| A | B | C | D | G | H | K | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | STT | Tên sách (245$a) | Tác giả (245$c) | Năm xuất bản (260$c) | Số lượng | Số ĐKCB | Rê chuột và đợi xuất hiện "http://opac.huaf..." kích vào "http://opac.huaf..." để xem chi tiết TL |
2 | 1 | Bảo quản lâm sản | Nguyễn, Thị Bích Ngọc | 2006 | 10 | NL.001062 | Xem chi tiết tài liệu |
3 | 2 | Bài giảng Quản lý doanh nghiệp chế biến lâm sản | Lê, Khắc Côi | 1994 | 10 | NL.001072 | Xem chi tiết tài liệu |
4 | 3 | Bài giảng Công nghệ sản xuất ván nhân tạo | Nguyễn, Văn Thuận | 1993 | 12 | NL.011406 | Xem chi tiết tài liệu |
5 | 4 | Bài giảng Công nghệ sản xuất ván nhân tạo. | Trần, Ngọc Thiệp | 1993 | 10 | NL.001092 | Xem chi tiết tài liệu |
6 | 5 | Các văn bản quản lý về Khoa học công nghệ của Đảng Nhà nước và các Bộ có liên quan. | 2005 | 2 | LH.000242 | Xem chi tiết tài liệu | |
7 | 6 | Hệ thống trong phát triển nông nghiệp bền vững | Trần, Danh Thìn | 2006 | 20 | NL.000859 | Xem chi tiết tài liệu |
8 | 7 | Hệ thống hóa các văn bản pháp quy ngành Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | 2005 | 9 | NL.000850 | Xem chi tiết tài liệu | |
9 | 8 | Các văn bản quản lý về Khoa học công nghệ của Đảng Nhà nước và các Bộ có liên quan. | 2005 | 2 | NL.012745 | Xem chi tiết tài liệu | |
10 | 9 | Hồ Chí Minh Biên Niên Sử | 2006 | 2 | NL.008172 | Xem chi tiết tài liệu | |
11 | 10 | Quy định mới về xử lý trách nhiệm vật chất đối với cán bộ công chức | 2007 | 5 | NL.008211 | Xem chi tiết tài liệu | |
12 | 11 | Hướng đến tầm cao mới | 2007 | 1 | NL.000849 | Xem chi tiết tài liệu | |
13 | 12 | Hỏi - Đáp về luật bảo hiểm xã hội | Lê, Thanh | 2006 | 5 | NL.008216 | Xem chi tiết tài liệu |
14 | 13 | Chiến lược hợp tác Quốc Gia với nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam cho giai đoạn 2007-2011 ngày 3 tháng 1 năm 2007 | 2007 | 1 | NL.000848 | Xem chi tiết tài liệu | |
15 | 14 | Quy định mới về quản lý và sử dụng dịch vụ Internet | 2006 | 6 | NL.008210 | Xem chi tiết tài liệu | |
16 | 15 | Trồng Macadamia ở Australia = | O' Hare, P.J(Pau Joseph) | 2003 | 10 | NL.008174 | Xem chi tiết tài liệu |
17 | 16 | Giải pháp tổng thể sử dụng hợp lý và bảo vệ đất bazan Tây Nguyên | Nguyễn Văn Toàn | 2005 | 10 | NL.008184 | Xem chi tiết tài liệu |
18 | 17 | Quy định mới về áp dụng hệ thống quản lý chất lượng TCVN ISO 9001 - 2000 vào hoạt động của cơ quan hành chính nhà nước | 2007 | 5 | NL.008223 | Xem chi tiết tài liệu | |
19 | 18 | Quy định mới về phòng chống thiên tai | 2006 | 5 | NL.008228 | Xem chi tiết tài liệu | |
