| A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | TRUNG TÂM THÔNG TIN - THƯ VIỆN - THIẾT BỊ | ||||||||||||||||||||||||
2 | Địa chỉ: 05 Tôn Thất Bách, phường Phú Tài, Thành phố Phan Thiết | ||||||||||||||||||||||||
3 | Website: thuvien.tcdbt.edu.vn:11301 | ||||||||||||||||||||||||
4 | |||||||||||||||||||||||||
5 | DANH MỤC SÁCH MỚI BỔ SUNG NĂM 2025 | ||||||||||||||||||||||||
6 | |||||||||||||||||||||||||
7 | STT | MÃ VẠCH | Tên sách và tác giả | Số trang | Thông tin xuất bản | Đơn giá | Môn loại | GHI CHÚ | |||||||||||||||||
8 | Nhà xuất bản | Nơi xuất bản | Năm xuất bản | ||||||||||||||||||||||
9 | 1 | TTK.000153 | 166 bài tập toán tài chính / Nguyễn Ngọc Định, Nguyễn Thị Liên Hoa | 149tr. | hà Nội | H. | 1998 | 0 | 338.60 | ||||||||||||||||
10 | 2 | TTK.000188 | 72 món gỏi / Nguyễn Dzoãn Cẩm Vân | 130tr. | Trẻ | Tp. Hồ Chí Minh | 2007 | 0 | 641.5 | ||||||||||||||||
11 | 3 | TTK.000234 | Asian rice dishes / Lee Geok Boi | 64tr. | Periplus Editinos | Singapore | 2002 | 0 | 641.5 | ||||||||||||||||
12 | 4 | TTK.000241 | Barbecue Bible! Sauces, rubs, and marinades, bastes, butters & glazes / Steven Raichen | 304tr. | Workman Publishing | New York | 2000 | 0 | 641.5 | ||||||||||||||||
13 | 5 | TTK.000218 | Best of China / Valerie Ferguson | 64tr. | Hermes House | London | 2002 | 0 | 641.5951 | ||||||||||||||||
14 | 6 | TTK.000224 | Best of Greece / Valerie Ferguson | 64tr. | Hermes House | London | 2002 | 0 | 641.59495 | ||||||||||||||||
15 | 7 | TTK.000223 | Best of India / Valerie Ferguson | 64tr. | Hermes House | London | 2002 | 0 | 641.5954 | ||||||||||||||||
16 | 8 | TTK.000219 | Best of IreLand / Matthew Drennan | 64tr. | Hermes House | London | 2002 | 0 | 641.59415 | ||||||||||||||||
17 | 9 | TTK.000226 | Best of Italy / Valerie Ferguson | 64tr. | Hermes House | London | 2002 | 0 | 641.5945 | ||||||||||||||||
18 | 10 | TTK.000220 | Best of Japan / Masaki Ko | 64tr. | Hermes House | London | 2002 | 0 | 641.5952 | ||||||||||||||||
19 | 11 | TTK.000225 | Best of Mexico / Valerie Ferguson | 64tr. | Hermes House | London | 2002 | 0 | 641.5972 | ||||||||||||||||
20 | 12 | TTK.000221 | Best of Spain / Valerie Ferguson | 64tr. | Hermes House | London | 2002 | 0 | 641.5946 | ||||||||||||||||
21 | 13 | TTK.000222 | Best of ThaiLand / Valerie Ferguson | 64tr. | Hermes House | London | 2002 | 0 | 641.59593 | ||||||||||||||||
22 | 14 | TTK.000160 | Bí mật chiếc xô cảm xúc : Khám phá bí mật cảm xúc trong công việc và cuộc sống của bạn / Tom Rath, Donald O. Clifton; Bích Thủy, Hiếu Dân, An Bình | 135tr. | Trẻ | Tp.HCM | 2007 | 0 | 158.1 | ||||||||||||||||
23 | 15 | TTK.000182 | Các món ăn đặc sản cổ truyền xứ Huế . T.2: Xôi - chè - bánh - mứt / Ngô Thị Bích Thủy | 102tr. | NXB Thuận Hóa | Huế | 2004 | 0 | 641.5959749 | ||||||||||||||||
24 | 16 | TTK.000183 | Các món chè và bánh truyền thống : Đơn giản, dễ làm và ngon miệng / Ngọc Hà (bs) | 171tr. | Hồng Bàng | H. | 2008 | 0 | 641.8 | ||||||||||||||||
