| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Đại Học Quốc Gia Hà Nội | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | Trường Đại học Ngoại ngữ | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | KẾ HOẠCH ĐÀO TẠO CỬ NHÂN KHÓA QH2024.F.1 (2024-2028) | |||||||||||||||||||||||||
4 | Đơn vị: Khoa/Bộ môn | |||||||||||||||||||||||||
5 | Ngành/ Định hướng: Ngôn ngữ Nhật - Định hướng Biên - Phiên dịch | |||||||||||||||||||||||||
6 | Dành cho SV có năng lực tiếng Nhật bậc 1 | |||||||||||||||||||||||||
7 | CÁC HỌC PHẦN THUỘC KHỐI KIẾN THỨC CHUNG TRONG ĐHQGHN (Sinh viên đăng kí học theo kế hoạch năm học cụ thể. Số tín chỉ cho các học phần này không tính vào tổng số tín chỉ tích lũy của chương trình đào tạo) | |||||||||||||||||||||||||
8 | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Môn tiên quyết | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Môn tiên quyết | ||||||||||||||||
9 | 1 | Giáo dục an ninh quốc phòng | 8 | 2 | Giáo dục thể chất | 4 | ||||||||||||||||||||
10 | ||||||||||||||||||||||||||
11 | CÁC MÔN HỌC THUỘC KHỐI KIẾN THỨC KHỐI NGÀNH VÀ CHUYÊN NGÀNH | |||||||||||||||||||||||||
12 | Năm học 2024-2025 | |||||||||||||||||||||||||
13 | ||||||||||||||||||||||||||
14 | Học Kỳ 1 | Học Kỳ 2 | ||||||||||||||||||||||||
15 | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Số giờ/ tuần | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Số giờ/ tuần | ||||||||||||||||
16 | 1 | VLF1052 | Nhập môn Việt ngữ học | 3 | 3 | 6 | PHI1006 | Triết học Mác - Lênin | 3 | 3 | ||||||||||||||||
17 | 2 | INT1004 | Tin học cơ sở 2 | 3 | 3 | 7 | HIS1056 | Cơ sở văn hóa Việt Nam (SV có thể chọn học tại HK 1 hoặc HK 2) | 3 | 3 | ||||||||||||||||
18 | FLF1018 | Kỹ năng bổ trợ | 3 | 3 | 8 | JAP2082 | Tiếng Nhật 2A | 3 | 6 | |||||||||||||||||
19 | 3 | Ngoại ngữ B1 | 5 | 5 | 9 | JAP2083 | Tiếng Nhật 2B | 3 | 6 | |||||||||||||||||
20 | 4 | JAP2080 | Tiếng Nhật 1A | 3 | 6 | |||||||||||||||||||||
21 | 5 | JAP2081 | Tiếng Nhật 1B | 3 | 6 | |||||||||||||||||||||
22 | Cộng | 17 | 26 | Cộng | 12 | 18 | ||||||||||||||||||||
23 | Năm học 2025-2026 | |||||||||||||||||||||||||
24 | ||||||||||||||||||||||||||
25 | Học Kỳ 3 | Học Kỳ 4 | ||||||||||||||||||||||||
26 | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Số giờ/ tuần | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Số giờ/ tuần | ||||||||||||||||
27 | 10 | FLF1009 | Tư duy sáng tạo và khởi nghiệp | 3 | 3 | 18 | PHI1002 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 | 2 | ||||||||||||||||
28 | 11 | PEC1008 | Kinh tế chính trị Mác - Lênin | 2 | 2 | 19 | JAP2087 | Tiếng Nhật 4A | 3 | 6 | ||||||||||||||||
29 | 12 | JAP2084 | Tiếng Nhật 3A | 3 | 6 | 20 | JAP2088 | Tiếng Nhật 4B | 3 | 6 | ||||||||||||||||
30 | 13 | JAP2085 | Tiếng Nhật 3B | 3 | 6 | 21 | JAP2089 | Tiếng Nhật 4C | 3 | 6 | ||||||||||||||||
31 | 14 | JAP2086 | Tiếng Nhật 3C | 3 | 6 | 22 | JAP2013 | Kỹ năng sử dụng tiếng Nhật nâng cao | 3 | 6 | ||||||||||||||||
32 | 15 | THL1057 | Nhà nước và pháp luật đại cương | 2 | 2 | 23-24 | Tự chọn khối II.2 (SV có thể chọn học các HP nhóm này tại HK 4 hoặc HK 5) | 6 | 6 | |||||||||||||||||
