| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Mã sản phẩm | Đơn vị tính | Đơn giá VNĐ | Ghi chú | Mã sản phẩm | Đơn vị tính | Đơn giá VNĐ | Ghi chú | ||||||||||||||||||
2 | Đầu cốt kim tròn đặc PTV 1.25-10 xanh | cái | 2300 | Giá cập nhật mới | đầu cos tròn bọc phủ nhựa RV 5.5-8 đỏ | cái | 180 | Giá bán lẻ | ||||||||||||||||||
3 | Đầu cốt kim tròn đặc PTV 5.5-13T xanh | cái | 1.200 | Giá cập nhật mới | đầu cos tròn bọc phủ nhựa RV 5.5-4 | cái | 180 | Giá bán lẻ | ||||||||||||||||||
4 | Đầu cốt kim tròn đặc PTV 5.5-13T xanh | cái | 1.200 | Giá cập nhật mới | đầu cos tròn bọc phủ nhựa RV 3.5-4 đỏ | cái | 180 | Giá bán lẻ | ||||||||||||||||||
5 | Đầu cốt kim tròn đặc PTV 2-10 xanh | cái | 2.500 | Giá cập nhật mới | đầu cos tròn bọc phủ nhựa RV 5.5-5 vàng | cái | 150 | Giá bán lẻ | ||||||||||||||||||
6 | Đầu cốt kim tròn đặc PTV 2-10 xanh | cái | 2.500 | Giá cập nhật mới | đầu cos tròn bọc phủ nhựa RV 1.25-4 xanh | cái | 180 | Giá bán lẻ | ||||||||||||||||||
7 | Đầu cốt kim tròn đặc PTV 1.25-10 đỏ | cái | 2.300 | Giá cập nhật mới | đầu cos tròn bọc phủ nhựa RV 1.25-10 xanh | cái | 370 | Giá bán lẻ | ||||||||||||||||||
8 | Đầu cốt kim tròn đặc PTV 1.25-10 đỏ | cái | 2.300 | Giá cập nhật mới | đầu cos tròn bọc phủ nhựa RV 1.25-4 đỏ | cái | 270 | Giá bán lẻ | ||||||||||||||||||
9 | Đầu cốt kim tròn đặc PTV 5.5-13 đỏ | cái | 3000 | Giá cập nhật mới | đầu cos tròn bọc phủ nhựa RV 5.5-8 xanh | cái | 270 | Giá bán lẻ | ||||||||||||||||||
10 | Đầu cốt kim tròn đặc PTV 5.5-13 xanh | cái | 3000 | Giá cập nhật mới | đầu cos tròn bọc phủ nhựa RV 2-5 đỏ | cái | 180 | Giá bán lẻ | ||||||||||||||||||
11 | Đầu cốt kim tròn đặc PTV 5.5-13 vàng | cái | 3000 | Giá cập nhật mới | đầu cos tròn bọc phủ nhựa RV 2-5 vàng | cái | 250 | Giá bán lẻ | ||||||||||||||||||
12 | đầu cos tròn bọc phủ nhựa RV 2-5 xanh | cái | 200 | Giá bán lẻ | ||||||||||||||||||||||
13 | đầu cos tròn bọc phủ nhựa RV 3.5-6 đỏ | cái | 200 | Giá bán lẻ | ||||||||||||||||||||||
14 | đầu cos tròn bọc phủ nhựa RV 3.5-6 xanh | cái | 200 | Giá bán lẻ | ||||||||||||||||||||||
15 | đầu cos tròn bọc phủ nhựa RV 3.5-5 xanh | cái | 380 | Giá bán lẻ | ||||||||||||||||||||||
16 | Mã sản phẩm | đơn vị tính | đơn giá VNĐ | Ghi chú | đầu cos tròn bọc phủ nhựa RV 3.5-5 đỏ | cái | đang update | Giá bán lẻ | ||||||||||||||||||
17 | đầu cos chữ y trần SNB 5.5-6 | cái | đang update | Giá cập nhật mới | đầu cos tròn bọc phủ nhựa RV 1.25-3 xanh | cái | đang update | Giá bán lẻ | ||||||||||||||||||
18 | đầu cos chữ y trần SNB 3.5-5 | cái | đang update | Giá cập nhật mới | đầu cos tròn bọc phủ nhựa RV 1.25-4 đỏ | cái | đang update | Giá bán lẻ | ||||||||||||||||||
