| A | B | C | D | E | F | |
|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Danh sách 15749 phim song phụ đề song ngữ học tiếng anh miễn phí | |||||
2 | Do chia sẻ một số phim bản quyền, Nên một vài nhà mạng đã chặn Web PhimSongNgu.Org, Nếu không thể truy cập PhimSongNgu.Org từ trình duyệt được, Bạn có thể xem trực tiếp bằng link tại đây nhé | |||||
3 | STT | Phim | ||||
4 | 1 | ‘Ohana: Báu Vật Quý Giá Nhất – FINDING 'OHANA (2021) – Phụ đề song ngữ | ||||
5 | 2 | Zoo – Season 1 – Tập 4 – Bách Thú Nổi Dậy Phần 1 – Tập 4 – Phụ đề song ngữ | ||||
6 | 3 | Bách Thú Nổi Dậy Phần 1 – Tập 3 – Zoo – Season 1 – Tập 3 – Phụ đề song ngữ | ||||
7 | 4 | Bách Thú Nổi Dậy Phần 1 – Tập 2 – Zoo – Season 1 – Tập 2 – Phụ đề song ngữ | ||||
8 | 5 | Bách Thú Nổi Dậy Phần 1 – Tập 1 – Zoo – Season 1 – Tập 1 – Phụ đề song ngữ | ||||
9 | 6 | Zombie – Xác Sống – The Cranberries – Phụ đề song ngữ | ||||
10 | 7 | Zero – Con Số 0 – Imagine Dragons – Phụ đề song ngữ | ||||
11 | 8 | Bài Hát Youth (4AD Session) – Daughter – Daughter – Phụ đề song ngữ | ||||
12 | 9 | You're Not Wrong, but We Are – Em Không Sai, Chúng Ta Sai (Erik) – TalkFirst cover – Phụ đề song ngữ | ||||
13 | 10 | You're My Heart, You're My Soul – Em Là Trái Tim Tôi, Là Tâm Hồn Tôi – Modern Talking – Phụ đề song ngữ | ||||
14 | 11 | You're Beautiful – Em Thật Đẹp – James Blunt – Phụ đề song ngữ | ||||
15 | 12 | Your soul is mine – Linh hồn ngươi là của ta – Phụ đề song ngữ | ||||
16 | 13 | Your Power – Sức Mạnh Của Anh – Billie Eilish – Phụ đề song ngữ | ||||
17 | 14 | Your Love Is a Lie – Tình Yêu Của Em Là Dối Trá – Simple Plan – Phụ đề song ngữ | ||||
18 | 15 | Your Body Language Shapes Who You Are – YOUR BODY LANGUAGE SHAPES WHO YOU ARE – Phụ đề song ngữ | ||||
19 | 16 | Your Blood – AURORA (Lyrics & Vietsub) – Máu Của Người – Phụ đề song ngữ | ||||
20 | 17 | Bức ảnh tự sướng đẹp nhất của bạn – Your best selfie – Phụ đề song ngữ | ||||
21 | 18 | Young & Hungry – Season 2 – 6 – Tuổi Trẻ Và Khao Khát – Phần 2 tập 6 – Phụ đề song ngữ | ||||
22 | 19 | Young & Hungry – Season 2 – 5 – Tuổi Trẻ Và Khao Khát – Phần 2 tập 5 – Phụ đề song ngữ | ||||
23 | 20 | Young & Hungry – Season 2 – 4 – Tuổi Trẻ Và Khao Khát – Phần 2 tập 4 – Phụ đề song ngữ | ||||
24 | 21 | Young & Hungry – Season 2 – 3 – Tuổi Trẻ Và Khao Khát – Phần 2 tập 3 – Phụ đề song ngữ | ||||
25 | 22 | Young & Hungry – Season 2 – 2 – Tuổi Trẻ và Khao Khát – Phần 2 tập 2 – Phụ đề song ngữ | ||||
26 | 23 | Young & Hungry – Season 2 – 1 – Tuổi Trẻ Và Khao Khát – Phần 2 tập 1 – Phụ đề song ngữ | ||||
27 | 24 | Young & Hungry – Season 1 – 9 – Tuổi Trẻ và Khao Khát – Phần 1 tập 9 – Phụ đề song ngữ | ||||
28 | 25 | Young & Hungry – Season 1 – 8 – Tuổi Trẻ và Khao Khát – Phần 1 tập 8 – Phụ đề song ngữ | ||||
29 | 26 | Young & Hungry – Season 1 – 7 – Tuổi Trẻ và Khao Khát – Phần 1 tập 7 – Phụ đề song ngữ | ||||
30 | 27 | Young & Hungry – Season 1 – 6 – Tuổi Trẻ và Khao Khát – Phần 1 tập 6 – Phụ đề song ngữ | ||||
31 | 28 | Young & Hungry – Season 1 – 5 – Tuổi Trẻ và Khao Khát – Phần 1 tập 5 – Phụ đề song ngữ | ||||
