thống kê y dược -7/14 - ThS Nhạn -ONL
85
Cao đẳng Dược K9FS
86
TDược lâm sàng - 3/8 - HDDL- ONLDược lâm sàng - 4/8 - HDDL- ONLÔn thi Dược lý
87
CĐ Dược
K10 E
SÔn thi Giải phẫu - chờ học bù
88
TSinh học di truyền - 1/8 - YHCS - ONLSinh học di truyền - 2/8 - YHCS - ONLÔn thi Ngoại ngữ
89
CĐ Dược LT CQ K4SÔn thi Sinh học di truyền lý sinh -
chờ sv học bù
90
TBào chế - 10/14 - BCDL - ONLTH Dược LS - 6/10 - BCDL - ONL
91
LỊCH THI TUẦN 40
92
Thời gianNội dungThành phầnĐịa điểmNgười chủ trì
93
94
95
96
SttTên phòngĐăng nhập
97
1CDD1khachangzoom+18@gmail.com
98
2CDD2caodangylt@gmail.com
99
3CDD34522824708
100
4CDD47515714534 (Phòng 534)