| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Tiết PPCT | Tml | Lớp | Môn | Mã số | Tên bài | ||||||||||||||||||||
2 | 1 | 1GDKT&PL10A | 10A | GDKT&PL | 110AGDKT&PL | Bài 1: Các hoạt động kinh tế cơ bản trong đời sống xã hội (tiết 1) | ||||||||||||||||||||
3 | 2 | 2GDKT&PL10A | 10A | GDKT&PL | 210AGDKT&PL | Bài 1: Các hoạt động kinh tế cơ bản trong đời sống xã hội (tiết 2) | ||||||||||||||||||||
4 | 3 | 3GDKT&PL10A | 10A | GDKT&PL | 310AGDKT&PL | Bài 1: Các hoạt động kinh tế cơ bản trong đời sống xã hội (tiết 3) | ||||||||||||||||||||
5 | 4 | 4GDKT&PL10A | 10A | GDKT&PL | 410AGDKT&PL | Bài 2: Các chủ thể của nền kinh tế (tiết 1) | ||||||||||||||||||||
6 | 5 | 5GDKT&PL10A | 10A | GDKT&PL | 510AGDKT&PL | Bài 2: Các chủ thể của nền kinh tế (tiết 2) | ||||||||||||||||||||
7 | 6 | 6GDKT&PL10A | 10A | GDKT&PL | 610AGDKT&PL | Bài 2: Các chủ thể của nền kinh tế (tiết 3) | ||||||||||||||||||||
8 | 7 | 7GDKT&PL10A | 10A | GDKT&PL | 710AGDKT&PL | Bài 3: Thị trường (tiết 1) | ||||||||||||||||||||
9 | 8 | 8GDKT&PL10A | 10A | GDKT&PL | 810AGDKT&PL | Bài 3: Thị trường (tiết 2) | ||||||||||||||||||||
10 | 9 | 9GDKT&PL10A | 10A | GDKT&PL | 910AGDKT&PL | Bài 3: Thị trường (tiết 3) | ||||||||||||||||||||
11 | 10 | 10GDKT&PL10A | 10A | GDKT&PL | 1010AGDKT&PL | Bài 4: Cơ chế thị trường (tiết 1) | ||||||||||||||||||||
12 | 11 | 11GDKT&PL10A | 10A | GDKT&PL | 1110AGDKT&PL | Bài 4: Cơ chế thị trường (tiết 2) | ||||||||||||||||||||
13 | 12 | 12GDKT&PL10A | 10A | GDKT&PL | 1210AGDKT&PL | Bài 4: Cơ chế thị trường (tiết 3) | ||||||||||||||||||||
14 | 13 | 13GDKT&PL10A | 10A | GDKT&PL | 1310AGDKT&PL | Bài 5: Ngân sách nhà nước (tiết 1) | ||||||||||||||||||||
15 | 14 | 14GDKT&PL10A | 10A | GDKT&PL | 1410AGDKT&PL | Bài 5: Ngân sách nhà nước (tiết 2) | ||||||||||||||||||||
16 | 15 | 15GDKT&PL10A | 10A | GDKT&PL | 1510AGDKT&PL | Bài 5: Ngân sách nhà nước (tiết 3) | ||||||||||||||||||||
17 | 16 | 16GDKT&PL10A | 10A | GDKT&PL | 1610AGDKT&PL | Ôn tập các chủ đề đã học | ||||||||||||||||||||
18 | 17 | 17GDKT&PL10A | 10A | GDKT&PL | 1710AGDKT&PL | Kiểm tra, đánh giá giữa kỳ I | ||||||||||||||||||||
19 | 18 | 18GDKT&PL10A | 10A | GDKT&PL | 1810AGDKT&PL | Bài 6: Thuế (tiết 1) | ||||||||||||||||||||
20 | 19 | 19GDKT&PL10A | 10A | GDKT&PL | 1910AGDKT&PL | Bài 6: Thuế (tiết 2) | ||||||||||||||||||||
21 | 20 | 20GDKT&PL10A | 10A | GDKT&PL | 2010AGDKT&PL | Bài 7: Sản xuất và kinh doanh các mô hình sản xuất kinh doanh (tiết 1) | ||||||||||||||||||||
22 | 21 | 21GDKT&PL10A | 10A | GDKT&PL | 2110AGDKT&PL | Bài 7: Sản xuất và kinh doanh các mô hình sản xuất kinh doanh (tiết 2) | ||||||||||||||||||||
23 | 22 | 22GDKT&PL10A | 10A | GDKT&PL | 2210AGDKT&PL | Bài 7: Sản xuất và kinh doanh các mô hình sản xuất kinh doanh (tiết 3) | ||||||||||||||||||||
