| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | SỞ Y TẾ TỈNH YÊN BÁI | |||||||||||||||||||||||||
2 | BỆNH VIỆN SẢN- NHI | |||||||||||||||||||||||||
3 | DỊCH VỤ KỸ THUẬT ĐƯỢC THỰC HIỆN TẠI BỆNH VIỆN SẢN - NHI | |||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | STT | MA_DICH_VU | TEN_DICH_VU | DON_GIA | QUY_TRINH | CSKCB_CGKT | CSKCB_CLS | TUNGAY | DENNGAY | |||||||||||||||||
6 | 1 | 02.1897 | Khám Nội | 37500 | ||||||||||||||||||||||
7 | 2 | 10.1897 | Khám Ngoại | 37500 | ||||||||||||||||||||||
8 | 3 | 13.1897 | Khám Phụ sản | 37500 | ||||||||||||||||||||||
9 | 4 | 14.1897 | Khám Mắt | 37500 | ||||||||||||||||||||||
10 | 5 | 15.1897 | Khám Tai mũi họng | 37500 | ||||||||||||||||||||||
11 | 6 | 16.1897 | Khám Răng hàm mặt | 37500 | ||||||||||||||||||||||
12 | 7 | 03.1897 | Khám Nhi | 37500 | ||||||||||||||||||||||
13 | 8 | K18.1906 | Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Nhi | 359200 | ||||||||||||||||||||||
14 | 9 | K18.1911 | Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa Nhi | 212600 | ||||||||||||||||||||||
15 | 10 | K02.1906 | Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Hồi sức cấp cứu | 359200 | ||||||||||||||||||||||
16 | 11 | K02.1911 | Giường Nội khoa loại 1 Hạng II - Khoa Hồi sức cấp cứu | 212600 | ||||||||||||||||||||||
17 | 12 | K27.1917 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Phụ - Sản | 182700 | ||||||||||||||||||||||
18 | 13 | K27.1932 | Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng II - Khoa Phụ - Sản | 252100 | ||||||||||||||||||||||
19 | 14 | K27.1938 | Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng II - Khoa Phụ - Sản | 224700 | ||||||||||||||||||||||
20 | 15 | K27.1944 | Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng II - Khoa Phụ - Sản | 192100 | ||||||||||||||||||||||
21 | 16 | K29.1917 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Răng - Hàm - Mặt | 182700 | ||||||||||||||||||||||
22 | 17 | K30.1917 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Mắt | 182700 | ||||||||||||||||||||||
23 | 18 | K19.1906 | Giường Hồi sức cấp cứu Hạng II - Khoa Ngoại tổng hợp | 359200 | ||||||||||||||||||||||
24 | 19 | K19.1917 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Ngoại tổng hợp | 182700 | ||||||||||||||||||||||
25 | 20 | 13.0051.0237 | Điều trị tắc tia sữa bằng sóng ngắn, hồng ngoại | 37300 | 20230414_119/QĐ-BVSN | |||||||||||||||||||||
26 | 21 | 13.0051.0237 | Điều trị tắc tia sữa bằng sóng ngắn, hồng ngoại | 37300 | 20200831_409/QĐ-BVSN | |||||||||||||||||||||
27 | 22 | 16.0206.1026 | Nhổ răng thừa | 218000 | 20130829_3027/QĐ-BYT | |||||||||||||||||||||
28 | 23 | 11.0005.2043 | Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn | 121000 | 20130228_635/QĐ-BYT | |||||||||||||||||||||
29 | 24 | 11.0010.2043 | Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em | 121000 | 20130228_635/QĐ-BYT | |||||||||||||||||||||
