| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT | |||||||||||||||||||||||||
2 | THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | |||||||||||||||||||||||||
3 | PHÒNG ĐÀO TẠO | |||||||||||||||||||||||||
4 | ||||||||||||||||||||||||||
5 | ||||||||||||||||||||||||||
6 | ||||||||||||||||||||||||||
7 | Kính gửi: Các Khoa/Trung tâm/ Viện SPKT | |||||||||||||||||||||||||
8 | Căn cứ theo thống kê kết quả hiệu chỉnh đăng ký học phần qua mạng từ ngày 18/08/2026 đến ngày 24/08/2026, phòng Đào tạo xin thông báo đến các Khoa/TT và các bộ môn danh sách các môn học bị huỷ trong học kỳ 1 năm học 2026 - 2027 vì sĩ số sinh viên đăng ký ít. | |||||||||||||||||||||||||
9 | DANH SÁCH CÁC MÔN HỌC BỊ HUỶ TRONG HỌC KỲ 1 NĂM HỌC 2026 - 2027 lần 2 | |||||||||||||||||||||||||
10 | ||||||||||||||||||||||||||
11 | STT | Khoa chủ quản HP | Bộ môn | Mã HP | Tên HP | Số TC | Mã LHP | Mã LHP Alias | Đợt học | Loại HP | Lớp sinh viên | SS đã đăng ký | Thời khóa biểu | Mã GVGD | Tên GVGD | |||||||||||
12 | 1 | Cơ Khí | Cơ Điện tử | INCN331929 | Mạng truyền thông công nghiệp | 3 | 261INCN331929_03 | INCN331929_03 | 1 | Lý thuyết | 1 | Thứ 3,tiết 1-4,tuần 1-8,E1-310 || Thứ 5,tiết 1-4,tuần 1-7,E1-310 || ,Đợt 1 | 9996 | Nguyễn Xuân Quang | ||||||||||||
13 | 2 | Công nghệ Thông tin | Trí tuệ nhân tạo | INPY131685 | Nhập môn lập trình Python | 3 | 261INPY131685_02 | INPY131685_02 | 2 | Lý thuyết | 241472A, 241472B | 8 | Thứ 2,tiết 7-10,tuần 12-19,A109 || Thứ 4,tiết 1-4,tuần 12-18,A109 || ,Đợt 2 | 6352 | Lê Minh Tân | |||||||||||
14 | 3 | Công nghệ Thông tin | Trí tuệ nhân tạo | SPPR330885 | Xử lý tiếng nói | 3 | 261SPPR330885_04 | SPPR330885_04 | 2 | Lý thuyết | 241104A, 241104B, 24110CTNA, 24110CTNB | 12 | Thứ 4,tiết 7-10,tuần 12-18,A309 || Thứ 7,tiết 1-4,tuần 12-19,E4-104 || ,Đợt 2 | 9079 | Trần Tiến Đức | |||||||||||
15 | 4 | Điện - Điện tử | Kỹ thuật Điện tử công nghiệp | EEMA330544 | Vật liệu điện -điện tử | 3 | 261EEMA330544_04 | EEMA330544_04 | 1 | Lý thuyết | 251421A, 251421B, 251421C | 3 | Thứ 2,tiết 7-11,tuần 9-9,E1-501 || Thứ 4,tiết 7-11,tuần 2-9,E1-501 || Thứ 4,tiết 7-11,tuần 1-1,ONLINE || ,Đợt 1 | 2202 | Nguyễn Ngọc Hùng | |||||||||||
16 | 5 | Điện - Điện tử | Kỹ thuật máy tính | DLTA437664 | Lý thuyết học sâu và ứng dụng | 3 | 261DLTA437664_01 | DLTA437664_01 | 1 | Lý thuyết | 231191A, 231191B, 231192A | 5 | Thứ 4,tiết 7-11,tuần 1-9,A3-308 || Thứ 5,tiết 1-5,tuần 9-9,A3-308 || ,Đợt 1 | 7042 | Trần Vũ Hoàng | |||||||||||