24 | 23 | 23GDKT&PL10A | 10A | GDKT&PL | 2310AGDKT&PL | Bài 7: Sản xuất và kinh doanh các mô hình sản xuất kinh doanh (tiết 4) | ||||||||||||||||||||
25 | 24 | 24GDKT&PL10A | 10A | GDKT&PL | 2410AGDKT&PL | Bài 7: Sản xuất và kinh doanh các mô hình sản xuất kinh doanh (tiết 5) | ||||||||||||||||||||
26 | 25 | 25GDKT&PL10A | 10A | GDKT&PL | 2510AGDKT&PL | Bài 8: Tín dụng và vai trò của tín dụng trong đời sống (tiết 1) | ||||||||||||||||||||
27 | 26 | 26GDKT&PL10A | 10A | GDKT&PL | 2610AGDKT&PL | Bài 8: Tín dụng và vai trò của tín dụng trong đời sống (tiết 2) | ||||||||||||||||||||
28 | 27 | 27GDKT&PL10A | 10A | GDKT&PL | 2710AGDKT&PL | Bài 9: Dịch vụ tín dụng ( tiết 1) | ||||||||||||||||||||
29 | 28 | 28GDKT&PL10A | 10A | GDKT&PL | 2810AGDKT&PL | Bài 9: Dịch vụ tín dụng ( tiết 2) | ||||||||||||||||||||
30 | 29 | 29GDKT&PL10A | 10A | GDKT&PL | 2910AGDKT&PL | Bài 9: Dịch vụ tín dụng ( tiết 3) | ||||||||||||||||||||
31 | 30 | 30GDKT&PL10A | 10A | GDKT&PL | 3010AGDKT&PL | Bài 10: Lập kế hoạch tài chính cá nhân (tiết 1) | ||||||||||||||||||||
32 | 31 | 31GDKT&PL10A | 10A | GDKT&PL | 3110AGDKT&PL | Bài 10: Lập kế hoạch tài chính cá nhân (tiết 2) | ||||||||||||||||||||
33 | 32 | 32GDKT&PL10A | 10A | GDKT&PL | 3210AGDKT&PL | Bài 10: Lập kế hoạch tài chính cá nhân (tiết 3) | ||||||||||||||||||||
34 | 33 | 33GDKT&PL10A | 10A | GDKT&PL | 3310AGDKT&PL | Bài 10: Lập kế hoạch tài chính cá nhân (tiết 4) | ||||||||||||||||||||
35 | 34 | 34GDKT&PL10A | 10A | GDKT&PL | 3410AGDKT&PL | Bài 10: Lập kế hoạch tài chính cá nhân (tiết 5) | ||||||||||||||||||||
36 | 35 | 35GDKT&PL10A | 10A | GDKT&PL | 3510AGDKT&PL | Ôn tập các chủ đề đã học | ||||||||||||||||||||
37 | 36 | 36GDKT&PL10A | 10A | GDKT&PL | 3610AGDKT&PL | Kiểm tra, đánh giá cuối kỳ I | ||||||||||||||||||||
38 | 37 | 37GDKT&PL10A | 10A | GDKT&PL | 3710AGDKT&PL | Bài 11: Khái niệm đặc điểm và vai trò của pháp luật (tiết 1) | ||||||||||||||||||||
39 | 38 | 38GDKT&PL10A | 10A | GDKT&PL | 3810AGDKT&PL | Bài 11: Khái niệm đặc điểm và vai trò của pháp luật (tiết 2) | ||||||||||||||||||||
40 | 39 | 39GDKT&PL10A | 10A | GDKT&PL | 3910AGDKT&PL | Bài 12: Hệ thống pháp luật và văn bản pháp luật Việt Nam (tiết 1) | ||||||||||||||||||||
41 | 40 | 40GDKT&PL10A | 10A | GDKT&PL | 4010AGDKT&PL | Bài 12: Hệ thống pháp luật và văn bản pháp luật Việt Nam (tiết 2) | ||||||||||||||||||||
42 | 41 | 41GDKT&PL10A | 10A | GDKT&PL | 4110AGDKT&PL | Bài 13: Thực hiện pháp luật (tiết 1) | ||||||||||||||||||||
43 | 42 | 42GDKT&PL10A | 10A | GDKT&PL | 4210AGDKT&PL | Bài 13: Thực hiện pháp luật (tiết 2) | ||||||||||||||||||||
