ABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
1
TRƯỜNG ĐẠI HỌC
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
2
KINH DOANH VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
3
KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
––––––––––––––––––––––––
4
DANH SÁCH THI ĐI 8 TUẦN ĐẦU HỌC KỲ I NĂM HỌC 2025-2026
5
Khoa: CNTTTên học phần: Mã nguồn mởSố tín chỉ:2Mã học phần:191032711
6
TTMã sinh viênHọ đệmTênLớpLần họcLần thiNgày thiPhòng thiGiờ thiPhút thiThời gian thiTB kiểm tra
Điểm đánh giá học phần
Sinh viên ký nhậnGhi chú
7
Bằng sốBằng chữ
8
12722220171Đào Tuấn AnhUD27.0108/10/2025D50173060'8,9
9
22722240736Lương Tuấn AnhUD27.0108/10/2025D50173060'8,9
10
32722245010Nguyễn Thanh AnhUD27.0108/10/2025D50173060'9,0
11
42722215661Vũ Minh CôngUD27.0108/10/2025D50173060'8,9
12
52722246142Nguyễn Thành ĐạtUD27.0108/10/2025D50173060'8,4
13
62722210736Nguyễn Trọng ĐứcUD27.0108/10/2025D50173060'9,0
14
72722226228Nguyễn Thị Vân DungUD27.0108/10/2025D50173060'8,9
15
82722215289Phạm Văn HảiUD27.0108/10/2025D50173060'8,9
16
92722215714Vũ Duy HảiUD27.0108/10/2025D50173060'8,9
17
102722212699Bùi Huyền HảoUD27.0108/10/2025D50173060'9,0
18
112722230047Đoàn Xuân HòaUD27.0108/10/2025D50173060'8,9
19
122722246103Lê Viết HuyUD27.0108/10/2025D50173060'8,9
20
132722241273Nguyễn Trung KiênUD27.0108/10/2025D50173060'8,9
21
142722151312NGUYỄN ĐÌNH KIỀUUD27.0108/10/2025D50173060'8,8
22
152722217075Ngô Duy LâmUD27.0108/10/2025D50173060'8,9
23
162722211906Trần Đức LongUD27.0108/10/2025D50173060'8,8
24
172722220189Hà Công MinhUD27.0108/10/2025D50173060'8,8
25
182722212917Nguyễn Đức NamUD27.0108/10/2025D50173060'8,3
26
192722240364Phạm Duy TháiUD27.0108/10/2025D50173060'8,7
27
202722210769Vũ Văn ThếUD27.0108/10/2025D50173060'8,7
28
212722241461Nhâm Minh TríUD27.0108/10/2025D50173060'8,5
29
222722240517Hà Duy TùngUD27.0108/10/2025D50173060'8,9
30
232722235412Vũ Thị UyênUD27.0108/10/2025D50173060'8,9
31
242722215580Phạm Hồng UD27.0108/10/2025D50173060'8,8
32
252722225136Đặng Quang VinhUD27.0108/10/2025D50173060'8,7
33
262722212998Hoàng Long UD27.0108/10/2025D50173060'8,6
34
12722210491Phạm Thị Hải YếnUD27.0108/10/2025D50183060'9,2
35
22722240529Lê Văn AnhUD27.0208/10/2025D50183060'9,3
36
32722245658Nguyễn Tuấn AnhUD27.0208/10/2025D50183060'9,0
37
42722210361
Nguyễn Vũ Quang
AnhUD27.0208/10/2025D50183060'7,9
38
52722240096Lại Văn ĐạiUD27.0208/10/2025D50183060'8,3
39
62722215434Phan Văn ĐạtUD27.0208/10/2025D50183060'7,9
40
72722210340Lê Hải DuyUD27.0208/10/2025D50183060'9,1
41
82722211304Nguyễn Đức DuyUD27.0208/10/2025D50183060'8,8
42
92722221176Nguyễn Văn GiápUD27.0208/10/2025D50183060'7,7
43
102722245462Lương Thúy HằngUD27.0208/10/2025D50183060'9,0
44
112722230454Trần Thu HạnhUD27.0208/10/2025D50183060'8,7
45
122722226742Đào Duy HưngUD27.0208/10/2025D50183060'8,6
46
132722240240Nguyễn Hải HưngUD27.0208/10/2025D50183060'9,0
47
142722226325Trịnh Minh HưngUD27.0208/10/2025D50183060'9,1
48
152722225652Trịnh Văn Duy KhánhUD27.0208/10/2025D50183060'8,7
49
162722212256Kiều Mạnh KhiêmUD27.0208/10/2025D50183060'8,9
50
172722246570Phan Tiến KiênUD27.0208/10/2025D50183060'8,9
