| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | PHÒNG QUẢN LÝ ĐÀO TẠO | –––––––––––––––––––––––– | ||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | DANH SÁCH THI LẠI, THI NÂNG ĐIỂM CUỐI HỌC KỲ II NĂM HỌC 2024-2025 | |||||||||||||||||||||||||
6 | Ngày thi: | 8/20/2025 | ||||||||||||||||||||||||
7 | TT | Mã sinh viên | Họ và tên | Lớp | Ghi chú | Tên học phần | Số tín chỉ | Loại | Phòng thi | Giờ thi | Thời gian thi | Điểm trừ | Điểm KT | Điểm học phần | SV ký nhận | |||||||||||
8 | Bằng số | Bằng chữ | Khoa | Mã HP | Khóa | Ngành | Mã DL | Hình thức thi | Ngày thi | h | h | |||||||||||||||
9 | 1 | 2722151566 | Vũ Quỳnh Anh | LH27.06 | Địa lý kinh tế Việt Nam | 2 | TL | D505 | 19h30 | 60' | 8,00 | Kinh tế | 191092012 | 27 | LH | LH1092012 | TNM | 20/8/2025 | Anh | |||||||
10 | 2 | 2823211029 | Lê Hiền Linh | YK28.02 | Điều dưỡng cơ bản | 2 | TL | D508 | 18h30 | 60' | 9,05 | Y khoa | 191202018 | 28 | YK | YK1202018 | TNM | 20/8/2025 | Linh | |||||||
11 | 3 | 2722217200 | Nguyễn Thị Giang | .KT27.04 | Kế toán môi trường | 2 | TL | D505 | 19h30 | 60' | 8,00 | Kế toán | 211072005 | 27 | KT | KT1072005 | TNM | 20/8/2025 | Giang | |||||||
12 | 4 | 2722226643 | Hoàng Bích Ngọc | .KT27.04 | Kế toán môi trường | 2 | TL | D505 | 19h30 | 60' | 8,00 | Kế toán | 211072005 | 27 | KT | KT1072005 | TNM | 20/8/2025 | Ngọc | |||||||
13 | 5 | 2722211296 | Nguyễn Khắc Quang | .KT27.07 | Kế toán môi trường | 2 | TL | D505 | 19h30 | 60' | 8,00 | Kế toán | 211072005 | 27 | KT | KT1072005 | TNM | 20/8/2025 | Quang | |||||||
14 | 6 | 2722212500 | Nguyễn Phương Anh | .KT27.11 | Kế toán môi trường | 2 | TL | D505 | 19h30 | 60' | 8,00 | Kế toán | 211072005 | 27 | KT | KT1072005 | TNM | 20/8/2025 | Anh | |||||||
15 | 7 | 2722230452 | Thân Thị Thu Hương | .KT27.14 | Kế toán môi trường | 2 | TL | D505 | 19h30 | 60' | 7,50 | Kế toán | 211072005 | 27 | KT | KT1072005 | TNM | 20/8/2025 | Hương | |||||||
16 | 8 | 2722241128 | Bùi Quỳnh Trang | .KT27.15 | Kế toán môi trường | 2 | KĐT | Kế toán | 211072005 | 27 | KT | KT1072005 | TNM | 20/8/2025 | Trang | |||||||||||
17 | 9 | 2722210144 | Nguyễn Trọng Quốc Anh | .KT27.16 | Kế toán môi trường | 2 | TL | D505 | 19h30 | 60' | 7,50 | Kế toán | 211072005 | 27 | KT | KT1072005 | TNM | 20/8/2025 | Anh | |||||||
18 | 10 | 2722235711 | Nguyễn Gia Linh | .KT27.20 | Kế toán môi trường | 2 | TL | D505 | 19h30 | 60' | 7,50 | Kế toán | 211072005 | 27 | KT | KT1072005 | TNM | 20/8/2025 | Linh | |||||||