30 | 25 | 15.0303.0200 | Thay băng vết mổ | 60000 | 20130405_5370/QĐ-BYT | |||||||||||||||||||||
31 | 26 | 23.0228.1483 | Định lượng CRP | 54600 | 20181121_7034/QĐ-BYT | |||||||||||||||||||||
32 | 27 | 23.0244.1544 | Phản ứng CRP | 21800 | 20181121_7034/QĐ-BYT | |||||||||||||||||||||
33 | 28 | 15.0149.0870 | Phẫu thuật cắt Amidan gây mê | 1133000 | 20121018_3978/QĐ-BYT | |||||||||||||||||||||
34 | 29 | 01.0069.0298 | Đặt mặt nạ thanh quản cấp cứu | 807000 | 20160907_4825/QĐ-BYT | |||||||||||||||||||||
35 | 30 | 13.0051.0254 | Điều trị tắc tia sữa bằng sóng ngắn, hồng ngoại | 37200 | 20230414_119/QĐ-BVSN | |||||||||||||||||||||
36 | 31 | 20.0013.0933 | Nội soi tai mũi họng | 108000 | 20200831_409/QĐ-BVSN | |||||||||||||||||||||
37 | 32 | 20.0013.0933 | Nội soi tai mũi họng | 108000 | 20200831_409/QĐ-BVSN | |||||||||||||||||||||
38 | 33 | 01.0281.1510 | Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) | 15500 | 20230413_115/QĐ-BVSN | |||||||||||||||||||||
39 | 34 | 03.0191.1510 | Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường | 15500 | 20220830_771/QĐ-BVSN | |||||||||||||||||||||
40 | 35 | 23.0206.1596 | Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) | 27800 | 20230413_115/QĐ-BVSN | |||||||||||||||||||||
41 | 36 | 21.0014.1778 | Điện tim thường | 35400 | 20141003_3983/QĐ-BYT | |||||||||||||||||||||
42 | 37 | 18.0031.0003 | Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo | 186000 | 20230413_115/QĐ-BVSN | |||||||||||||||||||||
43 | 38 | 03.0113.0074 | Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp | 498000 | 20160907_4825/QĐ-BYT | |||||||||||||||||||||
44 | 39 | 10.9003.0201 | Thay băng | 85000 | 20190510_109/QĐ-BVSN | |||||||||||||||||||||
45 | 40 | 13.0070.0681_GT | Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung bán phần [gây tê] | 3262000 | 20190510_109/QĐ-BVSN | |||||||||||||||||||||
46 | 41 | 18.0049.0004 | Siêu âm tim, màng tim qua thành ngực | 233000 | 20230413_115/QĐ-BVSN | |||||||||||||||||||||
47 | 42 | 03.0167.0103 | Đặt ống thông dạ dày | 94300 | 20190510_109/QĐ-BVSN | |||||||||||||||||||||
48 | 43 | 03.0178.0211 | Đặt sonde hậu môn | 85900 | 20160907_4825/QĐ-BYT | |||||||||||||||||||||
49 | 44 | 13.0005.0675 | Phẫu thuật lấy thai do bệnh lý sản khoa (rau tiền đạo, rau bong non, tiền sản giật, sản giật...) | 4465000 | 20230414_119/QĐ-BVSN | |||||||||||||||||||||
50 | 45 | 13.0006.0673 | Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có bệnh truyền nhiễm (viêm gan nặng, HIV-AIDS, H5N1, tiêu chảy cấp...) | 6143000 | 20230414_119/QĐ-BVSN | |||||||||||||||||||||
51 | 46 | 13.0007.0671 | Phẫu thuật lấy thai lần đầu | 2431000 | 20230414_119/QĐ-BVSN | |||||||||||||||||||||
52 | 47 | 13.0012.0708 | Phẫu thuật thắt động mạch tử cung trong cấp cứu sản phụ khoa | 3435000 | 20190510_109/QĐ-BVSN | |||||||||||||||||||||
53 | 48 | 15.0149.2036 | Phẫu thuật cắt Amidan gây mê | 3856000 | 20121018_3978/QĐ-BYT | |||||||||||||||||||||
