| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HỒ CHÍ MINH | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||||||||
2 | Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||||||||
3 | ||||||||||||||||||||||||||
4 | KẾT QUẢ XÉT TỐT NGHIỆP ĐỢT 1 NĂM 2023 | |||||||||||||||||||||||||
5 | Loại hình đào tạo: Chính quy | |||||||||||||||||||||||||
6 | SINH VIÊN ĐIỀU CHỈNH CÁC THÔNG TIN XÉT TỐT NGHIỆP (HỌ TÊN, NGÀY SINH, NƠI SINH, GIỚI TÍNH …) ĐẾN 16 GiỜ 00 NGÀY 21/4/2023 | |||||||||||||||||||||||||
7 | ||||||||||||||||||||||||||
8 | Ngành đào tạo: Báo chí | |||||||||||||||||||||||||
9 | STT | Họ tên | Giới tính | Ngày sinh | Nơi sinh | MSSV | Số báo danh | HKTT | ĐTB chung tích luỹ toàn khoá | Xếp loại tốt nghiệp | ||||||||||||||||
10 | 1 | Phạm Lê Đông | Khánh | Nam | 01/01/1997 | Bến Tre | 1556030044 | TTG006905 | Bến Tre | 7,68 | Khá | |||||||||||||||
11 | 2 | Thái Thị Mỹ | Anh | Nữ | 06/12/1998 | Lâm Đồng | 1656030004 | TDL000365 | Lâm Đồng | 7,52 | Khá | |||||||||||||||
12 | 3 | Trương Công | Kiên | Nam | 03/01/1998 | Vĩnh Long | 1656030054 | VLU002229 | Vĩnh Long | 7,41 | Khá | |||||||||||||||
13 | 4 | Văn Huệ | Mẫn | Nữ | 18/04/1998 | Đồng Tháp | 1656030199 | SGD005183 | Long An | 7,59 | Khá | |||||||||||||||
14 | 5 | Nguyễn Thị | My | Nữ | 22/07/1999 | Bắc Giang | 1756030006 | 43007233 | Bình Phước | 8,17 | Giỏi | |||||||||||||||
15 | 6 | Lê Thị Mỹ | Huyền | Nữ | 18/12/1999 | Quảng Ngãi | 1756030069 | 35002626 | Quảng Ngãi | 7,52 | Khá | |||||||||||||||
16 | 7 | Phạm Thị | Phương | Nữ | 06/11/1998 | Đắk Lắk | 1756030110 | 40001969 | Đắk Lắk | 8,17 | Giỏi | |||||||||||||||
17 | 8 | Nguyễn Vũ Nhật | Thịnh | Nam | 21/02/1999 | Gia Lai | 1756030129 | 38004227 | Gia Lai | 7,51 | Khá | |||||||||||||||
18 | 9 | Bùi Ngọc | Yến | Nữ | 14/12/1998 | Cà Mau | 1756030173 | 61004251 | Cà Mau | 7,82 | Khá | |||||||||||||||
19 | 10 | Nguyễn Thị Hồng | Minh | Nữ | 03/01/2000 | Ninh Bình | 1856030012 | 33003328 | Thừa Thiên Huế | 8,35 | Giỏi | |||||||||||||||
20 | 11 | Trần Thị | Hậu | Nữ | 19/05/2000 | An Giang | 1856030016 | 51006394 | An Giang | 7,63 | Khá | |||||||||||||||
21 | 12 | Đoàn Minh | Tú | Nam | 03/07/2000 | Bình Định | 1856030023 | 37001185 | Bình Định | 7,36 | Khá | |||||||||||||||
22 | 13 | Nguyễn Tri | Thuận | Nam | 06/09/2000 | Vĩnh Long | 1856030030 | 57002131 | Vĩnh Long | 7,53 | Khá | |||||||||||||||
23 | 14 | Trương Võ Hoài | Thương | Nữ | 07/06/2000 | Bến Tre | 1856030032 | 56000886 | Bến Tre | 7,86 | Khá | |||||||||||||||
24 | 15 | Đoàn Phương Bảo | Châu | Nữ | 11/12/2000 | Bình Định | 1856030073 | 04000619 | Đà Nẵng | 7,99 | Khá | |||||||||||||||
