MỨC-PHÍ-CÁC-KHÓA-HỌC-DỊCH-VỤ-TẠI-ANI tháng 12
 Share
The version of the browser you are using is no longer supported. Please upgrade to a supported browser.Dismiss

View only
 
 
ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAAB
1
HỌC PHÍ CÁC KHÓA HỌC TẠI ANI
2
TTKhóaĐầu vàoTargetThời lượngHọc phíHọc phí đã giảm 15%
Khuyến mại tháng 11
3
BASICThángKhóaThángKhóa
4
1Basic - FocusBeginnerElementary English54h (3 tháng)850,0002,550,000722,5002,167,500
Giảm 15% + Quà tặng
5
2Pronuciation - FocusBeginnerElementary English36h (3 tháng)750,0002,250,000637,5001,912,500
Giảm 15% + Quà tặng
6
3Business Writing - FocusBeginnerIntermediate54h (3 tháng)850,0002,550,000722,5002,167,500
Giảm 15% + Quà tặng
7
TIẾNG ANH GIAO TIẾP
8
1Communication - FocusElementary EnglishIntermediate54h (3 tháng)850,0002,550,000722,5002,167,500
Giảm 15% + Quà tặng
9
2Communication - Level UpIntermediateUpper-Intermediate54h (3 tháng)950,0002,850,000807,5002,422,500
Giảm 15% + Quà tặng
10
3Communication in Business - FocusElementary EnglishIntermediate54h (3 tháng)850,0002,550,000722,5002,167,500
Giảm 15% + Quà tặng
11
4Communication in Business - Level UpIntermediateUpper-Intermediate54h (3 tháng)1,050,0003,150,000892,5002,677,500
Giảm 15% + Quà tặng
12
TIẾNG ANH NGHỀ NGHIỆP
13
1
Tiếng Anh Công Sở (Business - Career path)
Basic/ Pronunciation
Intermediate54h (3 tháng)850,0002,550,000722,5002,167,500
Giảm 15% + Quà tặng
14
2
Tiếng Anh Du Lịch (Tourism and Hospitality)
Basic/ Pronunciation
Intermediate54h (3 tháng)850,0002,550,000722,5002,167,500
Giảm 15% + Quà tặng
15
3Tiếng Anh phục vụ nhà hàng, khách sạn
Basic/ Pronunciation
Intermediate54h (3 tháng)850,0002,550,000722,5002,167,500
Giảm 15% + Quà tặng
16
IELTS
17
1Pre IeltsBeginnerElementary English54h (3 tháng)1,050,0003,150,000892,5002,677,500
Giảm 15% + Quà tặng
322
18
2Ielts Bronze (IB)3.0+4.0 - 4.5+54h (3 tháng)1,250,0003,750,0001,062,5003,187,500
Giảm 15% + Quà tặng
19
3Ielts Silver (IS)5.0+5.5 - 6.0+54h (3 tháng)1,350,0004,050,0001,147,5003,442,500
Giảm 15% + Quà tặng
20
4Ielts Golden (IG)6.0+6.5 - 7.0+54h (3 tháng)1,450,0004,350,0001,232,5003,697,500
Giảm 15% + Quà tặng
21
5Ielts Diamond (ID) or Ielts cấp tốcTùy theo nhu cầu học viên
2,500,000+
22
TOEIC
23
1Toeic Bronze (TB)300+550+54h (3 tháng)850,0002,550,000722,5002,167,500
Giảm 15% + Quà tặng
24
2Toeic Silver (TS)500+650+54h (3 tháng)1,050,0003,150,000892,5002,677,500
Giảm 15% + Quà tặng
25
3Toeic Golden (TG)600+750+54h (3 tháng)1,250,0003,750,0001,062,5003,187,500
Giảm 15% + Quà tặng
26
4Toeic Diamond (TD) or Toeic cấp tốcTùy theo nhu cầu học viên
2,200,000+
27
TIẾNG ANH TRẺ EM
28
1Chương trình Our Discovery Island--54h (3 tháng)750,0002,250,000637,5001,912,500
Giảm 15% + Quà tặng
29
1Chương trình quốc tế Cambridge--54h (3 tháng)750,0002,250,000637,5001,912,500
Giảm 15% + Quà tặng
30
2Chương trình Our Discovery Island--
108h (6 tháng)
700,0002,100,000595,0001,785,000
