ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
2
3
4
THỜI KHÓA BIỂU
5
(Lịch dạy)
6
Đợt: HK2 (2024 - 2025) Giảng viên: Trương Bách Chiến 01004022
7
Được in vào lúc: 26/11/2024 16:52:04
8
Lưu ý:
9
- Mỗi ký tự của dãy 12345678901234567 … (trong tuần học) diễn tả cho 1 tuần lễ.
10
- Lịch học có thể thay đổi tùy theo tình hình thực tế
11
- Ký tự 1 đầu tiên diễn tả tuần thứ nhất của học kỳ (tuần 23). Các ký tự 1 kế tiếp (nếu có) diễn tả tuần thứ 11, 21 của học kỳ.
12
13
STTMã lớp học phầnNhómLớpTên môn họcSỉ sốThứTừ tiếtĐến tiếtTiết họcTên phòngTuần họcNgày bắt đầu
14
101010068150113DHHH01Lấy mẫu và xử lý mẫu50713123- - - - - - - - - - - - - - - B201 - 140 Lê Trọng Tấn12----789012-45------------01/11/25
15
201011012640113DHHH01Xây dựng và đánh giá PTN theo ISO 1702540746- - - 456- - - - - - - - - - - - B201 - 140 Lê Trọng Tấn12----789012-45------------01/11/25
16
401010044190115DHSH01Thí nghiệm hóa phân tích2721512345- - - - - - - - - - - - - G603(Hóa phân tích cơ bản) - 93 Tân kỳ Tân quý-----------------89-1234---05/05/25
17
501010044190215DHSH02Thí nghiệm hóa phân tích2731512345- - - - - - - - - - - - - G604(Hóa phân tích cơ bản) - 93 Tân kỳ Tân quý-----------------89-1234---05/06/25
18
601010044190515DHSH05Thí nghiệm hóa phân tích2761512345- - - - - - - - - - - - - G605(Hóa phân tích cơ bản) - 93 Tân kỳ Tân quý-----------------89-1234---05/09/25
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100