19 | 11 | 2722235430 | Hoàng Kim Chi | .KT27.24 | Kế toán môi trường | 2 | TL | D505 | 19h30 | 60' | 7,00 | Kế toán | 211072005 | 27 | KT | KT1072005 | TNM | 20/8/2025 | Chi | |||||||
20 | 12 | 2722212848 | Nguyễn Thị Thu Thủy | KI27.02 | Kế toán môi trường | 2 | TL | D505 | 19h30 | 60' | 7,25 | Kế toán | 211072005 | 27 | KI | KI1072005 | TNM | 20/8/2025 | Thủy | |||||||
21 | 13 | 2924105396 | Phạm Ngọc Ánh | QL29.01 | Khoa học quản lý | 4 | TL | D501 | 17h30 | 120' | 6,80 | QLKD | 191124028 | 29 | QL | QL1124028 | TNM | 20/8/2025 | Ánh | |||||||
22 | 14 | 2924110765 | Trương Đức Hoàng | QL29.01 | Khoa học quản lý | 4 | TL | D501 | 17h30 | 120' | 6,60 | QLKD | 191124028 | 29 | QL | QL1124028 | TNM | 20/8/2025 | Hoàng | |||||||
23 | 15 | 2924115401 | Đào Tiến Long | QL29.01 | Khoa học quản lý | 4 | TL | D501 | 17h30 | 120' | 7,10 | QLKD | 191124028 | 29 | QL | QL1124028 | TNM | 20/8/2025 | Long | |||||||
24 | 16 | 2924106553 | Vũ Xuân Trường | QL29.01 | Khoa học quản lý | 4 | TL | D501 | 17h30 | 120' | 6,60 | QLKD | 191124028 | 29 | QL | QL1124028 | TNM | 20/8/2025 | Trường | |||||||
25 | 17 | 2924115773 | Nguyễn Hải Cường | QL29.02 | Khoa học quản lý | 4 | TL | D501 | 17h30 | 120' | 8,10 | QLKD | 191124028 | 29 | QL | QL1124028 | TNM | 20/8/2025 | Cường | |||||||
26 | 18 | 2924124721 | Lê Trọng Hiếu | QL29.03 | Khoa học quản lý | 4 | KĐT | QLKD | 191124028 | 29 | QL | QL1124028 | TNM | 20/8/2025 | Hiếu | |||||||||||
27 | 19 | 2924122382 | Lê Nam Khánh | QL29.03 | Khoa học quản lý | 4 | TL | D501 | 17h30 | 120' | 6,90 | QLKD | 191124028 | 29 | QL | QL1124028 | TNM | 20/8/2025 | Khánh | |||||||
28 | 20 | 2924103825 | Nguyễn Minh Phương | QL29.04 | Khoa học quản lý | 4 | TL | D501 | 17h30 | 120' | 6,40 | QLKD | 191124028 | 29 | QL | QL1124028 | TNM | 20/8/2025 | Phương | |||||||
29 | 21 | 2924114528 | Nguyễn Thị Anh Thư | QL29.04 | Khoa học quản lý | 4 | TL | D501 | 17h30 | 120' | 7,60 | QLKD | 191124028 | 29 | QL | QL1124028 | TNM | 20/8/2025 | Thư | |||||||
30 | 22 | 2924129060 | Phạm Như Hội | QL29.05 | Khoa học quản lý | 4 | TL | D501 | 17h30 | 120' | 7,50 | QLKD | 191124028 | 29 | QL | QL1124028 | TNM | 20/8/2025 | Hội | |||||||
31 | 23 | 2924130239 | Đỗ Thị Thảo Ly | QL29.06 | Khoa học quản lý | 4 | TL | D501 | 17h30 | 120' | 7,50 | QLKD | 191124028 | 29 | QL | QL1124028 | TNM | 20/8/2025 | Ly | |||||||
32 | 24 | 2924108333 | Hoàng Như Quỳnh Anh | QL29.07 | Khoa học quản lý | 4 | TL | D501 | 17h30 | 120' | 7,20 | QLKD | 191124028 | 29 | QL | QL1124028 | TNM | 20/8/2025 | Anh | |||||||
