| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | No. | Tên Trạm | Add | Province | Area | |||||||||||||||||||||
2 | 1 | Trung tâm Bảo hành và Bảo trì máy lọc nước IONPIA Hà Nội | Sôố 33 ngõ 88 phố Trung Kính, p Yên Hòa, Q Cầu Giấy, Hà Nội | Hà Nội | Bắc | |||||||||||||||||||||
3 | 2 | TKT - Hà Nội ASC | Phú Lãm, Hà Đông, Hà Nội | Hà Nội | Bắc | |||||||||||||||||||||
4 | 3 | Lê văn Chung - Bắc Giang ASC | 281 Nguyễn Văn Cừ, TP Bắc Giang | Bắc Giang | Bắc | |||||||||||||||||||||
5 | 4 | Trần Quốc Vượng - Bắc Kạn ASD | Số 3 . Tổ 1 Minh Khai , Tp Bắc Kan | Bắc Kạn | Bắc | |||||||||||||||||||||
6 | 5 | Đào Quang Tuấn - Bắc Ninh ASD | 37 Lý Thái Tổ, Võ Cường, Bắc Ninh | Bắc Ninh | Bắc | |||||||||||||||||||||
7 | 6 | Nhan Văn Thắng - Cao Bằng ASD | 3/10 Tổ 22. Sông Bằng, Cao Bằng | Cao Bằng | Bắc | |||||||||||||||||||||
8 | 7 | Đoàn Văn Hổ - Điện Biên ASD | phố 1 phường tân thanh TP Điện Biên Phủ -TP Điện biên | Điện Biên | Bắc | |||||||||||||||||||||
9 | 8 | Bùi Xuân Định - Hà Giang ASD | Số Nhà 21. Tổ 9. Phường Minh Khai. Đường Minh Khai. TP Hà Giang | Hà Giang | Bắc | |||||||||||||||||||||
10 | 9 | Nguyễn Tuấn Tùng - Hà Nam ASD | Thôn Trung Thượng - Tiên Sơn - Duy Tiên - Hà Nam | Hà Nam | Bắc | |||||||||||||||||||||
11 | 10 | Nguyễn Văn Kha - Hà Tĩnh ASD | Thôn Kỳ Phong- Thạch Đài- Thạch Hà - Hà Tĩnh | Hà Tĩnh | Bắc | |||||||||||||||||||||
12 | 11 | Nguyễn Văn Vinh - Hải Dương ASD | Cụm 11 thôn quyết thắng xã kim anh huyện kim thành | Hải Dương | Bắc | |||||||||||||||||||||
13 | 12 | Gia Hưng - Hải Phòng ASC | Số 1A12/128 Tôn Đức Thắng, phường An Dương, quận Lê Chân, TP Hải Phòng | Hải Phòng | Bắc | |||||||||||||||||||||
14 | 13 | TTG - Hải Phòng ASC | Số 15 Nguyễn Hữu Tuệ, Phường Gia Viên, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng | Hải Phòng | Bắc | |||||||||||||||||||||
15 | 14 | Bách Việt - Hải Phòng ASC | Số 575 Nguyễn Bình Khiêm, Đông Hải 1, Hải An, Hải Phòng | Hải Phòng | Bắc | |||||||||||||||||||||
16 | 15 | Hoàng Thị Huê - Hòa Bình ASD | 151 An Dương Vương, Tổ 3, Phương Lâm, Hòa Bình | Hòa Bình | Bắc | |||||||||||||||||||||
17 | 16 | Nguyễn Văn Hiếu - Hưng Yên ASD | Đội 1 - Như Lân - Long Hưng - Văn Giang - Hưng Yên | Hưng Yên | Bắc | |||||||||||||||||||||
18 | 17 | Bình An - Hưng Yên ASC | Số 291 Nguyễn Văn Linh, An Tảo, TP Hưng Yên | Hưng Yên | Bắc | |||||||||||||||||||||
19 | 18 | Trần Trung Kiên - Lai Châu ASD | SN 450 Trần Hưng Đạo, TP Lai Châu | Lai Châu | Bắc | |||||||||||||||||||||
20 | 19 | Trần Nam Tiến - Lạng Sơn ASC | 104 phai vệ - đông kinh- lạng sơn | Lạng Sơn | Bắc | |||||||||||||||||||||
21 | 20 | Đinh Hùng Tiến - Lào Cai ASD | Số 386 trần phú, bắc cường, lào cai | Lào Cai | Bắc | |||||||||||||||||||||