17 | 6 | Điện - Điện tử | Điện công nghiệp | APES437845 | Ứng dụng điện tử công suất | 3 | 261APES437845_02 | APES437845_02 | 1 | Lý thuyết | 231422B, 231422C, 231423A, 231423B | 5 | Thứ 5,tiết 7-11,tuần 1-9,A113 || ,Đợt 1 | 2195 | Trần Quang Thọ | |||||||||||
18 | 7 | Điện - Điện tử | Điện công nghiệp | LTRI437445 | Kỹ thuật chiếu sáng dân dụng và công nghiệp | 3 | 261LTRI437445_01 | LTRI437445_01 | 1 | Lý thuyết | dot1 | 6 | Thứ 5,tiết 1-5,tuần 1-9,A2-001 || ,Đợt 1 | 0164 | Phạm Khoa Thành | |||||||||||
19 | 8 | Điện - Điện tử | Điện công nghiệp | ELPS246545 | Cung cấp điện | 4 | 261ELPS246545_01 | ELPS246545_01 | 1 | Lý thuyết | dot1 | 7 | Thứ 4,tiết 1-4,tuần 3-9,A2-403 || Thứ 6,tiết 7-10,tuần 2-9,A2-403 || ,Đợt 1 | 6085 | Nguyễn Thái An | |||||||||||
20 | 9 | Giao thông và Năng lượng | Ô tô và Động lực | AEVE320830 | Năng lượng mới trên ô tô | 2 | 261AEVE320830_01 | AEVE320830_01 | 2 | Lý thuyết | 0 | Thứ 7,tiết 1-2,tuần 19-19,A216 || Thứ 7,tiết 1-4,tuần 12-18,A216 || ,Đợt 2 | 5081 | Lê Trọng Hiếu | ||||||||||||
21 | 10 | Giao thông và Năng lượng | Ô tô và Động lực | ICEC320430 | Tính toán động cơ đốt trong | 2 | 261ICEC320430_01 | ICEC320430_01 | 2 | Lý thuyết | 0 | Thứ 6,tiết 7-8,tuần 19-19,A309 || Thứ 6,tiết 7-10,tuần 12-18,A309 || ,Đợt 2 | 9974 | Lý Vĩnh Đạt | ||||||||||||
22 | 11 | Giao thông và Năng lượng | Kỹ thuật Nhiệt - Điện lạnh | STHT321832 | Chuyên đề Nhiệt | 2 | 261STHT321832_01 | STHT321832_01 | 2 | Lý thuyết | 241471A, 241471B, 241471C | 2 | Thứ 6,tiết 1-5,tuần 15-20,A109 || ,Đợt 2 | 6891 | Nguyễn Hoàng Tuấn | |||||||||||
23 | 12 | Giao thông và Năng lượng | Kỹ thuật Nhiệt - Điện lạnh | STHT321832 | Chuyên đề Nhiệt | 2 | 261STHT321832_02 | STHT321832_02 | 2 | Lý thuyết | 241472A, 241472B | 2 | Thứ 3,tiết 1-5,tuần 15-20,E1-405 || ,Đợt 2 | 6891 | Nguyễn Hoàng Tuấn | |||||||||||
24 | 13 | Hóa học và Khoa học sự sống | Công nghệ hóa học | UCAD120403 | Autocad trong Công nghệ Hóa học | 2 | 261UCAD120403_05 | UCAD120403_05 | 2 | Lý thuyết | 24128HD | 3 | Thứ 2,tiết 7-8,tuần 19-19,A4-102 || Thứ 2,tiết 7-10,tuần 12-18,A4-102 || ,Đợt 2 | 9848 | Đặng Đình Khôi | |||||||||||
25 | 14 | Kinh tế | Logistics | SCMA430709 | Quản trị chuỗi cung ứng | 3 | 261SCMA430709_04 | SCMA430709_04 | 1 | Lý thuyết | 231092A, 231092B | 2 | Thứ 2,tiết 1-5,tuần 1-9,A108 || ,Đợt 1 | 7073 | Chu Thị Huệ | |||||||||||