33 | 25 | 2924108869 | Phùng Thị Phượng | QL29.07 | Khoa học quản lý | 4 | L1 | D501 | 17h30 | 120' | 7,70 | QLKD | 191124028 | 29 | QL | QL1124028 | TNM | 20/8/2025 | Phượng | |||||||
34 | 26 | 2924109546 | Ninh Khắc Thương | QL29.07 | Khoa học quản lý | 4 | TL | D501 | 17h30 | 120' | 6,40 | QLKD | 191124028 | 29 | QL | QL1124028 | TNM | 20/8/2025 | Thương | |||||||
35 | 27 | 2924103902 | Dương Hải Biên | QL29.08 | Khoa học quản lý | 4 | TL | D501 | 17h30 | 120' | 7,10 | QLKD | 191124028 | 29 | QL | QL1124028 | TNM | 20/8/2025 | Biên | |||||||
36 | 28 | 2924106748 | Vũ Xuân Đức | QL29.08 | Khoa học quản lý | 4 | KĐT | QLKD | 191124028 | 29 | QL | QL1124028 | TNM | 20/8/2025 | Đức | |||||||||||
37 | 29 | 2924119866 | Vũ Quyền Linh | QL29.08 | Khoa học quản lý | 4 | KĐT | QLKD | 191124028 | 29 | QL | QL1124028 | TNM | 20/8/2025 | Linh | |||||||||||
38 | 30 | 2924130513 | Phạm Đức Phú | QL29.08 | Khoa học quản lý | 4 | KĐT | QLKD | 191124028 | 29 | QL | QL1124028 | TNM | 20/8/2025 | Phú | |||||||||||
39 | 31 | 2924121060 | Hoàng Thị Thanh Nhàn | QL29.09 | Khoa học quản lý | 4 | TL | D501 | 17h30 | 120' | 6,20 | QLKD | 191124028 | 29 | QL | QL1124028 | TNM | 20/8/2025 | Nhàn | |||||||
40 | 32 | 2924112854 | Phạm Minh Quân | QL29.09 | Khoa học quản lý | 4 | TL | D501 | 17h30 | 120' | 7,40 | QLKD | 191124028 | 29 | QL | QL1124028 | TNM | 20/8/2025 | Quân | |||||||
41 | 33 | 2924119158 | Nguyễn Thị Minh Anh | QL29.10 | Khoa học quản lý | 4 | TL | D501 | 17h30 | 120' | 7,20 | QLKD | 191124028 | 29 | QL | QL1124028 | TNM | 20/8/2025 | Anh | |||||||
42 | 34 | 2823156040 | Lê Thị Yến Nhi | QL29.11 | Khoa học quản lý | 4 | TL | D501 | 17h30 | 120' | 9,00 | QLKD | 191124028 | 29 | QL | QL1124028 | TNM | 20/8/2025 | Nhi | |||||||
43 | 35 | 2924121981 | Trần Chí Đức Lương | QL29.14 | Khoa học quản lý | 4 | TL | D502 | 17h30 | 120' | 7,00 | QLKD | 191124028 | 29 | QL | QL1124028 | TNM | 20/8/2025 | Lương | |||||||
44 | 36 | 2924107534 | Lê Anh Nhật Minh | QL29.14 | Khoa học quản lý | 4 | TL | D501 | 17h30 | 120' | 7,40 | QLKD | 191124028 | 29 | QL | QL1124028 | TNM | 20/8/2025 | Minh | |||||||
45 | 37 | 2924110554 | Lê Minh Nhật | QL29.14 | Khoa học quản lý | 4 | TL | D502 | 17h30 | 120' | 6,80 | QLKD | 191124028 | 29 | QL | QL1124028 | TNM | 20/8/2025 | Nhật | |||||||
46 | 38 | 2924128899 | Lê Quỳnh Như | QL29.14 | Khoa học quản lý | 4 | TL | D502 | 17h30 | 120' | 7,10 | QLKD | 191124028 | 29 | QL | QL1124028 | TNM | 20/8/2025 | Như | |||||||