20 | 19 | Quy định mới về chế độ tự chủ, tự chịu trách nhiệm của đơn vị sự nghiệp công lập | 2006 | 5 | NL.008233 | Xem chi tiết tài liệu | |
21 | 20 | Quy định mới về đổi mới trong quản lý hoạt động khoa học và công nghệ | 2007 | 5 | NL.008238 | Xem chi tiết tài liệu | |
22 | 21 | Phấn đấu đưa nước ta cơ bản thành một nước công nghiệp theo hướng hiện đại vào năm 2020 | Nguyễn, Văn Đặng | 2007 | 4 | NL.008194 | Xem chi tiết tài liệu |
23 | 22 | Quy định mới về bảo đảm an toàn vệ sinh thực phẩm, nước sạch và môi trường | 2007 | 5 | NL.008243 | Xem chi tiết tài liệu | |
24 | 23 | Quy định mới về đổi mới, phát triển trong nông nghiệp và ngư nghiệp | 2006 | 5 | NL.008248 | Xem chi tiết tài liệu | |
25 | 24 | Tác động của hội nhập kinh tế quốc tế đến sản xuất, chế biến và tiêu thụ một số nông sản ở Việt Nam: Qua nghiên cứu trường hợp chè, cà phê và điều = The impact of international economic integration on the production, processing and marketing agricultural products in Vietnam: Via coffee, tea and cashew nut | Nguyễn, Xuân Trình | 2006 | 20 | NL.000838 | Xem chi tiết tài liệu |
26 | 25 | Di truyền số lượng nguyên lý và bài toán ứng dụng trong nghiên cứu cây trồng | Phan ,Thanh Kiếm | 2007 | 2 | NL.000837 | Xem chi tiết tài liệu |
27 | 26 | Quy định mới về tổ chức và hoạt động của lực lượng kiểm lâm | 2006 | 5 | NL.008253 | Xem chi tiết tài liệu | |
28 | 27 | Về chính sách đất nông nghiệp ở nước ta hiện nay | 2007 | 5 | NL.008258 | Xem chi tiết tài liệu | |
29 | 28 | Những vấn đề toàn cầu trong hai thập niên đầu của thế kỷ XXI | 2006 | 5 | NL.008263 | Xem chi tiết tài liệu | |
30 | 29 | Đạo học với truyền thống tôn sư | Nguyễn, Văn Năm | 2007 | 3 | NL.008196 | Xem chi tiết tài liệu |
31 | 30 | Vũ điệu với người khổng lồ Trung Quốc, Ấn Độ và nền kinh tế toàn cầu | Winters, L.Alan | 2007 | 3 | NL.008197 | Xem chi tiết tài liệu |
32 | 31 | Đông Á phục hưng- Ý tưởng phát triển kinh tế | Gill.I | 2007 | 3 | NL.008198 | Xem chi tiết tài liệu |
33 | 32 | Lợi ích kinh tế - Xã hội của việc bảo hộ sở hữu trí tuệ ở các nước đang phát triển | Alikhan.S | 2007 | 20 | NL.008199 | Xem chi tiết tài liệu |
34 | 33 | Niên giám thống kê 2006 = | 2007 | 1 | NL.008111 | Xem chi tiết tài liệu | |
35 | 34 | Ẩn sau định lý Ptôlêmê | Lê, Quốc Hán | 2007 | 1 | NL.008112 | Xem chi tiết tài liệu |
36 | 35 | Chó béc giê Đức giống chó số một thế giới. | Nguyễn, Văn Thanh | 2005 | 20 | NL.000827 | Xem chi tiết tài liệu |
37 | 36 | Một số vấn đề lý luận và thực tiễn về đánh giá nhiệm vụ khoa học và công nghệ | Phan, Xuân Dũng | 2006 | 5 | NL.008268 | Xem chi tiết tài liệu |