54 | 49 | 11.0005.1148 | Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn | 250000 | 20130228_635/QĐ-BYT | |||||||||||||||||||||
55 | 50 | 11.0010.1148 | Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em | 250000 | 20130228_635/QĐ-BYT | |||||||||||||||||||||
56 | 51 | 18.0001.0001 | Siêu âm tuyến giáp | 49300 | 20230413_115/QĐ-BVSN | |||||||||||||||||||||
57 | 52 | 18.0002.0001 | Siêu âm các tuyến nước bọt | 49300 | 20230413_115/QĐ-BVSN | |||||||||||||||||||||
58 | 53 | 18.0003.0001 | Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt | 49300 | 20230413_115/QĐ-BVSN | |||||||||||||||||||||
59 | 54 | 18.0004.0001 | Siêu âm hạch vùng cổ | 49300 | 20230413_115/QĐ-BVSN | |||||||||||||||||||||
60 | 55 | 18.0007.0001 | Siêu âm qua thóp | 49300 | 20230413_115/QĐ-BVSN | |||||||||||||||||||||
61 | 56 | 18.0057.0001 | Siêu âm tinh hoàn hai bên | 49300 | 20230413_115/QĐ-BVSN | |||||||||||||||||||||
62 | 57 | 18.0012.0001 | Siêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực) | 49300 | 20230413_115/QĐ-BVSN | |||||||||||||||||||||
63 | 58 | 18.0015.0001 | Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) | 49300 | 20140925_3805/ QĐ-BYT | |||||||||||||||||||||
64 | 59 | 18.0015.0001 | Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) | 49300 | 20230413_115/QĐ-BVSN | |||||||||||||||||||||
65 | 60 | 18.0018.0001 | Siêu âm tử cung phần phụ | 49300 | 20230413_115/QĐ-BVSN | |||||||||||||||||||||
66 | 61 | 18.0020.0001 | Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) | 49300 | 20230413_115/QĐ-BVSN | |||||||||||||||||||||
67 | 62 | 18.0030.0001 | Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng | 49300 | 20230413_115/QĐ-BVSN | |||||||||||||||||||||
68 | 63 | 18.0034.0001 | Siêu âm thai nhi trong 3 tháng đầu | 49300 | 20230413_115/QĐ-BVSN | |||||||||||||||||||||
69 | 64 | 18.0034.0001 | Siêu âm thai nhi trong 3 tháng đầu | 49300 | 20230413_115/QĐ-BVSN | |||||||||||||||||||||
70 | 65 | 18.0035.0001 | Siêu âm thai nhi trong 3 tháng giữa | 49300 | 20230413_115/QĐ-BVSN | |||||||||||||||||||||
71 | 66 | 18.0035.0001 | Siêu âm thai nhi trong 3 tháng giữa | 49300 | 20230413_115/QĐ-BVSN | |||||||||||||||||||||
72 | 67 | 18.0036.0001 | Siêu âm thai nhi trong 3 tháng cuối | 49300 | 20230413_115/QĐ-BVSN | |||||||||||||||||||||
73 | 68 | 18.0036.0001 | Siêu âm thai nhi trong 3 tháng cuối | 49300 | 20230413_115/QĐ-BVSN | |||||||||||||||||||||
74 | 69 | 18.0044.0001 | Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) | 49300 | 20230413_115/QĐ-BVSN | |||||||||||||||||||||
75 | 70 | 18.0054.0001 | Siêu âm tuyến vú hai bên | 49300 | 20230413_115/QĐ-BVSN | |||||||||||||||||||||
76 | 71 | 18.0054.0001 | Siêu âm tuyến vú hai bên | 49300 | 20230413_115/QĐ-BVSN | |||||||||||||||||||||
77 | 72 | 18.0011.0001 | Siêu âm màng phổi | 49300 | 20140605_1981/QĐ-BYT | |||||||||||||||||||||
78 | 73 | 18.0011.0001 | Siêu âm màng phổi | 49300 | 20230413_115/QĐ-BVSN | |||||||||||||||||||||