25 | 16 | Trần Nữ Thùy | Linh | Nữ | 19/01/2000 | Bình Thuận | 1856030107 | 47003569 | Bình Thuận | 7,65 | Khá | |||||||||||||||
26 | 17 | Nguyễn Huỳnh | My | Nữ | 07/03/2000 | Cà Mau | 1856030123 | 61004490 | Cà Mau | 7,88 | Khá | |||||||||||||||
27 | 18 | Nguyễn Thị Lan | Thanh | Nữ | 16/06/2000 | Bến Tre | 1856030157 | 56004258 | Bến Tre | 7,98 | Khá | |||||||||||||||
28 | 19 | Đặng Thị Huyền | Trang | Nữ | 08/03/2000 | Hà Nội | 1856030176 | 44007179 | Bình Dương | 8,24 | Giỏi | |||||||||||||||
29 | 20 | Lê Thị Ánh | Trinh | Nữ | 05/01/2000 | Quảng Nam | 1856030177 | 34012333 | Quảng Nam | 8,4 | Giỏi | |||||||||||||||
30 | 21 | Thái Thanh | Uyên | Nữ | 14/04/2000 | Đồng Nai | 1856030185 | 48023904 | Đồng Nai | 8,21 | Giỏi | |||||||||||||||
31 | 22 | Đinh Nguyễn Ngọc | Khánh | Nữ | 20/06/2001 | Quảng Trị | 1956030010 | UTXT | Quảng Trị | 8,51 | Giỏi | |||||||||||||||
32 | 23 | Nguyễn Phố | Hương | Nữ | 24/10/2001 | Tây Ninh | 1956030032 | Tuyển thẳn | Tây Ninh | 8,39 | Giỏi | |||||||||||||||
33 | 24 | Võ Thị Minh | Hạnh | Nữ | 29/03/2000 | Quảng Ngãi | 1956030063 | ĐGNL | Quảng Ngãi | 8,18 | Giỏi | |||||||||||||||
34 | 25 | Hồ Thanh | Hằng | Nữ | 08/03/2001 | TP. Hồ Chí Minh | 1956030064 | ĐGNL | TP. Hồ Chí Minh | 8,27 | Giỏi | |||||||||||||||
35 | 26 | Phan Nguyễn Hoàng | Ngân | Nữ | 21/09/2001 | Quảng Ngãi | 1956030077 | ĐGNL | Quảng Ngãi | 8,23 | Giỏi | |||||||||||||||
36 | 27 | Bùi Thị Hương | Nhi | Nữ | 26/01/2001 | Quảng Ngãi | 1956030083 | ĐGNL | Quảng Ngãi | 8,02 | Giỏi | |||||||||||||||
37 | 28 | Nguyễn Như | Quỳnh | Nữ | 12/11/2001 | Bình Định | 1956030087 | ĐGNL | Bình Định | 8,35 | Giỏi | |||||||||||||||
38 | 29 | Bùi Nguyễn Minh | Thư | Nữ | 12/03/2001 | Bình Định | 1956030092 | ĐGNL | Bình Định | 8,07 | Giỏi | |||||||||||||||
39 | 30 | Huỳnh Hương | Trà | Nữ | 14/01/2001 | TP. Hồ Chí Minh | 1956030095 | ĐGNL | TP. Hồ Chí Minh | 8,21 | Giỏi | |||||||||||||||
40 | 31 | Nguyễn Thị Mai | Trâm | Nữ | 08/04/2001 | Khánh Hòa | 1956030098 | ĐGNL | Khánh Hòa | 8,03 | Giỏi | |||||||||||||||
41 | 32 | Võ Anh | Thư | Nữ | 11/07/2001 | TP. Hồ Chí Minh | 1956030103 | ĐGNL | TP. Hồ Chí Minh | 7,94 | Khá | |||||||||||||||
42 | 33 | Nguyễn Khả | Kỳ | Nữ | 05/02/2001 | Vĩnh Long | 1956030104 | ĐGNL | Vĩnh Long | 8,18 | Giỏi | |||||||||||||||
43 | 34 | Nguyễn Hoàng | Anh | Nữ | 22/06/2001 | Đồng Nai | 1956030117 | 48000042 | Đồng Nai | 8,02 | Giỏi | |||||||||||||||
44 | 35 | Phạm Thảo | Hương | Nữ | 07/09/2001 | Thừa Thiên Huế | 1956030134 | 33001297 | Thừa Thiên Huế | 8,42 | Giỏi | |||||||||||||||