51
182722226204Hoàng Thùy LinhUD27.0208/10/2025D50183060'8,8
52
192722245685Đặng Tuấn LongUD27.0208/10/2025D50183060'8,5
53
202722217086Nguyễn Phi LongUD27.0208/10/2025D50183060'8,5
54
212722216085Hồ Hữu NguyênUD27.0208/10/2025D50183060'8,6
55
222722210835
Phạm Khắc Trung
NguyênUD27.0208/10/2025D50183060'0,0KĐT
56
232722215940Lý Trần Bình PhướcUD27.0208/10/2025D50183060'8,6
57
242722221240Lương Anh QuânUD27.0208/10/2025D50183060'7,0
58
252722245194Nguyễn Tiến ThànhUD27.0208/10/2025D50183060'7,8
59
262722230016Nguyễn Mạnh ThuầnUD27.0208/10/2025D50183060'8,9
60
12722245852Đinh Thế ViệtUD27.0208/10/2025D50193060'8,8
61
22722210694Đỗ Quang VinhUD27.0208/10/2025D50193060'8,9
62
32722240545Nguyễn Văn AnUD27.0308/10/2025D50193060'8,9
63
42722220187Ngô Thị Minh AnhUD27.0308/10/2025D50193060'8,9
64
52621220556Nguyễn Thị ÁnhUD27.0308/10/2025D50193060'9,0
65
62722211081Trần Trường ChinhUD27.0308/10/2025D50193060'8,8
66
72722211406Vũ Quốc ChínhUD27.0308/10/2025D50193060'9,0
67
82722230559Đỗ Thành CôngUD27.0308/10/2025D50193060'8,7
68
92722245249Nguyễn Duy ĐạiUD27.0308/10/2025D50193060'8,7
69
102722211293Đào Tiến ĐạtUD27.0308/10/2025D50193060'8,7
70
112722210232Phùng Minh ĐạtUD27.0308/10/2025D50193060'8,8
71
122722210655Phùng Quang ĐạtUD27.0308/10/2025D50193060'8,7
72
132722220489Hoàng Thùy DươngUD27.0308/10/2025D50193060'8,7
73
142722225699Phạm Hồng DươngUD27.0308/10/2025D50193060'7,6
74
152722151838Vũ Quang DuyUD27.0308/10/2025D50193060'8,7
75
162722241055Bùi Văn HiếuUD27.0308/10/2025D50193060'9,1
76
172722225838Nguyễn Quốc HuyUD27.0308/10/2025D50193060'8,7
77
182722225926Đào Thị Thảo LinhUD27.0308/10/2025D50193060'7,5
78
192722212010Nguyễn Thùy LinhUD27.0308/10/2025D50193060'8,9
79
202722225034Phạm Nhật LinhUD27.0308/10/2025D50193060'7,6
80
212722211190Vũ Văn LinhUD27.0308/10/2025D50193060'9,0
81
222722217144Nguyễn Bình MinhUD27.0308/10/2025D50193060'8,7
82
232722215560Nguyễn Thảo NguyênUD27.0308/10/2025D50193060'8,6
83
242722240047Trương Công NguyệnUD27.0308/10/2025D50193060'8,8
84
252722211149Đào Thế PhúcUD27.0308/10/2025D50193060'4,6
85
262722210656Nguyễn Đình QuangUD27.0308/10/2025D50193060'8,8
86
12722210837Phạm Thị Bảo QuyênUD27.0308/10/2025D501103060'8,8
87
22722246533Hà Đình ThânUD27.0308/10/2025D501103060'8,9
88
32722240255Trần Thị Huyền TrangUD27.0308/10/2025D501103060'9,1
89
42722215199Nguyễn Anh TuấnUD27.0308/10/2025D501103060'8,7
90
52722225386Trần Huy TuyếnUD27.0308/10/2025D501103060'8,6
91
62722212042Phạm Thị Vân AnhUD27.0408/10/2025D501103060'9,5
92
72722211255Nguyễn Trọng BắcUD27.0408/10/2025D501103060'9,8
93
82722226618
Hà Nguyễn Quang
DũngUD27.0408/10/2025D501103060'9,0
94
92722212174Nguyễn Đức DũngUD27.0408/10/2025D501103060'9,3
95
102722220971Nguyễn Trung HảiUD27.0408/10/2025D501103060'9,4
96
112722225361Đặng Trung HiếuUD27.0408/10/2025D501103060'9,5
97
122722151848Phạm NgọcHiếuUD27.0408/10/2025D501103060'9,4
98
132722235492Nguyễn Nhật HoàngUD27.0408/10/2025D501103060'8,5
99
142722210463Lê Đức HuyUD27.0408/10/2025D501103060'9,5
100
152722211611Đặng Gia KhánhUD27.0408/10/2025D501103060'9,3