| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | AA | AB | AC | AD | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ĐẠI HỌC HUẾ | CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||||||
2 | KHOA GIÁO DỤC THỂ CHẤT | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||||||
4 | BẢNG GHI KẾT QUẢ HỌC PHẦN | KT53.BC13+ Tallaght K53 | ||||||||||||||||||||||||||||
5 | Học kỳ:I; Năm học: 2022-2023 | KT54.TDTK49 + Tallaght K54 | ||||||||||||||||||||||||||||
6 | TRƯỜNG …ĐH Y-DƯỢC………………….. - ĐẠI HỌC HUẾ | PPTLTDTT | XNYH1B2+ K53 CTTT | |||||||||||||||||||||||||||
7 | Lớp: | ; Nội dung: | HỘ SINH 1 | |||||||||||||||||||||||||||
8 | TT | Mã SV | Họ và | tên | Điểm quá trình | Điểm TKTHP 60% | Điểm học phần | Ghi chú | Lớp | Môn | MHP | |||||||||||||||||||
9 | CC 20% | KT 20% | Điểm số (thang điểm 10) | Điểm chữ (thang điểm A,B,C,D,F) | Tên lớp | Thứ | Tiết | Ngày thi | TÊN HỌC PHẦN | Địa điểm | CÁN BỘ CHẤM THI 1 | CÁN BỘ CHẤM THI 2 | Tên trường | Năm | ||||||||||||||||
10 | 1 | 22Y3040005 | Trần Phan Lan | Anh | 7 | 9 | 9 | 8.6 | A | DD22A.PPTLTDTT01 | PPTLTDTT | 22Y3040063 | Nay Ksor H' | Lysa | 70% | |||||||||||||||
11 | 2 | 22Y3040006 | Nguyễn Thị Việt | Anh | 10 | 6 | 8 | 8.0 | B | DD22A.PPTLTDTT01 | PPTLTDTT | 22Y3040111 | Hà Thị Lâm | Oanh | 70% | |||||||||||||||
12 | 3 | 22Y3040009 | Mai Quỳnh | Chi | 1 | 6 | 6 | 5.0 | D | DD22A.PPTLTDTT01 | PPTLTDTT | 22Y3040063 | Nay Ksor H' | Lysa | 70% | |||||||||||||||
13 | 4 | 22Y3040011 | Võ Bá Quốc | Đạt | 8 | 7 | 10 | 9.0 | A | DD22A.PPTLTDTT01 | PPTLTDTT | 22Y3040111 | Hà Thị Lâm | Oanh | 70% | |||||||||||||||
14 | 5 | 22Y3040014 | Võ Thị | Diệp | 8 | 9 | 10 | 9.4 | A | DD22A.PPTLTDTT01 | PPTLTDTT | 22Y3040189 | Hoàng Thủy | Duyên | 100% | |||||||||||||||
15 | 6 | 22Y3040020 | Trần Thị Mỹ | Duyên | 10 | 6 | 7 | 7.4 | B | DD22A.PPTLTDTT01 | PPTLTDTT | 22Y3040141 | Nguyễn Thị Uyên | Thảo | 100% | |||||||||||||||
16 | 7 | 22Y3040026 | Nguyễn Thị Thu | Hải | 10 | 6 | 9 | 8.6 | A | DD22A.PPTLTDTT01 | PPTLTDTT | 22Y3040185 | Cao Thị Mỹ | Thu | 100% | |||||||||||||||
17 | 8 | 22Y3040031 | Nguyễn Ngọc Minh | Hiền | 7 | 7 | 7 | 7.0 | B | DD22A.PPTLTDTT01 | PPTLTDTT | 22Y3040189 | Hoàng Thủy | Duyên | 100% | |||||||||||||||
18 | 9 | 22Y3040032 | Phạm Thị Tâm | Hiền | 8 | 7 | 9 | 8.4 | B | DD22A.PPTLTDTT01 | PPTLTDTT | 22Y3040141 | Nguyễn Thị Uyên | Thảo | 100% | |||||||||||||||