25 | 17 | TTK.000132 | Cẩm nang giáo dục gia đình thời hội nhập / Nguyễn Thị Bích Hậu | 247tr. | Phụ nữ Việt Nam | H. | 2023 | 0 | 649.1 | ||||||||||||||||
26 | 18 | MTK.028456 | Cẩm nang hỗ trợ cha mẹ chăm sóc, giáo dục trẻ mầm non cùng con phát triển toàn diện / Nguyễn Thị Hiền, Nguyễn Thị Bích Thảo; Nguyễn Thị Quỳnh Hoa minh họa | 63tr. | Giáo dục | H. | 2019 | 0 | 372.21071 | ||||||||||||||||
27 | 19 | MTK.028455 | Cẩm nang hướng dẫn phòng chống bạo hành trẻ trong các cơ sở giáo dục mầm non : Dành cho cán bộ quản lí và giáo viên mầm non / Bùi Thị Lâm, Nguyễn Thị Thanh, Vũ Huyền Trinh, Nguyễn Thị Hồng Vân | 43tr. | Giáo dục | H. | 2021 | 0 | 372.21071 | ||||||||||||||||
28 | 20 | TTK.000134 | Cẩm nang về công tác nữ công dành cho công đoàn cơ sở | 288tr. | Lao động | H. | 2022 | 0 | 331.881130542 | ||||||||||||||||
29 | 21 | TTK.000179 | Cậu bé trộm ma thuật / Sarah Prineas, Antonio Javier Capảo minh họa, Thanh Tuyền dịch | 396tr. | Trẻ | Tp Hồ Chí Minh | 2010 | 0 | 813.09 | ||||||||||||||||
30 | 22 | TTK.000236 | City Cuisine / Mary Sue Milliken, Suán Feniger; Helene Siegel | 217tr. | Hearst Books | USA | 1994 | 0 | 641.5 | ||||||||||||||||
31 | 23 | TTK.000237 | Cooking at the C.I.A : Culinary Institute of America | 179tr. | Marjorie Poore Productions | USA | 1999 | 0 | 641.5 | ||||||||||||||||
32 | 24 | TTK.000235 | Cooking for Kids / Simon St. John Bailey, Elaine S. Evans | 63tr. | Trident Press International | USA | 2004 | 0 | 641.5 | ||||||||||||||||
33 | 25 | TTK.000217 | Cookshele Thai / Christine France | 256tr. | Parragon Publishing | China | 2001 | 0 | 641.59593 | ||||||||||||||||
34 | 26 | TTK.000243 | Curries : 40 Authentic curry recipes from around the world / Susanna Tee | 96tr. | Paragon Publishing | UK | 2006 | 0 | 641.5 | ||||||||||||||||
35 | 27 | TTK.000142 | Đảo chìm : tiểu thuyết mini / Trần Đăng Khoa | 140tr. | Kim Đồng | H. | 2015 | 0 | 895.92234 | ||||||||||||||||
36 | 28 | TTK.000157 | Đảo chìm : Truyện và ký / Trần Đăng Khoa | 193tr. | Thanh niên | H. | 2000 | 0 | 895.9223 | ||||||||||||||||
37 | 29 | TTK.000150 | Dạy học tác phẩm văn học dành cho thiếu nhi : Dùng cho giáo viên mầm non và tiểu học / T.1 Hoàng Văn Cẩn . | 104tr. | Giáo dục | H. | 2005 | 0 | 372.224 | ||||||||||||||||
38 | 30 | TTK.000184 | Dưa mắm Việt Nam / Quỳnh Hương | 142tr. | Phụ nữ | H. | 1997 | 0 | 641.59597 | ||||||||||||||||
39 | 31 | TTK.000254 | Eating in Paradise cooking in Bali and Java / Noni Siauw, Britta Rath | 152tr. | Dumont monte | London | 2001 | 0 | 641.59598 | ||||||||||||||||
40 | 32 | TTK.000239 | Filipino kitchen Library - Salads & Vegetables / Aileen Jaraza, Christina Aquino, Hector Jaraza | 128tr. | Books For Pleasure, INC | Philippin | 1996 | 0 | 641.59599 | ||||||||||||||||
41 | 33 | TTK.000180 | Giấc mơ trên đồi trinh nữ : Tập truyện ngắn / Nguyễn Thị Liên Tâm | 155tr. | Văn hóa Văn nghệ Tp.Hồ Chí Minh | Tp.Hồ Chí Minh | 2020 | 0 | 895.92234 | ||||||||||||||||