22 | 21 | Bùi Quang Tình - Nam Định ASD | 252 Trường Chinh,P. Quang Trung, Nam Định - TP Nam Định | Nam Định | Bắc | |||||||||||||||||||||
23 | 22 | Thanh Tùng - Nam Định ASC | Số 835 Đường Điện Biên, Xã Lộc Hoà, TP Nam Định, Tỉnh Nam Định | Nam Định | Bắc | |||||||||||||||||||||
24 | 23 | CTV Tùng BK - Ninh Bình ASC | 75 Trương hán siêu - TP Ninh Bình | Ninh Bình | Bắc | |||||||||||||||||||||
25 | 24 | Khánh Hiền - Ninh Bình ASC | Số 409 Đường Hải Thượng Lãn Ông, phường Nam Thành, TP Ninh Bình | Ninh Bình | Bắc | |||||||||||||||||||||
26 | 25 | Đức Vinh - Nghệ An ASC | 7 ngõ a2 đường hecman- tp vinh nghệ an | Nghệ An | Bắc | |||||||||||||||||||||
27 | 26 | CTV Anh Hùng Việt Trì - Phú Thọ ASD | 188 Trần Phú, Việt Trì, Phú Thọ | Phú Thọ | Bắc | |||||||||||||||||||||
28 | 27 | Quang - Phú Thọ ASD | Khu 7 - Thanh Vinh - TX Phú Thọ | Phú Thọ | Bắc | |||||||||||||||||||||
29 | 28 | An Phúc Bình - Quảng Ninh ASD | Số 321, Tổ 30, Khu 3, Phường Cao Thắng, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh | Quảng Ninh | Bắc | |||||||||||||||||||||
30 | 29 | Phạm Thị Thuỷ - Quảng Ninh ASD | Trần Quang Khải.số 85 vĩnh tuy 1 mạo khê đông triều quảng ninh | Quảng Ninh | Bắc | |||||||||||||||||||||
31 | 30 | Hoàng Tiến Hiệp - Móng Cái Quảng Ninh ASD | 406 Hùng Vương- Hải Yên - Móng Cái, Quảng Ninh | Quảng Ninh | Bắc | |||||||||||||||||||||
32 | 31 | Phùng Bá Dũng - Sơn la ASC | 229 Trần Đăng Ninh- P Quyết Tâm . Tp Sơn La | Sơn la | Bắc | |||||||||||||||||||||
33 | 32 | Đoàn - Tuyên Quang ASD | Cty Tâm Việt 174 Bình Thuận, tp Tuyên Quang | Tuyên Quang | Bắc | |||||||||||||||||||||
34 | 33 | Thái Bình - Thái Bình ASC | Lô 25, Trần Thủ Độ, P.Tiền Phong, TP. Thái Bình, Tỉnh Thái Bình | Thái Bình | Bắc | |||||||||||||||||||||
35 | 34 | Anh Giang (Bùi Minh Anh) - Thái Bình ASD | Kiot 16 Chợ Lạc Đạo, đường Nguyễn Văn Nang, P Trần Lãm , Tp Thái Bình | Thái Bình | Bắc | |||||||||||||||||||||
36 | 35 | Điện lạnh Thương Thuyết - Đông Bình ASD | Cô Dũng, Đông la,Đông Hưng Thái Bình | Thái Bình | Bắc | |||||||||||||||||||||
37 | 36 | Hoàng Văn Vũ - Thái Nguyên ASD | Chùa Hang - Đồng Hỷ- Thái Nguyên | Thái Nguyên | Bắc | |||||||||||||||||||||
38 | 37 | Nguyễn Phước Hoàng - Thanh Hóa ASD | 74 lê quý đôn - svđ Tỉnh TP Thanh Hóa | Thanh Hóa | Bắc | |||||||||||||||||||||
39 | 38 | Nguyễn Hữu Thắng - Thanh Hóa ASD | Xóm 8 Nga Liên, Nga Sơn, Thanh Hóa | Thanh Hóa | Bắc | |||||||||||||||||||||
40 | 39 | Mạnh Tuấn - Thanh Hóa ASC | 258 Trường Thi, Phường Trường Thi, TP Thanh Hóa, Tỉnh Thanh Hóa | Thanh Hóa | Bắc | |||||||||||||||||||||
41 | 40 | Tam Nhất QSA - Vĩnh Phúc ASC | Đường Nguyễn Tất Thành, KHC15, Phường Phương Liên, TP Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc | Vĩnh Phúc | Bắc | |||||||||||||||||||||
