| A | B | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | DANH MỤC GIÁO TRÌNH CHO THUÊ | |||||||||||||||||||||
2 | ||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||
4 | TT | Tên giáo trình | Ký hiệu | Năm XB | Giá tiền | Giá thuê | ||||||||||||||||
5 | 1 | An toàn dữ liệu trong thương mại điện tử | G001 | 2009 | 30,000 | 10,000 | ||||||||||||||||
6 | 2 | An toàn và bảo mật thông tin | G118 | 2021 | 161,000 | 10,000 | ||||||||||||||||
7 | 3 | Bài tập &Hướng dẫn giải kinh tế vi mô I | G002 | 2016 | 54.000 | 10,000 | M | |||||||||||||||
8 | 4 | Bài tập thực hành quản trị nhân lực | G003 | 2010 | 38,500 | 10,000 | ||||||||||||||||
9 | 5 | Các phương pháp toán kinh tế | G004 | 1998 | 15,000 | 10,000 | ||||||||||||||||
10 | 6 | Các tình huống quản trị tác nghiệp doanh nghiệp du lịch | G005 | 2011 | 61,000 | 10,000 | ||||||||||||||||
11 | 7 | Chiến lược kinh doanh quốc tế | G006 | 2004 | 30,000 | 10,000 | ||||||||||||||||
12 | 8 | Chính phủ điện tử | G007 | 2018 | 124,500 | 10,000 | ||||||||||||||||
13 | 9 | Cơ sở dữ liệu I | G008 | 2015 | 52,500 | 10,000 | ||||||||||||||||
14 | 10 | Cơ sở lập trình | G009 | 2014 | 62,000 | 10,000 | ||||||||||||||||
15 | 11 | Đánh giá thực hiện công việc | G104 | 2019 | 122,000 | 10,000 | ||||||||||||||||
16 | 12 | Định giá tài sản | G010 | 2017 | 89,000 | 10,000 | ||||||||||||||||
17 | 13 | Hệ thống thông tin quản lý | G011 | 2017 | 141,500 | 10,000 | ||||||||||||||||
18 | 14 | Hoạch định nguồn nhân lực | G107 | 2020 | 191,500 | 10,000 | ||||||||||||||||
19 | 15 | Hướng dẫn giải bài tập xác suất thống kê | G012 | 2010 | 38,500 | 10,000 | ||||||||||||||||
20 | 16 | Hướng dẫn giải toán cao cấp. Phần 2 | G013 | 2010 | 47,000 | 10,000 | ||||||||||||||||
21 | 17 | Hướng dẫn thực hành tìm kiếm thông tin trên mạng Internet | G095 | 2019 | 115,000 | 10,000 | ||||||||||||||||
22 | 18 | Hướng dẫn tự nghiên cứu lý luận nhà nước và pháp luật | G014 | 2011 | 77,000 | 10,000 | ||||||||||||||||
23 | 19 | Kế toán đơn vị sự nghiệp | G015 | 2015 | 87,500 | 10,000 | ||||||||||||||||
24 | 20 | Kế toán hoạt động thương mại dịch vụ | G016 | 2014 | 65,500 | 10,000 | ||||||||||||||||
25 | 21 | Kế toán Pháp- Mỹ | G017 | 2012 | 56,000 | 10,000 | ||||||||||||||||
26 | 22 | Kế toán quản trị doanh nghiệp | G106 | 2020 | 179,000 | 10,000 | ||||||||||||||||
27 | 23 | Kế toán tài chính | G018 | 2010 | 106,000 | 10,000 | ||||||||||||||||
28 | 24 | Kế toán thuế trong doanh nghiệp | G019 | 2016 | 72,000 | 10,000 | ||||||||||||||||
29 | 25 | Kế toán xây dựng cơ bản | G020 | 2004 | 17,000 | 10,000 | ||||||||||||||||
30 | 26 | Kiểm toán báo cáo tài chính | G090 | 2019 | 135,000 | 10,000 | ||||||||||||||||
31 | 27 | Kiểm toán căn bản | G021 | 2016 | 61,000 | 10,000 | ||||||||||||||||
32 | 28 | Kinh doanh chứng khoán | G022 | 2009 | 41,000 | 10,000 | ||||||||||||||||
33 | 29 | Kinh doanh quốc tế | G115 | 2021 | 173,000 | 10,000 | ||||||||||||||||