47 | 39 | 2924129467 | Phùng Vinh Quang | QL29.14 | Khoa học quản lý | 4 | TL | D502 | 17h30 | 120' | 7,00 | QLKD | 191124028 | 29 | QL | QL1124028 | TNM | 20/8/2025 | Quang | |||||||
48 | 40 | 2924120708 | Nguyễn Hồng Thanh | QL29.14 | Khoa học quản lý | 4 | TL | D502 | 17h30 | 120' | 7,10 | QLKD | 191124028 | 29 | QL | QL1124028 | TNM | 20/8/2025 | Thanh | |||||||
49 | 41 | 2924127939 | Nguyễn Thị Minh Anh | QL29.15 | Khoa học quản lý | 4 | NĐ | D502 | 17h30 | 120' | 8,30 | QLKD | 191124028 | 29 | QL | QL1124028 | TNM | 20/8/2025 | Anh | |||||||
50 | 42 | 2924129548 | Nguyễn Việt Cường | QL29.15 | Khoa học quản lý | 4 | TL | D502 | 17h30 | 120' | 6,40 | QLKD | 191124028 | 29 | QL | QL1124028 | TNM | 20/8/2025 | Cường | |||||||
51 | 43 | 2924100844 | Chu Thế Hiệp | QL29.15 | Khoa học quản lý | 4 | TL | D502 | 17h30 | 120' | 5,10 | QLKD | 191124028 | 29 | QL | QL1124028 | TNM | 20/8/2025 | Hiệp | |||||||
52 | 44 | 2823230832 | Đỗ Đức Phong | QL29.15 | Khoa học quản lý | 4 | TL | D502 | 17h30 | 120' | 6,80 | QLKD | 191124028 | 29 | QL | QL1124028 | TNM | 20/8/2025 | Phong | |||||||
53 | 45 | 2924126877 | Phạm Chí Phúc | QL29.15 | Khoa học quản lý | 4 | TL | D502 | 17h30 | 120' | 6,70 | QLKD | 191124028 | 29 | QL | QL1124028 | TNM | 20/8/2025 | Phúc | |||||||
54 | 46 | 2924117569 | Nguyễn Thị Phương Thảo | QL29.15 | Khoa học quản lý | 4 | TL | D502 | 17h30 | 120' | 7,30 | QLKD | 191124028 | 29 | QL | QL1124028 | TNM | 20/8/2025 | Thảo | |||||||
55 | 47 | 2924115035 | Đoàn Thu Anh | QL29.16 | Khoa học quản lý | 4 | TL | D502 | 17h30 | 120' | 6,80 | QLKD | 191124028 | 29 | QL | QL1124028 | TNM | 20/8/2025 | Anh | |||||||
56 | 48 | 2924120562 | Nhữ Hoàng Hà | QL29.16 | Khoa học quản lý | 4 | NĐ | D502 | 17h30 | 120' | 9,40 | QLKD | 191124028 | 29 | QL | QL1124028 | TNM | 20/8/2025 | Hà | |||||||
57 | 49 | 2924130550 | Đinh Thị Lý | QL29.16 | Khoa học quản lý | 4 | KĐT | QLKD | 191124028 | 29 | QL | QL1124028 | TNM | 20/8/2025 | Lý | |||||||||||
58 | 50 | 2924122438 | Nguyễn Xuân Thịnh | QL29.16 | Khoa học quản lý | 4 | TL | D502 | 17h30 | 120' | 6,00 | QLKD | 191124028 | 29 | QL | QL1124028 | TNM | 20/8/2025 | Thịnh | |||||||
59 | 51 | 2924106835 | Bùi Như Trường | QL29.16 | Khoa học quản lý | 4 | TL | D502 | 17h30 | 120' | 5,80 | QLKD | 191124028 | 29 | QL | QL1124028 | TNM | 20/8/2025 | Trường | |||||||