42 | 34 | TTK.000191 | Giáo trình nghiệp vụ nấu ăn - Cách tiếp cận thực tế : Giáo trình cho sinh viên | 137tr. | Hà Nội | H. | 2000 | 0 | 641.5 | ||||||||||||||||
43 | 35 | TTK.000169 | Giáo trình triết học : Dùng cho học viên cao học và nghiên cứu sinh không thuộc chuyên ngành Triết học | 556tr. | Chính trị hành chính | H. | 2008 | 0 | 335.411 | ||||||||||||||||
44 | 36 | TTK.000133 | GS. Trần Hồng Quân với sự nghiệp giáo dục đào tạo Việt Nam | 506tr. | Thông tin và truyền thông | H. | 2024 | 0 | 370.92 | ||||||||||||||||
45 | 37 | TTK.000215 | GuangDong Dim-sum (Dim - sum Quảng Đông) / Li Zengpeng | 126tr. | Khoa học và công nghệ Quảng Đông | Quảng Đông | 1996 | 0 | 641.5 | ||||||||||||||||
46 | 38 | TTK.000176 | Hạt giống tâm hồn / T.10 , Theo dòng thời gian Stephen R. Covey tuyển chọn và giới thiệu; Thu Trang, Minh Tươi d. . | 175tr. | Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh | Tp. Hồ Chí Minh | 2020 | 0 | 151.8 | ||||||||||||||||
47 | 39 | TTK.000175 | Hạt giống tâm hồn / T.12 , Nghệ thuật sáng tạo cuộc sống Thiên Trí Liên tổng hợp . | 151tr. | Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh | Tp. Hồ Chí Minh | 2019 | 0 | 151.8 | ||||||||||||||||
48 | 40 | TTK.000174 | Hạt giống tâm hồn / T.13 , Cách nghĩ quyết định hướng đi Ngọc Như, An Bình , Hoài Nguyên d. . | 151tr. | Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh | Tp. Hồ Chí Minh | 2019 | 0 | 151.8 | ||||||||||||||||
49 | 41 | TTK.000178 | Hạt giống tâm hồn 7 : Những câu chuyện cuộc sống / First News tổng hợp, thực hiện | 159tr. | Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh | Tp. Hồ Chí Minh | 2019 | 0 | 151.8 | ||||||||||||||||
50 | 42 | TTK.000177 | Hạt giống tâm hồn 8 : Những câu chuyện cuộc sống / First News tổng hợp, thực hiện | 159tr. | Tổng hợp Tp HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 0 | 0 | 151.8 | ||||||||||||||||
51 | 43 | TTK.000170 | Hệ thống bài tập và câu hỏi trắc nghiệm nguyên lý kế toán / Võ Văn Nhị ch.b; Phạm Ngọc Toàn, Trần Thị Thanh Hải...b.s | 137tr. | Tài chính | H. | 2018 | 0 | 657 | ||||||||||||||||
52 | 44 | TTK.000130 | Hệ thống thông tin kế toán 1 / Đặng Văn Sáng | 643tr. | Trường Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh | Tp. Hồ Chí Minh | 0 | 0 | 658.15 | ||||||||||||||||
53 | 45 | MTK.028457 | Hỗ trợ cha mẹ chăm sóc, giáo dục trẻ mầm non cùng con phát triển toàn diện : Dành cho cha mẹ trẻ / Nguyễn Thị Hiền, Nguyễn Thị Bích Thảo; Nguyễn Thị Quỳnh Hoa minh họa | 63tr. | Giáo dục | H. | 2019 | 0 | 372.21071 | ||||||||||||||||
54 | 46 | TTK.000227 | Homestyle Filipino cooking / Norma Olizon-Chikiamco | 64tr. | Periplus | Singapore | 2003 | 0 | 641.59599 | ||||||||||||||||
55 | 47 | MTK.028452 | Hướng dẫn phát triển chương trình giáo dục nhà trường theo quan điểm giáo dục toàn diện, tích hợp, lấy trẻ làm trung tâm / Hoàng Thị Dinh, Nguyễn Thị Hiền, Vũ Thị Thu Hằng | 51tr. | Giáo dục | H. | 2023 | 0 | 372.21071 | ||||||||||||||||