42 | 41 | Tô Mạnh Hà - Yên Bái ASC | Số nhà 557 Nguyễn Thái Học - Phường Hồng Hà , TP Yên Bái | Yên Bái | Bắc | |||||||||||||||||||||
43 | 42 | Dũng Huệ - Hòa Bình ASC | Số 117 tổ 1, phường Thịnh Lang, thành phố Hòa Bình, tỉnh Hòa Bình | Hòa Bình | Bắc | |||||||||||||||||||||
44 | 43 | Khang Phát - Phú Thọ ASC | Số 69, tổ 40, khu 9, phường Thanh Miếu, thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ | Phú Thọ | Bắc | |||||||||||||||||||||
45 | 44 | Duy Thắng - Hạ Long Quảng Ninh ASC | Tổ 2 Khu 5 Phường Hà Tu, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh | Quảng Ninh | Bắc | |||||||||||||||||||||
46 | 45 | Sao Việt - Thái Nguyên ASC | Số 68A, đường Cách Mạng Tháng 8, tổ 4, Phường Phan Đình Phùng, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên | Thái Nguyên | Bắc | |||||||||||||||||||||
47 | 46 | Hữu Thịnh - Hà Tĩnh ASC | Số 301 Trần Phú, phường Đức Thuận, Thị xã Hồng Lĩnh, tỉnh Hà Tĩnh | Hà Tĩnh | Bắc | |||||||||||||||||||||
48 | 47 | Nam Dương - Sơn Tây Hà Nội ASC | Số 37 Phùng Hưng, phường Ngô Quyền, Thị xã Sơn Tây, TP Hà Nội | Sơn Tây Hà Nội | Bắc | |||||||||||||||||||||
49 | 48 | Mạnh Hùng - Bắc Ninh ASC | Số nhà 1 Phố Chợ Bựu, Hoài Thượng, Liên Bão, Tiên Du, Bắc Ninh | Bắc Ninh | Bắc | |||||||||||||||||||||
50 | 49 | Thanh Sâm - Bắc Giang ASC | Phố Thanh Hưng, Thị trấn Đồi Ngô, Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang | Bắc Giang | Bắc | |||||||||||||||||||||
51 | 50 | Dũng Thành An - Nghệ An ASC | Khối 2 Thị trấn Yên Thành, Huyện Yên Thành, Tỉnh Nghệ An | Nghệ An | Bắc | |||||||||||||||||||||
52 | 51 | Dương Đức Thọ - Vĩnh Phúc ASC | Đội 5 Nghĩa Hưng, Vĩnh Tường, Vình Phúc | Vĩnh Phúc | Bắc | |||||||||||||||||||||
53 | 52 | TKT - Hà Nam ASC | 206 Phạm Ngọc Nhị, Đồng Văn, Duy Tiên, Hà Nam | Hà Nam | Bắc | |||||||||||||||||||||
54 | 53 | Trọng Đạt - Hải Dương ASC | Số 10 Vũ Khâm Lân, Hải Tân, TP Hải Dương | Hải Dương | Bắc | |||||||||||||||||||||
55 | 54 | Trần Trung Kiên - Lai Châu ASD | SN 450 Trần Hưng Đạo, TP Lai Châu | Lai Châu | Bắc | |||||||||||||||||||||
56 | 55 | Trung tâm Bảo hành và Bảo trì máy lọc nước IONPIA Đà Nẵng | Số 54, đường 2/9, Bình Hiên, Hải Châu, Đà Nẵng | Đà Nẵng | Trung | |||||||||||||||||||||
57 | 56 | Nguyễn Chi Thảo - Bình Định ASD | 03 Thành Thái,Thành Phố Qui Nhơn | Bình Định | Trung | |||||||||||||||||||||
58 | 57 | Phạm Thị Thúy Nga - Quảng Bình ASD | 307 Hùng Vương, Tam Kỳ, Quảng Nam | Quảng Bình | Trung | |||||||||||||||||||||
59 | 58 | Nguyễn Mạnh Cường - Quảng Nam ASD | Quảng Nam | Trung | ||||||||||||||||||||||
60 | 59 | Đài Loan - Quảng Ngãi ASD | 124 Quang Trung, Phường Lê Hồng Phong, Thành phố Quảng Ngãi | Quảng Ngãi | Trung | |||||||||||||||||||||
61 | 60 | Võ Văn Tình - Quảng Trị ASD | Kiệt 59 Nguyễn Chí Thanh, Phường 5, Đông Hà, Quảng Trị | Quảng Trị | Trung | |||||||||||||||||||||