19 | đầu cos chữ y trần SNB 2-6 | cái | đang update | Giá cập nhật mới | đầu cos tròn bọc phủ nhựa RV 3.5-6 đen | cái | đang update | Giá bán lẻ | ||||||||||||||||||
20 | đầu cos chữ y trần SNB 2-5 | cái | đang update | Giá cập nhật mới | đầu cos tròn bọc phủ nhựa RV 3.5-5 đen | cái | đang update | Giá bán lẻ | ||||||||||||||||||
21 | đầu cos chữ y trần SNB 2-4 | cái | đang update | Giá cập nhật mới | đầu cos tròn bọc phủ nhựa RV 3.5-4 đen | cái | đang update | Giá bán lẻ | ||||||||||||||||||
22 | đầu cos chữ y trần SNB 2-3 | cái | đang update | Giá cập nhật mới | đầu cos tròn bọc phủ nhựa RV 2-10 xanh | cái | đang update | Giá bán lẻ | ||||||||||||||||||
23 | đầu cos chữ y trần SNB 1.25-6 | cái | đang update | Giá cập nhật mới | đầu cos tròn bọc phủ nhựa RV 2-8 xanh | cái | đang update | Giá bán lẻ | ||||||||||||||||||
24 | đầu cos chữ y trần SNB 1.25-5 | cái | đang update | Giá cập nhật mới | đầu cos tròn bọc phủ nhựa RV 2-6 xanh | cái | đang update | Giá bán lẻ | ||||||||||||||||||
25 | đầu cos chữ y trần SNB 1.25-4 | cái | đang update | Giá cập nhật mới | đầu cos tròn bọc phủ nhựa RV 2-5 xanh | cái | đang update | Giá bán lẻ | ||||||||||||||||||
26 | đầu cos chữ y trần SNB 1.25-3 | cái | đang update | Giá cập nhật mới | đầu cos tròn bọc phủ nhựa RV 2-4 xanh | cái | đang update | Giá bán lẻ | ||||||||||||||||||
27 | đầu cos tròn bọc phủ nhựa RV 2-3 xanh | cái | đang update | Giá bán lẻ | ||||||||||||||||||||||
28 | Mã sản phẩm | Đơn vị tính | Đơn giá VNĐ | Ghi chú | đầu cos tròn bọc phủ nhựa RV 1.25-10 đỏ | cái | đang update | Giá bán lẻ | ||||||||||||||||||
29 | đầu cos nón chụp CE1x | cái | 110 | Giá cập nhật mới | đầu cos tròn bọc phủ nhựa RV 1.25-8 đỏ | cái | đang update | Giá bán lẻ | ||||||||||||||||||
30 | đầu cos nón chụp CE2x | cái | 130 | Giá cập nhật mới | đầu cos tròn bọc phủ nhựa RV 1.25-6 đỏ | cái | đang update | Giá bán lẻ | ||||||||||||||||||
31 | đầu cos nón chụp CE5x | cái | 350 | Giá cập nhật mới | đầu cos tròn bọc phủ nhựa RV 1.25-5 đỏ | cái | đang update | Giá bán lẻ | ||||||||||||||||||
32 | đầu cos nón chụp CE8x | cái | 450 | Giá cập nhật mới | đầu cos tròn bọc phủ nhựa RV 1.25-3 vàng | cái | đang update | Giá bán lẻ | ||||||||||||||||||
33 | đầu cos tròn bọc phủ nhựa RV 1.25-3 đỏ | cái | đang update | Giá bán lẻ | ||||||||||||||||||||||
34 | ||||||||||||||||||||||||||
35 | Mã sản phẩm | Đơn vị tính | Đơn giá VNĐ | Ghi chú | Mã sản phẩm | đơn vị tính | đơn giá VNĐ | Ghi chú | ||||||||||||||||||
36 | Cút nối nhanh chống nước BHT 0.5 | 20 cái | 20000 | Giá cập nhật mới | Đầu cos nối đồng GTY 8 | cái | 6000 | Giá bán lẻ | ||||||||||||||||||
37 | Cút nối nhanh chống nước BHT1.25 | 20 cái | 22000 | Giá cập nhật mới | Đầu cos nối đồng GTY 5.5 | cái | 5000 | Giá bán lẻ | ||||||||||||||||||