19 | 10 | 22Y3040190 | Nguyễn Thị Thu | Hiền | 10 | 6 | 10 | 9.2 | A | DD22A.PPTLTDTT01 | PPTLTDTT | 22Y3040185 | Cao Thị Mỹ | Thu | 100% | |||||||||||||||
20 | 11 | 22Y3040038 | Nguyễn Thị Thu | Hoài | 1 | 4 | 6 | 4.6 | D | DD22A.PPTLTDTT01 | PPTLTDTT | 22Y3030021 | Y - Ngọc | Biền | 70% | |||||||||||||||
21 | 12 | 22Y3040039 | Nguyễn Thị | Hồng | 8 | 6 | 10 | 8.8 | A | DD22A.PPTLTDTT01 | PPTLTDTT | 22Y3030021 | Y - Ngọc | Biền | 70% | |||||||||||||||
22 | 13 | 22Y3040040 | Lê Thị | Huệ | 10 | 8 | 9 | 9.0 | A | DD22A.PPTLTDTT01 | PPTLTDTT | 22Y3030072 | Vi Thị | Huyền | 70% | |||||||||||||||
23 | 14 | 22Y3040042 | Nguyễn Thị Quỳnh | Hương | 7 | 5 | 9 | 7.8 | B | DD22A.PPTLTDTT01 | PPTLTDTT | 22Y3030072 | Vi Thị | Huyền | 70% | |||||||||||||||
24 | 15 | 22Y3040048 | Hoàng Thị Thanh | Liên | 5 | 9 | 9 | 8.2 | B | DD22A.PPTLTDTT01 | PPTLTDTT | 22Y3090092 | Nguyễn Minh | Hoàng | 50% | |||||||||||||||
25 | 16 | 22Y3040049 | Y Lý | Linh | 10 | 7 | 8 | 8.2 | B | DD22A.PPTLTDTT01 | PPTLTDTT | 22Y3090092 | Nguyễn Minh | Hoàng | 50% | |||||||||||||||
26 | 17 | 22Y3040050 | Nguyễn Trịnh Thùy | Linh | 9 | 9 | 6 | 7.2 | B | DD22A.PPTLTDTT01 | PPTLTDTT | 22Y3100017 | Đinh Thị Mỹ | Uyên | 70% | |||||||||||||||
27 | 18 | 22Y3040192 | Nguyễn Thị Thùy | Linh | 2 | 2 | 5 | 3.8 | F | DD22A.PPTLTDTT01 | PPTLTDTT | 22Y3100017 | Đinh Thị Mỹ | Uyên | 70% | |||||||||||||||
28 | 19 | 22Y3040057 | Nguyễn Thị Bích | Lộc | 7 | 9 | 8 | 8.0 | B | DD22A.PPTLTDTT01 | PPTLTDTT | 22Y3020028 | Nguyễn Thị | Hà | 100% | |||||||||||||||
29 | 20 | 22Y3040058 | Nguyễn Thành | Long | 7 | 10 | 10 | 9.4 | A | DD22A.PPTLTDTT01 | PPTLTDTT | 22Y3020155 | Ngân Văn | Thành | 70% | |||||||||||||||
30 | 21 | 22Y3040059 | Nguyễn Khánh | Ly | 4 | 6 | 7 | 6.2 | C | DD22A.PPTLTDTT01 | PPTLTDTT | 22Y3020028 | Nguyễn Thị | Hà | 100% | |||||||||||||||
31 | 22 | 22Y3040061 | Trương Khánh | Ly | 7 | 6 | 8 | 7.4 | B | DD22A.PPTLTDTT01 | PPTLTDTT | 22Y3020155 | Ngân Văn | Thành | 70% | |||||||||||||||
32 | 23 | 22Y3040062 | Lại Thị Diệu | Ly | 10 | 7 | 9 | 8.8 | A | DD22A.PPTLTDTT01 | PPTLTDTT | 22Y3020157 | Nguyễn Nhất | Trường | 70% | |||||||||||||||
33 | 24 | 22Y3040063 | Nay Ksor H' | Lysa | 10 | 7 | 9 | 8.8 | A | DD22A.PPTLTDTT01 | PPTLTDTT | 70% | 22Y3020157 | Nguyễn Nhất | Trường | 70% | ||||||||||||||
34 | 25 | 22Y3040066 | Hoàng Chân | Mây | 10 | 6 | 8 | 8.0 | B | DD22A.PPTLTDTT01 | PPTLTDTT | 22Y3050030 | Đặng Minh | Duyên | 100% | |||||||||||||||