60 | 52 | 2924105288 | Nguyễn Sơn Tùng | QL29.16 | Khoa học quản lý | 4 | TL | D502 | 17h30 | 120' | 6,30 | QLKD | 191124028 | 29 | QL | QL1124028 | TNM | 20/8/2025 | Tùng | |||||||
61 | 53 | 2924111881 | Vũ Thị Minh Anh | QL29.17 | Khoa học quản lý | 4 | TL | D502 | 17h30 | 120' | 7,70 | QLKD | 191124028 | 29 | QL | QL1124028 | TNM | 20/8/2025 | Anh | |||||||
62 | 54 | 2924125612 | Phan Quốc Đạt | QL29.17 | Khoa học quản lý | 4 | TL | D502 | 17h30 | 120' | 7,60 | QLKD | 191124028 | 29 | QL | QL1124028 | TNM | 20/8/2025 | Đạt | |||||||
63 | 55 | 2924126565 | Nguyễn Thị Hương Giang | QL29.17 | Khoa học quản lý | 4 | TL | D502 | 17h30 | 120' | 7,60 | QLKD | 191124028 | 29 | QL | QL1124028 | TNM | 20/8/2025 | Giang | |||||||
64 | 56 | 2823152434 | Phạm Sỹ Minh | QL29.17 | Khoa học quản lý | 4 | TL | D502 | 17h30 | 120' | 7,10 | QLKD | 191124028 | 29 | QL | QL1124028 | TNM | 20/8/2025 | Minh | |||||||
65 | 57 | 2924110960 | Nguyễn Xuân Thành | QL29.17 | Khoa học quản lý | 4 | TL | D502 | 17h30 | 120' | 7,30 | QLKD | 191124028 | 29 | QL | QL1124028 | TNM | 20/8/2025 | Thành | |||||||
66 | 58 | 2924131584 | Nguyễn Văn Chiến | QL29.18 | Khoa học quản lý | 4 | TL | D502 | 17h30 | 120' | 7,00 | QLKD | 191124028 | 29 | QL | QL1124028 | TNM | 20/8/2025 | Chiến | |||||||
67 | 59 | 2924105956 | Vũ Tiến Minh | QL29.18 | Khoa học quản lý | 4 | TL | D502 | 17h30 | 120' | 7,10 | QLKD | 191124028 | 29 | QL | QL1124028 | TNM | 20/8/2025 | Minh | |||||||
68 | 60 | 2924127694 | Nguyễn Thu Thảo | QL29.18 | Khoa học quản lý | 4 | TL | D502 | 17h30 | 120' | 7,50 | QLKD | 191124028 | 29 | QL | QL1124028 | TNM | 20/8/2025 | Thảo | |||||||
69 | 61 | 2924110323 | Lê Thị Ngọc Ánh | QL29.19 | Khoa học quản lý | 4 | TL | D502 | 17h30 | 120' | 6,50 | QLKD | 191124028 | 29 | QL | QL1124028 | TNM | 20/8/2025 | Ánh | |||||||
70 | 62 | 2924116803 | Bùi Nguyên Toàn | QL29.19 | Khoa học quản lý | 4 | TL | D503 | 17h30 | 120' | 6,70 | QLKD | 191124028 | 29 | QL | QL1124028 | TNM | 20/8/2025 | Toàn | |||||||
71 | 63 | 2924124032 | Trần Duy Tường | QL29.19 | Khoa học quản lý | 4 | TL | D503 | 17h30 | 120' | 6,50 | QLKD | 191124028 | 29 | QL | QL1124028 | TNM | 20/8/2025 | Tường | |||||||
72 | 64 | 2924117902 | Trần Thị Hà Anh | QL29.20 | Khoa học quản lý | 4 | TL | D503 | 17h30 | 120' | 7,40 | QLKD | 191124028 | 29 | QL | QL1124028 | TNM | 20/8/2025 | Anh | |||||||
73 | 65 | 2924116780 | Hà Mạnh Cường | QL29.20 | Khoa học quản lý | 4 | TL | D503 | 17h30 | 120' | 6,90 | QLKD | 191124028 | 29 | QL | QL1124028 | TNM | 20/8/2025 | Cường | |||||||