62 | 61 | Phạm Văn Thạnh - Huế ASC | Số 110/31 Kim Long, TP Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế | Huế | Trung | |||||||||||||||||||||
63 | 62 | Gởi Dương - Phú Yên ASC | 45A Trần Quý Cáp, phường 3, TP Tuy Hòa, tỉnh Phú Yên | Phú Yên | Trung | |||||||||||||||||||||
64 | 63 | Tri - Huế ASD | 109 Nhật Lệ, Phường Đông Ba, Tp. Huế, tỉnh T.T.Huế | Huế | Trung | |||||||||||||||||||||
65 | 64 | Hùng Phát - Quảng Ngãi ASC | Sô 203 Lê Thánh Tôn, Phường Nghĩa Chánh, TP Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi | Quảng Ngãi | Trung | |||||||||||||||||||||
66 | 65 | Anh Tú - Khánh Hòa ASD | 74A Yesin - P Phương Sài - TP Nha Trang | Khánh Hòa | Nam | |||||||||||||||||||||
67 | 66 | Nguyễn Văn Tèo - Khánh Hòa ASD | 22L Cao Bá Quát, Nha Trang, Khánh Hòa | Khánh Hòa | Nam | |||||||||||||||||||||
68 | 67 | Phan Tấn Thạnh - Khánh Hòa ASD | Điện Lạnh Thành Đạt . Quốc lộ 1. Cam Thành Bắc, Cam Lâm, Khánh Hòa | Khánh Hòa | Nam | |||||||||||||||||||||
69 | 68 | Trần Nguyên Anh Khoa - Nha Trang ASD | 53A Quang Trung , TP Nha Trang, Khánh Hòa | Khánh Hòa | Nam | |||||||||||||||||||||
70 | 69 | Trần Thanh Khương - Khánh Hòa ASD | 286 Trường Chinh, Cam Đức, Cam Lâm, Khánh Hoà | Khánh Hòa | Nam | |||||||||||||||||||||
71 | 70 | Trung tâm Bảo hành và Bảo trì máy lọc nước IONPIA Hồ Chí Minh | số 6 đường 36, p Tân Quy, Q7, HCM | Hồ Chí Minh | Nam | |||||||||||||||||||||
72 | 71 | Dương Minh Chánh - Gia Lai ASC | 281 Trần Hưng Đạo, TX Ayunpa, tỉnh Gia Lai | Gia Lai | Nam | |||||||||||||||||||||
73 | 72 | Lê Hữu Phước - Bạc Liêu ASD | 135A/10, Trần Phú Nối Dài, Phường 7, TP. Bạc Liêu | Bạc Liêu | Nam | |||||||||||||||||||||
74 | 73 | Nguyễn Văn Hòa - Bình Dương ASD | Số 27 , đường 14 , Kp1 , P. Hòa Phú , Tp. TDM , Bình Duong | Bình Dương | Nam | |||||||||||||||||||||
75 | 74 | Đoàn Tiến Tuấn - Bình Phước ASD | 917 Phú Riềng Đỏ. Đồng Xoài, Bình Phước | Bình Phước | Nam | |||||||||||||||||||||
76 | 75 | Hồ Bửu Hoàng Thanh - Bình Thuận ASD | 557 xóm 2, xã Phước Thể, huyện Tuy Phong, tỉnh Bình Thuận | Bình Thuận | Nam | |||||||||||||||||||||
77 | 76 | Thái Văn Tiến - Bình Thuận ASD | 47 Bùi Thị Xuân Phường Xuân An thành phố Phan Thiết tỉnh Bình Thuận | Bình Thuận | Nam | |||||||||||||||||||||
78 | 77 | Đại Nguyễn - Rach Giá Kiên Giang ASC | 916 Nguyễn Trung Trực, phường An Hòa, TP Rạch Giá, Kiên Giang | Kiên Giang | Nam | |||||||||||||||||||||
79 | 78 | Giang Hoàng Nguyên - Ninh Kiều Cần Thơ ASC | 98 Ung Văn Khiêm, Cái Khê, Ninh Kiều, Cần Thơ | Cần Thơ | Nam | |||||||||||||||||||||
80 | 79 | Hoàng Minh Tân - Vũng Tàu ASD | 373 thống nhất mới p8 tp Vũng Tàu | Vũng Tàu | Nam | |||||||||||||||||||||