35 | 26 | 22Y3040068 | Lê Thị Bình | Minh | 4 | 1 | 8 | 5.8 | C | DD22A.PPTLTDTT01 | PPTLTDTT | 22Y3050030 | Đặng Minh | Duyên | 100% | |||||||||||||||
36 | 27 | 22Y3040069 | Nguyễn Hoàng Nhật | Minh | 10 | 6 | 9 | 8.6 | A | DD22A.PPTLTDTT01 | PPTLTDTT | 22Y3050191 | Thị | Hằng | 70% | |||||||||||||||
37 | 28 | 22Y3040073 | Đào Thị | Mỹ | 8 | 4 | 9 | 7.8 | B | DD22A.PPTLTDTT01 | PPTLTDTT | 22Y3050181 | Hờ Bá | Xừ | 100% | |||||||||||||||
38 | 29 | 22Y3040074 | Lê Hoàng Ly | Na | 7 | 5 | 6 | 6.0 | C | DD22A.PPTLTDTT01 | PPTLTDTT | 22Y3050191 | Thị | Hằng | 70% | |||||||||||||||
39 | 30 | 22Y3040077 | Võ Kiều | Ngân | 8 | 8 | 7 | 7.4 | B | DD22A.PPTLTDTT01 | PPTLTDTT | 22Y3050181 | Hờ Bá | Xừ | 100% | |||||||||||||||
40 | 31 | 22Y3040078 | Phan Trần Hồng | Ngân | 7 | 6 | 6 | 6.2 | C | DD22A.PPTLTDTT01 | PPTLTDTT | 22Y3010183 | Lê Văn | Linh | 100% | |||||||||||||||
41 | 32 | 22Y3040082 | Nguyễn Thị Thảo | Nguyên | 10 | 7 | 8 | 8.2 | B | DD22A.PPTLTDTT01 | PPTLTDTT | 22Y3010259 | Hồ Võ Quốc | Phong | 100% | |||||||||||||||
42 | 33 | 22Y3040084 | Hồ Thị Thanh | Nhàn | 3 | 6 | 7 | 6.0 | C | DD22A.PPTLTDTT01 | PPTLTDTT | 22Y3010489 | Quang Kiểu | Oanh | 70% | |||||||||||||||
43 | 34 | 22Y3040085 | Phan Thị Trung | Nhàn | 10 | 5 | 6 | 6.6 | C | DD22A.PPTLTDTT01 | PPTLTDTT | 22Y3010356 | Lương Thế | Tiềm | 100% | |||||||||||||||
44 | 35 | 22Y3040086 | Trương Thị Thanh | Nhàn | 7 | 6 | 7 | 6.8 | C | DD22A.PPTLTDTT01 | PPTLTDTT | 22Y3010404 | Lang Văn | Tuyến | 70% | |||||||||||||||
45 | 36 | 22Y3040089 | Phan Thị Yến | Nhi | 4 | 4 | 7 | 5.8 | C | DD22A.PPTLTDTT01 | PPTLTDTT | 22Y3010183 | Lê Văn | Linh | 100% | |||||||||||||||
46 | 37 | 22Y3040091 | Nguyễn Thị Thảo | Nhi | 5 | 6 | 7 | 6.4 | C | DD22A.PPTLTDTT01 | PPTLTDTT | 22Y3010259 | Hồ Võ Quốc | Phong | 100% | |||||||||||||||
47 | 38 | 22Y3040095 | Triệu Phan Phương | Nhi | 4 | 5 | 8 | 6.6 | C | DD22A.PPTLTDTT01 | PPTLTDTT | 22Y3010489 | Quang Kiểu | Oanh | 70% | |||||||||||||||
48 | 1 | 22Y3040182 | H - | Alơn | 10 | 7 | 9 | 8.8 | A | DD22A.PPTLTDTT02 | PPTLTDTT | 22Y3010356 | Lương Thế | Tiềm | 100% | |||||||||||||||
49 | 2 | 22Y3040096 | Phan Thị Uyên | Nhi | 10 | 6 | 10 | 9.2 | A | DD22A.PPTLTDTT02 | PPTLTDTT | 22Y3010404 | Lang Văn | Tuyến | 70% | |||||||||||||||