26 | 15 | Kinh tế | Kinh doanh quốc tế | BPRO333808 | Xúc tiến thương mại quốc tế | 3 | 261BPRO333808_01 | BPRO333808_01 | 1 | Lý thuyết | 241361A, 241361B, 241362A, 241362B | 9 | Thứ 4,tiết 2-6,tuần 2-9,E4-104 || Thứ 5,tiết 7-11,tuần 9-9,E4-104 || ,Đợt 1 | 5054 | Nguyễn Thúy Phương | |||||||||||
27 | 16 | Kinh tế | Kế toán | BAAC331407 | Kế toán ngân hàng | 3 | 261BAAC331407_01 | BAAC331407_01 | 2 | Lý thuyết | 241251A, 241251B, 241252A, 241252B | 13 | Thứ 2,tiết 1-5,tuần 12-20,A210 || ,Đợt 2 | 6121 | Lê Thị Mỹ Nương | |||||||||||
28 | 17 | Kinh tế | Kinh doanh quốc tế | PSBU220408 | Tâm lý học kinh doanh | 2 | 261PSBU220408_01 | PSBU220408_01 | 2 | Lý thuyết | 251241A, 251241B, 251241C, 251242A | 15 | Thứ 4,tiết 1-2,tuần 19-19,A3-203 || Thứ 4,tiết 1-4,tuần 12-18,A3-203 || ,Đợt 2 | 1151 | Hoàng Thị Thu Hiền | |||||||||||
29 | 18 | Mỹ thuật và Truyền thông | Thiết kế đồ họa | POST332157 | Công nghệ gia công sau in | 3 | 261POST332157_02 | POST332157_02 | 1 | Lý thuyết | 24156D, 24156E, 24156F | 3 | Thứ 3,tiết 7-11,tuần 1-9,E5-302 || ,Đợt 1 | 6219 | Nguyễn Thị Kim Thi | |||||||||||
30 | 19 | Mỹ thuật và Truyền thông | Thiết kế đồ họa | POST332157 | Công nghệ gia công sau in | 3 | 261POST332157_03 | POST332157_03 | 1 | Lý thuyết | dot1 | 5 | Thứ 5,tiết 7-11,tuần 2-9,A2-302 || ,Đợt 1 | 9262 | Nguyễn Thị Lại Giang | |||||||||||
31 | 20 | Ngoại ngữ | Thực hành Tiếng Anh | MOSY230236 | Morphology and Syntax | 3 | 261MOSY230236_05 | MOSY230236_05 | 2 | Lý thuyết | 25131BE2B, 25131BE2C | 13 | Thứ 3,tiết 1-5,tuần 12-20,E5-602 || ,Đợt 2 | 0222 | Trương Thị Hoa | |||||||||||
32 | 21 | Trung tâm Giáo dục thể chất | Trung tâm Giáo dục thể chất | FOOT112330 | Bóng đá | 1 | 261FOOT112330_06 | FOOT112330_06 | 1 | Lý thuyết | 19 | Thứ 3,tiết 10-11,tuần 1-8,05SVD5 || Thứ 6,tiết 1-2,tuần 1-7,05SVD5 || ,Đợt 1 | 9844 | Trần Mạnh Hùng | ||||||||||||
33 | 22 | TT. Ngoại ngữ | TT. Ngoại ngữ | ENCS240026 | Kỹ năng Giao tiếp Tiếng Anh 2 | 4 | 261ENCS240026_10 | ENCS240026_10 | 1 | Lý thuyết | 10 | Thứ 2,tiết 7-10,tuần 1-8,E5-404 || Thứ 3,tiết 1-4,tuần 1-7,A114 || ,Đợt 1 | 6365 | Nguyễn Thị Bích Phương | ||||||||||||