Giảm 15% + Quà tặng
31
2Chương trình quốc tế Cambridge--
108h (6 tháng)
700,0002,100,000595,0001,785,000
Giảm 15% + Quà tặng
32
3Chương trình Our Discovery Island--
216h (12 tháng)
650,0001,950,000552,5001,657,500
Giảm 15% + Quà tặng
33
3Chương trình quốc tế Cambridge--
216h (12 tháng)
650,0001,950,000552,5001,657,500
Giảm 15% + Quà tặng
34
TIẾNG ANH TRẺ EM
(CÓ GV NƯỚC NGOÀI)
35
1Chương trình Our Discovery island--54h (3 tháng)900,0002,700,000765,0002,295,000
Giảm 15% + Quà tặng
36
1Chương trình quốc tế Cambridge--54h (3 tháng)900,0002,700,000765,0002,295,000
Giảm 15% + Quà tặng
37
2Chương trình Our Discovery island--
108h (6 tháng)
850,0002,550,000722,5002,167,500
Giảm 15% + Quà tặng
38
2Chương trình quốc tế Cambridge--
108h (6 tháng)
850,0002,550,000722,5002,167,500
Giảm 15% + Quà tặng
39
3Chương trình Our Discovery island--
216h (12 tháng)
800,0002,400,000680,0002,040,000
Giảm 15% + Quà tặng
40
3Chương trình quốc tế Cambridge--
216h (12 tháng)
800,0002,400,000680,0002,040,000
Giảm 15% + Quà tặng
41
A2-B1
42
1A2BeginnerElementary54h (3 tháng)1,100,0003,300,000550,0001,650,000Giảm 50% cho TSV
43
2B1ElementaryIntermediate54h (3 tháng)1,100,0003,300,000550,0001,650,000Giảm 50% cho TSV
44
3B1 MasterElementaryIntermediate (1,5 tháng)2,500,0007,500,0002,125,0002,125,000
Giảm 15% + Quà tặng
45
4B1 Cấp tốc - Học viên Cao học100% đậuÔn 3 buổi7,000,0007,000,000
46
5B1 Cấp tốc - Sinh viên80% đậuÔn 10 buổi2,500,0002,500,000
47
Chứng chỉ Tin học
48
1Chứng chỉ CNTT của bộ100% có chứng chỉ24h (2 tháng)1,000,0001,000,000500,000500,000
Giảm 50% + Quà tặng
49
1Chứng chỉ MOSBeginnerElementary24h (2 tháng)1,200,0001,200,000700,000700,000
Giảm 40% + Quà tặng
50
51
52
53
54
55
NOTE
56
Beginner
57
Đây là cấp độ tiếng anh cơ bản đầu tiên Bạn chỉ có thể nói và hiểu tiếng anh một cách rất giới hạn Gần như không thể giao tiếng tiếng anh ngoài một số tình huống giao tiếp cơ bản
58
Elementary
59
Ở cấp độ tiếng anh này, bạn có thể hiểu được các đoạn hội thoại tiếng anh cơ bản hằng ngày nếu đối phương nói tiếng anh chậm và rõ, ngoài ra vốn từ vựng và ngữ pháp vẫn còn bị hạn chế nhiều
60
Intermediae
61
Đạt được cấp độ tiếng anh này, bạn có thể giao tiếp tiếng anh trong những tình huống đơn giản, quen thuộc nhưng vốn từ vựng và ngữ pháp vẫn bị hạn chế, có thể gặp khó khăn khi giao tiếp trong các tình huống mới
62
Upper-Intermediate
63
Bạn có thể giao tiếp và hiểu người bản xứ trong các tình huống xảy ra hàng ngàyGiáo viên đôi khi không hiểu ý bạn và mức độ mắc lỗi ngữ pháp,câu…ở mức trung bình
64
Advanced
65
Bạn có thể giao tiếp với người bản xứ trong phần lớn các tình huống với độ chính xác cao về mặt ngữ pháp và sử dụng từ vựng phong phú
66
Proficiency
67
Đây là cấp độ tiếng anh cao nhất Bạn có thể dễ dàng và sử dụng ngôn ngữ một cách chính xác với người bản xứ trong bất kỳ tình huống và về chủ đề nào
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
Loading...