74 | 66 | 2924115737 | Vũ Tiến Đức | QL29.20 | Khoa học quản lý | 4 | TL | D503 | 17h30 | 120' | 7,10 | QLKD | 191124028 | 29 | QL | QL1124028 | TNM | 20/8/2025 | Đức | |||||||
75 | 67 | 2924130737 | Bùi Ngọc Minh | QL29.20 | Khoa học quản lý | 4 | TL | D503 | 17h30 | 120' | 7,10 | QLKD | 191124028 | 29 | QL | QL1124028 | TNM | 20/8/2025 | Minh | |||||||
76 | 68 | 2924100476 | Nguyễn Xuân Trường | QL29.20 | Khoa học quản lý | 4 | TL | D503 | 17h30 | 120' | 6,90 | QLKD | 191124028 | 29 | QL | QL1124028 | TNM | 20/8/2025 | Trường | |||||||
77 | 69 | 2924122576 | Lê Hữu Tú | QL29.20 | Khoa học quản lý | 4 | TL | D503 | 17h30 | 120' | 7,80 | QLKD | 191124028 | 29 | QL | QL1124028 | TNM | 20/8/2025 | Tú | |||||||
78 | 70 | 2924116099 | Đặng Công Vinh | QL29.20 | Khoa học quản lý | 4 | TL | D503 | 17h30 | 120' | 5,00 | QLKD | 191124028 | 29 | QL | QL1124028 | TNM | 20/8/2025 | Vinh | |||||||
79 | 71 | 2823225162 | Vũ Phương Vy | QL29.20 | Khoa học quản lý | 4 | TL | D503 | 17h30 | 120' | 7,40 | QLKD | 191124028 | 29 | QL | QL1124028 | TNM | 20/8/2025 | Vy | |||||||
80 | 72 | 2924120565 | Nguyễn Thị Hải Yến | QL29.20 | Khoa học quản lý | 4 | TL | D503 | 17h30 | 120' | 7,80 | QLKD | 191124028 | 29 | QL | QL1124028 | TNM | 20/8/2025 | Yến | |||||||
81 | 73 | 2924108343 | Nguyễn Thế Anh | QL29.21 | Khoa học quản lý | 4 | TL | D503 | 17h30 | 120' | 7,00 | QLKD | 191124028 | 29 | QL | QL1124028 | TNM | 20/8/2025 | Anh | |||||||
82 | 74 | 2924105798 | Hoàng Như Quỳnh Ánh | QL29.21 | Khoa học quản lý | 4 | TL | D503 | 17h30 | 120' | 5,80 | QLKD | 191124028 | 29 | QL | QL1124028 | TNM | 20/8/2025 | Ánh | |||||||
83 | 75 | 2823240132 | Nguyễn Thị Huệ | QL29.21 | Khoa học quản lý | 4 | TL | D503 | 17h30 | 120' | 7,30 | QLKD | 191124028 | 29 | QL | QL1124028 | TNM | 20/8/2025 | Huệ | |||||||
84 | 76 | 2924118042 | Lâm Quang Tuấn | QL29.21 | Khoa học quản lý | 4 | TL | D503 | 17h30 | 120' | 7,40 | QLKD | 191124028 | 29 | QL | QL1124028 | TNM | 20/8/2025 | Tuấn | |||||||
85 | 77 | 2924108032 | Đỗ Quang Tân | QL29.22 | Khoa học quản lý | 4 | TL | D503 | 17h30 | 120' | 7,40 | QLKD | 191124028 | 29 | QL | QL1124028 | TNM | 20/8/2025 | Tân | |||||||
86 | 78 | 2924112934 | Nguyễn Đình Anh Thái | QL29.22 | Khoa học quản lý | 4 | TL | D503 | 17h30 | 120' | 7,10 | QLKD | 191124028 | 29 | QL | QL1124028 | TNM | 20/8/2025 | Thái | |||||||