34 | 23 | Viện Sư phạm kỹ thuật | Sư phạm | REME320690 | Phương pháp nghiên cứu khoa học | 2 | 261REME320690_05 | REME320690_05 | 1 | Lý thuyết | 25145CTNA, 25145CTNB, 251471A, 251471B, 251472A, 251472B | 10 | Thứ 4,tiết 1-2,tuần 9-9,B303 || Thứ 4,tiết 1-4,tuần 1-8,B303 || ,Đợt 1 | 2131 | Nguyễn Văn Tuấn | |||||||||||
35 | 24 | Xây dựng | Cơ học | APCO131621 | Lập trình ứng dụng trong xây dựng | 3 | 261APCO131621_02 | APCO131621_02 | 1 | Lý thuyết | 2 | Thứ 3,tiết 7-11,tuần 1-6,NI ACADEMY || Thứ 4,tiết 1-5,tuần 1-6,NI ACADEMY || ,Đợt 1 | 0204 | Phạm Tấn Hùng | ||||||||||||
36 | 25 | Xây dựng | Kết cấu công trình | RCST240617 | Kết cấu bê tông cốt thép | 4 | 261RCST240617_02 | RCST240617_02 | 1 | Lý thuyết | 11 | Thứ 2,tiết 7-10,tuần 1-8,A310 || Thứ 4,tiết 1-4,tuần 1-7,A116 || ,Đợt 1 | 4566 | Phạm Đức Thiện | ||||||||||||
37 | 26 | Xây dựng | Kiến trúc | WARH333016 | Lịch sử kiến trúc phương Tây | 3 | 261WARH333016_02 | WARH333016_02 | 1 | Lý thuyết | 24157C, 24157D | 11 | Thứ 5,tiết 7-11,tuần 1-9,A105 || ,Đợt 1 | 6885 | Đỗ Thị An Bình | |||||||||||
38 | 27 | Xây dựng | Kết cấu công trình | BUME234817 | Cơ học công trình | 3 | 261BUME234817_01 | BUME234817_01 | 1 | Lý thuyết | 14 | Thứ 6,tiết 7-11,tuần 2-9,A302 || ,Đợt 1 | 0724 | Lê Trung Kiên | ||||||||||||
39 | 28 | Giao thông và Năng lượng | Năng lượng | EMPR312434 | Thực tập đo lường năng lượng | 1 | 261EMPR312434_07 | EMPR312434_07 | 2 | Thực hành | 13 | Thứ 6,tiết 7-11,tuần 12-20,03NLTT2 || ,Đợt 2 | 5039 | Nguyễn Văn Trung | ||||||||||||
40 | 29 | Xây dựng | Kiến trúc | BIMR122716 | Thực tập tin học chuyên ngành kiến trúc 3 (REVIT + B.I.M) | 2 | 261BIMR122716_05 | BIMR122716_05 | 2 | Thực hành | 24157B | 1 | Thứ 4,tiết 7-11,tuần 12-20,A3-105 || Thứ 7,tiết 7-11,tuần 12-20,A3-105 || ,Đợt 2 | 4411 | Nguyễn Khoa Thanh Vân | |||||||||||
41 | ||||||||||||||||||||||||||
42 | TPHCM, ngày 24 tháng 08 năm 2026 | |||||||||||||||||||||||||
43 | P.Trưởng phòng Đào tạo | |||||||||||||||||||||||||
44 | ||||||||||||||||||||||||||
45 | (đã ký) | |||||||||||||||||||||||||
46 | ThS. Huỳnh Tôn Nghĩa | |||||||||||||||||||||||||
47 | ||||||||||||||||||||||||||
48 | ||||||||||||||||||||||||||
49 | ||||||||||||||||||||||||||
50 | ||||||||||||||||||||||||||
51 | ||||||||||||||||||||||||||
52 | ||||||||||||||||||||||||||
53 | ||||||||||||||||||||||||||
54 | ||||||||||||||||||||||||||
55 | ||||||||||||||||||||||||||
56 | ||||||||||||||||||||||||||
57 | ||||||||||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||