56 | 48 | MTK.028458 | Hướng dẫn phối hợp với cha mẹ trong chăm sóc giáo dục trẻ mầm non : Dành cho cán bộ quản lí và giáo viên mầm non / Nguyễn Thị Hiền, Nguyễn Thị Cẩm Bích, Trương Thị Kim Oanh | 47tr. | Giáo dục | H. | 2020 | 0 | 372.21071 | ||||||||||||||||
57 | 49 | MTK.028451 | Hướng dẫn tổ chức giáo dục hòa nhập trong cơ sở giáo dục mầm non / Nguyễn Thị Kim Hoa, Vũ Huyền Trinh, Lê Thị Thúy Hằng | 87tr. | Giáo dục | H. | 2021 | 0 | 372.21071 | ||||||||||||||||
58 | 50 | MTK.028450 | Hướng dẫn tổ chức hoạt động giáo dục trong cơ sở giáo dục mầm non / Hồ Lam Hồng, Bùi Thị Lâm, Vũ Thị Ngọc Minh | 103tr. | Giáo dục | H. | 2021 | 0 | 372.21071 | ||||||||||||||||
59 | 51 | TTK.000158 | Khéo ăn nói sẽ có được thiên hạ / Trác Nhã ch.b; Nguyễn Phương Thảo d. | 343tr. | Văn học | H. | 2017 | 0 | 158.1 | ||||||||||||||||
60 | 52 | TTK.000159 | Khởi nghiệp tinh gọn : The lean startup / Eric Ries; Nguyễn Dương Hiếu, Trịnh Hoàng Kim Phượng, Đặng Nguyễn Hiếu Trung dịch | 331tr. | Thời đại | H. | 2015 | 0 | 658.11 | ||||||||||||||||
61 | 53 | TTK.000139 | Kiên quyết, kiên trì đấu tranh phòng, chống tham nhũng, tiêu cực, góp phần xây dựng Đảng và Nhà nước ta ngày càng trong sạch vững mạnh / Nguyễn Phú Trọng | 623tr. | Chính trị quốc gia | H. | 2023 | 0 | 320.09597 | ||||||||||||||||
62 | 54 | TTK.000173 | Kinh tế lượng / Huỳnh Đạt Hùng, Nguyễn Khánh Bình, Phạm Xuân Giang | 501tr. | Phương Đông | Tp Hồ Chí Minh | 2013 | 0 | 338.9597 | ||||||||||||||||
63 | 55 | TTK.000240 | Korean cookery / Lee Wade's | 95tr. | Hollym Corporation | Korea | 1996 | 0 | 641.59195 | ||||||||||||||||
64 | 56 | TTK.000135 | Luật biển đảo và các chính sách hỗ trợ về biển đảo / Nguyễn Thị Thương | 143tr. | Hồng Đức | H. | 2022 | 0 | 344.09597 | ||||||||||||||||
65 | 57 | TTK.000148 | Mocktail : 210 công thức pha chế mocktail tuyệt đỉnh / Sharmila Chand ; I Love Cookbook b.s. | 179tr. | Thế giới ; Công ty Văn hoá và Truyền thông AZ Việt Nam | H. | 2020 | 0 | 641.875 | ||||||||||||||||
66 | 58 | TTK.000185 | Món ngon ba miền - Hương vị xứ Huế / Hoàng Thị Như Huy | 235tr. | Phụ nữ | H. | 2000 | 0 | 641.5959749 | ||||||||||||||||
67 | 59 | TTK.000144 | Món quà bí ẩn / Cecelia Ahern; Kim Nhường, Quốc Hùng dịch. | 368tr. | Trẻ | Tp Hồ Chí Minh | 2009 | 0 | 823.92 | ||||||||||||||||
68 | 60 | TTK.000187 | Nghệ thuật ẩm thực Huế / Hoàng Thị Như Huy | 463tr. | NXB Thuận Hóa | Huế | 2006 | 0 | 641.010959749 | ||||||||||||||||
69 | 61 | TTK.000131 | Nghiệp vụ ngân hàng thương mại / Nguyễn Minh Kiều | 421tr. | Trường Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh | Tp. Hồ Chí Minh | 2019 | 0 | 332.1 | ||||||||||||||||
70 | 62 | TTK.000138 | Người con gái lấy chồng nên biết / Trần Triệu Nam, Trương Ngọc Hơn | 158tr. | Trẻ | Tp Hồ Chí Minh | 1994 | 0 | 151.1 | ||||||||||||||||
71 | 63 | TTK.000172 | Nguyên lý kế toán / Võ Văn Nhị ch.b; Phạm Ngọc Toàn, Trần Thị Thanh Hải, Vũ Thu Hằng...bs | 324tr. | Tài chính | H. | 2018 | 0 | 657 | ||||||||||||||||