87 | 79 | 2924116025 | Hoàng Lan Anh | QL29.23 | Khoa học quản lý | 4 | TL | D503 | 17h30 | 120' | 6,50 | QLKD | 191124028 | 29 | QL | QL1124028 | TNM | 20/8/2025 | Anh | |||||||
88 | 80 | 2924119504 | Nguyễn Thành Tâm | QL29.23 | Khoa học quản lý | 4 | NĐ | D503 | 17h30 | 120' | 6,80 | QLKD | 191124028 | 29 | QL | QL1124028 | TNM | 20/8/2025 | Tâm | |||||||
89 | 81 | 2924123079 | Hoàng Ngọc Anh Tuấn | QL29.23 | Khoa học quản lý | 4 | TL | D503 | 17h30 | 120' | 7,30 | QLKD | 191124028 | 29 | QL | QL1124028 | TNM | 20/8/2025 | Tuấn | |||||||
90 | 82 | 2924202829 | Trần Thị Thu Ngân | QL29.24 | Khoa học quản lý | 4 | TL | D503 | 17h30 | 120' | 5,30 | QLKD | 191124028 | 29 | QL | QL1124028 | TNM | 20/8/2025 | Ngân | |||||||
91 | 83 | 2924115987 | Nguyễn Ngọc Sơn | QL29.24 | KHOA HỌC QUẢN LÝ | 4 | NĐ | D503 | 17h30 | 120' | 7,80 | QLKD | 191124028 | 29 | QL | QL1124028 | TNM | 20/8/2025 | Sơn | |||||||
92 | 84 | 2924117152 | Nguyễn Thị Ngọc Huyền | QL29.25 | Khoa học quản lý | 4 | TL | D503 | 17h30 | 120' | 7,80 | QLKD | 191124028 | 29 | QL | QL1124028 | TNM | 20/8/2025 | Huyền | |||||||
93 | 85 | 2924116339 | Đặng Thị Hương Mai | QL29.25 | Khoa học quản lý | 4 | TL | D503 | 17h30 | 120' | 7,70 | QLKD | 191124028 | 29 | QL | QL1124028 | TNM | 20/8/2025 | Mai | |||||||
94 | 86 | 2924127411 | Lê Thị Hồng Ngọc | QL29.25 | Khoa học quản lý | 4 | TL | D503 | 17h30 | 120' | 5,40 | QLKD | 191124028 | 29 | QL | QL1124028 | TNM | 20/8/2025 | Ngọc | |||||||
95 | 87 | 2924122319 | Nguyễn Việt Anh | QL29.26 | Khoa học quản lý | 4 | TL | D504 | 17h30 | 120' | 6,80 | QLKD | 191124028 | 29 | QL | QL1124028 | TNM | 20/8/2025 | Anh | |||||||
96 | 88 | 2924101180 | Lê Linh Chi | QL29.26 | Khoa học quản lý | 4 | TL | D503 | 17h30 | 120' | 8,80 | QLKD | 191124028 | 29 | QL | QL1124028 | TNM | 20/8/2025 | Chi | |||||||
97 | 89 | 2924129726 | Trần Hùng Anh | QL29.27 | Khoa học quản lý | 4 | TL | D504 | 17h30 | 120' | 7,30 | QLKD | 191124028 | 29 | QL | QL1124028 | TNM | 20/8/2025 | Anh | |||||||
98 | 90 | 2924101762 | Nguyễn Vũ Trường Chinh | QL29.27 | Khoa học quản lý | 4 | TL | D504 | 17h30 | 120' | 7,00 | QLKD | 191124028 | 29 | QL | QL1124028 | TNM | 20/8/2025 | Chinh | |||||||
99 | 91 | 2924101832 | Nguyễn Thị Tâm | QL29.27 | Khoa học quản lý | 4 | TL | D504 | 17h30 | 120' | 7,30 | QLKD | 191124028 | 29 | QL | QL1124028 | TNM | 20/8/2025 | Tâm | |||||||
100 | 92 | 2924125240 | Lê Danh Đạt | QL29.28 | Khoa học quản lý | 4 | TL | D504 | 17h30 | 120' | 7,00 | QLKD | 191124028 | 29 | QL | QL1124028 | TNM | 20/8/2025 | Đạt | |||||||