32 | 29 | Young & Hungry – Season 1 – 4 – Tuổi Trẻ và Khao Khát – Phần 1 tập 4 – Phụ đề song ngữ | ||||
33 | 30 | Young & Hungry – Season 1 – 3 – Tuổi Trẻ và Khao Khát – Phần 1 tập 3 – Phụ đề song ngữ | ||||
34 | 31 | Young & Hungry – Season 1 – 2 – Tuổi Trẻ và Khao Khát – Phần 1 tập 2 – Phụ đề song ngữ | ||||
35 | 32 | Tuổi Trẻ và Khao Khát – Phần 1 tập 1 – Young & Hungry – Season 1 – 1 – Phụ đề song ngữ | ||||
36 | 33 | Young & Hungry – Season 1 – 10 – Tuổi Trẻ và Khao Khát – Phần 1 tập 10 – Phụ đề song ngữ | ||||
37 | 34 | Young Girls – Bruno Mars – Phụ đề song ngữ | ||||
38 | 35 | Young, Dumb & Broke – Trẻ Trâu Vừa Ngu Vừa Nghèo – Khalid – Phụ đề song ngữ | ||||
39 | 36 | You'll be in my heart – Con sẽ luôn ở trong trái tim ta – Glenn Closez, Phil Collins (Nhạc phim Tarzan) – Phụ đề song ngữ | ||||
40 | 37 | You Were Beautiful – Em Thật Đẹp – DAY6 – Phụ đề song ngữ | ||||
41 | 38 | You Say Nothing At All – Ronan Keating – Phụ đề song ngữ | ||||
42 | 39 | You're Not Alone – Shayne Ward – Phụ đề song ngữ | ||||
43 | 40 | Bạn đang béo lên – You're Getting Fat – Phụ đề song ngữ | ||||
44 | 41 | You raise me up – Westlife – You raise me up – Westlife – Phụ đề song ngữ | ||||
45 | 42 | You raise me up – Người nâng con dậy – Josh Groban – Phụ đề song ngữ | ||||
46 | 43 | Em cần phải kiên nhẫn hơn 1 tý – You need to toughen up a bit – Phụ đề song ngữ | ||||
47 | 44 | You Make Me Wanna – Blue – You Make Me Wanna – Blue – Phụ đề song ngữ | ||||
48 | 45 | You & I – One Direction – Phụ đề song ngữ | ||||
49 | 46 | You Gave Me Love – Người Ban Cho Con Tình Yêu – B. J. Thomas – Phụ đề song ngữ | ||||
50 | 47 | You can't take me – Ngươi không thể khuất phục được ta – Bryan Adams (Nhạc phim Tuấn Mã Dòng Cimarron) – Phụ đề song ngữ | ||||
51 | 48 | You Can Trust In Me – Hotel Saint George ft Tiffany – Phụ đề song ngữ | ||||
52 | 49 | You Belong With Me – Cậu là của tớ – Taylor Swift. – Phụ đề song ngữ | ||||
53 | 50 | You Are the Reason – Em Là Lẽ Sống – Calum Scott – Phụ đề song ngữ | ||||
54 | 51 | Em là tình yêu của đời anh – You Are The Love Of My Life – Phụ đề song ngữ | ||||
55 | 52 | You Are My Life – Con Là Cuộc Sống Của Ba – Michael Jackson – Phụ đề song ngữ | ||||
56 | 53 | You are my destiny (Jai Ho) – A.R. Rahman, The Pussycat Dolls ft. Nicole Scherzinger – Phụ đề song ngữ | ||||
57 | 54 | You And Me – Declan galbraith – Phụ đề song ngữ | ||||
58 | 55 | You And I – Lady Gaga – Phụ đề song ngữ | ||||
59 | 56 | Yêu Nữ Thích Hàng Hiệu – The Devil Wears Prada 2006 – Phụ đề song ngữ | ||||
60 | 57 | Yêu Nhau Lắm Cắn Nhau Đau – The Definition of Friendship and True Love – Phụ đề song ngữ | ||||
61 | 58 | Yêu Nhau Lắm Cắn Nhau Đau – phần 2 – The Definition of Friendship and True Love – part 2 – Phụ đề song ngữ | ||||
62 | 59 | Yêu Nhầm Sát Thủ – Killers (2010) – Phụ đề song ngữ | ||||
63 | 60 | Yêu Nhầm Missy – THE WRONG MISSY (2020) – Phụ đề song ngữ | ||||
64 | 61 | Yêu Là Tội – THE LOVEBIRDS (2020) – Phụ đề song ngữ | ||||
65 | 62 | Yêu Dại Khờ – Like Crazy – Phụ đề song ngữ | ||||