44 | 43 | 43GDKT&PL10A | 10A | GDKT&PL | 4310AGDKT&PL | Bài 14: Giới thiệu về Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam (tiết 1) | ||||||||||||||||||||
45 | 44 | 44GDKT&PL10A | 10A | GDKT&PL | 4410AGDKT&PL | Bài 14: Giới thiệu về Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam (tiết 2) | ||||||||||||||||||||
46 | 45 | 45GDKT&PL10A | 10A | GDKT&PL | 4510AGDKT&PL | Bài 15: Nội dung cơ bản của Hiến pháp về chế độ chính trị (tiết 1) | ||||||||||||||||||||
47 | 46 | 46GDKT&PL10A | 10A | GDKT&PL | 4610AGDKT&PL | Bài 15: Nội dung cơ bản của Hiến pháp về chế độ chính trị (tiết 2) | ||||||||||||||||||||
48 | 47 | 47GDKT&PL10A | 10A | GDKT&PL | 4710AGDKT&PL | Bài 16: Quyền con người, quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân trong Hiến pháp (tiết 1) | ||||||||||||||||||||
49 | 48 | 48GDKT&PL10A | 10A | GDKT&PL | 4810AGDKT&PL | Bài 16: Quyền con người, quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân trong Hiến pháp (tiết 2) | ||||||||||||||||||||
50 | 49 | 49GDKT&PL10A | 10A | GDKT&PL | 4910AGDKT&PL | Bài 16: Quyền con người, quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân trong Hiến pháp (tiết 3) | ||||||||||||||||||||
51 | 50 | 50GDKT&PL10A | 10A | GDKT&PL | 5010AGDKT&PL | Bài 17: Nội dung cơ bản của Hiến pháp về kinh tế, văn hóa, xã hội, giáo dục, khoa học, công nghệ, môi trường (tiết 1) | ||||||||||||||||||||
52 | 51 | 51GDKT&PL10A | 10A | GDKT&PL | 5110AGDKT&PL | Bài 17: Nội dung cơ bản của Hiến pháp về kinh tế, văn hóa, xã hội, giáo dục, khoa học, công nghệ, môi trường (tiết 2) | ||||||||||||||||||||
53 | 52 | 52GDKT&PL10A | 10A | GDKT&PL | 5210AGDKT&PL | Ôn tập giữa kì 2 | ||||||||||||||||||||
54 | 53 | 53GDKT&PL10A | 10A | GDKT&PL | 5310AGDKT&PL | Kiểm tra, đánh giá giữa kỳ 2 | ||||||||||||||||||||
55 | 54 | 54GDKT&PL10A | 10A | GDKT&PL | 5410AGDKT&PL | Bài 18: Nội dung cơ bản của Hiến pháp về bộ máy nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam (tiết 1) | ||||||||||||||||||||
56 | 55 | 55GDKT&PL10A | 10A | GDKT&PL | 5510AGDKT&PL | Bài 18: Nội dung cơ bản của Hiến pháp về bộ máy nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam (tiết 2) | ||||||||||||||||||||
57 | 56 | 56GDKT&PL10A | 10A | GDKT&PL | 5610AGDKT&PL | Bài 19: Đặc điểm, cấu trúc và nguyên tắc hoạt động của hệ thống chính trị Việt Nam (tiết 1) | ||||||||||||||||||||
58 | 57 | 57GDKT&PL10A | 10A | GDKT&PL | 5710AGDKT&PL | Bài 19: Đặc điểm, cấu trúc và nguyên tắc hoạt động của hệ thống chính trị Việt Nam (tiết 2) | ||||||||||||||||||||
59 | 58 | 58GDKT&PL10A | 10A | GDKT&PL | 5810AGDKT&PL | Bài 19: Đặc điểm, cấu trúc và nguyên tắc hoạt động của hệ thống chính trị Việt Nam (tiết 3) | ||||||||||||||||||||