50 | 3 | 22Y3040097 | Nguyễn Thị Thuỳ | Nhi | 10 | 5 | 2 | 4.2 | D | DD22A.PPTLTDTT02 | PPTLTDTT | 22Y3010188 | Lộc Thị Chiểu | Linh | 100% | |||||||||||||||
51 | 4 | 22Y3040099 | Nguyễn Nguyễn Bảo | Nhi | 4 | 7 | 4 | 4.6 | D | DD22A.PPTLTDTT02 | PPTLTDTT | 22Y3010277 | Kha Đức | Quân | 70% | |||||||||||||||
52 | 5 | 22Y3040101 | Lê Thị Ý | Như | 7 | 6 | 6 | 6.2 | C | DD22A.PPTLTDTT02 | PPTLTDTT | 22Y3010486 | Lang Hà | Liu | 70% | |||||||||||||||
53 | 6 | 22Y3040103 | Nguyễn Phan Thảo | Như | 10 | 5 | 4 | 5.4 | D | DD22A.PPTLTDTT02 | PPTLTDTT | 22Y3010338 | Cao Thị Anh | Thơ | 100% | |||||||||||||||
54 | 7 | 22Y3040196 | Nguyễn Thị Hồng | Nhung | 7 | 8 | 5 | 6.0 | C | DD22A.PPTLTDTT02 | PPTLTDTT | 22Y3010370 | Hồ Thị Ngọc | Trâm | 100% | |||||||||||||||
55 | 8 | 22Y3040106 | Hồ Thảo | Ni | 10 | 4 | 2 | 4.0 | D | DD22A.PPTLTDTT02 | PPTLTDTT | 22Y3010188 | Lộc Thị Chiểu | Linh | 100% | |||||||||||||||
56 | 9 | 22Y3040111 | Hà Thị Lâm | Oanh | 4 | 5 | 6 | 5.4 | D | DD22A.PPTLTDTT02 | PPTLTDTT | 70% | 22Y3010277 | Kha Đức | Quân | 70% | ||||||||||||||
57 | 10 | 22Y3040114 | Nguyễn Trương Nhật | Phương | 10 | 5 | 4 | 5.4 | D | DD22A.PPTLTDTT02 | PPTLTDTT | 22Y3010486 | Lang Hà | Liu | 70% | |||||||||||||||
58 | 11 | 22Y3040116 | Nguyễn Thị Diễm | Quyên | 10 | 5 | 4 | 5.4 | D | DD22A.PPTLTDTT02 | PPTLTDTT | 22Y3010338 | Cao Thị Anh | Thơ | 100% | |||||||||||||||
59 | 12 | 22Y3040118 | Trần Thị Ngọc | Quyên | 7 | 4 | 3 | 4.0 | D | DD22A.PPTLTDTT02 | PPTLTDTT | 22Y3010370 | Hồ Thị Ngọc | Trâm | 100% | |||||||||||||||
60 | 13 | 22Y3040121 | Bùi Thị Như | Quỳnh | 10 | 4 | 3 | 4.6 | D | DD22A.PPTLTDTT02 | PPTLTDTT | 22Y3010023 | Trần Chí | Bảo | 50% | |||||||||||||||
61 | 14 | 22Y3040123 | Nguyễn Thị Như | Quỳnh | 10 | 8 | 5 | 6.6 | C | DD22A.PPTLTDTT02 | PPTLTDTT | 22Y3010216 | Trương Văn | Nam | 100% | |||||||||||||||
62 | 15 | 22Y3040126 | Ngô Thị Ý | Quỳnh | 10 | 6 | 2 | 4.4 | D | DD22A.PPTLTDTT02 | PPTLTDTT | 22Y3010487 | Trượng Văn | Luyện | 100% | |||||||||||||||
63 | 16 | 22Y3040132 | Phan Ngọc | Tấn | 7 | 9 | 10 | 9.2 | A | DD22A.PPTLTDTT02 | PPTLTDTT | 22Y3010491 | Đỗ Thùy | Trang | 100% | |||||||||||||||
64 | 17 | 22Y3040134 | Lê Thị | Thắm | 10 | 5 | 8 | 7.8 | B | DD22A.PPTLTDTT02 | PPTLTDTT | 22Y3010023 | Trần Chí | Bảo | 50% | |||||||||||||||
65 | 18 | 22Y3040135 | Nguyễn Thị Phương | Thanh | 10 | 4 | 2 | 4.0 | D | DD22A.PPTLTDTT02 | PPTLTDTT | 22Y3010216 | Trương Văn | Nam | 100% | |||||||||||||||