72 | 64 | TTK.000244 | Noodles & Rice and Something Nice / Tommy Tang | 206tr. | 7 Lotus Press | Thailand | 2002 | 0 | 641.59593 | ||||||||||||||||
73 | 65 | TTK.000245 | Pleasures of th Vietnamese Table : Recipes and reminiscences from Vietnam's best market, street cafes', and home cooks / Mai Pham | 242tr. | HarperCollins Publishers | New York | 2001 | 0 | 641.59597 | ||||||||||||||||
74 | 66 | TTK.000229 | Prawns 50 fabulous recipes | 64tr. | Periplus Editinos | Singapore | 2002 | 0 | 641.5 | ||||||||||||||||
75 | 67 | TTK.000186 | Quà Hà Nội : Tiếp cận từ góc nhìn văn hóa ẩm thực / Nguyễn Thị Bảy | 332tr. | Văn hóa - thông tin | H. | 2000 | 0 | 394.10959731 | ||||||||||||||||
76 | 68 | TTK.000152 | Quản trị rủi ro và khủng hoảng / Đoàn Thị Hồng Vân ch.b; Kim Ngọc Đạt, Hà Đức Sơn b.s | 415tr. | Lao động xã hội | H. | 2009 | 0 | 658.47 | ||||||||||||||||
77 | 69 | TTK.000161 | Quy định mới về chế độ kế toán ngân sách và tài chính xã | 119tr. | Chính trị Quốc Gia | H. | 2006 | 0 | 343.597034 | ||||||||||||||||
78 | 70 | TTK.000251 | Red hot Chili : Bring a touch of fire to your cooking with over 140 sizzling chili recipes | 256tr. | Hermes House | London | 2004 | 0 | 641.5 | ||||||||||||||||
79 | 71 | TTK.000228 | Sambals dips and marinades : Delicious new recipe ideas-hot and spicy, as well as cool and light-that are perfect for entertaining / Devagi Sanmugam | 63tr. | Periplus Editinos | Singapore | 2005 | 0 | 641.5 | ||||||||||||||||
80 | 72 | TTK.000151 | Sổ tay cán bộ đoàn cơ sở / Lê Văn Cầu | 147tr | Thanh niên | H. | 2020 | 0 | 324.2597014 | ||||||||||||||||
81 | 73 | TTK.000168 | Sổ tay về quyền con người : Dành cho cán bộ quản lý và giáo viên giáo dục nghề nghiệp / B.s.: Hoàng Hùng Hải, Lê Văn Trung, Vũ Minh Tiến... | 184 tr. | Lý luận Chính trị | H. | 2021 | 0 | 340 | ||||||||||||||||
82 | 74 | TTK.000233 | Step by step Indonesian cooking | 64tr. | Periplus Editinos | Singapore | 1992 | 0 | 641.59598 | ||||||||||||||||
83 | 75 | TTK.000230 | Step by step Japanese and Korean cooking | 64tr. | Periplus Editinos | Singapore | 1996 | 0 | 641.5 | ||||||||||||||||
84 | 76 | TTK.000154 | Tài chính doanh nghiệp | 318tr. | Giáo dục | H. | 1996 | 0 | 338.60 | ||||||||||||||||
85 | 77 | TTK.000155 | Tài chính doanh nghiệp 1 / Bùi Hữu Phước ch.b; Phạm Thị Thu Hồng, Nguyễn Phú Quốc, Hồ Thủy Tiên | 186tr. | Trường Đại học tài chính Marketing | Tp HCM | 2017 | 0 | 338.60 | ||||||||||||||||
86 | 78 | TTK.000167 | Tài liệu học tập các văn kiện hội nghị lần thứ năm ban chấp hành trung ương Đảng khóa XIII : dùng cho cán bộ, đảng viên cơ sở | 108tr. | Chính trị quốc gia sự thật | H. | 2022 | 0 | 324.259 7071 | ||||||||||||||||
87 | 79 | TTK.000166 | Tài liệu học tập các văn kiện hội nghị lần thứ sáu ban chấp hành trung ương Đảng khóa XIII : Dùng cho cán bộ đảng viên cơ sở | 107tr. | Chính trị quốc gia sự thật | H. | 2022 | 0 | 324.259 7071 | ||||||||||||||||