38 | 37 | Giáo trình giống cây trồng | Phan, Thanh Kiếm | 2006 | 1 | NL.026700 | Xem chi tiết tài liệu |
39 | 38 | Giáo trình thổ nhưỡng học | Lê ,Thanh Bồn | 2006 | 28 | NL.013140 | Xem chi tiết tài liệu |
40 | 39 | Quan hệ quốc tế và chính sách đối ngoại Việt Nam hiện nay | Trình, Mưu | 2007 | 5 | NL.008273 | Xem chi tiết tài liệu |
41 | 40 | Mười bước tiến tới hệ thống giám sát và đánh giá dựa trên kết quả | Kusek.J.Z | 2005 | 2 | NL.008123 | Xem chi tiết tài liệu |
42 | 41 | Đa dạng sinh học và tài nguyên di truyền thực vật | Nguyễn, Nghĩa Thìn | 2005 | 20 | NL.000807 | Xem chi tiết tài liệu |
43 | 42 | Kỹ thuật cơ bản trồng và chăm sóc hoa lan | 2006 | 3 | NL.000805 | Xem chi tiết tài liệu | |
44 | 43 | Kết quả khảo nghiệm và kiểm nghiệm giống cây trồng năm 2004 | 2005 | 1 | NL.000804 | Xem chi tiết tài liệu | |
45 | 44 | Việt Nam - WTO những cam kết liên quan đến nông dân, nông nghiệp, nông thôn và doanh nghiệp | 2007 | 5 | NL.012747 | Xem chi tiết tài liệu | |
46 | 45 | Công nghệ sinh học trong bảo vệ thực vật | Phạm, Thị Thùy | 2004 | 1 | NL.024277 | Xem chi tiết tài liệu |
47 | 46 | Nông nghiệp nông thôn Việt Nam sau hai mươi năm đổi mới quá khứ và hiện tại | Nguyễn, Văn Bích | 2007 | 5 | NL.008278 | Xem chi tiết tài liệu |
48 | 47 | Một số văn bản pháp quy và hướng dẫn nghiệp vụ quản lý khoa học công nghệ | 2006 | 3 | NL.000802 | Xem chi tiết tài liệu | |
49 | 48 | Đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông nghiệp, nông thôn trong thời kỳ mới | Lê, Quang Phi | 2007 | 5 | NL.008283 | Xem chi tiết tài liệu |
50 | 49 | Địa chí Thừa Thiên Huế | 2005 | 3 | NL.008135 | Xem chi tiết tài liệu | |
51 | 50 | Tuyển tập các công trình nghiên cứu khoa học về chăn nuôi. | Từ, Quang Hiển | 2005 | 5 | NL.000800 | Xem chi tiết tài liệu |
52 | 51 | Phát triển kinh tế vùng trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa | Nguyễn, Xuân Thu | 2006 | 5 | NL.008885 | Xem chi tiết tài liệu |
53 | 52 | Tổ chức sản xuất, giết mổ, chế biến và xuất khẩu thịt lợn ở Việt Nam | Nguyễn, Thiện | 2006 | 10 | NL.008288 | Xem chi tiết tài liệu |
54 | 53 | Kiểm soát lũ và thoát lũ | Vũ, Tất Uyên | 2004 | 9 | NL.000784 | Xem chi tiết tài liệu |
55 | 54 | Sự thiếu vi lượng của cây trồng ở Châu Á | 2003 | 6 | NL.000797 | Xem chi tiết tài liệu | |
56 | 55 | Thực hành điều trị thú y | Phạm, Sĩ Lăng | 2006 | 8 | NL.005556 | Xem chi tiết tài liệu |
57 | 56 | Sử dụng phụ phẩm nuôi gia súc nhai lại | Nguyễn, Xuân Trạch | 2007 | 10 | NL.008298 | Xem chi tiết tài liệu |