38 | Cút nối nhanh chống nước BHT2 | 20 cái | 24000 | Giá cập nhật mới | Đầu cos nối đồng GTY 4 | cái | 4800 | Giá bán lẻ | ||||||||||||||||||
39 | Cút nối nhanh chống nước BHT5.5 | 20 cái | 40000 | Giá cập nhật mới | Đầu cos nối đồng GTY 10 | cái | 6800 | Giá bán lẻ | ||||||||||||||||||
40 | Cút nối nhanh chống nước BHT 5 | 20 cái | 11000 | Giá cập nhật mới | Đầu cos nối đồng GTY 2.5 | cái | 626 | Giá bán lẻ | ||||||||||||||||||
41 | Đầu cos nối đồng GTY 1.5 | cái | 530 | Giá bán lẻ | ||||||||||||||||||||||
42 | Đầu cos nối đồng GTY 95 | cái | 17000 | Giá bán lẻ | ||||||||||||||||||||||
43 | Đầu cos nối đồng GTY 70 | cái | 12600 | Giá bán lẻ | ||||||||||||||||||||||
44 | Đầu cos nối đồng GTY 50 | cái | 9200 | Giá bán lẻ | ||||||||||||||||||||||
45 | Đầu cos nối đồng GTY 35 | cái | 7800 | Giá bán lẻ | ||||||||||||||||||||||
46 | Đầu cos nối đồng GTY 16 | cái | 7200 | Giá bán lẻ | ||||||||||||||||||||||
47 | ||||||||||||||||||||||||||
48 | Mã sản phẩm | Đơn vị tính | Đơn giá VNĐ | Ghi chú | Mã sản phẩm | đơn vị tính | đơn giá VNĐ | Ghi chú | ||||||||||||||||||
49 | Đầu cos nối xoắn P1 | 50 cái | 12000 | Giá cập nhật mới | đầu cos ghim dẹp đầu đực MDD 5-250 xanh | cái | 640 | Giá bán lẻ | ||||||||||||||||||
50 | Đầu cos nối xoắn P2 | 50 cái | 15000 | Giá cập nhật mới | đầu cosse ghim dẹp đầu đực MDD 5-250 vàng | cái | 640 | Giá bán lẻ | ||||||||||||||||||
51 | Đầu cos nối xoắn P3 | 50 cái | 25000 | Giá cập nhật mới | đầu cosse ghim dẹp đầu đực MDD 2-250 đỏ | cái | 430 | Giá bán lẻ | ||||||||||||||||||
52 | Đầu cos nối xoắn P4 | 50 cái | 35000 | Giá cập nhật mới | đầu cosse ghim dẹp đầu đực MDD 2-250 đỏ | cái | 430 | Giá bán lẻ | ||||||||||||||||||
53 | Đầu cos nối xoắn P6 | 50 cái | 36000 | Giá cập nhật mới | đầu cosse ghim dẹp đầu đực MDD 2-110 đỏ | cái | 270 | Giá bán lẻ | ||||||||||||||||||
54 | đầu cosse ghim dẹp đầu đực MDD 2-110 xanh | cái | 270 | Giá bán lẻ | ||||||||||||||||||||||
55 | đầu cosse ghim dẹp đầu đực MDD 1-110 đỏ | cái | 250 | Giá bán lẻ | ||||||||||||||||||||||
56 | đầu cosse ghim dẹp đầu đực MDD 1-110 xanh | cái | 250 | Giá bán lẻ | ||||||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||||||
58 | Mã sản phẩm | Đơn vị tính | Đơn giá VNĐ | Ghi chú | Mã sản phẩm | đơn vị tính | đơn giá VNĐ | Ghi chú | ||||||||||||||||||
59 | Đầu cos nối thẳng BV 1.25 đỏ | 1 cái | 420 | Giá cập nhật mới | Đầu cos ghim dẹp đực cái Capa FDD 2-110 đỏ | cái | 230,0 | Giá bán lẻ | ||||||||||||||||||
60 | Đầu cos nối thẳng BV 2 xanh | 1 cái | 470 | Giá cập nhật mới | Đầu cos ghim dẹp đực cái Capa FDD 1-110 đỏ | cái | 210,0 | Giá bán lẻ | ||||||||||||||||||
61 | Đầu cos nối thẳng BV 5.5 vàng | 1 cái | 600 | Giá cập nhật mới | Đầu cos ghim dẹp đực cái Capa FDD 1-110 xanh | cái | 210,0 | Giá bán lẻ | ||||||||||||||||||