81 | 80 | Phạm Văn Dũng - Đồng Nai ASD | 678/23 Hoàng Minh Chánh, KP An Hòa, P.An Hóa, TP.Biên Hòa, Đồng Nai | Đồng Nai | Nam | |||||||||||||||||||||
82 | 81 | Lâm Sơn - KonTum ASC | 112 Trường Chinh, Phường Duy Tân, TP Kon Tum, Tỉnh Kon Tum | Kontum | Nam | |||||||||||||||||||||
83 | 82 | Minh Đệ - Vũng Tàu ASD | Bếp Minh Đệ 25 đường 30/4 phường thắng nhì Tp Vũng tàu | Vũng Tàu | Nam | |||||||||||||||||||||
84 | 83 | Nam Mekong - Cần Thơ ASC | 108 Đường B2, KDC Hưng Phú 1, phường Hưng Phú, quận Cái Răng, Cần Thơ | Cần Thơ | Nam | |||||||||||||||||||||
85 | 84 | Nghiêm Tuấn Anh - Cần Thơ ASD | Số 86 đường Mậu Thân, P An Hòa, Q.Ninh Kiều, Tp Cần Thơ | Cần Thơ | Nam | |||||||||||||||||||||
86 | 85 | Nguyễn Quốc Đạt - Gia Lai ASD | 31 Hàn Mạc Tử, Tổ 6, P.Trà Bá, Tp.pleiku, Gia Lai | Gia Lai | Nam | |||||||||||||||||||||
87 | 86 | Nguyễn Sa Điền - Tiền Giang ASD | 104/5 Lê Thị Hồng Gấm, Tp.Mỹ Tho, Tiền Giang | Tiền Giang | Nam | |||||||||||||||||||||
88 | 87 | Võ Văn Hóa - Lâm Đồng ASD | 79 Tôn Thất Thuyết, xã Đambri, TP. Bảo Lộc, tỉnh Lâm Đồng | Lâm Đồng | Nam | |||||||||||||||||||||
89 | 88 | Lê Công Phát - Lâm Đồng ASD | 66 Ngô Tất Tố, Phường 8, Tp Đà Lạt, Lâm Đồng | Lâm Đồng | Nam | |||||||||||||||||||||
90 | 89 | Bạch Thanh Hùng - Long An ASD | 322 Trần Văn Hý, Phường Bình Tâm, Tp.Tân An, Long An | Long An | Nam | |||||||||||||||||||||
91 | 90 | Hà Văn Đại - Tây Ninh ASD | 573 cách mạng tháng tám p3 TP tây ninh | Tây Ninh | Nam | |||||||||||||||||||||
92 | 91 | Phạm Duy Mẫn - Bà Tàu ASD | Tổ 9, Thôn Xuân Tân, xã Xuân Sơn ,huyện Châu Đức ,tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu | Bà Rịa- Vũng Tàu | Nam | |||||||||||||||||||||
93 | 92 | Đặng Hoàng Long (A.Nam) - TP HCM ASD | 235 Nguyễn Thị Thập, P. Tân Phú, Q. 7, Tp. Hồ Chí Minh. | TP. HCM | Nam | |||||||||||||||||||||
94 | 93 | Phan Văn Khoảnh - Tp Mau ASD | Khóm 4, Phường 8, Cà Mau | Tp.Cà Mau | Nam | |||||||||||||||||||||
95 | 94 | Phạm Văn Hoạt - Kiên Giang ASD | Bếp vũ sơn rạch giá 04 phan thị ràng. An hoà. Rạch giá. Kiên giang | Kiên Giang | Nam | |||||||||||||||||||||
96 | 95 | Phong Thành - Đắk Lắk ASC | 197 Nguyễn Khuyến, Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk | Đắk Lắk | Nam | |||||||||||||||||||||
97 | 96 | Điền Thanh Phú - Đồng Nai ASD | Ngã 3 Thái Lan, Xuân Tân, Long Khánh, Đồng Nai. | Đồng Nai | Nam | |||||||||||||||||||||
98 | 97 | Phong Thành - Đắk Nông ASC | Tổ 6, P.Nghĩa Phú, Tp Gia Nghĩa, tỉnh Daknong | Đắk Nông | Nam | |||||||||||||||||||||
99 | 98 | Phương Trang - Phú Quốc Kiến Giang ASC | 118 Nguyễn Trung Trực, KP5, TT Dương Đông, huyện Phú Quốc, Kiên Giang | Kiên Giang | Nam | |||||||||||||||||||||
100 | 99 | Thảo Phát - An Giang ASC | 107 Nguyễn Huệ B, Mỹ Long, Long Xuyên, An Giang | Long Xuyên An Giang | Nam |