ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZAAABACADAEAFAGAHAIAJAKALAMANAOAPAQARAS
1
BẢNG CHẤM CÔNG
2
Năm2024
Tháng
1Quy định các ký hiệu: L - 1 công; P/2 - Nửa công; K/2 - Nửa công; H - 1 công; >=8 - 1 công; <8 - Giờ công/8
3
Tư vấn khóa học Excel cho người đi làm và doanh nghiệp - {ĐT+Zalo} 038 696 1334 - Excel Thỉnh Vũ
4
Thông tin nhân viênTổng hợp công (Công thức tự động) Ngày
5
SttMã NVHọ và tênBPNgày vàoNgày c.thứcCông làm việcTăng caNghỉ01020304050607080910111213141516171819202122232425262728293031
6
TổngT.việcC.thứcTổngT.việcC.thứcPhépK.phép
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
CN
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
CN
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
CN
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
CN
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
7
1002#ERROR!#ERROR!16/02/2016/04/2024,40,024,413,00,013,00,51,5L88710881010881188898K8894P/2108K/28
8
2005Nguyễn Văn TiếnBGD17/03/2016/05/2023,80,023,88,00,08,00,02,0LK9778810988K8888849891088884
9
3007Phạm Thị TươiBGD17/04/2016/06/2023,60,023,67,00,07,00,01,0L1189888710774884888K/284K/248988
10
4008Nguyễn Xuân ĐạtKD07/05/2106/07/2122,00,022,09,00,09,01,01,0LK/248P/210849844K/21098848P/29898498
11
5011Nguyễn Thị NghiênKD17/05/2116/07/2124,40,024,413,00,013,00,00,0L8848101074108888118848884849109
12
6013Trịnh Thị ThuậnKD17/05/2116/07/2119,90,019,98,00,08,01,03,5L849888K11898P108897844K4K84K/2
13
7014Lê Minh ĐạoKD17/05/2216/07/2223,40,023,413,00,013,02,00,0L841049P710888108P/21088499888810P/2
14
8015Nguyễn Thị Thu HàKD17/05/2216/07/2224,00,024,07,00,07,00,01,5L1188449887998K789887888K/2788
15
9017Bùi Xuân DuẩnKD17/05/2316/07/2323,40,023,413,00,013,01,02,0L8K1088K8811P811810888897899488
16
11022Tô Thị ÁnhCSKH21/05/2220/07/2222,80,022,89,00,09,01,01,0L710P/298410K88P/21048487888489988
17
12025Nguyễn Thị NămCSKH21/05/2320/07/2325,40,025,412,00,012,00,50,5L8109488K/28P/287898108810888119888
18
14029Phạm Hồng MinhHCNS01/03/2130/04/2122,10,022,17,00,07,01,02,0L4889879K8847K/298479988K/298P9
19
15030
Trần Thị Hồng Thắm
HCNS12/06/2211/08/2224,10,024,115,00,015,00,01,5L88K891047991078118948888108K/2710
20
16032Nguyễn Đức HạnhHCNS20/09/2319/11/2321,90,021,913,00,013,00,51,0L94P/298K4108108109410488887441048
21
17033Bùi Văn ChínTCKT01/05/2130/06/2125,00,025,014,00,014,00,01,0L108888841089K881089848108898910
22
18034Văn Thị Kim NgaTCKT01/08/2330/09/2323,30,023,38,00,08,00,52,0L98978848K/2489897108K/2888K8P/2810
23
19035
Nguyễn Thanh Nguyên
SX10/05/2009/07/2024,40,024,410,00,010,00,02,0L889810889794KK89108898888988
24
20037Đàm Minh Nghĩa SX20/10/2019/12/2023,90,023,916,00,016,00,01,5L810711789471010888K/210841078887K10
25
21038Nguyễn Đức HạnhSX15/01/2116/03/2123,40,023,412,00,012,01,51,5L98488891088K/28K887888891011PP/210
26
22039
Trần Thị Hồng Thắm
SX18/03/2117/05/2122,80,022,814,00,014,01,51,0L948118887498981088108KPP/2910947
27
23040Nguyễn Đức HạnhSX01/04/2131/05/2123,50,023,510,00,010,00,02,0L78978988789107K/24K/2K9498981088
28
24041Huỳnh Thanh HoàiSX15/01/2216/03/2222,60,022,611,00,011,01,01,0L8K44P/2789488910888104P/2978871010
29
25043Văn Thị Kim NgaSX01/09/2231/10/2222,50,022,55,00,05,01,51,5LK/288988KP/281087888478878P71048
30
26044Bùi Thanh HuySX01/03/2330/04/2322,90,022,914,00,014,01,02,5L10998898K87948KP81011810888K/298
31
27045
Nguyễn Thị Anh Đào
SX15/08/2314/10/2323,30,023,313,00,013,00,50,5L871199787K/28410117848P/2987410487
32
28046Hoàng Thị Mỹ LoanSX11/12/2309/02/2422,822,80,016,016,00,01,02,0L891174881088911KK84P878101081088
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100