33 | 16-17 | Tự chọn khối III.2 (SV có thể chọn học các HP nhóm này tại HK 3 hoặc HK 5) | 6 | 6 | FLF1010 | Trí tuệ cảm xúc và giao tiếp xã hội | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
34 | FLF1059 | Thống kê và phân tích dữ liệu trong nghiên cứu khoa học | 3 | 3 | FLF1016 | Địa chính trị | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
35 | VLF1053** | Tiếng Việt thực hành | 3 | 3 | FLF1005 | Tìm hiểu cộng đồng Châu Á | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
36 | PHI1051** | Logic học đại cương | 3 | 3 | FLF1006 | Tìm hiểu cộng đồng Châu Âu | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
37 | FLF1050 | Cảm thụ nghệ thuật | 3 | 3 | JAP1001 | Địa lý đại cương | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
38 | PSF1050 | Tâm lý học đại cương | 3 | 3 | JAP1002 | Môi trường và phát triển | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
39 | FLF1052 | Tư duy hình ảnh | 3 | 3 | FLF1007 | Công nghệ thông tin & truyền thông | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
40 | FLF1053 | Thiết kế cuộc đời | 3 | 3 | FLF1015 | Học tập cùng cộng đồng | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
41 | FLF1054 | Thư pháp | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
42 | FLF1055 | Cổ học tinh hoa | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
43 | Cộng | 22 | 31 | Cộng | 20 | 32 | ||||||||||||||||||||
44 | Năm học 2026-2027 | |||||||||||||||||||||||||
45 | ||||||||||||||||||||||||||
46 | Học Kỳ 5 | Học Kỳ 6 | ||||||||||||||||||||||||
47 | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Số giờ/ tuần | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Số giờ/ tuần | ||||||||||||||||
48 | 25 | POL1001 | Tư tưởng Hồ Chí Minh | 2 | 2 | 32 | HIS1001 | Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 2 | 2 | ||||||||||||||||
49 | 26 | JAP2001 | Ngôn ngữ học tiếng Nhật 1 | 3 | 3 | 33 | JAP2002 | Ngôn ngữ học tiếng Nhật 2 | 3 | 3 | ||||||||||||||||
50 | 27 | JAP2003 | Đất nước học Nhật Bản 1 | 3 | 3 | 34 | JAP3058 | Lý thuyết và nghiệp vụ biên phiên dịch | 3 | 3 | ||||||||||||||||
51 | 28 | JAP2004 | Giao tiếp liên văn hóa | 3 | 3 | 35 | Tự chọn khối IV.2.2 (SV có thể chọn học tại HK 6 hoặc/và HK 7) | 6 | 6 | |||||||||||||||||
52 | 29 | JAP3059 | Phiên dịch Nhật - Việt | 3 | 3 | JAP2011 | Đất nước học Nhật Bản 2 | 3 | 3 | |||||||||||||||||
53 | 30 | JAP3060 | Biên dịch Nhật - Việt | 3 | 3 | JAP2010 | Văn học Nhật Bản 1 | 3 | 3 | |||||||||||||||||
54 | 31 | JAP3036 | Tiếng Nhật công nghệ thông tin | 3 | 3 | 36 | Tự chọn khối V.1.2 (SV có thể chọn học tại HK5 hoặc/và HK6, HK7) | 9 | 9 | |||||||||||||||||
55 | Tự chọn khối III.2 (SV có thể chọn học các HP nhóm này tại HK 3 hoặc HK5) | 6 | 6 | JAP3002 | Biên dịch chuyên ngành | 3 | 3 | |||||||||||||||||||
56 | FLF1002** | Phương pháp luận nghiên cứu khoa học | 3 | 3 | JAP3030 | Phiên dịch chuyên ngành | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
57 | FLF1056 | Tư duy phê phán | 3 | 3 | JAP3027 | Nhập môn tiếng Nhật chuyên ngành | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
58 | HIS1053** | Lịch sử văn minh thế giới | 3 | 3 | JAP3041 | Tiếng Nhật kinh tế | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
59 | FLF1057 | Văn hóa các nước ASEAN | 3 | 3 | JAP3043 | Tiếng Nhật quản trị - kinh doanh | 3 | 3 | ||||||||||||||||||