60 | 59 | 59GDKT&PL10A | 10A | GDKT&PL | 5910AGDKT&PL | Bài 20: Đặc điểm, nguyên tắc tổ chức và hoạt động của bộ máy nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam (tiết 1) | ||||||||||||||||||||
61 | 60 | 60GDKT&PL10A | 10A | GDKT&PL | 6010AGDKT&PL | Bài 20: Đặc điểm, nguyên tắc tổ chức và hoạt động của bộ máy nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam (tiết 2) | ||||||||||||||||||||
62 | 61 | 61GDKT&PL10A | 10A | GDKT&PL | 6110AGDKT&PL | Bài 20: Đặc điểm, nguyên tắc tổ chức và hoạt động của bộ máy nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam (tiết 3) | ||||||||||||||||||||
63 | 62 | 62GDKT&PL10A | 10A | GDKT&PL | 6210AGDKT&PL | Bài 21: Quốc hội, Chủ tịch nước, Chính phủ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam (tiết 1) | ||||||||||||||||||||
64 | 63 | 63GDKT&PL10A | 10A | GDKT&PL | 6310AGDKT&PL | Bài 21: Quốc hội, Chủ tịch nước, Chính phủ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam (tiết 2) | ||||||||||||||||||||
65 | 64 | 64GDKT&PL10A | 10A | GDKT&PL | 6410AGDKT&PL | Bài 21: Quốc hội, Chủ tịch nước, Chính phủ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam (tiết 3) | ||||||||||||||||||||
66 | 65 | 65GDKT&PL10A | 10A | GDKT&PL | 6510AGDKT&PL | Bài 22: Tòa án nhân dân và Viện kiểm soát nhân dân (tiết 1) | ||||||||||||||||||||
67 | 66 | 66GDKT&PL10A | 10A | GDKT&PL | 6610AGDKT&PL | Bài 22: Tòa án nhân dân và Viện kiểm soát nhân dân (tiết 2) | ||||||||||||||||||||
68 | 67 | 67GDKT&PL10A | 10A | GDKT&PL | 6710AGDKT&PL | Bài 23: Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân (tiết 1) | ||||||||||||||||||||
69 | 68 | 68GDKT&PL10A | 10A | GDKT&PL | 6810AGDKT&PL | Bài 23: Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân (tiết 2) | ||||||||||||||||||||
70 | 69 | 69GDKT&PL10A | 10A | GDKT&PL | 6910AGDKT&PL | Ôn tập cuối kỳ II | ||||||||||||||||||||
71 | 70 | 70GDKT&PL10A | 10A | GDKT&PL | 7010AGDKT&PL | Kiểm tra, đánh giá cuối kỳ II | ||||||||||||||||||||
72 | ||||||||||||||||||||||||||
73 | 1 | 1GDKT&PL11B | 11B | GDKT&PL | 111BGDKT&PL | Bài 1: Cạnh tranh trong nền kinh tế thị trường (tiết 1) | ||||||||||||||||||||
74 | 2 | 2GDKT&PL11B | 11B | GDKT&PL | 211BGDKT&PL | Bài 1: Cạnh tranh trong nền kinh tế thị trường (tiết 2) | ||||||||||||||||||||
75 | 3 | 3GDKT&PL11B | 11B | GDKT&PL | 311BGDKT&PL | Bài 1: Cạnh tranh trong nền kinh tế thị trường (tiết 3) | ||||||||||||||||||||
76 | 4 | 4GDKT&PL11B | 11B | GDKT&PL | 411BGDKT&PL | Bài 2: Cung – cầu trong nền kinh tế thị trường (tiết 1) | ||||||||||||||||||||
77 | 5 | 5GDKT&PL11B | 11B | GDKT&PL | 511BGDKT&PL | Bài 2: Cung – cầu trong nền kinh tế thị trường (tiết 2) | ||||||||||||||||||||
78 | 6 | 6GDKT&PL11B | 11B | GDKT&PL | 611BGDKT&PL | Bài 2: Cung – cầu trong nền kinh tế thị trường (tiết 3) | ||||||||||||||||||||