58 | 57 | Sổ tay thầy thuốc thú y. | Phạm, Sỹ Lăng | 2007 | 1 | NL.012749 | Xem chi tiết tài liệu |
59 | 58 | Sổ tay thầy thuốc thú y . | Phạm, Sĩ Lăng | 2007 | 1 | NL.012748 | Xem chi tiết tài liệu |
60 | 59 | 575 Giống cây trồng nông nghiệp mới | 2005 | 16 | NL.000789 | Xem chi tiết tài liệu | |
61 | 60 | Văn Kiện Đảng Toàn Tập | 2006 | 4 | NL.008136 | Xem chi tiết tài liệu | |
62 | 61 | Văn Kiện Đảng Toàn Tập. | 2001 | 4 | NL.008138 | Xem chi tiết tài liệu | |
63 | 62 | Văn Kiện Đảng Toàn Tập. | 2006 | 4 | NL.008140 | Xem chi tiết tài liệu | |
64 | 63 | Văn Kiện Đảng Toàn | 2006 | 4 | NL.008142 | Xem chi tiết tài liệu | |
65 | 64 | Văn Kiện Đảng Toàn Tập | 2006 | 4 | NL.008144 | Xem chi tiết tài liệu | |
66 | 65 | Văn Kiện Đảng Toàn Tập | 2006 | 4 | NL.008146 | Xem chi tiết tài liệu | |
67 | 66 | Văn Kiện Đảng Toàn Tập | 2006 | 4 | NL.008148 | Xem chi tiết tài liệu | |
68 | 67 | Bệnh ngã nước trâu bò | Phan, Địch Lân | 2005 | 10 | NL.008308 | Xem chi tiết tài liệu |
69 | 68 | Văn Kiện Đảng Toàn Tập | 2006 | 4 | NL.008150 | Xem chi tiết tài liệu | |
70 | 69 | Bệnh thường gặp ở chó mèo và cách phòng trị | Vương, Đức Chất | 2006 | 10 | NL.008318 | Xem chi tiết tài liệu |
71 | 70 | Bệnh giun tròn của vật nuôi ở Việt Nam | Phan, Địch Lân | 2005 | 10 | NL.008328 | Xem chi tiết tài liệu |
72 | 71 | Bệnh do chất độc ở gia súc, gia cầm, chó, mèo và thú cảnh | Đậu, Ngọc Hào | 2007 | 10 | NL.008338 | Xem chi tiết tài liệu |
73 | 72 | Hướng dẫn nuôi gà Ai Cập | 2006 | 10 | NL.008348 | Xem chi tiết tài liệu | |
74 | 73 | Hướng dẫn chăn nuôi gà Lương Phượng Hoàng | 2006 | 10 | NL.008358 | Xem chi tiết tài liệu | |
75 | 74 | Hướng dẫn chăn nuôi gà Kabir | 2006 | 10 | NL.008368 | Xem chi tiết tài liệu | |
76 | 75 | Nông nghiêp, nông thôn Việt Nam thời kỳ đổi mới (1986-2002) =VietNam Agriculturu and rural area in the renovation period(1986-2002)/Nguyễn Sinh Cúc | Nguyễn, Sinh Cúc | 2003 | 1 | NL.000782 | Xem chi tiết tài liệu |
77 | 76 | Hướng dẫn kỹ thuật trồng cây nông lâm nghiệp cho đồng bào miền núi | Phạm, Đức Tuấn | 2004 | 10 | NL.008378 | Xem chi tiết tài liệu |
78 | 77 | Giáo trình thức ăn gia súc | Lê, Đức Ngoan | 2005 | 30 | NL.013320 | Xem chi tiết tài liệu |
79 | 78 | Danh mục thuốc bảo vệ thực vật được phép, hạn chế và cấm sử dụng ở Việt Nam 2006 | 2006 | 10 | NL.008388 | Xem chi tiết tài liệu | |
80 | 79 | Giáo trình kỹ thuật chăn nuôi lợn | Nguyễn, Quang Linh | 2005 | 30 | NL.013280 | Xem chi tiết tài liệu |
81 | 80 | Giáo trình động cơ đốt trong | Phan, Hòa | 2005 | 40 | NL.000752 | Xem chi tiết tài liệu |