62 | Đầu cos nối thẳng BV 8 đỏ - xanh | 1 cái | 2400 | Giá cập nhật mới | Đầu cos ghim dẹp đực cái Capa FDD 2-250 đỏ | cái | 300,0 | Giá bán lẻ | ||||||||||||||||||
63 | Đầu cos nối thẳng BV 14 đỏ - xanh | 1 cái | 6300 | Giá cập nhật mới | Đầu cos ghim dẹp đực cái Capa FDD 2-250 đỏ | cái | 30.000,0 | Giá bán lẻ | ||||||||||||||||||
64 | Đầu cos nối thẳng BV 22 đỏ - xanh | 1 cái | 11600 | Giá cập nhật mới | Đầu cos ghim dẹp đực cái Capa FDD 5.5-250 vàng | cái | 450,0 | Giá bán lẻ | ||||||||||||||||||
65 | Đầu cos nối thẳng BV 38 đỏ - xanh | 1 cái | 14700 | Giá cập nhật mới | Đầu cos ghim dẹp đực cái Capa FDD 5.5-250 vàng | cái | 45.000,0 | Giá bán lẻ | ||||||||||||||||||
66 | Đầu cos ghim dẹp đực cái Capa FDD 2-250 xanh | cái | 300,0 | Giá bán lẻ | ||||||||||||||||||||||
67 | Mã sản phẩm | Đơn vị tính | Đơn giá VNĐ | Ghi chú | Đầu cos ghim dẹp đực cái Capa FDD 2-250 xanh | cái | 30.000,0 | Giá bán lẻ | ||||||||||||||||||
68 | Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ DTL 1-10 | 1 cái | 6200 | Giá cập nhật mới | Đầu cos ghim dẹp đực cái Capa FDD 2-110 xanh | cái | 230,0 | Giá bán lẻ | ||||||||||||||||||
69 | Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ DTL 1-16 | 1 cái | 7600 | Giá cập nhật mới | Đầu cos ghim dẹp đực cái Capa FDD 2-110 xanh | cái | 23.000,0 | Giá bán lẻ | ||||||||||||||||||
70 | Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ DTL 1-25 | 1 cái | 8200 | Giá cập nhật mới | Đầu cos ghim dẹp đực cái Capa FDD 1.25-110 đỏ | cái | 210,0 | Giá bán lẻ | ||||||||||||||||||
71 | Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ DTL 1-35 | 1 cái | 8500 | Giá cập nhật mới | Đầu cos ghim dẹp đực cái Capa FDD 1.25-110 đỏ | cái | 2.100,0 | Giá bán lẻ | ||||||||||||||||||
72 | Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ DTL 1-50 | 1 cái | 10000 | Giá cập nhật mới | ||||||||||||||||||||||
73 | Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ DTL 1-70 | 1 cái | 15000 | Giá cập nhật mới | Mã sản phẩm | đơn vị tính | đơn giá VNĐ | Ghi chú | ||||||||||||||||||
74 | Đầu cốt đồng nhôm 1 lỗ DTL 1-95 | 1 cái | 20600 | Giá cập nhật mới | Đầu cốt tròn trần RNB | 1 cái | 6200 | Cập nhật mới | ||||||||||||||||||
75 | Đầu cốt đồng nhôm 2 lỗ DTL 2-25 | 1 cái | 20000 | Giá cập nhật mới | Đầu cốt tròn trần RNB | 1 cái | 7600 | Cập nhật mới | ||||||||||||||||||
76 | Đầu cốt đồng nhôm 2 lỗ DTL 2-35 | 1 cái | 26000 | Giá cập nhật mới | Đầu cốt tròn trần RNB | 1 cái | 8200 | Cập nhật mới | ||||||||||||||||||
77 | Đầu cốt đồng nhôm 2 lỗ DTL 2-50 | 1 cái | 32000 | Giá cập nhật mới | Đầu cốt tròn trần RNB | 1 cái | 8500 | Cập nhật mới | ||||||||||||||||||