34 | 30 | Kinh tế công cộng | G096 | 2019 | 134,500 | 10,000 | ||||||||||||||||
35 | 31 | Kinh tế doanh nghiệp thương mại | G023 | 2012 | 71,000 | 10,000 | ||||||||||||||||
36 | 32 | Kinh tế du lịch | G024 | 2009 | 47,000 | 10,000 | ||||||||||||||||
37 | 33 | Kinh tế du lịch | G108 | 2020 | 164,000 | 10,000 | ||||||||||||||||
38 | 34 | Kinh tế học phát triển | G025 | 2010 | 115,000 | 10,000 | ||||||||||||||||
39 | 35 | Kinh tế học quản lý | G098 | 2019 | 164,000 | 10,000 | ||||||||||||||||
40 | 36 | Kinh tế học vi mô 1 2019 | G092 | 2019 | 50,500 | 10,000 | ||||||||||||||||
41 | 37 | Kinh tế học vi mô 1 | G092 | 2020 | 80,000 | 10,000 | ||||||||||||||||
42 | 38 | Kinh tế phát triển 1 | G028 | 2005 | 16,000 | 10,000 | ||||||||||||||||
43 | 39 | Kinh tế thương mại đại cương | G029 | 2015 | 58,000 | 10,000 | ||||||||||||||||
44 | 40 | Kinh tế vĩ mô 1 | G100 | 2019 | 159,000 | 10,000 | ||||||||||||||||
45 | 41 | Kinh tế vĩ mô 1 | G100 | 2020 | 77,000 | 10,000 | ||||||||||||||||
46 | 42 | Lập báo cáo tài chính doanh nghiệp | G030 | 2011 | 39,000 | 10,000 | ||||||||||||||||
47 | 43 | Lịch sử các học thuyết kinh tế 2003 | G031 | 2003 | 20,000 | 10,000 | ||||||||||||||||
48 | 44 | Lịch sử các học thuyết kinh tế 2019 | G093 | 2019 | 136,500 | 10,000 | ||||||||||||||||
49 | 45 | Lịch sử kinh tế Việt Nam | G091 | 2019 | 203,500 | 10,000 | ||||||||||||||||
50 | 46 | Luật đầu tư | G109 | 2020 | 118,000 | 10,000 | ||||||||||||||||
51 | 47 | Luật cạnh tranh &luật bảo vệ quyền lợi NTD | G111 | 2020 | 170,000 | 10,000 | ||||||||||||||||
52 | 48 | Luật kinh tế | G032 | 2008 | 32,500 | 10,000 | ||||||||||||||||
53 | 49 | Luật thương mại quốc tế | G033 | 2016 | 106,500 | 10,000 | ||||||||||||||||
54 | 50 | Lý luận chung về nhà nước và pháp luật | G114 | 2021 | 162,000 | 10,000 | ||||||||||||||||
55 | 51 | Lý thuyết xác suất và thống kê toán | G034 | 2008 | 10,000 | |||||||||||||||||
56 | 52 | Mạng máy tính và truyền thông | G035 | 2010 | 59,000 | 10,000 | ||||||||||||||||
57 | 53 | Marketing du lịch | G036 | 2009 | 49,000 | 10,000 | ||||||||||||||||
58 | 54 | Marketing thương mại | G037 | 2011 | 65,500 | 10,000 | ||||||||||||||||
59 | 55 | Marketing thương mại điện tử | G038 | 2011 | 69,000 | 10,000 | ||||||||||||||||
60 | 56 | Nghệ thuật trang trí món ăn và tiệc | G039 | 2003 | 21,000 | 10,000 | ||||||||||||||||
61 | 57 | Nghiệp vụ phục vụ khách sạn | G040 | 1998 | 15,000 | 10,000 | ||||||||||||||||
62 | 58 | Nguyên lý quản lý kinh tế | G116 | 2021 | 160,000 | 10,000 | ||||||||||||||||
63 | 59 | Nguyên lý thống kê | G041 | 2016 | 71,000 | 10,000 | ||||||||||||||||
64 | 60 | Nguyên lý kế toán | G042 | 2017 | 32,000 | 10,000 | ||||||||||||||||
65 | 61 | Ngữ pháp tiếng Pháp | G089 | 2018 | 104,5 | 10,000 | ||||||||||||||||
66 | 62 | Nhập môn tài chính tiền tệ | G043 | 2012 | 89,000 | 10,000 | ||||||||||||||||
67 | 63 | Pháp luật đại cương | G044 | 2017 | 36,000 | 10,000 | ||||||||||||||||
