ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJAK
1
2
3
4
BẢNG TÍNH - THANH TOÁN TIỀN LƯƠNG
5
Tháng 01 năm 2025
6
17,5%3%1%8%1,5%1%
7
STTMã NVHọ và tênChức vụ Lương cơ bản Ngày công thực tế Lương ngày công thực tế Thu nhập miễn thuế Thu nhập tính thuế TNCN Lương thực tế Lương đóng BHXH Các khoản trích tính vào chi phí DN Các khoản trừ vào lương Thu nhập chịu thuế Các khoản giảm trừ Thu nhập tính thuế TNCN Thuế TNCN Tạm ứng Thực lĩnhKý nhận
8
Ăn ca
Tăng ca KCT
Phụ cấp điện thoại Xăng xe, đi lại
Tăng ca CT
Thưởng Lương doanh thu BHXH
(17%)
BHYT
(3%)
BHTN
(0%)
Cộng BHXH
(8%)
BHYT
(1,5%)
BHTN
(1%)
Cộng Giảm trừ bản thân Số người PT Giảm trừ NPT Giảm trừ BHXH Tổng giảm trừ
9
123456789101112 13 14151617181920212223242526272829303132333435
10
1NV001Nguyễn Thị Mai HoaGiám đốc 30.000.000 26 30.000.000 730.000 1.000.000 1.500.000 33.230.000 30.000.000 1.360.000 240.000 - 1.600.000 640.000 120.000 80.000 840.000 32.500.000 11.000.000 - - 840.000 11.840.000 20.660.000 1.033.000 31.357.000
11
2NV002Dương Hữu TuấnTrưởng Phòng KD 20.000.000 26 20.000.000 730.000 1.000.000 1.000.000 22.730.000 20.000.000 1.360.000 240.000 - 1.600.000 640.000 120.000 80.000 840.000 22.000.000 11.000.000 - 840.000 11.840.000 10.160.000 508.000 21.382.000
12
3NV003Nguyễn Thị NhungKế toán 12.000.000 26 12.000.000 730.000 500.000 500.000 13.730.000 12.000.000 1.360.000 240.000 - 1.600.000 640.000 120.000 80.000 840.000 13.000.000 11.000.000 - 840.000 11.840.000 1.160.000 58.000 12.832.000
13
4NV004Nguyễn Văn ThắngKỹ thuật GT 15.000.000 26 15.000.000 730.000 500.000 500.000 16.730.000 15.000.000 1.360.000 240.000 - 1.600.000 640.000 120.000 80.000 840.000 16.000.000 11.000.000 - 840.000 11.840.000 4.160.000 208.000 15.682.000
14
5NV022Nguyễn Quang HuyLái xe con VP 7.000.000 26 7.000.000 730.000 500.000 500.000 8.730.000 7.000.000 1.190.000 210.000 - 1.400.000 560.000 105.000 70.000 735.000 8.000.000 11.000.000 - 735.000 11.735.000 - - 7.995.000
15
Tổng 84.000.000 130 3.650.000 - 95.150.000 84.000.000 6.630.000 1.170.000 - 7.800.000 3.120.000 585.000 390.000 4.095.000 91.500.000 55.000.000 - - 4.095.000 59.095.000 36.140.000 1.807.000 - 89.248.000 -
16
17
Người lập biểu
Kế toán trưởng
Giám đốc
18
(Ký, ghi rõ họ tên)
(Ký, ghi rõ họ tên)
(Ký, ghi rõ họ tên, đóng dấu)
19
178
20
31,5
21
01
22
2010,530,5
23
24
0
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100