79 | 74 | 18.0016.0001 | Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) | 49300 | 20230413_115/QĐ-BVSN | |||||||||||||||||||||
80 | 75 | 18.0110.0028 | Chụp Xquang khớp háng nghiêng | 68300 | 20230413_115/QĐ-BVSN | |||||||||||||||||||||
81 | 76 | 18.0078.0028 | Chụp Xquang Schuller | 68300 | 20141003_25/QĐ-BYT | |||||||||||||||||||||
82 | 77 | 18.0072.0028 | Chụp Xquang Blondeau [Blondeau + Hirtz số hóa 1 phim] | 68300 | 20140103_25/QĐ-BYT | |||||||||||||||||||||
83 | 78 | 18.0093.0028 | Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng | 68300 | 20140103_25/QĐ-BYT | |||||||||||||||||||||
84 | 79 | 22.0304.1306 | Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (Kỹ thuật ống nghiệm) | 83100 | 20230413_115/QĐ-BVSN | |||||||||||||||||||||
85 | 80 | 22.0308.1306 | Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (Kỹ thuật ống nghiệm) | 83100 | 20230413_115/QĐ-BVSN | |||||||||||||||||||||
86 | 81 | 24.0263.1665 | Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươi | 39500 | 20230413_115/QĐ-BVSN | |||||||||||||||||||||
87 | 82 | 24.0263.1665 | Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươi | 39500 | 20230413_115/QĐ-BVSN | |||||||||||||||||||||
88 | 83 | 24.0264.1664 | Hồng cầu trong phân test nhanh | 67800 | 20130103_26/QĐ-BYT | |||||||||||||||||||||
89 | 84 | 13.0083.0689 | Phẫu thuật nội soi cắt u buồng trứng và phần phụ | 5229000 | 20230414_119/QĐ-BVSN | |||||||||||||||||||||
90 | 85 | 13.0088.0689 | Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung vỡ | 5229000 | 20230414_119/QĐ-BVSN | |||||||||||||||||||||
91 | 86 | 13.0088.0689 | Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung vỡ | 5229000 | 20230414_119/QĐ-BVSN | |||||||||||||||||||||
92 | 87 | 13.0090.0689 | Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung chưa vỡ | 5229000 | 20230414_119/QĐ-BVSN | |||||||||||||||||||||
93 | 88 | 13.0090.0689 | Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung chưa vỡ | 5229000 | 20230414_119/QĐ-BVSN | |||||||||||||||||||||
94 | 89 | 13.0091.0665 | Phẫu thuật chửa ngoài tử cung vỡ có choáng | 3883000 | 20230414_119/QĐ-BVSN | |||||||||||||||||||||
95 | 90 | 13.0093.0664 | Phẫu thuật chửa ngoài tử cung thể huyết tụ thành nang | 3923000 | 20230414_119/QĐ-BVSN | |||||||||||||||||||||
96 | 91 | 13.0081.0689 | Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng, nang cạnh vòi tử cung | 5229000 | 20230414_119/QĐ-BVSN | |||||||||||||||||||||
97 | 92 | 13.0097.0693 | Phẫu thuật nội soi điều trị vô sinh (soi buồng tử cung + nội soi ổ bụng) | 6181000 | 20230414_119/QĐ-BVSN | |||||||||||||||||||||
98 | 93 | 13.0101.0666 | Phẫu thuật Crossen | 4170000 | 20190510_109/QĐ-BVSN | |||||||||||||||||||||
99 | 94 | 13.0101.0666 | Phẫu thuật Crossen | 4170000 | 20190510_109/QĐ-BVSN | |||||||||||||||||||||
100 | 95 | 13.0107.0704 | Phẫu thuật tạo hình âm đạo (nội soi kết hợp đường dưới) | 6218000 | 20130424_1377/QĐ-BYT | |||||||||||||||||||||