68 | 64 | Pháp luật đại cương | G097 | 2019 | 118,000 | 10,000 | ||||||||||||||||
69 | 65 | Phát triển hệ thống thương mại điện tử | G045 | 2015 | 111,000 | 10,000 | ||||||||||||||||
70 | 66 | Phân tích kinh tế doanh nghiệp | G094 | 2019 | 135,000 | 10,000 | ||||||||||||||||
71 | 67 | Phương pháp nghiên cứu khoa học | G046 | 2015 | 59,000 | 10,000 | ||||||||||||||||
72 | 68 | Quan hệ lao động | G047 | 2014 | 88,500 | 10,000 | ||||||||||||||||
73 | 69 | Quản lý nhà nước về thương mại | G048 | 2015 | 73,000 | 10,000 | ||||||||||||||||
74 | 70 | Quản trị các tổ chức tài chính phi ngân hàng | G099 | 2019 | 155,000 | 10,000 | ||||||||||||||||
75 | 71 | Quản trị chất lượng | G049 | 2015 | 90,500 | 10,000 | ||||||||||||||||
76 | 72 | Quản trị chất lượng dịch vụ du lịch | G050 | 2011 | 49,000 | 10,000 | ||||||||||||||||
77 | 73 | Quản trị chiến lược | G051 | 2015 | 91,000 | 10,000 | ||||||||||||||||
78 | 74 | Quản trị chiến lược toàn cầu | G052 | 2017 | 79,000 | 10,000 | ||||||||||||||||
79 | 75 | Quản trị dịch vụ | G053 | 2014 | 87,500 | 10,000 | ||||||||||||||||
80 | 76 | Quản trị doanh nghiệp khách sạn du lịch | G054 | 2008 | 26,000 | 10,000 | ||||||||||||||||
81 | 77 | Quản trị chuỗi cung ứng | G112 | 2021 | 230,000 | 10,000 | ||||||||||||||||
82 | 78 | Quản trị dự án | G055 | 2015 | 73,000 | 10,000 | ||||||||||||||||
83 | 79 | Quản trị học | G102 | 2019 | 156,000 | 10,000 | ||||||||||||||||
84 | 80 | Quản trị học quốc tế | G056 | 2003 | 18,000 | 10,000 | ||||||||||||||||
85 | 81 | Quản trị lễ tân khách sạn | G120 | 2021 | 194,000 | 10,000 | ||||||||||||||||
86 | 82 | Quản trị logistic kinh doanh | G057 | 2018 | 87,000 | 10,000 | ||||||||||||||||
87 | 83 | Quản trị nhân lực | G058 | 2010 | 30,000 | 10,000 | ||||||||||||||||
88 | 84 | Quản trị nhân lực căn bản | G059 | 2016 | 78,500 | 10,000 | ||||||||||||||||
89 | 85 | Quản trị nhóm làm việc | G060 | 2017 | 93,500 | 10,000 | ||||||||||||||||
90 | 86 | Quản trị rủi ro | G061 | 2017 | 93,000 | 10,000 | ||||||||||||||||
91 | 87 | Quản trị tác nghiệp doanh nghiệp du lịch | G062 | 2011 | 71,500 | 10,000 | ||||||||||||||||
92 | 88 | Quản trị tác nghiệp doanh nghiệp lữ hành | G119 | 2021 | 152,000 | 10,000 | ||||||||||||||||
93 | 89 | Quản trị tác nghiệp doanh nghiệp thương mại | G063 | 2010 | 68,000 | 10,000 | ||||||||||||||||
94 | 90 | Quản trị tác nghiệp ngân hàng thương mại | G064 | 2011 | 85,500 | 10,000 | ||||||||||||||||
95 | 91 | Quản trị tác nghiệp thương mại quốc tế | G065 | 2010 | 47,500 | 10,000 | ||||||||||||||||
96 | 92 | Quản trị tài chính | G066 | 2011 | 46,000 | 10,000 | ||||||||||||||||
97 | 93 | Quản trị tri thức | G110 | 2020 | 190,000 | 10,000 | ||||||||||||||||
98 | 94 | Quản trị sản xuất | G067 | 2018 | 88,000 | 10,000 | ||||||||||||||||
99 | 95 | Quản trị thương hiệu | G068 | 2018 | 73,000 | 10,000 | ||||||||||||||||
100 | 96 | Quản trị thương mại điện tử 1 | G113 | 2021 | 160,000 | 10,000 | ||||||||||||||||