60 | Tự chọn khối V.1.2 (SV có thể chọn học tại HK5 hoặc/và HK6, HK7) | 9 | 9 | JAP2007 | Ngôn ngữ học đối chiếu | 3 | 3 | |||||||||||||||||||
61 | JAP3003 | Công nghệ trong dịch thuật | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
62 | Cộng | 20 | 20 | Cộng | 14 | 14 | ||||||||||||||||||||
63 | Năm học 2027-2028 | |||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | Học Kỳ 7 | Học Kỳ 8 | ||||||||||||||||||||||||
66 | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Số giờ/ tuần | TT | Mã HP | Tên học phần | Số tín chỉ | Số giờ/ tuần | ||||||||||||||||
67 | 37 | JAP3054 | Phiên dịch nâng cao | 3 | 3 | 42 | JAP4001 | Thực tập | 3 | |||||||||||||||||
68 | 38 | JAP3055 | Biên dịch nâng cao | 3 | 3 | 43-44 | JAP4051 | Khóa luận Tốt nghiệp hoặc học 2 HP tự chọn trong số khối IV, V tại HK5, HK6, HK7 | 6 | |||||||||||||||||
69 | 39 | Tự chọn khối IV.2.2 (SV có thể chọn học tại HK 6 hoặc/và HK 7) | 6 | 6 | ||||||||||||||||||||||
70 | JAP2005 | Hán tự học tiếng Nhật | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
71 | JAP2012 | Văn học Nhật Bản 2 | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
72 | JAP3012 | Kĩ năng giao tiếp | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
73 | JAP3013 | Kĩ năng phân tích và xử lí thông tin | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
74 | JAP3014 | Kĩ năng thuyết trình | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
75 | JAP3015 | Kĩ năng viết văn bản | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
76 | ENG3087 | Giao tiếp liên văn hóa và giải quyết xung đột | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
77 | ENG3088 | Kĩ năng thuyết trình | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
78 | 40-41 | Tự chọn khối V.1.2 (SV có thể chọn học tại HK 6 hoặc/và HK 7) | 9 | 9 | ||||||||||||||||||||||
79 | JAP3063 | Văn hóa doanh nghiệp Nhật Bản | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
80 | JAP3028 | Phân tích đánh giá bản dịch | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
81 | JAP2006 | Ngữ dụng học tiếng Nhật | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
82 | JAP3070 | Phương pháp giảng dạy tiếng Nhật | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
83 | ENG3089 | Tiếng Anh kinh tế và doanh nghiệp | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
84 | ENG3090 | Tiếng Anh phát triển nghề nghiệp | 3 | 3 | ||||||||||||||||||||||
85 | SV chọn học 2 môn tự chọn thay Khóa luận tốt nghiệp trong số khối IV, V tại kì 5, 6 hoặc 7 | |||||||||||||||||||||||||
86 | Cộng | 15 | 15 | Cộng | 9 | |||||||||||||||||||||
87 | Tổng số tín chỉ toàn khóa: | 129 | ||||||||||||||||||||||||
88 | Với các nhóm học phần tự chọn triển khai giảng dạy tại nhiều học kì, Sinh viên đã tích lũy đủ HP ở học kì này sẽ không tích lũy ở học kì khác. | |||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | Hà Nội, ngày tháng năm 2024 | |||||||||||||||||||||||||
91 | KT. HIỆU TRƯỞNG | |||||||||||||||||||||||||
92 | P.TRƯỞNG ĐƠN VỊ | TRƯỞNG PHÒNG ĐÀO TẠO | PHÓ HIỆU TRƯỞNG | |||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | Trần Kiều Huế | Nguyễn Thúy Lan | Hà Lê Kim Anh | |||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||