79 | 7 | 7GDKT&PL11B | 11B | GDKT&PL | 711BGDKT&PL | Bài 3: Lạm phát (tiết 1) | ||||||||||||||||||||
80 | 8 | 8GDKT&PL11B | 11B | GDKT&PL | 811BGDKT&PL | Bài 3: Lạm phát (tiết 2) | ||||||||||||||||||||
81 | 9 | 9GDKT&PL11B | 11B | GDKT&PL | 911BGDKT&PL | Bài 3: Lạm phát (tiết 3) | ||||||||||||||||||||
82 | 10 | 10GDKT&PL11B | 11B | GDKT&PL | 1011BGDKT&PL | Bài 4: Thất nghiệp (tiết 1) | ||||||||||||||||||||
83 | 11 | 11GDKT&PL11B | 11B | GDKT&PL | 1111BGDKT&PL | Bài 4: Thất nghiệp (tiết 2) | ||||||||||||||||||||
84 | 12 | 12GDKT&PL11B | 11B | GDKT&PL | 1211BGDKT&PL | Bài 4: Thất nghiệp (tiết 3) | ||||||||||||||||||||
85 | 13 | 13GDKT&PL11B | 11B | GDKT&PL | 1311BGDKT&PL | Bài 5: Thị trường lao động và việc làm (tiết 1) | ||||||||||||||||||||
86 | 14 | 14GDKT&PL11B | 11B | GDKT&PL | 1411BGDKT&PL | Bài 5: Thị trường lao động và việc làm (tiết 2) | ||||||||||||||||||||
87 | 15 | 15GDKT&PL11B | 11B | GDKT&PL | 1511BGDKT&PL | Bài 5: Thị trường lao động và việc làm (tiết 3) | ||||||||||||||||||||
88 | 16 | 16GDKT&PL11B | 11B | GDKT&PL | 1611BGDKT&PL | Ôn tập giữa kì I | ||||||||||||||||||||
89 | 17 | 17GDKT&PL11B | 11B | GDKT&PL | 1711BGDKT&PL | Kiểm tra ĐG giữa kì I | ||||||||||||||||||||
90 | 18 | 18GDKT&PL11B | 11B | GDKT&PL | 1811BGDKT&PL | Bài 6: Ý tưởng, cơ hội KD và các năng lực cần thiết của người KD (tiết 1) | ||||||||||||||||||||
91 | 19 | 19GDKT&PL11B | 11B | GDKT&PL | 1911BGDKT&PL | Bài 6: Ý tưởng, cơ hội KD và các năng lực cần thiết của người KD (tiết 2) | ||||||||||||||||||||
92 | 20 | 20GDKT&PL11B | 11B | GDKT&PL | 2011BGDKT&PL | Bài 6: Ý tưởng, cơ hội KD và các năng lực cần thiết của người KD (tiết 3) | ||||||||||||||||||||
93 | 21 | 21GDKT&PL11B | 11B | GDKT&PL | 2111BGDKT&PL | Bài 6: Ý tưởng, cơ hội KD và các năng lực cần thiết của người KD (tiết 4) | ||||||||||||||||||||
94 | 22 | 22GDKT&PL11B | 11B | GDKT&PL | 2211BGDKT&PL | Bài 6: Ý tưởng, cơ hội KD và các năng lực cần thiết của người KD (tiết 5) | ||||||||||||||||||||
95 | 23 | 23GDKT&PL11B | 11B | GDKT&PL | 2311BGDKT&PL | Bài 6: Ý tưởng, cơ hội KD và các năng lực cần thiết của người KD (tiết 6) | ||||||||||||||||||||
96 | 24 | 24GDKT&PL11B | 11B | GDKT&PL | 2411BGDKT&PL | Bài 7: Đạo đức kinh doanh (tiết 1) | ||||||||||||||||||||
97 | 25 | 25GDKT&PL11B | 11B | GDKT&PL | 2511BGDKT&PL | Bài 7: Đạo đức kinh doanh (tiết 2) | ||||||||||||||||||||
98 | 26 | 26GDKT&PL11B | 11B | GDKT&PL | 2611BGDKT&PL | Bài 7: Đạo đức kinh doanh (tiết 3) | ||||||||||||||||||||
99 | 27 | 27GDKT&PL11B | 11B | GDKT&PL | 2711BGDKT&PL | Bài 7: Đạo đức kinh doanh (tiết 4) | ||||||||||||||||||||
100 | 28 | 28GDKT&PL11B | 11B | GDKT&PL | 2811BGDKT&PL | Bài 7: Đạo đức kinh doanh (tiết 5) | ||||||||||||||||||||