66 | 63 | Yêu, Cưới, Lặp Lại – LOVE, WEDDING, REPEAT (2020) – Phụ đề song ngữ | ||||
67 | 64 | Yesterday – The Beatles – Phụ đề song ngữ | ||||
68 | 65 | Yesterday Once More – The Carpenters – Phụ đề song ngữ | ||||
69 | 66 | YES OR NO – Claude Kelly – Phụ đề song ngữ | ||||
70 | 67 | Đàn ông đích thực – Yes Man – Phụ đề song ngữ | ||||
71 | 68 | Yellow Flicker Beat – Lorde – Phụ đề song ngữ | ||||
72 | 69 | Yeah – Phải – Boy Pablo – Phụ đề song ngữ | ||||
73 | 70 | Easy English Expression 57 – The meaning of the song Auld Lang Syne – Ý nghĩa bài hát Auld Lang Syne – Thầy Shane Peterson – Phụ đề song ngữ | ||||
74 | 71 | XXX: Phản Đòn – XXX: Return Of Xander Cage – Phụ đề song ngữ | ||||
75 | 72 | Xuống Dưới Biển Xanh Sâu Thẳm – Down in the Deep Blue Sea – Phụ đề song ngữ | ||||
76 | 73 | XUNG QUANH BẠN CÓ NHỮNG NGƯỜI NÀY KHÔNG? – XUNG QUANH BẠN CÓ NHỮNG NGƯỜI NÀY KHÔNG? – Phụ đề song ngữ | ||||
77 | 74 | Xúc xích "được việc" hơn găng tay ở điểm gì? – Why a sausage can do what your gloves cannot – Phụ đề song ngữ | ||||
78 | 75 | Xứ sở các nguyên tố – Elemental 2023 – Phụ đề song ngữ | ||||
79 | 76 | Xử lý nước bằng phương pháp điện phân – Xử lý nước bằng phương pháp điện phân – Phụ đề song ngữ | ||||
80 | 77 | Xử lý nước bằng phương pháp điện phân ECOMax – Xử lý nước bằng phương pháp điện phân ECOMax – Phụ đề song ngữ | ||||
81 | 78 | Xoè Tay, Nắm Tay phần 5 – Open, Shut Them part 5 – Phụ đề song ngữ | ||||
82 | 79 | Xoè Tay, Nắm Tay phần 4 – Open, Shut Them part 4 – Phụ đề song ngữ | ||||
83 | 80 | Xoè Tay, Nắm Tay phần 3 – Open, Shut Them part 3 – Phụ đề song ngữ | ||||
84 | 81 | Xoè Tay, Nắm Tay phần 2 – Open, Shut Them part 2 – Phụ đề song ngữ | ||||
85 | 82 | XIN CHÀO JEXI – JEXI (2019) – Phụ đề song ngữ | ||||
86 | 83 | Xì Trum 3: Ngôi Làng Kì Bí – Smurfs 3: The Lost VILLAGE – Phụ đề song ngữ | ||||
87 | 84 | Xếp Hàng – Line Up – Phụ đề song ngữ | ||||
88 | 85 | Xem xét lại cách ngồi của ta – Xem xét lại cách ngồi của ta – Phụ đề song ngữ | ||||
89 | 86 | Xe tải Volvo – Sự chính xác tuyệt vời – Volvo Trucks – The Epic Split feat. Van Damme (Live Test) – Phụ đề song ngữ | ||||
90 | 87 | Xe Tải Quái Vật – Monster Trucks – Phụ đề song ngữ | ||||
91 | 88 | Xe Cứu Hoả Đến Đây! – Here Comes The Fire Truck! – Phụ đề song ngữ | ||||
92 | 89 | Xây dựng những điều không thể – Golden Gate Bridge – Alex Gendler – Building the impossible – Cầu Cổng Vàng – Alex Gendler – Phụ đề song ngữ | ||||
93 | 90 | Xáo Trộn – SPINNING MAN – 2018 – Phụ đề song ngữ | ||||
94 | 91 | Xác Ướp: Cuộc Phiêu Lưu Đến London (2023) – MUMMIES (2023) – Phụ đề song ngữ | ||||
95 | 92 | Xác Sống Trở Lại 2 – Return Of The Living Dead II (1988) – Phụ đề song ngữ | ||||
96 | 93 | Xác Sống – Phần 6 – The Walking Dead Season 6 – Phụ đề song ngữ | ||||
97 | 94 | The Walking Dead Season 6-9 – Xác Sống – Phần 6-9 – Phụ đề song ngữ | ||||
98 | 95 | The Walking Dead Season 6-8 – Xác Sống – Phần 6-8 – Phụ đề song ngữ | ||||
99 | 96 | The Walking Dead Season 6-7 – Xác Sống – Phần 6-7 – Phụ đề song ngữ | ||||
100 | 97 | The Walking Dead Season 6-4 – Xác Sống – Phần 6-4 – Phụ đề song ngữ | ||||