66 | 19 | 22Y3040136 | Trần Thị | Thảo | 10 | 8 | 6 | 7.2 | B | DD22A.PPTLTDTT02 | PPTLTDTT | 22Y3010487 | Trượng Văn | Luyện | 100% | |||||||||||||||
67 | 20 | 22Y3040137 | Võ Đoàn Phương | Thảo | 10 | 4 | 2 | 4.0 | D | DD22A.PPTLTDTT02 | PPTLTDTT | 22Y3010491 | Đỗ Thùy | Trang | 100% | |||||||||||||||
68 | 21 | 22Y3040140 | Nguyễn Thị Thu | Thảo | 10 | 6 | 8 | 8.0 | B | DD22A.PPTLTDTT02 | PPTLTDTT | 22Y3010062 | Nguyễn Thị | Dung | 100% | |||||||||||||||
69 | 22 | 22Y3040142 | Võ Thị Thanh | Thảo | 7 | 4 | 3 | 4.0 | D | DD22A.PPTLTDTT02 | PPTLTDTT | 22Y3010087 | Nguyễn Hồng | Hà | 100% | |||||||||||||||
70 | 23 | 22Y3040147 | Võ Thị Anh | Thư | 10 | 5 | 4 | 5.4 | D | DD22A.PPTLTDTT02 | PPTLTDTT | 22Y3010173 | Lang Thị Nhật | Lệ | 70% | |||||||||||||||
71 | 24 | 22Y3040148 | Nguyễn Nữ Thi | Thư | 7 | 7 | 2 | 4.0 | D | DD22A.PPTLTDTT02 | PPTLTDTT | 22Y3010492 | Tòng Văn | Trung | 70% | |||||||||||||||
72 | 25 | 22Y3040151 | Lê Thị Anh | Thư | 10 | 6 | 4 | 5.6 | C | DD22A.PPTLTDTT02 | PPTLTDTT | 22Y3010062 | Nguyễn Thị | Dung | 100% | |||||||||||||||
73 | 26 | 22Y3040155 | Nguyễn Hoàng Thị Thanh | Thủy | 10 | 7 | 6 | 7.0 | B | DD22A.PPTLTDTT02 | PPTLTDTT | 22Y3010087 | Nguyễn Hồng | Hà | 100% | |||||||||||||||
74 | 27 | 22Y3040159 | Hoàng Thị Bảo | Trâm | 10 | 6 | 3 | 5.0 | D | DD22A.PPTLTDTT02 | PPTLTDTT | 22Y3010173 | Lang Thị Nhật | Lệ | 70% | |||||||||||||||
75 | 28 | 22Y3040162 | Nguyễn Thị Thùy | Trang | 10 | 6 | 6 | 6.8 | C | DD22A.PPTLTDTT02 | PPTLTDTT | 22Y3010492 | Tòng Văn | Trung | 70% | |||||||||||||||
76 | 29 | 22Y3040165 | Trần Khánh | Trang | 7 | 7 | 2 | 4.0 | D | DD22A.PPTLTDTT02 | PPTLTDTT | 22Y3080086 | Kiều Đình | Phú | 100% | |||||||||||||||
77 | 30 | 22Y3040169 | Hoàng Thị Thanh | Trúc | 10 | 8 | 8 | 8.4 | B | DD22A.PPTLTDTT02 | PPTLTDTT | 22Y3080150 | Hoàng Thị Thu | Hương | 100% | |||||||||||||||
78 | 31 | 22Y3040198 | Nguyễn Minh | Tuấn | 7 | 9 | 9 | 8.6 | A | DD22A.PPTLTDTT02 | PPTLTDTT | 22Y3080086 | Kiều Đình | Phú | 100% | |||||||||||||||
79 | 32 | 22Y3040171 | Trương Thị Phước | Tường | 10 | 5 | 2 | 4.2 | D | DD22A.PPTLTDTT02 | PPTLTDTT | 22Y3080150 | Hoàng Thị Thu | Hương | 100% | |||||||||||||||
80 | 33 | 22Y3040172 | Hà Cao Tú | Uyên | 7 | 5 | 4 | 4.8 | D | DD22A.PPTLTDTT02 | PPTLTDTT | 22Y3080010 | Lang Thảo | Chi | 70% | |||||||||||||||