78 | Đầu cốt đồng nhôm 2 lỗ DTL 2-70 | 1 cái | 46000 | Giá cập nhật mới | Đầu cốt tròn trần RNB | 1 cái | 10000 | Cập nhật mới | ||||||||||||||||||
79 | Đầu cốt đồng nhôm 2 lỗ DTL 2-95 | 1 cái | 67000 | Giá cập nhật mới | Đầu cốt tròn trần RNB | 1 cái | 15000 | Cập nhật mới | ||||||||||||||||||
80 | Đầu cốt tròn trần RNB | 1 cái | 20600 | Cập nhật mới | ||||||||||||||||||||||
81 | Mã sản phẩm | Đơn vị tính | Đơn giá VNĐ | Ghi chú | Đầu cốt tròn trần RNB | 1 cái | 20000 | Cập nhật mới | ||||||||||||||||||
82 | Đầu cốt pin rỗng E0508 | 1 cái | 80 | Giá cập nhật mới | Đầu cốt tròn trần RNB | 1 cái | 26000 | Cập nhật mới | ||||||||||||||||||
83 | Đầu cốt pin rỗng E7508 | 1 cái | 110 | Giá cập nhật mới | Đầu cốt tròn trần RNB | 1 cái | 32000 | Cập nhật mới | ||||||||||||||||||
84 | Đầu cốt pin rỗng E1008 | 1 cái | 130 | Giá cập nhật mới | Đầu cốt tròn trần RNB | 1 cái | 46000 | Cập nhật mới | ||||||||||||||||||
85 | Đầu cốt pin rỗng E1508 | 1 cái | 150 | Giá cập nhật mới | Đầu cốt tròn trần RNB | 1 cái | 67000 | Cập nhật mới | ||||||||||||||||||
86 | Đầu cốt pin rỗng E4009 | 1 cái | 220 | Giá cập nhật mới | ||||||||||||||||||||||
87 | Đầu cốt pin rỗng E6012 | 1 cái | 320 | Giá cập nhật mới | Mã sản phẩm | đơn vị tính | đơn giá VNĐ | Ghi chú | ||||||||||||||||||
88 | Đầu cốt pin rỗng E10-12 | 1 cái | 450 | Giá cập nhật mới | Đầu cốt pin dẹp bọc nhựa DBV 1.25-10 | 1 cái | 300 | Giá bán lẻ | ||||||||||||||||||
89 | Đầu cốt pin rỗng E16-12 | 1 cái | 580 | Giá cập nhật mới | Đầu cốt pin dẹp bọc nhựa DBV 1.25-14 | 1 cái | 300 | Giá bán lẻ | ||||||||||||||||||
90 | Đầu cốt pin rỗng E25-16 | 1 cái | 1200 | Giá cập nhật mới | Đầu cốt pin dẹp bọc nhựa DBV 2-10 | 1 cái | 380 | Giá bán lẻ | ||||||||||||||||||
91 | Đầu cốt pin dẹp bọc nhựa DBV 2-18 | 1 cái | 470 | Giá bán lẻ | ||||||||||||||||||||||
92 | Mã sản phẩm | đơn vị tính | đơn giá VNĐ | Ghi chú | Đầu cốt pin dẹp bọc nhựa DBV 5-10 | 1 cái | 520 | Giá bán lẻ | ||||||||||||||||||
93 | Đầu cốt pin dẹt trần DBN 1.25-10 | 1 cái | 300 | Giá bán lẻ | Đầu cốt pin dẹp bọc nhựa DBV 5-14 | 1 cái | 590 | Giá bán lẻ | ||||||||||||||||||
94 | Đầu cốt pin dẹt trần DBN 1.25-14 | 1 cái | 300 | Giá bán lẻ | Đầu cốt pin dẹp bọc nhựa DBV 8-14 | 1 cái | 2000 | Giá bán lẻ | ||||||||||||||||||
95 | Đầu cốt pin dẹt trần DBN 2-10 | 1 cái | 380 | Giá bán lẻ | Đầu cốt pin dẹp bọc nhựa DBV 14-16 | 1 cái | 3000 | Giá bán lẻ | ||||||||||||||||||
96 | Đầu cốt pin dẹt trần DBN 5.5-14 | 1 cái | 470 | Giá bán lẻ | ||||||||||||||||||||||
97 | Đầu cốt pin dẹt trần DBN 8-14 | 1 cái | 520 | Giá bán lẻ | ||||||||||||||||||||||
98 | Đầu cốt pin dẹt trần DBN 14-16 | 1 cái | 590 | Giá bán lẻ | ||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 |