82 | 81 | Kỹ thuật gây trồng và bảo tồn một số loài cây thuốc nam | 2007 | 10 | NL.008398 | Xem chi tiết tài liệu | |
83 | 82 | Nghiên cứu tiêu thụ cà phê trong nước tại Hà Nội và thành phố Hồ Chí Minh | Trần, Thị Quỳnh Chi | 2006 | 2 | NL.008152 | Xem chi tiết tài liệu |
84 | 83 | Sản xuất rau an toàn theo tiêu chuẩn thực hành nông nghiệp tốt (GAP) | Phạm, Thị Thùy | 2006 | 10 | NL.008408 | Xem chi tiết tài liệu |
85 | 84 | Kỹ thuật trồng một số cây nông nghiệp, cây ăn quả và chăn nuôi ở miền núi | 2007 | 10 | NL.008418 | Xem chi tiết tài liệu | |
86 | 85 | Chuối và đu đủ | Nguyễn, Văn Luật | 2005 | 10 | NL.008428 | Xem chi tiết tài liệu |
87 | 86 | Cây sầu riêng ở Việt Nam | 2005 | 22 | NL.004519 | Xem chi tiết tài liệu | |
88 | 87 | Giống và kỹ thuật trồng lúa cực sớm nhóm Ao - OMCS | Nguyễn, Văn Luật | 2006 | 6 | NL.004419 | Xem chi tiết tài liệu |
89 | 88 | Bảo tồn nội vi tài nguyên cây trồng vì sự phát triển bền vững | Nguyễn, Thị Ngọc Huệ | 2004 | 3 | NL.000750 | Xem chi tiết tài liệu |
90 | 89 | Triển vọng thương mại nông sản Việt nam trong khu vực mậu dịch tự do Asean - Úc - Niudilân | Phạm, Hoàng Ngân | 2005 | 1 | NL.023307 | Xem chi tiết tài liệu |
91 | 90 | Bảo tồn nội vi đa dạng sinh học nông nghiệp bài học kinh nghiệm và tác động đến chính sách | Nguyễn, Thị Ngọc Huệ | 2004 | 4 | NL.000748 | Xem chi tiết tài liệu |
92 | 91 | Quy phạm khảo nghiệm giống khoai tây | 2004 | 4 | NL.000746 | Xem chi tiết tài liệu | |
93 | 92 | Trang trại quản lý và phát triển | Lê, Trọng | 2006 | 20 | NL.004304 | Xem chi tiết tài liệu |
94 | 93 | Vật liệu và công nghệ trong sửa chữa công trình bê tông | Dương, Đức Tín | 2002 | 20 | NL.000736 | Xem chi tiết tài liệu |
95 | 94 | Hỏi đáp chuyển dịch cơ cấu kinh tế | 2002 | 10 | NL.008468 | Xem chi tiết tài liệu | |
96 | 95 | Phát triển nuôi trồng thủy sản bền vững góp phần xóa đói giảm nghèo chiến lược và biện pháp triển khai | 2007 | 10 | NL.008478 | Xem chi tiết tài liệu | |
97 | 96 | Phân tích thu nhập của hộ nông dân do thay đổi hệ thống canh tác ở Đồng bằng sông Hồng | Lê, Thị Nghệ | 2006 | 2 | NL008021 | Xem chi tiết tài liệu |
98 | 97 | Các yếu tố tác động đến quá trình chuyển dịch cơ cấu lao động nông thôn Việt Nam | Lê, Xuân Bá | 2006 | 2 | NL.008037 | Xem chi tiết tài liệu |
99 | 98 | Giáo trình Chăn nuôi đại cương | Nguyễn, Đức Hưng | 2006 | 22 | NL.013220 | Xem chi tiết tài liệu |
100 | 99 | Tuyển tập báo cáo khoa học về nuôi trồng thủy sản tại hội nghị toàn Quốc lần thứ hai(24-25/11/2003) = Proceedings of the national Workshop on Aquaculture November,24-25,2003 | 2003 | 2 | NL.000735 | Xem chi tiết tài liệu |