81 | 34 | 22Y3040173 | Hồ Thị Ngọc | Vân | 10 | 6 | 2 | 4.4 | D | DD22A.PPTLTDTT02 | PPTLTDTT | 22Y3080054 | Nguyễn Thị Ngọc | Mai | 50% | |||||||||||||||
82 | 35 | 22Y3040174 | Huỳnh Thảo | Vân | 10 | 6 | 5 | 6.2 | C | DD22A.PPTLTDTT02 | PPTLTDTT | 22Y3080068 | Lục Văn | Nghiệp | 70% | |||||||||||||||
83 | 36 | 22Y3040176 | Mai Trần Thảo | Vi | 10 | 5 | 8 | 7.8 | B | DD22A.PPTLTDTT02 | PPTLTDTT | 22Y3080010 | Lang Thảo | Chi | 70% | |||||||||||||||
84 | 37 | 22Y3040177 | Hoàng Thị Hà | Vi | 10 | 6 | 5 | 6.2 | C | DD22A.PPTLTDTT02 | PPTLTDTT | 22Y3080054 | Nguyễn Thị Ngọc | Mai | 50% | |||||||||||||||
85 | 38 | 22Y3040179 | Lê Thị Như | Ý | 10 | 6 | 3 | 5.0 | D | DD22A.PPTLTDTT02 | PPTLTDTT | 22Y3080068 | Lục Văn | Nghiệp | 70% | |||||||||||||||
86 | 39 | 22Y3040180 | Nguyễn Thị Như | Ý | 10 | 3 | 3 | 4.4 | D | DD22A.PPTLTDTT02 | PPTLTDTT | 22Y3070053 | K Văn | Khải | 70% | |||||||||||||||
87 | 1 | 22Y3040005 | Trần Phan Lan | Anh | 7 | 5 | 9 | 7.8 | B | DD22A.TDTK01 | TDTK | 22Y3070053 | K Văn | Khải | 70% | |||||||||||||||
88 | 2 | 22Y3040006 | Nguyễn Thị Việt | Anh | 10 | 9 | 9 | 9.2 | A | DD22A.TDTK01 | TDTK | |||||||||||||||||||
89 | 3 | 22Y3040009 | Mai Quỳnh | Chi | 1 | 8 | 8 | 6.6 | C | DD22A.TDTK01 | TDTK | |||||||||||||||||||
90 | 4 | 22Y3040011 | Võ Bá Quốc | Đạt | 7 | 5 | 3 | 4.2 | D | DD22A.TDTK01 | TDTK | |||||||||||||||||||
91 | 5 | 22Y3040014 | Võ Thị | Diệp | 7 | 5 | 8 | 7.2 | B | DD22A.TDTK01 | TDTK | |||||||||||||||||||
92 | 6 | 22Y3040020 | Trần Thị Mỹ | Duyên | 4 | 8 | 9 | 7.8 | B | DD22A.TDTK01 | TDTK | |||||||||||||||||||
93 | 7 | 22Y3040026 | Nguyễn Thị Thu | Hải | 7 | 8 | 9 | 8.4 | B | DD22A.TDTK01 | TDTK | |||||||||||||||||||
94 | 8 | 22Y3040031 | Nguyễn Ngọc Minh | Hiền | 10 | 8 | 9 | 9.0 | A | DD22A.TDTK01 | TDTK | |||||||||||||||||||
95 | 9 | 22Y3040032 | Phạm Thị Tâm | Hiền | 7 | 8 | 9 | 8.4 | B | DD22A.TDTK01 | TDTK | |||||||||||||||||||
96 | 10 | 22Y3040190 | Nguyễn Thị Thu | Hiền | 7 | 5 | 8 | 7.2 | B | DD22A.TDTK01 | TDTK | |||||||||||||||||||
97 | 11 | 22Y3040038 | Nguyễn Thị Thu | Hoài | 4 | 8 | 8 | 7.2 | B | DD22A.TDTK01 | TDTK | |||||||||||||||||||
98 | 12 | 22Y3040039 | Nguyễn Thị | Hồng | 10 | 8 | 7 | 7.8 | B | DD22A.TDTK01 | TDTK | |||||||||||||||||||
99 | 13 | 22Y3040040 | Lê Thị | Huệ | 7 | 9 | 7 | 7.4 | B | DD22A.TDTK01 | TDTK | |||||||||||||||||||
100 | 14 | 22Y3040042 | Nguyễn Thị Quỳnh | Hương | 7 | 7 | 8 | 7.6 | B | DD22A.TDTK01 | TDTK | |||||||||||||||||||