45 | 36 | Lưu Thị Thu | Hương | Nữ | 07/02/2000 | Quảng Bình | 1956030135 | 31004126 | Quảng Bình | 8,05 | Giỏi | |||||||||||||||
46 | 37 | Nguyễn Minh | Khôi | Nam | 16/02/2001 | Bến Tre | 1956030141 | 56009917 | Bến Tre | 7,85 | Khá | |||||||||||||||
47 | 38 | Lê Thị Kim | Ngân | Nữ | 31/12/2001 | An Giang | 1956030155 | 50010739 | Đồng Tháp | 8,33 | Giỏi | |||||||||||||||
48 | 39 | Nguyễn Diễm | Quỳnh | Nữ | 17/02/2001 | Quảng Ngãi | 1956030174 | 35004142 | Quảng Ngãi | 8,23 | Giỏi | |||||||||||||||
49 | 40 | Diệp Bảo | Toàn | Nam | 24/02/2001 | Gia Lai | 1956030182 | 38001879 | Gia Lai | 7,74 | Khá | |||||||||||||||
50 | 41 | Trần Quang | Thiện | Nam | 10/05/2000 | An Giang | 1956030195 | 51000506 | An Giang | 8,26 | Giỏi | |||||||||||||||
51 | 42 | Võ Thị | Thơ | Nữ | 22/03/2001 | Quảng Nam | 1956030197 | 34008285 | Quảng Nam | 7,92 | Khá | |||||||||||||||
52 | 43 | Đào Thị Ngọc | Thúy | Nữ | 01/06/2001 | Cần Thơ | 1956030199 | 48017351 | Đồng Nai | 7,79 | Khá | |||||||||||||||
53 | ||||||||||||||||||||||||||
54 | Tổng cộng danh sách có: 43 sinh viên | |||||||||||||||||||||||||
55 | Xếp loại tốt nghiệp: | |||||||||||||||||||||||||
56 | - Giỏi: 23 sinh viên | |||||||||||||||||||||||||
57 | - Khá: 20 sinh viên | |||||||||||||||||||||||||
58 | ||||||||||||||||||||||||||
59 | ||||||||||||||||||||||||||
60 | ||||||||||||||||||||||||||
61 | ||||||||||||||||||||||||||
62 | ||||||||||||||||||||||||||
63 | ||||||||||||||||||||||||||
64 | ||||||||||||||||||||||||||
65 | ||||||||||||||||||||||||||
66 | ||||||||||||||||||||||||||
67 | ||||||||||||||||||||||||||
68 | ||||||||||||||||||||||||||
69 | ||||||||||||||||||||||||||
70 | ||||||||||||||||||||||||||
71 | ||||||||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | ||||||||||||||||||||||||||
74 | ||||||||||||||||||||||||||
75 | ||||||||||||||||||||||||||
76 | ||||||||||||||||||||||||||
77 | ||||||||||||||||||||||||||
78 | ||||||||||||||||||||||||||
79 | ||||||||||||||||||||||||||
80 | ||||||||||||||||||||||||||
81 | ||||||||||||||||||||||||||
82 | ||||||||||||||||||||||||||
83 | ||||||||||||||||||||||||||
84 | ||||||||||||||||||||||||||
85 | ||||||||||||||||||||||||||
86 | ||||||||||||||||||||||||||
87 | ||||||||||||||||||||||||||
88 | ||||||||||||||||||||||||||
89 | ||||||||||||||||||||||||||
90 | ||||||||||||||||||||||||||
91 | ||||||||||||||||||||||||||
92 | ||||||||||||||||||||||||||
93 | ||||||||||||||||||||||||||
94 | ||||||||||||||||||||||||||
95 | ||||||||||||||||||||||||||
96 | ||||||||||||||||||||||||||
97 | ||||||||||||||||||||||||||
98 | ||||||||||||||||||||||||||
99 | ||||||||||||||||||||||||||
100 | ||||||||||||||||||||||||||