ABGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
DANH MỤC GIÁO TRÌNH CHO THUÊ
2
3
4
TTTên giáo trìnhKý hiệuNăm XB
Giá tiền
Giá thuê
5
1An toàn dữ liệu trong thương mại điện tửG001200930,00010,000
6
2An toàn và bảo mật thông tinG1182021161,00010,000
7
3Bài tập &Hướng dẫn giải kinh tế vi mô IG002201654.00010,000M
8
4Bài tập thực hành quản trị nhân lựcG003201038,50010,000
9
5Các phương pháp toán kinh tếG004199815,00010,000
10
6Các tình huống quản trị tác nghiệp doanh nghiệp du lịchG005201161,00010,000
11
7Chiến lược kinh doanh quốc tếG006200430,00010,000
12
8Chính phủ điện tửG0072018124,50010,000
13
9Cơ sở dữ liệu IG008201552,50010,000
14
10Cơ sở lập trìnhG009201462,00010,000
15
11Đánh giá thực hiện công việcG1042019122,00010,000
16
12Định giá tài sảnG010201789,00010,000
17
13Hệ thống thông tin quản lýG0112017141,50010,000
18
14Hoạch định nguồn nhân lựcG1072020191,50010,000
19
15Hướng dẫn giải bài tập xác suất thống kêG012201038,50010,000
20
16Hướng dẫn giải toán cao cấp. Phần 2G013201047,00010,000
21
17Hướng dẫn thực hành tìm kiếm thông tin trên mạng InternetG0952019115,00010,000
22
18Hướng dẫn tự nghiên cứu lý luận nhà nước và pháp luậtG014201177,00010,000
23
19Kế toán đơn vị sự nghiệpG015201587,50010,000
24
20Kế toán hoạt động thương mại dịch vụG016201465,50010,000
25
21Kế toán Pháp- MỹG017201256,00010,000
26
22Kế toán quản trị doanh nghiệpG1062020179,00010,000
27
23Kế toán tài chínhG0182010106,00010,000
28
24Kế toán thuế trong doanh nghiệpG019201672,00010,000
29
25Kế toán xây dựng cơ bảnG020200417,00010,000
30
26Kiểm toán báo cáo tài chínhG0902019135,00010,000
31
27Kiểm toán căn bảnG021201661,00010,000
32
28Kinh doanh chứng khoánG022200941,00010,000
33
29Kinh doanh quốc tếG1152021173,00010,000
34
30Kinh tế công cộngG0962019134,50010,000
35
31Kinh tế doanh nghiệp thương mạiG023201271,00010,000
36
32Kinh tế du lịchG024200947,00010,000
37
33Kinh tế du lịchG1082020164,00010,000
38
34Kinh tế học phát triểnG0252010115,00010,000
39
35Kinh tế học quản lýG0982019164,00010,000
40
36Kinh tế học vi mô 1 2019G092201950,50010,000
41
37Kinh tế học vi mô 1G092202080,00010,000
42
38Kinh tế phát triển 1G028200516,00010,000
43
39Kinh tế thương mại đại cươngG029201558,00010,000
44
40Kinh tế vĩ mô 1G1002019159,00010,000
45
41Kinh tế vĩ mô 1G100202077,00010,000
46
42Lập báo cáo tài chính doanh nghiệpG030201139,00010,000
47
43Lịch sử các học thuyết kinh tế 2003G031200320,00010,000
48
44Lịch sử các học thuyết kinh tế 2019G0932019136,50010,000
49
45Lịch sử kinh tế Việt NamG0912019203,50010,000
50
46Luật đầu tưG1092020118,00010,000
51
47Luật cạnh tranh &luật bảo vệ quyền lợi NTDG1112020170,00010,000
52
48Luật kinh tếG032200832,50010,000
53
49Luật thương mại quốc tếG0332016106,50010,000
54
50
Lý luận chung về nhà nước và pháp luật
G1142021162,00010,000
55
51Lý thuyết xác suất và thống kê toán G0342008 10,000
56
52Mạng máy tính và truyền thôngG035201059,00010,000
57
53Marketing du lịchG036200949,00010,000
58
54Marketing thương mạiG037201165,50010,000
59
55Marketing thương mại điện tửG038201169,00010,000
60
56Nghệ thuật trang trí món ăn và tiệcG039200321,00010,000
61
57Nghiệp vụ phục vụ khách sạnG040199815,00010,000
62
58Nguyên lý quản lý kinh tếG1162021160,00010,000
63
59Nguyên lý thống kêG041201671,00010,000
64
60Nguyên lý kế toánG042201732,00010,000
65
61Ngữ pháp tiếng PhápG0892018104,510,000
66
62Nhập môn tài chính tiền tệG043201289,00010,000
67
63Pháp luật đại cươngG044201736,00010,000
68
64Pháp luật đại cươngG0972019118,00010,000
69
65Phát triển hệ thống thương mại điện tửG0452015111,00010,000
70
66Phân tích kinh tế doanh nghiệpG0942019135,00010,000
71
67Phương pháp nghiên cứu khoa họcG046201559,00010,000
72
68Quan hệ lao độngG047201488,50010,000
73
69Quản lý nhà nước về thương mạiG048201573,00010,000
74
70Quản trị các tổ chức tài chính phi ngân hàngG0992019155,00010,000
75
71Quản trị chất lượngG049201590,50010,000
76
72Quản trị chất lượng dịch vụ du lịchG050201149,00010,000
77
73Quản trị chiến lượcG051201591,00010,000
78
74Quản trị chiến lược toàn cầuG052201779,00010,000
79
75Quản trị dịch vụG053201487,50010,000
80
76Quản trị doanh nghiệp khách sạn du lịchG054200826,00010,000
81
77Quản trị chuỗi cung ứngG1122021230,00010,000
82
78Quản trị dự ánG055201573,00010,000
83
79Quản trị họcG1022019156,00010,000
84
80Quản trị học quốc tếG056200318,00010,000
85
81Quản trị lễ tân khách sạnG1202021194,00010,000
86
82Quản trị logistic kinh doanhG057201887,00010,000
87
83Quản trị nhân lựcG058201030,00010,000
88
84Quản trị nhân lực căn bảnG059201678,50010,000
89
85Quản trị nhóm làm việcG060201793,50010,000
90
86Quản trị rủi roG061201793,00010,000
91
87Quản trị tác nghiệp doanh nghiệp du lịchG062201171,50010,000
92
88Quản trị tác nghiệp doanh nghiệp lữ hànhG1192021152,00010,000
93
89Quản trị tác nghiệp doanh nghiệp thương mạiG063201068,00010,000
94
90Quản trị tác nghiệp ngân hàng thương mạiG064201185,50010,000
95
91Quản trị tác nghiệp thương mại quốc tếG065201047,50010,000
96
92Quản trị tài chínhG066201146,00010,000
97
93Quản trị tri thứcG1102020190,00010,000
98
94Quản trị sản xuấtG067201888,00010,000
99
95Quản trị thương hiệuG068201873,00010,000
100
96Quản trị thương mại điện tử 1G1132021160,00010,000