88 | 80 | TTK.000165 | Tài liệu hỏi đáp về các văn kiện hội nghị lần thứ năm ban chấp hành trung ương Đảng khóa XIII : Dùng cho đoàn viên hội viên các tổ chức chính trị, xã hội và tuyên truyền trong nhân dân | 99tr. | Chính trị quốc gia sự thật | H. | 2022 | 0 | 324.2597071 | ||||||||||||||||
89 | 81 | TTK.000164 | Tài liệu hỏi đáp về các văn kiện hội nghị lần thứ sáu ban chấp hành trung ương Đảng khóa XIII : Dùng cho đoàn viên hội viên các tổ chức chính trị xã hội và tuyên truyền trong nhân dân | 119tr. | Chính trị quốc gia sự thật | H. | 2022 | 0 | 324.2597071 | ||||||||||||||||
90 | 82 | TTK.000163 | Tài liệu hỏi đáp về các văn kiện hội nghị lần thứ tư ban chấp hành trung ương Đảng khóa XIII : Dùng cho đoàn viên hội viên các tổ chức chính trị xã hội và tuyên truyền trong nhân dân | 59tr. | Chính trị quốc gia sự thật | H. | 2022 | 0 | 324.2597071 | ||||||||||||||||
91 | 83 | MTK.028453 | Tài liệu hướng dẫn hỏi đáp chuẩn nghề nghiệp giáo viên mầm non : Dành cho giáo viên và cấn bộ quản lý trường mầm non / Hoàng Đức Minh ch.b; Trịnh hoài Thu, Nguyễn Thị Mỹ Trinh | 79tr. | Giáo dục | H. | 2019 | 0 | 372.21071 | ||||||||||||||||
92 | 84 | MTK.028449 | Tài liệu hướng dẫn thực hiện chương trình giáo dục mầm non. Hướng dẫn tổ chức và sử dụng môi trường giáo dục trong các cơ sở giáo dục mầm non : Dành cho cán bộ quản lý và giáo viên mầm non / Nguyễn Bá Minh ch.b; Lương Thị Bình, Nguyễn Thị Cẩm Bích b.s | 71tr. | Giáo dục | H. | 2018 | 0 | 372.21071 | ||||||||||||||||
93 | 85 | TTK.000189 | Tập tục ẩm thực của người Trung Hoa / Hà Thiện Thuyên | 263tr. | NXB Thanh Hóa | Thanh Hóa | 2007 | 0 | 394.10951 | ||||||||||||||||
94 | 86 | TTK.000253 | Taste of ASIA / Steven Wheeler | 96tr. | Smithmark | New York | 1994 | 0 | 641.595 | ||||||||||||||||
95 | 87 | TTK.000141 | Tây Ninh đất và người / Nguyễn Thanh Lợi, Nguyễn Đình Cơ, Phí Thành Phát biên soạn | 796 tr. | Thanh niên | H. | 2020 | 0 | 959.72 | ||||||||||||||||
96 | 88 | TTK.000231 | Tempting chicken cookbook : Recipes with an internatinonal flavour for all occasions | 64tr. | Periplus Editinos | Singapore | 1992 | 0 | 641.5 | ||||||||||||||||
97 | 89 | TTK.000145 | Thanh xuân không hối tiếc / Du Phong | 193tr. | Văn hóa văn nghệ | H. | 2018 | 0 | 895.92234 | ||||||||||||||||
98 | 90 | TTK.000242 | The best of Vietnamese & Thai cooking : Favorite recipes from Lemon Grass Restaurant and Cafes / Mai Pham | 274tr. | Prima publishing | USA | 1996 | 0 | 641.59597 | ||||||||||||||||
99 | 91 | TTK.000248 | The Complete Meat cookbook : A juicy and authoritative guide to selecting, seasoning, and cooking today;s beef, pork, veal, and lamb / Bruce Aidells, Denis Kelly | 604tr. | Houghton Mifflin Company | USA | 1998 | 0 | 641.6 | ||||||||||||||||
100 | 92 | TTK.000246 | The Filipino cookbook : The Maya kitchen | 172tr. | Anvil Publishing | Manila | 1994 | 0 | 641.59599 | ||||||||||||||||